Luận văn: Phân lập nấm men trong bánh men lá và ứng dụng chế biến rượu

Luận văn trình bày quá trình phân lập và tuyển chọn các chủng nấm men từ bánh men lá. Ứng dụng vào sản xuất rượu nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

203
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bánh men lá Bí quyết cốt lõi của rượu truyền thống Việt Nam

Bánh men lá là một thành phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất rượu thủ công tại nhiều vùng miền Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực miền núi. Không giống như men công nghiệp, bánh men lá là một hệ sinh thái phức hợp, chứa đựng một quần thể vi sinh vật đa dạng, bao gồm nấm men, nấm mốc và vi khuẩn. Chính sự cộng sinh này tạo nên hương vị đặc trưng và độc đáo cho các loại rượu gạo truyền thống. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Nga (2019) tại Đại học Nông Lâm Huế đã tập trung vào việc khám phá hệ vi sinh vật trong bánh men lá thu thập tại huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị. Kết quả cho thấy, bên cạnh các loài nấm mốc có hoạt tính enzyme amylase cao giúp đường hóa tinh bột (như Aspergillus, Rhizopus, Mucor), thành phần quyết định chất lượng quá trình lên men rượu là các chủng nấm men bản địa. Trong đó, nấm men Saccharomyces cerevisiae thường chiếm ưu thế, nhưng cũng có sự hiện diện của các loài khác như Pichia, Candida, và Endomycopsis. Mỗi loại men lá từ các địa phương khác nhau lại chứa một hệ vi sinh vật riêng biệt, được hình thành từ các loại lá cây, thảo dược đặc trưng của vùng đó. Điều này lý giải tại sao rượu men lá mỗi nơi lại có một hương vị không thể nhầm lẫn. Việc hiểu rõ cấu trúc vi sinh vật này là bước đầu tiên để tiến tới việc cải thiện chất lượng rượu và chuẩn hóa quy trình sản xuất, giữ gìn bản sắc văn hóa ẩm thực Việt Nam.

1.1. Khám phá hệ vi sinh vật trong bánh men lá đa dạng

Bánh men lá là một cộng đồng vi sinh vật phong phú, đóng vai trò kép trong sản xuất rượu: đường hóa và rượu hóa. Hệ vi sinh vật trong bánh men lá bao gồm ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là nấm mốc (Aspergillus, Rhizopus), chịu trách nhiệm tiết ra hệ enzyme amylase để thủy phân tinh bột trong gạo thành đường đơn. Nhóm thứ hai, và quan trọng nhất, là nấm men Saccharomyces cerevisiae và các loài nấm men khác, thực hiện quá trình lên men rượu bằng cách chuyển hóa đường thành cồn etylic. Nghiên cứu cho thấy, các loài men dại như Pichia anomala, Candida cũng tồn tại, góp phần tạo nên hương vị phức hợp nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ nếu không được kiểm soát. Nhóm cuối cùng là vi khuẩn, thường là vi khuẩn lactic và acetic, sự có mặt của chúng không được mong muốn vì có thể làm chua dịch lên men. Sự đa dạng này chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt, nhưng cũng là thách thức trong việc đảm bảo sự ổn định về chất lượng.

1.2. So sánh đặc điểm bánh men lá và bánh men thuốc bắc

Bánh men thuốc bắc và bánh men lá đều là các loại men rượu truyền thống, nhưng có sự khác biệt cơ bản về thành phần và hệ vi sinh vật. Bánh men thuốc bắc sử dụng các vị thuốc Bắc có tính kháng khuẩn và tạo hương thơm đặc trưng, trong khi bánh men lá sử dụng các loại lá cây, rễ cây bản địa. Theo tài liệu tổng quan, hệ vi sinh vật trong bánh men thuốc bắc thường có sự hiện diện của chi Endomycopsis (giàu enzyme glucoamylase) và Saccharomyces. Ngược lại, bánh men lá có hệ vi sinh vật đa dạng hơn, phụ thuộc vào nguồn thực vật tại địa phương. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Nga (2019) tập trung vào bánh men lá ở Quảng Trị đã phân lập được các chủng như Cystobasidium calyptogenae, Pichia guilliermondii, Dirkmeia churashimaensis, Candida metapsilosis bên cạnh S. cerevisiae. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến hương vị mà còn tác động đến hiệu suất và các đặc tính công nghệ của nấm men trong quá trình sản xuất.

II. Thách thức lớn trong việc sản xuất rượu thủ công từ men lá

Việc sản xuất rượu thủ công từ bánh men lá, dù mang đậm giá trị văn hóa, vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự không ổn định về chất lượng. Do thành phần vi sinh vật trong men lá phụ thuộc vào tự nhiên, mỗi mẻ men có thể cho ra chất lượng rượu khác nhau, từ hương vị, độ cồn cho đến hiệu suất lên men. Điều này gây khó khăn cho việc thương mại hóa sản phẩm ở quy mô lớn. Một thách thức khác là nguy cơ tạp nhiễm vi sinh vật không mong muốn. Sự hiện diện của vi khuẩn acetic, lactic hay các nấm men dại có thể làm hỏng mẻ rượu, tạo ra các sản phẩm phụ gây mùi vị khó chịu (vị chua, mùi lạ). Đặc biệt, quá trình lên men rượu không được kiểm soát chặt chẽ có thể dẫn đến việc tạo ra các độc tố như methanol, aldehyde, furfural vượt ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người tiêu dùng. Luận văn của Trần Thị Phương Nga (2019) cũng chỉ ra rằng, dù rượu thành phẩm không phát hiện methanol, nhưng vẫn có sự hiện diện của andehyt và furfural. Do đó, việc nghiên cứu để phân lập nấm men thuần chủng và xây dựng một quy trình sản xuất chuẩn hóa là yêu cầu cấp thiết nhằm cải thiện chất lượng rượu và đảm bảo an toàn.

2.1. Sự không ổn định của men rượu truyền thống và chất lượng

Chất lượng không đồng đều là rào cản chính của men rượu truyền thống. Nguồn gốc của sự bất ổn này đến từ chính bản chất của bánh men lá – một sản phẩm tự nhiên, phụ thuộc vào mùa vụ, kinh nghiệm của người làm men và điều kiện môi trường. Hệ vi sinh vật trong bánh men lá có thể thay đổi, dẫn đến khả năng sinh ethanol và các hợp chất tạo hương không nhất quán. Một mẻ men có thể chứa các chủng nấm men mạnh, cho hiệu suất cao, nhưng mẻ khác lại có thể bị chiếm ưu thế bởi các vi sinh vật yếu hơn hoặc tạp nhiễm. Kết quả là độ rượu, mùi vị của sản phẩm cuối cùng khó có thể dự đoán. Việc thiếu một quy trình bảo quản giống nấm men chuẩn cũng góp phần vào sự thiếu ổn định này, khi các chủng tốt không được lưu giữ và nhân lên một cách có kiểm soát.

2.2. Nguy cơ tạp nhiễm và các độc tố phát sinh tự nhiên

Quy trình sản xuất rượu thủ công thường thiếu các điều kiện vô trùng nghiêm ngặt, tạo cơ hội cho vi sinh vật tạp nhiễm phát triển. Các vi khuẩn lactic có thể cạnh tranh đường với nấm men và tạo ra acid lactic, làm chua rượu. Vi khuẩn acetic có thể oxy hóa ethanol thành acid acetic, khiến rượu có vị giấm. Ngoài ra, một số chủng nấm men dại hoặc điều kiện lên men không phù hợp (nhiệt độ quá cao, thiếu dinh dưỡng) có thể thúc đẩy việc tạo ra các sản phẩm phụ độc hại như methanol, aldehyde. Việc kiểm soát và giảm thiểu các hợp chất này là mục tiêu quan trọng để cải thiện chất lượng rượu. Nghiên cứu tuyển chọn các chủng nấm men bản địa có khả năng lên men mạnh, ức chế vi sinh vật tạp và sinh ít sản phẩm phụ là một giải pháp hữu hiệu cho vấn đề này.

III. Hướng dẫn phân lập nấm men từ bánh men lá hiệu quả nhất

Để khắc phục sự không ổn định của men tự nhiên, phương pháp phân lập nấm men từ bánh men lá là bước đi khoa học và cần thiết. Quá trình này giúp xác định và lựa chọn ra những chủng nấm men ưu việt, có hoạt lực cao, phục vụ cho việc sản xuất rượu có kiểm soát. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu bánh men lá từ các cơ sở sản xuất uy tín. Mẫu được nghiền mịn và tăng sinh trong môi trường nuôi cấy nấm men chuyên biệt, chẳng hạn như môi trường Hansen lỏng. Giai đoạn này nhằm mục đích làm giàu số lượng tế bào nấm men. Sau đó, kỹ thuật pha loãng và cấy trải trên đĩa petri chứa môi trường thạch (như Hansen agar) được thực hiện để thu được các khuẩn lạc riêng rẽ. Các khuẩn lạc có hình thái đẹp, đặc trưng sẽ được chọn lọc và cấy chuyền nhiều lần để làm thuần. Độ thuần khiết được kiểm tra dưới kính hiển vi quang học. Cuối cùng, các chủng thuần sẽ được định danh nấm men bằng các phương pháp sinh học phân tử hiện đại để xác định chính xác loài. Phương pháp này không chỉ tạo ra nguồn men giống tinh sạch mà còn là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về các đặc tính công nghệ của nấm men.

3.1. Quy trình chuẩn bị mẫu và môi trường nuôi cấy nấm men

Quy trình phân lập nấm men bắt đầu với việc chuẩn bị mẫu. Theo nghiên cứu của Trần Thị Phương Nga (2019), bánh men lá được nghiền nhỏ, sau đó đưa vào môi trường nuôi cấy nấm men lỏng (Hansen lỏng) để tăng sinh ở 28-30°C trong 48 giờ. Sau khi tăng sinh, mẫu được pha loãng theo chuỗi nồng độ (10⁻⁴, 10⁻⁵, 10⁻⁶) để đảm bảo mật độ tế bào phù hợp khi cấy. Môi trường phân lập thường là Hansen agar hoặc PDA (Potato Dextrose Agar), cung cấp đủ dinh dưỡng cacbon (glucose), nitơ (peptone) và các khoáng chất cần thiết. Các đĩa sau khi cấy được ủ ở 30°C trong 48-72 giờ cho đến khi các khuẩn lạc nấm men phát triển rõ rệt. Việc lựa chọn và chuẩn bị môi trường phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình phân lập.

3.2. Phương pháp định danh nấm men bằng kỹ thuật phân tử

Sau khi có được các chủng nấm men thuần khiết, bước tiếp theo là định danh nấm men. Các phương pháp hình thái và sinh hóa truyền thống có thể không đủ chính xác. Kỹ thuật sinh học phân tử, đặc biệt là giải trình tự vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) của DNA ribosome, là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Trong nghiên cứu được đề cập, phương pháp CTAB-PCI được sử dụng để tách chiết DNA tổng số từ tế bào nấm men. Đoạn gen ITS sau đó được khuếch đại bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) và gửi đi giải trình tự. Kết quả trình tự nucleotide được so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế (GenBank) bằng công cụ BLAST để xác định tên loài. Phương pháp này đã giúp xác định chính xác các chủng nấm men có hoạt lực cao như nấm men Saccharomyces cerevisiae (NML01(2), NML05, NML17), Pichia guilliermondii (NML02) và Candida metapsilosis (NML04).

IV. Bí quyết tuyển chọn chủng nấm men bản địa hoạt lực cao

Việc tuyển chọn được các chủng nấm men bản địa có hoạt lực cao là chìa khóa để nâng cao hiệu suất và chất lượng trong sản xuất rượu thủ công. Sau khi phân lập, các chủng nấm men thuần khiết phải trải qua một loạt các thử nghiệm sàng lọc để đánh giá các đặc tính công nghệ của nấm men. Tiêu chí quan trọng hàng đầu là khả năng sinh ethanol. Thử nghiệm này thường được thực hiện bằng cách đo chiều cao cột khí CO₂ sinh ra trong ống nghiệm Durham hoặc phân tích trực tiếp nồng độ cồn sau một thời gian lên men nhất định trong môi trường dịch đường tiêu chuẩn. Bên cạnh đó, khả năng chịu được nồng độ cồn và nồng độ đường cao cũng là những đặc tính quan trọng, quyết định khả năng lên men kiệt đường và tạo ra rượu có độ cồn cao. Một số nghiên cứu còn đánh giá hoạt tính enzyme amylase đối với các chủng có khả năng đường hóa. Các chủng nấm men vượt qua các bài kiểm tra này sẽ được lựa chọn để ứng dụng thử nghiệm vào quy trình lên men rượu quy mô phòng thí nghiệm, tiến tới sản xuất thực tế. Quá trình này đảm bảo chỉ những chủng ưu việt nhất được sử dụng, giúp cải thiện chất lượng rượu một cách khoa học và bền vững.

4.1. Đánh giá khả năng sinh ethanol và các đặc tính công nghệ

Để đánh giá khả năng sinh ethanol, các chủng nấm men sau phân lập được nuôi cấy trong môi trường dịch đường (ví dụ: glucose 2%). Theo nghiên cứu của Trần Thị Phương Nga (2019), khả năng lên men được khảo sát bằng cách đo chiều cao cột khí CO₂ sinh ra trong ống Durham tại các thời điểm 12, 14, 16, 18 giờ. Các chủng sinh ra cột khí cao và nhanh nhất được xem là có hoạt lực mạnh. Ngoài ra, các đặc tính công nghệ của nấm men khác cũng được xem xét, bao gồm khả năng chịu nhiệt, chịu cồn, khả năng kết lắng (giúp làm trong dịch rượu), và khả năng không sinh H₂S (một hợp chất gây mùi khó chịu). Việc sàng lọc kỹ lưỡng giúp chọn ra những chủng không chỉ có hiệu suất sinh cồn cao mà còn phù hợp với điều kiện sản xuất công nghiệp và tạo ra sản phẩm cuối cùng có chất lượng cảm quan tốt.

4.2. Khảo sát hoạt tính enzyme amylase trong một số chủng

Trong men rượu truyền thống, quá trình đường hóa và rượu hóa thường diễn ra song song. Một số loài nấm men như Endomycopsis fibuliger có khả năng tự sản sinh enzyme để thủy phân tinh bột. Do đó, việc khảo sát hoạt tính enzyme amylase của các chủng nấm men phân lập được là một bước quan trọng, đặc biệt nếu mục tiêu là tạo ra một chủng nấm men đa năng. Hoạt tính này có thể được kiểm tra bằng cách nuôi cấy nấm men trên môi trường thạch có chứa tinh bột và sau đó nhỏ dung dịch Lugol. Vùng trong suốt xung quanh khuẩn lạc cho thấy tinh bột đã bị thủy phân, chứng tỏ sự hiện diện của enzyme amylase. Mặc dù các chủng Saccharomyces thường có hoạt tính amylase yếu, việc tìm kiếm và kết hợp chúng với các chủng có khả năng đường hóa mạnh sẽ tối ưu hóa toàn bộ quá trình sản xuất rượu gạo truyền thống.

V. Kết quả ứng dụng nấm men tuyển chọn vào lên men rượu

Ứng dụng các chủng nấm men đã được tuyển chọn vào thực tế là bước cuối cùng và quan trọng nhất, khẳng định giá trị của nghiên cứu. Trong công trình của Trần Thị Phương Nga (2019), các chủng nấm men có hoạt lực cao như Pichia guilliermondii (NML02) và Candida metapsilosis (NML04) đã được bổ sung vào quá trình lên men rượu từ gạo. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất và chất lượng. Khi bổ sung riêng chủng NML04 với tỷ lệ 0.2g/1000g nguyên liệu, độ rượu thành phẩm đạt mức cao nhất là 46,8% v/v. Khi kết hợp hai chủng NML04 và NML02 (tỷ lệ 0.2g:0.2g/1000g), độ rượu cũng đạt 46,4% v/v và cho kết quả đánh giá cảm quan cao nhất. Đáng chú ý, thời gian lên men được rút ngắn, mang lại hiệu quả kinh tế. Phân tích rượu thành phẩm cho thấy không có sự hiện diện của methanol, phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7043:2013. Những kết quả này chứng minh rằng việc sử dụng các chủng nấm men bản địa được tuyển chọn kỹ lưỡng là một giải pháp hữu hiệu để chuẩn hóa và cải thiện chất lượng rượu truyền thống.

5.1. Tối ưu hóa các thông số trong sản xuất rượu gạo truyền thống

Để đạt hiệu quả cao nhất, việc ứng dụng nấm men tuyển chọn cần đi đôi với việc tối ưu hóa quy trình. Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men rượu. Kết quả xác định các điều kiện tối ưu bao gồm: thời gian ủ ẩm là 4 ngày, nhiệt độ lên men 25°C, tỷ lệ bánh men/nguyên liệu là 0.8g/1000g, và thời gian lên men lỏng là 9 ngày. Việc áp dụng các thông số này cùng với việc bổ sung nấm men thuần chủng đã tạo ra sản phẩm rượu gạo truyền thống có độ cồn cao và ổn định. Điều này cho thấy, để cải thiện chất lượng rượu, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa việc kiểm soát giống vi sinh vật và kiểm soát các điều kiện công nghệ trong quá trình sản xuất.

5.2. Vai trò của Saccharomyces cerevisiae và các chủng khác

Mặc dù nấm men Saccharomyces cerevisiae được biết đến là tác nhân chính trong hầu hết các quá trình lên men cồn, nghiên cứu cho thấy vai trò quan trọng của các loài nấm men khác. Chủng Candida metapsilosis (NML04) và Pichia guilliermondii (NML02) đã chứng tỏ khả năng sinh ethanol vượt trội và mang lại đặc tính cảm quan tốt cho sản phẩm. Điều này mở ra một hướng đi mới trong việc sử dụng các chủng nấm men "phi-Saccharomyces" để tạo ra sự đa dạng về hương vị cho rượu. Sự kết hợp giữa Saccharomyces và các chủng khác có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, vừa đảm bảo hiệu suất lên men cao, vừa làm phong phú thêm các hợp chất tạo mùi thơm, giúp cải thiện chất lượng rượu một cách toàn diện. Nghiên cứu đã định danh được ba chủng Saccharomyces cerevisiae (NML01(2), NML05, NML17), cho thấy tiềm năng lớn từ nguồn gen bản địa.

VI. Tương lai của bảo quản giống nấm men và sản xuất rượu

Nghiên cứu về tuyển chọn nấm men từ bánh men lá không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành sản xuất rượu thủ công Việt Nam. Hướng đi tiếp theo là xây dựng ngân hàng gen, thực hiện bảo quản giống nấm men bản địa có hoạt lực cao. Việc này giúp lưu giữ nguồn tài nguyên di truyền quý giá, tránh nguy cơ mai một và cung cấp nguồn giống ổn định, chất lượng cao cho các cơ sở sản xuất. Từ đó, có thể phát triển các sản phẩm men rượu thương mại, kết hợp nhiều chủng nấm men ưu việt để tạo ra các loại rượu có hương vị đặc trưng và chất lượng đồng đều. Việc thương mại hóa các chủng nấm men bản địa không chỉ giúp cải thiện chất lượng rượu mà còn nâng cao giá trị kinh tế, tạo ra thương hiệu cho rượu gạo truyền thống Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế. Đây là con đường phát triển bền vững, kết hợp giữa tri thức khoa học hiện đại và kinh nghiệm truyền thống, góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa ẩm thực của dân tộc.

6.1. Tiềm năng cải thiện chất lượng rượu Việt Nam bền vững

Tiềm năng cải thiện chất lượng rượu Việt Nam là rất lớn khi áp dụng các kết quả nghiên cứu khoa học. Việc sử dụng các chủng nấm men thuần khiết, đã được tuyển chọn giúp kiểm soát hoàn toàn quá trình lên men rượu, loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên và giảm thiểu rủi ro tạp nhiễm. Điều này không chỉ đảm bảo độ cồn ổn định mà còn giúp kiểm soát nồng độ các độc tố như aldehyde, methanol, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Hơn nữa, việc lựa chọn và phối trộn các chủng khác nhau có thể tạo ra những dòng sản phẩm rượu với phổ hương vị đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Đây là cách tiếp cận bền vững, nâng tầm giá trị cho sản phẩm rượu truyền thống.

6.2. Hướng đi mới cho việc bảo quản và thương mại hóa men rượu

Hướng đi trong tương lai là phát triển các phương pháp bảo quản giống nấm men hiệu quả như đông khô hoặc trữ trong nitơ lỏng để duy trì hoạt tính và sự ổn định di truyền của các chủng đã tuyển chọn. Từ nguồn giống này, có thể sản xuất men giống ở dạng lỏng hoặc khô, cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp sản xuất rượu. Việc thương mại hóa men rượu truyền thống dưới dạng sản phẩm công nghệ cao không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất rượu thủ công trên cả nước. Điều này sẽ tạo ra một ngành công nghiệp rượu bản địa mạnh mẽ, có khả năng cạnh tranh và khẳng định được vị thế của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Uống rượu gắn liền với nét văn hóa ẩm thực của không chỉ người dân Việt Nam. Nếu như xứ Scotland tự hào về dòng wishky, người Pháp có cognac, Nga có vodka, Trung Quốc có Mao Đài, Nhật Bản có rượu Sake, Hàn Quốc có rượu Sochou thì Việt Nam chúng ta cũng rất tự hào về loại rượu nấu theo cách cổ truyền như: rượu nếp, rượu cần, rượu ngô, rượu sắn. Ở Việt Nam, nghề nấu rượu đã có từ lâu đời trong nhân dân. Ở miền núi, đồng bào dân tộc dùng gạo, ngô, khoai, sắn, nấu chín rồi lên men.

Men giống được nuôi với một số lá rừng được gọi là men lá. Sau quá trình lên men và tiến hành cất rượu thì thu được sản phẩm là rượu trắng và nếu không qua chưng cất sản phẩm được gọi là rượu cần, một sản phẩm nổi tiếng ở vùng núi. Nghề nấu rượu ở nước ta từ trước đến nay vẫn dùng men giống ở dạng bánh men hoặc men lá. Trong các men này là một tập hợp các loại vi sinh vật có khả năng đường hóa tinh bột và lên men đường thành rượu.

Mãi đến cuối thế kỷ XIX, các nhà sinh vật học Pháp Calmette, Boidin đã phân lập được một loài nấm mốc trong bánh men thuốc bắc, đặt tên là Murcor rouxii. Loài nấm mốc này phát triển tốt trên môi trường có gluxit, nhất là gạo, tích lũy phức hệ enzyme tương đối hoàn chỉnh, nên không những có khả năng phân giải tinh bột đạt hiệu suất cao mà còn có khả năng lên men đường thành rượu. Ở nước ta rượu được sản xuất ra theo nhiều phương pháp khác nhau (lên men khô tạo sản phẩm là rượu cần, sản xuất rượu không qua chưng cất tạo ra sản phẩm rượu vang, rượu qua chưng cất), trong đó phương pháp lên men rượu truyền thống bằng bánh men hiện nay vẫn được dân gian sử dụng nhiều tuy nhiên hiệu suất lên men cũng như chất lượng rượu ở nhiều vùng, nhiều địa phương còn chưa ổn định [12]. Một trong những nguyên nhân quan trọng gây lên sự không ổn định đó chính là chủng vi sinh vật lên men trong sản xuất rượu.

Vì vậy cần thiết phải tuyển chọn những chủng vi sinh vật có hoạt lực đường hoá cao, hoạt lực lên men mạnh đồng thời bổ sung các loại lá với hàm lượng thích hợp để nâng cao hiệu suất lên men và chất lượng rượu thu được. Do vậy tôi thực hiện đề tài này để “Phân lập và tuyển chọn các chủng nấm men trong bánh men lá và bước đầu ứng dụng trong chế biến rượu”. Từ đó có cơ sở tạo ra loại rượu truyền thống mang đậm hương vị Việt Nam và sánh tầm với các loại rượu truyền thống của các nước trên thế giới. Mục tiêu của đề tài  Phân lập được các chủng nấm men từ bánh men lá ở bản Đá Bàn thuộc tỉnh Quảng Trị.

 Tuyển chọn được chủng nấm men có hoạt lực cao trong sản xuất rượu đặc sản từ các chủng đã phân lập được.  Định danh chủng nấm men có hoạt lực cao.  Khảo sát khả năng lên men của chủng nấm men đã tuyển chọn.  Bổ sung nấm men đã tuyển chọn vào chế biến rượu men lá.

 Đánh giá chất lượng rượu thành phẩm sau khi bổ sung nấm men đã được chọn vào quá trình lên men rượu truyền thống. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu 3.1 Ý nghĩa khoa học của đề tài Cung cấp thông tin về một số chủng nấm men có mặt trong bánh men lá địa phương và mô tả được hình thái, định danh một số chủng.2 Ý nghĩa thực tiễn Tạo cơ sở cho việc sản xuất bánh men lá và ứng dụng chủng nấm men vào sản xuất rượu men lá. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về bánh men Trong sản xuất rượu đặc sản dân tộc, bánh men cổ truyền đã được nhân dân ta sử dụng từ rất lâu ở các tỉnh đồng bằng để sản xuất “rượu ngang” (bằng bánh men thuốc bắc), ở các tỉnh miền núi để sản xuất rượu cần (bằng bánh men lá) từ nguyên liệu ngô, gạo, sắn. Men thuốc bắc được làm từ các vị thuốc bắc, còn men lá làm từ các cây thuốc nam 1.1 Khái quát về bánh men lá Bánh men lá được làm từ thành phần chính là lá rừng (trung bình sử dụng 10-12 loài cây trong men lá gồm: Riềng nếp, Kinh giới núi, Sài đất giả, Cà, Thiên niên kiện, Hoa sói, Nhân trần, Tu hú lá to, Lưỡi đắng bầu, Trầu không rừng, Dây dất, Bạch tu lá quế, Găng, Xuyên tiêu, Dây mật…) là những thành phần chính và cốt lõi để hình thành nên quả men.

Các loại lá rừng khác nhau sẽ mang đến hệ vi sinh vật trong bánh men khác nhau và đưa đến mùi vị của sản phẩm rượu khác nhau. Chính vì thế, dù được gọi chung là “Rượu men lá” nhưng rượu được sản xuất ở các vùng miền khác nhau lại mang nét đặc trưng rất riêng của chúng. Vi sinh vật trong bánh men là cộng đồng phong phú của hệ vi sinh vật chuyển hóa đường, lên men rượu và các vi sinh vật khác. Bánh men lá của vùng Ba Nang, Quảng Trị.

Vi sinh vật trong bánh men là cộng đồng phong phú của hệ vi sinh vật chuyển hóa đường, lên men rượu và các vi sinh vật khác, bao gồm: Nấm mốc gồm có Aspergillus oryzae, A. Circinilloides), Rhizopus, Penicillium và Amylomyces rouxii. Nấm mốc đóng vai trò sinh enzyme amylase đường hóa tinh bột. Khi đường hóa hệ enzyme trong nấm mốc thường ít α - amylase và nhiều β - amylase, vì vậy đường tạo thành chủ yếu là maltose và các dextrin cuối (cũng có thể lên men được).

Một số chủng Mucor có khả năng sinh tổng hợp hai hệ enzyme diastase đường hóa tinh bột và lên men rượu từ đường. Vì vậy,chúng ta có thể lên men trực tiếp từ tinh bột thành rượu. Mucor rouxii sinh ra nhiều rượu hơn một số loài khác và được dùng nhiều trong men rượu. Hơn nữa, khi có mặt Mucor và Rhizopus thì lên men rượu có mùi thơm rất dễ chịu.

Nấm men chủ yếu là Saccharomyces cerevisiae. Ngoài ra còn thấy có Hyphopichia burtonii, Pichia anomada, Candida.những men này coi như là men dại, men tạp có lẫn trong bánh men và chúng ta không mong muốn. Nấm men rượu chuyển hóa đường thành rượu. Trong bánh men ta còn thấy có loài men giả là Endomycopsis fibuliger.

Giống Endomycopsis tương tự như nấm men nhưng có thể mọc sợi, có khả năng sinh nhiều glucoamylase và thủy phân tinh bột thành đường glucose. Đặc biệt trong hệ enzyme do giống này sinh ra ưu việt hơn nấm mốc là có ít enzyme transglucosidase. Có mặt enzyme này một phần glucose chuyển thành acid gluconic. Hơn nữa, enzyme lấy từ chế phẩm nuôi Endomycopsis không có mùi mốc làm cho hương vị của rượu thành phẩm thơm ngon.

Vì vậy trong nghề làm rượu người ta rất muốn giống này để cùng Aspergillus, Mucor và Rhizopus đường hóa tinh bột theo Lương Đức Phẩm (2009) [19]. Vi khuẩn: thường thấy có mặt vi khuẩn lactic, vi khuẩn acetic. Nói chung, vi khuẩn có mặt ở đây đều là vi khuẩn tạp nhiễm, ta không mong muốn. 5  Quy trình sản xuất bánh men lá: Rễ , lá cây Gạo nếp Ngâm Vỏ Để ráo Giã nhuyễn Trộn Xay Vo viên Phơi Xâu dây Bánh men Hình 1.

Quy trình sản xuất bánh men lá ở Ba Nang, Quảng Trị  Thuyết minh quy trình Nguyên liệu để sản xuất bánh men lá bao gồm những loại lá cây như: Riềng nếp, Kinh giới núi, Sài đất giả, Cà, Thiên niên kiện, Hoa sói, Nhân trần, Tu hú lá to, Lưỡi đắng bầu, Trầu không rừng, Dây dất, Bạch tu lá quế, Găng, Xuyên tiêu, Dây mật, tán tiêu, mặt cờn, piêng prase. và rễ cây như: a moi, a sơn, pum loác. Bằng kinh nghiệm đúc rút qua nhiều thế hệ người dân đã đưa ra được cách lấy số lượng của các loài cây một cách phù hợp nhất để có thể làm được men lá có chất lượng tốt nhất. Theo những người có kinh nghiệm lâu năm trong việc sử dụng men lá cho biết thì tất cả các loài cây khác đều được lấy theo tỉ lệ 1:1 (tính theo khối lượng) Các loại lá, quả, thân, vỏ của cây rừng dùng làm men lá sau khi đào hái mang về rửa thật sạch hong khô sau đó phân loại thành từng nhóm khác nhau tùy theo bộ 6 phận sử dụng.

Sau đó đem phơi khô dưới ánh sáng mặt trời. Sau khi đã khô một phần, người dân chọn ngày để đem băm nhỏ rồi giã nhuyễn, sau khi băm nhỏ các thành phần này sẽ được trộn đều với nhau và đem trộn với nếp đỏ cũng được giã thành bột (nếp đỏ là loại nếp được đồng bào dân tộc Pa Cô trồng trên rẫy từ tháng 5 đến tháng 11) theo tỷ lệ 1kg lá, thân, rễ, quả tươi cây rừng trộn với 60 lon nếp đỏ. Khi đã trộn đều hỗn hợp lá, quả, thân, vỏ của cây rừng cùng bột nếp đỏ thì bắt đầu đến công đoạn vo tròn thành từng viên rồi rải lên bạt cho khô. Ba ngày sau, những viên men lá khô cứng lại thì dùng sợi lạt để xâu men lá thành từng chùm rồi treo lên giàn bếp 5 ngày mới dùng được.

Men lá được xem là đạt chất lượng khi dùng tay bẻ một miếng nhỏ cho vào bếp than hồng thì men sẽ bốc cháy và có ngọn lửa màu xanh lam. Nếu bảo quản tốt ở nơi khô ráo, men lá qua năm sau vẫn sử dụng được để chưng cất rượu. Hiện nay, nghề sản xuất men lá đang gặp nhiều khó khăn do: Môi trường sống của các loài thực vật giảm mạnh, người dân phải đi sâu vào rừng, ở những nơi nguy hiểm mới có nguyên liệu; Quy trình sản xuất rượu còn mang tính thủ công, trình độ công nghệ còn kém và thiết bị sản xuất thô sơ nên còn rất nhiều độc tố, tạp chất có tác động xấu tới hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của người tiêu dùng; Sản xuất rượu mang tính nhỏ lẻ, quy mô hộ gia đình, chưa đáp ứng nhu cầu thị trường. Cần phải trồng và phát triển nhiều hơn nữa các loài cây làm men rượu, đặc biệt là những loài cây quan trọng trong quả men như: Riềng nếp, Kinh giới núi, Sài đất giả, Cà, Thiên niên kiện, Hoa sói, Nhân trần, Tu hú lá to, Trầu không rừng, Bạch tu lá quế, Găng, Xuyên tiêu, Dây mật… nhằm giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, đồng thời tăng cường công tác bảo vệ tài nguyên rừng tại khu vực.2 Khái quát về bánh men thuốc Bắc Bản chất của bánh men thuốc bắc là nuôi cấy và bảo quản vi sinh vật trên môi trường tinh bột sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ