Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19, ngành du lịch và lữ hành bước vào giai đoạn phục hồi trong bối cảnh bình thường mới. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử trở thành phương thức quan trọng giúp các doanh nghiệp lữ hành tối ưu hóa quy trình phân phối, tiếp cận khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam (Vietravel) là một trong những doanh nghiệp lữ hành quy mô lớn tại Việt Nam. Mặc dù đã sớm triển khai các kênh bán hàng trực tuyến, việc vận hành hệ thống bán hàng đa kênh và ứng dụng công nghệ số trên quy mô mạng lưới chi nhánh rộng khắp—đặc biệt tại Chi nhánh Hà Nội—vẫn bộc lộ các rào cản về tính đồng bộ, hạ tầng kỹ thuật, tài chính và năng lực nhân sự. Báo cáo thực tập chuyên đề "Ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ số vào hoạt động bán của Vietravel" do sinh viên Phùng Thị Thanh (Khoa Du lịch & Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ số và thương mại điện tử trong hoạt động bán tại Vietravel, xác định các ưu điểm, hạn chế và kết quả đạt được.
  2. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tăng cường, hoàn thiện và đồng bộ hóa việc ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ số vào hoạt động bán của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng công nghệ số và thương mại điện tử vào quy trình bán hàng của Vietravel.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các mảng kinh doanh lữ hành, dịch vụ hàng không tại Công ty Vietravel và thực tế tác nghiệp tại Chi nhánh Hà Nội (khối khách lẻ).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2021 và số liệu thực tập năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết về phân phối sản phẩm du lịch, mô hình bán hàng trực tiếp - gián tiếp, quy trình quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành và các mô hình ứng dụng thương mại điện tử trong doanh nghiệp dịch vụ.

Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Khai thác số liệu từ các báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2021, báo cáo tài chính, tài liệu lưu hành nội bộ của Vietravel, số liệu thống kê từ Phòng Nhân sự và các bài báo chuyên ngành công nghệ thông tin, du lịch.
  • Phương pháp quan sát có tham dự: Quan sát trực tiếp quy trình tiếp nhận thông tin, tư vấn, xử lý booking và điều hành tour tại các phòng ban thuộc Chi nhánh Vietravel Hà Nội; ghi nhận thao tác của nhân viên trên hệ thống phần mềm quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về công ty Vietravel

Chương này trình bày tổng quan về pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và điều kiện kinh doanh thực tế của Vietravel cùng Chi nhánh Hà Nội.

Vietravel tiền thân là Tracodi Tours thành lập năm 1992, chính thức đổi tên thành Công ty Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải vào năm 1995 và hoàn tất cổ phần hóa hoàn toàn vốn ngoài nhà nước vào năm 2014. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình cơ cấu trực tuyến - chức năng, quản lý tập trung từ trụ sở chính kết hợp điều hành theo các vùng địa bàn (Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ và thị trường quốc tế).

Tại Chi nhánh Hà Nội (số 3 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm), cơ cấu nhân sự và cơ sở vật chất kỹ thuật được thống kê cụ thể:

STT Bộ phận Số lượng (người) Trình độ học vấn Yêu cầu kinh nghiệm & Kỹ năng chính
1 Ban Giám đốc 2 Đại học trở lên Quản lý, điều hành hoạt động chung; tin học văn phòng
2 Trưởng/Phó phòng 12 Đại học trở lên Điều hành, phối hợp liên bộ phận; tối thiểu 3 năm kinh nghiệm
3 Kế toán 10 Đại học trở lên Chuyên môn kế toán; tối thiểu 3 năm kinh nghiệm
4 Sales 58 Cao đẳng trở lên Giao tiếp, ngoại ngữ, tin học; tối thiểu 3 năm kinh nghiệm
5 Hướng dẫn viên 32 Đại học trở lên Nghiệp vụ hướng dẫn, tuyến điểm, ngoại ngữ, thẻ HDV
6 Nhân viên Visa 6 Đại học trở lên Cẩn thận, tiếng Anh giao tiếp tốt, tin học văn phòng
7 Vé máy bay 4 Đại học trở lên Nghiệp vụ vé, ngoại ngữ; tối thiểu 2 năm kinh nghiệm
8 Điều hành 12 Đại học trở lên Ngoại ngữ, tin học; tối thiểu 3 năm kinh nghiệm
9 Hành chính 4 Đại học trở lên Tin học văn phòng; tối thiểu 2 năm kinh nghiệm
10 Kế hoạch 2 Đại học trở lên Tin học, ngoại ngữ; tối thiểu 3 năm kinh nghiệm
11 Nhân sự 1 Đại học trở lên Quản trị nhân sự; tối thiểu 3 năm kinh nghiệm
12 Công nghệ thông tin (IT) 1 Cao đẳng trở lên Cẩn thận, quản trị mạng và thiết bị
13 Bảo vệ - Tạp vụ - Lái xe 4 Không yêu cầu Sức khỏe tốt, có bằng lái xe phù hợp
Tổng 142

Về cơ sở vật chất tại Chi nhánh Hà Nội, đơn vị được trang bị 90 bộ bàn ghế, 90 máy vi tính, 90 điện thoại bàn, 15 máy in/photo, 12 điều hòa, 6 màn hình 3D, 5 thiết bị quẹt thẻ (POS), 3 máy đếm tiền. Tác giả ghi nhận hạn chế: hệ thống máy vi tính để bàn tại chi nhánh vẫn sử dụng hệ điều hành Windows 7, gây tình trạng chậm trễ khi tải và xử lý dữ liệu dung lượng lớn.

Hoạt động kinh doanh của Vietravel giai đoạn 2017–2021 ghi nhận sự biến động rõ rệt giữa giai đoạn trước và trong đại dịch:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Lượt khách phục vụ (lượt) 790.908 852.000 892.000 348.095 142.435
Tăng trưởng lượt khách (%) +17,15% +7,70% +4,70% -60,98% -59,08%
Doanh thu bán hàng & DV (triệu VNĐ) 6.189.389 7.238.654 7.439.383 1.522.670 912.700
Doanh thu thuần (triệu VNĐ) 6.184.615 7.233.168 7.431.876 1.517.566 1.517.566
Lợi nhuận gộp (triệu VNĐ) 397.742 468.963 487.185 152.392 275.000
Lợi nhuận sau thuế TNDN (triệu VNĐ) 37.232 58.005 44.255 -98.948 -349.600

Phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) của Vietravel:

  • Điểm mạnh (S): Vị trí trụ sở và chi nhánh đắc địa; lực lượng lao động trẻ, năng động; nhận diện thương hiệu mạnh trên thị trường; mạng lưới phân phối và liên kết nhà cung cấp rộng khắp.
  • Điểm yếu (W): Nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm xử lý khủng hoảng; áp lực thiếu nhân lực vào mùa cao điểm hoặc sau dịch; giá tour khó cạnh tranh trực tiếp về mặt giá rẻ với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu du lịch tái hồi phục nhanh sau đại dịch; vị thế điểm đến an toàn của Việt Nam; chính sách kích cầu và hỗ trợ du lịch của Nhà nước.
  • Thách thức (T): Xu hướng du lịch tự túc tăng cao ở phân khúc khách hàng trẻ; cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lữ hành trực tuyến và truyền thống; nguy cơ tiềm ẩn từ các biến chủng dịch bệnh mới.

Chương 2: Hiện trạng ứng dụng công nghệ số và thương mại điện tử vào hoạt động bán của Vietravel

Chương này đi sâu vào cơ cấu vận hành, các nền tảng công nghệ số và quy trình thực hiện giao dịch bán hàng của bộ phận kinh doanh khối khách lẻ.

Cơ cấu phòng kinh doanh khách lẻ gồm Phó phòng phụ trách, 2 nhân sự phụ trách nhóm Contact Online (tiếp nhận thông tin sơ bộ từ các kênh trực tuyến để sàng lọc) và các nhóm Sales chuyên môn hóa theo tuyến:

  • Team Nội địa
  • Team Châu Âu - Úc - Mỹ
  • Team Nhật Bản - Hàn Quốc - Đài Loan - Hồng Kông
  • Team Dubai - Ấn Độ - Nam Phi
  • Team Sản phẩm mới - Sản phẩm World Cup

Quy trình tác nghiệp của bộ phận kinh doanh khối khách lẻ được chuẩn hóa qua 8 bước cụ thể:

Bước Bộ phận thực hiện Nội dung thao tác kỹ thuật & nghiệp vụ
1 Sales Lập series booking theo kế hoạch bán hàng quý (gấp 1,5 lần chỉ tiêu doanh thu), gửi yêu cầu booking cho phòng Vé máy bay; gửi thông tin chương trình sang phòng Purchasing để xin báo giá đối tác.
2 Sales, Vé, Purchasing Upload chương trình lên hệ thống E-tour theo series dự kiến (đánh dấu * cho booking chờ xác nhận); nhận xác nhận chỗ từ phòng Vé; chốt đặt cọc dịch vụ với Purchasing.
3 Sales Điều chỉnh thông tin booking đã xác nhận trên hệ thống (bỏ dấu *), hủy các booking không cọc; cập nhật số lượng khách hàng tuần vào thứ Năm cho Điều hành và phòng Hướng dẫn viên.
4 Điều hành Lập check-list và tiến hành đặt các dịch vụ cấu thành (hướng dẫn viên, xe vận chuyển, khách sạn...).
5 Sales Bàn giao hồ sơ tour đã bán cho bộ phận Điều hành.
6 Điều hành, Kế toán Làm việc với đối tác quốc tế/nội địa, gửi thông tin cho tổ xuất nhập cảnh, lập dự trù chi phí đề nghị xuất vé máy bay chuyển sang phòng Kế toán.
7 Điều hành, Sales Nhận thông tin xác nhận dịch vụ cuối cùng (final) từ đối tác (trước 5 ngày khởi hành), bàn giao hồ sơ đoàn cho Hướng dẫn viên và đề xuất quà tặng khách hàng.
8 Sales Gửi chương trình xác nhận và hướng dẫn đi đoàn cho khách; thu tiền, nhập đầy đủ thông tin định danh khách hàng lên E-tour và lập bảng chiết tính doanh thu.

Hệ thống nền tảng công nghệ số và thương mại điện tử phục vụ hoạt động bán của Vietravel bao gồm:

  1. Cổng thương mại điện tử du lịch (ra mắt từ năm 2007): Cung cấp thông tin trực tuyến cho gần 1.000 chương trình tour trong và ngoài nước, tích hợp tính năng tìm kiếm, so sánh giá, tư vấn trực tuyến 24/7 và thanh toán điện tử.
  2. Siêu ứng dụng di động TripU: Dự án công nghệ du lịch được Vietravel đầu tư thương vụ trị giá 30 tỷ đồng; cung cấp giải pháp đặt dịch vụ du lịch tự chọn (vé máy bay, khách sạn, tour độc quyền, dịch vụ tư vấn visa tích hợp).
  3. Sàn vé máy bay Worldtrans (vận hành từ năm 2008): Kết nối mạng lưới hơn 40 hãng hàng không quốc tế và nội địa, phục vụ cung ứng vé đoàn và vé lẻ cho hệ thống phân phối. Doanh thu vé máy bay năm 2019 đạt 3.000 tỷ VNĐ (kế hoạch hướng tới mốc 6.100 tỷ VNĐ vào năm 2023).
  4. Phần mềm quản lý bán hàng nội bộ Agt: Hỗ trợ nhân viên tra cứu mã tour, lịch khởi hành, số chỗ còn nhận, phân loại tệp khách hàng (khách hàng mới, khách hàng thân thiết, khách hàng cần lưu ý).
  5. Hệ thống điều hành thông minh E-tour: Phần mềm nội bộ quản lý danh mục nhà cung cấp, thiết kế tour, quản lý danh sách booking và theo dõi tiến độ doanh thu, tỷ lệ phần trăm hoàn thành KPI kinh doanh thông qua công cụ phân tích dữ liệu.
  6. Kênh phân phối trên sàn thương mại điện tử tổng hợp: Mở rộng gian hàng chính thức trên Shopee, Lazada, Tiki từ ngày 03/06/2022 để tiếp cận người dùng mua sắm trực tuyến.
  7. Các ứng dụng hỗ trợ khác: Nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, YouTube), hệ thống tiếp thị qua Email, thử nghiệm công nghệ thực tế ảo (VR) tại các sự kiện hội chợ triển lãm du lịch và Cổng chăm sóc khách hàng VietravelPlus.

Đánh giá thực trạng: Việc số hóa giúp giảm thiểu sai sót trong khâu báo giá, lưu trữ thông tin tập trung và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, quy trình xử lý nội bộ còn nhiều bước phê duyệt thủ công, hạ tầng máy tính chi nhánh chưa đồng bộ và nhân sự có thời điểm chưa xử lý tối ưu các phản hồi trực tuyến.


Chương 3: Một số giải pháp tăng cường ứng dụng công nghệ số và thương mại điện tử vào hoạt động bán của Vietravel

Chương này phân tích các nhóm nguyên nhân gây cản trở và đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Căn cứ và nguyên nhân của hạn chế:

    • Nguyên nhân công nghệ: Hệ thống phần mềm nội bộ đôi lúc thiếu tính liên thông mượt mà; nền tảng ứng dụng di động còn trong giai đoạn hoàn thiện tính năng tự thiết kế tour (Trip Planner).
    • Nguyên nhân tài chính: Áp lực dòng tiền sụt giảm nghiêm trọng trong giai đoạn 2020–2021 khiến nguồn lực phân bổ cho nâng cấp hạ tầng số bị hạn chế.
    • Nguyên nhân nhân lực: Trình độ công nghệ và kỹ năng xử lý tình huống trên môi trường mạng của một bộ phận nhân viên bán hàng chưa đồng đều.
    • Nguyên nhân môi trường: Áp lực cạnh tranh lớn từ các nền tảng du lịch trực tuyến quốc tế (OTAs) và sự thay đổi hành vi tiêu dùng số của khách hàng.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất:

    1. Giải pháp về nguồn lực công nghệ thông tin chung: Nâng cấp đồng bộ hạ tầng phần cứng tại các chi nhánh (thay thế hệ điều hành máy trạm cũ bằng phiên bản mới hơn để tránh tình trạng giật lag, tối ưu hóa đường truyền mạng nội bộ).
    2. Giải pháp nâng cao chất lượng các nền tảng thương mại điện tử: Cải tiến giao diện cổng thông tin trực tuyến theo hướng tinh gọn; đẩy mạnh tích hợp tính năng lập lịch trình tự động (Trip Planner) trên ứng dụng di động TripU; mở rộng kết nối dữ liệu tự động giữa sàn Worldtrans và hệ thống E-tour.
    3. Giải pháp về nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ bán hàng số, đào tạo kỹ năng tư vấn trực tuyến và nâng cao thái độ ứng xử chuyên nghiệp của nhân viên kinh doanh trên các kênh chat/mạng xã hội.
    4. Giải pháp về tài chính: Tối ưu hóa chi phí vận hành thường xuyên, ưu tiên phân bổ ngân sách có trọng điểm cho các hạng mục bảo trì hệ thống công nghệ thông tin và phát triển phần mềm phục vụ trực tiếp cho hoạt động bán.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa thực trạng kinh doanh: Đưa ra bức tranh số liệu tài chính, biến động lượng khách của Vietravel qua 5 năm (2017–2021), chỉ rõ tác động tiêu cực của đại dịch làm lượng khách giảm trên 59%–60% mỗi năm trong giai đoạn 2020–2021.
  • Khảo sát chi tiết hệ thống công nghệ: Phân tích cụ thể các công cụ số đang vận hành tại doanh nghiệp (Cổng TMĐT, ứng dụng TripU, Sàn vé Worldtrans, phần mềm Agt, hệ thống E-tour và các kênh sàn TMĐT tổng hợp).
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất quy trình tinh giản thao tác cho bộ phận kinh doanh khách lẻ và đưa ra các giải pháp khả thi về nâng cấp hạ tầng máy trạm, đào tạo nhân sự tại Chi nhánh Hà Nội nhằm nâng cao hiệu quả thương mại điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung chủ yếu vào số liệu quan sát thực tế tại Chi nhánh Hà Nội và khối khách lẻ, chưa đi sâu phân tích toàn diện mảng khách đoàn (MICE) hoặc các chi nhánh thuộc khu vực phía Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hành vi đặt tour tự động, ứng dụng hoàn chỉnh công nghệ thực tế ảo (VR) vào quy trình tư vấn tour và đánh giá hiệu quả kinh doanh từ các sàn thương mại điện tử đa ngành.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh thương mại và Thương mại điện tử.

Nội dung báo cáo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao tại các mục:

  • Bảng thống kê cơ cấu nhân sự và trang thiết bị thực tế của một chi nhánh lữ hành quy mô lớn.
  • Bảng tổng hợp quy trình 8 bước phối hợp tác nghiệp giữa bộ phận Sales, Điều hành, Vé và Đối tác cung ứng.
  • Mô tả chức năng và giao diện tác nghiệp của các phần mềm quản lý du lịch chuyên ngành (E-tour, Agt, Worldtrans).

Câu hỏi thường gặp

1. Vietravel bắt đầu vận hành cổng thương mại điện tử bán tour trực tuyến từ năm nào?
Doanh nghiệp ra mắt cổng thương mại điện tử du lịch chính thức từ tháng 7 năm 2007.

2. Siêu ứng dụng TripU có mối liên hệ như thế nào với Vietravel?
TripU là ứng dụng du lịch thông minh nhận khoản đầu tư trị giá 30 tỷ đồng từ Vietravel, giữ vai trò nền tảng di động chiến lược trong hệ sinh thái số của doanh nghiệp.

3. Kết quả kinh doanh về lượt khách và doanh thu thuần của Vietravel năm 2019 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2019, Vietravel phục vụ 892.000 lượt khách, đạt doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ là 7.431.876 triệu VNĐ (lợi nhuận sau thuế đạt 44.255 triệu VNĐ).

4. Khối lượng nhân sự của Chi nhánh Vietravel Hà Nội theo số liệu báo cáo là bao nhiêu người và tập trung nhiều nhất ở bộ phận nào?
Tổng số lượng nhân sự tại Chi nhánh Hà Nội là 142 người, trong đó tập trung đông nhất tại bộ phận Sales (58 người) và bộ phận Hướng dẫn viên (32 người).

5. Hệ thống E-tour đóng vai trò gì trong hoạt động bán hàng nội bộ của Vietravel?
E-tour là hệ thống quản lý nội bộ dành riêng cho nhân viên kinh doanh để tìm kiếm đối tác/nhà cung cấp, quản lý danh sách booking, thiết kế chương trình du lịch và theo dõi tiến độ hoàn thành KPI doanh thu.


Kết luận

Báo cáo thực tập chuyên đề của tác giả Phùng Thị Thanh đã phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng công nghệ số và thương mại điện tử trong hoạt động kinh doanh tại Công ty Vietravel và Chi nhánh Hà Nội. Nghiên cứu chỉ ra rõ vai trò của các công cụ phần mềm nội bộ (E-tour, Agt) và các kênh bán hàng trực tuyến (Cổng TMĐT, TripU, Worldtrans) trong việc duy trì hoạt động phân phối tour. Đồng thời, các giải pháp đề xuất về nâng cấp phần cứng, đào tạo nhân sự và cải tiến quy trình có tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi hiệu quả trong giai đoạn bình thường mới.