Vận dụng Hằng số sinh học trong dạy học Sinh thái các cấp trên cơ thể

Nghiên cứu vận dụng tiếp cận hằng số sinh học vào dạy học sinh thái học các cấp độ tổ chức sống, một giải pháp đổi mới phương pháp giáo dục hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2019

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hằng số sinh học Nền tảng đổi mới dạy học Sinh thái

Trong bối cảnh yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học ngày càng cấp thiết, việc tìm kiếm những cách tiếp cận mới để nâng cao chất lượng giáo dục môn Sinh học là vô cùng quan trọng. Ứng dụng Hằng số sinh học trong dạy học Sinh thái học nổi lên như một giải pháp đột phá, chuyển đổi cách học sinh tư duy về các hệ thống sống. Thay vì chỉ mô tả các đặc trưng tĩnh, phương pháp này tập trung vào bản chất động và khả năng tự điều chỉnh của hệ sinh thái. Hằng số sinh học (HSSH), theo định nghĩa trong nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Tố Uyên (2019), không phải là một giá trị bất biến, mà là "trị số được xác định trong trạng thái cân bằng của mọi sự vật hiện tượng và có tính ổn định tương đối". Điều này có nghĩa là mỗi hệ thống sống, từ quần thể đến sinh quyển, đều vận hành trong một biên độ dao động nhất định. Khi các yếu tố bên trong hoặc bên ngoài tác động, hệ thống sẽ tự điều chỉnh để duy trì trạng thái cân bằng đó. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ hiểu "cái gì" mà còn hiểu "tại sao" và "như thế nào" đối với các quy luật sinh thái. Nó giúp giải mã các cơ chế phức tạp như dòng năng lượng trong hệ sinh thái hay chu trình vật chất. Việc vận dụng HSSH trong các chuyên đề dạy học Sinh học giúp phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực tư duy hệ thống và giải quyết vấn đề. Học sinh sẽ nhận thức được rằng thiên nhiên không phải là vô tận mà có những giới hạn của nó, được biểu hiện qua các HSSH. Từ đó, các em có ý thức sâu sắc hơn về việc bảo vệ môi trường, bởi bảo vệ môi trường thực chất là bảo vệ sự ổn định của các hằng số sinh thái quan trọng.

1.1. Định nghĩa Hằng số sinh học HSSH theo quan điểm hệ thống

Hằng số sinh học (HSSH) là một khái niệm cốt lõi, được hiểu là hằng số trong một hệ thống sống, có biên độ dao động và được duy trì ổn định tương đối nhờ cơ chế tự vận hành, tự điều chỉnh mang tính quy luật của các cấp độ tổ chức sống. Khác với hằng số toán học, HSSH không phải là một giá trị cố định. Nó phản ánh trạng thái cân bằng động của một hệ thống. Ví dụ, kích thước của một quần thể không phải lúc nào cũng giữ nguyên một con số, mà dao động quanh một giá trị tối ưu dựa trên sức chứa của môi trường. Khoảng dao động này chính là giới hạn sinh thái. Mỗi HSSH đều có quá trình hình thành, phát triển và suy vong, gắn liền với sự tiến hóa và sự thích nghi của sinh vật với môi trường sống.

1.2. Tầm quan trọng của việc tiếp cận HSSH trong dạy học hiện đại

Tiếp cận HSSH trong dạy học giúp chuyển từ việc mô tả các đặc điểm riêng lẻ sang phân tích các quy luật vận hành của toàn bộ hệ thống. Nó giúp học sinh nhận thức rằng mỗi thành phần trong hệ sinh thái đều có chức năng và tương tác với các thành phần khác. Theo nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư, phương pháp này "làm thay đổi nhận thức của con người về thiên nhiên – không vô tận mà nó có giới hạn". Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả khi triển khai dạy học theo chủ đề hoặc dạy học dự án Sinh học, nơi học sinh có thể trực tiếp nghiên cứu và phân tích các ví dụ thực tiễn sinh thái học.

II. Thách thức trong phương pháp giảng dạy Sinh thái học truyền thống

Các phương pháp giảng dạy Sinh thái học truyền thống thường đối mặt với nhiều thách thức trong việc truyền tải bản chất phức tạp và năng động của thế giới tự nhiên. Một trong những hạn chế lớn nhất là xu hướng tập trung vào việc mô tả các đặc điểm riêng biệt, có tính chất tiêu biểu của mỗi cấp độ tổ chức sống. Điều này dẫn đến việc kiến thức bị phân mảnh, học sinh khó hình dung được bức tranh tổng thể về sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố. Thực trạng này được ghi nhận qua các cuộc khảo sát giáo viên, cho thấy nhiều người vẫn dạy Sinh thái học theo lối liệt kê, định nghĩa thay vì phân tích cơ chế và quy luật. Hậu quả là học sinh có thể thuộc lòng các khái niệm như ổ sinh thái hay quy tắc Allen, nhưng lại không thể vận dụng để giải thích các hiện tượng thực tế. Việc thiếu các ví dụ thực tiễn sinh thái học hoặc các ví dụ được đưa ra một cách rời rạc càng làm gia tăng khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Hơn nữa, các giáo án Sinh thái học lớp 12 truyền thống thường chưa chú trọng đúng mức đến việc phát triển năng lực học sinh, như năng lực tư duy phản biện, giải quyết vấn đề hay nhận thức về môi trường. Học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động, ít có cơ hội tự khám phá và nghiên cứu. Việc liên hệ thực tế trong dạy học Sinh học trở nên khó khăn khi các khái niệm được trình bày một cách trừu tượng, không gắn với các hằng số có thể đo lường hay quan sát được.

2.1. Hạn chế của việc mô tả đặc trưng thay vì phân tích quy luật

Cách tiếp cận truyền thống thường tập trung vào "phân tích đặc trưng", tức là tìm ra dấu hiệu riêng biệt để phân biệt các cấp độ tổ chức. Ví dụ, học sinh học về các đặc trưng của quần thể như kích thước, mật độ, cấu trúc tuổi một cách riêng lẻ. Tuy nhiên, cách dạy này bỏ qua mối liên hệ động giữa chúng. Nó không giải thích được tại sao khi mật độ tăng quá cao (vượt HSSH) thì tỉ lệ sinh sản lại giảm. Ngược lại, tiếp cận HSSH tập trung vào việc các yếu tố này tương tác với nhau và với môi trường để duy trì sự cân bằng, giúp học sinh hiểu sâu sắc các quy luật sinh thái.

2.2. Khó khăn khi liên hệ thực tế và giáo dục môi trường

Khi kiến thức chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết trừu tượng, học sinh sẽ gặp khó khăn trong việc liên hệ thực tế trong dạy học Sinh học. Các vấn đề môi trường như mất đa dạng sinh học hay biến đổi khí hậu trở nên xa vời. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tố Uyên (2019) chỉ ra rằng, các thông tin về "hậu quả tác động tiêu cực của con người đến thiên nhiên chưa nhiều để giáo dục SV nhận thức về tự nhiên và bảo vệ môi trường". Việc thiếu một khung lý thuyết vững chắc như HSSH khiến việc giáo dục môi trường dễ trở thành những lời kêu gọi chung chung, thiếu cơ sở khoa học thuyết phục.

III. Phương pháp tiếp cận Hằng số sinh học Giải mã quy luật tự nhiên

Phương pháp tiếp cận Hằng số sinh học (HSSH) cung cấp một lăng kính hoàn toàn mới để nhìn nhận và giảng dạy về thế giới sống. Cốt lõi của phương pháp này là xem xét mọi cấp độ tổ chức sống, từ quần thể đến sinh quyển, như những hệ thống động, luôn vận hành và tự điều chỉnh để duy trì trạng thái cân bằng. Mỗi hệ thống này được đặc trưng bởi các hằng số có biên độ dao động nhất định, ví dụ như tỉ lệ giới tính trong quần thể, hiệu suất sinh thái 10% trong chuỗi thức ăn, hay nồng độ O2 và CO2 trong khí quyển. Việc hiểu và phân tích các HSSH này giúp giải mã các quy luật sinh thái cơ bản một cách trực quan. Chẳng hạn, quy tắc Bergmann (sinh vật cùng loài hoặc có họ hàng gần gũi sống ở vùng lạnh có kích thước lớn hơn ở vùng nóng) có thể được hiểu như một cơ chế tối ưu hóa hằng số về tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích để duy trì thân nhiệt. Tương tự, quy tắc Gause về sự cạnh tranh loại trừ chính là kết quả của việc hai loài không thể cùng tồn tại nếu chúng có cùng một ổ sinh thái và các HSSH về nhu cầu tài nguyên trùng lặp hoàn toàn. Phương pháp này nhấn mạnh rằng khả năng tự điều chỉnh của hệ thống chỉ nằm trong giới hạn sinh thái của HSSH. Khi một tác động vượt quá giới hạn này, hệ thống sẽ mất cân bằng, dẫn đến những thay đổi sâu sắc, thậm chí là sụp đổ. Đây chính là chìa khóa để giải thích các vấn đề môi trường cấp bách hiện nay, mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho việc giảng dạy.

3.1. Phân tích các cấp độ tổ chức sống qua lăng kính HSSH

Mỗi cấp độ tổ chức sống đều có những HSSH đặc trưng. Ở cấp độ quần thể, đó là hằng số về kích thước, mật độ, cấu trúc tuổi, và cấu trúc giới tính. Ở cấp độ quần xã, các hằng số quan trọng bao gồm độ đa dạng loài, thành phần loài, và các mối quan hệ dinh dưỡng (thể hiện qua lưới thức ăn). Ở cấp độ hệ sinh thái, chúng ta có các hằng số về dòng năng lượng trong hệ sinh tháichu trình vật chất. Việc dạy học theo hướng này giúp học sinh thấy được tính hệ thống và thứ bậc, khi sự thay đổi HSSH ở cấp độ thấp (quần thể) sẽ ảnh hưởng đến các cấp độ cao hơn (quần xã, hệ sinh thái).

3.2. Hiểu bản chất các quy luật sinh thái như quy tắc Allen Bergmann

Các quy luật và quy tắc sinh thái không còn là những phát biểu khô khan cần ghi nhớ. Thay vào đó, chúng được lý giải như những biểu hiện của quá trình tiến hóa nhằm duy trì hoặc tối ưu hóa các HSSH. Quy tắc Allen cho thấy các phần phụ của cơ thể (tai, chi) ở động vật vùng lạnh thường nhỏ hơn để giảm thiểu mất nhiệt, tức là duy trì hằng số thân nhiệt. Cách tiếp cận này biến các quy luật thành những câu chuyện logic về sự thích nghi của sinh vật, giúp kiến thức trở nên sâu sắc và dễ nhớ hơn rất nhiều.

IV. Quy trình 5 bước ứng dụng Hằng số sinh học vào dạy học Sinh thái

Để ứng dụng Hằng số sinh học trong dạy học Sinh thái học một cách hiệu quả, nghiên cứu của Đại học Hoa Lư đã đề xuất một quy trình gồm 5 bước rõ ràng và logic. Quy trình này có thể được tích hợp linh hoạt vào các giáo án Sinh thái học lớp 12 hay các chuyên đề dạy học Sinh học ở các cấp học khác. Nó không chỉ là một phương pháp mà còn là một tư duy tiếp cận, hướng giáo viên và học sinh từ việc quan sát bề mặt đến phân tích bản chất của sự sống. Bước đầu tiên là xác định vị trí của đối tượng nghiên cứu trong hệ thống thứ bậc, giúp học sinh có cái nhìn tổng quan. Tiếp theo, việc phân tích các dấu hiệu chung và xác định đâu là HSSH giúp đi thẳng vào trọng tâm vấn đề. Bước quan trọng nhất là thiết kế các câu hỏi và bài tập theo hướng tiếp cận HSSH, thúc đẩy tư duy phản biện. Cuối cùng, việc củng cố và vận dụng kiến thức vào các vấn đề thực tiễn, đặc biệt là bảo vệ môi trường, giúp hoàn thiện chu trình học tập. Việc triển khai quy trình này trong các hoạt động dạy học theo chủ đề hoặc dạy học dự án Sinh học sẽ tạo ra môi trường học tập tích cực, nơi học sinh trở thành những nhà nghiên cứu thực thụ, khám phá các quy luật sinh thái thông qua việc phân tích dữ liệu và các ví dụ thực tiễn sinh thái học.

4.1. Bước 1 2 Xác định vị trí và phân tích dấu hiệu bản chất HSSH

Bước 1 yêu cầu xác định vị trí của cấp độ tổ chức đang nghiên cứu (ví dụ: quần thể) trong hệ thống sống lớn hơn (quần xã, sinh quyển). Bước 2 là phân tích các đặc trưng của nó (kích thước, mật độ,...) và đặt câu hỏi: "Trong các đặc trưng này, đặc trưng nào có bản chất là một hằng số sinh thái? Tại sao?". Bước này định hướng học sinh vào việc tìm kiếm các quy luật và cơ chế tự điều chỉnh, thay vì chỉ mô tả đơn thuần.

4.2. Bước 3 Thiết kế hệ thống câu hỏi bài tập theo hướng HSSH

Đây là bước then chốt để phát triển năng lực học sinh. Giáo viên sẽ thiết kế các câu hỏi gợi mở, ví dụ: "Điều gì sẽ xảy ra nếu kích thước quần thể vượt quá giới hạn sinh thái của môi trường? Quần thể có cơ chế nào để đưa kích thước trở về trạng thái cân bằng?". Các bài tập có thể yêu cầu học sinh phân tích biểu đồ biến động số lượng cá thể và xác định các điểm cân bằng, qua đó làm rõ vai trò của HSSH.

4.3. Bước 4 5 Củng cố kiến thức và liên hệ thực tế trong dạy học

Sau khi đã hiểu rõ về HSSH, học sinh cần củng cố và vận dụng kiến thức. Giáo viên có thể đưa ra các tình huống thực tế: "Việc săn bắt quá mức ảnh hưởng đến HSSH nào của quần thể hươu sao? Hậu quả lâu dài là gì?". Bước này giúp liên hệ thực tế trong dạy học Sinh học một cách chặt chẽ, đặc biệt là các nội dung về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, biến kiến thức thành nhận thức và hành động.

V. TOP ví dụ thực tiễn áp dụng Hằng số sinh học trong giáo án

Việc ứng dụng Hằng số sinh học trong dạy học Sinh thái học trở nên sinh động và hiệu quả nhất thông qua các ví dụ thực tiễn. Việc xây dựng giáo án Sinh thái học lớp 12 hay các hoạt động ngoại khóa dựa trên phân tích HSSH giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động. Một ví dụ điển hình là nghiên cứu về sự biến động số lượng của quần thể thỏ và linh miêu. Thay vì chỉ mô tả biểu đồ, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh phân tích đây là một hệ thống có cơ chế tự điều chỉnh, trong đó kích thước của hai quần thể là các HSSH phụ thuộc lẫn nhau, dao động lệch pha theo một chu kỳ nhất định. Một ví dụ thực tiễn sinh thái học khác là bài học về hiệu suất sinh thái 10%. Giáo viên có thể tổ chức một dự án nhỏ để học sinh tính toán dòng năng lượng trong hệ sinh thái ao, hồ địa phương. Qua đó, học sinh sẽ hiểu tại sao chuỗi thức ăn thường không quá dài và tại sao việc bảo vệ các loài sinh vật sản xuất lại là nền tảng cho sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái. Các quy tắc như quy tắc Bergmannquy tắc Allen cũng có thể được giảng dạy thông qua việc so sánh hình thái các loài động vật ở các vùng địa lý khác nhau (gấu trắng Bắc Cực và gấu ngựa châu Á). Cách tiếp cận này không chỉ giúp phát triển năng lực học sinh mà còn tạo ra sự hứng thú, biến mỗi bài học thành một cuộc hành trình khám phá các quy luật sinh thái trong thế giới tự nhiên.

5.1. Phân tích biến động quần thể thông qua ví dụ thực tiễn

Trong tài liệu gốc, ví dụ về quần thể hải ly ở Voronej được phân tích rất chi tiết. Ban đầu, khi nguồn sống dồi dào, số lượng cá thể tăng rất nhanh. Nhưng đến năm thứ tám, khi nguồn thức ăn cạn kiệt và thiếu nơi ở (vượt HSSH), tỉ lệ tử vong tăng và các cá thể bắt đầu phát tán. Đây là một ví dụ thực tiễn sinh thái học xuất sắc để minh họa cơ chế tự điều chỉnh của quần thể nhằm duy trì kích thước trong giới hạn sinh thái cho phép.

5.2. Dạy học dự án Sinh học về dòng năng lượng trong hệ sinh thái

Một dự án học tập có thể yêu cầu học sinh xây dựng một lưới thức ăn đơn giản của một hệ sinh thái quen thuộc (vườn trường, ao cá). Dựa trên quy tắc hiệu suất sinh thái 10%, các em sẽ tính toán sinh khối cần thiết ở mỗi bậc dinh dưỡng. Hoạt động này giúp học sinh hiểu sâu sắc về sự thất thoát năng lượng và tầm quan trọng của việc bảo tồn năng lượng trong tự nhiên, một ứng dụng tuyệt vời của dạy học dự án Sinh học.

5.3. Xây dựng chuyên đề dạy học Sinh học về sự thích nghi của sinh vật

Giáo viên có thể xây dựng một chuyên đề dạy học Sinh học về chủ đề "Sự thích nghi của sinh vật với môi trường". Trong đó, các quy tắc như Allen, Bergmann, Gause sẽ được trình bày không phải dưới dạng các định luật riêng lẻ, mà là các chiến lược tiến hóa để tối ưu hóa các HSSH quan trọng (thân nhiệt, hiệu quả sử dụng tài nguyên,...). Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa kiến thức và cho thấy mọi quy luật đều tuân theo một logic chung của tự nhiên.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Quá trình dạy học Dạy học là tổ chức quá trình nhận thức. Quá trình dạy học gồm hai mặt có quan hệ hữu cơ với nhau: Hoạt động dạy của giáo viên và hoạt động học của học sinh. Hoạt động học Học là thu nhận kiến thức, luyện tập kỹ năng do người khác truyền lại [18, tr 453].

Học là quá trình phát triển nội tại, trong đó chủ thể tự thể hiện mình, tự làm phong phú giá trị của mình bằng cách thu nhận, xử lí và biến đổi thông tin bên ngoài thành tri thức bên trong con người của mình Theo tâm lý học, hoạt động học là hoạt động nhận thức được điều khiển một cách có ý thức nhằm tiếp thu tri thức, kỹ năng, kỹ xảo hướng tới làm thay đổi chính bản thân người học, nội dung tri thức thường không mới với nhân loại, nhưng khi chủ thể hoạt động chiếm lĩnh được thì nhờ sự chiếm lĩnh này tâm lý của chủ thể đã có sự thay đổi và phát triển. Sự tiếp thu này có tính tự giác cao sẽ hình thành phương pháp tự học cho người học, nó có vai trò quan trọng giúp người học biết tự học suốt đời. Như vậy, học là quá trình thu nhận thông tin, xử lý thông tin đã thu nhận, tích hợp thông tin đó vào vốn tri thức tích luỹ của cá nhân và vận dụng thông tin vào tình huống mới của thực tiễn học tập và cuộc sống, từ đó điều chỉnh để có cách học cho phù hợp. Hoạt động dạy Dạy là hoạt động truyền lại kiến thức hoặc kỹ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp [18, tr 244].

Dạy là toàn bộ hoạt động của giáo viên nhằm làm cho học sinh nắm vững kiến thức, kỹ năng trên cơ sở đó phát triển ở họ năng lực nhận thức và hình thành thế giới quan duy vật biện chứng. Hay nói cách khác, dạy là sự điều khiển tối ưu hoá quá trình học sinh chiếm lĩnh tri thức, phát triển năng lực nhận thức và hình thành nhân cách. Như vậy, dạy không đơn thuần là truyền thụ tri thức mà dạy cách học, dạy cách thu nhận thông tin, xử lí thông tin, lưu trữ thông tin và vận dụng thông tin vào tình huống mới của thực tiễn học tập và cuộc sống. 5 Phương pháp dạy học tích cực và quá trình dạy học tích cực Phương pháp dạy học tích cực là thuật ngữ dùng để chỉ những PPDH theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động sáng tạo của người học.

PPDH tích cực hướng tới việc hoạt động hoá, tích cực hoá hoạt động nhận thức của người học. Quá trình dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm thực chất là tổ chức quá trình dạy học thành một hệ thống tác động cộng hưởng giữa chu trình học của trò và chu trình dạy của thầy. Chu trình học: thực chất là con đường nghiên cứu khoa học, con đường xoắn ốc ơristic “kiểu học trò” dẫn dắt HS đến tri thức khoa học, đến chân lí và chỉ có thể diễn ra dưới tác động hợp lí của chu trình dạy của thầy. Chu trình học gồm 3 thời kì tuần tự như sau: - Tự nghiên cứu: Người học tự thu thập và xử lí thông tin qua quan sát, tra cứu, sưu tầm từ các nguồn tài liệu…phát hiện được vấn đề mới với bản thân.

Kiến thức thu được ở thời kì này mang tính cá nhân, chủ quan, có thể hoàn toàn chưa đúng. - Tự thể hiện: Người học tự trình bày, bảo vệ kiến thức hay sản phẩm cá nhân của mình, tự thể hiện qua hợp tác, giao tiếp, trao đổi với các bạn và thầy, tạo ra sản phẩm có tính chất xã hội (lớp học). - Tự kiểm tra, điều chỉnh: Sau khi tự thể hiện mình, qua hợp tác với bạn với thầy, người học tự thấy được những thiếu sót trong sản phẩm của mình; từ đó tự điều chỉnh thành sản phẩm khoa học. Chu kỳ dạy của giáo viên tác động hợp lý và phù hợp, cộng hưởng với chu kỳ học của học sinh.

Chu kỳ đó gồm ba thời kỳ: Hướng dẫn: Thầy hướng dẫn cho từng học sinh về các nhiệm vụ học tập, về các nhiệm vụ phải thực hiện trong tập thể HS; để học sinh nhận ra được rồi tự nghiên cứu, tự tìm tòi và kiến thức đó là sản phẩm mang tính cá nhân. Tổ chức: Thầy nêu ra cách tổ chức hoạt động để mỗi học sinh được trao đổi, tranh luận, cùng hoạt động như làm việc theo nhóm học sinh, hoạt động tập thể ngoài giờ học. Như vậy, nhờ tổ chức của thầy mà học sinh được tự thể hiện mình qua việc hợp tác trò với trò hoặc trò với thầy. Thầy luôn là người 6 đạo diễn, người dẫn chương trình làm việc.

Kết quả là kiến thức được bổ sung, hoàn chỉnh hơn và mang tính chất xã hội của cộng đồng lớp học. Trọng tài, cố vấn: Thầy gợi ý về cách tự kiểm tra, tự đánh giá, thầy là người kết luận về vấn đề còn tranh cãi giữa trò với trò. Thầy khẳng định về mặt khoa học của kiến thức do người học tự tìm ra. Qua khẳng định của thầy, người học điều chỉnh lại cách hiểu và cách học của mình.

Lí thuyết hệ thống Hệ thống là tập hợp nhiều yếu tố, đơn vị cùng loại hoặc có cùng chức năng, có quan hệ hoặc liên hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một thể thống nhất [27, tr 434] Theo Cuzơmin: “Hệ thống là một tập hợp gồm nhiều yếu tố liên hệ với nhau, tạo thành sự thống nhất ổn định và tính chỉnh thể, có những thuộc tính và những quy luật tích hợp” Theo quan điểm triết học, hệ thống được hiểu là một tổ hợp các yếu tố cấu trúc liên quan chặt chẽ với nhau trong một chỉnh thể. Trong đó, mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố cấu trúc đã làm cho đối tượng trở thành một chỉnh thể toàn vẹn; và đến lượt mình, khi nằm trong mối quan hệ qua lại đó, các yếu tố cấu trúc tạo nên những thuộc tính mới không có ở các yếu tố cấu trúc riêng lẻ làm xuất hiện những thuộc tính mới. Tác động biện chứng giữa các yếu tố cấu trúc tạo động lực cho sự vận động và phát triển của hệ thống. Như vậy, hệ thống là tập hợp gồm nhiều phần tử có quan hệ hoặc liên hệ với nhau chặt chẽ, tương tác với nhau và với môi trường theo những quy luật nhất định để trở thành một chỉnh thể, làm xuất hiện những thuộc tính mới.

Những tính chất cơ bản của hệ thống Tính ổn định tương đối: Cơ cấu của hệ thống có tính ổn định trong một thời điểm xác định. Trong một phạm vi nhất định, tính ổn định này sẽ hình thành một trật tự bên trong các phần tử tạo ra “thế năng” của hệ thống. Tính cân bằng động: Sự tác động của các phần tử tạo ra sự cân bằng của hệ thống. Nhưng cơ cấu của hệ thống luôn luôn biến đổi tạo ra “động năng” của hệ thống, bắt đầu từ sự biến đổi của các phần tử, các bộ phận trong cơ cấu cũ; đến một mức độ nào đó sẽ làm cơ cấu thay đổi, nó chuyển sang trạng thái khác về chất hoặc trở thành một cơ cấu khác.

7 Tính đa dạng: Một hệ thống trong thực tế có rất nhiều cơ cấu khác nhau, tuỳ theo từng dấu hiệu quan sát, đó là sự chồng chất cơ cấu của hệ thống. Quan điểm hệ thống Mỗi sự vật hiện tượng tự nhiên hay xã hội bao giờ cũng nằm trong một hệ thống nhất định. Quan điểm hệ thống đặt mọi sự vật trong hệ thống ở trạng thái không ngừng vận động theo những quy luật vốn có của nó. Khi xem xét các sự vật hiện tượng cần chú ý đến những nguyên tắc cơ bản sau: Mỗi hệ thống là một tập hợp các yếu tố, giữa chúng có sự liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau và với môi trường bên ngoài, tạo nên tính chỉnh thể của hệ thống, đó là những thuộc tính tổng hợp, đặc trưng cho hệ thống, là phương thức tồn tại của hệ thống.

Mỗi hệ thống vừa là hệ thống của các yếu tố có cấp độ hẹp hơn, đồng thời vừa là yếu tố của hệ thống khác có cấp độ rộng lớn hơn. Trong hệ thống, cái toàn thể bao giờ cũng lớn hơn những bộ phận cấu thành. Thuộc tính mới là thuộc tính toàn thể, không có ở các thành phần; nó xuất hiện do sự tương tác của các thành phần. Mỗi hệ thống luôn luôn vận động và cân bằng, cân bằng là một dạng vận động đặc biệt, là trạng thái ổn định bên trong của của hệ thống.

Nguyên tắc này không những xem xét sự vật ở một thời điểm nhất định với tất cả các mối liên hệ của nó mà còn xem xét sự vật trong quá trình vận động, phát triển theo thời gian của nó. Động lực chủ yếu quyết định sự tự thân vận động phát triển của hệ thống nằm ở bên trong hệ thống, mà trước hết là ở sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập bên trong hệ thống. Nguyên tắc đa chiều là cách nhìn nhiều mặt, nhiều cấp độ, nhiều cách hiểu khác nhau về đối tượng, hệ thống. Một lí thuyết về một loại hệ thống nào đó bao giờ cũng phản ánh một cách hiểu nhất định về từng mặt, từng cấp độ khi xem xét nó.

Vì vậy, cần hết sức tránh việc áp đặt một lí thuyết cụ thể nào là chân lí tuyệt đối về các hệ thống đó, mà nên xem mỗi lí thuyết đều có những giới hạn giải thích nhất định 8 1. Tiếp cận HSSH 1. Hằng số Hằng số là số không đổi trong quá trình được xét [27, trang 427]. Trong thực tế, mỗi sự vật hiện tượng luôn có những mối liên hệ, không có sự vật, hiện tượng nào là đứng yên, không thay đổi mà tất cả đều vận động, biến đổi, phát triển và mất đi.

Vận động bao hàm cả quá trình đứng im tương đối. Thiếu sự đứng yên tương đối này, mọi sự vật hiện tượng sẽ không tồn tại và phát triển.Ăngghen viết: “Vận động và cân bằng. Cân bằng không thể tách rời vận động. Trong vận động của các thiên thể, có vận động trong cân bằng và cân bằng trong vận động (một cách tương đối).

Nhưng bất kỳ sự vận động tương đối riêng biệt nào, ở đây tức là bất kỳ vận động riêng biệt nào cũng đều có xu hướng khôi phục lại sự đứng yên tương đối, sự cân bằng. Khả năng đứng yên tương đối của các vật thể, khả năng cân bằng tạm thời là những điều kiện chủ yếu của sự phân hoá vật chất và do đó của sự sống” [Các Mác-Ph.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ