Khóa luận: Đặc điểm lâm sàng & PET/CT ở bệnh nhân ung thư hạ họng thanh quản

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp ngành y đa khoa nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh petct ở bệnh nhân ung thư hạ họng, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ung thư hạ họng thanh quản Dịch tễ và nguy cơ

Ung thư hạ họng thanh quản là một trong những loại ung thư vùng đầu cổ phổ biến, đặc biệt tại Việt Nam, chỉ đứng sau ung thư vòm họng. Đây là bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô tại vùng hạ họng hoặc thanh quản. Trong giai đoạn muộn, khối u thường xâm lấn lẫn nhau, gây khó khăn trong việc xác định vị trí nguyên phát. Theo GLOBOCAN 2018, thế giới ghi nhận gần 178,000 ca mắc mới ung thư thanh quản và hơn 80,000 ca ung thư hạ họng. Bệnh lý này chủ yếu gặp ở nam giới, với tỷ lệ nam/nữ dao động từ 4/1 đến 8/1, và thường xuất hiện ở độ tuổi 50-70. Nghiên cứu của Phạm Duy Tùng (2019) tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy, độ tuổi mắc bệnh phổ biến nhất là trên 60 đối với ung thư thanh quản (52,2%) và 50-59 tuổi đối với ung thư hạ họng (37,9%). Về mặt mô bệnh học, carcinoma tế bào vảy là loại phổ biến nhất, chiếm tới 95-100% các trường hợp. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ ung thư họng đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng ngừa và phát hiện sớm. Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh mà còn tác động đến tiên lượng sống và nguy cơ tái phát sau điều trị.

1.1. Yếu tố nguy cơ chính Thuốc lá và rượu

Thuốc lá và rượu được xác định là hai yếu tố nguy cơ ung thư họng hàng đầu. Việc sử dụng thuốc lá, dù là chủ động hay thụ động, đều làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển các khối u vùng đầu cổ. Tương tự, tiêu thụ rượu thường xuyên cũng là một tác nhân gây bệnh quan trọng. Đặc biệt, sự kết hợp giữa hút thuốc lá và uống rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên gấp nhiều lần so với việc chỉ sử dụng một trong hai loại. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai chỉ ra rằng có tới 50% bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá và 32,7% có tiền sử uống rượu. Đáng chú ý, 23,1% bệnh nhân sử dụng cả hai chất kích thích này. Các hóa chất độc hại trong khói thuốc và tác động của cồn lên niêm mạc họng-thanh quản tạo điều kiện cho các tế bào biến đổi ác tính, dẫn đến hình thành carcinoma tế bào vảy.

1.2. Các yếu tố nguy cơ ung thư họng khác

Bên cạnh thuốc lá và rượu, một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc ung thư hạ họng thanh quản. Giới tính là một yếu tố rõ rệt, với nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới từ 4 đến 5 lần. Tuổi tác cũng là một yếu tố quan trọng; nguy cơ tăng cao ở những người trên 65 tuổi. Ngoài ra, phơi nhiễm nghề nghiệp với các chất độc hại như a-mi-ăng hay khói diesel cũng được ghi nhận là nguyên nhân tiềm tàng. Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt và nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus) cũng được xem là các yếu tố liên quan. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

II. Dấu hiệu ung thư họng Cách nhận biết triệu chứng lâm sàng

Các triệu chứng lâm sàng của ung thư hạ họng thanh quản ở giai đoạn đầu thường mờ nhạt và dễ bị bỏ qua, khiến phần lớn bệnh nhân đến khám ở giai đoạn muộn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư họng là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả điều trị. Các triệu chứng thường phụ thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của khối u vùng đầu cổ. Nếu khối u ở thanh quản, triệu chứng điển hình là khàn tiếng kéo dài. Nếu khối u ở hạ họng, bệnh nhân thường cảm thấy nuốt đau nuốt vướng. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng nghiêm trọng hơn có thể xuất hiện như khó thở, ho ra máu, sờ thấy hạch cổ hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Theo nghiên cứu của Phạm Duy Tùng, 65,2% bệnh nhân ung thư thanh quản vào viện vì khàn tiếng, trong khi 55,2% bệnh nhân ung thư hạ họng vào viện vì nuốt vướng. Mặc dù phần lớn bệnh nhân (82,7%) đi khám trong vòng 6 tháng kể từ khi có triệu chứng, nhưng có đến 88,5% đã ở giai đoạn ung thư muộn (giai đoạn III-IV) trước khi được chụp PET/CT.

2.1. Các triệu chứng cơ năng điển hình cần chú ý

Các triệu chứng cơ năng là những dấu hiệu đầu tiên mà người bệnh có thể tự nhận thấy. Đối với ung thư thanh quản, khàn tiếng kéo dài và ngày càng tăng nặng là triệu chứng sớm và phổ biến nhất. Giọng nói có thể trở nên cứng, đặc và không cải thiện sau khi điều trị chống viêm. Đối với ung thư hạ họng, triệu chứng ban đầu thường là cảm giác nuốt đau nuốt vướng, như có dị vật trong cổ họng. Khi khối u lớn dần, các triệu chứng khác có thể xuất hiện bao gồm khó thở (do u chèn ép thanh môn), ho khan hoặc ho có đờm lẫn máu. Hơi thở có mùi hôi cũng là một dấu hiệu của bệnh ở giai đoạn muộn.

2.2. Dấu hiệu thực thể và tầm quan trọng của hạch cổ

Khi thăm khám, bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ vùng cổ để phát hiện hạch cổ di căn. Hạch thường có đặc điểm rắn, di động kém hoặc dính chặt vào các cấu trúc xung quanh và không gây đau. Vị trí hạch thường gặp ở các nhóm cảnh trên, cảnh giữa. Ung thư hạ họng có mạng lưới bạch huyết phong phú nên thường có di căn hạch sớm, làm cho tiên lượng xấu hơn. Ngược lại, ung thư thanh quản, đặc biệt là ở tầng thanh môn, có hệ bạch huyết nghèo nàn hơn nên hạch cổ thường xuất hiện muộn hơn. Ngoài ra, phương pháp nội soi thanh quản trực tiếp cho phép quan sát hình thái khối u (sùi, loét, thâm nhiễm) và tiến hành sinh thiết để có chẩn đoán mô bệnh học, đây là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh.

III. Vai trò của PET CT trong chẩn đoán ung thư hạ họng chính xác

Trong bối cảnh chẩn đoán ung thư hạ họng thanh quản, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định, và chụp PET/CT (Positron Emission Tomography/Computed Tomography) nổi lên như một công cụ chẩn đoán vượt trội. PET/CT là kỹ thuật y học hạt nhân hiện đại, kết hợp hình ảnh chuyển hóa (PET) và hình ảnh giải phẫu (CT) trên cùng một lần quét. Phương pháp này sử dụng dược chất phóng xạ 18F-FDG, một dạng đường được đánh dấu, để phát hiện các tế bào ung thư có hoạt động chuyển hóa cao. Vai trò của PET/CT không chỉ dừng lại ở việc phát hiện khối u nguyên phát mà còn cực kỳ hữu ích trong việc đánh giá chính xác giai đoạn ung thư, phát hiện di căn hạchdi căn xa mà các phương pháp như CT hay MRI có thể bỏ sót. Điều này có ý nghĩa sống còn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu, từ phẫu thuật, xạ trị đến hóa trị. Bằng cách cung cấp một cái nhìn toàn diện về mức độ lan rộng của bệnh, PET/CT giúp các bác sĩ đưa ra tiên lượng chính xác hơn và cá nhân hóa chiến lược điều trị cho từng bệnh nhân.

3.1. Cơ chế hoạt động và ưu điểm của chụp PET CT

PET/CT hoạt động dựa trên nguyên lý các tế bào ung thư tiêu thụ nhiều glucose hơn tế bào bình thường. Khi dược chất 18F-FDG được tiêm vào cơ thể, nó sẽ tập trung tại các vùng có hoạt động chuyển hóa cao, điển hình là khối u vùng đầu cổ và các vị trí di căn. Máy quét PET sẽ ghi nhận tín hiệu phóng xạ phát ra từ FDG, trong khi máy CT cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết, giúp định vị chính xác tổn thương. Sự kết hợp này khắc phục được nhược điểm của PET (độ phân giải không gian thấp) và CT (khó phân biệt mô sẹo sau điều trị với khối u tái phát). Ưu điểm của PET/CT là khả năng phát hiện tổn thương ở giai đoạn rất sớm, ngay cả khi chưa có thay đổi về mặt cấu trúc, và khả năng khảo sát toàn thân trong một lần chụp.

3.2. Chỉ số SUVmax và ý nghĩa tiên lượng bệnh

Một trong những thông số quan trọng nhất trên hình ảnh PET là chỉ số SUVmax (Standardized Uptake Value maximum). Chỉ số này định lượng mức độ hấp thu FDG của một tổn thương, phản ánh mức độ hoạt động chuyển hóa của nó. Giá trị SUVmax càng cao thường tương quan với mức độ ác tính càng lớn, tốc độ phát triển nhanh và tiên lượng xấu hơn. Nghiên cứu của Phạm Duy Tùng cho thấy có mối tương quan thuận giữa SUVmax với kích thước khối u (hệ số tương quan 0,628) và kích thước hạch (hệ số 0,67). Điều này có nghĩa là các tổn thương lớn hơn có xu hướng hấp thu FDG mạnh hơn. Việc theo dõi sự thay đổi của chỉ số SUVmax trước và sau điều trị cũng là một phương pháp hiệu quả để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm nguy cơ tái phát sau điều trị.

IV. Phân tích hình ảnh PET CT Từ khối u nguyên phát đến di căn

Việc phân tích chi tiết hình ảnh từ chụp PET/CT cung cấp những thông tin vô giá về đặc điểm và mức độ lan rộng của ung thư hạ họng thanh quản. Kỹ thuật này cho phép đánh giá đồng thời cả khối u nguyên phát, tình trạng di căn hạch vùng cổ và sự hiện diện của di căn xa. Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Bạch Mai trên 52 bệnh nhân đã chứng minh hiệu quả vượt trội của PET/CT. Cụ thể, PET/CT phát hiện được 100% khối u nguyên phát, trong khi các phương pháp chẩn đoán trước đó đã bỏ sót 2 trường hợp. Hình ảnh PET/CT không chỉ xác định vị trí mà còn đo lường kích thước và hoạt độ chuyển hóa của khối u thông qua chỉ số SUVmax. Trung bình, kích thước khối u là 3,7 cm và SUVmax là 11,5. Đối với hạch cổ, PET/CT phát hiện di căn hạch ở 75% bệnh nhân, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ 51,9% của CT đơn thuần. Quan trọng hơn, PET/CT đã phát hiện thêm hạch di căn ở 12 bệnh nhân mà lâm sàng và CT không thấy, qua đó thay đổi hoàn toàn kế hoạch điều trị.

4.1. Đánh giá khối u nguyên phát và hạch vùng cổ

Trên hình ảnh PET/CT, khối u vùng đầu cổ nguyên phát và các hạch cổ di căn sẽ biểu hiện dưới dạng các vùng tăng hấp thu FDG rõ rệt. Nghiên cứu cho thấy 100% các khối u và hạch di căn đều có tăng hấp thu 18F-FDG. Nhóm hạch cảnh là vị trí di căn phổ biến nhất, chiếm 71,8% các trường hợp có hạch dương tính. Kích thước hạch di căn trung bình là 2,2 cm với giá trị SUVmax trung bình là 12,7. Khả năng phát hiện các hạch nhỏ, chưa thay đổi hình thái trên CT nhưng đã có hoạt động chuyển hóa ác tính là một ưu thế lớn của PET/CT, giúp xác định chính xác hơn giai đoạn N trong phân loại TNM.

4.2. Phát hiện sớm các tổn thương di căn xa

Một trong những vai trò của PET/CT quan trọng nhất là khả năng khảo sát toàn thân để phát hiện di căn xa, yếu tố quyết định giai đoạn ung thư IV và ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng sống. Trong nghiên cứu, PET/CT đã phát hiện di căn xa ở 17/52 bệnh nhân (32,7%). Các vị trí di căn thường gặp nhất là phổi (70,6%), xương (52,9%) và trung thất (23,5%). Việc phát hiện sớm các tổn thương này giúp tránh các can thiệp điều trị tại chỗ không cần thiết và chuyển sang các phác đồ điều trị toàn thân như hóa trị, giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

V. Kết quả thực tiễn PET CT thay đổi phân loại giai đoạn TNM

Giá trị lớn nhất của chụp PET/CT trong thực hành lâm sàng là khả năng thay đổi và xác định chính xác giai đoạn ung thư theo hệ thống phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis). Một chẩn đoán giai đoạn chính xác là nền tảng để xây dựng một phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả. Nghiên cứu của Phạm Duy Tùng đã chứng minh một cách thuyết phục tác động này. Trước khi chụp PET/CT, 88,5% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn (III và IV). Tuy nhiên, sau khi có kết quả PET/CT, đã có 16 bệnh nhân (chiếm 30,8%) bị thay đổi chẩn đoán giai đoạn. Cụ thể, số bệnh nhân ở giai đoạn III giảm từ 24 xuống còn 16, trong khi số bệnh nhân ở giai đoạn IV (bao gồm cả di căn xa) tăng từ 22 lên 32. Sự thay đổi này chủ yếu do PET/CT phát hiện thêm các tổn thương di căn hạch (ở 10 bệnh nhân) và di căn xa (ở 6 bệnh nhân) mà các phương pháp trước đó không thấy được. Điều này khẳng định vai trò của PET/CT là không thể thiếu trong việc đánh giá toàn diện ung thư hạ họng thanh quản, giúp tối ưu hóa quyết định điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Tác động lên chiến lược điều trị ung thư hạ họng

Sự thay đổi trong phân loại TNM sau khi chụp PET/CT trực tiếp dẫn đến sự thay đổi trong chiến lược điều trị ung thư hạ họng. Ví dụ, một bệnh nhân ban đầu được chẩn đoán ở giai đoạn III (có thể điều trị bằng xạ trị đơn thuần hoặc hóa xạ trị đồng thời) có thể được xếp lại thành giai đoạn IVC nếu PET/CT phát hiện di căn xa. Trong trường hợp này, phương pháp điều trị sẽ chuyển sang điều trị toàn thân như hóa trị giảm nhẹ. Ngược lại, việc xác định chính xác hơn mức độ xâm lấn của u và hạch cũng giúp lập kế hoạch phẫu thuật hoặc xạ trị chính xác hơn, nhắm đúng vào các mô bệnh lý và bảo tồn tối đa các mô lành, từ đó giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện chất lượng sống sau điều trị.

5.2. Cải thiện tiên lượng sống và theo dõi tái phát

Bằng cách cung cấp một chẩn đoán giai đoạn chính xác hơn, PET/CT gián tiếp góp phần cải thiện tiên lượng sống. Việc lựa chọn đúng phác đồ điều trị ngay từ đầu giúp kiểm soát bệnh tốt hơn. Ngoài ra, PET/CT còn là một công cụ hữu hiệu trong việc theo dõi và phát hiện tái phát sau điều trị. Sau khi điều trị, các thay đổi cấu trúc như sẹo, xơ hóa có thể gây khó khăn cho CT hoặc MRI trong việc phân biệt với khối u tái phát. PET/CT, dựa trên hoạt động chuyển hóa, có thể phân biệt rõ ràng giữa mô sẹo không hoạt động và khối u tái phát đang hoạt động, giúp can thiệp sớm và kịp thời khi bệnh quay trở lại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm dịch tễ học ung thư hạ họng thanh quản 1. Các yếu tố nguy cơ 1. Thuốc lá và rượu Hút thuốc và uống rượu là 2 nguyên nhân chính gây nên ung thư hạ họng thanh quản[29,32].

Hút thuốc: bản thân việc sử dụng thuốc lá đã là một tác nhân lớn gây nên các ung thư ở vùng đầu, cổ và hô hấp. Không chỉ bản thân người hút mà người sống trong môi trường khói thuốc lá cũng có nguy cơ bị ung thư[36]. Việc uống rượu thường xuyên và nhiều làm tăng nguy cơ mắc ung thư hạ họng thanh quản[35]. Nếu như kết hợp với hút thuốc lá sẽ làm nguy cơ mắc bệnh còn tăng lên gấp nhiều lần so với việc sử dụng riêng từng loại[3].

Các tác nhân khác Giới: Nam có nguy cơ gặp nhiều hơn nữ, có thể gấp từ 4 đến 5 lần. Tuổi: người từ 65 tuổi thì nguy cơ cao hơn tuy nhiên cũng có thể gặp ở người trẻ tuổi[36]. Nghề nghiệp phơi nhiễm với a-mi-ăng, khói diesel[22,31]. Người không ăn uống đủ dinh dưỡng và nhiễm HPV đều có nguy cơ mắc bệnh ung thư thanh quản hạ họng[28].

Tổng quan về ung thư hạ họng thanh quản 1. Giải phẫu vùng hạ họng thanh quản 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Thanh quản[5,24] Hình 1: Cơ của thanh quản (nhìn bên, trên xuống)[24] Thanh quản là một phần của đường hô hấp và là bộ phận chủ yếu của sự phát âm. Thanh quản nằm ở giữa và phía trước của vùng cổ, dưới xương móng, trên khí quản.

Ở người lớn, bờ dưới thanh quản tương ứng với bờ dưới đốt sống cổ thứ 6. Thanh quản được cấu tạo bởi những sụn nối với nhau bằng các dây chằng và các màng, khớp giữa các sụn được vận động bởi các cơ. Các cơ thanh quản: Gồm 3 nhóm tùy theo chức năng. - Nhóm cơ làm hẹp thanh môn: cơ nhẫn phễu bên, cơ giáp phễu, các cơ phễu chéo và phễu ngang, cơ phễu nắp thanh hầu.

- Nhóm cơ làm rộng thanh môn: cơ nhẫn phễu sau, cơ nắp thanh hầu. - Nhóm cơ làm căng và chùng dây thanh: cơ nhẫn giáp, cơ thanh âm. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 2: Thanh quản nhìn từ trên xuống[24] Thanh quản chia là 3 tầng, giới hạn bởi 2 dây thanh: - Thượng thanh môn là vùng nằm trên dây thanh âm, gồm mặt dưới thanh thiệt, khoang trước thanh thiệt, bang thanh thất. - Thanh môn là vùng chứa dây thanh.

- Hạ thanh môn là phía dưới dây thanh đến bờ dưới sụn nhẫn. Sinh lý thanh quản: phát âm, thở và phản xạ bằng việc đóng mở dây thanh âm, bảo vệ đường thở bằng đóng nắp thanh thiệt. Hạ họng Hình 3: Giải phẫu vùng hạ họng (Nguồn: https://www.net/2018/09/ung-thu-ha-hong.html) 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Giải phẫu hạ họng: Là phần dưới của máng đường thở-tiêu hoá. Bờ trên của nó giới hạn bởi bình diện đi ngang qua bờ trên xương móng và nẹp họng thanh thiệt, tương ứng với đốt sống cổ 3 (C3), bờ dưới ngang tầm bờ dưới sụn nhẫn, tương ứng với ngang tầm đốt sống cổ 6 (C6).

Hạ họng áp sát vào phía trước và thành bên của mặt sau thanh quản tạo thành 2 máng ở hai bên gọi là xoang lê, lòng của hạ họng hẹp dần từ trên xuống đến miệng thực quản (như hình phễu), do cơ vòng của cơ nhẫn họng tạo thành. Hạ họng gồm 3 vùng: hai bên là xoang lê (phải,trái), phía trước là vùng sau nhẫn phễu, phía sau là thành sau hạ họng. Xoang lê: Còn gọi là máng họng thanh quản, bắt đầu từ nẹp họng thanh thiệt ở phía trên đến miệng thực quản ở phía dưới. Xoang lê gồm 2 phần, phần trên còn gọi là phần màng, mở rộng ra phía sau và giới hạn của nó chủ yếu là màng giáp móng, vùng này gần với hố giáp móng-thanh thiệt ở phía trước, khi soi ta thấy được dễ dàng.

Phần dưới còn gọi là phần sụn nằm ở giữa cánh sụn giáp (phía ngoài) và sụn nhẫn phễu (ở phía trong) phần này hẹp dần từ trên xuống dưới và từ ngoài vào trong đến miệng thực quản. Vùng sau nhẫn phễu: Tương ứng mặt sau của thanh quản, niêm mạc của nó bao trùm mặt sau sụn phễu và các cơ liên phễu ở phía trên, còn phía dưới là mặt sau sụn nhẫn, niêm mạc này tương đối dày và có nhiều nếp nhăn. Thành sau hạ họng: Giới hạn phía sau là cột sống cổ từ bờ dưới C3 đến bờ dưới C6, thành này được phân cách cột sống bởi dây chằng trước cột sông và khoản sau tạng. Nó kéo dài từ thành sau của họng miệng đến miệng thực quản.

Hai bên chỉ cách bó mạch cảnh bởi các cơ xiết họng. Miệng thực quản là cơ vòng tương ứng cơ nhẫn họng. Cơ vòng này chỉ mở ra lúc nuốt. Sinh lý hạ họng: có chức năng nuốt, thở và phát âm.

6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Hệ hạch cổ Hình 4: Nhóm hạch vùng cổ (Nguồn:https://electricalcircuitdiagram.club/wiring-diagram-nest-thermostat/) Vùng cổ có khoảng từ 200-600 hạch bạch huyết, chiếm khoảng 30% tổng số hạch trong cơ thể[19]. Hệ hạch được chia thành 6 nhóm dựa trên ranh giới những cấu trúc có thể nhìn thấy khi phẫu thuật đầu cổ. Phân loại cụ thể 6 nhóm hạch như sau[7,12]: + Nhóm I: Nhóm hạch dưới cằm-dưới hàm + Nhóm II: Nhóm hạch cảnh trên + Nhóm III: Nhóm hạch cảnh giữa + Nhóm IV: Nhóm hạch cảnh dưới + Nhóm V: Nhóm hạch tam giác cổ sau + Nhóm VI: Nhóm hạch tam giác cổ trước Thanh môn là vùng không có sự lưu thông bạch huyết.

Trên và dưới thanh môn có một màng lưới bạch huyết hai bên giao nhau, đáng chú ý là chuỗi cảnh trong, chuỗi trước thanh quản và chuỗi quặt 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ngược. Phía sau nhẫn phễu mạng lưới bạch huyết cũng giao nhau đáng chú ý là chuỗi quặt ngược [34]. Dịch tễ học a) Ung thư thanh quản. Ta có thể thấy rằng tỉ lệ mắc bệnh hầu hết gặp ở nam giới với tỉ lệ 7/1 so với nữ giới.

Tại Việt Nam ung thư thanh quản đứng thứ 3[26] trong số các nhóm ung thư tai mũi họng. Trong đó tỉ lệ mắc ung thư thanh quản chiếm 1,1% trong các loại ung thư. b) Ung thư hạ họng. Thế giới có khoảng 80608 ca mắc ung thư hạ họng (trong đó 67496 nam và 13112 nữ) được chẩn đoán ung thư hạ họng[26].

Tỷ lệ mắc bệnh nam/nữ là 5/1. Tại Việt Nam được phát hiện 2398 ca ( chiếm 1,6%), đứng thứ 2 trong các loại ung thư tai mũi họng[26]. UTHH cũng chủ yếu gặp ở nam giới (chiếm 90% các trường hợp)[3]. Đặc điểm lâm sàng[8,17] 1.

Triệu chứng cơ năng Tùy thuộc vào vị trí khối u và sự lan tràn của khối u mà triệu chứng xuất hiện khác nhau. Tuy nhiên bệnh nhân thường đến vì triệu chứng sau: - Khàn tiếng: liên tục, kéo dài, ngày càng tăng lên dẫn tới phát âm khó khăn, khàn đặc, mất tiếng, giọng nói cứng như gỗ, điều trị chống viêm không thấy đỡ. - Khó thở: khó thở tăng dần khi khối u lớn chèn ép thanh môn. - Ho: ban đầu có thể chỉ là ho khan, về sau ho có thể lẫn đờm máu.

- Nuốt vướng, nuốt nghẹn, nuốt đau tăng dần như có dị vật ở trong. - Hơi thở hôi: xuất hiện trong giai đoạn muộn[13]. 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Đối với ung thư thanh quản thì triệu chứng sớm thường là khàn tiếng. Ung thư hạ họng thì triệu chứng sớm là nuốt vướng, nghẹn.

Toàn thân Bệnh nhân thấy ăn uống kém, gầy sút, suy kiệt, mệt mỏi. Triệu chứng thực thể Khám hạch cổ: Mô tả chi tiết vị trí, kích thước, mật độ, tính nhạy cảm, tính chất di động của hạch cổ. Các dãy hạch cổ cần khám kỹ gồm: dãy cảnh, dãy dưới hàm và dưới cằm, dãy gai, dãy cổ ngang, các hạch giữa trước thanh- khí quản. Sau đó phân loại hạch cổ theo TNM.

Hạch có thể cùng bên với khối u, hoặc lan sang bên đối diện. Vị trí hạch thường gặp ở cảnh trên, cảnh giữa, cảnh dưới, trước khí quản. Hạch có tính chất rắn, di động kém hoặc dính, không đau. Thanh quản, nhất là tầng thanh môn, có mạng lưới bạch huyết nghèo nàn.

Do đó, trong ung thư thanh quản, hạch cổ thường bị di căn muộn, tiên lượng khá hơn. Hạ họng có mạng lưới bạch huyết phong phú. Khi ung thư, hạch cổ thường bị di căn sớm nên tiên lượng xấu. Thăm khám bằng nội soi thanh quản – hạ họng.

Giúp quan sát trực tiếp khối u: vị trí khối u (ở hạ họng hay thanh quản), kích thước, hình thể u (sùi, loét, thâm nhiễm.), u khu trú hay xâm lấn các vị trí khác. Qua nội soi có thể tiến hành sinh thiết khối u làm chẩn đoán mô bệnh học. Các biểu hiện di căn xa: - Di căn xương - Di căn gan - Di căn phổi 9 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Cận lâm sàng 1.

Nội soi thanh quản trực tiếp Là phương pháp giúp đánh giá trực tiếp khối u, vị trí tổn thương, sự lan tràn và định hướng sinh thiết khối u làm giải phẫu bệnh. Chẩn đoán hình ảnh Chụp X-quang thường quy : - Chụp phim cổ nghiêng: có thể thấy sơ bộ vị trí tổn thương mờ, dị hình. Tuy nhiên ít dùng. - Chụp phổi thẳng, nghiêng: tìm di căn phổi hoặc xác định các bệnh phổi mạn tính kèm theo.

Nội soi thực quản và phế quản: giúp phát hiện ung thư thứ hai và có khoảng từ 10- 15% các trường hợp ung thư vùng họng miệng có ung thư thứ hai xuất hiện cùng lúc hoặc tiếp theo. Siêu âm: - Siêu âm vùng cổ: phát hiện hạch cổ. - Siêu âm ổ bụng: phát hiện di căn gan, hạch ổ bụng. CLVT, MRI: là các xét nghiệm rất có giá trị trong việc đánh giá khối u, cung cấp chính xác vị trí tổn thương, mức độ xâm lấn qua quan sát hình ảnh khoang trước nắp thanh quản, vùng đáy lưỡi, sụn giáp.

Đồng thời có thể đánh giá di căn hạch: xác định vị trí, kích thước, tính chất hạch. So với CLVT thì MRI có độ nhạy cao hơn khi tìm kiếm sự bất thường dưới niêm mạc hay tổn thương sụn. Quan sát chi tiết được những bất thường dù là nhỏ ở hạ họng – thanh quản và cho phép đánh giá mức độ xâm lấn của u tốt hơn từ đó xếp giai đoạn chính xác hơn. Mô bệnh học Là phương pháp quan trọng để quyết định việc điều trị.

Trong đó ung thư thanh quản hạ họng thường gặp chủ yếu là loại ung thư biểu mô vẩy lên tới 95%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ