Vận dụng tư tưởng HCM về dân chủ vào nâng cao dân chủ ở cơ sở Bình Dương

Phân tích thực trạng và giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ vào nâng cao chất lượng thực hiện dân chủ ở cơ sở tỉnh Bình Dương 2011-2015.

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2017

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng cốt lõi Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ ở cơ sở

Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ là một di sản vô giá, đặt nền móng cho việc xây dựng một nhà nước kiểu mới tại Việt Nam. Cốt lõi của tư tưởng này là xác định vị thế và quyền lực tối cao của nhân dân. Người khẳng định một cách rõ ràng: “Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ”. Quan điểm này không chỉ là một khẩu hiệu chính trị mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của bộ máy nhà nước. Theo Người, dân chủ bao gồm hai khía cạnh không thể tách rời: “dân là chủ”“dân làm chủ”. “Dân là chủ” khẳng định vị thế tối thượng của nhân dân, mọi quyền lực nhà nước đều bắt nguồn từ nhân dân. “Dân làm chủ” nhấn mạnh đến trách nhiệm và năng lực của nhân dân trong việc tham gia quản lý xã hội, xây dựng và bảo vệ đất nước. Chính việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh đã giúp Đảng bộ tỉnh Bình Dương xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc thực thi dân chủ. Nền dân chủ mà Người hướng tới là một nền dân chủ toàn diện, không chỉ trong chính trị mà còn trong kinh tế, văn hóa và xã hội, đảm bảo mọi lợi ích đều vì dân, mọi quyền hành đều của dân. Đây chính là cơ sở lý luận quan trọng để Bình Dương triển khai quy chế dân chủ ở cơ sở, tạo ra một môi trường nơi người dân thực sự được phát huy quyền làm chủ của nhân dân.

1.1. Quan niệm về nhà nước của dân do dân vì dân

Trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, một nhà nước của dân, do dân, vì dân là mô hình nhà nước dân chủ ưu việt nhất. Nhà nước của dân nghĩa là tất cả quyền lực đều thuộc về nhân dân, được thể chế hóa trong Hiến pháp. Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực. Nhà nước do dân có nghĩa là nhà nước được thành lập bởi chính nhân dân thông qua tổng tuyển cử, các cơ quan nhà nước và cán bộ đều do dân bầu ra và chịu trách nhiệm trước nhân dân. Nhân dân có quyền giám sát, phê bình và bãi miễn những đại biểu không còn xứng đáng. Nhà nước vì dân là nhà nước phục vụ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của nhân dân, không có đặc quyền, đặc lợi. Mọi hoạt động của nhà nước đều phải hướng đến mục tiêu “làm cho dân có ăn, làm cho dân có mặc, làm cho dân có chỗ ở, làm cho dân có học hành”. Đây là nguyên tắc nền tảng cho mọi hoạt động cải cách hành chính Bình Dươngxây dựng hệ thống chính trị vững mạnh.

1.2. Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp quyền trong tư tưởng Bác

Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng việc xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh để đảm bảo dân chủ được thực thi. Dân chủ phải được thể chế hóa bằng Hiến pháp và pháp luật. Pháp luật không phải để trị dân mà là công cụ để nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình. Trong bản Yêu sách của nhân dân An Nam gửi tới Hội nghị Vécxây năm 1919, Người đã yêu cầu “thay thế chế độ ra các sắc lệnh bằng ra các đạo luật”. Điều này cho thấy tư duy pháp quyền đã hình thành từ rất sớm. Một nhà nước pháp quyền phải đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp, mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Việc thực hành dân chủ phải đi đôi với việc thượng tôn pháp luật. Tại Bình Dương, việc kết hợp giữa công tác dân vận và phổ biến pháp luật đã giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, đồng thời tạo cơ sở cho việc giám sát của nhân dân đối với hoạt động của chính quyền.

II. Các thách thức khi thực hành dân chủ ở cơ sở tại Bình Dương

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, quá trình thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở tại Bình Dương giai đoạn 2011-2015 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những tồn tại, hạn chế này nếu không được khắc phục kịp thời có thể làm suy giảm hiệu quả của việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ nhận thức và năng lực của một bộ phận cán bộ, đảng viên ở cơ sở. Một số nơi, cán bộ chưa thực sự hiểu sâu sắc tầm quan trọng của dân chủ, dẫn đến việc triển khai còn mang tính hình thức, đối phó. Bên cạnh đó, sự tham gia của một bộ phận người dân còn thụ động. Họ chưa mạnh dạn bày tỏ ý kiến, còn tâm lý e dè, hoặc cho rằng đó là trách nhiệm của chính quyền. Việc tuyên truyền, phổ biến các văn bản pháp luật về dân chủ đôi khi chưa thực sự hiệu quả, nội dung chưa sát với thực tiễn đời sống. Hơn nữa, hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân, Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng ở một số địa phương còn hạn chế do thiếu kiến thức chuyên môn và sự phối hợp chưa chặt chẽ. Đây là những rào cản cần được Đảng bộ tỉnh Bình Dương nhận diện và có giải pháp tháo gỡ triệt để trong thực tiễn tại Bình Dương.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và năng lực của một bộ phận cán bộ

Một số cán bộ cơ sở còn có tư duy hành chính, quan liêu, chưa thực sự thấm nhuần tư tưởng “trọng dân, gần dân, hiểu dân, học dân và có trách nhiệm với dân”. Việc tổ chức các cuộc họp dân, lấy ý kiến nhân dân đôi khi còn mang tính hình thức, chưa khơi dậy được tinh thần dân chủ thực sự. Năng lực tổ chức, điều hành và giải quyết các vấn đề phát sinh tại cơ sở của một số cán bộ còn yếu, dẫn đến việc giải quyết đơn thư, khiếu nại của công dân chưa kịp thời, gây bức xúc. Việc thiếu kỹ năng trong công tác dân vậnđối thoại với nhân dân là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả thực thi dân chủ.

2.2. Sự tham gia của người dân còn mang tính hình thức bị động

Một bộ phận người dân còn tâm lý thờ ơ, chưa nhận thức đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình trong việc tham gia quản lý nhà nước. Họ ít tham gia các buổi sinh hoạt tổ dân phố, ngại va chạm, không mạnh dạn đóng góp ý kiến xây dựng. Một số khác lại có tâm lý ỷ lại, cho rằng việc chung là của chính quyền. Tình trạng này dẫn đến việc các chủ trương, chính sách khi đưa ra lấy ý kiến không nhận được sự phản hồi đa chiều, sâu sắc từ cộng đồng, làm ảnh hưởng đến chất lượng quyết sách và sự đồng thuận xã hội khi triển khai thực tiễn tại Bình Dương.

2.3. Vấn đề trong cơ chế giám sát và phối hợp hoạt động

Hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân và Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng ở một số xã, phường còn gặp nhiều khó khăn. Các thành viên thường hoạt động kiêm nhiệm, thiếu kiến thức chuyên sâu về pháp luật, xây dựng, tài chính, nên chất lượng giám sát của nhân dân chưa cao. Sự phối hợp giữa chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể đôi khi chưa đồng bộ. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc trong việc tập hợp, phản ánh ý kiến của nhân dân có lúc chưa được phát huy tối đa, làm cho việc giám sát và phản biện xã hội chưa thực sự trở thành một cơ chế hiệu quả để xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh.

III. Phương pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh để phát huy dân chủ

Để vượt qua thách thức và nâng cao chất lượng thực hiện dân chủ, việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh một cách sáng tạo là giải pháp then chốt. Theo Người, “Thực hành dân chủ là cái chìa khóa vạn năng có thể giải quyết mọi khó khăn”. Đảng bộ tỉnh Bình Dương cần tiếp tục đẩy mạnh việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, đặc biệt là phong cách dân chủ, quần chúng. Giải pháp hàng đầu là nâng cao nhận thức và trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị, từ cấp ủy, chính quyền đến từng cán bộ, đảng viên. Cần xác định rõ việc thực hành dân chủ không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là thước đo năng lực và phẩm chất của người cán bộ. Bên cạnh đó, phải tăng cường và đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, giáo dục pháp luật để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Công tác đối thoại với nhân dân phải được thực hiện thường xuyên, thực chất, là kênh quan trọng để lắng nghe và giải quyết kịp thời những tâm tư, nguyện vọng chính đáng, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước. Đây là cách tốt nhất để phát huy quyền làm chủ của nhân dân.

3.1. Đẩy mạnh công tác dân vận và tuyên truyền pháp luật hiệu quả

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng dạy: “Dân vận khéo thì việc gì cũng thành công”. Công tác dân vận cần được đổi mới theo hướng sát dân, sát cơ sở, sử dụng các hình thức tuyên truyền đa dạng, dễ hiểu. Cần lồng ghép việc phổ biến quy chế dân chủ ở cơ sở vào các buổi sinh hoạt văn hóa, các hoạt động của đoàn thể. Việc xây dựng các mô hình “Dân vận khéo” trong xây dựng nông thôn mới hay đô thị văn minh tại Bình Dương cần được nhân rộng. Đồng thời, nâng cao chất lượng hoạt động của các Tủ sách Pháp luật, các tổ hòa giải ở cơ sở để người dân dễ dàng tiếp cận thông tin và được hỗ trợ pháp lý khi cần thiết.

3.2. Nâng cao phẩm chất và năng lực đội ngũ cán bộ cơ sở

Cán bộ là cái gốc của mọi công việc. Cần đặc biệt quan tâm xây dựng đội ngũ cán bộ cơ sở vừa “hồng” vừa “chuyên”, có đủ năng lực, phẩm chất và uy tín. Phải thường xuyên bồi dưỡng, tập huấn cho cán bộ về kỹ năng lãnh đạo, quản lý, kỹ năng đối thoại với nhân dân và xử lý tình huống. Đưa kết quả thực hiện dân chủ ở cơ sở vào tiêu chí đánh giá, xếp loại cán bộ, đảng viên hàng năm. Kiên quyết xử lý những cán bộ có biểu hiện quan liêu, hách dịch, xa dân, gây phiền hà cho nhân dân, nhằm củng cố và xây dựng hệ thống chính trị thực sự trong sạch, vững mạnh.

IV. Quy chế dân chủ ở cơ sở Thực tiễn thành công tại Bình Dương

Quá trình triển khai quy chế dân chủ ở cơ sở tại Bình Dương đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Việc thực hiện phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” đã được cụ thể hóa thành những hành động thiết thực. Một trong những thành công nổi bật là công tác công khai, minh bạch thông tin. Các chủ trương, kế hoạch phát triển kinh tế, quy hoạch sử dụng đất, dự toán và quyết toán ngân sách, các khoản thu chi, đóng góp của nhân dân đều được niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã, phường và nhà văn hóa khu phố, ấp. Cải cách hành chính Bình Dương, đặc biệt là cơ chế “một cửa”, “một cửa liên thông”, đã giảm thiểu phiền hà, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dân và doanh nghiệp. Quan trọng hơn, việc phát huy dân chủ đã huy động được sức mạnh to lớn từ cộng đồng. Nhiều công trình đường giao thông nông thôn, nhà đại đoàn kết, các công trình phúc lợi xã hội đã được hoàn thành nhờ sự đồng lòng, chung sức đóng góp của nhân dân. Thực tiễn tại Bình Dương cho thấy, nơi nào cấp ủy, chính quyền thực sự tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của người dân, nơi đó có sự đồng thuận xã hội cao và đạt được những thành tựu vượt bậc.

4.1. Hiệu quả từ những nội dung nhân dân bàn và quyết định

Nhiều vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống cộng đồng đã được đưa ra để nhân dân bàn bạc và quyết định trực tiếp. Điển hình là việc xây dựng quy ước khu phố, ấp; bình xét gia đình văn hóa; quyết định mức đóng góp xây dựng các công trình công cộng. Trong giai đoạn 2011-2015, toàn tỉnh đã tổ chức hàng ngàn cuộc họp dân với hàng trăm ngàn lượt người tham dự để bàn bạc các vấn đề của địa phương. Phong trào xây dựng nông thôn mới đã thực sự phát huy hiệu quả khi người dân được trực tiếp tham gia vào quá trình lập kế hoạch và giám sát thực hiện. Sự tham gia này không chỉ đảm bảo các công trình phù hợp với nguyện vọng của người dân mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của họ trong việc bảo vệ và sử dụng tài sản chung.

4.2. Vai trò giám sát của nhân dân qua các tổ chức quần chúng

Hoạt động giám sát của nhân dân được thực hiện hiệu quả thông qua Ban Thanh tra nhân dân và Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng. Các ban này đã thực hiện hàng nghìn cuộc giám sát đối với các công trình xây dựng, việc thực hiện chính sách xã hội, quản lý thu chi các loại quỹ. Thông qua giám sát, nhiều kiến nghị xác đáng của người dân đã được chính quyền tiếp thu, điều chỉnh kịp thời, góp phần phòng chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể trong việc tổ chức các hoạt động giám sát, phản biện xã hội ngày càng được khẳng định, góp phần xây dựng một chính quyền thực sự là nhà nước của dân, do dân, vì dân.

V. Bí quyết để dân chủ cơ sở thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội

Kinh nghiệm từ thực tiễn tại Bình Dương cho thấy, thực hành dân chủ không phải là mục tiêu tự thân, mà là động lực mạnh mẽ thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Bí quyết nằm ở việc gắn kết chặt chẽ giữa việc thực hiện dân chủ với các nhiệm vụ chính trị, kinh tế của địa phương. Khi quyền làm chủ của người dân được tôn trọng và phát huy, họ sẽ tích cực, chủ động, sáng tạo tham gia vào các phong trào thi đua yêu nước, phát triển sản xuất, kinh doanh. Sự đồng thuận xã hội được tạo ra từ nền tảng dân chủ sẽ giúp giải phóng các nguồn lực, tháo gỡ các “điểm nghẽn” trong quá trình phát triển. Tương lai của dân chủ cơ sở tại Bình Dương phụ thuộc vào việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, đảm bảo quyền của người dân được thực thi một cách thực chất hơn nữa. Cần nâng cao dân trí, bồi dưỡng văn hóa dân chủ, để mỗi người dân không chỉ là người thụ hưởng mà còn là chủ thể tích cực trong công cuộc xây dựng và phát triển quê hương, đất nước. Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ phải trở thành công việc thường xuyên, tự giác của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

5.1. Gắn liền thực hành dân chủ với xây dựng nông thôn mới đô thị văn minh

Các chương trình mục tiêu quốc gia như xây dựng nông thôn mới và đô thị văn minh là môi trường lý tưởng để thực hành dân chủ. Cần phát huy tối đa vai trò chủ thể của người dân trong tất cả các khâu, từ quy hoạch, triển khai đến giám sát và thụ hưởng. Việc công khai các phương án đền bù, giải phóng mặt bằng, tái định cư và tổ chức đối thoại với nhân dân bị ảnh hưởng là yếu tố quyết định sự thành công của các dự án, tránh phát sinh khiếu kiện phức tạp. Khi người dân cảm thấy lợi ích của mình được đảm bảo, họ sẽ tự nguyện hiến đất, đóng góp công sức để xây dựng quê hương.

5.2. Hoàn thiện cơ chế giám sát phản biện của hệ thống chính trị

Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế để Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể chính trị - xã hội và nhân dân thực hiện tốt hơn chức năng giám sát và phản biện xã hội. Cần có quy định cụ thể về trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước đối với các kiến nghị, phản ánh sau giám sát. Việc tổ chức lấy phiếu tín nhiệm đối với các chức danh chủ chốt do HĐND bầu cần được thực hiện một cách thực chất. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để tạo ra các kênh tương tác hai chiều, giúp người dân dễ dàng gửi ý kiến và chính quyền nắm bắt dư luận xã hội một cách nhanh chóng, chính xác.

03/10/2025
Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về dân chủ trong chính trị vào nâng cao chất lượng thực hiện dân chủ ở cơ sở tỉnh bình dương 2011 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Điều thứ nhất của bản Hiến pháp năm 1946 có viết: “Nước Việt Nam là một nước dân chủ cộng hòa. Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam, không biệt nòi giống, gái trai, giàu nghèo, giai cấp, tôn giáo” 8. Nhằm phát huy tối đa tính dân chủ của người dân, đặc biệt là dân chủ đại diện mà Điều 20 có viết: “Nhân dân có quyền bãi nhiệm các đại biểu mình đã bầu ra” 9. “Nhân dân có quyền phúc huyết về Hiến pháp và những việc quan hệ đến vận mệnh quốc gia” 10(Điều 21).

Đến Hiến pháp năm 1959, một “Nhà nước của dân” tiếp tục được khẳng định tại Điều 4: “Tất cả quyền lực trong nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đều thuộc về nhân dân. Nhân dân sử dụng quyền lực của mình thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp do nhân dân bầu ra và chịu trách nhiệm trước nhân dân”11. Nhân dân có quyền làm chủ về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, bầu ra Quốc hội – cơ quan quyền lực Nhà nước cao nhất, thể hiện quyền tối cao của 7 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 6, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr.

8 Hiếp pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (năm 1946 – 1959 – 1980 – 1992 – 2013 ) , Nxb. Lao động Xã hội, Hà Nội, 2014, tr. 9 Hiếp pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (năm 1946 – 1959 – 1980 – 1992 – 2013 ) , Nxb. Lao động Xã hội, Hà Nội, 2014, tr.

10 Hiếp pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (năm 1946 – 1959 – 1980 – 1992 – 2013 ) , Nxb. Lao động Xã hội, Hà Nội, 2014, tr. 11 Hiếp pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (năm 1946 – 1959 – 1980 – 1992 – 2013 ) , Nxb. Lao động Xã hội, Hà Nội, 2014, tr.

Nhà nước của dân là xác định vị thế của dân “dân là chủ” và xác định vị thế của dân “dân làm chủ”. Chủ tịch Hồ Chí Minh thường nhắc nhở, dân bầu mình ra để làm việc cho dân chứ không phải để cậy thế với dân “vác mặt làm quan cách mạng, đè đầu cưỡi cổ dân”. Trong Nhà nước của dân địa vị cao nhất là dân, quyền lực của nhân dân được đặt ở vị trí tối thượng. Giá trị lớn nhất của thắng lợi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là từ đây quyền lực tập trung toàn bộ vào nhân dân lao động, trong đó là giai cấp công nhân và nông dân chứ không phải nằm trong tay giai cấp phong kiến, vua và quan lại hay bọn tư sản.

Thứ hai, “Nhà nước do dân” theo Hồ Chí Minh là một Nhà nước do chính nhân dân bầu ra: “Chính quyền từ xã đến chính phủ đều do dân cử ra”12 Nhân dân có quyền đóng góp sức người, sức của, trí tuệ để xây dựng Nhà nước. Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh: “Dễ mười lần không dân cũng chịu. Khó trăm lần dân liệu cũng xong”13. “Nước lấy dân làm gốc.

Gốc có vững cây mới bền. Xây lầu thắng lợi trên nền nhân dân” 14. Nhà nước do dân tức là dân xây dựng Nhà nước, góp ý kiến phê bình Chính phủ để Chính phủ phục vụ dân tốt hơn, tham gia quản lý Nhà nước nhu bầu ra Quốc hội – cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước; Quốc hội bầu ra Chủ tịch nước, Uỷ ban Thường vụ Quốc hội và Hội đồng Chính phủ. Hội đồng Chính phủ là cơ quan hành chính cao nhất, thực hiện các Nghị quyết của Quốc hội và chấp hành pháp luật.

Mọi công việc của bộ máy Nhà nước trong quản lý, điều hành xã hội đều thực hiện ý chí của dân thông qua Quốc hội do dân bầu ra. Theo Hồ Chí Minh một Nhà nước dân chủ là “Nhà nước mang bản chất của giai cấp công nhân”15. Hồ Chí Minh khẳng định: “Nhà nước ta là Nhà nước dân chủ nhân dân, dựa trên nền tảng liên minh công – nông, do giai cấp công nhân lãnh đạo”16. Có thể khẳng định Nhà nước dân chủ theo Hồ Chí Minh được xây dựng theo các nguyên tắc phổ biến của chủ nghĩa Mác – Lênin về Nhà nước chuyên chính vô sản, Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

Nhà nước dân chủ đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản nói chung và ở Việt Nam đặt dưới sự 12 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 5, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 13 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 7, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr.

14 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 9, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 15 Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: Giáo trình trung cấp lý luận chính trị Tư tưởng Hồ Chí Minh, Nxb Lý luận chính trị, Hà Nội, 2004, tr. 16 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 9, Nxb.

Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Cơ sở xã hội của Nhà nước là khối đại đoàn kết dân tộc, mà nồng cốt chính là liên minh công – nông – trí thức. Nhà nước phải được tổ chức, hoạt động theo nguyên tắc thống nhất quyền lực Nhà nước nhưng khi tổ chức thực hiện phải có sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan Nhà nước trong việc thực hiện các quyền hành pháp, lập pháp, tư pháp.

Do bản chất của chế độ, của Nhà nước ta là dân chủ,nên Chủ tịch Hồ Chí Minh coi trọng việc nhân dân tham gia vào quản lý Nhà nước. “Thực chất của dân chủ xã hội chủ nghĩa chính là sự tham gia một cách bình đẳng và ngày càng rộng rãi của nhân dân lao động vào quản lý công việc của nhà nước và của xã hội”17. Người cho rằng: “Làm việc gì cũng phải có quần chúng. Không có quần chúng thì không thể làm được”18.

Chủ tịch Hồ Chí Minh quan niệm, Nhà nước phải dựa vào lực lượng nhân dân, bảo đảm phương châm “đưa mọi vấn đề cho dân chúng thảo luận và tìm cách giải quyết” 19. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tự đặt ra câu hỏi cho mình: “Chính phủ Cộng hòa Dân chủ là gì?” và Người tự trả lời: “Là đầy tớ chung của dân, từ Chủ tịch toàn quốc đến làng. Dân là chủ thì Chính phủ phải là đày tớ… Nếu Chính phủ làm hại dân thì dân có quyền đuổi Chính phủ”. “Nếu Chính phủ sai thì phải phê bình, phê bình nhưng không phải là chửi”20.

Người viết: “Nhân dân có quyền bãi miễn đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân nếu những đại biểu ấy tỏ ra không xứng đáng với sự tín nhiệm của nhân dân; nguyên tắc ấy bảo đảm quyền kiểm soát của nhân dân đối với đại biểu của mình”21. Thứ ba, “Nhà nước vì dân” theo Hồ Chí Minh là một Nhà nước phục vụ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của nhân dân, không có đặc quyền đặc lợi, thực sự trong sạch, cần, kiệm, liêm, chính Trong nhà nước đó, cán bộ từ chủ tịch trở xuống đều là công bộc của dân. Mọi hoạt động của chính quyền phải nhằm mục tiêu mang lại quyền lợi cho nhân dân và lấy con người làm mục tiêu phấn đấu lâu dài. Trách nhiệm của Nhà nước là nhằm thoả mãn những nhu cầu thiết yếu của nhân dân, mà trước hết là: “Làm cho dân có ăn 17 Hoàng Văn Hảo: Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước kiểu mới – sự hình thành và phát triển, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1995, tr.

18 Hồ Chí Minh: Bàn về nhà nước và pháp luật, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 19 Hồ Chí Minh: Bàn về nhà nước và pháp luật, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr.

20 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 5, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 21 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 9, NXB. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr.

Làm cho dân có mặc Làm cho dân có chỗ ở Làm cho dân có học hành”22. “Việc gì có lợi cho dân ta phải hết sức làm, Việc gì có hại đến dân ta phải hết sức tránh”23. Hồ Chí Minh chú ý mối quan hệ giữa người chủ nhà nước là nhân dân với cán bộ nhà nước là công bộc của dân, do dân bầu ra, được nhân dân uỷ quyền. Là người phục vụ, nhưng cán bộ nhà nước đồng thời là người lãnh đạo, hướng dẫn nhân dân.

“Nếu không có nhân dân thì chính phủ không đủ lực lượng. Nếu không có chính phủ thì nhân dân không ai dẫn đường”. Cán bộ là đày tớ của nhân dân là phải trung thành, tận tuỵ, cần, kiệm, liêm, chính.; là người lãnh đạo thì phải có trí tuệ hơn người, sáng suốt, nhìn xa trông rộng, gần gũi với dân, trọng dụng hiền tài. Cán bộ phải vừa có đức vừa có tài, vừa hiền lại vừa minh.

Hồ Chí Minh là người Chủ tịch suốt đời vì dân. Một Nhà nước vì dân theo Tư tưởng Hồ Chí Minh bên cạnh việc đảm bảo mọi điều kiện cho việc phục vụ lợi ích của nhân dân thì có nhiệm vụ “phát triển quyền dân chủ và các sinh hoạt chính trị của nhân dân” 24. Người cho rằng: “Nhà nước ta phải phát triển quyền dân chủ và sinh hoạt chính trị của toàn dân để phát huy tính tích cực và sức sáng tạo của nhân dân, làm cho mọi người công dân Việt Nam thực sự tham gia quản lý công việc Nhà nước, ra sức xây dựng chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thực hiện thống nhất nước nhà…”25. Quan niệm của Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền Quyền dân chủ của nhân dân chủ yếu được thực hiện thông qua Nhà nước và hệ thống pháp luật của Nhà nước.

Quyền làm chủ đó được thể chế hóa bằng pháp luật. Để đảm bảo dân chủ được thực hiện trong thực tế cuộc sống thì cần phải xây dựng một Nhà nước pháp quyền. Những đặc trưng quan trọng của Nhà nước pháp quyền là: Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về tay nhân dân; Hiến pháp và pháp luật của Nhà nước là chuẩn mực cao nhất cho hành vi của mọi người trong xã hội kể cả người đứng đầu Nhà nước; nội dung của Hiến pháp và pháp luật phải ghi nhận đầy đủ quyền tự do dân chủ của nhân dân. Từ góc độ 22 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 4, NXB.

Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 23 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 4, NXB. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 24 Phạm Hồng Chương: Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ, Nxb.

Lý luận Chính trị, Hà Nội, 2004, tr. 25 Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 9, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ