Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: “Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước và vận dụng trong tình hình hiện nay”
Chuyên ngành: Hồ Chí Minh học
Mã số kết cấu: Mở đầu, 4 chương (10 tiết), Kết luận, Danh mục công trình đã công bố, Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN) là phạm trù cơ bản của khoa học chính trị nhằm phát hiện, ngăn chặn sự tha hóa quyền lực và bảo đảm quyền lực nhà nước (QLNN) được thực thi đúng mục tiêu. Trong suốt 24 năm trên cương vị Chủ tịch nước (1945–1969), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cùng Đảng và Nhà nước tổ chức thực thi việc kiểm soát quyền lực, khẳng định nguyên tắc QLNN thuộc về nhân dân.
Trong thực tiễn xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam, cơ chế KSQLNN đã đạt được những kết quả về thể chế nhưng vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: hệ thống pháp luật thiếu đồng bộ, kẽ hở pháp lý còn tồn tại; sự phân công, phối hợp giữa các nhánh quyền lực chưa rạch ròi; công tác kiểm tra, giám sát, thanh tra hiệu quả chưa cao; một bộ phận cán bộ, công chức bị tha hóa quyền lực, dẫn tới hiện tượng tham nhũng, lãng phí; vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc, báo chí và nhân dân ở một số nơi còn mang tính hình thức.
Về mặt học thuật, nhiều công trình trong và ngoài nước đã tiếp cận tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, song chưa có công trình luận giải một cách toàn diện, có hệ thống các quan điểm của Người về KSQLNN dưới góc độ chuyên ngành Hồ Chí Minh học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Phân tích, luận giải toàn diện nội dung, giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN và sự vận dụng tư tưởng của Người trong tình hình hiện nay ở nước ta.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 5 nhiệm vụ cụ thể):
- Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.
- Luận giải các khái niệm cơ bản: quyền lực, QLNN, KSQLNN, tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN.
- Phân tích nội dung và giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN.
- Đánh giá thực trạng KSQLNN ở Việt Nam và phân tích những vấn đề đặt ra hiện nay từ góc nhìn tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Làm rõ những yếu tố tác động, xác định các yêu cầu và đề xuất các nhóm giải pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong KSQLNN ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát QLNN và sự vận dụng tư tưởng của Người vào KSQLNN ở Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Hệ thống quan điểm của Hồ Chí Minh về KSQLNN, giá trị của tư tưởng và các giải pháp vận dụng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Về thời gian: Tư tưởng và hoạt động thực tiễn chỉ đạo KSQLNN của Hồ Chí Minh giai đoạn 1945–1969; khảo sát thực trạng KSQLNN ở Việt Nam từ năm 2011 đến nay (tập trung giai đoạn 2011–2020).
- Về không gian: Bối cảnh thực tiễn của hệ thống chính trị và bộ máy nhà nước Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã khảo cứu và phân loại các công trình nghiên cứu đi trước thành ba nhóm nội dung chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các tác giả, công trình tiêu biểu được khảo cứu trong văn bản |
| 1. Lý luận và thực tiễn chung về KSQLNN |
- Tác giả kinh điển/quốc tế: Alexander Hamilton, James Madison, John Jay (Luận về Hiến pháp Hoa Kỳ); Montesquieu (Bàn về tinh thần pháp luật); Jean Jacques Rousseau (Bàn về khế ước xã hội); John Stuart Mill (Bàn về tự do). - Học giả trong nước: Đinh Văn Mậu, Đào Trí Úc và Võ Khánh Vinh, Lưu Văn Quảng (Đề tài Bộ, 2008), Trịnh Thị Xuyến (2008), Lê Văn Cảm và Nguyễn Cảnh Hợp, Trần Kim Cúc (Đề tài B11-16, 2011), Trần Ngọc Đường, Thái Vĩnh Thắng, Phạm Thế Lực (2010), Lê Thị Anh Đào, Lâm Quốc Tuấn (Đề tài B12-09, 2012–2013), Cao Anh Đô, Lê Minh Thông, Trương Thị Hồng Hà, Nguyễn Quang Anh, Trịnh Đức Thảo, Nguyễn Minh Đoan, Nguyễn Thị Hoài An, Nguyễn Thị Kim Ngân, Nguyễn Minh Tuấn, Ngô Đình Phiếm và Nguyễn Minh Sơn, Vũ Thị Hồng Trang, Nguyễn Tuấn Anh. |
| 2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN |
- Chương trình/Đề tài: Chương trình KX.02, Đề tài KX.13 do Nguyễn Đình Lộc chủ nhiệm (Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước kiểu mới - Nhà nước của dân, do dân, vì dân). - Tác giả: Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Đăng Dung - Bùi Ngọc Sơn - Nguyễn Mạnh Tường, Phạm Ngọc Dũng, Nguyễn Duy Quý - Nguyễn Tất Viễn, Geetesh Sharma, Lê Minh Thông, Nguyễn Minh Tuấn, Tsuboi Yoshiharu, Nguyễn Hữu Đổng, Nguyễn Thu An, Trần Đình Huỳnh - Lê Thị Thanh, Nguyễn Thị Lan Phương, Nguyễn Đắc Dũng, Mai Trực (Ủy ban Kiểm tra Trung ương), Vũ Văn Phúc - Trần Thị Minh Châu, Tạ Ngọc Tấn. |
| 3. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào KSQLNN |
- Vũ Hoàng Công, Nguyễn Duy Quý - Nguyễn Tất Viễn, Phạm Ngọc Dũng, Hồ Xuân Quang, Văn Thị Thanh Mai, Nguyễn Thế Trung, Trần Thị Minh Tuyết, Nguyễn Đăng Dung, Vũ Anh Tuấn, Doãn Thị Chín, Lý Việt Quang, Trần Ngọc Đường. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Qua tổng quan, tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận KSQLNN dưới góc độ luật học, khoa học chính trị hoặc nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước nói chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, xây dựng định nghĩa khoa học và luận giải một cách toàn diện, chỉnh thể tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN từ nguồn gốc, nội dung, chủ thể, mục đích, hình thức, đến việc đánh giá thực trạng thể chế hiện nay từ hệ quy chiếu tư tưởng của Người để xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khái niệm sử dụng
- Cơ sở lý luận: Chủ nghĩa Mác - Lênin (đặc biệt là các luận điểm của V.I. Lênin về kiểm tra, kiểm soát việc và kiểm soát người, tổ chức toàn dân tham gia kiểm kê, kiểm soát), tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội.
- Khái niệm cốt lõi:
- Kiểm soát: Dựa trên Từ điển tiếng Việt và Từ điển Luật học (xem xét để phát hiện, ngăn chặn các hành vi trái với thỏa thuận và quy định).
- Kiểm soát quyền lực nhà nước: Hệ thống những hoạt động được thực hiện bởi các chủ thể khác nhau sử dụng công cụ, phương tiện và biện pháp phù hợp để xem xét, giám sát, phát hiện, ngăn chặn sự tha hoá quyền lực của cá nhân, tổ chức thực thi QLNN.
- Tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN: Là bộ phận trong tư tưởng của Người về xây dựng nhà nước dân chủ mới, bao gồm hệ thống quan điểm về sự cần thiết, mục đích, chủ thể, hình thức và phương thức KSQLNN nhằm đảm bảo QLNN thuộc về nhân dân, thực thi theo Hiến pháp và pháp luật.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu liên ngành:
- Phương pháp logic: Sử dụng tại Chương 2, Chương 3 và Chương 4 nhằm phân tích quá trình phát triển các luận điểm của Hồ Chí Minh theo trình tự hệ thống, khái quát hóa các mối liên hệ giữa thể chế, nhận thức và hành động.
- Phương pháp lịch sử: Sử dụng tại Chương 2 và Chương 3 để gắn kết các luận điểm của Hồ Chí Minh với bối cảnh ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (giai đoạn 1945–1969), quá trình ban hành Hiến pháp 1946, Hiến pháp 1959 và thực tiễn kiểm soát quyền lực qua từng thời kỳ.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 3 nhằm điểm luận tài liệu, tổng hợp số liệu đánh giá thực trạng hoạt động KSQLNN ở Việt Nam.
- Phương pháp so sánh, thống kê, văn bản học: Sử dụng tại Chương 2, Chương 3 và Phụ lục để phân tích câu chữ, văn kiện, đối chiếu các bản Hiến pháp và các quy định pháp luật liên quan đến kiểm soát quyền lực.
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Toàn tập Hồ Chí Minh (các bài viết, tác phẩm tiêu biểu: Đường kách mệnh, Sửa đổi lối làm việc, Việt Nam yêu cầu ca, các thư từ, báo cáo dự thảo Hiến pháp).
- Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (các Đại hội IX, X, XI, XII).
- Các văn bản lập hiến: Hiến pháp 1946, Hiến pháp 1959, Hiến pháp 2013 và các đạo luật liên quan.
- Báo cáo khoa học từ các đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước (KX.02, KX.13), cấp Bộ và các số liệu thực tiễn công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra giai đoạn 2011–2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu liên quan theo ba mạch nội dung: các nghiên cứu lý thuyết chung về kiểm soát quyền lực của các học giả thế giới và Việt Nam; các công trình nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và KSQLNN; các nghiên cứu về việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào tổ chức bộ máy nhà nước hiện nay.
Chương này rút ra nhận định: các nghiên cứu trước đây đã tạo tiền đề học thuật quan trọng nhưng còn phân tán, thiếu tính hệ thống về KSQLNN trong tư tưởng Hồ Chí Minh, từ đó xác lập tính cấp thiết và nhiệm vụ nghiên cứu tiếp nối của luận án.
Chương 2: Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước - Nội dung và giá trị
Chương 2 trình bày các khái niệm nền tảng, làm rõ nội dung và giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN:
- Sự cần thiết KSQLNN: Xuất phát từ bản chất “Nước lấy dân làm gốc”, nhân dân là người ủy quyền cho bộ máy nhà nước. Hồ Chí Minh chỉ ra rằng khi nắm giữ quyền lực, cán bộ dễ mắc các căn bệnh của chủ nghĩa cá nhân: trái phép, cậy thế, quan liêu, hách dịch, tư túng, tham ô, lãng phí (phân tích trong tác phẩm Sửa đổi lối làm việc, 1947). Do đó, kiểm soát quyền lực là điều kiện bắt buộc để giữ vững bản chất của nhà nước dân chủ.
- Mục đích KSQLNN: Luận án phân tích 4 mục đích chính:
- Bảo đảm QLNN được thực thi đúng Hiến pháp và pháp luật theo nguyên tắc “thần linh pháp quyền”.
- Nâng cao tinh thần trách nhiệm của cán bộ, công chức trước nhân dân.
- Ngăn ngừa các biểu hiện của sự tha hóa quyền lực công thành quyền lực cá nhân.
- Bảo đảm và phát huy quyền làm chủ thực tế của nhân dân đối với cơ quan công quyền.
- Chủ thể KSQLNN: Xác định 4 nhóm chủ thể:
- Nhân dân: Chủ thể tối cao và là nguồn gốc của quyền lực; thực hiện kiểm soát qua bầu cử, bãi miễn, phê bình, khiếu nại, tố cáo và phúc quyết.
- Đảng Cộng sản Việt Nam: Chủ thể lãnh đạo bộ máy nhà nước và lãnh đạo công tác kiểm soát quyền lực thông qua kiểm tra, giám sát nội bộ và định hướng chính trị.
- Các cơ quan trong bộ máy nhà nước: Thực hiện phân công, kiểm soát lẫn nhau (Quốc hội giám sát Chính phủ, Tòa án độc lập trong xét xử, Viện kiểm sát thực hiện quyền kiểm sát).
- Đội ngũ cán bộ, công chức: Chủ thể trực tiếp thực thi quyền lực, tự kiểm soát bản thân bằng đạo đức cách mạng và chịu sự kiểm tra từ cấp trên và quần chúng.
- Giá trị tư tưởng: Đặt nền móng lý luận cho mô hình Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, kết hợp giữa pháp trị và đức trị, giữa phân công quyền lực và kiểm soát quyền lực mang tính đặc thù Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam và một số vấn đề đặt ra từ góc nhìn tư tưởng Hồ Chí Minh
Chương 3 khảo sát thực trạng KSQLNN tại Việt Nam từ năm 2011 đến nay:
- Kết quả đạt được: Hoàn thiện khung khổ pháp lý theo Hiến pháp năm 2013; cơ chế phân công, phối hợp giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp có chuyển biến; hoạt động giám sát, chất vấn của Quốc hội và Hội đồng nhân dân được tăng cường; công tác kiểm tra, giám sát của Đảng được đẩy mạnh; vị trí của Mặt trận Tổ quốc và báo chí được nâng cao.
- Hạn chế và tồn tại: Cơ chế kiểm soát quyền lực bên trong bộ máy nhà nước chưa đủ mạnh; thẩm quyền và trách nhiệm giải trình giữa các cơ quan chưa thật rõ ràng; tình trạng lộng quyền, lạm quyền, lợi ích nhóm và tham nhũng còn phức tạp; việc thực hiện quyền giám sát của nhân dân ở cơ sở đôi lúc còn hình thức.
- Vấn đề đặt ra: Đòi hỏi phải thể chế hóa quan điểm của Hồ Chí Minh về sự giám sát của nhân dân, hoàn thiện cơ chế phân định quyền lực và xây dựng chuẩn mực đạo đức công vụ.
Chương 4: Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 xác định các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Yếu tố tác động và yêu cầu vận dụng: Tác động của kinh tế thị trường định hướng XHCN, hội nhập quốc tế, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền; quán triệt nguyên tắc tất cả quyền lực thuộc về nhân dân, bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng và nguyên tắc thượng tôn pháp luật.
- Hệ thống các nhóm giải pháp:
- Giải pháp về nhận thức và đạo đức: Tăng cường giáo dục lý luận, nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân cho đội ngũ cán bộ, công chức theo di huấn của Hồ Chí Minh.
- Giải pháp về hoàn thiện thể chế: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng cơ chế “nhốt quyền lực trong lồng cơ chế”, phân định rõ thẩm quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
- Giải pháp về đổi mới cơ chế kiểm soát bên trong BMNN: Nâng cao chất lượng giám sát tối cao của Quốc hội, hiệu quả thanh tra chính phủ, tính độc lập của tòa án trong xét xử và chức năng công tố, kiểm sát tư pháp của Viện kiểm sát.
- Giải pháp về kiểm soát xã hội: Thể chế hóa quyền giám sát trực tiếp của nhân dân, luật hóa cơ chế tiếp nhận ý kiến đóng góp, đổi mới hoạt động giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội; phát huy vai trò của báo chí truyền thông.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án xây dựng khái niệm khoa học về “Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước”, xác định rõ nội hàm, cấu trúc, chủ thể, mục đích và phương thức kiểm soát.
- Hệ thống hóa toàn diện các quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về KSQLNN từ các tác phẩm, bài nói, bài viết và hoạt động thực tiễn lập hiến (Hiến pháp 1946, 1959), làm rõ tính khoa học và tiến bộ của mô hình chính thể Cộng hòa dân chủ nhân dân.
- Bổ sung, làm phong phú lý luận chuyên ngành Hồ Chí Minh học và lý luận về Nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực trạng công tác KSQLNN ở Việt Nam từ năm 2011 đến nay dựa trên hệ quy chiếu tư tưởng Hồ Chí Minh, chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi của tình trạng tha hóa quyền lực và kẽ hở trong cơ chế kiểm soát hiện hành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có luận cứ khoa học nhằm đổi mới và hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước, kết hợp kiểm soát bên trong bộ máy với giám sát từ phía xã hội và nhân dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Giới hạn nghiên cứu: Luận án tập trung tiếp cận dưới góc độ chuyên ngành Hồ Chí Minh học kết hợp khoa học chính trị và luật học; phạm vi dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2011–2020 trong khuôn khổ thể chế chính trị Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đi sâu phân tích các cơ chế pháp lý chuyên biệt nhằm kiểm soát quyền lực trong từng nhánh quyền lực cụ thể (kiểm soát nội bộ ngành hành pháp, kiểm soát tư pháp).
- Tiếp tục nghiên cứu cơ chế thực thi Luật Trưng cầu ý dân và các hình thức dân chủ trực tiếp để nhân dân thực hiện quyền kiểm soát quyền lực nhà nước trong bối cảnh chính phủ số và xã hội số.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng và lĩnh vực sau:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên: Sử dụng trong công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các chuyên ngành Hồ Chí Minh học, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước, Lý luận chính trị, Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
- Cơ quan tham mưu, hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ phục vụ nghiên cứu sửa đổi, bổ sung pháp luật về tổ chức bộ máy nhà nước, thanh tra, kiểm toán, cải cách tư pháp và phòng chống tham nhũng.
- Phần đáng tham khảo trọng tâm:
- Hệ thống tư liệu phân tích cơ chế phân công và kiểm soát quyền lực trong Hiến pháp năm 1946 và Hiến pháp năm 1959 (Chương 2).
- Khung lý thuyết về 4 nhóm chủ thể KSQLNN (Tiết 2.2).
- Hệ thống các nhóm giải pháp vận dụng tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước" như thế nào?
Luận án định nghĩa: Tư tưởng Hồ Chí Minh về KSQLNN là một nội dung quan trọng trong tư tưởng của Người về xây dựng nhà nước dân chủ mới ở Việt Nam, bao gồm hệ thống quan điểm về sự cần thiết, mục đích, chủ thể, hình thức và sử dụng công cụ, phương tiện, biện pháp KSQL, được thực hiện bởi các thành tố trong hệ thống chính trị, xã hội và nhân dân, nhằm phát hiện, ngăn ngừa và bảo đảm việc thực thi QLNN theo đúng Hiến pháp, pháp luật.
2. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh được trình bày trong luận án, mục đích của KSQLNN gồm những gì?
Luận án chỉ ra 4 mục đích chính:
- Đảm bảo QLNN được thực thi đúng Hiến pháp, pháp luật theo nguyên tắc "thần linh pháp quyền".
- Nâng cao tinh thần trách nhiệm phục vụ nhân dân của đội ngũ cán bộ, công chức.
- Ngăn ngừa sự tha hóa quyền lực (chống chủ nghĩa cá nhân, quan liêu, tham ô, lãng phí).
- Đảm bảo và hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân đối với quyền lực nhà nước.
3. Luận án xác định những chủ thể nào tham gia KSQLNN theo quan điểm Hồ Chí Minh?
Chủ thể KSQLNN gồm 4 lực lượng:
- Nhân dân: Chủ thể cao nhất và là gốc của quyền lực.
- Đảng Cộng sản Việt Nam: Chủ thể lãnh đạo quá trình KSQLNN.
- Các cơ quan trong bộ máy nhà nước: Cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp kiểm soát lẫn nhau theo thẩm quyền Hiến định.
- Đội ngũ cán bộ, công chức: Chủ thể thực thi quyền lực, tự kiểm soát đạo đức công vụ và chịu sự kiểm tra, giám sát từ cấp trên và nhân dân.
4. Hồ Chí Minh đã chỉ ra những biểu hiện tha hóa quyền lực nào của cán bộ công quyền trong các tác phẩm được trích dẫn?
Trong tác phẩm Sửa đổi lối làm việc (1947) và các văn bản liên quan, Hồ Chí Minh chỉ ra các biểu hiện tha hóa gồm: trái phép, cậy thế, quan liêu, cửa quyền, hách dịch, mệnh lệnh, tư túng, chia rẽ, kiêu ngạo, tham ô, lãng phí và xem thường pháp luật. Căn nguyên cốt lõi của các hiện tượng này được Người xác định là do "chủ nghĩa cá nhân".
Kết luận
Luận án tiến sĩ “Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước và vận dụng trong tình hình hiện nay” là công trình khoa học thuộc chuyên ngành Hồ Chí Minh học, làm sáng tỏ một cách toàn diện hệ thống quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước. Công trình đã làm rõ tính tất yếu, mục đích, chủ thể và phương thức kiểm soát quyền lực bắt nguồn từ bản chất nhân dân của quyền lực nhà nước. Bằng phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp logic và văn bản học, luận án đã liên hệ sâu sắc với thực trạng tổ chức bộ máy nhà nước giai đoạn 2011–2020 và đề xuất các nhóm giải pháp vận dụng có giá trị thực tiễn đối với công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.