Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và phát triển sản phẩm hiện đại, nhu cầu rút ngắn chu kỳ sản xuất, tối ưu hóa chi phí và nâng cao độ chính xác gia công ngày càng trở nên cấp thiết. Đối với các doanh nghiệp sản xuất khuôn mẫu và chi tiết nhựa/cơ khí tại Việt Nam thời điểm năm 2016, việc lấy dữ liệu hình học từ các sản phẩm mẫu có sẵn phần lớn vẫn thực hiện thủ công bằng phương pháp đo vẽ truyền thống, dẫn đến hạn chế về độ chính xác và năng suất. Trong khi đó, trên thế giới, công nghệ thiết kế ngược (Reverse Engineering - RE) kết hợp đo quét số hóa 3D và tạo mẫu nhanh (Rapid Prototyping - RP) đã trở thành công cụ chủ đạo để số hóa, phục hồi và tối ưu hóa các bề mặt biên dạng phức tạp mà không có bản vẽ kỹ thuật gốc.
Được thực hiện tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (tháng 07/2016), đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ Scan 3D và In 3D trong công nghệ thiết kế ngược" tập trung nghiên cứu, làm chủ công nghệ số hóa không tiếp xúc, quy trình xử lý dữ liệu lưới đa giác và tạo mẫu vật lý.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đồ án bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về công nghệ thiết kế ngược và các phương pháp đo quét 3D (đo tiếp xúc và không tiếp xúc).
- Khảo sát công nghệ và quy trình quét mẫu trên 03 hệ thống thiết bị: máy quét quang học ATOS I, cảm biến Kinect V2 và camera smartphone.
- Làm chủ quy trình xử lý dữ liệu đám mây điểm, chỉnh sửa lưới đa giác và dựng mô hình CAD tham số trên phần mềm chuyên dụng Rapidform XOR3; khảo sát các phần mềm phụ trợ (Autodesk Memento, 123D Catch, Microsoft 3D Scan, 3D Builder).
- Khảo sát tổng quan các phương pháp tạo mẫu nhanh (SLA, LOM, SLS, SGC, FDM, in 3D); xây dựng quy trình chuẩn bị in và tạo mẫu thực nghiệm bằng công nghệ FDM qua phần mềm Cura.
- Soạn thảo tài liệu hướng dẫn vận hành máy quét ATOS I, hướng dẫn sử dụng phần mềm Rapidform XOR3 và so sánh ưu nhược điểm của các giải pháp quét 3D.
- Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ quét 3D (máy ATOS I, Kinect V2, camera smartphone), phần mềm thiết kế ngược Rapidform XOR3, công nghệ in 3D FDM và các mẫu chi tiết thực nghiệm (chi tiết CAM 1, CAM 2, CAM 3, chi tiết chai mẫu Bottle, tượng Bác Hồ).
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực nghiệm công nghệ đo không tiếp xúc tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; xử lý mô hình CAD từ dữ liệu quét và in thực nghiệm FDM; hoàn thành vào tháng 07/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên quy trình đối sánh giữa công nghệ thiết kế thuận (Forward Engineering) và công nghệ thiết kế ngược (Reverse Engineering). Quá trình thiết kế thuận đi từ ý tưởng $\rightarrow$ bản vẽ phác thảo $\rightarrow$ tính toán, mô phỏng (CAD/CAE) $\rightarrow$ tối ưu $\rightarrow$ chuẩn bị sản xuất (CAM/CAPP) $\rightarrow$ chế thử $\rightarrow$ sản xuất đại trà. Ngược lại, thiết kế ngược xuất phát từ sản phẩm thực tế $\rightarrow$ số hóa dữ liệu hình học (đám mây điểm/lưới tam giác) $\rightarrow$ xử lý dữ liệu số hóa $\rightarrow$ tái tạo mô hình CAD $\rightarrow$ phân tích/tối ưu $\rightarrow$ chế tạo (RP/CNC).
Cơ sở phân loại kỹ thuật số hóa hình học trong đồ án bao gồm:
- Phương pháp đo tiếp xúc (máy đo tọa độ CMM): Sử dụng đầu dò cơ học dịch chuyển theo 3 trục toạ độ Đề-các (X, Y, Z) để ghi nhận từng điểm tiếp xúc. Độ chính xác cao ($0{,}1,\mu\text{m} - 0{,}5,\mu\text{m}$), song tốc độ đo chậm ($10 - 1000\text{ điểm/phút}$), khó đo các biên dạng rãnh hẹp, góc nhọn nhỏ hơn bán kính đầu đo và không phù hợp với các vật liệu mềm dễ biến dạng.
- Phương pháp đo không tiếp xúc (quét quang học/Laser):
- Hệ thống ATOS I (GOM - Đức): Sử dụng nguyên lý chiếu vân sáng và cảm biến CCD thu nhận chùm sáng phản xạ, giải mã góc lệch để tái tạo đám mây điểm. Độ phân giải cao (2 triệu điểm/lần quét), thời gian chụp nhanh ($1{,}3\text{ giây/lần}$).
- Cảm biến Kinect V2 (Microsoft): Hoạt động theo nguyên lý ánh sáng cấu trúc/chiều sâu (IR Emitter phát chùm hồng ngoại và IR Camera thu nhận), kết hợp camera RGB-D độ phân giải $1920 \times 1080\text{ pixel}$ và cảm biến độ sâu $512 \times 424\text{ pixel}$. Tầm quét tối ưu $1{,}2\text{m} - 3{,}5\text{m}$, độ chính xác từ $1\text{mm}$ (ở cự ly $0{,}5\text{m}$) đến $4\text{cm}$ (ở cự ly $5\text{m}$).
- Công nghệ ghép ảnh (Photogrammetry qua Autodesk 123D Catch): Chụp ảnh xoay vòng $360^\circ$ quanh vật thể, thuật toán tự động dò điểm ảnh tương đồng (key points) và tính toán tọa độ không gian trên máy chủ đám mây.
Cơ sở lý thuyết tạo mẫu nhanh (RP) phân tích 6 phương pháp phổ biến:
- SLA (Stereo Lithography Apparatus): Hóa cứng nhựa lỏng photopolymer từng lớp ($0{,}05 - 0{,}2\text{mm}$) bằng tia Laser UV (bước sóng $325\text{nm}$ hoặc $354{,}7\text{nm}$), dung sai kích thước đạt $\pm 0{,}0125\text{mm}$, xử lý tinh trong buồng chiếu UV (PCA).
- LOM (Laminated Object Manufacturing): Dùng con lăn nhiệt dán từng lớp vật liệu dạng tấm (giấy, nhựa) và cắt biên dạng bằng tia laser.
- SLS (Selective Laser Sintering): Thiêu kết hạt vật liệu dạng bột bằng chùm laser công suất cao.
- SGC (Solid Ground Curing): Hóa cứng quang hóa trên nền chất lỏng bằng đèn UV qua mặt nạ quang học.
- 3DP (Three Dimensional Printing): Phun chất kết dính lên lớp bột vật liệu.
- FDM (Fused Deposition Modeling): Đùn ép sợi nhựa nhiệt dẻo nóng chảy qua đầu đùn di chuyển theo trục X-Y để đắp từng lớp vật liệu.
Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu tài liệu lý thuyết, phân tích so sánh kỹ thuật và tiến hành thực nghiệm trực tiếp trên thiết bị quét, phần mềm xử lý lưới và máy in 3D.
Thiết kế và triển khai quy trình kỹ thuật
Đồ án xây dựng và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật khép kín gồm 3 giai đoạn: Số hóa thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Xử lý lưới và dựng hình CAD $\rightarrow$ Tạo mẫu nhanh vật lý.
1. Quy trình quét mẫu 3D
- Trên máy quét quang học ATOS I:
- Chuẩn bị mẫu: Phủ lớp bột/sơn mờ chống phản quang đối với các bề mặt bóng hoặc trong suốt; dán các điểm chuẩn định vị (reference points) ngẫu nhiên lên bề mặt vật thể.
- Cấu hình thiết bị: Cài đặt khoảng cách từ đầu quét đến mẫu đo ở mức $700\text{mm}$; kết nối hệ thống với máy tính chạy phần mềm ATOS-V6.
- Quét và ghép mảnh: Tiến hành chụp mẫu ở nhiều góc độ (sử dụng bàn xoay). Phần mềm ATOS-V6 tự động nhận diện các điểm chuẩn để ghép (align) các đám mây điểm thành một khối lưới thống nhất và xuất dữ liệu sang định dạng STL.
- Trên thiết bị Kinect V2: Kết nối cảm biến qua bộ chuyển đổi Kinect Adapter for Windows, sử dụng phần mềm Microsoft 3D Scan để quét khối vật thể ở cự ly $1{,}2\text{m} - 1{,}5\text{m}$, xuất lưới đa giác.
- Trên Smartphone qua Autodesk 123D Catch: Chụp liên hoàn từ 20 đến 40 bức ảnh xoay đều $360^\circ$ quanh mẫu ở 2-3 tầng cao khác nhau, tải lên máy chủ Autodesk để tạo lưới 3D.
2. Quy trình xử lý dữ liệu và dựng hình CAD trên Rapidform XOR3
Quy trình phục hồi mô hình CAD tham số từ file quét STL gồm các bước:
- Nhập và tiền xử lý dữ liệu: Sử dụng công cụ
Mesh Buildup Wizard để ghép nối các dữ liệu quét phân mảnh, loại bỏ nhiễu (Max. Poly-Vertices/Faces count Per Noise Cluster) và căn chỉnh trục tọa độ (Data Pre-Aligning).
- Làm sạch và tối ưu hóa lưới: Sử dụng các lệnh trong môi trường Mesh:
Trim để cắt bỏ bề mặt thừa/mặt sàn gá đặt; Fill Holes để vá kín các lỗ hổng trên lưới (phẳng, tiếp tuyến hoặc uốn cong); Enhance Shape để làm nét biên dạng; Optimize Mesh để tối ưu mật độ tam giác.
- Phân vùng và trích xuất đặc tính hình học: Sử dụng lệnh
Auto Segment để chia lưới thành các vùng hình học cơ sở (Regions); dùng lệnh Mesh Fit để khớp tự động các mặt phẳng (Plane), mặt trụ (Cylinder), mặt cầu (Sphere).
- Dựng mô hình CAD tham số: Trích xuất tiết diện cắt (
Mesh Section) tại các mặt phẳng chuẩn; chuyển sang môi trường Sketch để vẽ lại biên dạng 2D, gán ràng buộc hình học (Tangent, Concentric, Perpendicular, Offset, Trim); thực hiện các lệnh tạo khối 3D (Extrude, Revolve, Cut, Fillet).
- Kiểm tra sai số (Deviation Analysis): So sánh đối chiếu trực tiếp giữa mô hình CAD vừa dựng với lưới quét 3D gốc bằng biểu đồ màu dung sai để đảm bảo độ chính xác thiết kế.
3. Quy trình tạo mẫu nhanh FDM
- Tiền xử lý: Xuất mô hình CAD đã hoàn thiện sang định dạng STL; nhập file vào phần mềm cắt lớp Ultimaker Cura.
- Thiết lập thông số in: Chọn loại nhựa nhiệt dẻo (PLA/ABS), xác định đường kính sợi nhựa, thiết lập chiều dày lớp in, độ đặc ruột (Infill Density), tốc độ in, nhiệt độ đầu đùn/bàn nhiệt và cấu trúc nâng đỡ (Support).
- In và hậu xử lý: Nạp mã G-code vào máy in 3D FDM; sau khi in xong, tiến hành bóc tách kết cấu đỡ và làm sạch bề mặt sản phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc tiếp cận công nghệ thiết kế ngược trong bối cảnh sản xuất cạnh tranh, chỉ ra thực trạng số hóa thủ công tại các cơ sở chế tạo khuôn mẫu trong nước năm 2016. Tác giả tổng kết lịch sử phát triển của thiết kế ngược từ giai đoạn 1900–1950 trong ngành hàng không quân sự đến sự bùng nổ của phần mềm máy tính thập niên 1990; xác định mục tiêu làm chủ công nghệ quét 3D không tiếp xúc, phần mềm Rapidform XOR3 và công nghệ in FDM.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp toàn bộ nền tảng lý thuyết về:
- Phân tích chi tiết chu trình thiết kế thuận và thiết kế ngược, các ứng dụng thực tế của RE trong nghệ thuật, hàng tiêu dùng, khảo cổ học, y học (tạo xương khớp, tim nhân tạo) và cơ khí.
- So sánh nguyên lý đo tiếp xúc (CMM) và đo không tiếp xúc (Laser/quang học).
- Cấu tạo và thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị quét ATOS I (hãng GOM) và phần mềm điều khiển ATOS-V6.
- Cấu tạo phần cứng, hệ thống quang học, nguyên lý phát - thu tia hồng ngoại và phạm vi hoạt động của cảm biến Microsoft Kinect V2.
- Nguyên lý tạo lưới 3D từ ảnh chụp (Photogrammetry) bằng Autodesk 123D Catch.
- Khái quát tính năng phần mềm xử lý dữ liệu scan Rapidform XOR3.
- Tổng quan 6 công nghệ tạo mẫu nhanh: SLA, LOM, SLS, SGC, 3DP, FDM và quy trình 4 bước của công nghệ RP.
Chương 3: Quy trình thực hiện
Chương 3 là phần thực nghiệm kỹ thuật chi tiết nhất của đồ án:
- Hướng dẫn các bước chụp ảnh mẫu thực tế và xử lý mô hình qua dịch vụ đám mây Autodesk 123D Catch.
- Thiết lập cấu hình hệ thống, cài đặt phần mềm 3D Scan và thực hiện quét mẫu bằng Kinect V2.
- Quy trình vận hành máy quét ATOS I: chuẩn bị mẫu (xịt bột phủ mờ, dán điểm định vị), gá đặt, quét đa góc và trích xuất file lưới.
- Chi tiết hệ thống giao diện, thanh công cụ, các bộ lọc chọn đối tượng (
Filter Meshes, Filter Regions, Filter Poly-faces, Filter Poly-vertices) và các nhóm lệnh dựng hình 2D/3D trong Rapidform XOR3.
- Bốn bài toán thực nghiệm thiết kế ngược cụ thể:
- Xử lý vá lỗi lưới tự động và tạo mặt tự do bằng lệnh
Auto Surfacing.
- Quy trình dựng khối tham số cho chi tiết CAM (CAM 1, CAM 2, CAM 3).
- Quy trình thiết kế ngược chi tiết chai mẫu Bottle (phân vùng, tạo hệ trục tọa độ mới, trích xuất mặt cắt, đùn khối, cắt rãnh, tạo lỗ, bo tròn và phân tích dung sai).
- Quy trình xử lý và phục hồi mô hình phù điêu/tượng Bác Hồ.
- Quy trình cài đặt thông số cắt lớp chi tiết trên phần mềm Cura và điều khiển máy in FDM.
Chương 4: Kết quả đạt được
Chương 4 tổng hợp các kết quả đầu ra của đồ án:
- Tệp dữ liệu quét và mô hình lưới tam giác hoàn chỉnh từ máy ATOS I, Kinect V2 và camera smartphone.
- Bộ mô hình CAD 3D dạng khối rắn tham số (Solid Models) được tái tạo thành công từ dữ liệu lưới: bộ chi tiết CAM 1, CAM 2, CAM 3; chi tiết kỹ thuật Bottle; mô hình tượng nghệ thuật Bác Hồ.
- Kết quả kiểm tra đối sánh sai số hình học giữa mô hình CAD thiết kế ngược và lưới scan gốc.
- Mẫu sản phẩm vật lý chế tạo thành công trên máy in 3D FDM sau khi bóc tách kết cấu đỡ và xử lý nguội.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu, tổng kết các lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình quét mẫu/xử lý lưới và đề xuất các định hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm
Đồ án đã thu thập và đối chiếu các thông số kỹ thuật của các thiết bị và công nghệ số hóa:
| Tiêu chí |
Máy quét quang học ATOS I |
Cảm biến Microsoft Kinect V2 |
Camera Smartphone (123D Catch) |
| Nguyên lý thu thập |
Chiếu vân sáng quang học + Cảm biến CCD |
Chùm tia hồng ngoại (IR) + Camera RGB-D |
Ghép ảnh toàn cảnh $360^\circ$ (Photogrammetry) |
| Độ phân giải dữ liệu |
2.000.000 điểm/lần quét |
RGB: $1920\times 1080$, Chiều sâu: $512\times 424$ |
Phụ thuộc độ phân giải camera chụp |
| Thời gian thu thập |
$1{,}3\text{ giây/lần quét}$ |
30 khung hình/giây (fps) |
Tùy thuộc thời gian chụp và xử lý đám mây |
| Vùng đo / Khoảng cách |
$40\times 30\times 30\text{ mm}$ đến $1000\times 800\times 800\text{ mm}$ |
Cự ly tối ưu $1{,}2\text{m} - 3{,}5\text{m}$ (tối đa $5\text{m}$) |
Bán kính xoay quanh mẫu $1\text{m} - 2\text{m}$ |
| Độ chính xác |
Rất cao (sai số cấp độ micromet/dưới milimet) |
$1\text{mm}$ (ở cự ly $0{,}5\text{m}$) đến $4\text{cm}$ (ở cự ly $5\text{m}$) |
Thấp, phụ thuộc ánh sáng và góc chụp |
| Yêu cầu xử lý mẫu |
Phải xịt bột chống bóng và dán điểm chuẩn |
Không cần dán điểm chuẩn |
Không cần dán điểm, cần đủ ánh sáng |
| Đánh giá ứng dụng |
Chi tiết cơ khí chính xác, khuôn mẫu phức tạp |
Quét toàn thân người, vật thể lớn, tương tác ảo |
Quét mô hình mỹ thuật, mẫu không đòi hỏi độ chính xác |
2. Các kết quả sản phẩm cụ thể
- Xây dựng thành công tài liệu hướng dẫn quy trình vận hành máy quét 3D ATOS I và phần mềm điều khiển ATOS-V6.
- Biên soạn hướng dẫn hệ thống các lệnh xử lý lưới, phân vùng và dựng hình CAD tham số trên phần mềm Rapidform XOR3.
- Hoàn thành bộ bản vẽ CAD 3D thiết kế ngược cho các mẫu thử nghiệm: chi tiết CAM, chi tiết Bottle, tượng nghệ thuật.
- Xuất dữ liệu và in tạo mẫu thực tế hoàn chỉnh chi tiết mẫu bằng công nghệ FDM.
3. Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa quy trình công nghệ tích hợp từ khâu số hóa không tiếp xúc $\rightarrow$ xử lý dữ liệu lưới $\rightarrow$ thiết kế ngược mô hình CAD $\rightarrow$ chế tạo thử nghiệm FDM.
- Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng các thiết bị quét không tiếp xúc chuyên dụng nhằm thay thế phương pháp đo vẽ thủ công trong công tác phục hồi mẫu và chế tạo khuôn mẫu tại các doanh nghiệp cơ khí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế và lỗi phát sinh trong quá trình thực hiện
- Đặc tính bề mặt mẫu: Thiết bị quét quang học/laser gặp khó khăn khi lấy mẫu các chi tiết có bề mặt quá bóng, phản quang mạnh hoặc vật liệu trong suốt; bắt buộc phải phủ lớp bột mịn lên bề mặt, điều này có thể tạo ra sai số độ dày lớp phủ.
- Hình học phức tạp: Khó thu nhận dữ liệu đầy đủ tại các vị trí lỗ quá sâu, rãnh hẹp khuất tầm nhìn của camera cảm biến.
- Thiết bị giá rẻ (Kinect V2, Smartphone): Chất lượng lưới quét từ Kinect V2 và ảnh chụp camera phụ thuộc lớn vào điều kiện ánh sáng môi trường; độ chính xác lưới thấp, xuất hiện nhiều nhiễu hạt và khuyết tật bề mặt, đòi hỏi thời gian chỉnh sửa lưới thủ công lớn.
- Giới hạn công nghệ in: Quá trình tạo mẫu FDM phụ thuộc vào chất lượng sợi nhựa và thông số nhiệt độ; bề mặt in vẫn còn hiệu ứng bậc thang giữa các lớp đắp và phải tốn công đoạn bóc tách kết cấu nâng đỡ (support).
2. Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu kết hợp đồng thời phương pháp đo không tiếp xúc (để lấy nhanh toàn bộ biên dạng tự do) với phương pháp đo tiếp xúc CMM (để hiệu chuẩn và kiểm tra chính xác các kích thước lắp ghép quan trọng).
- Ứng dụng các thuật toán xử lý dữ liệu nâng cao trên các phiên bản phần mềm thiết kế ngược mới nhằm tăng tốc độ vá lưới và tự động hóa trích xuất mặt cong phức tạp (NURBS).
- Mở rộng thử nghiệm chế tạo mẫu trên các máy tạo mẫu nhanh công nghiệp độ chính xác cao hơn như SLA hoặc công nghệ thiêu kết bột kim loại/nhựa SLS.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Chế tạo máy: Sử dụng làm tài liệu học tập, đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp liên quan đến môn học CAD/CAM/CNC, Thiết kế ngược và Công nghệ tạo mẫu nhanh.
- Kỹ sư thiết kế và kỹ thuật viên khuôn mẫu: Tham khảo quy trình số hóa sản phẩm mẫu có sẵn, kỹ thuật dán điểm định vị, thiết lập thông số quét trên hệ thống ATOS và kỹ thuật trích xuất biên dạng trên Rapidform XOR3.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Quy trình từng bước dựng lại mô hình khối tham số (Solid) từ lưới scan STL của chi tiết kỹ thuật Bottle tại Chương 3 (sử dụng phối hợp các lệnh
Mesh Fit, Auto Segment, trích xuất Mesh Section, Sketch Constraints, Extrude, Fillet).
- Bảng tổng hợp đối sánh và phân tích nguyên lý làm việc của 6 công nghệ tạo mẫu nhanh (SLA, LOM, SLS, SGC, 3DP, FDM) tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt cơ bản giữa máy đo tọa độ CMM và máy quét quang học ATOS I trong đồ án là gì?
Trả lời: Máy đo CMM là phương pháp đo tiếp xúc từng điểm với độ chính xác cao ($0{,}1,\mu\text{m} - 0{,}5,\mu\text{m}$), tốc độ đo $10 - 1000\text{ điểm/phút}$, bị hạn chế ở các góc hẹp và vật liệu mềm. Máy quét ATOS I là phương pháp đo không tiếp xúc dựa trên nguyên lý chiếu vân sáng và cảm biến CCD, có tốc độ thu thập 2 triệu điểm trong $1{,}3\text{ giây}$, bao quát toàn bộ bề mặt nhưng yêu cầu xử lý bề mặt đối với vật thể bóng hoặc trong suốt.
2. Cảm biến Microsoft Kinect V2 hoạt động dựa trên nguyên lý nào và có thông số kỹ thuật ra sao?
Trả lời: Kinect V2 sử dụng chùm phát hồng ngoại (IR Emitter) tạo cấu trúc điểm sáng lên vật thể và camera hồng ngoại CMOS ($512\times 424\text{ pixel}$) thu nhận để tính toán bản đồ chiều sâu, kết hợp camera màu RGB ($1920\times 1080\text{ pixel}$, $30\text{ fps}$) và 4 micro ($16\text{ bit}$, $16\text{ kHz}$). Vùng quét góc ngang $70^\circ$, góc dọc $60^\circ$, tầm hoạt động tối ưu $1{,}2\text{m} - 3{,}5\text{m}$ (tối đa $5\text{m}$) với độ chính xác từ $1\text{mm}$ (ở cự ly $0{,}5\text{m}$) đến $4\text{cm}$ (ở cự ly $5\text{m}$).
3. Phần mềm Rapidform XOR3 đóng vai trò gì trong chu trình thiết kế ngược của đồ án?
Trả lời: Rapidform XOR3 đóng vai trò làm sạch dữ liệu lưới tam giác (vá lỗ hổng bằng Fill Holes, làm mượt bằng Enhance Shape, cắt bỏ vùng thừa bằng Trim), tự động phân vùng hình học bằng Auto Segment, khớp các mặt chuẩn bằng Mesh Fit và trích xuất đường cắt tiết diện để dựng lại mô hình CAD tham số hoàn chỉnh có khả năng chỉnh sửa và xuất sang các phần mềm CAD/CAM khác.
4. Vì sao khi quét 3D trên máy ATOS I cần phải dán điểm chuẩn và phun bột phủ bề mặt?
Trả lời: Việc dán các điểm chuẩn (reference points) giúp phần mềm ATOS-V6 tự động nhận diện và ghép nối chính xác các mảnh dữ liệu đám mây điểm chụp từ nhiều góc độ khác nhau thành một hệ tọa độ thống nhất. Việc phun bột phủ mờ nhằm loại bỏ hiện tượng phản xạ ánh sáng bất thường khi quét các vật thể có bề mặt bóng loáng hoặc trong suốt, đảm bảo cảm biến CCD thu nhận được vân sáng chính xác.
5. Vật liệu và thông số nào được sử dụng trong phương pháp tạo mẫu nhanh lập thể SLA?
Trả lời: Phương pháp SLA sử dụng nhựa lỏng quang hóa (photopolymer như dòng nhựa Accura: Accura 60, Accura 25, Accura 50, Accura 45HC...) đông cứng dưới tác dụng của tia cực tím Laser He-Cd (bước sóng $325\text{nm}$) hoặc Nd:YVO4 (bước sóng $354{,}7\text{nm}$). Chiều dày mỗi lớp hóa cứng từ $0{,}05\text{mm}$ đến $0{,}2\text{mm}$, độ chính xác kích thước đạt khoảng $0{,}0125\text{mm}$ và chi tiết sau in phải qua buồng sấy tia tử ngoại (PCA) từ 30 đến 60 phút.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ Scan 3D và In 3D trong công nghệ thiết kế ngược" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã khảo sát toàn diện và thực nghiệm thành công chu trình kỹ thuật khép kín từ số hóa hình học không tiếp xúc đến tạo mẫu vật lý. Công trình đã làm rõ ưu nhược điểm của các hệ thống thu thập dữ liệu (ATOS I, Kinect V2, Photogrammetry) và chuẩn hóa quy trình phục hồi mô hình CAD tham số trên phần mềm Rapidform XOR3. Kết quả chế tạo thực tế chi tiết CAM, vỏ chai Bottle và tượng mẫu qua công nghệ in 3D FDM đã khẳng định tính ứng dụng của giải pháp thiết kế ngược trong công tác rút ngắn thời gian phát triển và chế tạo sản phẩm cơ khí.