Nghiên cứu: Tuyên ngôn ngành thuế, sự thoả mãn & tuân thủ thuế của DN Ninh Bình

Đề tài phân tích sự thoả mãn và tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Ninh Bình, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tuân thủ thuế của doanh nghiệp Toàn cảnh tại Ninh Bình

Việc tuân thủ thuế của doanh nghiệp không chỉ là một nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp đối với ngân sách nhà nước mà còn là yếu tố then chốt phản ánh sự minh bạch và bền vững của môi trường kinh doanh tại Ninh Bình. Một hệ thống thuế hiệu quả, được các doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ, sẽ tạo ra nguồn thu ổn định, thúc đẩy đầu tư và đảm bảo công bằng xã hội. Nghiên cứu do ThS. Nguyễn Hải Biên thực hiện năm 2019 tại thành phố Ninh Bình đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các giá trị mà cơ quan thuế cam kết và hành vi tuân thủ của người nộp thuế. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc thực thi Tuyên ngôn ngành Thuế Việt Nam với bốn giá trị cốt lõi: Minh bạch, Chuyên nghiệp, Liêm chính và Đổi mới. Kết quả cho thấy khi các giá trị này được Chi cục thuế tỉnh Ninh Bình thực hiện tốt, sự hài lòng của doanh nghiệp tăng lên, từ đó thúc đẩy ý thức tuân thủ thuế một cách tự nguyện. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Ninh Bình đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư, thu hút các doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế địa phương. Việc chấp hành pháp luật thuế không chỉ dừng lại ở việc kê khai và nộp đủ các loại thuế như thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hay thuế giá trị gia tăng (GTGT), mà còn thể hiện qua việc tuân thủ các quy trình, thủ tục theo Luật Quản lý thuế. Do đó, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng và đề ra giải pháp phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng một nền tài chính công lành mạnh.

1.1. Tầm quan trọng của việc chấp hành pháp luật thuế

Chấp hành pháp luật thuế là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đối với nhà nước, nguồn thu từ thuế đảm bảo kinh phí cho các hoạt động công, từ an ninh quốc phòng, y tế, giáo dục đến xây dựng cơ sở hạ tầng. Đối với doanh nghiệp, việc hoàn thành nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp là bằng chứng cho sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh, giúp nâng cao uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Một doanh nghiệp tuân thủ tốt các quy định về thuế doanh nghiệp sẽ giảm thiểu được các rủi ro về thuế, tránh được các cuộc thanh tra thuế đột xuất và các khoản phạt không đáng có. Hơn nữa, sự tuân thủ còn tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng, nơi mọi doanh nghiệp đều hoạt động trên cùng một mặt bằng pháp lý, loại bỏ các hành vi trốn thuế, gian lận gây méo mó thị trường.

1.2. Tổng quan môi trường kinh doanh tại Ninh Bình hiện nay

Môi trường kinh doanh tại Ninh Bình trong những năm gần đây đã có nhiều cải thiện tích cực, thu hút ngày càng nhiều nhà đầu tư. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trên địa bàn là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), với nguồn lực hạn chế và hiểu biết về chính sách thuế còn chưa sâu. Nghiên cứu thực hiện năm 2019 cho thấy, trong số 163 doanh nghiệp được khảo sát, có tới 90,2% thuộc nhóm SME. Đặc điểm này đặt ra thách thức cho cơ quan thuế trong việc tuyên truyền và hỗ trợ. Chính sách thuế tại Ninh Bình cần được điều chỉnh linh hoạt để vừa đảm bảo nguồn thu, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển. Sự nỗ lực của Chi cục thuế tỉnh Ninh Bình trong việc cải cách thủ tục hành chính thuế và tăng cường đối thoại đã góp phần xây dựng niềm tin, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện hơn nữa.

II. Rào cản tuân thủ thuế Thách thức của doanh nghiệp Ninh Bình

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, quá trình tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Ninh Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ sự phức tạp của hệ thống quy định về thuế doanh nghiệp và các thủ tục hành chính liên quan. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thiếu nhân sự kế toán chuyên trách, dẫn đến sai sót trong quá trình kê khai thuếquyết toán thuế doanh nghiệp. Điều này không chỉ gây ra các rủi ro về thuế mà còn làm tăng chi phí tuân thủ, bao gồm cả thời gian và tiền bạc để giải quyết các vấn đề phát sinh. Một thách thức khác được nghiên cứu chỉ ra là nhận thức và ý thức tuân thủ thuế của một bộ phận chủ doanh nghiệp chưa cao. Một số doanh nghiệp vẫn có tâm lý tìm cách lách luật hoặc trì hoãn việc thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về cơ quan quản lý cũng là một rào cản. Mặc dù Tuyên ngôn ngành thuế đã được ban hành, việc triển khai trên thực tế đôi khi chưa đồng bộ. Sự thiếu minh bạch trong một số quy trình, thái độ chưa thực sự chuyên nghiệp của một số cán bộ thuế, hay sự chậm trễ trong việc hỗ trợ doanh nghiệp của cơ quan thuế đều là những nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế. Theo nghiên cứu tại Ninh Bình, việc cải thiện các giá trị cốt lõi như Minh bạch, Chuyên nghiệp và Liêm chính có thể làm giảm đáng kể các rào cản này, tạo dựng niềm tin và thúc đẩy sự hợp tác từ cộng đồng doanh nghiệp.

2.1. Các rủi ro về thuế thường gặp ở doanh nghiệp vừa và nhỏ

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường xuyên đối mặt với nhiều rủi ro về thuế. Phổ biến nhất là sai sót trong hóa đơn, chứng từ, dẫn đến việc khấu trừ thuế giá trị gia tăng (GTGT) đầu vào không hợp lệ. Rủi ro thứ hai là xác định sai chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), chẳng hạn như chi phí không phục vụ sản xuất kinh doanh hoặc không có đủ hồ sơ hợp lệ. Ngoài ra, việc kê khai thuế không đúng hạn, nộp thiếu số thuế phải nộp cũng là vấn đề thường gặp, dẫn đến các khoản tiền phạt và tiền chậm nộp. Những rủi ro này phần lớn xuất phát từ việc thiếu cập nhật các thay đổi trong chính sách thuế tại Ninh BìnhLuật Quản lý thuế.

2.2. Những nhân tố ảnh hưởng đến ý thức tuân thủ thuế

Ý thức tuân thủ thuế của doanh nghiệp chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu của ThS. Nguyễn Hải Biên đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế một cách rõ ràng. Yếu tố đầu tiên là nhận thức về sự công bằng của hệ thống thuế. Nếu doanh nghiệp cảm thấy chính sách thuế công bằng và số tiền thuế họ nộp được sử dụng hiệu quả, họ sẽ có xu hướng tuân thủ tốt hơn. Yếu tố thứ hai là hiệu quả của công tác thanh tra thuế và các chế tài xử phạt. Nguy cơ bị phát hiện và xử phạt nghiêm minh sẽ làm giảm hành vi trốn thuế. Yếuu tố thứ ba, và cũng là trọng tâm của nghiên cứu, là chất lượng dịch vụ của cơ quan thuế. Sự minh bạch, chuyên nghiệp, liêm chính và đổi mới của cán bộ thuế có tác động trực tiếp đến sự hài lòng và mức độ tự nguyện tuân thủ của người nộp thuế.

III. Giải pháp tuân thủ thuế từ Tuyên ngôn ngành thuế Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả tuân thủ thuế của doanh nghiệp, nghiên cứu tại Ninh Bình đã nhấn mạnh vai trò của việc thực thi Tuyên ngôn ngành Thuế. Đây không chỉ là khẩu hiệu mà là một cam kết hành động, tạo ra một khuôn khổ chuẩn mực cho hoạt động của cơ quan thuế. Bốn giá trị cốt lõi: Minh bạch, Chuyên nghiệp, Liêm chính, và Đổi mới được xác định là những giải pháp nền tảng. Minh bạch được thể hiện qua việc công khai, rõ ràng mọi quy định về thuế doanh nghiệp, thủ tục hành chính và quy trình xử lý. Khi doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin, họ sẽ tự tin hơn trong việc chấp hành pháp luật thuế. Chuyên nghiệp đòi hỏi cán bộ thuế phải có năng lực chuyên môn vững vàng, kỹ năng giao tiếp tốt và thái độ tận tâm, từ đó cung cấp dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp của cơ quan thuế một cách hiệu quả nhất. Liêm chính là yếu tố xây dựng niềm tin cốt lõi, đảm bảo không có tiêu cực, nhũng nhiễu, tạo ra một môi trường công bằng cho mọi người nộp thuế. Cuối cùng, Đổi mới là động lực cho sự phát triển, thể hiện qua việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, đơn giản hóa thủ tục kê khai thuếquyết toán thuế doanh nghiệp. Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu rằng khi Chi cục thuế tỉnh Ninh Bình thực hiện tốt cả bốn giá trị này, sự hài lòng của doanh nghiệp tăng lên rõ rệt, và đây chính là tiền đề quan trọng nhất cho sự tuân thủ tự nguyện.

3.1. Vai trò của Minh bạch và Liêm chính trong quản lý thuế

Minh bạch và Liêm chính là hai trụ cột xây dựng lòng tin giữa người nộp thuế và cơ quan thuế. Minh bạch yêu cầu mọi chính sách, thủ tục phải được công khai, dễ hiểu, giúp doanh nghiệp nắm rõ quyền và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Khi thông tin được công khai, doanh nghiệp có thể tự giám sát quá trình thực thi của cơ quan thuế. Liêm chính đảm bảo cán bộ thuế tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, không gây khó khăn, nhũng nhiễu để vụ lợi. Nghiên cứu cho thấy, khi hai yếu tố này được đảm bảo, doanh nghiệp sẽ cảm thấy an tâm hơn, giảm bớt các chi phí không chính thức và có xu hướng hợp tác tích cực hơn trong việc tuân thủ Luật Quản lý thuế.

3.2. Tác động của Chuyên nghiệp và Đổi mới đến sự hài lòng

Sự chuyên nghiệp và đổi mới tác động trực tiếp đến trải nghiệm của doanh nghiệp khi làm việc với cơ quan thuế. Một cán bộ chuyên nghiệp với kiến thức sâu rộng và thái độ thân thiện sẽ giải quyết các vướng mắc nhanh chóng, chính xác, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tránh sai sót. Đổi mới, đặc biệt là trong việc ứng dụng công nghệ, mang lại lợi ích thiết thực. Việc triển khai hệ thống kê khai thuế và nộp thuế điện tử là một ví dụ điển hình. Nó không chỉ giảm tải công việc hành chính mà còn tăng tính chính xác và minh bạch. Nghiên cứu tại Ninh Bình khẳng định rằng, các doanh nghiệp đánh giá rất cao những nỗ lực cải cách thủ tục hành chính thuế và coi đây là yếu tố quan trọng quyết định mức độ hài lòng của họ.

IV. Kết quả nghiên cứu Tuân thủ thuế tại Ninh Bình qua số liệu

Nghiên cứu "Giá trị tuyên ngôn ngành thuế, sự thoả mãn và tuân thủ thuế của các doanh nghiệp tại thành phố Ninh Bình" cung cấp những bằng chứng định lượng thuyết phục. Dựa trên khảo sát 163 doanh nghiệp, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết. Kết quả phân tích cho thấy cả bốn giá trị trong Tuyên ngôn ngành thuế (Minh bạch, Chuyên nghiệp, Liêm chính, Đổi mới) đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Cụ thể, các yếu tố này giải thích một phần đáng kể sự biến thiên trong mức độ hài lòng. Tiếp đó, mô hình SEM đã khẳng định sự hài lòng của doanh nghiệp là một biến trung gian quan trọng, có tác động tích cực và trực tiếp đến hành vi chấp hành pháp luật thuế. Nói cách khác, khi doanh nghiệp càng hài lòng với dịch vụ do Chi cục thuế tỉnh Ninh Bình cung cấp, họ càng có xu hướng tự nguyện thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các giá trị như Minh bạch và Chuyên nghiệp không chỉ ảnh hưởng gián tiếp qua sự hài lòng mà còn có tác động trực tiếp đến sự tuân thủ. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách thuế tại Ninh Bình và cải thiện công tác quản lý thuế trong thời gian tới.

4.1. Phân tích mô hình các nhân tố tác động đến tuân thủ thuế

Mô hình nghiên cứu đề xuất và kết quả kiểm định cho thấy một bức tranh rõ nét về các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế. Kết quả phân tích SEM (Chi-bình phương/df = 1.751, TLI = 0.923, CFI = 0.932, RMSEA = 0.068) khẳng định mô hình phù hợp với dữ liệu thị trường. Các giả thuyết từ H1 đến H9 đều được chấp nhận, chứng tỏ mối quan hệ tương quan dương giữa các giá trị Tuyên ngôn ngành thuế, sự hài lòng và sự tuân thủ. Đáng chú ý, sự hài lòng đóng vai trò then chốt, là cầu nối giữa chất lượng dịch vụ của cơ quan thuế và hành vi của người nộp thuế. Điều này gợi ý rằng, thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp cưỡng chế, cơ quan thuế nên đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cao chất lượng phục vụ.

4.2. Đánh giá thực trạng chấp hành nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp

Mặc dù mô hình cho thấy xu hướng tích cực, thực trạng chấp hành nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp tại Ninh Bình vẫn còn những điểm cần cải thiện. Thông qua các biến quan sát trong thang đo tuân thủ, nghiên cứu ghi nhận rằng đa số doanh nghiệp luôn cố gắng kê khai thuế và nộp thuế đúng hạn. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một tỷ lệ doanh nghiệp bị phát hiện sai phạm và bị truy thu, xử phạt khi thanh tra thuế. Điều này cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và hành động, hoặc những khó khăn khách quan mà doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) gặp phải trong quá trình thực hiện các quy định về thuế doanh nghiệp. Do đó, công tác tuyên truyền và hỗ trợ doanh nghiệp của cơ quan thuế cần được cá nhân hóa và đi vào chiều sâu hơn nữa.

V. Hướng đi tương lai để nâng cao tuân thủ thuế tại Ninh Bình

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể vạch ra một lộ trình rõ ràng nhằm nâng cao mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Ninh Bình. Trọng tâm của chiến lược này phải là việc tiếp tục thực thi mạnh mẽ và toàn diện Tuyên ngôn ngành thuế. Chi cục thuế tỉnh Ninh Bình cần xây dựng các chương trình hành động cụ thể để mỗi giá trị cốt lõi được hiện thực hóa trong từng hoạt động hàng ngày. Cần tăng cường các kênh đối thoại, lắng nghe phản hồi từ doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ vướng mắc. Việc cải cách thủ tục hành chính thuế phải được đẩy mạnh hơn nữa, tập trung vào số hóa toàn bộ quy trình, từ đăng ký, kê khai thuế, nộp thuế cho đến hoàn thuế, nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, công tác hỗ trợ doanh nghiệp của cơ quan thuế cần được nâng tầm, không chỉ giải đáp thắc mắc mà còn phải chủ động tư vấn, cảnh báo sớm các rủi ro về thuế cho doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Cần xây dựng đội ngũ cán bộ thuế vừa hồng vừa chuyên, có đủ năng lực và phẩm chất để thực sự là người bạn đồng hành của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc duy trì một cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả thực thi Tuyên ngôn ngành thuế một cách thường xuyên sẽ đảm bảo các giải pháp được triển khai nhất quán, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh tại Ninh Bình ngày càng minh bạch, công bằng và thuận lợi.

5.1. Đề xuất nhóm giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ thuế

Nghiên cứu đề xuất ba nhóm giải pháp chính. Nhóm thứ nhất là nâng cao chất lượng hoạt động đổi mới, tập trung vào việc áp dụng công nghệ thông tin, đơn giản hóa thủ tục và cung cấp các dịch vụ thuế điện tử tiện ích. Nhóm thứ hai là nâng cao tính chuyên nghiệp, thông qua việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và thái độ phục vụ cho đội ngũ cán bộ thuế. Nhóm thứ ba là củng cố tính minh bạch và liêm chính, bằng cách công khai hóa mọi quy trình, thiết lập cơ chế giám sát chéo và xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu. Việc thực hiện đồng bộ ba nhóm giải pháp này sẽ cải thiện trực tiếp sự hài lòng và ý thức tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

5.2. Xu hướng phát triển chính sách thuế tại Ninh Bình sắp tới

Trong tương lai, chính sách thuế tại Ninh Bình cần bám sát định hướng chung của quốc gia và đồng thời phải linh hoạt để phù hợp với đặc thù địa phương. Xu hướng chung là tiếp tục đơn giản hóa, hài hòa hóa các loại thuế như thuế TNDNthuế GTGT với các chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, cần có những chính sách ưu đãi, hỗ trợ thiết thực hơn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các doanh nghiệp khởi nghiệp và các ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh. Việc xây dựng chính sách cần dựa trên cơ sở lấy ý kiến rộng rãi từ cộng đồng doanh nghiệp để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi, góp phần thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp một cách bền vững.

18/12/2025
Giá trị tuyên ngôn ngành thuế sự thoả mãn và tuân thủ thuế của các doanh nghiệp tại thành phố ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TUYÊN NGÔN NGÀNH THUẾ 1. Khái niệm Tuyên ngôn tổ chức Tuyên ngôn là bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh bày tỏ chủ kiến của một chính đảng, một tổ chức (từ điển tiếng việt). Tuyên ngôn của một tổ chức là tuyên bố có giá trị lâu dài về sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi, niềm tin, phương châm hành động và trách nhiệm của tổ chức.

Đó chính là một "hạt nhân vững chắc và không thay đổi" để mang lại sự ổn định cho tổ chức khi đối mặt với những thay đổi của môi trường kinh tế, chính trị, xã hội và tạo dựng thành công cho mình. “Tuyên ngôn của một tổ chức là tuyên bố có giá trị lâu dài với khách hàng, với đối tác khác có liên quan và với người lao động về sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và trách nhiệm của tổ chức đó (Đặng Ngọc Hậu, 2017). Vậy tuyên ngôn của tổ chức phải thể hiện được sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi, phương châm hoạt động, trách nhiệm của tổ chức đó. Và tuyên ngôn không thể tách rời khỏi chiến lược phát triển của tổ chức, nên khi chiến lược thay đổi thì tuyên ngôn của tổ chức cũng sẽ thay đổi theo.

Trong khái niệm của tác giả Đặng Ngọc Hậu làm rõ hơn so với khái niệm của Tổng cục thuế ở chỗ những tuyên bố này hướng tới tất cả các đối tượng có liên quan đến tổ chức bao gồm khách hàng, người lao động, các bên liên quan khác. Trong phạm vi của đề tài nhóm tác giả sử dụng khái niệm của Đặng Ngọc Hậu để giải thích các vấn đề liên quan. Nội dung của tuyên ngôn: - Khẩu hiệu: khẩu hiệu là một lời văn ngắn gọn diễn tả cô đọng về một vấn đề nào đó mà một tổ chức hay một công ty muốn thông báo đến cho mọi người hay đơn giản là lấy lại tinh thần hay phát động một phong trào nội bộ (Wikipedia, 2018). - Tuyên bố về sứ mệnh: là bản tuyên ngôn của một tổ chức nhằm trình bày một cách thuyết phục lý do tồn tại của tổ chức đó.

Về cơ bản tuyên ngôn sứ 4 mạng trả lời những câu hỏi: chúng ta sẽ làm gì, bằng cách nào và để cho ai. - Tuyên bố về tầm nhìn: là một tuyên bố súc tích nhằm xác định những mục tiêu trung và dài hạn của tổ chức. Là một hình ảnh, tiêu chuẩn, hình tượng độc đáo và lý tưởng trong tương lai. - Tuyên bố về giá trị: là lời hứa, cam kết của tổ chức trong việc đem lại những lợi ích giá trị đến khách hàng hay tập thể nhân viên.

Tuyên bố giá trị được xây dựng từ các giá trị cốt lõi của tổ chức và thể hiện cách thức thực hiện, sự phối hợp công việc của nhân viên, cách tổ chức mang lại những lợi ích cho khách hàng, nhân viên và các bên liên quan khác. Riêng đối với khẩu hiệu, không có một thông lệ chung cho việc xây dựng. Có tổ chức sẽ xây dựng khẩu hiểu và cũng có tổ chức không xây dựng và nếu có xây dựng thì khẩu hiệu được xây dựng sau khi các tuyên bố về sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị được xây dựng xong. Vai trò của tuyên ngôn: (Tổng cục thuế, 2012) - Đối với tổ chức: + Đảm bảo sự nhất trí trong tổ chức về sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi, phương châm hoạt động và trách nhiệm của tổ chức + Cung cấp một cơ sở hoặc tiêu chuẩn để huy động, liên kết và phân phối nguồn lực của tổ chức; nâng cao năng lực nguồn nhân lực của tổ chức.

+ Phục vụ như là một trọng tâm cho các nỗ lực của các thành viên để họ đồng tình với mục đích lẫn phương hướng tổ chức. + Tạo sự thuận lợi cho việc phân bổ các mục tiêu vào các nhiệm vụ cho các hoạt động chủ yếu bên trong tổ chức. + Định rõ các mục tiêu tổng quát của tổ chức và giúp phân rã thành các mục tiêu cụ thể để có thể đánh giá, quản lý cách thức, chi phí, thời gian và các con số thực hiện các mục tiêu cụ thể này. - Đối với khách hàng và đối tác khác có liên quan, Tuyên ngôn giúp: + Hiểu đúng về mục tiêu, nhiệm vụ cốt lõi của tổ chức và hình dung được hình ảnh trong tương lai của tổ chức.

+ Hiểu một cách rõ ràng và chính xác về những giá trị mà tổ chức cam kết 5 mang lại cho khách hàng và đối tác khác có liên quan như sự chuyên nghiệp, hiệu quả, công bằng, nhất quán… và những mong đợi của tổ chức về khách hàng và đối tác khác có liên quan. Tuyên ngôn ngành thuế a. Các giá trị tuyên ngôn ngành thuế Việt Nam * Sự cần thiết phải xây dựng tuyên ngôn ngành Thuế Trước yêu cầu cải cách nền hành chính nhà nước và hội nhập kinh tế quốc tế, thực hiện Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011 - 2020 đã được Chính phủ phê duyệt, công tác quản lý thuế cần phải đạt được những mục tiêu rất rõ ràng là nâng cao chất lượng, hiệu quả quản lý, cải cách thủ tục hành chính thuế, tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp, nâng cao thứ hạng của Việt Nam về quản lý thuế trong bảng xếp hạng toàn cầu về Môi trường kinh doanh. Để đạt được những mục tiêu đó, cần có hai điều kiện tiên quyết: (i) Nỗ lực vượt bậc của ngành thuế và (ii) Sự ủng hộ, giúp đỡ của người nộp thuế nói riêng và cộng đồng xã hội nói chung.

Việc xây dựng một Tuyên ngôn của ngành làm tôn chỉ", phương châm hành dộng của mọi cán bộ công chức trong toàn ngành thuế sẽ là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu trên. * Giá trị tuyên ngôn ngành thuế Có rất nhiều khái niệm khác nhau về giá trị cốt lõi của một tổ chức Giá trị cốt lõi là những giá trị tạo thành nền tảng trên cơ sở đó chúng ta tổ chức và quản lý mọi hoạt động của mình. Mỗi tổ chức có vô vàn giá trị, nhưng một số giá trị trong đó được coi là cơ bản, vô cùng quan trọng đến mức mặc cho những thay đổi của môi trường xung quanh, nó vẫn là giá trị cốt lõi mà tổ chức theo đuổi (Phạm Thị Ly, 2009). Theo Tổng cục thuế (2012), giá trị cốt lõi là các nguyên tắc và tiêu chuẩn quan trọng nhất, cô đọng nhất về đạo đức, hành vi và văn hoá tổ chức mong muốn và giữ gìn lâu dài.

Một tổ chức có thể có rất nhiều điều cần quan tâm, nhưng nguyên tắc nào là mấu chốt cần tuân thủ, thậm chí nó còn ảnh hưởng đến quyết định bao quát đến cả những vấn đề khác thì đó chính là “Giá trị cốt lõi” 6 Giá trị cốt lõi là nhân tố cơ bản định hướng những quyết định và hành động của các cá nhân trong tổ chức, bản chất của từ cốt lõi đã nói lên ý nghĩa quan trọng. Những gía trị này có thể được tổ chức công bố cho các bên liên quan cũng có thể không, nhưng chúng là tinh hoa của bản sắc tổ chức, giúp công chúng hiểu tổ chức đang làm gì và nhận diện được tổ chức. Còn Tuyên bố giá trị là tuyên bố những giá trị cốt lõi cho các bên liên quan hoặc cũng có thể hiểu tuyên bố giá trị là một phát biểu, lời hứa, cam kết về lợi ích mà một tổ chức sẽ mang lại cho công chúng, cũng là niềm tin của công chúng về những giá trị mà họ sẽ nhận được từ tổ chức. Tuyên bố giá trị ngành thuế là tuyên bố về những giá trị cốt lõi của tổ chức và thể hiện cách cán bộ thuế đã, đang và sẽ thực hiện công việc, phối hợp với nhau như thế nào, cách ngành thuế đã đang và sẽ mang lại những lợi ích cho cá bên liên quan (khách hàng, đối tác, tập thể cán bộ ngành thuế).

Ngày 1/11/2012, Tổng cục Thuế đã ký quyết định 1766/TCT ban hành “Tuyên ngôn ngành Thuế Việt Nam”. Đây là sự cam kết về trách nhiệm của ngành Thuế trước Đảng, Nhà nước và nhân dân; đồng thời thể hiện quyết tâm của toàn thể cán bộ, công chức, viên chức thuế nhằm thực hiện công khai, minh bạch, đổi mới trong công tác quản lý thuế và phục vụ người nộp thuế theo mục tiêu của Chiến lược đã đề ra. Tuyên bố về Giá trị trong Tuyên ngôn ngành Thuế: MINH BẠCH: Thực hiện quản lý thuế một cách rõ ràng, công khai, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mọi tổ chức, cá nhân. CHUYÊN NGHIỆP: Cán bộ, công chức thuế có đầy đủ kiến thức chuyên môn và kỹ năng thành thạo.

Luôn tận tâm trong công việc và thân thiện với người nộp thuế. LIÊM CHÍNH: Cán bộ, công chức thuế luôn tuân thủ pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp một cách trung thực, đáng tin cậy. ĐỔI MỚI: Luôn đổi mới tư duy, hành động để quản lý thuế hiệu quả mang lại giá trị tốt nhất cho mọi tổ chức, cá nhân. Khái niệm về minh bạch Minh bạch là một khái niệm khá trừu tượng.

Có rất nhiều quan điểm khác nhau về minh bạch, xuất phát từ những góc độ nghiên cứu khác nhau. Theo tổ chức minh bạch quốc tế (2009), minh bạch là một đặc trưng của các chính phủ, các công ty, tổ chức, cá nhân trong việc công bố rõ ràng các quy tắc thông tin, kế hoạch, quy trình và cách thức hành động Minh bạch trong luật pháp của Mỹ là trạng thái mà mọi khuất tất được ngăn ngừa và nếu lỡ xảy ra thì sẽ bị khám phá ( Nguyễn Đình Thắng, 2015). OECD (2002) môi trường kinh doanh minh bạch là môi trường kinh doanh trong đó các tác nhân kinh tế (người dân, doanh nghiệp hoặc chính phủ) có những thông tin cần thiết về môi trường kinh doanh, các nguồn thông tin cân xứng và không có sự che giấu thông tin. Trong công tác điều hành của chính phủ, minh bạch được hiểu là khả năng truy cập thông tin của người dân và những điều kiện thuận lợi để người dân hiểu rõ quá trình ra quyết định (mạng lưới hành chính công Liên Hiệp Quốc) Một thể chế thiếu minh bạch sẽ làm giảm trách nhiệm giải trình và tính liêm chính của các cơ quan quản lý, tạo cơ hội cho tham nhũng và làm nản lòng các nhà đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ