Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu cấp thiết trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam dưới tác động của công cuộc Đổi mới toàn diện và hội nhập quốc tế. Trong lịch sử tư tưởng chính trị nhân loại cũng như lịch sử lập hiến và lập pháp Việt Nam, mối quan hệ giữa đạo đức và pháp luật luôn là một vấn đề trung tâm của triết học chính trị và khoa học nhà nước. Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Hồ Chí Minh học (mã số: 62 31 02 04) với đề tài: "Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự kết hợp giữa đạo đức và pháp luật trong xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân – Nội dung và giá trị" do nghiên cứu sinh Vũ Thị Kiều Ly thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Ngọc Liêu và PGS. Doãn Thị Chín tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2018) đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: hệ thống hóa một cách toàn diện, biện chứng và chuyên sâu cơ sở hình thành, cấu trúc nội dung cùng giá trị thời đại của mô hình quản trị tích hợp đạo đức và pháp luật trong tư tưởng Hồ Chí Minh.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: phần lớn các công trình tiền nhiệm của các học giả như Đào Trí Úc (2005), Hoàng Thị Kim Quế (2002, 2007), hay Nguyễn Minh Đoan (2008, 2012) chủ yếu tiếp cận đạo đức và pháp luật dưới góc độ hình thái ý thức xã hội riêng lẻ hoặc công cụ quản lý xã hội thuần túy, chưa làm sáng tỏ tính chỉnh thể hữu cơ của sự kết hợp này trong cấu trúc quyền lực và vận hành của mô hình "Nhà nước của dân, do dân, vì dân". Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- RQ1: Những tiền đề lý luận, cơ sở thực tiễn và tiến trình lịch sử nào đã định hình tư tưởng Hồ Chí Minh về sự kết hợp giữa đạo đức và pháp luật?
- RQ2: Cấu trúc nội hàm, mục tiêu, bản chất, nguyên tắc và phương thức vận hành của sự kết hợp giữa đạo đức và pháp luật trong xây dựng nhà nước mới theo quan điểm Hồ Chí Minh gồm những yếu tố cốt lõi nào?
- RQ3: Những giá trị lý luận và thực tiễn mang tính quy luật nào từ di sản này có thể soi chiếu trực tiếp vào công cuộc kiểm soát quyền lực, phòng chống suy thoái đạo đức, cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế nhà nước pháp quyền hiện nay?
Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết khoa học (hypotheses) được kiểm chứng:
- H1: Đạo đức cách mạng và pháp luật dân chủ trong tư tưởng Hồ Chí Minh không đối lập loại trừ mà thống nhất biện chứng; pháp luật là sự thể chế hóa các chuẩn mực đạo đức tiến bộ, còn đạo đức là nền tảng bảo đảm tính thực thi tự giác và nhân tính của pháp quyền.
- H2: Sự kết hợp giữa đạo đức và pháp luật là phương thức tối ưu để giải quyết mâu thuẫn giữa quyền lực nhà nước và quyền làm chủ của nhân dân, ngăn chặn nguy cơ tha hóa quyền lực và "giặc nội xâm" (tham ô, lãng phí, quan liêu).
- H3: Khung lý thuyết tích hợp "đức trị - pháp trị" của Hồ Chí Minh cung cấp mô hình quản trị công đặc thù, vượt lên các hạn chế của chủ nghĩa thực chứng pháp lý phương Tây (legal positivism) và chủ nghĩa duy đạo đức truyền thống (moralism).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên cơ sở chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, lý luận về nhà nước và pháp luật, kết hợp với tinh hoa triết học chính trị phương Đông (tư tưởng đức trị Nho gia, truyền thống trị quốc an dân thời Lê Thánh Tông với Quốc triều hình luật) và tư tưởng dân chủ pháp quyền tiến bộ phương Tây (Montesquieu, Rousseau). Phạm vi khảo sát nguồn dữ liệu bao gồm toàn bộ văn kiện, tác phẩm trong bộ Hồ Chí Minh toàn tập (15 tập, NXB Chính trị quốc gia, 2011), cùng thực tiễn 24 năm Người giữ cương vị Chủ tịch nước (1945–1969) với khoảng 400 Sắc lệnh giai đoạn 1946–1954, 9 đạo luật, 50 nghị quyết giai đoạn 1955–1959 và hai bản Hiến pháp lịch sử năm 1946 và 1959.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử nghiên cứu vấn đề này phân hóa thành ba dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu triết học - đạo đức học: Các công trình của Vũ Khiêu và Thành Duy (2000), Trần Minh Trưởng và Nguyễn Thị Giang (2008) đi sâu phân tích đạo đức học truyền thống và quá trình Hồ Chí Minh cải tạo các phạm trù Nho giáo (như Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Chí công vô tư) thành chuẩn mực đạo đức cách mạng của giai cấp công nhân. Hạn chế của dòng nghiên cứu này là chưa gắn kết hữu cơ đạo đức với chế tài cưỡng chế của pháp luật trong cơ chế vận hành quyền lực nhà nước.
Dòng nghiên cứu luật học và xây dựng nhà nước: Các nghiên cứu của Nguyễn Đình Lộc (1998, 2005), Đào Trí Úc (2005), Nguyễn Đăng Dung và Bùi Ngọc Sơn (2007), Lê Hồng Hạnh (2017) tập trung khẳng định tính tối thượng của Hiến pháp, tư tưởng "thần linh pháp quyền" và quy trình lập pháp dân chủ. Tuy nhiên, nhóm tác giả này thường thiên về phân tích quy phạm kỹ thuật pháp lý mà chưa khai thác sâu căn nguyên đạo đức như một bộ phận cấu thành bên trong của pháp luật thực định.
Dòng nghiên cứu tiếp cận quản lý xã hội tích hợp: Các công trình của Song Thành (1993, 2004), Vũ Đình Hòe (2001), Hoàng Thị Kim Quế (1997, 2002, 2007, 2013) và Lương Hồng Quang (2012) bước đầu nhận diện sự hòa quyện giữa "đức trị" và "pháp trị", coi đạo đức là cái gốc và pháp luật là chuẩn mực định hình trật tự. Dù vậy, phần lớn các công trình dừng lại ở phạm vi quản lý xã hội nói chung hoặc hồi ký tư pháp, chưa xây dựng thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về xây dựng thiết chế Nhà nước của dân, do dân, vì dân.
Trên bình diện quốc tế, luận án định vị trong mối tương quan với các lý thuyết pháp lý kinh điển. Đối thoại với lý thuyết "Đạo đức nội tại của pháp luật" (Internal Morality of Law) của Lon L. Fuller (1969, Đại học Yale), tư tưởng Hồ Chí Minh chia sẻ quan điểm rằng một hệ thống pháp luật không thể vận hành hiệu quả nếu tách rời tính chính danh đạo đức, nhưng vượt lên Fuller bằng cách chỉ rõ bản chất giai cấp và mục tiêu giải phóng con người của pháp luật cách mạng. So sánh với David Lyons (1984) trong Ethics and the Rule of Law và Leslie Green (2003, Đại học Oxford) về tính bất khả phân giữa chuẩn mực đạo đức và pháp quyền thực định, nghiên cứu làm sáng tỏ mô hình kết hợp Hồ Chí Minh là sự tổng hòa biện chứng giữa văn hóa chính trị phương Đông trọng tình nghĩa và tư duy hiến định phương Tây trọng lý tính. Đồng thời, nghiên cứu kế thừa các phân tích so sánh từ công trình The State of Law: Comparative Perspectives on the Rule of Law in Germany and Viet Nam (Ulrich von Alemann, Detlef Briesen, Lại Quốc Khánh, 2017) để khẳng định giá trị đặc thù của nền pháp quyền nhân nghĩa Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý luận Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật trong điều kiện cụ thể của một quốc gia phương Đông quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa:
Mở rộng lý thuyết kiến trúc thượng tầng: Khẳng định đạo đức và pháp luật là hai trụ cột tương hỗ của kiến trúc thượng tầng xã hội chủ nghĩa. Tác giả chỉ ra luận điểm mang tính bước ngoặt: pháp luật dân chủ thực chất là chuẩn mực đạo đức tối thiểu được nhà nước thể chế hóa bằng quyền lực cưỡng chế hợp pháp, còn đạo đức cách mạng là pháp luật tối đa điều chỉnh thế giới nội tâm và động cơ hành vi của chủ thể mà văn bản quy phạm không thể bao quát hết.
Tái cấu trúc phạm trù quyền lực: Luận án luận giải mệnh đề Hồ Chí Minh về bản chất nhà nước: "Nước ta là nước dân chủ. Bao nhiêu lợi ích đều vì dân. Bao nhiêu quyền hạn đều của dân... quyền hành và lực lượng đều ở nơi dân" (Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 6, tr. 323). Sự kết hợp đạo đức và pháp luật xác lập cơ chế kép để kiểm soát quyền lực: pháp luật đóng khung giới hạn quyền hạn qua nguyên tắc pháp chế nghiêm minh, trong khi đạo đức cách mạng thiết lập cơ chế tự kiểm soát bên trong lương tâm cán bộ, ngăn ngừa sự biến chất từ "công bộc của dân" thành "ông quan cách mạng".
Xác lập mệnh đề lý luận mới: "Thực hành nghiêm chỉnh pháp trị là đạt tới trình độ cao của đức trị". Khi luật pháp phụng sự nhân dân, bảo đảm công lý và bình đẳng thì việc tuân thủ pháp luật chính là biểu hiện cao nhất của ý thức đạo đức công dân và trách nhiệm chính trị.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa Triết học chính trị, Xã hội học pháp luật và Khoa học hành chính công qua 4 cấu phần:
- Mục tiêu cốt lõi: Bảo đảm quyền lực thực sự thuộc về nhân dân; xây dựng chính phủ phụng sự, liêm chính, kiến tạo hạnh phúc cho nhân dân.
- Bản chất tương tác: Sự thống nhất hữu cơ giữa "Lý" (tính nghiêm minh, chuẩn mực, cưỡng chế của pháp luật) và "Tình" (lòng nhân ái, sự khoan dung, đạo lý truyền thống).
- Hệ nguyên tắc vận hành: Thượng tôn Hiến pháp và pháp luật gắn liền với nêu gương đạo đức (Nói đi đôi với làm); kết hợp giáo dục thuyết phục với cưỡng chế trừng phạt; kiên quyết loại trừ ba thứ giặc nội xâm (tham ô, lãng phí, quan liêu).
- Phương thức thực thi: Tích hợp trong cả ba nhánh quyền lực — Lập pháp (pháp luật chứa đựng tính nhân văn sâu sắc), Hành pháp (bộ máy công quyền cần kiệm liêm chính), và Tư pháp (thực hiện phương châm "phụng công, thủ pháp, chí công vô tư" gắn với "pháp quyền nhân nghĩa").
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) và thông diễn học chính trị (political hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu định tính đa phương pháp (qualitative multi-method design) được triển khai nhằm phân tích sâu sắc các tầng ý niệm và bối cảnh lịch sử của tư tưởng Hồ Chí Minh.
Mẫu khảo sát tài liệu sơ cấp (primary sources) đạt tính bao phủ toàn diện:
- 15 tập Hồ Chí Minh toàn tập (NXB Chính trị quốc gia, 2011).
- Toàn văn 2 bản Hiến pháp (1946, 1959).
- Hệ thống 400 Sắc lệnh giai đoạn 1946–1954; 9 đạo luật chuyên ngành và 50 nghị quyết Quốc hội giai đoạn 1955–1959.
- Dữ liệu thứ cấp (secondary sources) gồm hơn 180 công trình nghiên cứu, bài báo khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật:
- Phương pháp logic - lịch sử: Phân tích sự hình thành tư tưởng qua từng chặng đường: từ hành trình khảo sát thực tiễn phương Tây, bản Yêu sách của nhân dân An Nam (1919) đòi cải cách tư pháp, Việt Nam yêu cầu ca (1922) với khẩu hiệu "Trăm điều phải có thần linh pháp quyền", Đường cách mệnh (1927), đến thực tiễn lãnh đạo Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945–1969).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản lý luận, văn bản pháp quy (Sắc lệnh, Luật) và hành vi chỉ đạo thực tiễn của Hồ Chí Minh (các bút tích chỉ đạo, thư từ gửi cán bộ các cấp).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo tính nhất quán nội tại (construct validity) thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa các khái niệm "đạo đức mới", "pháp quyền nhân nghĩa", "nhà nước của dân, do dân, vì dân".
Data và phân tích
Phân tích định tính được tiến hành qua kỹ thuật phân tích nội dung (textual content analysis) và phân tích bối cảnh thể chế (institutional context analysis). Các cứ liệu lịch sử cụ thể chứng minh tính linh hoạt nhưng kiên định nguyên tắc:
- Tại Quốc hội Khóa I (1946), việc dành 70 ghế đại biểu cho các đảng phái đối lập (Việt Quốc, Việt Cách) không thông qua bầu cử là quyết sách kết hợp đỉnh cao giữa tính mềm dẻo của đạo lý đoàn kết dân tộc và tính pháp lý của việc thành lập Chính phủ liên hiệp lâm thời nhằm bảo vệ thành quả cách mạng trong tình thế "ngàn cân treo sợi tóc".
- Minh chứng sinh động về sự kết hợp chuẩn mực được luật sư Vũ Đình Hòe ghi lại: Khi duyệt dự thảo báo cáo công trình thủy lợi Bắc Hưng Hải, trước câu phê phán hành vi tiêu cực là "trái với đạo đức cách mạng", Hồ Chí Minh đã trực tiếp dùng bút chì đỏ gạch chân và ghi thêm cụm từ "và pháp luật của Nhà nước", khẳng định tính không thể tách rời giữa kỷ luật đạo đức và kỷ cương phép nước.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập bản chất "Pháp quyền nhân nghĩa": Tư tưởng pháp quyền Hồ Chí Minh là sự thống nhất hữu cơ giữa tính nghiêm minh của luật pháp và lòng nhân nghĩa sâu sắc của văn hóa dân tộc. Pháp luật không phải công cụ đàn áp thuần túy mà là hành lang bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
- Phạm trù "Đạo đức mới" mang tính hành động: Đạo đức cách mạng không dừng lại ở giáo điều trừu tượng mà được cụ thể hóa thành chuẩn mực pháp lý công vụ: "Đạo đức đó không phải là đạo đức thủ cựu. Nó là đạo đức mới, đạo đức vĩ đại, nó không phải vì danh vọng của cá nhân, mà vì lợi ích chung của Đảng, của dân tộc, của loài người" (Hồ Chí Minh Toàn tập).
- Cơ chế kiểm soát "Giặc nội xâm" bằng công cụ kép: Sự kết hợp giữa đạo đức và pháp luật là liều thuốc hữu hiệu nhất trị bệnh suy thoái, tha hóa quyền lực. Cán bộ công quyền phải thấm nhuần tư tưởng "việc gì có lợi cho dân thì làm, việc gì có hại cho dân thì phải tránh"; người thực thi công lý phải "phụng công, thủ pháp, chí công vô tư".
- Nghệ thuật xử lý linh hoạt mối quan hệ giữa Lý và Tình: Vừa thượng tôn luật pháp quốc gia và quốc tế, vừa trọng đạo lý làm người. Khi vi phạm pháp luật xảy ra, phải trừng trị nghiêm minh theo luật định đối với kẻ chủ mưu, nhưng mở đường phục thiện, giáo dục cảm hóa đối với người lầm lỗi.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận Mác - Lênin mô hình xây dựng nhà nước kiểu mới tại các nước đang phát triển, kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống dân tộc và giá trị văn minh nhân loại.
- Về lập pháp: Đòi hỏi các văn bản luật ban hành phải mang tính nhân văn, bảo đảm "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra", tránh tình trạng luật ban hành thiếu tính khả thi, xa rời thực tiễn đời sống xã hội.
- Về hành pháp và đạo đức công vụ: Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để hoàn thiện Luật Cán bộ, công chức; xây dựng chuẩn mực liêm chính, văn hóa từ chức và cơ chế giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước.
- Về cải cách tư pháp: Định hướng chiến lược xây dựng nền tư pháp nhân dân minh bạch, nghiêm minh, bảo vệ công lý và quyền con người theo tinh thần Hiến pháp 2013 và Nghị quyết số 27-NQ/TW của Đảng.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật quan trọng, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phương pháp luận: Luận án tiếp cận chủ yếu bằng phương pháp định tính lịch sử - tư tưởng; chưa tích hợp các công cụ định lượng xã hội học pháp luật để đo lường mức độ tác động của nhận thức đạo đức đối với hành vi tuân thủ pháp luật trong các nhóm công chức hiện nay.
- Giới hạn bối cảnh lịch sử: Bối cảnh Hồ Chí Minh lãnh đạo đất nước (1945–1969) đặt trong điều kiện chiến tranh giải phóng dân tộc và kinh tế kế hoạch hóa tập trung, do đó việc ngoại suy trực tiếp vào nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và kỷ nguyên số đòi hỏi phải có những bước chuyển hóa thể chế trung gian.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng nghiên cứu:
- Xây dựng bộ chỉ số thực nghiệm đo lường "Văn hóa tuân thủ pháp luật và đạo đức công vụ" trong các cơ quan hành chính nhà nước.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa mô hình pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh với các mô hình quản trị công hiện đại ở khu vực Đông Á (Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc).
- Vận dụng tư tưởng kết hợp đạo đức và pháp luật trong quản trị không gian số, an ninh mạng và trí tuệ nhân tạo (AI ethics and regulation).
- Cơ chế tích hợp hương ước, quy ước cộng đồng (chuẩn mực đạo đức địa phương) với hệ thống pháp luật thực định tại cơ sở.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Triết học, Chính trị học, Luật học và Hồ Chí Minh học tại các học viện và trường đại học.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc thực hiện các Nghị quyết Trung ương về xây dựng, chỉnh đốn Đảng (NQ Trung ương 4 khóa XI, XII), Chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
- Tác động xã hội: Nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật gắn liền với tu dưỡng đạo đức công dân, khơi dậy tinh thần trách nhiệm xã hội và đẩy lùi vấn nạn tham nhũng, quan liêu, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống luận điểm khoa học chuẩn xác, khung phân tích logic và nguồn tài liệu lưu trữ có giá trị trích dẫn cao.
- Cơ quan Lập pháp và Cải cách tư pháp: Ứng dụng các nguyên tắc kết hợp lý - tình để nâng cao chất lượng xây dựng luật và phán quyết tư pháp giàu tính nhân văn.
- Cán bộ, Công chức, Viên chức nhà nước: Nhận thức rõ chuẩn mực "người đầy tớ trung thành của nhân dân", rèn luyện đạo đức cách mạng Cần, Kiệm, Liêm, Chính gắn với trách nhiệm pháp lý công vụ.
- Các Viện nghiên cứu và Đơn vị đào tạo công quyền: Hoàn thiện giáo trình giảng dạy về tư tưởng Hồ Chí Minh, đạo đức công vụ và quản trị công.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc luận giải và xác lập luận điểm: "Thực hành nghiêm chỉnh pháp trị là đạt tới trình độ cao của đức trị". Luận án đã chứng minh một cách khoa học rằng trong tư tưởng Hồ Chí Minh, pháp luật và đạo đức là hai mặt của một chỉnh thể thống nhất của nền pháp quyền nhân nghĩa, phá vỡ định kiến nhị nguyên chia cắt giữa tính nghiêm minh cưỡng chế của luật pháp và tính tự nguyện khoan dung của đạo đức.
-
Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu đơn ngành trước đây (chỉ thuần túy luật học hoặc thuần túy đạo đức học), luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành Chính trị học - Luật học - Lịch sử tư tưởng, kết hợp tam giác hóa dữ liệu giữa tác phẩm kinh điển, hệ thống 400 Sắc lệnh lịch sử và các hành vi ứng xử chính trị thực tế của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
-
Phát hiện thực chứng đáng ngạc nhiên nhất là gì?
Đó là sự nhất quán tuyệt đối giữa lời nói và việc làm của Hồ Chí Minh trong việc đặt pháp luật lên trên hết, ngay cả đối với bản thân Người và những người đồng chí thân thiết (vụ án Trần Dụ Châu là minh chứng lịch sử đau xót nhưng kiên quyết về việc giữ nghiêm phép nước trên nền tảng đạo đức cách mạng trong sạch).
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/ứng dụng thực tiễn không?
Có. Luận án đề xuất quy trình 4 bước hoàn thiện thể chế: (1) Chuẩn hóa quy trình lập pháp dựa trên nền tảng đạo đức xã hội tiến bộ; (2) Thiết lập bộ tiêu chí đạo đức công vụ có chế tài xử lý pháp lý rõ ràng; (3) Tăng cường kiểm soát quyền lực độc lập kết hợp giám sát của nhân dân; (4) Đổi mới công tác giáo dục pháp luật kết hợp bồi dưỡng lý tưởng cách mạng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Định hướng tập trung vào việc thể chế hóa tư tưởng pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh vào kỷ nguyên quản trị số, xây dựng chính phủ số liêm chính, tích hợp đạo đức AI và giải quyết các xung đột pháp lý - đạo đức mới nảy sinh trong nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa một cách toàn diện và sâu sắc cơ sở lý luận, thực tiễn hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về sự kết hợp giữa đạo đức và pháp luật trong xây dựng Nhà nước của dân, do dân, vì dân.
- Làm sáng tỏ bản chất của mô hình "Pháp quyền nhân nghĩa" – nơi pháp luật là công cụ bảo vệ đạo đức và hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân, còn đạo đức là linh hồn bảo đảm cho pháp luật được thực thi nghiêm minh, tự giác.
- Chỉ ra hệ nguyên tắc phương pháp luận xuyên suốt: Thượng tôn luật pháp gắn với nêu gương đạo đức; kết hợp chặt chẽ giữa tính nghiêm minh của lý và tính nhân văn của tình; kiên quyết loại trừ tham ô, lãng phí, quan liêu.
- Khẳng định giá trị thời đại bất biến của tư tưởng Hồ Chí Minh trong việc cung cấp kim chỉ nam cho công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng, cải cách tư pháp và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.
- Mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới cho khoa học chính trị và luật học Việt Nam trong việc giải quyết mối quan hệ giữa chuẩn mực đạo lý truyền thống và chuẩn mực pháp lý hiện đại trong hội nhập toàn cầu.