Tác động của CNTT đến tương tác đọc hiểu tiếng Anh tại THPT Đặng Trần Côn, Huế

Ứng dụng CNTT giúp tăng tương tác và cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh cho học sinh THPT. Bài viết chia sẻ các phương pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đang Trần Côn High School

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn/Đề tài nghiên cứu
102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Statement of the authorship

Table of contents

List of abbreviations

List of figures

List of tables

List of appendices

1. CHAPTER 1 INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Research aims and research questions

1.3. Research scope

1.4. Thesis structure

2. CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND

2.1. Review of previous studies related to the topic

APPENDICES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng CNTT Cho Đọc Hiểu Tiếng Anh THPT

Ứng dụng Công Nghệ Thông Tin (CNTT) đang ngày càng trở nên quan trọng trong việc cải thiện khả năng đọc hiểu tiếng Anh cho học sinh THPT. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc trang bị cho học sinh khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả là vô cùng cần thiết. CNTT không chỉ cung cấp nguồn tài liệu học tập phong phú mà còn tạo ra môi trường tương tác đa dạng, giúp học sinh hứng thú hơn với việc học. Việc sử dụng các phần mềm, ứng dụng, và nền tảng trực tuyến đã mở ra những phương pháp tiếp cận mới, khắc phục những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống. Theo Nguyen Quang Ngoan (2003), đọc hiểu là một trong những kỹ năng khó khăn nhất đối với học sinh Việt Nam, nhưng lại vô cùng quan trọng để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác. Do đó, việc ứng dụng CNTT để cải thiện kỹ năng này cần được quan tâm và đầu tư đúng mức. Các giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để tích hợp CNTT vào bài giảng một cách hiệu quả, tạo ra những trải nghiệm học tập tương tácsáng tạo cho học sinh. Tóm lại, CNTT đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục tiếng Anh ở bậc THPT, đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu. Ứng dụng CNTT không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu tất yếu của thời đại.

1.1. Vai trò của CNTT trong giáo dục tiếng Anh hiện đại

CNTT đã thay đổi căn bản cách thức chúng ta tiếp cận thông tin và học tập. Trong giáo dục tiếng Anh, CNTT không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là phương tiện để tạo ra môi trường học tập tương táccá nhân hóa. Học sinh có thể tiếp cận với nguồn tài liệu đa dạng, từ các bài báo, tạp chí trực tuyến đến các video, podcast tiếng Anh. Các phần mềm học tiếng Anh cũng cung cấp các bài tập thực hànhkiểm tra tự động, giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách hiệu quả. Thêm vào đó, CNTT còn giúp giáo viên dễ dàng tạo ra các bài giảng sinh độnghấp dẫn, thu hút sự chú ý của học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng PowerPoint để trình bày thông tin, sử dụng video để minh họa các khái niệm, hoặc sử dụng các trò chơi trực tuyến để củng cố kiến thức. Theo Warschauer, Shetzer, and Meloni (2000), CNTT mang lại những lợi ích to lớn cho việc học và dạy tiếng Anh, từ việc cung cấp nguồn tài liệu phong phú đến việc tạo ra môi trường tương tác đa dạng. Các giáo viên cần nắm vững các nguyên tắc tích hợp CNTT vào bài giảng để đạt được hiệu quả cao nhất. Công nghệ hỗ trợ việc truy cập thông tin một cách nhanh chóng, giúp học sinh và giáo viên tiết kiệm thời gian và công sức.

1.2. Các công cụ và nền tảng CNTT phổ biến cho việc học tiếng Anh

Có rất nhiều công cụ và nền tảng CNTT có thể được sử dụng để hỗ trợ việc học tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu. Các phần mềm học tiếng Anh như Duolingo, Memrise, và Rosetta Stone cung cấp các bài tập thực hànhkiểm tra tự động, giúp học sinh củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến như Coursera, edX, và Khan Academy cung cấp các khóa học chất lượng cao từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới. Học sinh có thể học từ các giảng viên nổi tiếng và tiếp cận với nguồn tài liệu đa dạng. Ngoài ra, các công cụ tìm kiếm như Google và Bing cũng là nguồn tài liệu vô giá cho việc học tiếng Anh. Học sinh có thể sử dụng các công cụ này để tìm kiếm thông tin về các chủ đề mà họ quan tâm, đọc các bài báo, tạp chí trực tuyến, hoặc xem các video, podcast tiếng Anh. Theo Dudeney and Hockly (2007), việc sử dụng CNTT trong giáo dục tiếng Anh cần được lựa chọnsử dụng một cách thông minh để đạt được hiệu quả cao nhất. Các giáo viên cần đánh giá các công cụ và nền tảng CNTT khác nhau để tìm ra những công cụ phù hợp nhất với nhu cầu của học sinh.

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng CNTT Cho Đọc Hiểu Tiếng Anh

Mặc dù CNTT mang lại nhiều lợi ích cho việc học đọc hiểu tiếng Anh, nhưng việc ứng dụng CNTT cũng gặp phải không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về cơ sở vật chất và trang thiết bị. Nhiều trường THPT, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, còn thiếu máy tính, đường truyền internet chậm, hoặc không có kết nối internet. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai các hoạt động học tập tương tácsáng tạo bằng CNTT. Bên cạnh đó, trình độ CNTT của giáo viên và học sinh cũng là một thách thức. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về cách sử dụng CNTT trong giảng dạy, và nhiều học sinh chưa có kỹ năng sử dụng máy tính và internet hiệu quả. Điều này dẫn đến việc ứng dụng CNTT không đạt được hiệu quả cao. Theo Nguyen Thi Cam Le (2005), sự thiếu chủ động của học sinh cũng là một thách thức lớn trong việc học tiếng Anh. Học sinh thường e ngại tham gia vào các hoạt động tương tácthảo luận trong lớp học, đặc biệt là khi sử dụng CNTT. Do đó, việc tạo ra môi trường học tập thoải máikhuyến khích sự tự tin của học sinh là vô cùng quan trọng. Tóm lại, việc ứng dụng CNTT để cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh cho học sinh THPT đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở vật chất, nâng cao trình độ CNTT cho giáo viên và học sinh, và tạo ra môi trường học tập tương táckhuyến khích.

2.1. Rào cản về cơ sở vật chất và trang thiết bị công nghệ

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc ứng dụng CNTT vào giáo dục, đặc biệt là ở các trường THPT, là sự thiếu thốn về cơ sở vật chất và trang thiết bị công nghệ. Nhiều trường còn thiếu máy tính, máy chiếu, hoặc kết nối internet ổn định. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai các hoạt động học tập tương tácsáng tạo bằng CNTT. Ví dụ, nếu một trường chỉ có một phòng máy tính với số lượng máy tính hạn chế, thì không phải tất cả học sinh đều có cơ hội thực hànhtrải nghiệm các công cụ CNTT. Ngoài ra, nếu đường truyền internet chậm hoặc không ổn định, thì việc truy cập vào các tài liệu trực tuyến, xem video, hoặc tham gia vào các hoạt động tương tác trực tuyến sẽ gặp nhiều khó khăn. Theo MOET (2001), việc đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị công nghệ là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của việc ứng dụng CNTT trong giáo dục. Các nhà trường cần xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn và tìm kiếm các nguồn lực hỗ trợ để cải thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị công nghệ.

2.2. Hạn chế về kỹ năng CNTT của giáo viên và học sinh

Bên cạnh rào cản về cơ sở vật chất, hạn chế về kỹ năng CNTT của giáo viên và học sinh cũng là một thách thức lớn trong việc ứng dụng CNTT vào giáo dục. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về cách sử dụng CNTT trong giảng dạy, và nhiều học sinh chưa có kỹ năng sử dụng máy tính và internet hiệu quả. Điều này dẫn đến việc ứng dụng CNTT không đạt được hiệu quả cao. Ví dụ, nếu một giáo viên không biết cách sử dụng PowerPoint để tạo ra các bài giảng sinh động, hoặc không biết cách sử dụng các công cụ trực tuyến để tạo ra các hoạt động tương tác, thì việc ứng dụng CNTT sẽ trở nên hình thứckhông hiệu quả. Tương tự, nếu một học sinh không biết cách tìm kiếm thông tin trên internet, hoặc không biết cách sử dụng các phần mềm học tiếng Anh, thì việc học tiếng Anh bằng CNTT sẽ gặp nhiều khó khăn. Theo Ibrahim (2010), việc nâng cao trình độ CNTT cho giáo viên và học sinh là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự thành công của việc ứng dụng CNTT trong giáo dục. Các nhà trường cần tổ chức các khóa đào tạo và bồi dưỡng về CNTT cho giáo viên, và tạo ra các chương trình học tập về CNTT cho học sinh.

2.3. Tâm lý ngại tương tác và thiếu chủ động của học sinh

Một vấn đề khác cần được quan tâm khi ứng dụng CNTT trong học tập là tâm lý ngại tương tác và thiếu chủ động của học sinh, đặc biệt là trong các hoạt động nhóm hoặc khi sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến. Nhiều học sinh cảm thấy e dè khi phải bày tỏ ý kiến trước đám đông, hoặc lo sợ mắc lỗi khi sử dụng tiếng Anh. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của các hoạt động tương tácthảo luận trực tuyến. Để giải quyết vấn đề này, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập an toànkhuyến khích, nơi học sinh cảm thấy thoải máitự tin khi tham gia vào các hoạt động tương tác. Giáo viên có thể sử dụng các kỹ thuật khích lệ, động viên, và tạo điều kiện để học sinh tự tin bày tỏ ý kiến của mình. Ngoài ra, giáo viên cũng cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến một cách hiệu quảan toàn, đồng thời khuyến khích học sinh tự chủ động trong việc học tập và khám phá kiến thức.

III. Phương Pháp Ứng Dụng CNTT Tăng Tương Tác Đọc Hiểu

Để ứng dụng CNTT hiệu quả trong việc tăng cường tương tácđọc hiểu tiếng Anh cho học sinh THPT, cần có những phương pháp tiếp cận sáng tạo và phù hợp. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ CNTT để thiết kế các bài tập thực hành đa dạng, từ việc điền vào chỗ trống, trả lời câu hỏi, đến việc viết bài luận ngắn. Các bài tập này cần được thiết kế sao cho hấp dẫn, thú vị, và phù hợp với trình độ của học sinh. Bên cạnh đó, giáo viên cũng có thể sử dụng CNTT để tạo ra các hoạt động tương tác trực tuyến, như thảo luận nhóm, tranh luận, hoặc trò chơi trực tuyến. Các hoạt động này giúp học sinh tăng cường khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề. Quan trọng hơn, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh cảm thấy thoải máitự tin khi tham gia vào các hoạt động học tập. Theo Butler-Pascoe and Wiburg (2003), CNTT có thể được sử dụng để hỗ trợ việc phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh, giúp học sinh trở thành những người giao tiếp hiệu quả trong thế giới hiện đại.

3.1. Thiết kế bài tập đọc hiểu tương tác với công cụ CNTT

Việc thiết kế bài tập đọc hiểu tương tác với sự hỗ trợ của CNTT có thể giúp tăng cường sự hứng thútính chủ động của học sinh trong quá trình học tập. Thay vì chỉ đơn thuần đọc và trả lời câu hỏi, học sinh có thể tham gia vào các hoạt động thực hành đa dạng, như điền vào chỗ trống, sắp xếp lại câu, tìm kiếm thông tin trong văn bản, hoặc tạo ra các bản tóm tắt bằng hình ảnh hoặc video. Các công cụ CNTT như Google Docs, Microsoft Word, hoặc các phần mềm tạo bài tập trực tuyến có thể giúp giáo viên dễ dàng thiết kế và triển khai các bài tập này. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng các công cụ đa phương tiện để tạo ra các bài tập trực quansinh động, giúp học sinh dễ dàng hiểughi nhớ kiến thức. Theo Warschauer and Meskill (2000), việc sử dụng CNTT để thiết kế bài tập đọc hiểu có thể giúp cá nhân hóa quá trình học tập, đáp ứng nhu cầu và sở thích của từng học sinh.

3.2. Tạo môi trường thảo luận trực tuyến để nâng cao khả năng đọc

Việc tạo ra một môi trường thảo luận trực tuyến có thể giúp học sinh trao đổi, chia sẻ ý kiến, và học hỏi lẫn nhau về các chủ đề liên quan đến bài đọc. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ như diễn đàn trực tuyến, nhóm Facebook, hoặc các phần mềm hội nghị trực tuyến để tạo ra các không gian thảo luận này. Trong quá trình thảo luận, giáo viên cần khuyến khích học sinh tự tin bày tỏ ý kiến của mình, lắng nghe ý kiến của người khác, và tranh luận một cách văn minh. Ngoài ra, giáo viên cũng cần điều phốihướng dẫn cuộc thảo luận, giúp học sinh tập trung vào các vấn đề chính và tránh đi lạc đề. Theo Kern and Warschauer (2000), việc tham gia vào các hoạt động thảo luận trực tuyến có thể giúp học sinh nâng cao khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và giao tiếp hiệu quả.

3.3. Sử dụng trò chơi giáo dục Gamification trong đọc hiểu

Ứng dụng Gamification, hay trò chơi hóa, là một phương pháp hiệu quả để tăng cường sự hứng thútính tham gia của học sinh trong việc học đọc hiểu. Giáo viên có thể chuyển đổi các bài tập đọc hiểu truyền thống thành các trò chơi thú vị, như trò chơi tìm kho báu, trò chơi giải ô chữ, hoặc trò chơi xây dựng thành phố. Trong quá trình chơi, học sinh sẽ phải đọc, hiểu, và sử dụng kiến thức từ bài đọc để hoàn thành các nhiệm vụ và nhận phần thưởng. Các công cụ CNTT như Kahoot!, Quizizz, hoặc các phần mềm tạo trò chơi trực tuyến có thể giúp giáo viên dễ dàng tạo ra các trò chơi giáo dục sáng tạohấp dẫn. Theo Fujiike (2004), việc sử dụng trò chơi giáo dục trong học tập có thể giúp học sinh tăng cường khả năng ghi nhớ, giải quyết vấn đề, và làm việc nhóm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc ứng dụng CNTT trong dạy và học đọc hiểu tiếng Anh mang lại những kết quả tích cực. Học sinh trở nên hứng thú hơn với môn học, chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, và tương tác nhiều hơn trong lớp học. Khả năng đọc hiểu của học sinh cũng được cải thiện đáng kể, giúp học sinh tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh. Theo một nghiên cứu của Nguyen Cong Tri (2008), việc sử dụng PowerPoint trong giảng dạy tiếng Anh giúp tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và học sinh, đồng thời giúp học sinh nâng cao khả năng tư duysáng tạo. Tuy nhiên, để đạt được những kết quả tốt đẹp, việc ứng dụng CNTT cần được thực hiện một cách có kế hoạch, có hệ thống, và được đánh giá thường xuyên.

4.1. Case study Ứng dụng CNTT trong một lớp học THPT cụ thể

Việc phân tích một case study cụ thể về ứng dụng CNTT trong một lớp học THPT có thể cung cấp những bằng chứnginsights quan trọng về hiệu quả của phương pháp này. Ví dụ, chúng ta có thể xem xét một lớp học đã sử dụng các công cụ như Google Docs để tạo ra các bài tập đọc hiểu tương tác, hoặc đã sử dụng các diễn đàn trực tuyến để thảo luận về các chủ đề liên quan đến bài đọc. Bằng cách phân tích các dữ liệu như kết quả bài kiểm tra, bài tập về nhà, và các cuộc phỏng vấn với giáo viên và học sinh, chúng ta có thể đánh giá một cách khách quan hiệu quả của việc ứng dụng CNTT trong lớp học này. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể so sánh kết quả của lớp học này với kết quả của một lớp học tương tự nhưng không sử dụng CNTT, để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của CNTT.

4.2. Phân tích dữ liệu về sự thay đổi trong tương tác lớp học

Việc thu thập và phân tích dữ liệu về sự thay đổi trong tương tác lớp học trước và sau khi ứng dụng CNTT có thể cung cấp những chỉ số quan trọng về hiệu quả của phương pháp này. Ví dụ, chúng ta có thể đếm số lượng câu hỏi và ý kiến mà học sinh đưa ra trong lớp học, hoặc đánh giá mức độ tham gia của học sinh vào các hoạt động nhóm. Bằng cách so sánh các dữ liệu này, chúng ta có thể xác định liệu việc ứng dụng CNTT có giúp tăng cường sự tương táctính chủ động của học sinh trong lớp học hay không. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể phân tích chất lượng của các cuộc thảo luận trực tuyến, để đánh giá mức độ hiểu biếttư duy phản biện của học sinh.

V. Kết Luận và Triển Vọng Tương Lai Ứng Dụng CNTT

Ứng dụng CNTT trong việc tăng tương tác đọc hiểu tiếng Anh THPT mang lại nhiều tiềm nănglợi ích. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, nâng cao trình độ CNTT cho giáo viên và học sinh, và tạo ra môi trường học tập tích cựckhuyến khích. Trong tương lai, với sự phát triển không ngừng của CNTT, chúng ta có thể kỳ vọng vào những phương pháp dạy và học tiếng Anh sáng tạohiệu quả hơn nữa, giúp học sinh Việt Nam tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh để giao tiếphội nhập quốc tế. Theo Hoppe, Reuma De Groot and Hever (2009), CNTT không chỉ cung cấp các cơ hội học tập bổ sung mà còn có chức năng trung tâm trong việc điều phốitích hợp các hoạt động trong lớp học.

5.1. Tổng kết những lợi ích và hạn chế của việc ứng dụng CNTT

Việc tổng kết những lợi íchhạn chế của việc ứng dụng CNTT trong dạy và học đọc hiểu tiếng Anh là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về phương pháp này. Về lợi ích, CNTT giúp tăng cường sự hứng thú, tính chủ động, và tương tác của học sinh trong lớp học. CNTT cũng cung cấp nguồn tài liệu phong phú và đa dạng, giúp học sinh mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng đọc hiểu. Về hạn chế, CNTT đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở vật chất, nâng cao trình độ CNTT cho giáo viên và học sinh, và tạo ra môi trường học tập tích cựckhuyến khích. Ngoài ra, việc ứng dụng CNTT cũng có thể gặp phải những thách thức về tâm lývăn hóa, như sự e ngại của học sinh khi tham gia vào các hoạt động tương tác trực tuyến.

5.2. Đề xuất cho việc phát triển và triển khai ứng dụng CNTT

Để phát triển và triển khai ứng dụng CNTT trong dạy và học đọc hiểu tiếng Anh một cách hiệu quả, cần có những đề xuất cụ thể và thực tế. Thứ nhất, các nhà trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị công nghệ, đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có cơ hội tiếp cậnsử dụng CNTT. Thứ hai, các giáo viên cần được đào tạobồi dưỡng về CNTT, giúp họ nắm vững các kỹ năng cần thiết để tích hợp CNTT vào bài giảng một cách sáng tạohiệu quả. Thứ ba, các chương trình học tập cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ và nhu cầu của học sinh, đồng thời khuyến khích sự tương tác, tính chủ động, và khả năng tư duy của học sinh. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà trường, giáo viên, học sinh, và phụ huynh, để tạo ra một môi trường học tập tích cựckhuyến khích.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TABLE OF CONTENTS Contents Pages Sub-cover page Statement of the authorship .ii Table of contents. 1 List of abbreviations. 5 List of figures. 6 List of tables.

7 List of appendices. Research aims and research questions. LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND. Review of previous studies related to the topic.

IT in language teaching. What is IT in language teaching?. Principles of integrating IT into ELT. IT and classroom interaction.

Definitions and patterns of classroom interaction. The importance of classroom interaction in language learning. IT and Classroom Interaction. Teaching and learning reading in language classes.

Nature of reading in language classes. Interaction in EFL reading classes. Pre-reading stage. While-reading stage.

Post-reading stage. IT and Interaction in EFL reading classes. Data collection methods. Data collection procedures.

Data analysis methods. FINDINGS AND DISCUSSION. Teachers' and students' perceptions of using IT to help increase interaction in EFL reading classes at Dang Tran Con High School. Teachers' and students' perceptions of the necessity of teachers’ acquisition of IT knowledge and skills.

Teachers' and students' perceptions of the necessity of students’ acquisition of IT knowledge and skills. Teachers' and students' perceptions of IT notion in EFL classes. Teachers' and students' perceptions of factors in EFL teaching and learning that can be improved by the application of IT. Teachers' and students' perceptions of language classes in which the use of IT can help increase interaction.

Teachers' and students' perceptions of stages of a reading lesson in which the use of IT can help increase interaction. The reality of using IT to help increase interaction in EFL reading classes at Dang Tran Con High School. The frequency of teachers’ use of IT in EFL reading classes. How have teachers applied IT to EFL reading classes?.

Kinds of technology-assisted pre-reading activities having been employed to enhance interaction. Kinds of technology-assisted while-reading activities having been employed to enhance interaction. Kinds of technology-assisted post-reading activities having been employed to enhance interaction. The impacts of IT application on interaction in EFL reading classes at Dang Tran Con High School.

The significance of using IT in EFL reading classes. The impact of IT application on interaction in EFL reading classes. Difficulties faced by teachers in using IT to help enhance interaction in EFL reading classes. Difficulties with the facilities.

Difficulties with teaching and learning methods. Evaluation on using IT to enhance interaction in EFL reading classes. Recommendations for facilities. Recommendations for teaching and learning methods.

CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Summary of the findings. What are teachers' and students' perceptions of using IT to help increase interaction in EFL reading classes at Dang Tran Con High School?. How has IT been used to help increase interaction in EFL reading classes?.

To what extent does the application of IT help increase interaction in EFL reading classes?. What challenge teachers in using IT to help enhance interaction in EFL reading classes?. For the educational administrators. For the teachers.

Limitations of the research. Recommendations for further research. 92 APPENDICES 4 LIST OF ABBREVIATIONS CALL Computer-assisted language learning CMC Computer-mediated communication CLT Communicative Language Teaching EAVSC English audio-video speaking class EFL English as a foreign language ELT English language teaching FL Foreign language ICT / IT Information Communication Technology L1 First language L2 Second language MOET Ministry of Education and Training SLA Second language acquisition 5 LIST OF FIGURES Figure 2.1 A normal interaction pattern in a language class Figure 4.1 Teachers' and students' perceptions of the necessity of teachers’ acquisition of IT knowledge and skills Figure 4.2 Teachers' and students' perceptions of the necessity of students’ acquisition of IT knowledge and skills Figure 4.3 Teachers' perceptions of IT notion in EFL classes Figure 4.4 Students' perceptions of IT notion in EFL classes Figure 4.5 Perceptions of factors in EFL teaching and learning that can be improved by the application of IT Figure 4.6 Perceptions of language classes in which the use of IT can help increase interaction Figure 4.7 Perceptions of stages of a reading lesson in which the use of IT can help increase interaction Figure 4.8 The frequency of teachers’ use of IT in reading classes Figure 4.9 Technology-assisted pre-reading activities employed to enhance interaction Figure 4.10 Technology-assisted while-reading activities employed to enhance interaction Figure 4.11 Technology-assisted post-reading activities employed to enhance interaction Figure 4.12 Evaluation on using IT to enhance interaction in EFL reading classes 6 LIST OF TABLES Table 4.1 How teachers have applied IT to EFL reading classes (teachers’ responses) Table 4.2 How teachers have applied IT to EFL reading classes (students’ responses) Table 4.3 The significance of using IT in EFL reading classes Table 4.4 The impact of IT application on interaction in EFL reading classes Table 4.5 Difficulties with the facilities Table 4.6 Difficulties with teaching and learning methods Table 4.7 Recommendations for facilities Table 4.8 Recommendations for teaching and learning methods 7 LIST OF APPENDICES Appendix A Questionnaire for teachers Appendix B Questionnaire for students Appendix C Classroom observation sheet Appendix D Questions for teacher interview Appendix E Questions for student interview 8 ABSTRACT The ultimate aim of this research is to find out the extent to which IT application has impacted on classroom interaction in EFL reading classes. To achieve this optimal aim, the research first attempts to explore participants’ perceptions of using IT to help increase classroom interaction and the reality of teachers’ integration of IT into EFL reading classes.

It is also aimed at identifying the difficulties that teachers face in the incorporation of IT to enhance interaction. The participants of this research consisted of 10 teachers and 100 students at Dang Tran Con High School. The data were collected through questionnaires, class observations and interviews. The findings show that although participants show positive perceptions towards the necessity of IT in teaching and learning EFL in general and EFL reading in particular, the reality of IT integration into reading classes is rather limited in terms of the frequency, the ways of integrating IT into reading classes and the technology-assisted reading activities.

The limitations of their IT application result, mainly, from the difficulties with facilities and with teaching and learning methods. Yet, the findings assert that IT integration into EFL reading classes have a significantly positive impact on both the quantity and quality of classroom interaction. Based on researchers’ and scholars’ ideas discussed in chapter 2 and the findings of this research including teacher participants’ suggested solutions, some implications for the educational administrators and teachers are also offered in this thesis so that the classroom interaction in EFL reading classes can be maximized by the utilization of IT. 9 CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter describes (1) the rationale including the background of and the reasons for the research, (2) the research aims and the research questions, (3) the research scope, and (4) the structure of the research.

Rationale Foreign language teachers in general and English language teachers in particular, especially those in Asia, have been faced with non-interactive classrooms where students have often been observed to be shy, reserved, and unresponsive, rarely participating in the activities in language classrooms actively (Cortazzi and Jin, 1996; Tsui, 1996; Jackson, 2001, 2003; Chen, 2003; Zou, 2004; Nguyen Thi Cam Le, 2005; Meng, 2010). Interaction in the classroom is of great importance as Through interaction, students can increase their language store as they listen to or read authentic linguistic material, or even the output of their fellow students in discussions, skits, joint problem-solving tasks, or dialogue journals. In interaction, students can use all they possess of the language- all they have learned or casually absorbed- in real-life exchanges….Even at an elementary stage, they learn in this way to exploit the elasticity of language. (Wilga Rivers, 1987 in Brown, 2007, p.

213) More importantly, many psychologists argue that high school students who have developed physically, intellectually, emotionally, and socially to the nearly fullest potential are often active, independent, and creative in their learning activities (e.g, To Thi Anh and Nguyen Thi Bich Hong, 1994; Do Van Thong, 2002). However, from my experience as an English as a foreign language (EFL) high school teacher, I have always been faced with quiet and passive students. There is not much interaction in classroom, which makes the class atmosphere rather dull. Most of EFL teachers in Thua Thien Hue have shared the same situation.

Whenever I attend a workshop or a meeting organized by Thua Thien Hue Department of Education and Training, I hear the teachers complain that one of the 10 difficulties confronting them in applying Communicative Approach to teaching EFL is that the students often keep quiet, avoid interacting with friends in group work and do not respond to the teacher's questions voluntarily. Also, Nguyen Thi Cam Le (2005), who previously conducted a research at the Regional Language Center in Singapore with Vietnamese subjects, asserts that students' passivity is a common problem in Vietnam's EFL classrooms (p. Being aware of the importance of encouraging students to interact in EFL classrooms, the researcher has tried her best to seek strategies to improve the situation. From her classroom observations as well as from her teaching experiences, she has learnt that when the teacher applies information technology (IT) to the teaching lessons, mostly in the form of the so-called “electronic lesson plans” or “IT-based lesson plans”, students become more motivated, classroom interaction is enhanced and the classroom atmosphere is more positive.

Moreover, since the appearance of Olympic contest of English on website http://ioe.vn/ issued by the Vietnamese Ministry of Education and Training (MOET) in cooperation with Multimedia Communication Corporation VTC for students from grade 3 to 12 (Ministry of Education and Training [MOET], 2010), thousands of students have voluntarily signed up as members of the website and eagerly joined in the contest. One can easily see the increasing number of students participating in the contest rounds in menu THỐNG KÊ (STATISTICS) of the website. My communication with several students reveals that they enjoy the contest very much. They really find it exciting and motivated to learn English from the website.

Indeed, there is no doubt that we have entered a digital era in which the appearance and development of Information Communication Technology (ICT), shortly IT, have made revolutionary changes in every field of our life. Education in general and English language teaching (ELT) in particular are not an exception. In fact, IT has been studied, exploited and used to help enhance the quality of language education. Its beneficial impacts on EFL learning and teaching have been discussed in many writings (e.g, Warschauer, Shetzer, and Meloni, 2000; Dudeney and 11 Hockly, 2007; Holliday, 2007; Khalsa, Maloney-Krichmar and Peyton, 2007; Sharma and Barrette, 2007; Ibrahim, 2010).

Not only can IT help teachers retrieve authentic teaching materials easily and quickly, it can help students practice new language items or improve their language skills effectively thanks to the availability of images, audio and video clips. Additionally, the use of networked computers can facilitate communication (Cooper and Selfe, 1990) and enhance discussion (Pratt and Sullivan, 1994). In brief, “technology applications are uniquely suited to support communicative competence” (Butler-Pascoe and Wiburg, 2003, p. 26), which is known as the main purpose of Communicative Language Teaching (CLT).

In Vietnam, persuaded by the significance of IT in education, the Ministry of Education and Training initiated directive number 29/2001/CT-BGDĐT on strengthening teaching, training and integration of IT in education for the period 2001-2005. It required that IT, as the most efficient tool for supporting innovative teaching methods, be applied to education and training at all levels, grades, and disciplines (MOET, 2001). Furthermore, 2008-2009 was defined as the academic year of accelerating the application of IT (MOET, 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ