Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăm sóc sức khỏe nhi khoa giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tại Việt Nam, đặc biệt vào các giai đoạn thời tiết giao mùa, sự gia tăng nhanh chóng của các ca bệnh đường hô hấp ở trẻ em thường xuyên dẫn đến tình trạng quá tải nghiêm trọng tại các cơ sở y tế chuyên khoa nhi. Áp lực này gây ra các điểm nghẽn vận hành cục bộ, bao gồm việc thiếu hụt nhân sự tại các khâu tiếp nhận, thời gian chờ đợi kéo dài và lãng phí nguồn lực vận hành, trực tiếp làm suy giảm trải nghiệm của thân nhân và bệnh nhi.

Bệnh viện Nhi Đồng 2 là cơ sở y tế chuyên khoa nhi tuyến cuối trực thuộc Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh, quy mô 1.400 giường bệnh, được công nhận là bệnh viện hạng I từ năm 2009. Dù đã ứng dụng nhiều kỹ thuật y khoa tiên tiến, Khoa Khám bệnh của bệnh viện (nằm tại cổng đường Nguyễn Du) vẫn đối mặt với áp lực tiếp đón trung bình hơn 1.000 bệnh nhân mỗi ngày, tạo nên sự dồn ứ lớn vào các khung giờ cao điểm buổi sáng. Việc thay đổi cơ chế vận hành hay bố trí nhân lực trực tiếp trên hệ thống thực tế tiềm ẩn nguy cơ gây gián đoạn quy trình điều trị và tốn kém chi phí. Do đó, nghiên cứu đã ứng dụng phương pháp mô phỏng hệ thống nhằm đánh giá khách quan các kịch bản cải tiến trong môi trường ảo trước khi triển khai thực địa.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Phân tích thực trạng của chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Đồng 2.
  2. Xác định những yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.
  3. Đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ nhằm nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Đồng 2.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác khám và chữa bệnh cho các bệnh nhân tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Nhi Đồng 2.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian khảo sát giới hạn tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Nhi Đồng 2 (cổng đường Nguyễn Du, Quận 1, TP.HCM). Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong vòng 4 tuần, tập trung vào các ngày làm việc trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu, khung giờ từ 7:00 đến 16:00).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về khung lý thuyết, khóa luận kết hợp các nguyên lý quản lý tinh gọn (Lean Management), quản trị chất lượng dịch vụ và lý thuyết mô phỏng hệ thống:

  • Lý thuyết lãng phí: Dựa trên hệ thống sản xuất Toyota và trường phái tinh gọn, tác giả xem xét 7 dạng lãng phí truyền thống (tồn kho, chờ đợi, sai lỗi, sản xuất thừa, thao tác thừa, di chuyển, xử lý quá mức) và lãng phí thứ 8 là "lãng phí nguồn nhân lực/nhân tài" (Gradim et al., 2022; Ibidunni, 2014; Brito, 2019). Trong đó, nghiên cứu nhấn mạnh lãng phí thời gian chờ đợi (Nordgren, 1999; Ramasubramaniam, 2020; Nie, 2000) và lãng phí do bố trí lao động không cân bằng giữa các khâu.
  • Quản trị chất lượng và chất lượng dịch vụ: Tiếp cận khái niệm chất lượng theo Juran (1989 - "Sự phù hợp cho mục đích sử dụng"), Crosby (1979 - "Sự phù hợp với yêu cầu", "Chất lượng là miễn phí") và Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 dành cho tổ chức y tế; khái niệm khoảng cách chất lượng dịch vụ (Al-Ababneh, 2017; Ali et al., 2021; Syah et al., 2021) và mức độ hài lòng của khách hàng (Oliver, 2010; Nosek, 2001; Irawan, 2023).
  • Cơ sở lý thuyết mô phỏng sự kiện rời rạc (Discrete-Event Simulation): Vận dụng các luận điểm của Vázquez-Serrano et al. (2021), Chandra (2015), Ingalls (2011), Maria (1997), Moslehi et al. (2022) và Banks (1998) về việc xây dựng mô hình toán học động nhằm tái hiện hành vi hệ thống, cho phép trả lời câu hỏi "điều gì sẽ xảy ra nếu" (what-if) mà không làm gián đoạn dịch vụ thực tế.

Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo thống kê hoạt động khám chữa bệnh định kỳ do Bệnh viện Nhi Đồng 2 cung cấp.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng phương pháp quan sát từ xa và bấm giờ (time study) ghi nhận dữ liệu lưu lượng bệnh nhân và thời gian thao tác thực tế tại từng công đoạn, ghi nhận định kỳ mỗi 10 phút một lần liên tục trong vòng 4 tuần.
  • Phương pháp phân tích và mô phỏng: Dữ liệu được đưa vào công cụ Input Analyzer để kiểm định phân phối xác suất và đánh giá mức độ tương thích (thông qua sai số bình phương Square Error và kiểm định Kolmogorov-Smirnov). Sau đó, mô hình mạng hàng đợi được xây dựng và chạy thử nghiệm bằng phần mềm Arena (Rockwell Automation).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Bệnh viện Nhi Đồng 2

Chương này khái quát quá trình hình thành từ năm 1862 dưới thời Pháp (tiền thân là Bệnh viện Quân sự - Hôpital militaire tại số 14 rue Lagrandière, sau đổi tên thành Bệnh viện Grall vào năm 1925 và chính thức mang tên Bệnh viện Nhi Đồng 2 từ năm 1978). Đơn vị được công nhận bệnh viện hạng I vào năm 2009, hiện sở hữu quy mô 1.400 giường bệnh và là trung tâm duy nhất tại khu vực phía Nam có khả năng phẫu thuật chấn thương sọ não và bệnh lý ngoại thần kinh nhi khoa.

Về cơ cấu tổ chức, bệnh viện chịu sự điều hành của Ban Giám đốc cùng 10 phòng chức năng và 3 khối chuyên môn gồm: Khối Ngoại trú (6 phòng/khoa), Khối Nội trú (chia thành 2 phân khối Nội và Ngoại với tổng cộng 21 khoa chuyên môn) và Khối Cận lâm sàng (8 khoa chuyên môn). Chính sách chất lượng của bệnh viện tập trung vào sứ mạng lấy bệnh nhân làm trung tâm, tầm nhìn vươn tầm khu vực Đông Nam Á, dựa trên 4 giá trị cốt lõi: An toàn, Chất lượng, Hiệu quả và Thân thiện.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về lãng phí trong vận hành y tế, tập trung phân tích hai nút thắt phổ biến: lãng phí thời gian chờ đợi của bệnh nhân và lãng phí nhân lực do phân bổ ca trực không hợp lý. Tiếp đó, chương sách làm rõ mối quan hệ giữa các tiêu chuẩn chất lượng (Crosby, Juran, ISO 9001:2015), cảm nhận chất lượng dịch vụ y tế và mức độ hài lòng của thân nhân người bệnh. Phần cuối chương dành cho tổng quan về công cụ mô phỏng sự kiện rời rạc, làm rõ các ưu điểm nổi bật như thử nghiệm đa kịch bản với chi phí thấp, tối ưu hóa điểm nghẽn và hạn chế rủi ro vận hành thực tế.

Chương 3: Phân tích thực trạng hoạt động khám chữa bệnh tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Nhi Đồng 2

Nội dung chương trình bày chi tiết hai luồng quy trình khám chữa bệnh tại đơn vị:

  • Luồng khám Bảo hiểm y tế (BHYT): Gồm 4 bước: (1) Tiếp đón - hướng dẫn (quét mã QR/nhập thông tin, in phiếu và số thứ tự); (2) Khám và chẩn đoán tại phòng chuyên khoa; (3) Xét nghiệm cận lâm sàng (duyệt chi phí BHYT tại quầy 28, đóng chênh lệch tại quầy 29, lấy số tự động tầng 2, thực hiện cận lâm sàng và chờ kết quả); (4) Cấp thuốc (duyệt đơn và trả thẻ BHYT gốc tại quầy 28, đóng phí chênh lệch tại quầy 29, nhận thuốc tại quầy thuốc khu B tầng trệt).
  • Luồng khám Dịch vụ: Gồm 4 bước: (1) Tiếp đón và hướng dẫn (điền thông tin, đăng ký tại quầy 3-4, đóng phí khám và nhận phiếu khám tại các quầy 5-15); (2) Khám và chẩn đoán; (3) Cận lâm sàng (đóng phí cận lâm sàng tại quầy 1 trong giờ hành chính hoặc quầy 2 ngoài giờ, lấy số tầng 2, nhận kết quả và quay lại phòng khám); (4) Cấp thuốc (thanh toán tiền thuốc tại quầy thu ngân và nhận thuốc tại quầy dược).

Phân tích số liệu lưu lượng bệnh nhân qua 4 tuần khảo sát cho thấy bệnh viện tiếp nhận hơn 1.000 lượt khám mỗi ngày. Thời gian cao điểm tập trung từ 7:00 đến 9:30 sáng, đặc biệt đạt đỉnh vào khoảng 9:00 với lưu lượng chạm mốc gần 300 bệnh nhân. Lượng khách giảm mạnh xuống đáy trong khung 11:30 - 13:30 (nghỉ trưa), sau đó xuất hiện đỉnh phụ vào đầu giờ chiều (13:30) với khoảng 50 - 100 bệnh nhân và giảm dần đến 16:00. Thứ Hai là ngày có lượng bệnh nhân cao nhất trong tuần, thứ Năm thấp nhất, thứ Sáu có xu hướng tăng nhẹ.

Trên cơ sở dữ liệu bấm giờ thực tế, công cụ Input Analyzer đã xác định phân phối xác suất cho từng công đoạn. Điển hình, khung 8:50 - 9:00 tuân theo phân phối chuẩn NORM(71.8, 29.2) với sai số bình phương Square Error = 0.039388 và giá trị kiểm định Kolmogorov-Smirnov Test Statistic = 0.231 > 0.15, chứng minh độ tương thích cao.

Mô hình Arena được thiết lập với thời gian chạy 1 ngày (5 giờ làm việc/ngày) và lặp lại 20 lần (20 replications). Cấu trúc mô phỏng gồm:

  • Module Create: Khởi tạo thực thể "Khach hang" theo lịch trình "Khach hang_Sch" từ bảng dữ liệu phân phối theo mốc 10 phút.
  • 12 Module Process: Vận hành theo cơ chế Seize Delay Release với thời gian trễ dạng hàm Expression đơn vị giây, đại diện cho các khâu: Tiếp tân, Điền thông tin, BHYT Number, Xử lý hồ sơ dịch vụ, Khám theo yêu cầu, Lấy số theo BHYT, Lấy số và thanh toán theo Dịch vụ, Cận lâm sàng 1, Đọc kết quả 1, Hoàn tất hồ sơ BHYT, Thanh toán thuốc, Pharmacy.
  • Hệ thống các khối logic: Assign (phân loại khám BHYT/Dịch vụ), Decide (rẽ nhánh có BHYT, có cận lâm sàng, điều kiện xuất viện), Route, Station, Queue và Dispose.

Kết quả mô phỏng hệ thống hiện trạng chỉ ra sự mất cân đối lớn về thời gian chờ và hiệu suất sử dụng nhân lực (Resource Utilization), tạo thành điểm nghẽn tại khu vực cấp phát số thứ tự tiếp đón ban đầu, các quầy tài chính BHYT và khu vực thanh toán - nhận thuốc.

Chương 4: Giải pháp nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Nhi Đồng 2

Dựa trên các điểm nghẽn được mô hình Arena bộc lộ, tác giả đề xuất hai nhóm can thiệp kỹ thuật:

  1. Gộp quầy thanh toán thuốc và phát thuốc: Hợp nhất quy trình nộp tiền mua thuốc và tiếp nhận thuốc tại một điểm phục vụ nhằm loại bỏ việc di chuyển lặp lại và giảm một lần xếp hàng cho thân nhân người bệnh.
  2. Bổ sung và điều chuyển nhân sự lấy số thanh toán BHYT và Dịch vụ: Tăng cường nhân sự tại các khâu tiếp nhận đầu vào nhằm giải tỏa hàng chờ trong các khung giờ cao điểm (7:00 – 9:30).

Mô hình sau cải tiến được tái thiết lập trên Arena để chạy thử nghiệm, tiến hành so sánh đối chiếu số lượng nhân sự, thời gian chờ đợi tại các điểm nghẽn và hiệu suất nguồn lực so với mô hình ban đầu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết biến động lưu lượng bệnh nhân khám ngoại trú tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 qua dữ liệu thực nghiệm trong 4 tuần:

Tuần khảo sát Thứ Hai (lượt) Thứ Ba (lượt) Thứ Tư (lượt) Thứ Năm (lượt) Thứ Sáu (lượt)
Tuần 1 1.762 1.624 1.449 1.089 1.386
Tuần 2 1.699 1.456 1.336 1.244 1.309
Tuần 3 1.744 1.594 1.280 1.167 1.456
Tuần 4 1.675 1.621 1.333 1.261 1.675

Kết quả phân tích đã làm rõ chu kỳ hoạt động của bệnh viện: nhu cầu tập trung cao nhất vào các ngày đầu tuần (thứ Hai) và giảm dần vào các ngày giữa tuần, chạm mức thấp nhất vào thứ Năm trước khi tăng nhẹ trở lại vào thứ Sáu. Về mặt phân bổ trong ngày, khoảng thời gian từ 7:00 đến 9:30 sáng là giai đoạn quá tải trầm trọng nhất (đỉnh điểm gần 300 bệnh nhân vào lúc 9:00), gây ùn ứ hàng dài tại các quầy thủ tục đầu vào.

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước, tác giả đã:

  • Thiết lập thành công mô hình mô phỏng sự kiện rời rạc phản ánh 12 bước nghiệp vụ chi tiết của cả hai luồng khám BHYT và Dịch vụ, được kiểm chứng độ tin cậy bằng các kiểm định thống kê chuyên sâu trên phần mềm Arena và Input Analyzer.
  • Chứng minh tính khả thi của hai phương án cải tiến quy trình: gộp quầy thanh toán - cấp phát thuốc và tái bố trí nhân sự hỗ trợ lấy số/thanh toán.
  • Cung cấp một phương pháp luận thực nghiệm có tính ứng dụng cao, cho phép các nhà quản lý y tế thử nghiệm các giải pháp tái phân bổ nguồn lực trong môi trường ảo mà không tốn kém kinh phí và không gây xáo trộn quy trình khám chữa bệnh thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ tập trung khảo sát phạm vi hoạt động tại Khoa Khám bệnh của Bệnh viện Nhi Đồng 2 (cổng đường Nguyễn Du), trong khung giờ hành chính từ 7:00 đến 16:00 các ngày làm việc trong tuần. Do đó, mô hình chưa bao hàm các luồng tiếp nhận cấp cứu khẩn cấp, các dịch vụ điều trị nội trú hay hoạt động khám ngoài giờ, khám cuối tuần.

Từ giới hạn phạm vi nghiên cứu, các hướng mở tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi mô phỏng sang các khoa lâm sàng nội trú, khu vực cấp cứu và các khoa cận lâm sàng chuyên sâu nhằm tạo ra mô hình vận hành liên hoàn cho toàn bệnh viện.
  • Tích hợp dữ liệu tự động thời gian thực từ hệ thống thông tin bệnh viện (HIS/LIS) thay vì sử dụng phương pháp bấm giờ thủ công, qua đó nâng cao độ chuẩn xác cho các tham số đầu vào.
  • Thiết lập các kịch bản mô phỏng ứng phó trong điều kiện bùng phát dịch bệnh theo mùa ở mức độ cực đoan nhằm xây dựng kế hoạch dự phòng nguồn lực linh hoạt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Vận hành và Quản lý Bệnh viện. Tài liệu cung cấp cách tiếp cận hệ thống trong việc ứng dụng công cụ kỹ thuật để giải quyết bài toán dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Phương pháp xử lý dữ liệu thực tế bằng công cụ Input Analyzer tại Chương 3, đặc biệt là quy trình chuyển đổi số liệu quan sát thành các phân phối xác suất toán học kèm kiểm định độ phù hợp Kolmogorov-Smirnov.
  • Cách thức cấu hình chi tiết các module trong phần mềm Arena (Create, Process với thuộc tính Seize Delay Release, Schedule, Decide, Queue) nhằm mô phỏng dòng di chuyển của bệnh nhân qua các trạm dịch vụ song song và tuần tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận thiết lập thời gian chạy và số lần lặp mô phỏng trên phần mềm Arena như thế nào?
Mô hình mô phỏng được thiết lập với thời gian chạy cho mỗi lần thử nghiệm là 1 ngày, tương ứng với 5 giờ làm việc thực tế của ca khám, và được lặp lại 20 lần (20 replications) để bảo đảm tính ổn định và độ tin cậy của các chỉ số thống kê đầu ra.

2. Lưu lượng bệnh nhân đến khám tại khung giờ 9:00 sáng tuân theo phân phối xác suất nào?
Dữ liệu số lượng bệnh nhân đến khám trong khung 8:50 - 9:00 được công cụ Input Analyzer xác định tuân theo phân phối chuẩn (Normal) với hàm NORM(71.8, 29.2), có giá trị sai số bình phương Square Error = 0.039388 và giá trị kiểm định Kolmogorov-Smirnov Test Statistic = 0.231 > 0.15.

3. Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nào trong Chương 4 để cải thiện tình trạng chờ đợi?
Tác giả đề xuất hai giải pháp chính: thứ nhất là gộp quầy thanh toán thuốc và quầy phát thuốc thành một điểm phục vụ tích hợp; thứ hai là bổ sung và tái bố trí nhân viên hỗ trợ lấy số thứ tự thanh toán cho cả đối tượng khám BHYT và khám Dịch vụ trong các khung giờ cao điểm.

4. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian bao lâu và bằng phương pháp nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập liên tục trong vòng 4 tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu, khung giờ 7:00 – 16:00) bằng phương pháp quan sát từ xa kết hợp bấm giờ (time study) với tần suất ghi nhận 10 phút một lần cho từng công đoạn nghiệp vụ.

5. Cơ cấu tổ chức của Bệnh viện Nhi Đồng 2 được phân chia thành những khối chuyên môn nào?
Theo sơ đồ tổ chức trình bày tại Chương 1, ngoài các phòng chức năng hành chính, bệnh viện phân chia chuyên môn thành 3 khối chính: Khối Ngoại trú (6 phòng/khoa), Khối Nội trú (gồm Khối Nội và Khối Ngoại với 21 khoa chuyên môn) và Khối Cận lâm sàng (8 khoa chuyên môn).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Lê Bảo Trân đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa vận hành tại Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Nhi Đồng 2 thông qua phương pháp mô phỏng sự kiện rời rạc trên phần mềm Arena. Nghiên cứu đã làm rõ các quy luật lưu lượng thực tế, nhận diện chính xác các điểm nghẽn gây lãng phí thời gian và đề xuất các phương án can thiệp mang tính khả thi cao như gộp quầy dược và tái phân bổ nhân lực tiếp nhận. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học tin cậy giúp các nhà quản lý y tế đưa ra quyết định nâng cao chất lượng khám chữa bệnh mà không gây xáo trộn hệ thống vận hành thực tế.