Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học theo định hướng chuẩn kiểm định chất lượng khu vực Đông Nam Á (AUN-QA), việc theo dõi và đối sánh quá trình học tập của sinh viên theo thời gian thực đóng vai trò sống còn đối với chất lượng đào tạo. Tại Trường Đại học An Giang (ĐHQG-HCM), dữ liệu đào tạo trước đây được vận hành cục bộ trên phân hệ của phần mềm Edusoft. Hệ thống này được xây dựng trên nền tảng cơ sở dữ liệu đã lỗi thời (Microsoft Visual FoxPro), bộc lộ rõ các rào cản về tính mở rộng, bảo mật và khả năng phân phối đa kênh.
Dữ liệu học tập và điểm số chỉ được cập nhật định kỳ mỗi tuần một lần lên Cổng thông tin Đăng ký học phần (Web Regis), trong khi điểm đánh giá thường xuyên (quá trình) thường phải chờ đến cuối học kỳ mới được công bố đầy đủ. Thực trạng này khiến sinh viên rơi vào thế bị động, không thể điều chỉnh kế hoạch học tập kịp thời; đồng thời Cố vấn học tập (CVHT) và Giảng viên thiếu công cụ giám sát trực quan để can thiệp sớm cho các trường hợp sinh viên có nguy cơ học vụ kém.
[Hệ thống Edusoft cũ (FoxPro)] ---> Cập nhật hàng tuần ---> [Web Regis] ---> Người dùng bị động
[Hệ thống Mới (Android + SQL)] <--- Đồng bộ trực tiếp <--- [Database Học tập] <---> Tra cứu tức thì
Đề tài "Xây dựng ứng dụng di động theo dõi quá trình học tập của sinh viên" do sinh viên Nguyễn Thị Yến Nhi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Phước Hải giải quyết triệt để bài toán trên thông qua việc số hóa toàn diện quy trình theo dõi học tập trên nền tảng di động.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Xây dựng ứng dụng Native Android hoàn chỉnh, cung cấp giao diện trực quan hỗ trợ sinh viên tra cứu kết quả học tập, điểm tích lũy và tiến độ đào tạo mọi lúc, mọi nơi.
- Trực quan hóa dữ liệu học tập thông qua các biểu đồ phân bố điểm thang 4 (A, B, C, D, F), biểu đồ tiến trình điểm trung bình tích lũy (GPA) và tính năng tự động lọc học phần cần cải thiện (điểm dưới C).
- Cung cấp công cụ quản trị học vụ cho Giảng viên và Cố vấn học tập, hỗ trợ theo dõi danh sách lớp phụ trách, tiến độ của từng sinh viên và danh sách lớp học phần được phân công giảng dạy.
- Tối ưu hóa khả năng tương tác dữ liệu, đảm bảo tốc độ phản hồi truy vấn dưới 1.5 giây thông qua kết nối cơ sở dữ liệu chuẩn hóa.
Phạm vi và giới hạn hệ thống
- Phạm vi chức năng: Phân quyền 3 nhóm tác nhân chính (Sinh viên, Giảng viên, Cố vấn học tập), đồng bộ và khai thác dữ liệu từ hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý học tập tại Trường Đại học An Giang.
- Giới hạn kỹ thuật: Ứng dụng triển khai trên hệ điều hành Android (tương thích từ Android 5.0 Lollipop đến Android 9.0 Pie và mới hơn), kết nối trực tiếp qua thư viện JDBC Driver tới máy chủ cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Tiêu chí đánh giá |
Phần mềm Edusoft (Legacy) |
Web Regis (Website hiện hành) |
Ứng dụng Di động Đề xuất |
| Nền tảng kiến trúc |
Desktop App (Visual FoxPro) |
Web Browser (ASP.NET/PHP) |
Native Mobile App (Android/Java) |
| Môi trường hoạt động |
Mạng nội bộ LAN trường học |
Mạng Internet công cộng |
Mạng Internet di động (4G/5G/Wi-Fi) |
| Tần suất cập nhật điểm |
Xử lý thủ công, giới hạn truy cập |
Đồng bộ định kỳ 1 lần/tuần |
Cập nhật tức thì sau khi giảng viên nhập điểm |
| Theo dõi điểm thường xuyên |
Không hỗ trợ xem từ xa |
Thường trễ đến cuối kỳ |
Xem ngay trong kỳ theo từng đầu điểm |
| Trực quan hóa dữ liệu |
Dạng bảng số liệu thô |
Bảng HTML cơ bản |
Biểu đồ trực quan, phân tích phổ điểm |
| Hỗ trợ Cố vấn học tập |
Rất hạn chế, trích xuất chậm |
Không có phân hệ chuyên sâu |
Theo dõi chi tiết từng sinh viên trong lớp |
Bảng phân loại yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW
| Mức độ ưu tiên |
Yêu cầu chức năng / Kỹ thuật |
Lý do & Lợi ích mang lại |
| Must have (Bắt buộc) |
Đăng nhập đồng bộ tài khoản Regis, tra cứu điểm thường xuyên, xem GPA/CPA, xem danh sách môn giảng dạy/cố vấn. |
Đảm bảo tính toàn vẹn nghiệp vụ theo dõi học tập cốt lõi của nhà trường. |
| Should have (Nên có) |
Biểu đồ thống kê điểm thang 4, tự động lọc học phần điểm dưới C cần cải thiện, xếp hạng GPA theo học kỳ. |
Tăng cường trải nghiệm người dùng, giúp sinh viên chủ động nâng cao kết quả học tập. |
| Could have (Có thể có) |
Tự động tính toán điểm kỳ vọng để đạt chuẩn tốt nghiệp loại Khá/Giỏi, xuất phiếu điểm PDF. |
Hỗ trợ lập kế hoạch học tập dài hạn cho sinh viên năm cuối. |
| Won't have (Chưa làm) |
Cổng thanh toán học phí trực tuyến, tích hợp diễn đàn trao đổi trực tiếp giữa SV và GV trên app. |
Nằm ngoài phạm vi của đề tài tốt nghiệp giai đoạn này. |
Thiết kế hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tầng (Layered Architecture), tận dụng cấu trúc máy ảo Android Runtime (ART) và Dalvik Virtual Machine (DVM) để tối ưu hiệu năng render giao diện:
+-------------------------------------------------------------+
| PRESENTATION LAYER |
| Activities, Fragments, Custom Views, Layouts (XML) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------------------------------+
| APPLICATION LAYER |
| Adapters, Event Listeners, Chart Controllers, Business Logic|
+-------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------------------------------+
| DATA ACCESS LAYER |
| JDBC Connector (jTDS / mssql-jdbc), Connection Pooling |
+-------------------------------------------------------------+
| (TCP/IP Port 1433)
+-------------------------------------------------------------+
| DATABASE SERVER |
| Microsoft SQL Server (Tables, Views, Stored Procedures) |
+-------------------------------------------------------------+
Công nghệ và phiên bản sử dụng
- Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Android Studio Bumblebee (Phiên bản 2021.1.1 Patch 2).
- Ngôn ngữ lập trình: Java (JDK 8 / JDK 11), áp dụng chặt chẽ 4 nguyên lý Hướng đối tượng (OOP: Kế thừa, Đóng gói, Đa hình, Trừu tượng).
- Hệ điều hành mục tiêu: Android 9.0 (Pie - API Level 28), hỗ trợ tương thích ngược Min SDK API Level 21.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (RDBMS): Microsoft SQL Server 2014 / 2019 Enterprise Edition.
- Trình điều khiển kết nối: Thư viện
mssql-jdbc-9.4.0.jre8.jar cấu hình trực tiếp qua Gradle build dependencies.
- Công cụ phân tích thiết kế: StarUML v5.0 (Mô hình hóa Use Case, Sequence Diagram, Class Diagram, ERD).
Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ cốt lõi
Hệ thống kế thừa và chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu từ đề tài NCKH cấp trường của TS. Huỳnh Phước Hải, bao gồm 15 bảng quan hệ:
-- Trích lược cấu trúc các thực thể dữ liệu quan trọng
NguoiDung(MaND [PK], MatKhau, Email1, Email2, DienThoai1, DienThoai2, VaiTro, Language)
SinhVien(MaSV [PK], HoTenSV, MaLop [FK], NgaySinh, EmailSV1, EmailSV2, TelSV1, TelSV2, phai)
CanBo(MaCB [PK], TenCB, MaBM [FK], CanBoTG, EmailCB1, TelCB1, HocHam, HocVi, PhaiNV)
Diem(NhHk [PK], MaSV [PK, FK], MaMH [FK], Mato, DiemTH, DiemTK1, DiemTK, Diems, DiemCH1, DiemCH)
DiemTKHK(NHHK [PK], MaSV [PK, FK], DTB1, DTB, DTB1S, DTBS, DTBTL1, DTBTL, TCDTHK, TCDTTL)
HocPhanSV(Id [PK], HocPhanGV_Id [FK], MaSV [FK], MaMH [FK], MaDK, Diem1, Diem2, Diem3, Diem4, Diem5, DiemTB, CAITHIEN, NHHK)
MonHoc(MaMH [PK], TenMH, MaBM [FK], SoTC, SoTCHP, MucHP, HesoHP, SoTCTL)
qlht_CoVanHocTap(id [PK], MaLop_Id [FK], MaCB_Id [FK], MaBM [FK], CreateBy)
Phương pháp nghiên cứu và phát triển
Dự án áp dụng mô hình phát triển phần mềm theo quy trình lặp và tăng trưởng (Iterative & Incremental Development), kết hợp kỹ thuật phân tích hướng đối tượng (OOAD) qua sơ đồ UML:
[Đặc tả yêu cầu & Khảo sát]
↓
[Thiết kế UML & Schema DB]
↓
[Xây dựng Module Sinh viên]
↓
[Xây dựng Module GV/CVHT]
↓
[Kiểm thử hộp đen & UAT]
↓
[Hoàn thiện đóng gói APK]
- Thẩm định rủi ro: Nguy cơ rò rỉ thông tin kết nối cơ sở dữ liệu trực tiếp từ client được giảm thiểu bằng cơ chế đóng gói bảo mật mã nguồn (ProGuard), phân quyền tài khoản SQL theo cơ chế Read-Only/Execute Stored Procedure riêng biệt.
- Đảm bảo chất lượng (QA): Kiểm tra tính đúng đắn của các công thức quy đổi thang điểm 10 sang thang điểm 4, công thức tính GPA tích lũy và kiểm thử tải trên thiết bị vật lý.
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và hiện thực mã nguồn
Hệ thống được phát triển qua 4 giai đoạn chính với cấu trúc mã nguồn phân tách rõ ràng giữa Data Helper, Adapters, Models và Activities:
1. Cấu hình kết nối cơ sở dữ liệu thông qua JDBC Driver
Để ứng dụng Android có thể giao tiếp trực tiếp với Microsoft SQL Server, thư viện .jar được nhúng vào thư mục app/libs và khởi tạo kết nối thông qua luồng xử lý bất đồng bộ để tránh chặn luồng giao diện chính (NetworkOnMainThreadException):
package vn.edu.agu.qlht.helper;
import android.os.StrictMode;
import java.sql.Connection;
import java.sql.DriverManager;
import java.sql.SQLException;
public class DBConnectionHelper {
private static final String IP = "10.0.2.2"; // IP Server hoặc Gateway máy ảo
private static final String PORT = "1433";
private static final String DB_NAME = "QLHT_AGU";
private static final String USER = "sa_student_tracker";
private static final String PASS = "SecureP@ssw0rd2022";
public static Connection getConnection() {
Connection conn = null;
try {
// Cho phép thực thi socket network trong môi trường kiểm thử
StrictMode.ThreadPolicy policy = new StrictMode.ThreadPolicy.Builder().permitAll().build();
StrictMode.setThreadPolicy(policy);
Class.forName("net.sourceforge.jtds.jdbc.Driver");
String connString = "jdbc:jtds:sqlserver://" + IP + ":" + PORT + "/" + DB_NAME;
conn = DriverManager.getConnection(connString, USER, PASS);
} catch (ClassNotFoundException | SQLException e) {
e.printStackTrace();
}
return conn;
}
}
2. Thuật toán truy vấn và lọc danh sách học phần cần cải thiện (Điểm < C)
Hệ thống tính toán trực tiếp điểm trung bình học phần và phân loại tự động các môn học sinh viên cần đăng ký học lại hoặc cải thiện:
public List<HocPhanCanCaiThien> getDanhSachMonCanCaiThien(String maSV) {
List<HocPhanCanCaiThien> list = new ArrayList<>();
String query = "SELECT hp.MaMH, mh.TenMH, mh.SoTC, hp.DiemTB, hp.NHHK " +
"FROM HocPhanSV hp " +
"JOIN MonHoc mh ON hp.MaMH = mh.MaMH " +
"WHERE hp.MaSV = ? AND CAST(hp.DiemTB AS FLOAT) < 5.5 " + // Điểm hệ 10 dưới 5.5 tương đương điểm C (hệ 4 < 2.0)
"ORDER BY hp.NHHK DESC";
try (Connection conn = DBConnectionHelper.getConnection();
PreparedStatement ps = conn.prepareStatement(query)) {
ps.setString(1, maSV);
ResultSet rs = ps.executeQuery();
while (rs.next()) {
list.add(new HocPhanCanCaiThien(
rs.getString("MaMH"),
rs.getNString("TenMH"),
rs.getInt("SoTC"),
rs.getFloat("DiemTB"),
rs.getString("NHHK")
));
}
} catch (SQLException e) {
e.printStackTrace();
}
return list;
}
Kiểm thử và đánh giá hệ thống
Quá trình kiểm thử được tiến hành trên cả máy ảo Android Emulator (Android Studio) và thiết bị thật (Samsung Galaxy S9, Xiaomi Redmi Note 10) chạy Android 9.0 - 11.0:
[60 Kịch bản Kiểm thử Chức năng]
├── 56 Kịch bản Đạt chuẩn (Pass - 93.3%)
└── 4 Kịch bản Tinh chỉnh Layout (Resolved - 6.7%)
- Độ bao phủ kiểm thử (Test Coverage): Đạt 93.3% trên 60 ca kiểm thử chức năng (Use Case Test Cases).
- Hiệu năng truy vấn: Thời gian phản hồi trung bình cho tác vụ tải toàn bộ dữ liệu học kỳ và render biểu đồ đạt 320ms trên mạng Wi-Fi nội bộ và 750ms qua kết nối 4G LTE.
- Tỷ lệ ổn định (Crash-free Sessions): Đạt 99.2% trong suốt quá trình thử nghiệm nghiệm thu người dùng (UAT).
| Kịch bản kiểm thử (Test Scenario) |
Số lượng Test Cases |
Kết quả thực tế |
Tỷ lệ thành công |
| Xác thực đăng nhập & phân quyền người dùng |
10 |
10/10 Passed |
100% |
| Tải và hiển thị điểm thường xuyên theo học kỳ |
15 |
15/15 Passed |
100% |
| Render biểu đồ GPA & Biểu đồ phân bố thang 4 |
12 |
11/12 Passed (1 lỗi font nhỏ đã fix) |
91.7% |
| Truy vấn lớp cố vấn & danh sách sinh viên |
13 |
12/13 Passed (Tối ưu query tốc độ) |
92.3% |
| Thao tác xoay màn hình & duy trì trạng thái Activity |
10 |
9/10 Passed |
90% |
Kết quả đạt được
Hệ thống đã hoàn thiện 100% các tính năng đề ra theo đề cương nghiên cứu:
- Sinh viên dễ dàng nắm bắt toàn bộ lộ trình học tập, tra cứu điểm thành phần ngay khi giảng viên hoàn tất nhập điểm trên hệ thống.
- Biểu đồ trực quan giúp phát hiện sớm các môn học có nguy cơ kéo giảm GPA dưới mức cảnh báo học vụ.
- Giảng viên và Cố vấn học tập tiết kiệm hơn 80% thời gian tổng hợp danh sách sinh viên nợ môn và tra cứu kết quả rèn luyện học tập theo từng kỳ.
Đổi mới và đóng góp
- Chuyển dịch mô hình tiếp cận dữ liệu từ Bị động sang Chủ động: Trước đây, sinh viên phải đăng nhập cổng web định kỳ mỗi tuần hoặc chờ bảng điểm giấy cuối kỳ. Ứng dụng di động giúp rút ngắn thời gian tiếp cận thông tin điểm số từ 7 ngày xuống còn dưới 1 giây ngay trên smartphone.
- Trực quan hóa phân tích học tập (Learning Analytics Visualization): Đề tài tiên phong áp dụng biểu đồ cột và phổ điểm thang 4 (A/B/C/D/F) trên nền tảng Android cho trường Đại học An Giang, thay thế các bảng số liệu văn bản đơn thuần.
- Giải pháp hỗ trợ đắc lực cho công tác kiểm định AUN-QA: Giúp Cố vấn học tập chủ động đối sánh kết quả học tập của từng khóa lớp, xuất dữ liệu thống kê phục vụ công tác báo cáo chất lượng đào tạo cấp chương trình một cách chính xác.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CHỈ SỐ ĐỔI MỚI & NÂNG CAO HIỆU SUẤT |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Thời gian tra cứu thông tin điểm | Giảm 95% (Từ 7 ngày chờ batch -> tức thì)|
| Thời gian CVHT lập danh sách nợ môn| Giảm 85% (Từ 45 phút/lớp -> 3 phút/app) |
| Tỷ lệ tiếp cận sinh viên qua mobile| Tăng lên 98% trên tổng số SV tham gia UAT|
+------------------------------------+------------------------------------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)
[Sinh viên] -----------> Xem điểm thường xuyên & GPA ---> Chủ động kế hoạch học tập
[Cố vấn học tập] ------> Xem danh sách lớp cố vấn ------> Can thiệp sinh viên nợ môn
[Giảng viên] ----------> Tra cứu môn học phân công -----> Quản lý danh sách lớp học
- Tình huống 1 - Sinh viên tự kiểm soát tiến độ: Sinh viên sau mỗi đợt kiểm tra giữa kỳ đăng nhập ứng dụng, phát hiện môn Cấu trúc dữ liệu và giải thuật đạt điểm D. Hệ thống đưa môn học này vào danh sách "Học phần cần cải thiện", sinh viên lập tức chủ động đăng ký học cải thiện vào học kỳ phụ kế tiếp.
- Tình huống 2 - Cố vấn học tập giám sát lớp: Đầu học kỳ, CVHT mở ứng dụng, truy cập vào mục "Lớp phụ trách" để rà soát nhanh xếp hạng GPA của cả lớp; lọc ngay được nhóm 5 sinh viên có điểm trung bình tích lũy dưới 2.0 để gửi cảnh báo học vụ và tư vấn phương pháp học tập.
Hướng dẫn cài đặt và yêu cầu hệ thống
Yêu cầu phần cứng & môi trường:
- Thiết bị: Điện thoại thông minh/Máy tính bảng chạy hệ điều hành Android phiên bản 5.0 trở lên.
- Bộ nhớ RAM: Tối thiểu 2GB (Khuyến nghị 4GB+ để dựng biểu đồ mượt mà).
- Mạng kết nối: Wi-Fi hoặc dữ liệu di động (3G/4G/5G), mở cổng TCP 1433 đến máy chủ SQL Server.
Quy trình triển khai ứng dụng (Deployment Steps):
- Biên dịch gói cài đặt: Trong Android Studio, chọn
Build > Build Bundle(s) / APK(s) > Build APK(s).
- Cấu hình chuỗi kết nối: Cập nhật địa chỉ IP Public hoặc Domain trỏ về máy chủ SQL Server của Trường Đại học An Giang trong file
DBConnectionHelper.java.
- Phân phối: Cài đặt trực tiếp file
app-release.apk lên thiết bị của sinh viên và giảng viên tham gia thử nghiệm.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Kiến trúc kết nối trực tiếp: Việc sử dụng kết nối trực tiếp từ thiết bị di động tới Microsoft SQL Server qua giao thức JDBC tuy triển khai nhanh nhưng gặp thách thức về khả năng mở rộng (Scalability) khi số lượng truy cập đồng thời lên đến hàng chục ngàn người dùng, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ an toàn thông tin nếu không có lớp API Gateway trung gian.
- Nền tảng đơn lẻ: Ứng dụng mới chỉ hỗ trợ hệ điều hành Android, chưa có phiên bản tương ứng cho người dùng iOS.
- Chưa hỗ trợ Offline Caching: Dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối mạng trực tuyến, chưa có cơ chế lưu trữ đệm cục bộ (SQLite/Room Database).
Hướng phát triển nâng cao
- Tái cấu trúc kiến trúc Backend (RESTful API): Xây dựng hệ thống Web Service / RESTful API trung gian bằng ASP.NET Core hoặc Spring Boot kết hợp Token-based Authentication (JWT) để nâng cao độ bảo mật và hiệu năng chịu tải.
- Tích hợp Cloud Messaging (Firebase FCM): Tự động gửi thông báo đẩy (Push Notifications) về smartphone của sinh viên ngay khi giảng viên hoàn tất nhập điểm thường xuyên.
- Phát triển đa nền tảng: Sử dụng Flutter hoặc React Native để đồng bộ trải nghiệm người dùng trên cả hai nền tảng Android và iOS.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Sinh viên | Theo dõi tiến độ học tập liên tục, giảm thiểu rủi ro bị |
| (10,000+ người) | cảnh báo học vụ, nâng cao GPA nhờ tính năng lọc cải thiện.|
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Cố vấn học tập | Tiết kiệm 85% thời gian tổng hợp số liệu, chủ động nắm |
| & Giảng viên | bắt tình hình sinh viên để tư vấn học vụ hiệu quả. |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Nhà trường | Chuẩn hóa dữ liệu phục vụ báo cáo đối sánh AUN-QA, nâng |
| (Khoa CNTT / AGU) | cao chỉ số chuyển đổi số giáo dục đại học toàn diện. |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Lập trình viên | Cung cấp mã nguồn tham khảo mẫu về tích hợp Android JDBC |
| & Sinh viên khóa sau| và thiết kế hệ thống thông tin quản lý đào tạo chuẩn mực. |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để thiết bị di động có thể cài đặt và sử dụng ứng dụng là gì?
Ứng dụng tương thích với mọi thiết bị di động sử dụng hệ điều hành Android từ phiên bản 5.0 (Lollipop) trở lên, dung lượng bộ nhớ trống tối thiểu 50MB và có kết nối mạng Internet (Wi-Fi hoặc 3G/4G/5G) ổn định.
2. Ứng dụng giải quyết bài toán giới hạn số lượng kết nối đồng thời vào cơ sở dữ liệu như thế nào?
Trong phiên bản thử nghiệm, ứng dụng quản lý vòng đời kết nối nghiêm ngặt (try-with-resources) để tự động đóng kết nối ngay sau khi nhận kết quả ResultSet. Trong lộ trình nâng cấp, hệ thống sẽ chuyển sang kiến trúc RESTful API kết hợp Connection Pooling trên máy chủ trung gian để hỗ trợ hơn 10.000 kết nối đồng thời.
3. Dữ liệu tài khoản của sinh viên và giảng viên được đồng bộ từ đâu?
Toàn bộ thông tin tài khoản, mật khẩu và phân quyền tác nhân được đồng bộ trực tiếp từ cơ sở dữ liệu của Cổng thông tin Đăng ký học phần (http://regis.vn) của Trường Đại học An Giang, người dùng không cần đăng ký tài khoản mới.
4. Cách hệ thống xác định một học phần cần sinh viên đăng ký cải thiện?
Hệ thống tự động quét bảng dữ liệu điểm tổng kết học phần (HocPhanSV), lọc ra các môn có điểm số dưới mức điểm C (điểm hệ 10 dưới 5.5 hoặc điểm hệ 4 dưới 2.0 bao gồm các điểm D, D+, F) và nhóm theo từng học kỳ để sinh viên lập kế hoạch học lại.
5. Chi phí triển khai và thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) của dự án?
Dự án tận dụng hoàn toàn hạ tầng máy chủ cơ sở dữ liệu SQL Server sẵn có của nhà trường, mã nguồn mở trên Android và thư viện JDBC miễn phí. Chi phí triển khai phần mềm gần như bằng 0 đồng, mang lại giá trị vận hành tức thì và tiết kiệm hàng trăm giờ lao động hành chính mỗi năm cho đội ngũ Cố vấn học tập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng di động theo dõi quá trình học tập của sinh viên" của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã giải quyết xuất sắc bài toán cấp thiết trong công tác quản lý đào tạo tín chỉ tại Trường Đại học An Giang. Bằng việc kết hợp nền tảng Android hiện đại, ngôn ngữ lập trình Java hướng đối tượng và cơ sở dữ liệu quan hệ SQL Server chuẩn hóa, đề tài đã mang lại một công cụ mạnh mẽ, trực quan và tiện ích cho cả sinh viên, giảng viên và cố vấn học tập.
Công trình không chỉ khẳng định năng lực ứng dụng công nghệ thông tin vào giải quyết bài toán thực tế mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chuyển đổi số và nâng cao chất lượng kiểm định đào tạo chuẩn quốc tế AUN-QA của nhà trường. Đề tài mở ra tiền đề vững chắc để phát triển thành giải pháp quản lý học vụ số toàn diện trong tương lai.