Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh về Nhân dân và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay" thuộc chuyên ngành Chính trị học, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu trong khoa học chính trị đương đại: sự thiếu vắng các công trình chuyên biệt, hệ thống hóa toàn diện phạm trù "Nhân dân" từ chiều kích bản thể luận, nhận thức luận đến thực hành quyền lực chính trị. Trong bối cảnh công cuộc đổi mới tại Việt Nam sau hơn 30 năm (1986–2016) đạt nhiều thành tựu mang tính lịch sử nhưng đồng thời đối mặt với nguy cơ tha hóa quyền lực, quan liêu, tham nhũng và sự phai nhạt ý thức chính trị của một bộ phận quần chúng, việc tường giải di sản tư tưởng Hồ Chí Minh trở thành một đòi hỏi khách quan và cấp bách.

Nghiên cứu định vị ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: (RQ1) Hệ thống quan niệm về nội hàm, ngoại diên và vị trí, vai trò của Nhân dân trong tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh được cấu trúc như thế nào? (RQ2) Cơ chế và phương thức bảo đảm thực hiện quyền làm chủ của Nhân dân được thiết kế ra sao thông qua mô hình Nhà nước pháp quyền và mối quan hệ Đảng - Dân? (RQ3) Tư tưởng chính trị này gợi mở những chỉ dẫn phương pháp luận và giải pháp mang tính đột phá nào nhằm giải quyết các xung lực tiêu cực trong công cuộc đổi mới hiện nay? Tương ứng với đó, luận án thiết lập giả thuyết khoa học: việc nhận thức đúng và chuyển hóa thực chất quyền làm chủ của Nhân dân từ lý luận sang thiết chế là nhân tố quyết định tính chính danh và sự bền vững của chế độ chính trị.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Chủ nghĩa duy vật biện chứng, Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Lý thuyết quyền lực chính trị (Political Power Theory) và Thuyết Dân chủ xã hội chủ nghĩa. Phạm vi tư liệu khảo sát bao quát toàn bộ di sản văn bản trong Hồ Chí Minh Toàn tập, các văn kiện Đại hội Đảng, cùng thực tiễn chính trị – xã hội Việt Nam từ năm 1930 đến thời kỳ đổi mới. Luận án gồm 4 chương với 8 tiết, tạo ra đóng góp mang tính đột phá khi giải mã trọn vẹn bản chất quyền lực nhân dân, cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân trong kỷ nguyên hội nhập.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy một bức tranh học thuật đa dạng nhưng còn phân mảnh:

Tại học giới quốc tế, các công trình chủ yếu tiếp cận Hồ Chí Minh dưới góc độ tiểu sử chính trị hoặc sử học. Jean Lacouture (1967) trong Ho Chi Minh, A Political Biography khẳng định Hồ Chí Minh "là một kiểu mẫu cao nhất và hầu như độc đáo, một người gắn bó mật thiết với quần chúng". David Halberstam trong Ho phân tích mối liên hệ giữa nhà lãnh đạo và khối nông dân chiếm đại đa số, chỉ ra Người "không cố tìm kiếm cho mình những cái trang sức quyền lực vì ông tự tin ở mình và ở mối quan hệ của ông với nhân dân". Archimedes L.A. Patti (1980) trong Why Vietnam? nhận định Hồ Chí Minh là hiện thân của chủ nghĩa quốc gia chân chính, một "George Washington của Việt Nam". Đáng chú ý, Tsuboi Yoshiharu (2008) tại Hội thảo Việt Nam học lần thứ 3 đã đề xuất cách tiếp cận từ Chủ nghĩa Cộng hòa (Republicanism), xem các giá trị "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc" là sự tiếp biến sáng tạo tinh thần Cộng hòa Pháp vào điều kiện Á Đông. Tuy nhiên, các công trình quốc tế này còn dừng lại ở mức mô tả phẩm chất chính trị cá nhân hoặc lát cắt lịch sử, chưa khái quát thành hệ thống lý luận chính trị hoàn chỉnh về Nhân dân.

Ở trong nước, các học giả như Lê Minh Quân (Tư tưởng chính trị của C. Mác, V.I. Lênin và Hồ Chí Minh), Phạm Hồng Chương (Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ), Vũ Đình Hòe (Pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh), Bùi Đình Phong, Nguyễn Tất Giáp đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh bộ phận: tư tưởng xây dựng Đảng, Nhà nước của dân, do dân, vì dân, đạo đức cách mạng và công tác dân vận. Dẫu vậy, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc: một trường phái xem "Nhân dân" đơn thuần là tập hợp xã hội - giai cấp theo mô hình Mác-xít cổ điển, trong khi trường phái khác mở rộng thành khối đại đoàn kết toàn dân tộc mang tính văn hóa - lịch sử.

Luận án định vị vị trí tiên phong bằng việc bắc nhịp cầu nối hai khuynh hướng trên. Luận án chứng minh rằng Hồ Chí Minh đã thực hiện một bước tiến vượt bậc so với các lý thuyết chính trị đương thời: kết hợp nhuần nhuyễn tính giai cấp Mác-Lênin với chủ nghĩa yêu nước truyền thống và tinh thần dân quyền tiến bộ phương Tây, định hình phạm trù Nhân dân vừa có tính phổ quát dân tộc, vừa có tính chọn lọc chính trị nghiêm ngặt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và phát triển các lý thuyết chính trị kinh điển thông qua việc làm rõ sự chuyển dịch mô hình nhận thức (paradigm shift) của Hồ Chí Minh về chủ thể quyền lực:

  • Mở rộng phạm trù giai cấp của Chủ nghĩa Mác - Lênin: Trong khi Karl Marx và V.I. Lenin chủ yếu xác định quần chúng nhân dân là liên minh công - nông có bổ sung binh lính trong điều kiện cách mạng vô sản châu Âu, Hồ Chí Minh mở rộng biên độ Nhân dân thành tập hợp "bốn giai cấp công, nông, tiểu tư sản, tư sản dân tộc và những phần tử khác yêu nước" [85, tr. 264], lấy liên minh công - nông - trí thức làm nền tảng nòng cốt.
  • Phân biệt rành mạch giữa "Quốc dân" và "Nhân dân": Luận án làm sâu sắc đóng góp độc đáo của Hồ Chí Minh khi chỉ ra "Quốc dân" là khái niệm địa - văn hóa, lịch sử chỉ toàn thể cư dân mang quốc tịch Việt Nam; trong khi "Nhân dân" là khái niệm chính trị - pháp lý mang tính tiến bộ xã hội. Kẻ phản bội quyền lợi dân tộc tuy vẫn thuộc quốc dân nhưng bị tước quyền làm thành viên của Nhân dân.
  • Thiết lập mô hình quan hệ biện chứng "Lãnh đạo - Đầy tớ": Phá vỡ định kiến quyền uy truyền thống của các lý thuyết tinh hoa quản trị (Elite Theory), Hồ Chí Minh xác lập mệnh đề: Đảng lãnh đạo để phục vụ Nhân dân; trong tư cách lãnh đạo đã hàm chứa tư cách "người đầy tớ thật trung thành của nhân dân", tạo nên chuẩn mực đạo đức chính trị hoàn toàn mới.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Nhà nước và Pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Thuyết Dân chủ tham chính (Participatory Democracy) và Lý thuyết Hợp đồng xã hội (Social Contract Theory của J.J. Rousseau).

Khung phân tích Quyền lực Nhân dân:
[Bản thể luận: Nhân dân là cội nguồn quyền lực]
       │
       ├─► [Chức năng: Mục tiêu & Động lực tối thượng]
       │
       ├─► [Cấu trúc: Liên minh Công - Nông - Trí thức & Khối Đại đoàn kết]
       │
       └─► [Cơ chế thực thi: Nhà nước pháp quyền của Dân, do Dân, vì Dân]
               │
               ▼
[Ứng dụng thời kỳ Đổi mới: Đẩy lùi suy thoái, phát huy Dân chủ thực chất]

Phương pháp tiếp cận phân tích cấu trúc - chức năng cho phép xác định điều kiện biên (boundary conditions): Quyền lực nhân dân chỉ được hiện thực hóa khi có sự lãnh đạo của một Đảng cầm quyền trong sạch, hệ thống luật pháp nghiêm minh bảo vệ dân quyền, và trình độ dân trí cùng ý thức chính trị của người dân được nâng cao liên tục.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu quán triệt lập trường Hiện thực luận phê phán (Critical Realism) kết hợp với thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định tính chuyên sâu (Advanced Qualitative Research Design) đa tầng: tầng văn bản kinh điển (textual corpus), tầng bối cảnh lịch sử (historical context) và tầng ứng dụng thực tiễn đổi mới (contemporary policy application).

Cỡ mẫu văn bản khảo sát bao gồm toàn bộ 15 tập Hồ Chí Minh Toàn tập (NXB Chính trị quốc gia Sự thật), 12 văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc, cùng hệ thống văn bản pháp quy từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013. Tiêu chí lựa chọn văn bản (inclusion criteria) tập trung vào các diễn ngôn trực tiếp liên quan đến "dân", "nhân dân", "quần chúng", "quyền làm chủ", "dân chủ", "dân vận" và "nhà nước pháp quyền".

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) kết hợp giải thích học chính trị (Political Hermeneutics):

  • Phân tích văn bản học (Textual & Discourse Analysis): Mã hóa dữ liệu văn bản theo hệ thống chủ đề (thematic coding) với sự hỗ trợ của phần mềm NVivo, phân lập các trường nghĩa của thuật ngữ "Nhân dân" qua từng giai đoạn lịch sử (1911–1945, 1945–1954, 1954–1969).
  • Phương pháp logic kết hợp lịch sử: Tái hiện tiến trình phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh từ triết lý thân dân truyền thống Á Đông (Nguyễn Trãi: "Chở thuyền là dân, lật thuyền cũng là dân") đến tư tưởng dân quyền phương Tây (Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789) và đạt đỉnh cao ở chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Kiểm định tam giác giác hóa (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản chính trị của Hồ Chí Minh, hồi ký/nhận định của các chính khách quốc tế (Khrushchev, Patti, Halberstam) và các nghị quyết thực thi của Đảng để bảo đảm tính khách quan tuyệt đối. Độ tin cậy (reliability) và giá trị cấu trúc (construct validity) được xác lập thông qua việc truy nguyên nguồn gốc tư liệu gốc lưu trữ.

Data và phân tích

Dữ liệu lịch sử và xã hội học chính trị được phân tích hệ thống nhằm chứng minh tính quy luật của mối quan hệ Đảng - Dân:

Phân bố cấu trúc xã hội - chính trị trong tư tưởng Hồ Chí Minh:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUỐC DÂN (Toàn bộ cư dân mang huyết thống, văn hóa Việt)    │
│ ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ NHÂN DÂN (Khối tiến bộ, yêu nước: Công - Nông - Trí...) │ │
│ │ ┌─────────────────────────────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ NÒNG CỐT QUYỀN LỰC (Liên minh Công nhân - Nông dân) │ │ │
│ │ └─────────────────────────────────────────────────────┘ │ │
│ └─────────────────────────────────────────────────────────┘ │
│ [Bộ phận phản động, tay sai bán nước - Bị tước quyền Dân]   │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

Dữ liệu khảo sát các bài phát biểu của Hồ Chí Minh cho thấy thuật ngữ "Dân" và "Nhân dân" xuất hiện với tần suất cao bậc nhất, khẳng định quan điểm nhất quán: "Trong bầu trời không gì quý bằng nhân dân. Trong thế giới không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của nhân dân… Trong xã hội không có gì tốt đẹp, vẻ vang bằng phục vụ cho lợi ích của nhân dân" [87, tr. 453].

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Bản chất quyền lực tối cao thuộc về Nhân dân: Luận án chứng minh trong tư tưởng Hồ Chí Minh, Nhân dân không phải là đối tượng thụ động tiếp nhận sự cai trị mà là chủ thể tối cao sáng tạo ra lịch sử và ủy thác quyền lực cho Nhà nước. Người chỉ rõ: "dân chúng chính là những người chịu đựng cái kết quả của sự lãnh đạo của ta" [82, tr. 192].
  • Cơ chế phân tầng tinh thần quần chúng: Khác với quan niệm phân chia giai cấp thuần túy dựa trên tài sản của Plato hay kinh tế học tư sản, Hồ Chí Minh phát hiện quy luật phân hóa tinh thần chính trị trong quần chúng: "Bất kỳ nơi nào có quần chúng, thì nhất định có ba hạng người: hạng hăng hái, hạng vừa vừa, và hạng kém. Mà trong ba hạng đó, hạng vừa vừa, hạng ở giữa, nhiều hơn hết, hạng hăng hái và hạng kém đều ít hơn" [82, tr. 264]. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng phương pháp vận động quần chúng linh hoạt.
  • Cảnh báo sớm về nguy cơ tha hóa quyền lực chính trị: Luận án chỉ ra tính dự báo thiên tài của Hồ Chí Minh về căn bệnh quan liêu, xa dân của cán bộ cầm quyền. Điều này hoàn toàn trùng khớp với cảnh báo của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng: "Thậm chí có người vô trách nhiệm với dân, vô cảm trước những khó khăn, đau khổ của quần chúng... trở thành những con sâu mọt tệ hại của xã hội... làm tổn thương thanh danh, uy tín của Đảng, làm giảm sút lòng tin của nhân dân đối với Đảng" [141].
  • Xác lập tính quy luật sống còn của chế độ: Cương lĩnh xây dựng đất nước năm 2011 đúc kết bài học lịch sử mà Hồ Chí Minh đã dày công vun đắp: "...xa rời nhân dân sẽ dẫn đến những tổn thất khôn lường đối với vận mệnh của đất nước, của chế độ xã hội chủ nghĩa và của Đảng" [43, tr. 19].

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Làm phong phú kho tàng lý luận chính trị Mác-xít về nhà nước pháp quyền nhân nghĩa, dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện ở các nước đang phát triển quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
  • Đổi mới phương pháp lãnh đạo: Chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính mệnh lệnh sang tư duy phục vụ, kiến tạo phát triển; thực hiện nghiêm túc phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng".
  • Khuyến nghị chính sách cụ thể:
    1. Hoàn thiện cơ chế giám sát quyền lực nhà nước, ngăn chặn triệt để tình trạng "lợi ích nhóm" và tham nhũng chính sách.
    2. Luật hóa quy trình lấy ý kiến nhân dân đối với các dự án luật và chính sách kinh tế - xã hội trọng điểm.
    3. Xây dựng tiêu chí đánh giá cán bộ dựa trên mức độ hài lòng và tín nhiệm thực chất của Nhân dân.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn về nguồn dữ liệu lưu trữ: Chưa khai thác triệt để các nguồn lưu trữ tài liệu mật từ các quốc gia thuộc khối Quốc tế Cộng sản (Comintern) và văn khố Pháp liên quan đến các giai đoạn hoạt động bí mật của Nguyễn Ái Quốc.
  • Tính đặc thù bối cảnh: Tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh hình thành chủ yếu trong bối cảnh chiến tranh giải phóng dân tộc và kinh tế kế hoạch hóa tập trung, đòi hỏi sự bổ sung lý luận sâu rộng hơn khi áp dụng vào nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và không gian số hóa.

Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất 4 hướng mở rộng: (1) Nghiên cứu so sánh tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh với lý thuyết Dân chủ thảo luận (Deliberative Democracy) của Jürgen Habermas; (2) Xây dựng chỉ số khoa học đánh giá "Mức độ thực thi quyền làm chủ của Nhân dân" (People's Empowerment Index) tại các cơ quan công quyền cấp cơ sở; (3) Tác động của không gian mạng và chuyển đổi số đối với ý thức chính trị và hành vi tham chính của công dân trẻ; (4) Mô hình quản trị công hiện đại dựa trên triết lý "pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh".

Tác động và ảnh hưởng

Đề tài tạo lập tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Giá trị học thuật: Cung cấp khung tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Chính trị học, Xây dựng Đảng và Quản lý Nhà nước tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học lớn.
  • Tác động hoạch định chính sách: Luận giải khoa học giúp Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị cụ thể hóa các nghị quyết về đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, chỉnh đốn hệ thống chính trị và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Ý nghĩa xã hội: Khơi dậy niềm tin chính trị, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, biến thông điệp "Lòng dân, đó là Quốc bảo dựng nước và giữ nước Việt Nam!" thành động lực nội sinh thúc đẩy đất nước phát triển phồn vinh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận Chính trị: Tiếp cận khung phân tích hệ thống, phương pháp luận nghiên cứu tư tưởng chính trị hiện đại và nguồn ngữ liệu chuẩn xác.
  • Cán bộ lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị: Nắm vững nguyên lý "lấy dân làm gốc" để rèn luyện tác phong công tác, loại bỏ thói quan liêu, cửa quyền, xây dựng chuẩn mực đạo đức công vụ.
  • Cơ quan lập pháp và hành pháp: Vận dụng các luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế dân chủ, mở rộng quyền tham chính trực tiếp của công dân.
  • Xã hội và Công dân: Nâng cao ý thức dân chủ, hiểu rõ quyền hạn và trách nhiệm công dân trong việc tham gia quản lý nhà nước và xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án trong việc mở rộng học thuyết Mác - Lênin?

    • Trả lời: Luận án làm sáng tỏ việc Hồ Chí Minh phát triển phạm trù "Nhân dân" vượt ra khỏi giới hạn giai cấp công - nông đơn thuần, tích hợp chủ nghĩa yêu nước thành tiêu chí chính trị trung tâm, định hình liên minh rộng lớn gồm công - nông - trí thức và các tầng lớp yêu nước, chuyển hóa từ khái niệm đấu tranh giai cấp sang khối đại đoàn kết toàn dân tộc phục vụ mục tiêu giải phóng con người.
  2. Đặc trưng phương pháp luận nào tạo nên sự đột phá so với các nghiên cứu trước đây?

    • Trả lời: Luận án kết hợp giữa phương pháp Hiện thực luận phê phán và giải thích học chính trị (Political Hermeneutics), đối chiếu chéo giữa văn bản học kinh điển và thực tiễn chuyển đổi thể chế kinh tế - chính trị 30 năm đổi mới, khắc phục triệt để lối tiếp cận thuần túy mô tả lịch sử hoặc trích dẫn giáo điều.
  3. Phát hiện nào mang tính phản trực giác hoặc gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?

    • Trả lời: Sự phát hiện quy luật phân hóa ý thức chính trị ba tầng của quần chúng (hăng hái - vừa vừa - kém) mà trong đó tầng lớp "vừa vừa" chiếm đa số tuyệt đối. Phát hiện này chứng minh rằng việc áp đặt các biện pháp giáo dục chính trị đồng nhất là phi khoa học; công tác dân vận bắt buộc phải phân loại đối tượng để chuyển hóa tầng lớp trung gian thành lực lượng tích cực.
  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo không?

    • Trả lời: Có. Luận án thiết lập hệ thống từ khóa mã hóa (Codebook) chuẩn hóa trên phần mềm phân tích định tính, chi tiết hóa tiêu chí lọc văn bản và ma trận đối chiếu ngữ nghĩa, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình phân tích diễn ngôn tư tưởng trên các tập dữ liệu khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

    • Trả lời: Tập trung vào việc mô hình hóa các chỉ số đo lường "Lòng dân" và "Dân chủ thực chất" trong môi trường số hóa, tích hợp trí tuệ nhân tạo vào việc phân tích dư luận xã hội phục vụ hoạch định chính sách công minh bạch.

Kết luận

Luận án khẳng định 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện bản chất, nội hàm và ngoại diên của phạm trù "Nhân dân" trong tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh dưới góc độ chuyên ngành Chính trị học.
  2. Luận giải sâu sắc vị trí của Nhân dân vừa là mục tiêu cao nhất (Độc lập - Tự do - Hạnh phúc), vừa là động lực quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
  3. Làm rõ cơ chế bảo đảm quyền làm chủ thông qua mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân và đạo đức công vụ của người cán bộ cầm quyền.
  4. Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén phê phán các biểu hiện suy thoái phẩm chất, xa rời quần chúng, tha hóa quyền lực trong điều kiện kinh tế thị trường.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao nhằm phát huy nguồn lực vô tận của Nhân dân trong công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế toàn diện.

Tư tưởng chính trị Hồ Chí Minh về Nhân dân không chỉ là di sản vô giá của cách mạng Việt Nam mà còn là đóng góp lý luận quan trọng vào phong trào tiến bộ xã hội toàn cầu, khẳng định chân lý trường tồn: Lòng dân là gốc rễ của mọi sự phát triển và hưng thịnh quốc gia.