Luận văn: Thực hiện chính sách ưu đãi người có công tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk

Luận văn về thực hiện chính sách ưu đãi người có công tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cao học

2020

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của đề tài

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG

1.1. Những vấn đề liên quan đến chính sách ưu đãi người có công với cách mạng

1.1.1. Khái niệm

2. Chương 2: Thực trạng thực hiện chính sách ưu đãi người có công với cách mạng trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk

3. Chương 3: Quan điểm, giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách ưu đãi người có công với cách mạng trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk.

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách ưu đãi người có công tại Buôn Ma Thuột

Chính sách ưu đãi người có công với cách mạng là một chính sách xã hội đặc biệt, thể hiện truyền thống đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. Tại thành phố Buôn Ma Thuột, công tác này luôn được xem là nhiệm vụ chính trị quan trọng, thường xuyên của các cấp ủy Đảng, chính quyền và toàn xã hội. Kế thừa tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, người đã ký Sắc lệnh số 20/SL năm 1947 khai sinh ra chế độ hưu bổng thương tật và tiền tuất tử sĩ, Buôn Ma Thuột đã và đang nỗ lực không ngừng để thực hiện hiệu quả chính sách ưu đãi người có công. Địa phương hiện quản lý một số lượng lớn hồ sơ, phản ánh sự đóng góp to lớn của nhân dân trong các cuộc kháng chiến. Việc triển khai các chế độ, chính sách không chỉ là sự đền đáp công ơn mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước, giữ vững ổn định chính trị - xã hội. Hệ thống văn bản pháp luật, từ Pháp lệnh ưu đãi người có công đến các Nghị định, Thông tư hướng dẫn, đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho việc thực thi. Thành phố đã chủ động xây dựng các chương trình, kế hoạch hành động cụ thể, bám sát chỉ đạo của Trung ương và tỉnh Đắk Lắk, nhằm đảm bảo mọi gia đình chính sách, người có công đều được hưởng đầy đủ quyền lợi. Mục tiêu cốt lõi là không ngừng cải thiện, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người có công, phấn đấu để mức sống của họ bằng hoặc cao hơn mức sống trung bình của người dân trên địa bàn. Qua đó, công tác ưu đãi người có công ở Buôn Ma Thuột không chỉ mang ý nghĩa xã hội sâu sắc mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển bền vững của địa phương. Các phong trào như xây dựng Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa”, chăm sóc Mẹ Việt Nam anh hùng, thăm hỏi thương binh, gia đình liệt sĩ đã trở thành hoạt động thường xuyên, lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng, thể hiện trách nhiệm và tình cảm của thế hệ hôm nay đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách đền ơn đáp nghĩa tại địa phương

Chính sách đền ơn đáp nghĩa tại Buôn Ma Thuột mang ý nghĩa chính trị, xã hội và nhân văn sâu sắc. Đây là sự cụ thể hóa chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước, thể hiện trách nhiệm và lòng biết ơn đối với những cống hiến, hy sinh của các thế hệ đi trước. Việc thực hiện tốt chính sách ưu đãi người có công góp phần giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đồng thời, nó khẳng định bản chất tốt đẹp của chế độ, tạo sự ổn định xã hội, là nền tảng vững chắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới. Tại Buôn Ma Thuột, công tác này còn gắn liền với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an sinh, không để ai bị bỏ lại phía sau.

1.2. Sơ lược về đối tượng người có công trên địa bàn thành phố

Thành phố Buôn Ma Thuột hiện đang quản lý trên 10 ngàn hồ sơ đối tượng người có công với cách mạng, chiếm khoảng 20% tổng số hồ sơ của toàn tỉnh Đắk Lắk. Trong đó, có gần 3.000 người đang hưởng trợ cấp ưu đãi hàng tháng. Các đối tượng bao gồm: Mẹ Việt Nam anh hùng, Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ và thân nhân liệt sĩ, thương binh, bệnh binh, người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học, người bị địch bắt tù đày, và người có công giúp đỡ cách mạng. Đặc thù dân cư của thành phố bao gồm nhiều người từ các tỉnh thành khác chuyển đến, tạo ra sự đa dạng và phức tạp trong công tác quản lý hồ sơ và thực hiện chính sách.

II. 5 thách thức trong chính sách ưu đãi người có công ở BMT

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, việc thực hiện chính sách ưu đãi người có công ở Buôn Ma Thuột vẫn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là hệ thống văn bản pháp luật, dù đã được sửa đổi nhiều lần, vẫn còn những bất cập. Một số quy định chưa theo kịp thực tiễn, dẫn đến việc một bộ phận người dân có tham gia kháng chiến nhưng chưa được giải quyết chế độ. Mức trợ cấp, phụ cấp cho một số nhóm đối tượng còn thấp, chưa thực sự tương xứng với sự hy sinh, cống hiến của họ và chưa đảm bảo mức sống trong bối cảnh giá cả leo thang. Thách thức thứ hai đến từ nguồn lực đầu tư. Nguồn kinh phí thực hiện chính sách chủ yếu phụ thuộc vào ngân sách Trung ương, trong khi nguồn lực huy động tại địa phương còn hạn hẹp. Điều này ảnh hưởng đến việc triển khai các chương trình hỗ trợ quy mô lớn, đặc biệt là về nhà ở và cải thiện đời sống. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách mới đôi khi chưa kịp thời và sâu rộng, khiến một số người dân chưa nắm bắt hết quyền lợi của mình. Thêm vào đó, đội ngũ cán bộ làm công tác Lao động – Thương binh & Xã hội (LĐ-TB&XH), nhất là ở cấp cơ sở, còn thiếu về số lượng và cần được bồi dưỡng thêm về chuyên môn, nghiệp vụ. Sự phối hợp giữa các ngành, các cấp đôi lúc thiếu chặt chẽ, chưa đồng bộ, làm chậm tiến độ giải quyết một số hồ sơ. Cuối cùng, đặc thù dân cư của Buôn Ma Thuột với số lượng lớn người có công từ nhiều địa phương khác chuyển đến tạo ra sự biến động liên tục, gây khó khăn cho công tác quản lý, xác minh và chi trả chế độ. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn nữa để công tác ưu đãi người có công ngày càng hiệu quả.

2.1. Bất cập từ hệ thống pháp luật và mức trợ cấp hiện hành

Hệ thống chính sách pháp luật về người có công tuy được kiện toàn nhưng vẫn còn tồn tại một số điểm chưa phù hợp. Việc chậm sửa đổi, bổ sung các văn bản dưới luật khiến quá trình xác nhận và giải quyết chế độ cho một số trường hợp gặp vướng mắc. Bên cạnh đó, mức trợ cấp ưu đãi hàng tháng đối với một số nhóm đối tượng như người hoạt động kháng chiến, người có công giúp đỡ cách mạng còn thấp, chưa đủ để đảm bảo cuộc sống tối thiểu, đặc biệt đối với những gia đình không có nguồn thu nhập nào khác. Điều này đòi hỏi cần có sự rà soát và điều chỉnh kịp thời từ các cơ quan trung ương.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và công tác phối hợp liên ngành

Nguồn lực tài chính dành cho việc thực hiện chính sách ưu đãi người có công chủ yếu vẫn dựa vào ngân sách nhà nước, trong khi khả năng huy động xã hội hóa còn hạn chế. Điều này tạo áp lực lớn lên ngân sách địa phương, ảnh hưởng đến quy mô các chương trình hỗ trợ. Đồng thời, công tác phối hợp giữa Phòng Lao động – TB&XH với các đơn vị như Ban chỉ huy quân sự, Hội Cựu chiến binh, Mặt trận Tổ quốc ở một số nơi chưa thực sự thường xuyên và thiếu chặt chẽ, làm giảm hiệu quả tổng thể trong việc chăm lo cho các gia đình chính sách.

2.3. Đặc thù biến động dân cư ảnh hưởng đến việc quản lý hồ sơ

Một đặc thù của Buôn Ma Thuột là nơi hội tụ dân cư từ nhiều tỉnh thành trên cả nước. Do đó, số lượng hồ sơ người có công chuyển đến và chuyển đi thường xuyên biến động. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý, cập nhật dữ liệu, xác minh thông tin và đảm bảo chi trả chế độ chính xác, kịp thời. Việc thiếu một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia đồng bộ và liên thông gây không ít khó khăn cho cán bộ chính sách tại cơ sở khi xử lý các hồ sơ di chuyển này.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thực hiện chế độ trợ cấp NCC

Để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách ưu đãi người có công, Buôn Ma Thuột đã tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình triển khai, đặc biệt là trong khâu giải quyết chế độ trợ cấp. Phương pháp cốt lõi là xây dựng kế hoạch chi tiết, rõ ràng ngay từ đầu. Dựa trên các văn bản pháp luật như Pháp lệnh ưu đãi người có công và Nghị định 31/2013/NĐ-CP, Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội thành phố chủ động tham mưu cho UBND xây dựng các chương trình hành động hàng năm và theo giai đoạn. Các kế hoạch này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng đơn vị, từ cấp thành phố đến xã, phường. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách được đẩy mạnh qua nhiều kênh đa dạng: trên các phương tiện thông tin đại chúng, phát hành tờ rơi, tổ chức đối thoại trực tiếp với người dân. Việc này giúp các gia đình chính sách nắm rõ quyền lợi và quy trình, thủ tục cần thiết. Quy trình tiếp nhận và thẩm định hồ sơ được thực hiện một cách khoa học, giảm thiểu các thủ tục không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác, công khai, minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu hồ sơ người có công đang được từng bước triển khai, hứa hẹn sẽ giảm bớt gánh nặng hành chính và hạn chế sai sót. Đặc biệt, quy trình chi trả trợ cấp ưu đãi được tổ chức linh hoạt. Cán bộ chính sách thực hiện chi trả trực tiếp tại trụ sở UBND xã, phường hoặc các điểm dân cư tập trung, đồng thời tổ chức chi trả tận nhà cho các đối tượng già yếu, bệnh tật nặng như Mẹ Việt Nam anh hùng, thương binh nặng. Cách làm này không chỉ đảm bảo tiền trợ cấp đến tay người thụ hưởng một cách nhanh chóng, an toàn mà còn thể hiện sự quan tâm sâu sắc, giúp cán bộ nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của các gia đình chính sách.

3.1. Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và thẩm định hồ sơ người có công

Quy trình tiếp nhận hồ sơ đề nghị công nhận người có công được thực hiện từ cấp xã, phường. Cán bộ chính sách cơ sở có trách nhiệm hướng dẫn người dân kê khai, hoàn thiện hồ sơ theo đúng quy định. Sau đó, hồ sơ được thẩm định sơ bộ trước khi trình lên Phòng Lao động – TB&XH thành phố. Tại đây, hồ sơ được rà soát, đối chiếu kỹ lưỡng với các văn bản pháp luật để đảm bảo tính hợp lệ. Trong giai đoạn 2013-2020, thành phố đã hướng dẫn thiết lập 2.264 hồ sơ, trong đó 2.029 hồ sơ đủ điều kiện đã được giải quyết chế độ. Quy trình chuẩn hóa này giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo công bằng cho mọi đối tượng.

3.2. Tối ưu hóa việc chi trả trợ cấp hàng tháng và trợ cấp một lần

Việc chi trả trợ cấp ưu đãi được thực hiện định kỳ trước ngày 10 hàng tháng. Danh sách chi trả được đối chiếu và phê duyệt chặt chẽ giữa cấp thành phố và Sở LĐ-TB&XH tỉnh Đắk Lắk. Hình thức chi trả trực tiếp giúp cán bộ chính sách có cơ hội thăm hỏi, động viên và giải đáp thắc mắc cho người có công. Đối với các khoản trợ cấp một lần như trợ cấp thờ cúng liệt sĩ, ưu đãi giáo dục, quy trình cũng được thực hiện nhanh gọn sau khi có quyết định phê duyệt, đảm bảo quyền lợi kịp thời cho người dân. Hiện thành phố đang chi trả cho 2.745 người hưởng trợ cấp hàng tháng với kinh phí khoảng 4,8 tỷ đồng/tháng.

IV. 5 giải pháp toàn diện cải thiện đời sống người có công BMT

Bên cạnh việc đảm bảo chi trả trợ cấp đúng hạn, Buôn Ma Thuột đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm cải thiện toàn diện đời sống vật chất và tinh thần cho người có công. Thứ nhất, chính sách chăm sóc sức khỏe được đặt lên hàng đầu. 100% người có công và thân nhân thuộc diện được cấp thẻ Bảo hiểm y tế miễn phí, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám chữa bệnh. Giai đoạn 2013-2020, hơn 18.300 lượt thẻ BHYT đã được cấp với kinh phí gần 13 tỷ đồng. Chế độ điều dưỡng hàng năm cũng được thực hiện chu đáo, với hai hình thức tập trung hoặc tại gia đình, giúp các thương binh, bệnh binh phục hồi sức khỏe. Thứ hai, giải quyết vấn đề nhà ở được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Thông qua Quyết định số 22/2013/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và các nguồn lực địa phương, thành phố đã hỗ trợ xây mới và sửa chữa nhà ở cho 88 hộ gia đình khó khăn. Ngoài ra, chính sách miễn, giảm tiền sử dụng đất cũng giúp hàng chục gia đình chính sách ổn định nơi an cư. Thứ ba, ưu đãi trong giáo dục được chú trọng nhằm tạo tương lai cho con em người có công. Hơn 2.458 học sinh, sinh viên đã được nhận hỗ trợ học phí với kinh phí trên 9 tỷ đồng. Thứ tư, phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” được phát huy mạnh mẽ. Việc vận động Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa” đã huy động được gần 10 tỷ đồng trong giai đoạn 2013-2020, từ đó xây mới 48 căn nhà tình nghĩa, sửa chữa 78 căn và tặng gần 100 sổ tiết kiệm. Cuối cùng, công tác thăm hỏi, tặng quà vào các dịp lễ, Tết được tổ chức thường xuyên, thể hiện sự quan tâm của lãnh đạo các cấp, góp phần động viên tinh thần, giúp người có công cảm thấy ấm lòng. Những giải pháp này đã tạo nên một mạng lưới an sinh vững chắc, thể hiện sự chăm lo toàn diện của xã hội đối với những người đã cống hiến cho đất nước.

4.1. Tăng cường chính sách chăm sóc sức khỏe điều dưỡng và BHYT

Chính sách chăm sóc sức khỏe là trụ cột quan trọng trong hệ thống ưu đãi người có công. Tại Buôn Ma Thuột, việc cấp thẻ BHYT được thực hiện kịp thời, đảm bảo quyền lợi khám chữa bệnh. Chế độ điều dưỡng cũng được triển khai hiệu quả. Giai đoạn 2013-2020, 9.620 lượt người đã được hưởng chế độ điều dưỡng với kinh phí gần 11 tỷ đồng. Cùng với đó, 454 đối tượng đã được hỗ trợ dụng cụ chỉnh hình như chân, tay giả, xe lăn, giúp họ cải thiện khả năng vận động và hòa nhập tốt hơn với cuộc sống.

4.2. Đẩy mạnh hỗ trợ nhà ở và các chế độ ưu đãi giáo dục thiết thực

An cư lạc nghiệp là mong muốn của mọi gia đình, đặc biệt là các gia đình chính sách. Thành phố Buôn Ma Thuột đã hỗ trợ xây dựng, sửa chữa 88 căn nhà theo Quyết định 22 với tổng kinh phí 3 tỷ đồng. Chính sách miễn, giảm tiền sử dụng đất cũng đã hỗ trợ 80 trường hợp với số tiền hơn 30 tỷ đồng. Song song đó, ưu đãi giáo dục là sự đầu tư cho tương lai. Việc hỗ trợ học phí kịp thời đã giúp hàng ngàn con em người có công có điều kiện học tập tốt hơn, vươn lên trong cuộc sống.

4.3. Phát huy hiệu quả Quỹ Đền ơn đáp nghĩa và các phong trào xã hội

Sức mạnh cộng đồng được phát huy tối đa thông qua Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa” và các phong trào xã hội. Nguồn quỹ này đã trở thành nguồn lực bổ sung quan trọng, giúp giải quyết những khó khăn đột xuất, hỗ trợ xây sửa nhà, tặng sổ tiết kiệm cho các gia đình chính sách. Phong trào nhận phụng dưỡng Mẹ Việt Nam anh hùng suốt đời đã được 20 đơn vị hưởng ứng, đảm bảo 100% các Mẹ còn sống đều được chăm sóc chu đáo. Các hoạt động này lan tỏa giá trị nhân văn, thắt chặt tình đoàn kết trong cộng đồng.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách ưu đãi người có công với cách mạng trên địa bàn thành phố buôn ma thuột tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG 1. Những vấn đề liên quan đến chính sách ưu đãi người có công với cách mạng 1. Khái niệm - Chính sách: Có nhiều thuật ngữ để nói về khái niệm chính sách, nhưng đến nay vẫn chưa có định nghĩa thống nhất về chính sách. Theo từ điển Tiếng Anh (Oxford English Dictionary), “chính sách” là một đường lối hành động được thông qua và theo đuổi bởi chính quyền, đảng, nhà cai trị, chính khách … Theo Hugh Heclo (1972) cho rằng, chính sách có thể được xem như là một đường lối hành động hoặc không hành động thay vì những quyết định hoặc các hành động cụ thể [40].

Còn theo Từ điển Bách khoa Việt Nam “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của một chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa…”. Qua phân tích các khía cạnh cơ bản về khái niệm chính sách, theo tác giả, chính sách có thể hiểu như sau: Chính sách là tập hợp các chủ trương, đường lối của Đảng, Nhà nước và hành động về phương diện nào đó của Đảng, Nhà nước, bao gồm các mục tiêu mà Đảng, Nhà nước muốn đạt được và cách thực hiện để đạt các mục tiêu đã đề ra.

Các mục tiêu này nhằm đem đến sự phát triển của đất nước. - Chính sách công: Có nhiều khái niệm về chính sách công: Theo Thomas Dye (1972) định nghĩa “chính sách công là bất kỳ những gì nhà nước lựa chọn làm hoặc không làm” [41]. Theo William Jenkis (1978) định nghĩa “chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau được ban hành bởi một hoặc một nhóm các hoạt động chính trị liên quan đến lựa chọn các mục tiêu và các phương tiện để đạt mục tiêu trong một tình huống cụ thể thuộc 11 phạm vi, thẩm quyền” [42]. Còn theo James Anderson (1984) đưa ra định nghĩa chung hơn về chính sách công.

Ông cho rằng “chính sách công là một đường lồi hành động có mục đích được ban hành bởi một hoặc một tập hợp các hoạt động để giải quyết một vấn đề phát sinh hoặc vấn đề quan tâm” [43]. ỞViệt Nam đã có nhiều nghiên cứu về chính sách công và các tác giả đã đưa ra một số khái niệm cơ bản sau: Theo PGS. Nguyễn Hữu Hải: “chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội” [10, tr. Đỗ Phú Hải định nghĩa: “chính sách công là một tập hợp các quyết định chính trị có liên quan của Nhà nước nhằm lựa chọn mục tiêu cụ thể với các giải pháp công cụ thực hiện giải quyết các vấn đề của xã hội theo mục tiêu đã xác định của Đảng chính trị cầm quyền” [11, tr.

Theo tập bài giảng chính trị học của Viện chính trị học, Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia các tác giả có định nghĩa: “Chính sách công là chương trình hành động hướng đích của chủ thể nắm hoặc chi phối quyền lực công cộng” [12, tr. Hồ Việt Hạnh “Chính sách công là những quyết định của chủ thể được trao quyền lực công nhằm giải quyết những vấn đề vì lợi ích chung của cộng đồng” [13, tr. Từ những khái niệm nêu trên theo tác giả hiểu: Chính sách công là chủ trương, đường lối, chiến lược phát triển của Nhà nước được thể hiện bằng những quyết định nhằm giải quyết các vấn đề của xã hội. Thực hiện chính sách công 1.

Khái niệm thực hiện chính sách công Thực hiện chính sách công là quá trình đưa chính sách vào đời sống xã hội, với hình thức ban hành các văn bản, chương trình, dự án, kế hoạch. trên cơ sở đó, triển khai thực hiện chính sách nhằm đạt các mục tiêu chính sách công mà Đảng, nhà nước đã đề ra. Thực hiện chính sách là khâu rất quan trọng trong chu trình chính sách nhằm duy trì sự tồn tại của công cụ chính sách theo yêu cầu quản lý nhà nước và đạt mục tiêu chính sách đề ra. Các bước tổ chức thực hiện chính sách công - Xây dựng kế hoạch thực hiện: Việc lập kế hoạch tổ chức điều hành cần đáp ứng các yếu cầu, như: Cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp triển khai thực hiện chính sách; nhân sự tham gia thực hiện chính sách; cơ chế tác động giữa các cấp thực thi chính sách; nhiệm vụ, quyền hạn của cán bộ, công chức và các cơ quan nhà nước tham gia tổ chức điều hành chính sách.

- Phổ biến, tuyên truyền chính sách: Nhằm truyền tải những nội dung, ý chí của Đảng, nhà nước đến với người dân; giúp các đối tượng chính sách và người dân hiểu rõ về yêu cầu, mục đích và mong muốn mà chính sách muốn hướng tới. Từ đó, tạo sự đồng thuận, thống nhất trong việc thực thi chính sách. - Phân công, phối hợp thực hiện chính sách công: Để thực thi một chính sách không thể một cơ quan hay một địa phương làm được mà cần phải có sự phối hợp của cả hệ thống chính trị vào cuộc; từ cơ quan Trung ương đến địa phương đều tham gia thực hiện. Do đó, để triển khai thực hiện chính sách đạt kết quả như mong muốn cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, các ngành, các cấp chính quyền địa phương và có sự phân công trách nhiệm cụ thể đối với từng đơn vị.

- Duy trì, điều chỉnh, kiểm tra đôn đốc thực hiện chính sách công: Duy trì chính sách công là những hoạt động để đảm bảo chính sách được thực hiện thường xuyên và phát huy tác dụng trong môi trường thực tế. Việc điều chỉnh chính sách nhằm mục đích làm cho chính sách được phù hợp với tình hình thực tế. Kiểm tra, đôn đốc thực hiện chính sách công là hoạt động cần thiết nhằm làm cho đội ngũ cán bộ công chức, các cơ quan thực thực thi chính sách nêu cao tinh thần trách nhiệm trong việc thực hiện các chính sách. - Tổng kết, đánh giá thực thi chính sách công: Là việc tổng hợp, xem xét quá trình thực hiện chính sách, kết quả đạt được, chưa đạt được và xem xét sự điều hành chỉ đạo của cấp có thẩm quyền, sự tham gia phối hợp của các đơn vị và tinh thần trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc tham gia thực hiện chính sách.

Đồng thời, tìm ra nguyên nhân thành công hay thất bại của chính sách, từ đó có kế hoạch điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn. Khái niệm về người có công, chính sách ưu đãi người có công với cách mạng 1. Người có công với cách mạng Mặc dù chưa có một văn bản pháp luật nào đưa ra khái niệm rõ ràng về người có công. Tuy nhiên, khái niệm người có công đã xuất hiện rất lâu trong các tài liệu, tranh ảnh, văn học nghệ thuật.

và trong lịch sử quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Trong những tháng năm đầu của cuộc kháng chiến quyết liệt, nhiều đồng bào, chiến sĩ đã ngã xuống hoặc đổ máu trên các chiến trường; theo lời kêu gọi của Đảng, Chính phủ và Bác Hồ, kế thừa truyền thống “nhân ái, thủy chung” của dân tộc, nhân dân ta đã dành tất cả tình thương yêu của mình cho các chiến sĩ và đồng bào đã vì sự nghiệp độc lập, tự do của Tổ quốc mà bị thương hoặc hy sinh. Trong các văn bản của Chính phủ về chế độ hưu bổng thương tật và tiền tuất tử sĩ đối với binh sĩ cũng như trong thư thăm hỏi động viên chiến sĩ, đồng bào của Chủ tịch Hồ Chí Minh đều khẳng định: “Thương binh là những người hy sinh gia đình, hy sinh xương máu để bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ đồng bào. Vì lợi ích của Tổ quốc, của đồng bào, các đồng chí đã chịu ốm yếu, què quặt.

Vì vậy, Tổ quốc, đồng bào phải biết ơn, phải giúp đỡ những người con anh dũng ấy…” [1]. Đồng thời, Đảng, Chính phủ và bác Hồ cũng đã chọn ngày 27 tháng 7 là dịp để đồng bào tỏ lòng hiếu nghĩa, bác ái và tỏ lòng yêu mến thương binh [1]. Theo nghĩa rộng: Người có công là những người đã tự nguyện hiến dâng cuộc đời mình cho việc đại nghĩa, cho sự nghiệp của đất nước. Họ có những đóng góp, những cống hiến xuất sắc phục vụ cho lợi ích của đất nước, của dân tộc.

Người có công gồm những người không phân biệt tôn giáo, tín ngưỡng, dân tộc, nam nữ tuổi tác, miễn là họ có những hành động xuất sắc có lợi cho dân tộc [14, tr. Theo nghĩa hẹp: Khái niệm người có công để chỉ những cá nhân, không phân biệt tôn giáo, tín ngưỡng, dân tộc, nam nữ,…có những đóng góp, cống hiến xuất sắc trong thời kì Cách mạng tháng Tám năm 1945, trong các cuộc kháng chiến dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, được các cơ quan nhà nước, tổ chức có thẩm quyền công nhận [14, tr. 14 Từ những luận giải nêu trên, khái niệm người có công được hiểu là: “Người có công là người không biệt dân tộc, tôn giáo, giới tính, tuổi tác,…có những cống hiến, sức lực, tài năng, trí tuệ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, độc lập dân tộc hay đem lại thành tích vẻ vang cho đất nước được cơ quan có thẩm quyền công nhận theo quy định của pháp luật” [15]. Chính sách ưu đãi người có công “Ơn trả nghĩa đền” đó là đạo lý ngàn đời của dân tộc Việt Nam cũng như tư tưởng của Đảng, Nhà nước và Bác Hồ kính yêu.

Thực hiện chủ trương của Đảng, Nhà nước và tư tưởng của Bác Hồ, chúng đã có nhiều chương trình, hành động cụ thể và thực hiện có hiệu quả công tác “Đền ơn đáp nghĩa” đối với gia đình liệt sĩ, thương binh và người có công với cách mạng, nhằm phần nào đền đáp công ơn to lớn của họ đã hy sinh vì nghĩa lớn, điều đó đã thể hiện tính ưu việt và bản chất tốt đẹp của Đảng, Nhà nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ