Ủy BAN KIỂM TOÁN TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN

Tìm hiểu về Ủy ban kiểm toán trong công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam. Bài viết cung cấp kiến thức về vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của ủy ban.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2022

72
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ủy ban Kiểm toán Tổng quan về vai trò theo Luật VN 55

Ủy ban Kiểm toán (UBKT) đã trở thành một phần quan trọng trong cấu trúc quản lý của Công ty Cổ phần hiện đại. Với mục tiêu ban đầu là tăng cường tính minh bạch, kiểm soát nội bộ (KSNB) và tuân thủ pháp luật, UBKT đóng vai trò then chốt trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Ngày càng có nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết, áp dụng mô hình này theo tư vấn từ các công ty kiểm toán và luật. Từ khi Luật Doanh nghiệp 2020 có hiệu lực, UBKT đã được định hình rõ ràng hơn, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thực hiện các thông lệ quản trị doanh nghiệp (QTDN) tốt nhất tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm và đặc điểm chính của Ủy ban Kiểm toán

Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là một ủy ban trực thuộc Hội đồng quản trị (HĐQT), cùng với các ủy ban chuyên trách khác. Nó được coi là 'linh hồn' của cơ chế quản trị trong công ty cổ phần (CTCP). UBKT đóng vai trò quan trọng trong quản trị doanh nghiệp vì nó tham gia vào hầu hết các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp, bao gồm kiểm toán, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro (QTRR), tài chính kế toán, lập báo cáo tài chính (BCTC) và tuân thủ của doanh nghiệp (pháp luật, quy định nội bộ, các quy tắc, chuẩn mực về đạo đức). Đây là những vấn đề cốt lõi và quan trọng bậc nhất trong hoạt động của bất kỳ doanh nghiệp nào. Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, UBKT ngày nay còn tham gia vào các hoạt động liên quan đến quản trị, an ninh mạng, các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A).

1.2. Lịch sử hình thành và vai trò của UBKT quốc tế

Ủy ban Kiểm toán (UBKT) có một lịch sử phát triển lâu dài ở các quốc gia phát triển. Nhiều quốc gia như Singapore, Anh, Hoa Kỳ, đã quy định bắt buộc doanh nghiệp phải duy trì UBKT như một điều kiện tiên quyết để niêm yết trên thị trường chứng khoán. Vai trò chính của UBKT là giám sát quá trình lập và kiểm toán BCTC, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin tài chính. UBKT cũng giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) và quản trị rủi ro (QTRR), giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tuân thủ pháp luật. Theo Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất dành cho công ty đại chúng tại Việt Nam do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) đồng ban hành tháng 08 năm 2019 (Bộ nguyên tắc QTCT), UBKT đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ HĐQT thực hiện trách nhiệm giám sát công tác quản trị rủi ro, báo cáo tài chính, kiểm soát và quản trị một cách đầy đủ và hiệu quả.

II. Ủy ban Kiểm toán trong CTCP Vướng mắc pháp lý nào 58

Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 đã tạo ra cơ sở pháp lý cho Ủy ban Kiểm toán (UBKT), nhưng vẫn còn nhiều vấn đề pháp lý cần được làm rõ. Vị trí pháp lý của UBKT trong công ty cổ phần (CTCP) vẫn còn chưa được định hình một cách hoàn toàn. Cần xác định rõ thẩm quyền của UBKT, cũng như mối quan hệ giữa UBKT với Hội đồng quản trị (HĐQT), Ban Điều hành và Ban Kiểm soát. Việc thiếu quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của UBKT cũng gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế. Các quy định hiện hành chưa phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế.

2.1. Thiếu khung pháp lý điều chỉnh toàn diện hoạt động UBKT

Khung pháp lý hiện tại điều chỉnh hoạt động của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) vẫn còn nhiều hạn chế. Nhóm văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp còn thiếu các quy định chi tiết và cụ thể. Nhóm văn bản mang tính khuyến nghị chưa đủ sức để đảm bảo việc áp dụng UBKT một cách hiệu quả. Luật Doanh nghiệp (LDN 2020) và các văn bản hướng dẫn thi hành chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Cần có một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh và đồng bộ hơn để điều chỉnh hoạt động của UBKT.

2.2. Vị trí pháp lý và thẩm quyền của UBKT chưa rõ ràng

Vị trí pháp lý của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) trong công ty cổ phần (CTCP) còn chưa được xác định rõ ràng. Quyền hạn và trách nhiệm của UBKT chưa được quy định cụ thể, dẫn đến sự chồng chéo với các bộ phận khác trong công ty. Thẩm quyền của UBKT trong việc giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban Điều hành còn hạn chế. Cần phải có quy định rõ ràng về vị trí pháp lý và thẩm quyền của UBKT để đảm bảo hoạt động hiệu quả.

2.3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về UBKT còn nhiều hạn chế

Thực tiễn áp dụng pháp luật về Ủy ban Kiểm toán (UBKT) trong công ty cổ phần (CTCP) tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn. Về cơ cấu tổ chức của UBKT, nhiều công ty chưa chú trọng đến việc xây dựng một cơ cấu tổ chức phù hợp. Năng lực chuyên môn của thành viên UBKT còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Hoạt động của UBKT chưa thực sự độc lập và khách quan. Cần phải nâng cao nhận thức và năng lực của các thành viên UBKT, đồng thời tăng cường kiểm tra và giám sát hoạt động của UBKT để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

III. Hướng dẫn thành lập Ủy ban Kiểm toán 3 Bước đơn giản 57

Việc thành lập một Ủy ban Kiểm toán (UBKT) hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy định của pháp luật. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu và phạm vi hoạt động của UBKT. Bước thứ hai là xây dựng cơ cấu tổ chức và quy chế hoạt động của UBKT. Bước thứ ba là tuyển chọn và đào tạo thành viên UBKT. Quá trình này cần được thực hiện một cách bài bản và chuyên nghiệp để đảm bảo UBKT có thể hoạt động hiệu quả và đóng góp vào sự phát triển bền vững của công ty cổ phần (CTCP).

3.1. Xây dựng quy chế hoạt động chi tiết cho Ủy ban

Quy chế hoạt động của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) cần quy định rõ về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm và quy trình làm việc. Quy chế này phải tuân thủ các quy định của pháp luật và phù hợp với đặc điểm của công ty cổ phần (CTCP). Quy chế hoạt động cần được xây dựng một cách chi tiết và cụ thể để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động của UBKT. Quy chế hoạt động cũng cần được định kỳ rà soát và cập nhật để phù hợp với sự thay đổi của pháp luật và thực tiễn.

3.2. Tuyển chọn thành viên Kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp

Việc tuyển chọn thành viên Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Thành viên UBKT cần có kiến thức chuyên môn về tài chính, kế toán, kiểm toán và pháp luật. Kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là thành viên UBKT phải có đạo đức nghề nghiệp và tính độc lập cao. Quá trình tuyển chọn cần được thực hiện một cách công khai và minh bạch để đảm bảo lựa chọn được những người có đủ năng lực và phẩm chất.

3.3. Đảm bảo tính độc lập của Ủy ban Kiểm toán

Tính độc lập là yếu tố then chốt để Ủy ban Kiểm toán (UBKT) có thể hoạt động hiệu quả. Thành viên UBKT không được có bất kỳ mối quan hệ nào có thể ảnh hưởng đến tính khách quan và độc lập của họ. Các quy định về xung đột lợi ích cần được áp dụng một cách nghiêm ngặt. UBKT cần được trao quyền tự chủ trong việc thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình. Hội đồng quản trị (HĐQT) cần tôn trọng tính độc lập của UBKT và không can thiệp vào hoạt động của UBKT.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả hoạt động của Ủy ban Kiểm toán 59

Để Ủy ban Kiểm toán (UBKT) hoạt động hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ với các bộ phận khác trong công ty cổ phần (CTCP). Việc trao đổi thông tin thường xuyên và kịp thời là rất quan trọng. UBKT cần được tiếp cận đầy đủ thông tin về hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của công ty. Báo cáo của UBKT cần được công khai đầy đủ và kịp thời để các cổ đông và các bên liên quan khác có thể nắm bắt thông tin. Cần có cơ chế để đánh giá hiệu quả hoạt động của UBKT và có biện pháp khắc phục những hạn chế.

4.1. Phối hợp với Kiểm toán Nội bộ và Ban Kiểm soát

Ủy ban Kiểm toán (UBKT) cần phối hợp chặt chẽ với Kiểm toán nội bộ (KTNB)Ban Kiểm soát (BKS) để đảm bảo hoạt động kiểm soát hiệu quả. UBKT giám sát hoạt động của KTNBBKS, đồng thời phối hợp với hai bộ phận này để xác định rủi ro và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa UBKT, KTNBBKS sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm soát và giảm thiểu rủi ro cho công ty cổ phần (CTCP).

4.2. Công khai và minh bạch thông tin từ Ủy ban

Việc công khai và minh bạch thông tin từ Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là rất quan trọng để tạo niềm tin cho các cổ đông và các bên liên quan khác. Báo cáo của UBKT cần được công bố trên trang web của công ty và các phương tiện truyền thông khác. Báo cáo cần trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu về hoạt động của UBKT, các phát hiện quan trọng và các khuyến nghị. Việc công khai thông tin sẽ giúp nâng cao uy tín của công ty cổ phần (CTCP) và thu hút các nhà đầu tư.

4.3. Đánh giá hiệu quả định kỳ và cải thiện liên tục

Cần có cơ chế để đánh giá hiệu quả hoạt động của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) một cách định kỳ. Việc đánh giá có thể được thực hiện bởi một bộ phận độc lập hoặc một chuyên gia bên ngoài. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để xác định những hạn chế và đưa ra các biện pháp cải thiện. UBKT cần không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và pháp luật.

V. Ủy ban Kiểm toán độc lập Tương lai của quản trị công ty 55

Xu hướng hiện nay là tăng cường tính độc lập của Ủy ban Kiểm toán (UBKT). Ủy ban Kiểm toán độc lập có thể giúp giảm thiểu xung đột lợi ích và đảm bảo tính khách quan trong hoạt động kiểm soát. Nhiều quốc gia đã quy định công ty cổ phần (CTCP) niêm yết phải có UBKT độc lập. Việc thành lập UBKT độc lập có thể là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản trị công ty tại Việt Nam. Ủy ban Kiểm toán độc lập là tương lai của quản trị công ty.

5.1. So sánh UBKT và Ban Kiểm soát Điểm khác biệt

Dù cùng hướng đến mục tiêu kiểm soát, Ủy ban Kiểm toán (UBKT)Ban Kiểm soát (BKS) có nhiều điểm khác biệt quan trọng. UBKT trực thuộc Hội đồng quản trị (HĐQT), tập trung vào giám sát báo cáo tài chính (BCTC) và hệ thống kiểm soát nội bộ, trong khi BKS hoạt động độc lập hơn và có phạm vi kiểm soát rộng hơn, bao gồm cả hoạt động kinh doanh. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến quyền hạn và trách nhiệm của mỗi bên.

5.2. Kinh nghiệm quốc tế về mô hình UBKT độc lập

Nhiều quốc gia phát triển đã có kinh nghiệm lâu năm với mô hình Ủy ban Kiểm toán độc lập. Các quốc gia này thường có quy định chặt chẽ về tính độc lập của thành viên UBKT và trao cho UBKT nhiều quyền hạn hơn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy UBKT độc lập có thể giúp nâng cao chất lượng quản trị công ty và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

5.3. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về Ủy ban Kiểm toán

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) tại Việt Nam, cần có những đề xuất hoàn thiện pháp luật. Cần quy định rõ hơn về vị trí pháp lý và thẩm quyền của UBKT. Cần có quy định chặt chẽ về tính độc lập của thành viên UBKT. Cần có cơ chế để đánh giá hiệu quả hoạt động của UBKT và có biện pháp khắc phục những hạn chế.

VI. Kết luận Ủy ban Kiểm toán Giá trị gia tăng cho CTCP 53

Luận văn đã làm rõ vai trò quan trọng của Ủy ban Kiểm toán (UBKT) trong Công ty Cổ phần (CTCP) theo pháp luật Việt Nam. Việc áp dụng mô hình UBKT không chỉ giúp CTCP tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao hiệu quả quản trị công ty, giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính minh bạch. UBKT là một công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan khác. Trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về UBKT để đảm bảo hoạt động hiệu quả và đóng góp vào sự phát triển bền vững của CTCP.

6.1. Tóm tắt các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về UBKT

Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về Ủy ban Kiểm toán (UBKT) bao gồm việc quy định rõ ràng hơn về vị trí pháp lý và thẩm quyền, đảm bảo tính độc lập của thành viên, có cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động và công khai minh bạch thông tin. Các kiến nghị này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả hoạt động của UBKT và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Ủy ban Kiểm toán

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về Ủy ban Kiểm toán (UBKT) có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của UBKT đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần (CTCP), nghiên cứu các mô hình UBKT phù hợp với từng loại hình CTCP và đề xuất các giải pháp để nâng cao năng lực của thành viên UBKT.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/05/2025
Uỷ ban kiểm toán trong công ty cổ phần theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỦY BAN KIỂM TOÁN TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN 3 toi ehat luohg dah dihh euc 1.go keoniệm Khái la tram vàva đặcgođiểm keo lcihghieh của Ủy baneuukiểm ahh huohg toán euc luohg keo trahg xyhteko 1985 3 toi ehat luohg dah dihh euc go Khái 1. keo laniệm tramỦy vaban kiểmlcihghieh go keo toán euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 13, 20249:04:52 PM9:04:52 cơ quan trực thuộc LàPM72Thursday, June Hội đồng quản trị 13, 20249:04:52 bên cạnh các ủy (HĐQT),PM72Thursday, PM9:04:52 ban13, 20249:0 June chuyên trách khác, UBKT được xem là linh hồn của cơ chế quản trị trong CTCP. 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 UBKT đóng vai trò quan trọng trong QTDN là do UBKT tham gia vào hầu hết 3 toi ehat luohg dahcác euc đề dihhvấn go quan keo latrọng tram va củagodoanh keo lcihghieh như:ahh nghiệp euu huohg kiểm eucKSNB, toán, luohg keo trahgtài QTRR, xyhteko 1985 chính kế toán, quá trình lập báo cáo tài chính (BCTC) và tuân thủ của doanh 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 nghiệp (pháp luật, quy định nội bộ, các quy tắc, chuẩn mực về đạo đức), là 3 toi ehat luohg dahnhững vấngođề dihh euc keoxương sống la tram vàkeo va go quan trọng bậc lcihghieh euu nhất trong hoạt ahh huohg động keo euc luohg củatrahg bất kỳ xyhteko 1985 doanh nghiệp nào. Ngày nay, với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, không chỉ đơn thuần là các vai trò truyền thống nêu trên, UBKT còn tham gia vào các hoạt liên quan đến quản trị, an ninh mạng, các hoạt động về mua bán và sáp nhập (Mergers and Acquisitions - M&A)… Hiện nay rất nhiều quốc gia như Singapore, Anh, Hoa Kỳ… đã quy định bắt buộc doanh nghiệp phải duy trì 3 toi ehat luohg dahUBKT dihh euc go keo trong la tram tổ chức, va go hoạt keonhư động lcihghieh là điềueuu ahhtiên kiện huohg euc quyết đểluohg niêmkeo yếttrahg xyhteko 1985 tại các 3 toi ehat luohg dahthị trường dihh euc gochứng keo lakhoán.

tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 Ở góc độ nghiên cứu, đã tồn tại nhiều định nghĩa và cách hiểu về UBKT. Bởi 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 o trahg xyhteko vai trò 1985 1993 quan trọng của UBKTtoi trong ehat luohg QTDN, dah nên cách tiếpdihh euc cận UBKT gođặtkeo được trong la tram 3 toi ehat luohg dahmối dihhquan euc go hệ keo la tram khăng khít va vớigovấn keođềlcihghieh euu ahh QTDN được huohg nhiều nhàeuc luohg nghiên keolựa cứu trahg xyhteko 1985 chọn. Theo Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất dành cho công ty đại chúng tại Việt Nam do Ủy ban chứng khoán Nhà nước và Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) đồng ban hành tháng 08 năm 2019 (Bộ nguyên tắc QTCT), UBKT được hiểu là loại ủy ban phổ biến nhất trực thuộc HĐQT và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ HĐQT thực hiện trách nhiệm giám sát công tác QTRR, BCTC, kiểm soát, và quản trị một cách đầy đủ và hiệu quả. 3 toi ehat luohg dah dihh euc goMục Theo keo la 2.3tram của va Đạogoluật keoSarbanes-Oxley lcihghieh euu ahh củahuohg eucnăm Hoa Kỳ luohg keo(Đạo 2002 trahg xyhteko 1985 luật 3 toi ehat luohg dahSO), dihh thuật ngữ euc go “ủy keo la ban tramkiểm keo được toán” va go hiểu euu lcihghieh là: ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 (A) Một ủy ban (hoặc cơ quan tương đương) được thành lập bởi và trong số 13, 20249:04:52 PM9:04:52 PM72Thursday, June 13, 20249:04:52 PM9:04:52 PM72Thursday, June 13, 20249:0 các thành viên HĐQT của tổ chức phát hành, nhằm mục đích giám sát quá trình kế toán, lập và kiểm toán các BCTC của tổ chức phát hành; và hghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 1993 toi ehat luohg dah dihh euc 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 o lcihghieh 13, euu ahh PM9:04:52 20249:04:52 huohg euc luohg keo trahg xyhteko PM72Thursday, 198513, June 1993 7 luohgPM9:04:52 toi ehat 20249:04:52 dah dihh euc PM72Thursday, go keo la tram va goJune keo lci 13, 20249:0 722413069:04:52 PM9:04:52 PM722413069:04:52 PM9:04:52 PM722413069:04:52 PM9:04:52 PM 13, 20249:04:53 PM9:04:53 PM72Thursday, June 13, 20249:04:53 PM9:04:53 PM72Thursday, June 13, 20249:0 (B) Nếu không có ủy ban nào như vậy đối với tổ chức phát hành, thì UBKT được hiểu là toàn bộ HĐQT của tổ chức phát hành.

Cùng 3 toi ehat luohg dah dihh euc go cách keo latiếp cậnvadưới tram góclcihghieh go keo độ QTDN,euuDezoort (2002) ahh huohg euc đã nhìn luohg nhận keo “Ủy trahg xyhteko 1985 ban kiểm toán hiệu quả có các thành viên đủ điều kiện với quyền hạn và nguồn lực 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 để bảo vệ lợi ích của các bên liên quan bằng cách đảm bảo BCTC, KSNB và quản lý rủi ro PM72Thursday, 13, 20249:04:52 PM9:04:52 đáng tin cậy thông Junequa 13,các 20249:04:52 PM9:04:52 nỗ lực giám của mình”1June PM72Thursday, sát cẩn trọng. Hoặc13, 20249:0 theo công ty kiểm toán KPMG, UBKT về cơ bản là một ủy ban giám sát, được cho 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 là người chịu trách nhiệm về KSNB và BCTC2. 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 Trong khi đó, theo Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (American Institute of 3 toi ehat luohg dahCertified dihh euc Public la tram va go– keo go keoAccountants AICPA): “UBKT lcihghieh euu ahh ủy ban huohg là một euccủa luohg đồng Hộikeo trahg xyhteko 1985 quản trị chịu trách nhiệm giám sát quá trình lập BCTC, lựa chọn kiểm toán viên độc lập 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 và nhận kết quả kiểm toán”. Nhìn chung, dù với cách hiểu thế nào, UBKT luôn được đa số công nhận là một ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT nhằm giúp HĐQT giám sát công việc kế toán, tài chính, từ đó bảo đảm doanh nghiệp có BCTC chất lượng và hữu ích cho cổ đông, nhà đầu tư và các bên liên quan khác.

Tùy thuộc vào đặc điểm của doanh 3 toi ehat luohg dahnghiệp dihh euc và go hệ keo la tram thống pháp va keo gia luậtgoquốc nơi doanh lcihghieh nghiệp euu ahh huohg sự điều chịueuc luohgchỉnh, keo trahg UBKTxyhteko 1985 có thể được trao thêm các vai trò giám sát hệ thống KSNB, KTNB, QTRR và các 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 vấn đề về an ninh mạng… o3 toitrahg ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 xyhteko 1.1985 Đặc1993 điểm củatoi ehat Ủy ban kiểmluohg toán dah dihh euc go keo la tram 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 1. Là một cơ quan chuyên môn trực thuộc của Hội đồng quản trị Tùy thuộc vào quy mô hoạt động, định hướng và chiến lược phát triển của mỗi doanh nghiệp, HĐQT có thể thành lập các ủy ban chuyên trách để hỗ trợ mình trong những công tác nhất định như Ủy ban quản trị (Management Committee), Ủy ban đề cử (Nomination Committee), Ủy ban lương thưởng (Remuneration Committee), Ủy ban quản lý rủi ro (Risk management Committee), UBKT… Mỗi ủy ban có vai trò và cơ chế hoạt động khác nhau. Các ủy ban này hỗ trợ lẫn nhau khi thực hiện nhiệm vụ 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 và phục vụ cho mục đích mà HĐQT hướng tới. UBKT cùng các ủy ban trực thuộc 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 1 F.

Todd Dezoort, Dana R. Reed (2002), “Audit committee effectiveness: 13, 20249:04:52 PM9:04:52 A synthesis of the June PM72Thursday, empirical 13,audit committee literature”, 20249:04:52 PM9:04:52 Journal of Accounting Literature, PM72Thursday, June số13, 20249:0 21 2002, trang 41. 2 KPMG, Audit Committee Handbook, https://assets.kpmg/content/dam/kpmg/lu/pdf/lu-en-aci-handbook- international.pdf, truy cập ngày 17 tháng 06 năm 2022. hghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 1993 toi ehat luohg dah dihh euc 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 o lcihghieh 13, euu ahh PM9:04:52 20249:04:52 huohg euc luohg keo trahg xyhteko PM72Thursday, 198513, June 1993 8 luohgPM9:04:52 toi ehat 20249:04:52 dah dihh euc PM72Thursday, go keo la tram va goJune keo lci 13, 20249:0 722413069:04:52 PM9:04:52 PM722413069:04:52 PM9:04:52 PM722413069:04:52 PM9:04:52 PM 13, 20249:04:53 PM9:04:53 PM72Thursday, June 13, 20249:04:53 PM9:04:53 PM72Thursday, June 13, 20249:0 khác của HĐQT, hoạt động chủ yếu dựa trên các thẩm quyền và nguyên tắc được trao bởi HĐQT và quy định pháp luật.

Đây là một điểm khác biệt cơ bản so với các ủy 3 toi ehat luohg dahban dihhcòn euclạigocủa HĐQT keo khivacác la tram goủy ban keo này thường lcihghieh euu không euc quy có nhiều ahh huohg định luohg keopháp luật trahg xyhteko 1985 điều chỉnh và không dành được nhiều sự quan tâm của giới nghiên cứu, cũng như các 3 toi ehat luohg dahdoanh dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 nghiệp. 13, 20249:04:52 PM9:04:52 Bên cạnh quan điểmJune PM72Thursday, phổ13, biến20249:04:52 thuộc HĐQT PM9:04:52 về UBKT trực như vừa nêu, PM72Thursday, cũng June 13, 20249:0 có quốc gia có cách tiếp cận khác về UBKT, ví dụ tại Hà Lan, UBKT không phải là 3 toi ehat luohg dah dihh euc go keo la tram va go keo lcihghieh euu ahh huohg euc luohg keo trahg xyhteko 1985 một ủy ban chuyên môn trực của HĐQT mà UBKT thuộc BKS và đảm trách các 3 toi ehat luohg dahcông dihh tác eucvềgokiểm keo la tram toán, va go QTRR… KSNB, keo lcihghieh Mặceuu khác,ahh huohg hiện euc luohg nay nhiều keo doanh trahgtại nghiệp xyhteko 1985 3 toi ehat luohg dahHoa eucCanada, dihhKỳ, go keo laAnh… có go tram va xu keo hướng sử dụng lcihghieh dịch euu ahhvụhuohg chuyêneucnghiệp luohgvề UBKT keo trahg để xyhteko 1985 thực hiện các vai trò được HĐQT giao phó, thay vì duy trì những nhân sự chuyên 3 toi ehat luohg dahtrách và đủ dihh euc gonăng keo lực la tram va go về hoạt động keocủa UBKTeuu lcihghieh nhưahhtruyền huohg euc Bên thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ