Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) đã phát triển từ một xu hướng công nghệ thành một phương thức và công cụ hỗ trợ trực tiếp trong quy trình sản xuất các sản phẩm báo chí truyền thông. Theo các dữ liệu thực tiễn quốc tế được tác giả viện dẫn, AI thể hiện ưu thế rõ rệt về tốc độ sản xuất tin bài: kênh CNBC ghi nhận tốc độ sản xuất tăng gấp 10 lần so với phương thức truyền thống, trong khi Tập đoàn truyền thông Tamedia (Thụy Sĩ) đã ứng dụng chương trình AI "Tobi" để tự động sản xuất gần 40.000 bản tin về kết quả bầu cử trong vòng 5 phút. Thực tế này chứng minh AI đóng vai trò giải phóng sức lao động ở các công đoạn lặp lại, hỗ trợ con người nâng cao năng suất thay vì thay thế hoàn toàn vị trí của nhà báo.

Tại Việt Nam, quá trình áp dụng AI vào lĩnh vực báo chí nói chung và báo chí truyền hình nói riêng đang đứng trước yêu cầu tinh giản bộ máy, đào tạo nhân lực làm báo đa phương tiện và số hóa quy trình biên tập. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong nước vẫn gặp rào cản do hạ tầng dữ liệu chưa đồng bộ, nhận thức và quy trình quản trị công nghệ tại các tòa soạn còn nhiều hạn chế. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Hoàng Đức Thắng thực hiện khóa luận nhằm khảo sát, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy việc ứng dụng AI trong sản xuất truyền hình.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ vai trò, các nhóm ứng dụng và thực trạng của việc sử dụng AI trong công tác sản xuất sản phẩm báo chí truyền hình, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ này tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu, phân tích cơ sở lý luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sản xuất sản phẩm báo chí truyền hình.
  2. Khảo sát thực trạng ứng dụng AI trong sáng tạo, sản xuất sản phẩm báo chí truyền hình; rút ra các đánh giá về ưu điểm và hạn chế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng ứng dụng AI trong sản xuất tác phẩm báo chí truyền hình hiện nay.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quy trình sản xuất các sản phẩm báo chí truyền hình. Phạm vi nghiên cứu về không gian và tư liệu tập trung khảo sát tại Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và Báo Lao Động; phạm vi thời gian thực hiện khảo sát kéo dài từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về báo chí cách mạng, cùng hệ thống quan điểm, chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước Việt Nam về công nghệ và truyền thông. Tác giả trích dẫn các văn bản định hướng phát triển quốc gia, bao gồm:

  • Danh mục công nghệ cao ưu tiên đầu tư phát triển của Việt Nam (đưa AI vào danh mục từ năm 2014).
  • Kế hoạch triển khai "Nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo đến năm 2025" do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành tháng 10/2018.
  • Báo cáo Chỉ số sẵn sàng AI của Chính phủ năm 2021 do Oxford Insights (Anh) và Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Quốc tế (Canada) công bố, ghi nhận Việt Nam xếp vị trí thứ 62 toàn cầu.
  • Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31 tháng 3 năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030".
  • Chiến lược Quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.

Về mặt khái niệm chuyên ngành, tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về AI từ TS. Lê Xuân Tùng, Giáo sư Andreas Kaplan (Trường Kinh doanh ESCP), Trung tâm Công nghệ thông tin - Bộ Khoa học và Công nghệ, và ấn phẩm "WIPO Technology Trends 2019 - Artificial Intelligence" của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới; khái niệm truyền hình từ công trình "Báo chí truyền thông hiện đại" của PGS. Nguyễn Văn Dững; cùng hệ thống tiêu chuẩn đạo đức AI do Hội đồng Kỹ sư Điện và Điện tử Hoa Kỳ (IEEE) đề xuất (gồm tiêu chuẩn đạo đức cho hệ thống tự động, tiêu chuẩn thiết kế dự phòng an toàn và chuẩn mực thước đo phúc lợi con người).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực nghiệm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, kế thừa các công trình nghiên cứu trước đây về trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số báo chí (như nghiên cứu của GS.TS. Hồ Tú Hảo, GS.TSKH. Hồ Đắc Lộc, PGS.TS. Huỳnh Châu Duy, nhóm nghiên cứu của TS. Nguyễn Thắng và GS. Nguyễn Quang Thuấn, luận văn của ThS. Nguyễn Thị Phương Trinh).
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu hỏi khảo sát đối với mẫu gồm 50 nhà báo, phóng viên, biên tập viên, kỹ thuật viên và cộng tác viên truyền hình đang công tác tại các cơ quan báo chí trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn các chuyên gia quản lý, phát triển giải pháp AI cho báo chí và phỏng vấn trực tiếp biên tập viên đang công tác tại Đài Truyền hình Việt Nam (kênh VTV3) nhằm thu thập dữ liệu chuyên môn về quy trình sản xuất thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong sản xuất sản phẩm báo chí truyền hình

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về trí tuệ nhân tạo, truyền hình và sản phẩm báo chí truyền hình. Về mặt truyền hình, tác giả phân loại theo 4 góc độ: kỹ thuật truyền tải (truyền hình sóng, truyền hình cáp), thương mại (truyền hình công cộng, truyền hình thương mại), mục đích nội dung (giáo dục, giải trí...) và công nghệ kỹ thuật (truyền hình tương tự - Analog TV, truyền hình số - Digital TV). Sản phẩm truyền hình được phân loại theo 3 hình thức tổ chức nội dung: riêng lẻ, hàng loạt và định kỳ.

Tác giả phân loại các ứng dụng AI trong sản xuất báo chí truyền thông thành 3 nhóm chức năng:

  1. Nhóm hỗ trợ tìm kiếm đề tài và xử lý dữ liệu đầu vào: Ứng dụng thuật toán phân tích văn bản tự động để phát hiện vi phạm bản quyền và trùng lặp nội dung; ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên để dịch thuật tài liệu nước ngoài; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) với các hình thức SEO văn bản, hình ảnh, video, địa điểm (Map), ứng dụng (App Mobile) và SEO tin tức báo chí; sử dụng hệ thống siêu dữ liệu (metadata) tự động gắn thẻ bài viết.
  2. Nhóm công cụ hỗ trợ nhà báo đồng sáng tạo tác phẩm: Khái niệm "báo chí robot" với việc tự động hóa xử lý dữ liệu có cấu trúc (ví dụ hãng tin AP hợp tác cùng công ty Automated Insights nâng sản lượng bài viết kinh tế từ 6% lên 3.700 bài/quý, tăng gấp 10 lần); sử dụng các công cụ giọng đọc nhân tạo (Text to Speech, Robot talk, Zalo.ai, Viettel group.ai, VTCC); sử dụng phần mềm soạn thảo tự động (Auto Text Typer, Auto Typer); nghiên cứu thuật toán phân loại và xử lý tiếng Việt của các đơn vị công nghệ trong nước (Framgia, FPT, Đại học Lê Quý Đôn, Đại học Quốc gia Hà Nội).
  3. Nhóm công cụ tiếp cận, phân phối nội dung và tăng tương tác: Cá nhân hóa nội dung và quảng cáo hướng đối tượng (Programmatic Advertising của Google); triển khai hệ thống Chatbot tương tác tự động với khán giả.
Kỹ thuật / Công nghệ AI trong sản xuất truyền hình Đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng Dẫn chứng / Số liệu trong văn bản
Người dẫn chương trình ảo (MC ảo) Đồ họa mô phỏng người thật chuẩn khẩu hình miệng, tích hợp giọng đọc AI đa vùng miền, sử dụng dữ liệu học sâu (deep learning). Báo Lao Động triển khai BTV ảo (08/07/2021).
Trường quay ảo (3D Virtual Studio) Công nghệ 3D thời gian thực, tối ưu chi phí thiết kế bối cảnh vật lý, tạo không gian tương tác đa chiều. Ứng dụng phổ biến tại các đài phát thanh - truyền hình.
Nâng cao chất lượng hình ảnh & mã hóa phụ đề Tự động đồng bộ âm thanh - hình ảnh, tạo phụ đề tự động theo thời gian thực cho truyền hình trực tiếp và nền tảng OTT. Báo cáo Cisco: Năm 2021, lưu lượng video chiếm 82% tổng lưu lượng Internet toàn cầu (tăng từ 73% năm 2013).

Chương 1 cũng điểm qua các lĩnh vực truyền hình thường ứng dụng AI gồm: Kinh tế (tự động tổng hợp số liệu tài chính), Thể thao (công nghệ nhận dạng hình ảnh camera theo dõi khớp xương Sports AI tại Trung Quốc), Giáo dục, Giải trí (gameshow "5 vòng vàng kỳ ảo" trên VTV3 năm 2018 sử dụng bản quyền Talpa - Hà Lan kết hợp cảm biến AI), Khí tượng thủy văn (dự báo cực ngắn dưới 2 giờ, phân tích dữ liệu viễn thám và Big Data cảnh báo lũ quét, sạt lở), và Quảng cáo truyền hình. Đồng thời, tác giả viện dẫn 3 tiêu chuẩn đạo đức AI của IEEE nhằm yêu cầu người làm báo tuân thủ quy chuẩn bản quyền, bảo mật dữ liệu và đạo đức nghề nghiệp.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo - AI trong sản xuất sản phẩm báo chí truyền hình hiện nay

Chương 2 trình bày tổng quan về các cơ quan báo chí khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Đài Truyền hình Việt Nam (VTV): Được thành lập ngày 07/9/1970, VTV sở hữu hạ tầng kỹ thuật phát triển qua các mốc: áp dụng dựng phi tuyến năm 1996, sử dụng OBVAN số hóa năm 1998, chuyển đổi sang camera số từ 2005 và camera HD thẻ nhớ hoàn toàn từ 2013; xây dựng hệ thống dựng kết nối mạng SAN năm 2006; vận hành hệ thống phát sóng playout server năm 2007 (phát sóng server toàn bộ các kênh từ 2013); vận hành trường quay 700m² trang bị gần 9.000 đèn chiếu sáng; truyền dẫn chuẩn DVB-T2, nén MPEG-4; Trung tâm Tư liệu số hóa hơn 70.000 băng Betacam và hàng nghìn mét phim nhựa; thành lập các trung tâm chuyên trách như Trung tâm Đồ họa, Thể thao, Thời tiết và Cảnh báo thiên tai (2012-2013), Trung tâm Tin tức VTV24, VTV Digital.
  • Báo Lao Động: Điển hình triển khai biên tập viên ảo từ ngày 08/7/2021 phục vụ sản xuất bản tin đa phương tiện.

Dựa trên kết quả điều tra xã hội học đối với 50 người làm truyền hình tại Hà Nội (từ tháng 6 đến tháng 12/2021), khóa luận phân tích thực trạng thông qua các biểu đồ:

  • Biểu đồ 2.1: Mức độ ứng dụng các công cụ AI trong quá trình sản xuất tác phẩm của nhà báo.
  • Biểu đồ 2.2: Tỷ lệ ứng dụng AI phân bổ theo các giai đoạn tiền kỳ, sản xuất và hậu kỳ truyền hình.
  • Biểu đồ 2.3: Đánh giá phản hồi của công chúng khi theo dõi các chương trình truyền hình có ứng dụng công nghệ AI.

Tác giả rút ra đánh giá tổng hợp về thực trạng:

  • Ưu điểm: AI hỗ trợ đẩy nhanh khâu thu thập thông tin, giảm thiểu công việc hành chính lặp lại, hỗ trợ đồ họa trường quay ảo và nhận diện giọng nói giúp tăng hiệu suất biên tập.
  • Hạn chế: Mức độ ứng dụng phần lớn còn ở giai đoạn thử nghiệm; công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho tiếng Việt phức tạp chưa hoàn thiện; hạ tầng dữ liệu giữa các bộ phận chưa liên thông; chi phí đầu tư công nghệ và chuyển giao bản quyền lớn; đội ngũ nhân lực thiếu kỹ năng tích hợp công nghệ AI vào quy trình tác nghiệp truyền hình.

Chương 3: Những giải pháp nâng cao ứng dụng trí tuệ nhân tạo - AI trong sản xuất sản phẩm báo chí truyền hình

Chương 3 khái quát các xu hướng phát triển công nghệ truyền thông hiện đại và đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

                          HỆ THỐNG GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ
   [ ĐỐI VỚI           [ ĐỐI VỚI            [ ĐỐI VỚI            [ ĐỐI VỚI
    NHÀ BÁO ]        CƠ QUAN BÁO CHÍ ]    CƠ SỞ ĐÀO TẠO ]      CƠ QUAN QUẢN LÝ ]
  - Rèn luyện kỹ     - Nâng cấp hạ tầng   - Cập nhật giáo trình- Hoàn thiện khung
    năng công nghệ     dữ liệu số hóa       báo chí số           pháp lý AI
  - Giữ vững đạo đức - Chuẩn hóa quy trình- Tăng cường thực hành- Xây dựng tiêu chuẩn
    nghề nghiệp        sản xuất đa nền tảng công nghệ mới        bản quyền & đạo đức
  - Làm chủ công cụ  - Đào tạo bồi dưỡng  - Gắn kết cơ quan    - Hỗ trợ chính sách
    AI hỗ trợ          chuyên môn nội bộ    báo chí thực tế      chuyển đổi số
  1. Đối với nhà báo: Chủ động học hỏi, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ mới; rèn luyện kỹ năng làm báo đa phương tiện; sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ sáng tạo nhưng phải duy trì bản lĩnh chính trị, trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề nghiệp nhằm thẩm định tính xác thực của thông tin.
  2. Đối với cơ quan báo chí: Xây dựng chiến lược chuyển đổi số đồng bộ; đầu tư nâng cấp hạ tầng lưu trữ và quản trị dữ liệu lớn; chuẩn hóa quy trình sản xuất nội dung số; tổ chức các khóa bồi dưỡng định kỳ về kỹ năng khai thác công cụ AI cho phóng viên, biên tập viên.
  3. Đối với cơ quan đào tạo báo chí: Đổi mới khung chương trình giảng dạy, tích hợp kiến thức về công nghệ báo chí truyền thông hiện đại, báo chí dữ liệu và ứng dụng AI; tăng cường đầu tư phòng thực hành studio chuẩn kỹ thuật số; gắn kết chặt chẽ với các cơ quan báo chí để đào tạo sát thực tiễn.
  4. Đối với cơ quan quản lý báo chí: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động báo chí trên không gian số; xây dựng quy chuẩn, hướng dẫn về đạo đức và bản quyền khi sử dụng sản phẩm trí tuệ nhân tạo; ban hành chính sách hỗ trợ nguồn lực cho các đài truyền hình trong công cuộc chuyển đổi số.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã tổng hợp và trình bày các dữ liệu thực tế về hạ tầng và khảo sát chuyên môn:

Hạng mục dữ liệu Thông số / Dữ kiện ghi nhận trong văn bản
Hạ tầng lưu trữ VTV Số hóa hơn 70.000 băng Betacam và hàng nghìn mét phim nhựa tại Trung tâm Tư liệu.
Quy mô kỹ thuật VTV 100% camera kỹ thuật số HD thẻ nhớ (từ 2013); trường quay 700m² với gần 9.000 đèn chiếu sáng; mạng lưu trữ SAN (2006); truyền dẫn số mặt đất DVB-T2, nén MPEG-4.
Mẫu khảo sát thực nghiệm 50 người làm truyền hình (nhà báo, BTV, phóng viên, kỹ thuật viên, CTV) tại Hà Nội; thời gian từ 06/2021 đến 12/2021.
Dẫn chứng quốc tế & trong nước Bot Tobi (Tamedia - Thụy Sĩ: 40.000 tin/5 phút); AP (3.700 bài kinh tế/quý); MC ảo Báo Lao Động (08/07/2021); Gameshow "5 vòng vàng kỳ ảo" (VTV3, 2018).

Về đóng góp, khóa luận là một trong những công trình khảo sát chuyên biệt đầu tiên về việc ứng dụng AI trong sản xuất báo chí truyền hình tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền ở thời điểm năm 2022. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, cung cấp số liệu khảo sát thực địa từ người làm báo tại Hà Nội, chỉ rõ những khoảng trống trong xử lý ngôn ngữ tiếng Việt và rào cản hạ tầng kỹ thuật, đồng thời đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp có tính liên đới từ cá nhân người làm báo đến cơ quan đào tạo và quản lý nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn thực tế đã được tác giả chỉ ra:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế (dừng lại ở 50 nhân sự báo chí truyền hình trên địa bàn thành phố Hà Nội) do điều kiện thời gian và nguồn lực nghiên cứu.
  • Phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung chủ yếu vào Đài Truyền hình Việt Nam và Báo Lao Động, chưa bao quát được toàn diện các đài phát thanh - truyền hình địa phương trên cả nước.
  • Các công cụ AI được khảo sát chủ yếu dừng ở mức độ công cụ đơn lẻ (Text-to-Speech, nhận dạng giọng nói, trường quay ảo), chưa thể phân tích sâu các mô hình trí tuệ nhân tạo tạo sinh phức tạp vốn chưa phổ biến tại thời điểm năm 2021-2022.

Hướng mở rộng của đề tài là tiếp tục mở rộng quy mô khảo sát trên toàn quốc, nghiên cứu sâu hơn về thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên chuyên biệt cho tiếng Việt trong báo chí, và đánh giá tác động của khung khổ pháp lý về sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm truyền hình do AI hỗ trợ sản xuất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Báo chí, Truyền hình, Truyền thông đa phương tiện tham khảo khung lý thuyết, cách tiếp cận nghiên cứu ứng dụng công nghệ trong báo chí và cấu trúc tổ chức sản xuất truyền hình hiện đại.
  • Phóng viên, biên tập viên, kỹ thuật viên truyền hình tham khảo hệ thống phân loại công cụ AI (nhóm tìm kiếm đề tài, nhóm đồng sáng tạo, nhóm phân phối/tương tác) để áp dụng vào công việc tác nghiệp thực tế.
  • Các nhà quản lý tòa soạn và cơ sở đào tạo báo chí tham khảo hệ thống kiến nghị chính sách nhằm xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nhân sự và điều chỉnh giáo trình phù hợp với tiến trình chuyển đổi số báo chí.

Nội dung đáng chú ý nhất của tài liệu là phần tổng thuật lịch sử hiện đại hóa công nghệ tại Đài Truyền hình Việt Nam (Chương 2) và hệ thống phân loại các công nghệ AI ứng dụng trong sản xuất nội dung truyền hình (Chương 1).

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tác giả khóa luận phân chia các ứng dụng AI trong sản xuất báo chí truyền thông thành những nhóm chức năng nào?
Trả lời: Tác giả phân chia thành 3 nhóm: (1) Nhóm hỗ trợ tìm kiếm đề tài và xử lý dữ liệu đầu vào (phân tích văn bản, dịch thuật, SEO, tự động gắn thẻ metadata); (2) Nhóm công cụ hỗ trợ nhà báo đồng sáng tạo tác phẩm (báo chí robot, giọng đọc nhân tạo, soạn thảo tự động); (3) Nhóm công cụ hỗ trợ tiếp cận, truyền tải thông điệp và tăng tính tương tác với khán giả (cá nhân hóa nội dung, quảng cáo mục tiêu, Chatbot).

Câu hỏi 2: Khóa luận đưa ra những dữ kiện nào về quá trình hiện đại hóa và số hóa hạ tầng kỹ thuật tại Đài Truyền hình Việt Nam (VTV)?
Trả lời: Khóa luận nêu rõ: VTV áp dụng dựng phi tuyến từ năm 1996, sử dụng OBVAN số hóa từ 1998, chuyển sang camera số từ 2005 và camera HD thẻ nhớ hoàn toàn từ 2013; xây dựng hệ thống mạng SAN dựng chung năm 2006; phát sóng toàn bộ bằng server từ 2013; sở hữu trường quay 700m² trang bị gần 9.000 đèn chiếu sáng; truyền dẫn chuẩn DVB-T2, nén MPEG-4; và Trung tâm Tư liệu số hóa hơn 70.000 băng Betacam cùng hàng nghìn mét phim nhựa.

Câu hỏi 3: Những chương trình và cơ quan báo chí cụ thể nào tại Việt Nam được dẫn chứng về việc ứng dụng AI trong truyền hình và nội dung số?
Trả lời: Khóa luận dẫn chứng Báo Lao Động ra mắt biên tập viên ảo (MC ảo) vào ngày 08/7/2021; và kênh VTV3 (Đài Truyền hình Việt Nam) phát sóng gameshow "5 vòng vàng kỳ ảo" năm 2018 (mua bản quyền Talpa - Hà Lan, ứng dụng AI và camera cảm biến tương tác).

Câu hỏi 4: Khóa luận căn cứ vào văn bản chính sách nào của Nhà nước Việt Nam về kinh tế số và chiến lược phát triển AI?
Trả lời: Tác giả trích dẫn Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", Kế hoạch năm 2018 của Bộ Khoa học và Công nghệ về nghiên cứu phát triển AI đến năm 2025, cùng Chiến lược Quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030.

Câu hỏi 5: Cuộc điều tra xã hội học trong khóa luận được thực hiện với quy mô và đối tượng nào?
Trả lời: Khảo sát được thực hiện trên mẫu gồm 50 người làm truyền hình (nhà báo, phóng viên, biên tập viên, kỹ thuật viên, cộng tác viên) tại các cơ quan báo chí trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia phát triển AI và biên tập viên kênh VTV3.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đức Thắng đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và cung cấp bức tranh thực nghiệm về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sản xuất sản phẩm báo chí truyền hình tại Việt Nam giai đoạn 2021-2022. Công trình làm rõ vai trò hỗ trợ của AI trong việc tối ưu hóa quy trình biên tập, xử lý dữ liệu và tương tác khán giả, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ và rào cản xử lý ngôn ngữ tiếng Việt. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở tư liệu hữu ích cho công tác đào tạo, quản lý và thực hành chuyển đổi số trong lĩnh vực truyền hình.