Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau hơn 7 năm chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 2007, ngành Dệt may Việt Nam đứng trước cả cơ hội mở rộng thị phần quốc tế lẫn áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài. Trong cơ cấu tài chính của các doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho luôn chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng vốn lưu động và giữ vai trò huyết mạch duy trì tính liên tục của chuỗi chuyền may. Tuy nhiên, tính chất thời vụ, biến động nhanh của thị hiếu tiêu dùng cùng sự tăng giảm thất thường của giá cả nguyên phụ liệu trên thị trường quốc tế khiến công tác hoạch định sản xuất và dự trữ trở nên phức tạp. Việc duy trì mức dự trữ quá mức cần thiết dẫn đến ứ đọng vốn, phát sinh chi phí kho bãi và gia tăng rủi ro giảm giá hàng hóa. Ngược lại, dự trữ thiếu hụt có thể làm gián đoạn dây chuyền công nghệ và bỏ lỡ thời hạn giao hàng theo hợp đồng xuất khẩu.

Trước thực tế đó, mô hình Just In Time (JIT) – phương thức sản xuất hướng tới việc triệt tiêu mọi dạng lãng phí và duy trì dòng vật chất liên tục với mức tồn kho tối thiểu – được tác giả lựa chọn nghiên cứu nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa quản trị kho vận trong ngành dệt may.

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu bản chất, ưu điểm và nhược điểm của mô hình Just In Time; từ đó xây dựng các đề xuất ứng dụng mô hình này vào hoạt động quản lý hàng tồn kho tại các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ cụ thể):
    1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về quản lý hàng tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất.
    2. Tìm hiểu có hệ thống về mô hình Just In Time cùng các công cụ bổ trợ.
    3. Phân tích thực trạng tồn kho và công tác quản lý hàng tồn kho tại các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam.
    4. Đề xuất nhóm giải pháp ứng dụng mô hình Just In Time vào hoạt động quản lý hàng tồn kho cho các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý hàng tồn kho tại các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Toàn bộ hệ thống các doanh nghiệp thuộc ngành Dệt may Việt Nam, tập trung vào nhóm các doanh nghiệp đã niêm yết trên sàn chứng khoán.
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu báo cáo tài chính được thu thập trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2009 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quản trị chuỗi cung ứng truyền thống và mô hình sản xuất tinh gọn hiện đại. Về phương diện quản trị kho hàng, tác giả tiếp cận khái niệm hàng tồn kho theo Đặng Minh Trang (2003) và đặc tính thanh khoản tài sản theo John Maynard Keynes, phân loại hàng tồn kho theo hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam cũng như phân loại theo 4 nhóm chức năng sản xuất của Trần Đức Lộc và Trần Văn Phùng (2008). Các loại chi phí cấu thành bao gồm chi phí mua hàng, chi phí đặt hàng, chi phí thiếu hàng và chi phí lưu kho. Trong đó, chi phí lưu kho được chi tiết hóa theo cấu trúc của Trương Đức Lực và Nguyễn Đình Trung (2013), phản ánh tỷ lệ phát sinh trên giá trị dự trữ:

Nhóm chi phí tồn trữ Thành phần cụ thể Tỷ lệ so với giá trị tồn kho
Chi phí về nhà cửa, kho tàng Tiền thuê, khấu hao nhà kho, bảo hiểm, thuê đất 3% - 10%
Chi phí sử dụng thiết bị Thuê, khấu hao thiết bị, năng lượng, vận hành 1% - 4%
Chi phí nhân lực quản lý Tiền lương và phúc lợi nhân sự kho 3% - 5%
Phí tổn đầu tư vào hàng dự trữ Thuế dự trữ, chi phí vay vốn, bảo hiểm hàng hóa 6% - 24%
Thiệt hại hàng hóa Mất mát, hư hỏng, lỗi thời không sử dụng được 2% - 5%

Khóa luận trình bày các phương pháp quản lý cổ điển như kỹ thuật phân tích ABC (nhóm A chiếm 70-80% giá trị nhưng chỉ chiếm 15% chủng loại; nhóm B chiếm 15-25% giá trị, 30% chủng loại; nhóm C chiếm 5% giá trị, 55% chủng loại), mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ đề xuất năm 1915) và hệ thống tồn kho định kỳ (FOIS/EOI).

Đối với mô hình Just In Time, văn bản làm rõ nguồn gốc lịch sử từ dây chuyền của Ford (những năm 1930) đến khi được Ohno Taiichi tại hãng xe Toyota hoàn thiện từ năm 1954 đến thập niên 1970 qua cơ chế học tập hệ thống siêu thị Mỹ, sau đó được Deming và Juran phát triển tại Bắc Mỹ. Bộ công cụ hỗ trợ JIT được tác giả hệ thống hóa bao gồm:

  • Công cụ 5S: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu), Sẵn sàng (Shitsuke).
  • Hệ thống Kanban: Thẻ rút (Withdrawal) và Thẻ đặt (Production-Ordering), phân thành 5 loại (Kanban vận chuyển, Kanban sản xuất, Kanban cung ứng, Kanban tạm thời, Kanban tín hiệu).
  • Hệ thống sản xuất kéo (Pull System): Phân biệt 3 dạng thức gồm Pull cấp đầy (Replenishment), Pull theo đơn hàng (Sequential) và Pull phức hợp (Mixed).
  • Khung đánh giá hiệu quả JIT dựa trên 3 tiêu chí: Tính khả thi của phương pháp; Tính bền vững theo chiều sâu của doanh nghiệp; Khả năng đo lường thông qua các chỉ số tài chính (Số vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Bình quân hàng tồn kho; Số ngày một vòng quay = 365 / Số vòng quay hàng tồn kho).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research) kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp, tổng hợp, thống kê mô tả, phân tích kinh tế, diễn giải và so sánh đối chiếu. Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (FPTS), VietinBank Sc, Vietstock và báo cáo tài chính đã kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quản lý hàng tồn kho và mô hình Just In Time

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về quản lý tồn kho và cách thức vận hành của mô hình Just In Time. Tác giả phân tích quy trình quản lý hàng tồn kho tiêu chuẩn qua 5 mắt xích kế tiếp nhau: Đặt hàng, Nhận hàng, Sắp xếp, Quản lý kho và Kiểm soát mức dự trữ. Tiếp đó, tác giả chỉ ra các đặc trưng cốt lõi của JIT: duy trì mức sản xuất đều và cố định, giữ mức tồn kho thấp tối đa, sản xuất và phân phối theo kích thước lô hàng nhỏ, thiết lập máy móc nhanh với chi phí thấp, bố trí mặt bằng theo dòng sản phẩm (dạng ô/cell), đào tạo lực lượng công nhân đa năng, thực hiện nghiêm ngặt chế độ bảo trì định kỳ, duy trì chất lượng cao từ nguồn và xây dựng quan hệ bạn hàng tin cậy.

Về mặt ứng dụng vào quản trị tồn kho, tác giả tổng hợp mô hình triển khai của Hiroyuki Hirano thành lộ trình 4 bước:

  1. Bước 1: Thay đổi nhận thức, bắt đầu từ cam kết của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
  2. Bước 2: Thực hiện 5S và Kaizen (cải tiến liên tục) nhằm kiến tạo mặt bằng thông thoáng và giảm lãng phí thao tác.
  3. Bước 3: Áp dụng hệ thống kéo kết hợp công cụ thẻ Kanban để kiểm soát dòng vật chất giữa các công đoạn.
  4. Bước 4: Thiết lập hệ thống đánh giá, chuẩn hóa đồng bộ trên phạm vi toàn doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng quản lý hàng tồn kho tại các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tế về ngành Dệt may Việt Nam và thực trạng quản lý kho vận thông qua các số liệu thống kê giai đoạn 2009-2014. Về quy mô, toàn ngành có hơn 6.000 công ty với 2,5 triệu lao động (chiếm 25% lao động khu vực công nghiệp). Cơ cấu sở hữu gồm 84% tư nhân, 15% FDI và 1% nhà nước. Phân bố tập trung ở miền Nam (62%), miền Bắc (30%), miền Trung và Tây Nguyên (8%). Khoảng 70% doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực may mặc, trong đó phương thức gia công thuần túy (CMT) chiếm tới 85% với thời gian thực hiện đơn hàng (lead time) kéo dài từ 90 đến 100 ngày. Năng suất lao động của ngành còn rất thấp, chỉ bằng 1/3 Hồng Kông, 1/4 Trung Quốc và 1/8 Hàn Quốc.

Kim ngạch xuất khẩu dệt may liên tục tăng trưởng, từ 11,210 tỷ USD (năm 2010) lên 24,629 tỷ USD (năm 2014), đứng trong top 5 nhà xuất khẩu thế giới với 4-5% thị phần. Các thị trường tiêu thụ chính năm 2014 gồm Hoa Kỳ (9,841 tỷ USD), EU (3,390 tỷ USD), Nhật Bản (2,616 tỷ USD) và Hàn Quốc (2,261 tỷ USD). Ngược lại, giá trị nhập khẩu nguyên liệu dệt may năm 2014 lên tới 15,5 tỷ USD (tăng từ mức 6,4 tỷ USD năm 2009). Trong đó, nhập khẩu vải đạt 9,428 tỷ USD (chiếm tỷ trọng áp đảo), bông đạt 1,443 tỷ USD, xơ sợi đạt 1,559 tỷ USD và nguyên phụ liệu khác đạt 3,031 tỷ USD. Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu chỉ đạt khoảng 48%, trong đó ngành mới đáp ứng được 2% nhu cầu bông và 1/8 nhu cầu vải.

Chỉ số tồn kho ngày 1/12/2014 của ngành sản xuất sợi và dệt vải tăng 7,6% so với cùng kỳ năm 2013; riêng ngành sản xuất trang phục tăng tới 27,9% (cao hơn nhiều mức tăng 10% của toàn ngành chế biến, chế tạo). Dữ liệu tài chính cho thấy hàng tồn kho chiếm từ 30% đến 50% tài sản ngắn hạn tại các doanh nghiệp dệt may. Trong đó, nguyên vật liệu và thành phẩm chiếm hơn 50% tổng giá trị dự trữ.

Chỉ tiêu tài chính năm 2014 TNG TCM GMC GIL EVE NPS
Giá trị hàng tồn kho (Tỷ VNĐ) 325 625 187 253 316 2
Tỷ lệ HTK / Tài sản ngắn hạn (%) 60,4% 62,8% 44,0% 34,8% 44,7% 25,5%
Số vòng quay hàng tồn kho (Lần) 3,78 3,55 5,61 4,31 1,68 16,40

Thời gian một vòng quay tồn kho bình quân tại nhiều đơn vị kéo dài từ 45 đến 95 ngày (Dệt may Huế: 45 ngày; Nhà Bè: 62 ngày; May Hòa Thọ: 60 ngày; Dệt gia dụng Phong Phú: 95 ngày; đặc biệt EVE lên tới 229 ngày). Thực trạng này xuất phát từ công tác dự báo yếu kém, phụ thuộc phương thức hoạch định MRP dựa trên số liệu cũ, thói quen xuất nguyên vật liệu một lần theo lô lớn gây nhầm lẫn khi đối soát và việc tích trữ quá mức để né tránh rủi ro biến động giá. Khóa luận cũng điểm lại các mô hình tiên tiến như ERP và Lean đã bắt đầu được thử nghiệm thành công tại May Nhà Bè (áp dụng từ 2006, tăng hơn 20% năng suất), Hòa Thọ (áp dụng từ 2009, giảm tồn kho trên chuyền từ 30 xuống 3 sản phẩm, giảm lỗi từ 20% xuống 8%), May 10 (tăng 52% năng suất, giảm 8% lỗi) và Việt Tiến (năng suất chu kỳ đạt 36-40 giây/sản phẩm).

Chương 3: Giải pháp ứng dụng mô hình Just In Time trong quản lý hàng tồn kho tại các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam

Dựa trên Quy hoạch phát triển ngành Dệt may Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030, tác giả phân tích những thuận lợi và khó khăn khi áp dụng JIT, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp phân kỳ theo từng giai đoạn và nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  • Phân kỳ các giai đoạn triển khai: Khởi đầu bằng việc đào tạo nhận thức cho lãnh đạo và công nhân; tiếp theo là tái cấu trúc mặt bằng bằng công cụ 5S, loại bỏ lãng phí thông qua Kaizen; sau đó triển khai hệ thống thẻ Kanban và cơ chế kéo Pull tại các chuyền may; cuối cùng là đánh giá đo lường chỉ số tài chính để chuẩn hóa quy trình.
  • Nhóm giải pháp quản trị kho vận và tác nghiệp:
    1. Cải tiến công tác dự báo nhu cầu đơn hàng và lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu sát với tiến độ thực tế, khắc phục nhược điểm của MRP truyền thống.
    2. Bố trí lại mặt bằng nhà xưởng và kho bãi theo mô hình dòng chảy U-shape hoặc ô sản xuất (cells), tạo điều kiện cho nguyên vật liệu di chuyển thông suốt giữa các bộ phận cắt, may, là và đóng gói.
    3. Ứng dụng hệ thống thẻ Kanban vận chuyển và sản xuất nhằm kiểm soát chính xác lượng bán thành phẩm lưu chuyển trên chuyền, chấm dứt tình trạng xuất cấp lô lớn thiếu kiểm soát.
    4. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với các nhà cung cấp nguyên phụ liệu uy tín, cam kết giao hàng theo lô nhỏ và đúng lịch trình quy định nhằm giảm thiểu kho dự trữ đệm.
    5. Đào tạo lực lượng công nhân đa năng có khả năng vận hành nhiều loại máy may, tự kiểm tra chất lượng tại chỗ và hỗ trợ xử lý sự cố tại các khâu lân cận.
    6. Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và đồng bộ hóa hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để cập nhật dữ liệu xuất nhập tồn thời gian thực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả phân tích cụ thể gắn liền với số liệu thực chứng của ngành:

  • Phản ánh mâu thuẫn tồn kho trong ngành dệt may: Dù số ngày tồn kho toàn ngành dệt may ở mức bình quân 14-15 ngày (năm 2013) – khả quan hơn nhiều ngành như phân bón (41 ngày) hay dược phẩm (72 ngày) – nhưng tại các doanh nghiệp sản xuất thực tế, giá trị tồn kho lại chiếm tỷ lệ rất cao từ 30% đến 60% tài sản ngắn hạn (TCM chiếm 62,8%, TNG chiếm 60,4% năm 2014) và số ngày quay vòng thực tế tại doanh nghiệp dao động từ 45 đến 95 ngày (EVE đạt tới 229 ngày).
  • Lượng hóa sự phụ thuộc nguyên liệu đầu vào: Chỉ ra nút thắt tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu dệt may năm 2014 đạt 15,5 tỷ USD, tỷ lệ nội địa hóa dừng ở mức 48%, khiến doanh nghiệp buộc phải duy trì lượng tồn kho nguyên vật liệu lớn để phòng ngừa rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu: Hệ thống hóa khung lý thuyết JIT gắn liền với quản trị kho hàng; phân tích chi tiết dữ liệu tài chính của 7 doanh nghiệp niêm yết tiêu biểu (TNG, TCM, GMC, GIL, EVE, NPS, May Việt Tiến); đề xuất mô hình chuyển đổi 4 bước từ phương thức đẩy sang hệ thống kéo Pull có tích hợp thẻ Kanban và 5S phù hợp với đặc thù sản xuất may mặc gia công tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn xuất phát từ phạm vi tiếp cận và điều kiện thực tế:

  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian năm 2014 và chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết quy mô lớn, chưa bao quát được khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) – vốn chiếm phần lớn trong số hơn 6.000 doanh nghiệp của ngành.
  • Đề tài tập trung nhiều vào dữ liệu thứ cấp vĩ mô và tài chính, chưa có điều kiện thực hiện các khảo sát thực nghiệm định lượng về thời gian chuẩn bị (setup time), khoảng cách di chuyển thực tế hoặc tỷ lệ phế phẩm vi mô tại từng xưởng may.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Tiến hành điều tra khảo sát thực tế tại các xưởng sản xuất may mặc để lượng hóa chi phí đầu tư chuyển đổi sang JIT; nghiên cứu chuyên sâu về rào cản liên kết chuỗi cung ứng với các nhà cung cấp nguyên phụ liệu nội địa trong bối cảnh các hiệp định thương mại mới có hiệu lực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng – Logistics trong việc nghiên cứu mô hình quản lý tồn kho hiện đại.
  • Các cán bộ quản lý sản xuất, chuyên viên kế hoạch và quản đốc kho tại các doanh nghiệp dệt may trong việc tìm kiếm giải pháp cắt giảm chi phí lưu kho, cải tiến mặt bằng chuyền may và ứng dụng công cụ 5S, Kanban.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu tài chính tồn kho của các công ty dệt may niêm yết (Chương 2) và sơ đồ 4 bước triển khai JIT trong hoạt động kho vận của Hiroyuki Hirano (Chương 1 và Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản ngắn hạn tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam giai đoạn 2011-2014 chiếm khoảng bao nhiêu?
Theo số liệu tài chính trích xuất trong khóa luận, hàng tồn kho luôn chiếm tỷ lệ cao trong tài sản ngắn hạn của các doanh nghiệp dệt may, phổ biến từ 30% đến 50%. Điển hình vào năm 2014, giá trị tồn kho của Công ty Cổ phần Dệt may - Thương mại - Đầu tư Thành Công (TCM) chiếm tới 62,8% và Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG chiếm 60,4% tài sản ngắn hạn.

2. Điểm nghẽn lớn nhất về nguồn nguyên phụ liệu đầu vào của ngành Dệt may Việt Nam được văn bản chỉ ra là gì?
Điểm nghẽn lớn nhất là sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn nhập khẩu khi gần 70% nguyên phụ liệu phải mua từ nước ngoài (chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan). Năm 2014, kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu lên tới 15,5 tỷ USD (trong đó vải chiếm 9,428 tỷ USD), trong khi tỷ lệ nội địa hóa mới đạt khoảng 48%, ngành chỉ đáp ứng được 2% nhu cầu bông và 1/8 nhu cầu vải.

3. Việc triển khai mô hình sản xuất tinh gọn Lean tại một số doanh nghiệp may lớn ở Việt Nam đã ghi nhận những kết quả cụ thể nào?
Công ty May Nhà Bè tăng hơn 20% năng suất lao động; Tổng công ty May Hòa Thọ giảm hàng lỗi từ 20% xuống 8% và hạ tồn kho trên chuyền từ 30 sản phẩm xuống 3 sản phẩm; Tổng công ty May 10 tăng năng suất 52%, giảm 8% hàng lỗi và hạ 5-10% chi phí mỗi năm; Công ty May Việt Tiến đạt thời gian chu kỳ sản xuất 36-40 giây cho một sản phẩm.

4. Mô hình Just In Time sử dụng những loại thẻ Kanban căn bản nào trong quy trình vận hành?
Văn bản phân chia thẻ Kanban thành hai hình thức sử dụng chính là Thẻ rút (Withdrawal Kanban) và Thẻ đặt (Production-Ordering Kanban); đồng thời phân loại thành 5 dạng thẻ chức năng: Kanban vận chuyển (Transport), Kanban sản xuất (Production), Kanban cung ứng (Supplier), Kanban tạm thời (Temporaly) và Kanban tín hiệu (Signal).

5. Lộ trình ứng dụng Just In Time trong quản lý hàng tồn kho do tác giả tổng hợp từ Hiroyuki Hirano gồm những bước nào?
Lộ trình gồm 4 bước liên hoàn: Bước 1 là tìm hiểu mô hình và chuyển đổi nhận thức từ cấp lãnh đạo; Bước 2 là triển khai nền tảng 5S và cải tiến liên tục Kaizen; Bước 3 là ứng dụng thẻ Kanban và hệ thống kéo Pull để điều phối dòng hàng; Bước 4 là thiết lập hệ thống đánh giá, đo lường và chuẩn hóa toàn diện trên mọi quy trình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hoài Thương đã cung cấp một nghiên cứu hệ thống về việc ứng dụng mô hình Just In Time vào công tác quản trị hàng tồn kho tại các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2009-2014 của các công ty niêm yết, công trình đã chỉ rõ nghịch lý giữa tăng trưởng xuất khẩu nhanh với chi phí ứ đọng kho bãi lớn do lệ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và phương thức gia công CMT. Việc đề xuất lộ trình 4 bước tích hợp các công cụ 5S, Kanban và cơ chế kéo Pull mang lại những luận cứ thực tiễn có giá trị nhằm giúp các doanh nghiệp dệt may tối ưu hóa vốn lưu động và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng quốc tế.