Tước quyền sở hữu nhà đầu tư nước ngoài và trách nhiệm bồi thường của quốc gia

Phân tích kinh nghiệm quốc tế về tước quyền sở hữu nhà đầu tư nước ngoài. Đề xuất bài học quý báu cho Việt Nam trong quản lý đầu tư.

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tước quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

Tước quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài là một trong những vấn đề cốt lõi của pháp luật đầu tư quốc tế. Đây là hành vi mà một quốc gia tiếp nhận đầu tư can thiệp vào tài sản hoặc quyền sở hữu của nhà đầu tư, dẫn đến việc nhà đầu tư bị mất đi một phần hoặc toàn bộ giá trị khoản đầu tư. Hành vi này không chỉ giới hạn ở việc tịch thu tài sản vật chất mà còn bao gồm các biện pháp tinh vi hơn làm suy giảm nghiêm trọng lợi ích kinh tế của nhà đầu tư. Theo pháp luật quốc tế, hành vi này chỉ được coi là hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện nghiêm ngặt, bao gồm vì lợi ích công cộng, không phân biệt đối xử, tuân thủ trình tự pháp luật và quan trọng nhất là phải có bồi thường thỏa đáng, kịp thời và hiệu quả. Sự khác biệt giữa các hình thức tước quyền sở hữu, như quốc hữu hóa và trưng mua, là rất quan trọng. Quốc hữu hóa tài sản thường mang quy mô lớn, ảnh hưởng đến toàn bộ một ngành kinh tế, trong khi tước quyền sở hữu (expropriation) có thể chỉ nhắm vào một tài sản hoặc doanh nghiệp cụ thể. Các Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư (BITs) đóng vai trò là lá chắn pháp lý, thiết lập các tiêu chuẩn bảo vệ nhà đầu tư trước các rủi ro pháp lý cho quốc gia, đồng thời quy định cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế khi có vi phạm xảy ra. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng để xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch và an toàn.

1.1. Phân biệt quốc hữu hóa và trưng mua trưng dụng tài sản

Trong pháp luật đầu tư quốc tế, các thuật ngữ quốc hữu hóa tài sản (nationalization), trưng mua trưng dụng tài sản (expropriation), và tịch thu (confiscation) thường được sử dụng nhưng mang ý nghĩa khác biệt. Quốc hữu hóa là hành vi mang tính chủ quyền quốc gia, theo đó nhà nước chuyển quyền sở hữu tài sản tư nhân thuộc một ngành kinh tế trọng điểm hoặc toàn bộ nền kinh tế sang sở hữu nhà nước. Mục đích thường là để tái cấu trúc kinh tế hoặc thực hiện các mục tiêu chính trị xã hội. Ngược lại, trưng mua trưng dụng tài sản, hay tước quyền sở hữu, có phạm vi hẹp hơn, chỉ là "việc chiếm một tài sản cụ thể hoặc một doanh nghiệp cụ thể mà quyền tài sản đó thuộc về Nhà nước hoặc được chuyển giao cho các thành phần kinh tế khác" (UNCTAD, 2012). Cuối cùng, tịch thu tài sản (confiscation) là hành vi chiếm đoạt tài sản một cách tùy tiện, bất hợp pháp và thường không đi kèm bồi thường, phục vụ lợi ích cá nhân hoặc nhóm người cầm quyền thay vì lợi ích công cộng.

1.2. Vai trò của hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư BIT

Các Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư (BIT - Bilateral Investment Treaty) là công cụ pháp lý quan trọng nhất trong việc bảo hộ đầu tư quốc tế. Đây là các thỏa thuận song phương giữa hai quốc gia nhằm tạo ra một khuôn khổ pháp lý ổn định và thuận lợi cho các nhà đầu tư từ nước này khi đầu tư vào lãnh thổ nước kia. Một điều khoản không thể thiếu trong các BIT là quy định về tước quyền sở hữu. Theo đó, các quốc gia cam kết sẽ không tước quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư một cách tùy tiện. Nếu việc tước quyền sở hữu là cần thiết, nó phải tuân thủ các điều kiện của luật pháp quốc tế. Quan trọng hơn, các BIT thường quy định rõ ràng về tiêu chuẩn bồi thường, thường dựa trên công thức Hull (Hull formula), và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, cho phép nhà đầu tư khởi kiện trực tiếp quốc gia chủ nhà ra trọng tài quốc tế.

II. Rủi ro pháp lý cho quốc gia khi trưng mua gián tiếp

Một trong những rủi ro pháp lý cho quốc gia lớn nhất hiện nay không đến từ hành vi tước quyền sở hữu trực tiếp, mà từ trưng mua gián tiếp (indirect expropriation). Đây là những biện pháp của chính phủ, dù không trực tiếp chuyển quyền sở hữu, nhưng lại có tác động làm vô hiệu hóa hoặc suy giảm nghiêm trọng các quyền lợi kinh tế của nhà đầu tư nước ngoài đối với khoản đầu tư của họ. Các biện pháp này có thể bao gồm việc thay đổi quy định pháp luật đột ngột, áp đặt các loại thuế mang tính trừng phạt, từ chối cấp các giấy phép cần thiết, hoặc can thiệp vào quyền quản lý của doanh nghiệp. Ranh giới giữa việc thực thi chủ quyền quốc gia để điều tiết kinh tế và hành vi trưng mua gián tiếp là rất mong manh, dẫn đến nhiều tranh cãi pháp lý phức tạp. Các tranh chấp này thường được đưa ra giải quyết thông qua cơ chế ISDS (Investor-State Dispute Settlement). Các phán quyết của trọng tài quốc tế trong những vụ kiện này có thể yêu cầu quốc gia tiếp nhận đầu tư phải bồi thường những khoản tiền khổng lồ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến ngân sách và uy tín quốc gia. Vì vậy, việc nhận diện và phòng tránh các hành vi có thể bị coi là trưng mua gián tiếp là một thách thức lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.

2.1. Nhận diện hành vi trưng mua gián tiếp indirect expropriation

Trưng mua gián tiếp là hành vi "tước toàn bộ hay một phần tài sản của nhà đầu tư nhưng không chuyển quyền sở hữu chính thức hay công khai tịch thu toàn bộ tài sản" (UNCTAD, 2012). Nó còn được gọi là tước quyền sở hữu từng bước (creeping expropriation), khi một chuỗi các hành động của chính phủ, dù riêng lẻ có vẻ hợp pháp, nhưng tổng hợp lại lại triệt tiêu giá trị của khoản đầu tư. Ví dụ điển hình bao gồm việc buộc nhà đầu tư thoái vốn, can thiệp vào quyền quản lý, chỉ định người quản lý, từ chối cho tiếp cận nguồn nguyên liệu, hoặc áp đặt các loại thuế mang tính trừng phạt. Tòa án trong vụ Biloune v. Ghana đã kết luận rằng một chuỗi các hành động như lệnh ngưng thi công, bắt giữ và trục xuất nhà đầu tư đã cấu thành hành vi tước quyền sở hữu từng bước. Việc xác định một biện pháp có phải là trưng mua gián tiếp hay không đòi hỏi phải xem xét tác động thực tế của biện pháp đó lên quyền lợi của nhà đầu tư.

2.2. Bài học từ các vụ kiện ISDS Investor State Dispute Settlement

Cơ chế ISDS (Investor-State Dispute Settlement) cho phép nhà đầu tư nước ngoài khởi kiện trực tiếp chính phủ nước chủ nhà ra một hội đồng trọng tài quốc tế. Các vụ kiện liên quan đến trưng mua gián tiếp chiếm một tỷ lệ lớn trong các tranh chấp ISDS. Ví dụ, trong vụ Metalclad v. Mexico, Mexico đã bị yêu cầu bồi thường sau khi một chính quyền địa phương từ chối cấp phép xây dựng cho một bãi chôn lấp chất thải, hành động này được coi là tương đương với tước quyền sở hữu. Những vụ kiện như vậy cho thấy ngay cả các quy định về môi trường hay y tế công cộng cũng có thể bị thách thức và bị xem là hành vi tước quyền sở hữu nếu chúng không được ban hành một cách minh bạch và hợp lý. Điều này đặt ra yêu cầu cho các quốc gia, bao gồm Việt Nam, phải cẩn trọng trong việc ban hành chính sách để cân bằng giữa quyền điều tiết vì lợi ích công cộng và các cam kết quốc tế của Việt Nam về bảo hộ đầu tư.

III. 4 Tiêu chí cốt lõi xác định tước quyền sở hữu hợp pháp

Pháp luật tập quán quốc tế và các hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư không cấm hoàn toàn hành vi tước quyền sở hữu. Tuy nhiên, để một hành vi tước quyền sở hữu được công nhận là hợp pháp, quốc gia tiếp nhận đầu tư phải chứng minh được rằng hành vi đó đáp ứng đầy đủ bốn tiêu chí cốt lõi. Thứ nhất, hành vi phải được thực hiện vì lợi ích công cộng (public purpose), nghĩa là phải nhằm phục vụ phúc lợi chung của xã hội, chứ không phải lợi ích của một cá nhân hay tổ chức tư nhân. Thứ hai, hành vi phải được thực hiện trên cơ sở không phân biệt đối xử (non-discrimination), tức là không được nhắm vào các nhà đầu tư nước ngoài chỉ vì quốc tịch của họ. Thứ ba, hành vi phải tuân thủ đúng trình tự luật định (due process of law), đảm bảo tính minh bạch, công bằng và cho phép nhà đầu tư có cơ hội được lắng nghe và khiếu nại. Cuối cùng và quan trọng nhất, hành vi tước quyền sở hữu phải đi kèm với việc bồi thường thỏa đáng, kịp thời và hiệu quả. Nếu thiếu một trong bốn yếu tố này, hành vi tước quyền sở hữu sẽ bị coi là bất hợp pháp, dẫn đến trách nhiệm pháp lý quốc tế nặng nề hơn cho quốc gia.

3.1. Yếu tố lợi ích công cộng và không phân biệt đối xử

Yếu tố lợi ích công cộng là điều kiện tiên quyết. Mặc dù các quốc gia có quyền tự quyết định điều gì cấu thành lợi ích công cộng, các hội đồng trọng tài quốc tế sẽ xem xét liệu mục đích được tuyên bố có thực sự là vì cộng đồng hay chỉ là vỏ bọc cho một mục đích khác. Trong vụ BP v. Libya, tòa án đã xác định hành vi tước quyền sở hữu của Libya thực chất là để trả đũa chính trị, do đó không đáp ứng tiêu chí lợi ích công cộng. Tương tự, nguyên tắc không phân biệt đối xử yêu cầu quốc gia không được đối xử với nhà đầu tư nước ngoài kém thuận lợi hơn so với nhà đầu tư trong nước hoặc nhà đầu tư từ các quốc gia khác trong hoàn cảnh tương tự. Vụ ADC v. Hungary đã làm rõ rằng sự phân biệt đối xử có thể xảy ra ngay cả khi chỉ có một nhà đầu tư nước ngoài bị ảnh hưởng, bằng cách so sánh cách đối xử giữa nhà đầu tư đó và doanh nghiệp nhà nước.

3.2. Trình tự luật định và trách nhiệm bồi thường thỏa đáng

Nguyên tắc tuân thủ trình tự luật định (due process of law) đòi hỏi quá trình tước quyền sở hữu phải diễn ra theo các thủ tục pháp lý đã được quy định, đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Trong vụ Middle East Cement v. Egypt, Ai Cập đã bị xem là vi phạm nguyên tắc này khi tịch thu và bán đấu giá tài sản của nhà đầu tư mà không thông báo đúng cách. Quan trọng hơn cả là trách nhiệm bồi thường. Theo tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, thường được gọi là công thức Hull (Hull formula), việc bồi thường phải kịp thời (prompt), đầy đủ (adequate) và hiệu quả (effective). Đầy đủ thường được hiểu là tương đương với giá trị thị trường hợp lý của tài sản ngay trước thời điểm bị tước quyền. Việc không bồi thường, hoặc bồi thường không thỏa đáng, sẽ biến một hành vi có thể hợp pháp thành bất hợp pháp.

IV. Phương pháp xác định trách nhiệm bồi thường của quốc gia

Trách nhiệm bồi thường là hệ quả pháp lý không thể tránh khỏi khi một quốc gia thực hiện hành vi tước quyền sở hữu, dù hợp pháp hay bất hợp pháp. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc xác định hình thức và mức độ bồi thường. Đối với hành vi tước quyền sở hữu hợp pháp (đáp ứng ba tiêu chí đầu tiên), quốc gia có nghĩa vụ bồi thường (compensation). Tiêu chuẩn phổ biến nhất để xác định mức bồi thường là giá trị thị trường hợp lý (fair market value) của tài sản tại thời điểm bị tước quyền, cộng với lãi suất cho đến ngày thanh toán. Công thức Hull (Hull formula), với ba tiêu chí "kịp thời, đầy đủ, hiệu quả", vẫn là một chuẩn mực quan trọng được nhiều BIT và hội đồng trọng tài tham chiếu. Tuy nhiên, đối với hành vi tước quyền sở hữu bất hợp pháp (vi phạm một trong các tiêu chí về lợi ích công cộng, không phân biệt đối xử, hoặc trình tự luật định), trách nhiệm của quốc gia sẽ nặng nề hơn, đó là phải đền bù (reparation). Mức đền bù này không chỉ bao gồm giá trị tài sản mà còn cả những thiệt hại phát sinh và lợi nhuận bị mất, nhằm mục đích khôi phục lại tình trạng như thể hành vi vi phạm đã không xảy ra.

4.1. Cách áp dụng công thức Hull Hull formula hiệu quả

Công thức Hull (Hull formula) yêu cầu bồi thường phải "kịp thời, đầy đủ và hiệu quả". "Kịp thời" có nghĩa là thanh toán không được trì hoãn vô lý. "Đầy đủ" thường được diễn giải là giá trị thị trường hợp lý (fair market value) của khoản đầu tư ngay trước khi việc tước quyền sở hữu diễn ra hoặc được công bố. Việc xác định giá trị này có thể phức tạp, đòi hỏi các phương pháp định giá chuyên nghiệp. "Hiệu quả" nghĩa là khoản bồi thường phải được trả bằng một loại tiền tệ có thể tự do chuyển đổi và sử dụng. Ngoài ra, hầu hết các hiệp định đầu tư hiện đại còn quy định rằng khoản bồi thường phải bao gồm cả lãi suất tính từ ngày tước quyền sở hữu đến ngày thanh toán, thường theo một tỷ lệ thương mại hợp lý như LIBOR.

4.2. Mức đền bù khác biệt giữa tước quyền hợp pháp và bất hợp pháp

Án lệ kinh điển trong vụ Chorzow Factory (Germany v. Poland) đã thiết lập nguyên tắc cơ bản để phân biệt mức đền bù. Đối với tước quyền hợp pháp, quốc gia chỉ cần trả giá trị tài sản bị tước quyền cộng với lãi suất. Nhưng đối với tước quyền sở hữu bất hợp pháp, nguyên tắc là "restitutio in integrum", tức là khôi phục nguyên trạng. Điều này có nghĩa là quốc gia phải "loại bỏ tất cả hậu quả của hành vi bất hợp pháp và khôi phục lại hiện trạng lẽ ra đã tồn tại nếu hành vi đó không được tiến hành". Nếu việc khôi phục là không thể, quốc gia phải trả một khoản tiền tương đương, không chỉ bao gồm giá trị tài sản mà còn cả những thiệt hại phát sinh từ hành vi bất hợp pháp, ví dụ như lợi nhuận bị mất. Do đó, mức đền bù cho hành vi bất hợp pháp thường cao hơn đáng kể so với hành vi hợp pháp.

V. Kinh nghiệm bảo hộ đầu tư quốc tế thực tiễn cho Việt Nam

Pháp luật Việt Nam về đầu tư đã có những bước tiến đáng kể trong việc bảo hộ đầu tư quốc tế, đặc biệt qua các phiên bản của Luật Đầu tư, gần đây nhất là Luật Đầu tư 2020. Việt Nam cam kết bảo hộ quyền sở hữu hợp pháp và các quyền lợi chính đáng khác của nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn tồn tại những rủi ro pháp lý cho quốc gia. Sự thiếu nhất quán giữa luật pháp trung ương và việc thực thi ở địa phương, các thay đổi chính sách đột ngột, hay sự chậm trễ trong thủ tục hành chính có thể vô tình tạo ra các hành vi bị xem là trưng mua gián tiếp. Các vụ giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế mà Việt Nam đã phải đối mặt, như vụ Trịnh Vĩnh Bình hay McKenzie, là những bài học đắt giá. Những vụ kiện này cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết quốc tế của Việt Nam, đặc biệt là các quy định trong các Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư (BIT). Kinh nghiệm rút ra là Việt Nam cần một chiến lược toàn diện để vừa đảm bảo môi trường đầu tư hấp dẫn, vừa bảo vệ được chủ quyền quốc gia và lợi ích công cộng.

5.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về đầu tư và các rủi ro

Luật Đầu tư 2020 và các văn bản liên quan khẳng định mạnh mẽ cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ tài sản của nhà đầu tư. Điều 13 Luật Đầu tư quy định rằng vốn và tài sản hợp pháp của nhà đầu tư không bị quốc hữu hóa hoặc bị tịch thu bằng biện pháp hành chính. Trường hợp Nhà nước trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, nhà đầu tư sẽ được thanh toán, bồi thường theo quy định của pháp luật. Mặc dù khung pháp lý khá tiến bộ, rủi ro vẫn nằm ở khâu thực thi. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật, các quy định chồng chéo, và nhận thức chưa đầy đủ của một số cơ quan địa phương về các cam kết quốc tế có thể dẫn đến các quyết định hành chính bị coi là vi phạm tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư quốc tế.

5.2. Phân tích các vụ giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế của Việt Nam

Việt Nam đã đối mặt với một số vụ kiện ISDS đáng chú ý. Vụ kiện của ông Trịnh Vĩnh Bình (công dân Hà Lan) liên quan đến việc tài sản của ông bị tịch thu sau một bản án hình sự, mà ông cho là đã vi phạm BIT Việt Nam - Hà Lan. Vụ McKenzie (công dân Hoa Kỳ) liên quan đến việc tỉnh Bình Thuận thu hồi đất dự án và cấp cho một công ty khác khai thác titan, bị cáo buộc là hành vi tước quyền sở hữu. Những vụ việc này cho thấy các hành động của cơ quan nhà nước, từ tòa án đến chính quyền địa phương, đều có thể trở thành đối tượng của một vụ kiện trọng tài quốc tế. Bài học quan trọng là sự cần thiết phải rà soát cẩn thận các quyết định có ảnh hưởng đến nhà đầu tư nước ngoài để đảm bảo chúng phù hợp với cả pháp luật trong nước và các cam kết quốc tế của Việt Nam.

VI. Giải pháp cân bằng chủ quyền và cam kết quốc tế của Việt Nam

Để hạn chế các rủi ro pháp lý và tranh chấp đầu tư trong tương lai, Việt Nam cần một cách tiếp cận chiến lược nhằm cân bằng giữa việc thực thi chủ quyền quốc gia và việc tuân thủ các cam kết quốc tế của Việt Nam. Trọng tâm là phải hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và có thể dự đoán được. Luật Đầu tư 2020 cần được tiếp tục rà soát và hướng dẫn thi hành một cách chi tiết để giảm thiểu khoảng trống pháp lý. Khi đàm phán các Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư mới, Việt Nam cần cẩn trọng trong việc định nghĩa các khái niệm nhạy cảm như "đầu tư" và "tước quyền sở hữu", đồng thời đưa vào các điều khoản bảo vệ không gian chính sách của quốc gia để điều tiết vì các mục tiêu chính đáng như y tế công cộng và bảo vệ môi trường. Song song đó, việc nâng cao nhận thức và năng lực cho các cán bộ, công chức từ trung ương đến địa phương về pháp luật đầu tư quốc tế và kỹ năng giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt. Xây dựng một đội ngũ chuyên gia pháp lý vững vàng về trọng tài quốc tế sẽ giúp Việt Nam bảo vệ tốt hơn lợi ích của mình trong các vụ kiện ISDS.

6.1. Hướng hoàn thiện Luật Đầu tư và các cam kết quốc tế

Việc hoàn thiện Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn là ưu tiên hàng đầu. Cần làm rõ hơn các quy định về các trường hợp Nhà nước trưng mua, trưng dụng tài sảnlợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng chống thiên tai. Các quy định này cần được thiết kế sao cho phù hợp với các tiêu chuẩn của pháp luật đầu tư quốc tế. Đối với các cam kết quốc tế, Việt Nam nên xem xét lại các mẫu BIT cũ và đàm phán các hiệp định thế hệ mới. Các hiệp định này nên có các điều khoản ngoại lệ rõ ràng cho các biện pháp không mang tính phân biệt đối xử được ban hành vì lợi ích công cộng, nhằm bảo vệ quyền điều tiết hợp pháp của Nhà nước và giảm thiểu nguy cơ bị kiện vì hành vi trưng mua gián tiếp.

6.2. Nâng cao năng lực ứng phó với các vụ kiện trọng tài quốc tế

Phòng ngừa tranh chấp là tốt nhất, nhưng Việt Nam cũng cần chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó hiệu quả khi tranh chấp xảy ra. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả để xử lý các vụ kiện ISDS. Cần đầu tư vào việc đào tạo và xây dựng một đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý có trình độ cao về trọng tài quốc tếpháp luật đầu tư quốc tế. Việc thường xuyên rà soát, hệ thống hóa pháp luật và các quyết định hành chính có liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài sẽ giúp sớm phát hiện và khắc phục các rủi ro tiềm tàng, trước khi chúng leo thang thành một vụ giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế tốn kém.

04/10/2025
Tước quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và trách nhiệm bồi thường của quốc gia trong pháp luật đầu tư quốc tế kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về vấn đề tước quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài Chương 2: Thực trạng về tình hình đầu tư nước ngoài và vấn đề tước quyền sở hữu của nhà đầu tư tại Việt Nam Chương 3: Một số giải pháp cho Việt Nam để hạn chế bị khởi kiện liên quan đến vấn đề tước quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ TƯỚC QUYỀN SỞ HỮU CỦA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI 1. Khái niệm đầu tư, nhà đầu tư và tài sản của nhà đầu tư nước ngoài theo pháp luật quốc tế Trước khi tìm hiểu vấn đề lý luận chung về TQSH, cần làm rõ khái niệm về ĐT nước ngoài, nhà ĐT và tài sản của nhà ĐT theo pháp luật quốc tế. Đầu tư nước ngoài Thực tế hiện nay, luật quốc tế không đưa ra một khái niệm thống nhất về đầu tư mà khái niệm này thường được nêu trong các Hiệp định đầu tư quốc tế song phương và được làm rõ hơn thông qua cách giải thích của Trọng tài quốc tế hoặc tòa án quốc tế đối với các tranh chấp phát sinh giữa nhà đầu tư và nước nhận đầu tư.

Khái niệm “đầu tư” (sau đây viết tắt là ĐT) trong các Hiệp định đầu tư quốc tế song phương và đa phương thường là các điều khoản mang tính chất liệt kê với phạm vi rộng hay hẹp tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc điều kiện mẫu do các nước dự thảo, ví dụ như điều 1 của Hiệp định đầu tư giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Liên bang Thụy Sĩ quy định: Thuật ngữ "Đầu tư" bao gồm việc đầu tư, tất cả các loại tài sản và đặc biệt là: a. Quyền sở hữu động sản và bất động sản, cũng như các quyền khác như địa dịch, quyền thế chấp điền thổ, cầm cố động sản và bất động sản. Các cổ phần, phần góp vốn và các hình thể tham gia khác vào công ty. Các trái vụ và các quyền khác có giá trị kinh tế.

Các quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp (như bằng phát minh sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu kỹ nghệ hoặc thương mại, nhãn hiệu dịch vụ, tên thương mại, chỉ dẫn xuất xứ), bí quyết kỹ thuật và thương mại và đặc quyền kế nghiệp. Các tô nhượng bao gồm tô nhượng về nghiên cứu, thăm dò hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên cũng như các quyền khác theo luật pháp, hợp đồng hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền phù hợp với luật. Qua tìm hiểu các hiệp định đầu tư, tác giả nhận thấy khái niệm ĐT đều được “công thức hóa” bằng cụm từ “tất cả các loại tài sản” (every kind of assets) và quy định chi tiết danh sách mở các khoản đầu tư, thông thường sẽ gồm các khoản đầu tư sau: tài sản hữu hình (động sản và bất động sản); cổ phần trong công ty; quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng (quyền cho thuê, cầm cố, cho mượn của nhà đầu tư); quyền 10 sở hữu trí tuệ (bản quyền, nhãn hiệu thương mại, bằng sáng chế…); các quyền đòi nợ và các quyền theo hợp đồng có giá trị tài chính; tô nhượng trong hoạt động kinh doanh (nước nhận đầu tư cho phép NĐT tiến hành nghiên cứu, khai thác tài nguyên thiên nhiên). Ngoài ra, một số hiệp định ĐT song phương đã đưa ra định nghĩa về đầu tư ở khía cạnh kinh tế.1 Hiệp định ĐT giữa Ucraina và Đan Mạch đưa ra khái niệm đầu tư gắn với việc hình thành mối quan hệ kinh tế lâu dài “Vì mục tiêu của thỏa thuận này, khái niệm đầu tư có nghĩa là tất cả các loại tài sản có liên hệ với hoạt động kinh tế và đạt được vì mục tiêu hình thành mối quan hệ kinh tế lâu dài…” Hoặc trong hiệp định tự do thương mại giữa Hoa Kỳ và Chile, điều 10.27 đưa ra khái niệm ĐT dựa trên những “đặc điểm của khoản ĐT” lợi ích đạt được cũng như các nguy cơ có thể gặp phải khi tiến hành hoạt động ĐT “Đầu tư có nghĩa là tất cả tài sản mà nhà đầu tư sở hữu hoặc kiểm soát, trực tiếp hoặc gián tiếp, có những đặc điểm của một khoản đầu tư, bao gồm các đặc điểm như cam kết về vốn hoặc các nguồn lực khác, kỳ vọng của lãi lợi nhuận, hoặc giả định rủi ro.” Tóm lại, trên cơ sở các điều khoản trong các hiệp định đầu tư, có thể rút ra khái niệm chung về đầu tư nước ngoài đó là việc chuyển tài sản hữu hình, tài sản vô hình và quyền tài sản từ một quốc gia sang một quốc gia khác nhằm mục đích đạt lợi nhuận dưới sự quản lý, kiểm soát trực tiếp hay gián tiếp của chủ tài sản.

Về ĐT nước ngoài có hai hình thức ĐT: ĐT trực tiếp (direct investment) và ĐT gián tiếp (porfolio investment). Theo tài liệu của OECD Factbooks năm 2013, ĐT trực tiếp là “ĐT xuyên biên giới của một thực thể thường trú trong một nền kinh tế với mục tiêu có được một lợi ích lâu dài trong một cộng đồng doanh nghiệp ở nền kinh tế khác”.13 Theo quan điểm của nhiều học giả, một hoạt động ĐT được xem là ĐT trực tiếp khi nó thỏa mãn năm điều kiện sau: (i) có sự chuyển vốn, (ii) thực hiện dự án lâu dài, (iii) có thu nhập thường xuyên, (iv) có sự tham gia quản lý điều hành của người chuyển vốn và cuối cùng là (v) có rủi ro trong kinh doanh.14 Ngược lại, hoạt động ĐT gián tiếp chỉ đơn giản là việc mua cổ phần, cổ phiếu ở những công ty được thành lập ở quốc gia khác và không tham gia vào việc quản lý điều hành hoạt động của công ty. Đây cũng chính là điểm khác biệt lớn nhất giữa ĐT trực tiếp và ĐT gián tiếp. Nguyên nhân của sự khác biệt trên là do quan điểm cho rằng 13 http://www.org/sites/factbook-2013.Sornarajah ( 2010), The international law on foreign investment, Published in The United States of America, Cambridge University Press, pp 9 11 ĐT trực tiếp mang vốn, tài sản của nhà đầu tư ở đất nước của họ để đầu tư, hỗ trợ phát triển kinh tế của nước nhận đầu tư.

Do đó, nước nhận ĐT có trách nhiệm bảo hộ những tài sản trên. Ngược lại, hoạt động ĐT gián tiếp chỉ là việc mua cổ phiếu, cổ phần của các công ty, có thể thực hiện thông qua hệ thống thị trường chứng khoán từ mọi nơi trên thế giới. Hoạt động này không tạo nên sự kết nối bền vững với nước nhận đầu tư nên không phát sinh trách nhiệm bồi thường khi xảy ra thiệt hại. Đồng thời, pháp luật tập quán quốc tế chỉ thừa nhận việc bảo hộ đối với tài sản vật chất và các tài sản khác được đầu tư trực tiếp vào nước nhận ĐT thông qua những nguyên tắc về bảo hộ ngoại giao và trách nhiệm của quốc gia nhận đầu tư.15 Do đó, hình thức ĐT gián tiếp không thuộc đối tượng được bảo hộ theo tập quán quốc tế.

Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ của thị trường tài chính trên toàn cầu, trên cơ sở sự thỏa thuận thống nhất giữa các quốc gia, hình thức ĐT gián tiếp đã được nhìn nhận và bảo hộ như ĐT trực tiếp thông qua các hiệp định ĐT song phương như đã trình bày ở trên. Trên thực tế, việc bảo hộ đối với tài sản được ĐT bằng hình thức ĐT gián tiếp vẫn đang gặp nhiều tranh cãi, không thống nhất, thậm chí một số hiệp định ĐT đã loại trừ hình thức ĐT gián tiếp ngay trong khái niệm về ĐT. Cụ thể tại điều 45 Hiệp định tự do thương mại của Liên hiệp tự do thương mại Châu Âu (EFTA) và Mexico đã nhấn mạnh đến vai trò quản lý điều hành của nhà ĐT với ngụ ý loại bỏ hình thức đầu tư gián tiếp trong khái niệm này “Vì mục tiêu của phần này, ĐT được thực hiện phù hợp với pháp luật và quy định của các bên là ĐT trực tiếp, nghĩa là đầu tư nhằm hình thành mối quan hệ kinh tế lâu dài trong việc kinh doanh, đặc biệt yêu cầu khả năng quản lý hiệu quả đối với hoạt động ĐT.” Bên cạnh khái niệm ĐT nước ngoài, định nghĩa về nhà ĐT nước ngoài cũng đóng một vị trí rất quan trọng với vai trò là chủ thể của hoạt động ĐT. Nhà đầu tư nước ngoài Theo pháp luật quốc tế, nhà ĐT nước ngoài gồm hai chủ thể: cá nhân và pháp nhân.16 Thông thường, để xác định tính quốc tế của dự án đầu tư, ngoài việc kiểm tra sự luân chuyển của nguồn vốn, tài sản từ quốc gia này sang quốc gia khác thì yếu tố quốc tịch của nhà đầu tư là một tiêu chí quan trọng.

Quốc tịch của chủ thể ĐT là cá nhân được xác định quốc tịch dựa trên thẻ căn cước hoặc chứng minh nhân dân được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.Sornarajah (2010),The international law on foreign investment, Published in The United States of America, Cambridge University Press, pp. 16 Rudolf Dolzer & Christoph Schreuer (2008), Principles of international Investment Law, Published by Oxford University Press, pp. 12 định quốc tịch của cá nhân là nhà ĐT cần lưu ý vấn đề quốc tịch thực tế. Theo đó, quốc tịch của cá nhân không chỉ được đánh giá tính hợp pháp dựa trên các chứng cứ giấy tờ như đã nêu, một số hiệp định ĐT17 còn mở rộng xem xét tư cách pháp lý của nhà ĐT ở cả việc cư trú dài hạn tại quốc gia khác.

Việc xác định quốc tịch của chủ thể ĐT là pháp nhân phức tạp hơn rất nhiều so với thể nhân. Ngày nay, các doanh nghiệp, công ty được thành lập bằng nhiều hình thức khác nhau gây khó khăn khi giải quyết tranh chấp. Nhìn chung, tùy theo quan điểm pháp luật của các quốc gia, có bốn nguyên tắc để xác định quốc tịch của pháp nhân: (i) Nơi có trung tâm quản lý pháp nhân; (ii) nơi thành lập pháp nhân hoặc đăng ký điều lệ của pháp nhân khi thành lập; (iii) nơi pháp nhân tiến hành các hoạt động chủ yếu; (iv) dựa trên quốc tịch của người nắm quyền kiểm soát pháp nhân18. Ví dụ các nước theo hệ thống Common Law như Vương Quốc Anh và Hoa Kỳ xác định quốc tịch của pháp nhân theo nơi thành lập hoặc nơi đăng ký điều lệ của pháp nhân khi thành lập.

Tương tự pháp luật của Anh và Hoa Kỳ, theo pháp luật Việt nam, quốc tịch của doanh nghiệp được xác định “… là quốc tịch của nước, vùng lãnh thổ nơi doanh nghiệp thành lập, đăng ký kinh doanh.”19 Cũng cần lưu ý một dạng khác là các chủ thể có cổ phần trong một công ty được thành lập, hoạt động tại nước khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ