Ứng dụng công nghệ viễn thám giám sát và dự báo sự thay đổi hiện trạng lớp phủ đất đai tại huyện trảng bom tỉnh đồng nai

Nghiên cứu ứng dụng viễn thám giám sát biến động lớp phủ đất đai tại Trảng Bom, Đồng Nai. Phân tích hiện trạng, dự báo thay đổi sử dụng đất hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2022

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Lớp phủ mặt đất (Land cover) và biến động lớp phủ mặt đất

2.1.1. Khái quát về lớp phủ mặt đất (Land cover)

2.1.2. Phân loại lớp phủ mặt đất

2.1.3. Biến động lớp phủ mặt đất

2.2. Khái quát về Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS)

2.2.1. Khái quát về Viễn thám

2.2.1.1. Khái niệm và nguyên lý thu nhận hình ảnh của Viễn thám
2.2.1.2. Dữ liệu Viễn thám
2.2.1.3. Vệ tinh Landsat
2.2.1.4. Vệ tinh SPOT
2.2.1.5. Vệ tinh Cosmos
2.2.1.6. Vệ tinh Quickbird
2.2.1.7. Vệ tinh Sentinel

2.2.2. Hệ thống thông tin địa lý (GIS)

2.2.2.1. Định nghĩa và cấu trúc của GIS
2.2.2.2. Chức năng của GIS

2.2.3. Tích hợp tư liệu viễn thám và GIS trong nghiên cứu biến động và dự báo lớp phủ mặt đất

2.2.3.1. Khái niệm
2.2.3.2. Sự cần thiết phải tích hợp
2.2.3.3. Khả năng ứng dụng công nghệ tích hợp tư liệu Viễn thám và GIS

2.3. Một số nghiên cứu có liên quan trên thế giới và trong nước

2.3.1. Nghiên cứu trên thế giới

3. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và sử dụng đất ảnh hưởng đến sự thay đổi lớp phủ mặt đất huyện Trảng Bom

4.2. Xử lý và giải đoán ảnh Viễn thám thành lập bản đồ hiện trạng lớp phủ mặt đất năm 2004, 2011 và năm 2022

4.3. Đánh giá biến động LPMĐ huyện Trảng Bom

4.4. Mô phỏng hiện trạng lớp phủ đất và xác thực mô hình

4.5. Dự báo lớp phủ đất tại huyện Trảng Bom

4.6. Phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp tăng cường giám sát biến động lớp phủ mặt đất và sử dụng đất bằng Viễn thám và GIS

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Viễn Thám Lớp Phủ Đất Trảng Bom

Nghiên cứu biến động lớp phủ mặt đất đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra các khuyến nghị về sử dụng đất hợp lý và bền vững. Các bản đồ biến động cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thay đổi sử dụng đất cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan chính phủ. Trảng Bom, huyện trung du của Đồng Nai, có vị trí chiến lược cho phát triển công nghiệp, với các khu công nghiệp Hố Nai, Sông Mây, Bàu Xéo. Huyện cũng là cửa ngõ vào TP.HCM, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng về giao thông và thương mại. Sự phát triển này tác động mạnh đến cơ cấu kinh tế xã hội, gây ra biến động dân số và định hướng phát triển đô thị. Việc sử dụng đất của người dân đa dạng, đôi khi không tuân thủ quy hoạch. Dựa trên bản đồ biến động và dự báo, có thể nắm bắt xu thế sử dụng đất và có biện pháp điều chỉnh. Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ người dân trong quá trình sử dụng đất, đặc biệt là quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng để đáp ứng nhu cầu dân cư và phát triển công - nông nghiệp.

1.1. Khái Niệm và Tầm Quan Trọng của Lớp Phủ Mặt Đất

Lớp phủ mặt đất là lớp phủ vật chất quan sát được từ mặt đất hoặc qua viễn thám, bao gồm thực vật và cơ sở hạ tầng của con người. Theo FAO AFRICOVER Programme (1998), nước, băng đá, quốc lộ, hay dải cát cũng được xem là lớp phủ mặt đất. Nghiên cứu và xây dựng bản đồ lớp phủ mặt đất bằng công nghệ viễn thám và GIS giúp tiết kiệm thời gian và đóng góp quan trọng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các nghiên cứu như của Nguyễn Ngọc Thạch (2005) đã hệ thống phân loại lớp phủ mặt đất, giúp việc phân tích và giám sát trở nên khoa học và hiệu quả hơn.

1.2. Biến Động Lớp Phủ Đất và Ảnh Hưởng Đến Môi Trường

Theo Milne (1988), biến động lớp phủ mặt đất là sự thay đổi trong các thành phần bề mặt của lớp phủ vật chất. Singh (1989) định nghĩa phát hiện biến động là quá trình xác định sự khác biệt trong trạng thái của một đối tượng ở các thời điểm khác nhau. Biến động sử dụng đất có thể tự nhiên hoặc do hoạt động của con người (Butenuth và ctv, 2007). Khorram và ctv (1994) nhấn mạnh môi trường không gian mà biến động xảy ra. Hậu quả của biến động có thể dẫn đến suy thoái đất, giảm đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu (Houghton, 2004), và suy giảm chất lượng môi trường. Nghiên cứu biến động lớp phủ mặt đất giúp định hướng quy hoạch sử dụng đất hiệu quả và bền vững.

II. Cách Viễn Thám và GIS Giám Sát Biến Động Lớp Phủ Đất

Công nghệ Viễn thámHệ thống thông tin địa lý (GIS) đã được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp. Ảnh viễn thám là dữ liệu quan trọng để xây dựng các loại bản đồ biến động sử dụng đất và biến động lớp phủ mặt đất. Việc sử dụng ảnh viễn thám tiết kiệm thời gian và chi phí, đặc biệt với các nguồn dữ liệu miễn phí như Landsat và Sentinel. Tại Việt Nam, GIS và viễn thám đã được triển khai để giám sát và dự báo biến động lớp phủ mặt đất. Nhiều nghiên cứu đã xác nhận ảnh Landsat và Sentinel có tính khả thi cao trong việc đánh giá thảm phủ đất đai.

2.1. Viễn Thám Khái Niệm Nguyên Lý và Dữ Liệu Quan Trọng

Viễn thám là khoa học và công nghệ thu nhận thông tin về đối tượng từ xa, không tiếp xúc trực tiếp (Nguyễn Xuân Lâm, 2001). Lê Văn Trung (2010) định nghĩa viễn thám là nghiên cứu các phương pháp thu nhận, đo lường và phân tích thông tin của đối tượng mà không tiếp xúc. Dữ liệu viễn thám là ảnh chứa thông tin thu được từ các bộ cảm trên mặt đất, máy bay, hoặc vệ tinh. Các vệ tinh như Landsat, SPOT, Cosmos, Quickbird, và Sentinel cung cấp dữ liệu quan trọng. Sentinel-2A, với thiết bị thu nhận ảnh đa phổ với 13 kênh phổ, chiều rộng dải 290 km, độ phân giải không gian 10 m đến 60 m, có nhiệm vụ giám sát nông nghiệp, rừng, sử dụng đất, và thay đổi thực phủ/sử dụng đất.

2.2. Hệ Thống Thông Tin Địa Lý GIS Định Nghĩa và Chức Năng

GIS là một tổ chức tổng thể của phần cứng, phần mềm, dữ liệu địa lý, và người điều hành, được thiết kế để thu nhận, lưu trữ, điều khiển, phân tích, và hiển thị dữ liệu địa lý. GIS có mục tiêu xử lý dữ liệu trong môi trường không gian địa lý. Cấu trúc của GIS bao gồm phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, và phương pháp. Các chức năng cơ bản của GIS là thu thập dữ liệu, quản lý dữ liệu, phân tích dữ liệu, và xuất dữ liệu. Phân tích dữ liệu là chức năng quan trọng nhất, cung cấp công cụ để phân tích dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính.

2.3. Tích Hợp Viễn Thám và GIS Ưu Điểm và Ứng Dụng Thực Tế

Tích hợp viễn thámGIS là việc kết hợp ưu điểm của cả hai loại dữ liệu để tạo ra thông tin địa lý hiệu quả. Việc tích hợp là cần thiết vì nguồn cung cấp thông tin địa lý là số liệu trắc địa, bản đồ, ảnh hàng không, ảnh viễn thám, số liệu điều tra, thống kê hữu hiệu cho việc thu thập dữ liệu. Tích hợp giúp tạo ra công nghệ hiệu quả kết hợp chiến lược xử lý ảnh, luân chuyển thông tin, và chuyển đổi dữ liệu. GIS có thể áp dụng hiệu quả đối với tư liệu viễn thám sau khi đã được xử lý và cung cấp ở dạng tương thích. Tích hợp hiệu quả trong thành lập bản đồ biến động và dự báo lớp phủ mặt đất, lớp phủ thực vật, và biến động môi trường (Nguyễn Kim Lợi, 2009).

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Lớp Phủ Đất Trảng Bom

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp khác nhau để đánh giá biến động lớp phủ đất tại Trảng Bom. Xử lý và giải đoán ảnh Viễn thám được thực hiện để thành lập bản đồ hiện trạng lớp phủ mặt đất cho các năm 2004, 2011 và 2022. Sau đó, đánh giá biến động lớp phủ đất (LPMĐ) được tiến hành. Mô hình hóa được sử dụng để mô phỏng và dự báo hiện trạng lớp phủ đất, sau đó được xác thực. Phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp tăng cường giám sát biến động lớp phủ đất và sử dụng đất bằng Viễn thámGIS được thực hiện.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Viễn Thám Đa Thời Gian

Quá trình này bao gồm việc thu thập ảnh vệ tinh Viễn thám từ các nguồn khác nhau, như Landsat và Sentinel, cho các thời điểm khác nhau. Dữ liệu sau đó được tiền xử lý, bao gồm hiệu chỉnh hình học và hiệu chỉnh khí quyển, để đảm bảo độ chính xác. Các phương pháp phân loại ảnh, như phân loại có giám sát và phân loại không giám sát, được sử dụng để phân loại các loại lớp phủ đất khác nhau. Các chỉ số thực vật, như NDVI và EVI, cũng được tính toán để hỗ trợ quá trình phân loại.

3.2. Phân Tích và Đánh Giá Biến Động Lớp Phủ Đất Sử Dụng GIS

Dữ liệu lớp phủ đất đã phân loại được tích hợp vào môi trường GIS. Các chức năng phân tích không gian của GIS được sử dụng để xác định và định lượng các thay đổi lớp phủ đất theo thời gian. Bản đồ biến động lớp phủ đất được tạo ra để hiển thị các khu vực có sự thay đổi đáng kể. Ma trận chuyển đổi lớp phủ đất được sử dụng để phân tích các loại chuyển đổi lớp phủ đất cụ thể. Các thống kê mô tả được tính toán để tóm tắt các xu hướng biến động lớp phủ đất.

3.3. Mô Hình Hóa và Dự Báo Biến Động Lớp Phủ Đất

Các mô hình hóa, như CA-Markov, được sử dụng để mô phỏng và dự báo biến động lớp phủ đất trong tương lai. Dữ liệu lịch sử về biến động lớp phủ đất và các yếu tố ảnh hưởng, như biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế, được sử dụng để xây dựng mô hình. Các kịch bản khác nhau về các yếu tố ảnh hưởng được sử dụng để dự báo các xu hướng biến động lớp phủ đất khác nhau trong tương lai. Độ chính xác của mô hình được đánh giá bằng cách so sánh các kết quả mô phỏng với dữ liệu thực tế.

IV. Kết Quả Ứng Dụng Viễn Thám Giám Sát Biến Động Lớp Phủ Đất

Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về biến động lớp phủ đất tại Trảng Bom, Đồng Nai. Các kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trong các loại lớp phủ đất khác nhau trong giai đoạn nghiên cứu. Các khu vực đô thị và khu công nghiệp đã mở rộng, trong khi diện tích đất nông nghiệp và đất rừng đã giảm. Các kết quả cũng cho thấy sự tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đến biến động lớp phủ đất.

4.1. Bản Đồ Hiện Trạng Lớp Phủ Đất và Biến Động Theo Thời Gian

Bản đồ hiện trạng lớp phủ đất cho thấy phân bố của các loại lớp phủ đất khác nhau tại Trảng Bom, Đồng Nai, vào các thời điểm khác nhau. Bản đồ biến động lớp phủ đất cho thấy các khu vực có sự thay đổi đáng kể trong lớp phủ đất theo thời gian. Các bản đồ này cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý tài nguyên đất và lập kế hoạch sử dụng đất bền vững.

4.2. Phân Tích Nguyên Nhân và Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Biến Động

Phân tích nguyên nhân cho thấy sự kết hợp của các yếu tố ảnh hưởng đến biến động lớp phủ đất tại Trảng Bom, Đồng Nai. Các yếu tố này bao gồm biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế, tăng trưởng dân số và các chính sách quản lý đất đai. Biến đổi khí hậu dẫn đến hạn hán và lũ lụt, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và gây ra sự chuyển đổi đất nông nghiệp sang các mục đích sử dụng khác. Phát triển kinh tế và tăng trưởng dân số dẫn đến sự mở rộng của các khu đô thị và khu công nghiệp, làm giảm diện tích đất nông nghiệp và đất rừng.

4.3. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Đất Đai Bền Vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp quản lý đất đai bền vững được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm tăng cường quy hoạch sử dụng đất, bảo vệ đất nông nghiệp và đất rừng, khuyến khích sử dụng đất hiệu quả, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đến biến động lớp phủ đất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

V. Tương Lai Ứng Dụng Viễn Thám Giám Sát Biến Động Đất Đai

Ứng dụng viễn thám để giám sát biến động lớp phủ đất tại Trảng Bom, Đồng Nai, có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ viễn thámGIS, việc giám sát và dự báo biến động lớp phủ đất sẽ trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để hỗ trợ việc quản lý tài nguyên đất đai bền vững và lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội.

5.1. Phát Triển Các Phương Pháp Viễn Thám Tiên Tiến

Các phương pháp viễn thám tiên tiến, như học sâu và trí tuệ nhân tạo, có thể được sử dụng để phân loại và phân tích ảnh vệ tinh Viễn thám một cách chính xác và hiệu quả hơn. Các phương pháp này có thể giúp xác định các loại lớp phủ đất khác nhau và phát hiện các thay đổi lớp phủ đất một cách tự động. Các phương pháp này cũng có thể được sử dụng để dự báo biến động lớp phủ đất trong tương lai.

5.2. Ứng Dụng Dữ Liệu Viễn Thám Độ Phân Giải Cao

Dữ liệu viễn thám độ phân giải cao, như ảnh vệ tinh thương mại và ảnh chụp từ máy bay không người lái (drone), cung cấp thông tin chi tiết hơn về lớp phủ đất. Dữ liệu này có thể được sử dụng để xác định các loại lớp phủ đất khác nhau một cách chính xác hơn và giám sát các thay đổi lớp phủ đất nhỏ. Dữ liệu độ phân giải cao cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ việc quản lý tài nguyên đất đai và lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở cấp địa phương.

23/04/2025
Ứng dụng công nghệ viễn thám giám sát và dự báo sự thay đổi hiện trạng lớp phủ đất đai tại huyện trảng bom tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nghiên cứu biến động lớp phủ mặt đất có ý nghĩa quan trọng để đƣa ra các khuyến nghị về việc sử dụng đất h p lý và bền vững. Các loại bản đồ biến động cung cấp cho các nhà hoạch định ch nh sách v các cơ quan ch nh phủ một bức tranh tổng thể về sự thay đổi sử dụng đất theo không gian và thời gian. Đây l cơ sở để bố trí quy hoạch sử dụng đất theo hƣớng phát huy các l i thế, đặc điểm của từng vùng nhằm đảm bảo đạt đƣ c các tiêu chí bền vững về cả kinh tế, xã hội và môi trƣờng. Trảng Bom là một huyện thuộc vùng trung du của tỉnh Đồng Nai.

Huyện có vị tr địa lý vô cùng quan trọng trong việc phát triển công nghiệp của tỉnh, với các khu công nghiệp nhƣ Hố Nai, Sông Mây, Bàu Xéo. Ngoài ra, huyện Trảng Bom còn là cửa ngõ đi v o Thành phố Hồ Chí Minh nên đã có sự phát triển nhanh chóng về hệ thống giao thông, giao thƣơng, uôn án v đầu tƣ công nghiệp. Sự phát triển này đã tác động mạnh đến cơ cấu kinh tế xã hội tại Huyện hiện nay, làm biến động quy mô dân số v định hƣớng phát triển không gian đô thị. Mặt khác, việc sử dụng đất của ngƣời dân là hết sức đa dạng, phong phú và có nhiều lúc không tuân thủ theo quy hoạch đã đƣ c phê duyệt.

Do đó, dựa trên bản đồ biến động và dự báo, có thể nắm bắt đƣ c xu thế sử dụng đất để có các biện pháp nhằm đƣa quy hoạch sử dụng đất đi v o thực tiễn. Đồng thời, chính quyền địa phƣơng có các kế hoạch để hỗ tr ngƣời dân trong quá trình sử dụng đất, đặc biệt là quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng để đáp ứng đƣ c nhu cầu của các khu dân cƣ cũng nhƣ phục vụ phát triển công - nông nghiệp trên địa bàn. Trên thế giới, công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System – GIS) đã đƣ c áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực nghiên cứu tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp. Ảnh viễn thám là dữ liệu quan trọng trong việc 3 xây dựng các loại bản đồ, trong đó có các loại bản đồ biến động sử dụng đất và biến động lớp phủ mặt đất.

Việc sử dụng ảnh viễn thám có thể tiết kiệm thời gian v chi ph , đặc biệt l đối với các nguồn dữ liệu miễn ph nhƣ Landsat v Sentinel. Ở Việt Nam, việc áp dụng công nghệ GIS và viễn thám để giám sát và dự báo biến động lớp phủ mặt đất cũng đã đƣ c triển khai khá nhiều trong những năm qua. Nhiều nghiên cứu ở Việt Nam đã xác nhận ảnh Landsat và Sentinel có tính khả thi cao và hiệu quả trong việc sử dụng nhằm đánh giá thảm phủ đất đai tại các địa phƣơng. Ngo i ra, công tác quản lý đất đai tại địa bàn nghiên cứu cũng cần tƣ liệu hiện thời để đánh giá v dự báo biến động thƣờng xuyên về sử dụng đất.

Xuất phát từ những lý do trên, tác giả đã chọn đề tài: “Ứng dụng công nghệ viễn thám giám sát và dự báo sự thay đổi hiện trạng lớp phủ đất đai tại huyện Tr n om t nh n ai” để tiến hành nghiên cứu. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lớp phủ mặt đất (Land cover) và biến động lớp phủ mặt đất 1.1 Khái quát về lớp phủ mặt đất (Land cover) - Khái niệm lớp phủ mặt đất Lớp phủ mặt đất là lớp phủ vật chất quan sát đƣ c khi nhìn từ mặt đất hoặc thông qua vệ tinh Viễn thám, bao gồm thực vật (mọc tự nhiên hoặc tự trồng cấy) v các cơ sở xây dựng của con ngƣời (nhà cửa, đƣờng sá, …) ao phủ bề mặt đất. Nƣớc, ăng đá, quốc lộ hay các dải cát cũng đƣ c coi là lớp phủ mặt đất (The FAO AFRICOVER Progamme, 1998).

Lớp phủ mặt đất là tất cả các thành phần vật chất tự nhiên và nhân tạo bao phủ trên bề mặt trái đất bao gồm các yếu tố thực vật (mọc tự nhiên hoặc đƣ c trồng), các công trình kinh tế – xã hội đƣ c xây dựng của con ngƣời, thổ nhƣỡng, nƣớc, dải đất cát…Lớp phủ mặt đất thể hiện trạng thái tự nhiên. Trải qua thời gian, lớp phủ mặt đất đã không ngừng biến đổi đặc biệt dƣới tác động mạnh mẽ của thiên tai, con ngƣời – đó l các hoạt động phát triển kinh tế – xã hội. Nghiên cứu xây dựng bản đồ lớp phủ mặt đất bằng công nghệ viễn thám và GIS giúp rút ngắn thời gian so với các công nghệ xây dựng bản đồ trƣớc đây đồng thời góp phần quan trọng trong công tác quản lý t i nguyên thiên nhiên, đánh giá hiện trạng lớp phủ mặt đất. - Phân loại lớp phủ mặt đất Sokal (1974) đã định nghĩa phân loại là việc sắp xếp các đối tƣ ng theo các nhóm hoặc các tập h p khác nhau dựa trên mối quan hệ giữa chúng.

Một hệ thống phân loại miêu tả tên của các lớp và tiêu chuẩn phân biệt chúng. Các hệ thống phân loại có hai định dạng cơ ản, đó l phân cấp và không phân cấp. Một hệ thống phân cấp thƣờng linh hoạt hơn v có khả năng kết h p 5 nhiều lớp thông tin, bắt đầu từ các lớp ở quy mô lớn rồi phân chia thành các phụ lớp cấp thấp hơn nhƣng thông tin chi tiết hơn. Hệ thống phân loại lớp phủ mặt đất là một danh sách các lớp phủ mặt đất có mặt bên trong khu vực nghiên cứu mà có thể nhận diện ho n to n v đầy đủ từ ảnh vệ tinh.

Trong phạm vi nghiên cứu, đề t i đã tham khảo hệ thống phân loại lớp phủ mặt đất của Nguyễn Ngọc Thạch (2005). Hệ thống phân loại lớp phủ mặt đất để sử dụng với dữ liệu Viễn thám Cấp 1 Cấp 2 1. Đất xây dựng 11. Khu thƣơng mại và dịch vụ 13.

Nhà máy công nghiệp 14. Công trình công cộng 16. Công trình phúc l i 17. Khu giải trí thể thao 18.

Đất trống v các đất khác 2. Mùa m ng v đồng cỏ 22. Chuồng trại gia súc 24. Nông nghiệp khác 3.

Đất bỏ hoang 31. Đất đồng cỏ 32. Đất cây bụi 6 Cấp 1 Cấp 2 33. Đất hỗn tạp 4.

Rừng thƣờng xanh 42. Rừng hỗn giao 44. Rừng chặt trụi cây 45. Vùng rừng bị cháy 5.

Suối và kênh 52. Hồ và hố nƣớc 53. Bồn thu nƣớc 54. Vịnh và cửa sông 55.

Đất ƣớt có thực vật tạo rừng 62. Đất ƣớt có thực vật không tạo rừng 63. Đất ƣớt không có thực vật 7. Hồ bị khô 72.

Biến động lớp phủ mặt đất Theo Milne (1988) biến động lớp phủ mặt đất đƣ c định nghĩa l ―một sự biến động trong các thành phần bề mặt của lớp phủ vật chất‖. Phát hiện biến động l quá trình xác định sự khác biệt trong trạng thái của một đối tƣ ng hoặc hiện tƣ ng bằng cách quan sát nó trong các thời điểm khác nhau (Singh, 1989). Các biến động sử dụng đất bao gồm biến động xảy ra tự nhiên 7 theo một cách tiến bộ và dần dần, biến động nhanh chóng v đột ngột do các hoạt động của con ngƣời (Butenuth và ctv, 2007). Khorram và ctv (1994) tập trung v o môi trƣờng không gian mà trong đó sự biến động xảy ra: một số biến động có thể ảnh hƣởng đến toàn bộ khu vực thống nhất và ngay lập tức, trong khi những biến động khác có thể ảnh hƣởng chậm hoặc làm biến động ranh giới giữa các lớp và vẫn còn biến động khác có thể có kết cấu không gian rất phức tạp.

Hệ quả của sự biến động này, ngoài việc thu đƣ c l i ích kinh tế, đa phần dẫn đến tác động tiêu cực cho môi trƣờng tự nhiên nhƣ l m suy thóai đất, giảm đa dạng sinh học (Haines-Young, 2009), sự biến động khí hậu toàn cầu (Houghton, 2004), suy giảm chất lƣ ng môi trƣờng. Chính vì vậy việc nghiên cứu biến động lớp phủ mặt đất không những chỉ ra thực trạng sử dụng đất m còn giúp định hƣớng cho quy hoạch sử dụng đất trong tƣơng lai, nhằm sử dụng đất hiệu quả và bền vững. Khái quát về Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) 1. Khái quát về Viễn thám 1.

Khái niệm và nguyên lý thu nhận hình ảnh của Viễn thám Viễn thám đƣ c hiểu là một khoa học và công nghệ để thu nhận thông tin về đối tƣ ng, khu vực hoặc hiện tƣ ng nghiên cứu thông qua việc phân t ch tƣ liệu thu nhận đƣ c bằng các phƣơng tiện, kỹ thuật không tiếp xúc trực tiếp với đối tƣ ng, khu vực hoặc với hiện tƣ ng đƣ c nghiên cứu (Nguyễn Xuân Lâm, 2001). Theo Lê Văn Trung (2010), Viễn thám đƣ c định nghĩa nhƣ là một khoa học nghiên cứu các phƣơng pháp thu nhận, đo lƣờng và phân tích thông tin của đối tƣ ng (vật thể) mà không có những tiếp xúc trực tiếp với chúng. Sóng điện từ đƣ c phản xạ hoặc bức xạ từ vật thể là những nguồn dữ liệu chính trong Viễn thám. 8 Các thiết bị dùng để thu nhận sóng điện từ từ bộ cảm, đƣ c gọi là vật mang (platform).

Máy bay và vệ tinh là những vật mang thông dụng trong kỹ thuật Viễn thám. Tín hiệu điện từ thu nhận từ đối tƣ ng nghiên cứu mang theo các thông tin về đối tƣ ng. Các thiết bị Viễn thám thu nhận, xử lý các thông tin này, từ các thông tin phổ nhận biết, xác định đƣ c các đối tƣ ng. Dữ liệu Viễn thám Dữ liệu Viễn thám là dữ liệu ảnh chứa thông tin Viễn thám, thu đƣ c từ các bộ cảm đặt trên mặt đất, máy bay (ở khoảng cách v i trăm mét) hoặc vệ tinh.

Sản phẩm thu đƣ c là ảnh hàng không, ảnh vệ tinh quang học (ảnh Viễn thám). Dữ liệu ảnh có thể ở dạng ảnh tƣơng tự hoặc ảnh số. Nhìn chung, dựa trên độ phân giải không gian, ảnh vệ tinh có thể đƣ c chia thành: + Độ phân giải thấp: > 100m + Độ phân giải trung bình: 10 - 100m + Độ phân giải cao: < 10m - Vệ tinh Landsat Vệ tinh Landsat là vệ tinh tài nguyên của Hoa Kỳ đƣ c phóng lên quỹ đạo lần đầu tiên v o năm 1972, cho đến nay đã có 8 thế hệ vệ tinh Landsat đƣ c phóng lên quỹ đạo. Độ cao bay 705km, góc nghiêng mặt phẳng quỹ đạo 980, quỹ đạo đồng bộ mặt trời, chu kỳ lặp 18 ngày, bề rộng tuyến chụp 185km.

- Vệ tinh SPOT Vệ tinh SPOT đƣ c Pháp phóng lên quỹ đạo năm 1986.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Viễn Thám Giám Sát Biến Động Lớp Phủ Đất Tại Trảng Bom, Đồng Nai" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức công nghệ viễn thám được sử dụng để theo dõi và phân tích sự thay đổi của lớp phủ đất tại khu vực Trảng Bom, Đồng Nai. Bằng việc sử dụng dữ liệu vệ tinh và các kỹ thuật xử lý ảnh tiên tiến, nghiên cứu này giúp xác định các khu vực có sự biến động lớn, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý đất đai, quy hoạch sử dụng đất và bảo vệ môi trường. Đọc giả sẽ hiểu rõ hơn về quy trình, phương pháp và kết quả giám sát biến động lớp phủ đất, đồng thời nắm bắt được tầm quan trọng của viễn thám trong việc hỗ trợ các quyết định liên quan đến quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Nếu bạn quan tâm đến việc ứng dụng GIS và viễn thám trong các lĩnh vực tương tự, bạn có thể khám phá thêm về việc chuyển đổi đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp qua luận văn "Luận văn thạc sĩ ứng dụng gis và viễn thám để đánh giá tình hình chuyển đổi đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp tại huyện bố trạch tỉnh quảng bình". Tài liệu này đi sâu vào đánh giá tình hình chuyển đổi đất tại Quảng Bình, cung cấp một góc nhìn khác về tác động của việc sử dụng đất. Ngoài ra, những ai muốn tìm hiểu cách GIS được sử dụng để đánh giá khả năng thích nghi của cây trồng có thể xem thêm "Luận văn ứng dụng gis đánh giá thích nghi cây trồng mỡ tại xã yên nhuận huyện chợ đồn tỉnh bắc kạn" để có cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng của GIS trong nông nghiệp.