Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong làn sóng của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Công nghiệp 4.0), quá trình số hóa và tích hợp công nghệ thông minh đang diễn ra mạnh mẽ tại mọi ngành kinh tế. Tại Việt Nam, sự phổ cập Internet cùng các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia đã tạo tiền đề cho sự xuất hiện và mở rộng của các dịch vụ công nghệ tài chính (Fintech). Trong lĩnh vực thị trường chứng khoán (TTCK), giai đoạn 2019–2021 ghi nhận bước tăng trưởng nhảy vọt về quy mô vốn hóa, thanh khoản và đặc biệt là số lượng tài khoản nhà đầu tư cá nhân mở mới.
Năm 2021, số lượng tài khoản chứng khoán mở mới đạt hơn 1,53 triệu tài khoản, tương đương tổng số lượng của 10 năm trước đó cộng lại. Trước sức ép gia tăng về lưu lượng giao dịch và nhu cầu trải nghiệm dịch vụ tiện ích, các công ty chứng khoán (CTCK) đã đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ tài chính: triển khai định danh trực tuyến (eKYC), xây dựng ứng dụng giao dịch đa nền tảng, thiết lập hệ thống tư vấn tự động (Robo-advisor), quản lý tài sản và trợ lý ảo AI. Xu hướng này trực tiếp thúc đẩy sự thay đổi trong mô hình hoạt động kinh doanh, cơ cấu doanh thu và thị phần môi giới của các CTCK.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Minh Hiếu (Khoa Tài chính – Học viện Ngân hàng, thực tập tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS) thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ tài chính vào các hoạt động kinh doanh của các Công ty chứng khoán tại Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá tác động của ứng dụng công nghệ tài chính lên kết quả hoạt động kinh doanh của CTCK.
- Từ các số liệu phân tích, đánh giá đưa ra giải pháp cải thiện các tồn tại, hạn chế và đề xuất các ứng dụng mới nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các CTCK.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các ứng dụng công nghệ tài chính được triển khai trong các hoạt động kinh doanh của CTCK (môi giới, tư vấn đầu tư, cho vay giao dịch ký quỹ, giao dịch trực tuyến).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2019–2021.
- Phạm vi không gian: Nhóm 10 CTCK có quy mô vốn hóa lớn nhất trên TTCK Việt Nam, bao gồm: VPS, SSI, VNDIRECT (VND), SHS, HSC (HCM), Bản Việt (VCI), MBS, FTS, TPS (ORS), TVS.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm, khung lý thuyết chuẩn tắc và văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh ngành chứng khoán và tài chính công nghệ:
- Khái niệm Cách mạng Công nghiệp 4.0: Tiếp cận theo định nghĩa của Gartner (2013, 2015) và Klaus Schwab (Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF), nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa kỹ thuật số, công nghệ sinh học và vật lý. Bốn yếu tố cốt lõi của kỹ thuật số được phân tích gồm: Trí tuệ nhân tạo (AI), Vạn vật kết nối (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data) và Điện toán đám mây (Cloud).
- Khái niệm và chủ thể Công nghệ tài chính (Fintech): Tổng hợp quan điểm của Nguyễn Bá Thành, Mackenzie, Gregor Dorfleitner và cộng sự (2016), Patrick Schueffel (2016) và Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB). Khóa luận phân định mối quan hệ ba bên trong hệ sinh thái Fintech: Công ty Fintech, Định chế tài chính (CTCK, ngân hàng) và Khách hàng.
- Khung pháp lý về CTCK và kinh doanh chứng khoán: Căn cứ theo Luật Chứng khoán 2019 (Khoản 28 Điều 4, Điều 60, Điều 72, Điều 86), Thông tư 121/2020/TT-BTC ngày 31/12/2020 của Bộ Tài chính quy định về hoạt động của công ty chứng khoán, cùng Quyết định số 27/2007/QĐ-BTC. Các nghiệp vụ kinh doanh chuẩn tắc gồm: môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán và các dịch vụ tài chính trực tuyến liên quan.
- Tổng quan nghiên cứu: Kế thừa kết quả từ các công trình trong nước của TS. Nguyễn Quang Thương (2020), Gia Bách (2018), Vũ Thị Ánh Tuyết & Vũ Thị Thanh Thủy (2021), ThS. Trần Trọng Triết (2021); cùng các nghiên cứu quốc tế về hạ tầng CNTT tài chính (Đại học Huachiew Chalermprakiet, 2016), đổi mới dịch vụ tài chính (Peter Gomber và cộng sự, 2018) và ứng dụng Blockchain trong giao dịch chứng khoán (Claudia Pop và cộng sự, 2018).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Trao đổi, phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên tại các CTCK (đặc biệt tại Phòng TVĐT 112 HO – Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS).
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2019–2021 của Top 10 CTCK vốn hóa lớn nhất; các báo cáo vĩ mô và dữ liệu giao dịch từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX); cùng dữ liệu từ các cổng thông tin tài chính (Vietstock, CafeF, Fialda, VnEconomy).
- Phương pháp phân tích: Sử dụng kết hợp phân tích định tính, thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh chỉ số để đánh giá sự biến động về quy mô, doanh thu, thị phần và chi phí đầu tư công nghệ.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và công nghệ tài chính trong lĩnh vực chứng khoán. Tác giả làm rõ bản chất của 4 công nghệ trụ cột (AI, Big Data, IoT, Cloud) và sự chuyển dịch của ngành tài chính từ mô hình trung gian truyền thống sang mô hình tích hợp giải pháp số.
Chương này phân tích đặc thù pháp lý và mô hình vận hành của CTCK tại Việt Nam theo Luật Chứng khoán 2019 và Thông tư 121/2020/TT-BTC, bao gồm các điều kiện về vốn điều lệ tối thiểu (50 tỷ đồng), chứng chỉ hành nghề của nhân sự và phạm vi 4 nghiệp vụ kinh doanh chính. Vai trò của việc ứng dụng công nghệ tài chính được xác định trên ba phương diện: đối với nền kinh tế (liên kết nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng và minh bạch hóa), đối với doanh nghiệp/CTCK (tối ưu hóa quy trình, tiết giảm chi phí vận hành, gia tăng thị phần môi giới) và đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, tăng cường tính bảo mật, hạ thấp rào cản tiếp cận thị trường). Phần tổng quan tài liệu điểm lại các nghiên cứu trong và ngoài nước, khẳng định việc hợp tác giữa CTCK và các đơn vị Fintech là xu thế tối ưu hóa chi phí thay vì tự phát triển toàn bộ hệ thống khép kín.
CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CNTC TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CTCK VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HĐKD CỦA CTCK
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về sự tăng trưởng của TTCK Việt Nam giai đoạn 2019–2021 và đi sâu đánh giá việc triển khai các sản phẩm Fintech tại Top 10 CTCK vốn hóa lớn nhất.
1. Tình hình phát triển của TTCK Việt Nam (2019–2021):
- Điểm số VN-Index: Sau giai đoạn tích lũy đi ngang năm 2019 (dao động 940–1020 điểm, kết năm ở 960,99 điểm), chỉ số sụt giảm mạnh về mức đáy 649,1 điểm (ngày 31/3/2020) do tác động tâm lý từ đại dịch Covid-19, trước khi hồi phục và liên tục vượt các mốc lịch sử: 1.200 điểm (18/1/2021) và 1.500 điểm (25/11/2021), kết thúc năm 2021 tại 1.498,28 điểm (tăng khoảng 130% trong 3 năm).
- Thanh khoản và vốn hóa:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Khối lượng GD trung bình/phiên (triệu CP) |
52,29 |
183,00 |
612,21 |
737,29 |
| Tăng trưởng KLGD so với năm trước |
- |
+351,25% |
+334,54% |
+120,43% |
| Giá trị GD trung bình/phiên (tỷ đồng) |
787,56 |
4.127,00 |
8.732,56 |
21.593,00 |
| Tăng trưởng GTGD so với năm trước |
- |
+524,13% |
+211,00% |
+247,27% |
| Quy mô vốn hóa thị trường (nghìn tỷ đồng) |
- |
4.384 |
5.292 |
7.700 |
| Tỷ lệ Vốn hóa / GDP |
- |
73% |
84% |
92% |
- Số lượng tài khoản mở mới: Tăng trưởng kỷ lục qua các năm: 188.646 tài khoản (2017), 255.040 tài khoản (2018), 205.958 tài khoản (2019), 393.659 tài khoản (2020) và đạt đỉnh 1.534.363 tài khoản (2021). Đến cuối năm 2021, tổng số tài khoản đạt hơn 4,3 triệu (chiếm 4,37% dân số).
- Giải quyết nghẽn lệnh: Tình trạng quá tải hệ thống giao dịch diễn ra từ cuối năm 2020 đến tháng 6/2021 đã được xử lý dứt điểm vào tháng 7/2021 nhờ giải pháp triển khai hệ thống mới phối hợp với FPT/KRX, khôi phục khả năng tiếp nhận lệnh quy mô lớn.
2. Thực trạng sản phẩm và quy trình ứng dụng Fintech tại các CTCK:
Tác giả đúc kết quy trình 4 bước ứng dụng công nghệ tài chính vào hoạt động kinh doanh:
- Bước 1: Xác định nhu cầu của khách hàng (thu thập dữ liệu hành vi, khảo sát).
- Bước 2: Phát triển sản phẩm (phối hợp giữa phòng sản phẩm và đối tác công nghệ).
- Bước 3: Chạy thử sản phẩm (kiểm thử tính năng, bảo mật, đo lường tải).
- Bước 4: Triển khai đến khách hàng và tiếp nhận ý kiến phản hồi (nâng cấp định kỳ).
Các nhóm sản phẩm công nghệ tiêu biểu:
- Phần mềm giao dịch trực tuyến: 100% Top 10 CTCK sở hữu ứng dụng di động riêng (SSI iBoard, VPS SmartOne, VNDIRECT, TPS Mobile, HSC Trade, mStock24, EzMobile, SHPro, VCI Mobile, TVS S Mobile), tích hợp bảng giá realtime, đồ thị kỹ thuật, chuyển tiền nhanh và mở tài khoản eKYC.
- Giao dịch chứng khoán giả lập (Đầu tư ảo): Nhóm CTCK dẫn đầu thị phần đã phát triển nền tảng ảo gồm iWin (SSI - phái sinh và cơ sở), D-Trial (VNDIRECT - phái sinh) và SmartPro (VPS - phái sinh), sử dụng dữ liệu khớp lệnh thời gian thực và mô phỏng tỷ lệ ký quỹ để đào tạo nhà đầu tư mới.
- Hệ thống tư vấn tự động (Robot tư vấn) & Trợ lý ảo AI: Ứng dụng thuật toán phân tích kỹ thuật và máy học (Machine Learning) để đưa ra khuyến nghị danh mục và cảnh báo chạm ngưỡng cắt lỗ/chốt lời tự động; trợ lý ảo hỗ trợ giải đáp truy vấn tài khoản tự động (VNDIRECT, VPS, SSI).
- Mạng xã hội và Đầu tư xã hội (Social Trading/Copy Trading): Nền tảng Stockbook (VNDIRECT), tính năng sao chép giao dịch phái sinh theo chuyên gia (VPS), cùng các diễn đàn tài chính tích hợp dữ liệu (Vietstock, F319, Fireant, F247).
3. Tác động tới kết quả kinh doanh và hạn chế:
- Ứng dụng Fintech giúp tái định hình thị phần môi giới (đặc biệt sự vươn lên dẫn đầu thị phần của VPS nhờ tối ưu hóa nền tảng mở tài khoản eKYC và giao dịch trực tuyến), thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ doanh thu môi giới và doanh thu từ lãi cho vay giao dịch ký quỹ (margin).
- Hạn chế: Rủi ro an ninh mạng, nguy cơ gián đoạn hệ thống khi lưu lượng truy cập đột biến, sự phụ thuộc tâm lý của nhà đầu tư vào các thuật toán tự động, thiếu hụt nhân sự chất lượng cao kết hợp giữa tài chính và công nghệ, và khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) chưa đồng bộ.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ CÓ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH TẠI CÁC CTCK Ở VIỆT NAM
Chương 3 đưa ra hệ thống định hướng và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng Fintech trong bối cảnh thị trường hướng tới mục tiêu nâng hạng:
- Định hướng phát triển: Bám sát chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đạt tỷ lệ 5% dân số tham gia vào năm 2025 và 8%–10% vào năm 2030; đẩy mạnh số hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ chứng khoán.
- Giải pháp trực tiếp đối với CTCK: Tăng cường ngân sách đầu tư hạ tầng CNTT, hệ thống máy chủ và bảo mật đa tầng; thiết lập liên minh hợp tác chiến lược với các công ty Fintech chuyên sâu thay vì đầu tư dàn trải; đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực liên ngành tài chính – CNTT; tối ưu hóa giao diện trải nghiệm người dùng (UI/UX) trên các app giao dịch.
- Giải pháp bên ngoài (Kiến nghị cơ quan quản lý): Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phối hợp cùng Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Thông tin & Truyền thông sớm hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh số, thiết lập cơ chế quản lý thử nghiệm (Sandbox) cho sản phẩm tài chính mới, nghiên cứu ứng dụng công nghệ Blockchain trong hệ thống bù trừ và lưu ký chứng khoán.
- Đề xuất sản phẩm mới: Mở rộng các công cụ quản lý tài sản cá nhân tự động (Wealth Management), các lệnh điều kiện nâng cao (Trailing Stop, OCO) và nền tảng đầu tư vi mô (Micro-investing).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về sự chuyển dịch số tại các định chế tài chính trung gian ở Việt Nam trong giai đoạn biến động 2019–2021:
- Tổng hợp số liệu thực chứng: Phản ánh sự tương quan rõ nét giữa mức độ đầu tư công nghệ tài chính với tốc độ gia tăng thị phần môi giới và doanh thu của Top 10 CTCK. Số liệu cho thấy giai đoạn 2019–2021, GTGD trung bình/phiên tăng từ 4.127 tỷ đồng lên 21.593 tỷ đồng (+423%), vốn hóa tăng từ 4.384 nghìn tỷ lên 7.700 nghìn tỷ đồng, và tài khoản mở mới năm 2021 đạt 1.534.363 tài khoản.
- Khái quát hóa mô hình và quy trình vận hành: Đúc kết quy trình 4 bước chuẩn tắc từ khâu nghiên cứu nhu cầu đến triển khai sản phẩm số tại CTCK; hệ thống hóa danh mục sản phẩm Fintech thành 6 nhóm cụ thể (App giao dịch trực tuyến, eKYC, Robot tư vấn, Trợ lý ảo, Đầu tư ảo và Mạng xã hội đầu tư).
- Đóng góp về mặt giải pháp: Chỉ ra mô hình hợp tác tối ưu giữa CTCK và công ty công nghệ độc lập (thay vì tự nghiên cứu khép kín), đồng thời kiến nghị lộ trình pháp trị và kỹ thuật để áp dụng Blockchain, AI và cơ chế Sandbox vào TTCK Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thứ cấp tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2019–2021 tại nhóm 10 CTCK có vốn hóa lớn nhất, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu cho toàn bộ hơn 70 CTCK quy mô vừa và nhỏ; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu nhà đầu tư cá nhân về mức độ hài lòng và hành vi chấp nhận công nghệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi dữ liệu sang các năm sau 2021 khi thị trường bước vào chu kỳ điều chỉnh; ứng dụng các mô hình định lượng (như mô hình chấp nhận công nghệ TAM, UTAUT) để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng tính năng Fintech đến quyết định giao dịch của nhà đầu tư.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán, Công nghệ Tài chính (Fintech) và Quản trị Kinh doanh cần tài liệu tham khảo thực tế về nghiệp vụ kinh doanh số của CTCK.
- Chuyên viên phân tích và phát triển sản phẩm tại CTCK: Tham khảo mô hình quy trình 4 bước phát triển sản phẩm công nghệ, danh mục tính năng cạnh tranh và kinh nghiệm triển khai giao dịch ảo, eKYC, Robo-advisor từ nhóm công ty dẫn đầu thị phần.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu khảo sát phạm vi không gian gồm những công ty chứng khoán nào?
Nghiên cứu tập trung vào nhóm 10 CTCK có quy mô vốn hóa lớn nhất thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2019–2021, gồm: VPS, SSI, VNDIRECT (VND), SHS, HSC (HCM), Bản Việt (VCI), MBS, FTS, TPS (ORS) và TVS.
2. Giai đoạn 2019–2021, số lượng tài khoản chứng khoán mở mới và thanh khoản thị trường biến động như thế nào?
Số lượng tài khoản mở mới tăng từ 205.958 tài khoản (2019) lên 393.659 tài khoản (2020) và đạt kỷ lục 1.534.363 tài khoản (2021). Giá trị giao dịch trung bình mỗi phiên tăng từ 4.127 tỷ đồng (2019) lên 8.732,56 tỷ đồng (2020) và đạt 21.593 tỷ đồng (2021), ghi nhận nhiều phiên giao dịch vượt mốc 1 tỷ USD.
3. Quy trình ứng dụng công nghệ tài chính vào hoạt động kinh doanh của CTCK gồm những bước nào?
Theo tác giả, quy trình gồm 4 bước liên hoàn: Bước 1 – Xác định nhu cầu của khách hàng; Bước 2 – Phát triển sản phẩm; Bước 3 – Chạy thử sản phẩm; Bước 4 – Triển khai đến khách hàng và tiếp nhận ý kiến phản hồi.
4. Những công ty nào trong Top 10 đã triển khai sản phẩm giao dịch chứng khoán giả lập (đầu tư ảo)?
Tính đến năm 2021, có 3 công ty triển khai gồm: SSI (sản phẩm iWin cho cả chứng khoán cơ sở và phái sinh), VNDIRECT (sản phẩm D-Trial cho chứng khoán phái sinh) và VPS (sản phẩm SmartPro cho chứng khoán phái sinh).
5. Những công nghệ cốt lõi nào của Cách mạng Công nghiệp 4.0 được áp dụng trực tiếp trong sản phẩm của CTCK?
Khóa luận xác định 4 công nghệ trụ cột gồm: Trí tuệ nhân tạo (AI - ứng dụng trong xác thực eKYC, robot tư vấn, trợ lý ảo, lệnh điều kiện), Dữ liệu lớn (Big Data - lọc cổ phiếu, phân tích hành vi khách hàng), Vạn vật kết nối (IoT - đồng bộ hóa dữ liệu giao dịch đa nền tảng) và Điện toán đám mây (Cloud - lưu trữ, vận hành hệ thống giao dịch).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Minh Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng ứng dụng công nghệ tài chính tại các công ty chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2019–2021. Thông qua việc phân tích số liệu thực chứng của Top 10 CTCK vốn hóa lớn nhất, nghiên cứu chứng minh công nghệ tài chính là nhân tố quyết định đến sự tăng trưởng thị phần môi giới, thanh khoản và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Các nhóm giải pháp và quy trình phát triển sản phẩm được đề xuất có giá trị thực tiễn cao đối với chiến lược chuyển đổi số của các định chế tài chính trung gian trên thị trường chứng khoán Việt Nam.