Sử Dụng Máy Toàn Đạc Điện Tử South Để Thành Lập Bản Đồ Số Tại Xã Biên Sơn – Huyện Lục Ngạn

Luận văn trình bày quy trình sử dụng máy toàn đạc điện tử South và phần mềm tin học để lập tờ bản đồ số 38 tỷ lệ 1/2000 tại xã Biên Sơn.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Bản đồ địa chính

2.1.1. Khái niệm

2.2. Các yếu tố cơ bản và nội dung bản đồ địa chính

2.2.1. Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính

2.2.2. Bản đồ địa chính là tài liệu chủ yếu trong bộ hồ sơ địa chính

2.3. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính

2.4. Lưới chiếu Gauss – Kruger

2.5. Phép chiếu UTM

2.6. Nội dung và phương pháp chia mảnh bản đồ địa chính

2.6.1. Bản đồ địa chính tỷ lệ 1:10000

2.6.2. Bản đồ địa chính tỷ lệ 1:5000

2.6.3. Bản đồ địa chính tỷ lệ 1:2000

2.6.4. Bản đồ địa chính tỷ lệ 1:1000

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

3.4. Công tác quản lý đất đai xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

3.5. Thành lập mảnh bản đồ địa chính xã Biên Sơn từ số liệu đo chi tiết

3.6. Đánh giá, nhận xét kết quả thành lập tờ bản đồ địa chính số 18 từ số liệu đo chi tiết

3.7. Phương pháp nghiên cứu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội của xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Kinh tế- xã hội

4.1.3. Dân số - Lao động

4.2. Hiện trạng sử dụng và công tác quản lý đất đai của xã Biên Sơn, huyện lục ngạn, tỉnh Bắc Giang

4.2.1. Hiện trạng sử dụng đất

4.2.2. Tình hình quản lý đất đai xã Biên Sơn

4.3. Thành lập mảnh bản đồ địa chính xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang từ số liệu đo chi tiết

4.4. Công tác thành lập lưới khống chế đo vẽ

4.5. Đo vẽ chi tiết, biên tập bản đồ bằng phần mềm Microstation và Famis

4.6. Đánh giá, nhận xét kết quả thành lập tờ bản đồ địa chính số 18 từ số liệu đo chi tiết

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Máy Toàn Đạc South Ở Biên Sơn

Bài viết này tập trung vào việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử South trong công tác thành lập bản đồ số tại xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn. Đây là một quy trình quan trọng trong quản lý đất đai, cung cấp thông tin chính xác và hiệu quả cho các cơ quan chức năng và người dân. Việc sử dụng công nghệ hiện đại như máy toàn đạc điện tử không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn rút ngắn thời gian thực hiện, giảm thiểu sai sót so với các phương pháp truyền thống. Bản đồ số được thành lập sẽ là cơ sở dữ liệu quan trọng cho quy hoạch, quản lý và sử dụng đất đai một cách bền vững. Ứng dụng này góp phần hiện đại hóa công tác quản lý đất đai, phù hợp với xu thế phát triển của khoa học công nghệ.

1.1. Giới thiệu chung về xã Biên Sơn Lục Ngạn

Xã Biên Sơn, thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, là một địa phương có địa hình phức tạp, ảnh hưởng đến công tác đo đạc và lập bản đồ. Việc thành lập bản đồ số chính xác là yếu tố then chốt trong quy hoạch và quản lý đất đai hiệu quả. Dữ liệu đo đạc tin cậy giúp cải thiện độ chính xác của bản đồ.

1.2. Vai trò của máy toàn đạc điện tử South trong đo đạc

Máy toàn đạc điện tử South đóng vai trò then chốt trong việc thu thập dữ liệu địa lý chính xác. Khả năng đo khoảng cách và góc cạnh nhanh chóng giúp giảm thời gian khảo sát thực địa. Dữ liệu thu thập được sử dụng để tạo ra các bản đồ địa hìnhbản đồ địa chính chính xác, phục vụ cho công tác quản lý đất đai.

II. Thách Thức Đo Đạc Bản Đồ Số Tại Địa Hình Biên Sơn

Công tác đo đạc thành lập bản đồ số tại xã Biên Sơn đối mặt với nhiều thách thức do địa hình phức tạp, chia cắt. Việc di chuyển và thiết lập trạm đo gặp nhiều khó khăn. Độ che phủ của cây cối cũng ảnh hưởng đến tín hiệu GPS, đòi hỏi các giải pháp đo đạc linh hoạt và hiệu quả. Sự thiếu đồng bộ về dữ liệu và công nghệ giữa các đơn vị liên quan cũng là một rào cản lớn. Ngoài ra, kinh phí hạn hẹp và nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao còn thiếu cũng ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của dự án.

2.1. Khó khăn về địa hình và điều kiện tự nhiên Lục Ngạn

Địa hình đồi núi phức tạp của Lục Ngạn gây khó khăn cho việc thiết lập các trạm máy toàn đạc. Việc vận chuyển thiết bị và di chuyển giữa các điểm đo tốn nhiều thời gian và công sức. Thời tiết khắc nghiệt cũng ảnh hưởng đến quá trình đo đạc.

2.2. Hạn chế về công nghệ và nguồn lực đo đạc hiện tại

Việc thiếu hụt trang thiết bị hiện đại và phần mềm xử lý dữ liệu đo đạc là một trở ngại. Đội ngũ kỹ thuật viên chưa được đào tạo bài bản về công nghệ đo đạc mới cũng ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Chi phí đo đạc cao cũng là một yếu tố cần cân nhắc.

III. Phương Pháp Ứng Dụng Máy Toàn Đạc South Hiệu Quả

Để giải quyết các thách thức, việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử South cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Cần thiết lập một quy trình đo đạc chi tiết, từ khâu chuẩn bị, khảo sát thực địa đến xử lý và biên tập dữ liệu. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp đo đạc khác nhau như GPS RTKđo truyền thống giúp tăng cường độ chính xác và hiệu quả. Đồng thời, cần trang bị đầy đủ kiến thức về phần mềm xử lý số liệu đo đạc để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.1. Quy trình đo đạc chi tiết với máy toàn đạc South

Quy trình đo đạc bao gồm việc thiết lập trạm gốc, đo điểm chi tiết, kiểm tra và xử lý dữ liệu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kỹ thuật giúp đảm bảo độ chính xác đo đạc. Sử dụng các chức năng của máy toàn đạc South như đo khoảng cách, góc cạnh, và cao độ một cách hiệu quả.

3.2. Kết hợp GPS RTK và đo truyền thống để tăng độ chính xác

Kết hợp GPS RTKđo truyền thống giúp khắc phục những hạn chế của từng phương pháp. GPS RTK cung cấp tọa độ nhanh chóng, trong khi đo truyền thống đảm bảo độ chính xác ở những khu vực có địa hình phức tạp. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa hiệu quả công tác đo đạc.

3.3. Sử dụng phần mềm xử lý số liệu đo đạc chuyên dụng

Sử dụng phần mềm Nova hoặc AutoCAD Civil 3D để xử lý và biên tập dữ liệu đo đạc. Các phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tạo ra bản đồ địa chínhbản đồ địa hình chính xác. Việc thành thạo các phần mềm này giúp nâng cao năng suất và chất lượng công việc.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Thành Lập Bản Đồ Số Xã Biên Sơn

Việc thành lập bản đồ số tại xã Biên Sơn bằng máy toàn đạc điện tử South mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Bản đồ địa chínhbản đồ địa hình chính xác là cơ sở để quy hoạch sử dụng đất, quản lý tài nguyên và phát triển kinh tế - xã hội. Dịch vụ đo đạc bản đồ được cải thiện, đáp ứng nhu cầu của người dân và doanh nghiệp. Bản đồ số cũng hỗ trợ công tác quản lý đất đai một cách hiệu quả, giảm thiểu tranh chấp và sai sót.

4.1. Cải thiện quy hoạch sử dụng đất dựa trên bản đồ số

Bản đồ số cung cấp thông tin chi tiết về hiện trạng sử dụng đất, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định quy hoạch chính xác. Việc quy hoạch sử dụng đất hiệu quả giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất đai và phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

4.2. Quản lý tài nguyên và phát triển kinh tế xã hội Lục Ngạn

Bản đồ số là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý tài nguyên thiên nhiên như rừng, khoáng sản và nguồn nước. Thông tin chính xác về địa hình và địa chất giúp khai thác tài nguyên một cách bền vững. Biên Sơn Lục Ngạn Bắc Giang sẽ phát triển kinh tế xã hội hiệu quả hơn.

V. Đánh Giá Độ Chính Xác Của Bản Đồ Số Biên Sơn

Độ chính xác của bản đồ số được thành lập bằng máy toàn đạc điện tử South là yếu tố then chốt để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả sử dụng. Việc kiểm tra và đánh giá chất lượng dữ liệu đo đạc được thực hiện nghiêm ngặt theo quy định của nhà nước. So sánh với các bản đồ địa chính hiện có và sử dụng GIS để phân tích sai số giúp đánh giá độ tin cậy của bản đồ số. Kết quả đánh giá là cơ sở để hoàn thiện quy trình thành lập bản đồ và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.1. Quy trình kiểm tra và đánh giá chất lượng dữ liệu đo đạc

Quy trình kiểm tra bao gồm kiểm tra độ chính xác của tọa độ, khoảng cách và cao độ. Việc sử dụng phần mềm kiểm tra lỗi giúp phát hiện và sửa chữa các sai sót. Độ chính xác đo đạc phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định.

5.2. Phân tích sai số bản đồ số bằng phần mềm GIS

Sử dụng GIS để so sánh bản đồ số với các bản đồ khác và phân tích sai số. Việc xác định nguyên nhân gây ra sai số giúp cải thiện quy trình đo đạcthành lập bản đồ. Độ chính xác được đánh giá dựa trên các chỉ số thống kê.

VI. Kết Luận Triển Vọng Ứng Dụng Đo Đạc Ở Lục Ngạn

Việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử South trong thành lập bản đồ số tại xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của công nghệ hiện đại trong công tác quản lý đất đai. Trong tương lai, cần tiếp tục đầu tư vào trang thiết bị, đào tạo nguồn nhân lực và hoàn thiện quy trình đo đạc để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Công nghệ đo đạc tiên tiến sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của địa phương và cả nước.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng máy toàn đạc

Đề xuất các giải pháp về đầu tư trang thiết bị, đào tạo nhân lực, hoàn thiện quy trình đo đạc. Khuyến khích sự hợp tác giữa các đơn vị liên quan để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Dịch vụ đo đạc bản đồ cần được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng.

6.2. Hướng phát triển công nghệ đo đạc và quản lý đất đai ở Bắc Giang

Hướng tới việc ứng dụng các công nghệ mới như máy bay không người lái (drone)công nghệ GIS để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất và liên thông giữa các cấp quản lý. Quản lý đất đai dựa trên công nghệ sẽ giúp minh bạch hóa thông tin và giảm thiểu sai sót.

28/05/2025
Luận văn sử dụng máy toàn đạc điện tử south và ứng dụng phần mềm tin học để thành lập tờ bản đồ số 38 tỷ lệ 1 2000 xã biên sơn huyện lục ngạn tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, không có khả năng tái tạo, hạn chế về không gian và vô hạn về thời gian sử dụng. Đất đai là yếu tố duy nhất của sự sống, nếu không có đất sẽ không có sản xuất và cũng không có sự tồn tại của con người. Cho nên việc bảo vệ nguồn tài nguyên đất đai là một vấn đề hết sức quan trọng.

Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nước về đất đai đã được quy định trong Luật Đất Đai. Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Để bảo vệ quỹ đất đai của địa phương cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính.

Để phục vụ mục đích trên, được sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Giang, Công ty cổ phần TNMT Phương Bắc đã tổ chức khảo sát, thu thập tài liệu lập Thiết kế kỹ thuật - Dự toán: Đo vẽ bản đồ địa chính 3 tỷ lệ 1/1000 - 1/2000 - 1/5000, cấp giấy chứng nhận xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang. Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho toàn khu vực xã Biên Sơn, với sự phân công, giúp đỡ của Ban Giám hiệu trường Đại học Nông Lâm, Ban Chủ nhiệm Khoa Quản lý Tài nguyên, Công ty cổ phần TNMT Phương Bắc với sự hướng dẫn của thầy 2 giáo PGS-TS Nguyễn Khắc Thái Sơn em tiến hành nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và thành lập bản đồ số bằng máy toàn đạc điện tử South tờ số 38 tỷ lệ 1/2000 xã Biên Sơn – huyện Lục Ngạn – tỉnh Bắc Giang” 1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Ứng dụng phần mềm tin học và máy toàn đạc điện tử vào thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết và biên tập một tờ bản đồ địa chính tỉ lệ 1:2000 tại xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, Hỗ trợ việc quản lý hồ sơ địa chính và công tác quản lý nhà nước về đất đai. Nghiên cứu khả năng ứng dụng của phần mềm tin học bao gồm hệ thống phần mềm Trắc địa, máy Toàn đạc điện tử trong công tác thành lập bản đồ địa chính và quản lý cơ sở dữ liệu tài nguyên đất xã Biên Sơn.

Hỗ trợ việc quản lý hồ sơ địa chính và công tác quản lý nhà nước về đất đai cho UBND các cấp. Ý nghĩa của đề tài - Trong học tập và nghiên cứu khoa học. + Nắm vững các kiến thức về xây dựng cơ sở dữ liệu trên công nghệ GIS. + Sử dụng thành thạo công nghệ GIS.

+ Nâng cao kiến thức, kĩ năng và rút ra những kinh nghiệm thực tế phục vụ cho công tác nghiên cứu sau này. + Vận dụng và phát huy những kiến thức đã học tập vào nghiên cứu. + Giúp sinh viên thu thập được những kinh nghiệm và kiến thức thực tế, củng cố và hoàn thiện kiến thức đã học. - Trong thực tiễn.

+ Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai được nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn. + Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ TN&MT. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Bản đồ địa chính 2.

Khái niệm Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. Bản đồ địa chính khác với bản đồ chuyên nghành thông thường ở chỗ bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi rộng khắp mọi nơi trên toàn quốc. Bản đồ địa chính thường xuyên được cập nhật nhưng thay đổi hợp pháp của pháp luật đất đai, có thể cập nhật hàng ngày hoặc cập nhật theo định kỳ. hiện nay ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, người ta hướng tới việc xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng.

Vì vậy, bản đồ địa chính còn có tính chất của bản đồ địa chính cơ bản quốc gia. Bản đồ địa chính được dùng làm cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Thống kê đất đai. - Giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp. - Đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở.

- Xác nhận hiện trạng và theo dõi biến động về quyền sử dụng đất. - Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cải tạo đất, thiết kế xây dựng các điểm dân cư, qui hoạch giao thông, thuỷ lợi. - Lập hồ sơ thu hồi đất khi cần thiết. - Giải quyết tranh chấp đất đai.

Với điều kiện khoa học và công nghệ như hiện nay, bản đồ địa chính được thành lập ở hai dạng cơ bản là bản đồ giấy và bản đồ số địa chính. Bản đồ giấy địa chính là loại bản đồ truyền thống, các thông tin được thể hiện toàn bộ trên giấy nhờ hệ thống ký hiệu và ghi chú. Bản đồ giấy cho ta thông tin rõ ràng, trực quan, dễ sử dụng. 4 Bản đồ số địa chính có nội dung thông tin tương tự như bản đồ giấy, song các thông tin này được lưu trữ dưới dạng số trong máy tính, sử dụng một hệ thống ký hiệu đã số hoá.

Các thông tin không gian lưu trữ dưới dạng toạ độ, còn thông tin thuộc tính sẽ được mã hoá. Khi thành lập bản đồ địa chính cần phải quan tâm đầy đủ đến các yêu cầu cơ bản sau: - Chọn tỷ lệ bản đồ địa chính phù hợp với vùng đất và loại đất. Ngoài ra, bản đồ địa chính cần thể hiện đầy đủ và chính xác các yếu tố: Giao thông, thủy lợi, thông tin, địa vật đặc trưng.Ở những vùng có độ chênh cao cần thể hiện cả về mặt địa hình. - Các yếu tố pháp lý được điều tra, được thể hiện chính xác và chặt chẽ.

Bản đồ địa chính phải có hệ thống tọa độ thống nhất, có phép chiếu phù hợp để các yếu tố trên bản đồ biến dạng nhỏ nhất. Các yếu tố cơ bản và nội dung bản đồ địa chính 2. Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính Bản đồ địa chính được sử dụng trong quản lý đất đai là bộ bản đồ biên tập riêng cho từng đơn vị hành chính cơ sở xã, phường. Mỗi bộ bản đồ có thể là một hoặc nhiều tờ bản đồ ghép lại.

Để đảm bảo tính thống nhất, tránh nhầm lẫn và dễ dàng vận dụng trong quá trình thành lập cũng như trong quá trình sử dụng bản đồ và quản lý đất đai ta cần phải phân biệt và hiểu rõ bản chất các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính và các yếu tố phụ khác có liên quan. Yếu tố điểm: Điểm là một vị trí được đánh dấu ở thực địa bằng mốc đặc biệt. Trong thực tế đó là các điểm trắc địa, các điểm đặc trưng trên đường biên thửa đất, các điểm đặc trưng của địa vật, địa hình. Trong địa chính cần quản lý dấu mốc thể hiện điểm ở thực địa và toạ độ của chúng.

Yếu tố đường: Đó là các đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong nối qua các điểm thực địa. Đối với đoạn thẳng cần xác định và quản lý toạ độ hai điểm đầu và cuối, từ toạ độ có thể tính ra chiều dài và phương vị của đoạn thẳng. Đối với đường gấp khúc cần quản lý toạ độ các điểm đặc trưng của nó. 5 Các đường cong có dạng hình học cơ bản có thể quản lý các yếu tố đặc trưng.

Tuy nhiên trên thực tế đo đạc nói chung và đo đạc địa chính nói riêng thường xác định đường cong bằng cách chia nhỏ đường cong tới mức các đoạn nhỏ của nó có thể coi là đoạn thẳng và nó được quản lý như một đường gấp khúc. Thửa đất: Là yếu tố đơn vị cơ bản của đất đai. Thửa đất là một mảnh tồn tại ở thực địa có diện tích xác định, được giới hạn bởi một đường bao khép kín, thuộc một chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng nhất định. Trong mỗi thửa đất có thể có một hoặc một số loại đất.

Đường ranh giới thửa đất ở thực địa có thể là con đường, bờ ruộng, tường xây, hàng rào. hoặc đánh dấu bằng các dấu mốc theo quy ước của các chủ sử dụng đất. Các yếu tố đặc trưng của thửa đất là các điểm góc thửa, chiều dài các cạnh thửa và diện tích của nó. Thửa đất phụ: Trên mỗi thửa đất lớn có thể tồn tại các thửa nhỏ có đường ranh giới phân chia không ổn định, có các phần được sử dụng vào các mục đích khác nhau, trồng cây khác nhau, mức tính thuế khác nhau, thậm chí thường xuyên thay đổi chủ sử dụng đất.

Loại thửa này gọi là thửa đất phụ hay đơn vị tính thuế. Lô đất: Là vùng đất có thể gồm một hoặc nhiều loại đất. Thông thường lô đất được giới hạn bởi các con đường kênh mương, sông ngòi. Đất đai được chia lô theo điều kiện địa lý khác nhau như có cùng độ cao, độ dốc, theo điều kiện giao thông, thuỷ lợi, theo mục đích sử dụng hay cùng loại cây trồng.

Khu đất, xứ đồng: Đó là vùng đất gồm nhiều thửa đất, nhiều lô đất. Khu đất và xứ đồng thường có tên gọi riêng được đặt từ lâu. Thôn, bản, xóm, ấp: Đó là các cụm dân cư tạo thành một cộng đồng người cùng sống và lao động sản xuất trên một vùng đất. Các cụm dân cư thường có sự cố kết mạnh về các yếu tố dân tộc, tôn giáo nghề nghiệp.

Xã, phường: Là đơn vị hành chính cơ sở gồm nhiều thôn, bản hoặc đường phố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Máy Toàn Đạc Điện Tử South Trong Thành Lập Bản Đồ Số Tại Xã Biên Sơn, Huyện Lục Ngạn" trình bày về việc sử dụng máy toàn đạc điện tử South để tạo ra bản đồ số tại xã Biên Sơn, huyện Lục Ngạn. Tài liệu nhấn mạnh những lợi ích của việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong công tác đo đạc và lập bản đồ, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong việc quản lý đất đai. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về quy trình thực hiện, các kỹ thuật đo đạc, cũng như những ứng dụng thực tiễn của bản đồ số trong phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 1 tỷ lệ 1 1000 thị trấn diễn châu huyện diễn châu tỉnh nghệ an", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng máy toàn đạc trong lập bản đồ địa chính. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và thành lập bản đồ số bằng máy toàn đạc điện tử south tờ số 9 tỷ lệ 1 1000 xã biên sơn huyện lục ngạn tỉnh bắc giang" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình và kết quả đạt được từ việc ứng dụng công nghệ này. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực đo đạc và lập bản đồ.