Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về con người và phát triển con người luôn giữ vị trí trung tâm trong lịch sử tư tưởng nhân loại. Trong bối cảnh công cuộc đổi mới tại Việt Nam đang đi vào chiều sâu dưới tác động mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập toàn cầu, xã hội đang đối mặt với nguy cơ lệch lạc nghiêm trọng: sự mất cân đối giữa dạy "chữ", dạy "nghề" và dạy "người". Thực trạng giáo dục thiên lệch về trang bị kiến thức chuyên môn thuần túy mà coi nhẹ giáo dục đạo lý, trách nhiệm công dân đã làm biến dạng sự phát triển nhân cách toàn diện của một bộ phận cán bộ, thanh thiếu niên. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học và Hồ Chí Minh học với chủ đề "Phát triển con người toàn diện - một tư tưởng đặc sắc về con người của Hồ Chí Minh" mang tính cấp bách lý luận và thực tiễn sâu sắc.

Khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) nằm ở chỗ: mặc dù di sản tư tưởng Hồ Chí Minh đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII (tháng 6/1991), phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận vấn đề con người dưới dạng các bài báo chuyên đề hoặc phân tích giáo dục đơn lẻ. Điển hình như các nghiên cứu của GS. Vũ Khiêu (1990), PGS. Song Thành (1997), GS.TS. Phạm Minh Hạc (1996), hay PGS.TS. Thành Duy (2001). Vẫn còn thiếu vắng những công trình chuyên khảo có quy mô chỉnh thể, luận giải toàn diện cơ sở triết học bản thể luận, nhận thức luận và phương pháp luận về mô hình con người phát triển hài hòa trên cả 4 trục: đức, trí, thể, mỹ ("vừa hồng, vừa chuyên").

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:

  • RQ1: Những tiền đề lý luận nào từ truyền thống văn hóa dân tộc và chủ nghĩa Mác - Lênin đã hình thành nên tư tưởng Hồ Chí Minh về phát triển con người toàn diện?
  • RQ2: Nội hàm cấu trúc của mô hình con người phát triển toàn diện trong tư tưởng Hồ Chí Minh được xác lập qua những chiều kích giá trị và mối quan hệ biện chứng nào?
  • RQ3: Phương thức và lộ trình chuyển hóa các luận điểm lý luận của Hồ Chí Minh vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực và đổi mới giáo dục tại Việt Nam hiện nay như thế nào?

Giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • H1: Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người là sự tích hợp biện chứng giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác-xít với đạo lý nhân văn truyền thống dân tộc, vượt qua các giới hạn siêu hình, duy tâm phong kiến.
  • H2: Việc vận dụng nguyên lý thống nhất giữa "tri" và "hành", giữa "đức" và "tài" theo tư tưởng Hồ Chí Minh tạo ra khung can thiệp khả thi nhằm khắc phục sự lệch chuẩn trong giáo dục hiện đại.

Khung lý thuyết của công trình dựa trên lý luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đặc biệt là lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và học thuyết giải phóng con người của chủ nghĩa Mác - Lênin. Về phạm vi, luận án được kết cấu thành 3 chương, 7 tiết, khảo sát toàn diện hệ thống văn kiện, tác phẩm từ Đường kách mệnh (1927) đến Di chúc (1969), kết hợp dữ liệu điều tra thực tiễn phát triển giáo dục và nguồn nhân lực tại Việt Nam. Đóng góp đột phá của công trình là giải mã cơ chế "Việt Nam hóa" và "cách mạng hóa" hệ thống phạm trù đạo đức Nho giáo thành chuẩn mực nhân cách xã hội chủ nghĩa.

Literature Review và Positioning

Các dòng nghiên cứu lớn trong lịch sử học thuật về vấn đề con người trong tư tưởng Hồ Chí Minh có thể được tổng hợp qua 3 giai đoạn chính:

Giai đoạn đầu thập niên 1990 đánh dấu bước ngoặt khi Hội đồng Quốc gia nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh được thành lập. GS. Vũ Khiêu (1990) trong công trình "Trồng cây và trồng người" trên Tạp chí Triết học (số 4/1990) đã đặt nền móng tiếp cận vấn đề con người từ góc độ triết lý văn hóa dân tộc. Tiếp đó, PGS. Song Thành (1997) với bài viết "Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người và chiến lược trồng người" trên Tạp chí Công tác khoa giáo (tháng 12/1997) đã gắn kết tư tưởng nhân văn với chính sách vĩ mô của Đảng. GS.TS. Phạm Minh Hạc (1996) trong cuốn "Phát triển giáo dục, phát triển con người, phục vụ phát triển xã hội - kinh tế" (Nxb KHXH) đã phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa giáo dục hiện đại và tư tưởng đào tạo con người của Hồ Chí Minh. Đến năm 2001, PGS.TS. Thành Duy xuất bản chuyên khảo "Tư tưởng Hồ Chí Minh với sự nghiệp xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện", khái quát những nét lớn về chuẩn mực đạo đức và nhân cách mới.

Tuy nhiên, trong không gian học thuật tồn tại hai luồng quan điểm tranh biện rõ rệt:

  • Quan điểm thứ nhất (Khuynh hướng cấu trúc xã hội thuần túy): Cho rằng tư tưởng Hồ Chí Minh về con người chủ yếu kế thừa trực tiếp từ lý luận đấu tranh giai cấp và tính giai cấp của chủ nghĩa Mác - Lênin, trong đó nhân cách con người được quy định tuyệt đối bởi quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa.
  • Quan điểm thứ hai (Khuynh hướng văn hóa - nhân bản học): Lại nhìn nhận tư tưởng con người của Hồ Chí Minh như một dòng chảy liên tục của chủ nghĩa nhân đạo phương Đông và tinh hoa Nho giáo, Phật giáo truyền thống được hiện đại hóa.

Luận án này định vị học thuật tại điểm giao thoa biện chứng giữa hai luồng quan điểm trên. Tác giả chứng minh rằng Hồ Chí Minh không đơn thuần kết hợp cơ học mà đã thực hiện một cuộc "cải biến cách mạng" về chất đối với các giá trị truyền thống dựa trên lập trường triết học duy vật lịch sử.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình cho thấy sự tương đồng và vượt trội lý luận khi đặt cạnh lý thuyết Tiếp cận Năng lực (Capability Approach) của Amartya Sen (1999) trong Development as Freedom và lý thuyết Sư phạm Khai phóng (Critical Pedagogy) của Paulo Freire (1970) trong Pedagogy of the Oppressed. Trong khi Amartya Sen tập trung vào việc mở rộng tự do thực chất để nâng cao năng lực cá nhân trong khuôn khổ kinh tế học thể chế, và Paulo Freire tập trung vào việc xóa bỏ sự áp chế tinh thần thông qua phản tư đối thoại, thì Hồ Chí Minh đã thiết lập một mô hình phát triển con người toàn diện gắn liền sự giải phóng dân tộc với giải phóng giai cấp và giải phóng xã hội, lấy sự phát triển tự do của mỗi người làm tiền đề cho sự phát triển của toàn xã hội.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kế thừa và phát triển trực tiếp luận điểm kinh điển của Karl Marx trong Luận cương về Phoi-ơ-bắc (Theses on Feuerbach, 1845): "Bản chất con người không phải là cái gì trừu tượng vốn có của nó. Trong tính hiện thực, bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội" [74, tr. 49]. Đồng thời, luận án làm sâu sắc thêm tư tưởng của Marx và Engels trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) về một liên hợp xã hội "trong đó sự phát triển tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người" [53].

Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) từ "mẫu người quân tử" trong xã hội phong kiến sang "con người mới xã hội chủ nghĩa". Cấu trúc nhân cách toàn diện bao gồm 4 mệnh đề lý thuyết được lượng hóa và kiểm chứng:

  • Proposition 1 (Thống nhất Đức - Trí): Đạo đức cách mạng là cái gốc bản thể luận định hướng cho tri thức và tài năng, loại trừ nguy cơ tri thức bị tha hóa phục vụ động cơ vụ lợi cá nhân.
  • Proposition 2 (Thống nhất Tri - Hành): Tri thức khoa học chỉ đạt tới giá trị thực tiễn khi được chuyển hóa thành hành động cách mạng thông qua lao động sản xuất và đấu tranh xã hội.
  • Proposition 3 (Biện chứng Sinh học - Xã hội): Thể lực và sức khỏe là tiền đề vật chất tất yếu; đời sống xã hội nhân văn là môi trường hoàn thiện và nâng cao các thuộc tính sinh học của con người.
  • Proposition 4 (Cải biến bản chất phạm trù): Các giá trị đạo đức truyền thống (Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Trung, Hiếu) được tái định nghĩa từ nghĩa vụ phong kiến hạn hẹp thành nghĩa vụ đối với Tổ quốc và nhân dân.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác-xít: Phân tích con người như một thực thể sinh vật - xã hội thống nhất, chịu sự chi phối của tồn tại xã hội nhưng có tính năng động chủ quan sáng tạo.
  2. Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory): Giải mã quá trình kế thừa có chọn lọc di sản tư tưởng dân tộc theo nguyên tắc biện chứng của Hồ Chí Minh: "Cái gì... mà xấu, thì phải bỏ... mà không xấu nhưng phiền phức thì phải sửa đổi lại cho hợp lý... tốt, thì phải phát triển thêm lên" [84, tr. 31].
  3. Lý thuyết thực hành xã hội (Praxis Theory): Đánh giá sự chuyển hóa từ nhận thức đạo đức sang hành vi xã hội cụ thể thông qua hệ thống kiểm chứng thực tiễn.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: Khung phân tích vận hành tối ưu trong điều kiện xã hội quá độ lên chủ nghĩa xã hội, nơi lợi ích của giai cấp cầm quyền thống nhất với lợi ích của nhân dân lao động và sự phát triển cá nhân gắn liền với sự hưng thịnh của cộng đồng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính nâng cao (Advanced Qualitative Research Design) kết hợp đa tầng:

  • Cấp độ bản thể luận (Macro-level): Khảo sát các quy luật vận động của lịch sử tư tưởng chính trị - xã hội Việt Nam qua hàng ngàn năm phong kiến đến thời kỳ hiện đại.
  • Cấp độ văn bản luận (Meso-level): Khảo sát toàn bộ trước tác, bài phát biểu, thư từ và sắc lệnh của Chủ tịch Hồ Chí Minh (giai đoạn 1920 - 1969).
  • Cấp độ thực tiễn (Micro-level): Khảo sát các phong trào thi đua giáo dục và thực trạng phát triển nhân lực trong thời kỳ đổi mới.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập và xử lý ngữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước:

  1. Lập danh mục tư liệu gốc: Rà soát toàn bộ 15 tập Hồ Chí Minh Toàn tập (Nxb Chính trị quốc gia Sự thật) và các tài liệu lưu trữ liên quan.
  2. Thông diễn học văn bản (Textual Hermeneutics): Đặt các phát ngôn và bài viết của Hồ Chí Minh vào đúng bối cảnh lịch sử cụ thể (như bản Tuyên ngôn Độc lập 1945, Hội nghị toàn quốc lần thứ hai của Đảng năm 1951, Đại hội lần thứ ba năm 1960).
  3. Phương pháp Lịch sử - Logic: Tái hiện tiến trình phát triển tư tưởng từ lòng yêu nước truyền thống đến giác ngộ chủ nghĩa Mác - Lênin.
  4. Tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa tư liệu lịch sử chính thống, phân tích lý luận triết học và đối sánh với chính sách giáo dục thực tiễn.

Data và phân tích

Dữ liệu văn bản được mã hóa chuyên đề (Thematic Coding) bằng phần mềm phân tích định tính chuyên sâu.

  • Phân tích tần suất và tương quan văn cảnh cho thấy các nhóm phạm trù xuất hiện với mật độ cao: cặp phạm trù "Cần, Kiệm, Liêm, Chính" xuất hiện liên tục trong các văn bản hướng dẫn cán bộ đảng viên; cụm từ "Trung với nước, hiếu với dân" [84, tr. 239] được sử dụng xuyên suốt từ tác phẩm Đường kách mệnh (1927) đến Di chúc (1969).
  • Kiểm tra tính vững (Robustness checks) được thực hiện bằng cách so sánh các phát biểu của Hồ Chí Minh ở các giai đoạn lịch sử khác nhau (kháng chiến chống Pháp, xây dựng miền Bắc, kháng chiến chống Mỹ) để chứng minh tính nhất quán trong quan niệm về con người toàn diện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Cuộc cách mạng hóa nội hàm các phạm trù Nho giáo: Nghiên cứu chứng minh Hồ Chí Minh đã lột bỏ tính chất đẳng cấp, bảo thủ của "Trung" (trung quân vô điều kiện) và "Hiếu" (bổn phận gia tộc hạn hẹp) để nâng lên thành "trung với nước, hiếu với dân" [84, tr. 239; 91, tr. 349]. Người khẳng định: "Người kiên quyết cách mạng nhất, lại là người đa tình chí hiếu nhất" [87, tr. 60].
  2. Quy luật kết hợp hữu cơ giữa Đức và Tài: Luận án giải mã cấu trúc biện chứng nhân cách: "Có tài phải có đức, có tài mà không có đức là người vô dụng. Có đức mà không có tài làm việc gì cũng khó" [88, tr. 43]. Đạo đức là "gốc", là "nguồn", tài năng là phương tiện hiện thực hóa mục tiêu vì dân vì nước.
  3. Mô hình giáo dục thực hành toàn diện: Khắc phục triệt để lối học "tầm chương trích cú" của phong kiến và lối học thực dụng tư bản, tư tưởng Hồ Chí Minh xác lập phương châm: "Lý luận cốt để áp dụng vào thực tế. Chỉ học thuộc lòng để đem lòe thiên hạ thì lý luận ấy cũng vô ích. Vì vậy, chúng ta cần phải cố gắng học, đồng thời học thì phải hành" [85, tr. 263]; "lý luận kết hợp với thực hành, học tập kết hợp với lao động sản xuất" [89, tr. 174].
  4. Hệ thống hóa truyền thống khảo hạch thực tiễn: Kế thừa kinh nghiệm lịch sử của vua Lê Thánh Tông (định lệ 3 năm khảo hạch quan lại một lần dựa trên 3 tiêu chí: được dân yêu mến, có lòng yêu dân, và dân không bỏ trốn [123, tr. 24]), Hồ Chí Minh đã đưa ra chuẩn mực đánh giá cán bộ qua hiệu quả phục vụ nhân dân: "ở đời và làm người là phải thương nước, thương dân, thương nhân loại bị đau khổ, bị áp bức" [105, tr. 138].
  5. Xác lập mục tiêu phát triển tự do vượt qua tha hóa lao động: Dựa trên phát hiện của V.I. Lenin về "những con người phát triển về mọi mặt, được chuẩn bị về mọi mặt và biết làm mọi việc" [118, tr. 54], tư tưởng Hồ Chí Minh đã đặt con người làm trung tâm, giải phóng người lao động khỏi sự tha hóa và bóc lột.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận Mác - Lênin một mô hình phát triển con người đặc thù của phương Đông, nơi các giá trị đạo đức truyền thống được cải biến thành động lực cách mạng.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích đa chiều (đức, trí, thể, mỹ) cho các nghiên cứu xã hội học nhân văn và tâm lý học giáo dục.
  • Về chính sách và thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW về "Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo", kiên quyết khắc phục sự lệch lạc giữa dạy chữ, dạy nghề và dạy người, đưa giáo dục đạo đức công dân và kỹ năng thực hành trở thành trọng tâm chiến lược.

Limitations và Future Research

Luận án nhận diện khách quan 3 giới hạn:

  1. Giới hạn nguồn dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các văn bản, trước tác và dữ liệu thứ cấp đã xuất bản, chưa tích hợp được toàn diện các tư liệu hồi ký chưa công bố của nhân chứng lịch sử.
  2. Giới hạn lượng hóa: Các tiêu chí đánh giá sự phát triển "toàn diện" mang tính định tính triết học cao, chưa được xây dựng thành bộ chỉ số định lượng cụ thể (Quantitative Composite Indices) để đo lường trong môi trường doanh nghiệp và nhà trường hiện đại.
  3. Phạm vi thời gian: Việc đối chiếu thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn đổi mới đến nay, chưa bao quát đầy đủ sự chuyển biến tâm lý xã hội của thế hệ số (Gen Z và Gen Alpha).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Xây dựng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) kiểm định thang đo năng lực "Vừa hồng, vừa chuyên" trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.
  • Hướng 2: Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural comparative analysis) giữa tư tưởng con người Hồ Chí Minh với triết lý giáo dục khai phóng phương Tây thế kỷ XXI.
  • Hướng 3: Đánh giá tác động của công nghệ AI đối với nguyên lý "học đi đôi với hành" và sự phát triển trí - đức của học sinh, sinh viên.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự kiến tạo lập nguồn trích dẫn quan trọng cho các chương trình cao học và tiến sĩ chuyên ngành Triết học, Hồ Chí Minh học và Khoa học Giáo dục; cung cấp khung bài giảng chuẩn hóa cho hệ thống các trường đại học và học viện chính trị toàn quốc.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận cho Bộ Giáo dục & Đào tạo, Ban Tuyên giáo Trung ương trong việc hoạch định chính sách xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam thời kỳ mới.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần định hướng dư luận xã hội, chấn hưng văn hóa học đường, tái lập sự cân bằng giữa phát triển chuyên môn nghề nghiệp và trau dồi nhân cách đạo đức, nâng cao trách nhiệm cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khoảng trống học thuật đã được hệ thống hóa, phương pháp tiếp cận văn bản nghiêm cẩn và các hướng nghiên cứu mở rộng.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Khung lý luận tích hợp giữa triết học Mác - Lênin và tư tưởng văn hóa dân tộc có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo giảng dạy trực tiếp.
  • Nhà hoạch định chính sách giáo dục: Căn cứ khoa học xác đáng để thiết kế chương trình giáo dục toàn diện 4 trụ cột (đức - trí - thể - mỹ) từ bậc tiểu học đến đại học.
  • Lãnh đạo và nhà quản trị nhân lực: Bộ tiêu chí đánh giá cán bộ toàn diện dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa "tài" (năng lực thực thi) và "đức" (tinh thần trách nhiệm, cần kiệm liêm chính).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng học thuyết về bản chất con người của Karl Marx bằng việc chứng minh sự hòa quyện biện chứng giữa bản chất xã hội Mác-xít với đạo lý nhân văn truyền thống Việt Nam, giải mã thành công cơ chế chuyển hóa các giá trị Nho giáo (Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Trung, Hiếu) thành chuẩn mực nhân cách của người chiến sĩ cách mạng vô sản.
  2. Đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu thuần túy diễn giải tư liệu của Vũ Khiêu (1990) hay Thành Duy (2001), luận án kết hợp phương pháp Hiện thực Phê phán (Critical Realism) với phân tích thông diễn học văn bản đa tầng (Textual Hermeneutics) và đối sánh quốc tế với các mô hình phát triển con người hiện đại (Amartya Sen, Paulo Freire).
  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu? Hồ Chí Minh không hề loại bỏ ngôn ngữ và phạm trù đạo đức Nho giáo mà sử dụng chúng với tần suất vượt trội so với các thuật ngữ hàn lâm phương Tây, nhằm mục đích "bình dân hóa" và "cách mạng hóa" lý luận, giúp quần chúng nhân dân dễ tiếp thu và chuyển hóa thành hành động thực tiễn.
  4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol)? Công trình thiết lập quy trình mã hóa văn bản rõ ràng với hệ thống danh mục tác phẩm, trích dẫn chuẩn xác theo số tập, số trang từ Hồ Chí Minh Toàn tập, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập toàn bộ quy trình phân tích.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Đề xuất lộ trình 10 năm chuyển dịch từ nghiên cứu lịch sử tư tưởng sang nghiên cứu ứng dụng thực nghiệm: xây dựng bộ công cụ đo lường chỉ số phát triển con người toàn diện Việt Nam (VH-HDI) và kiểm thử can thiệp sư phạm trong hệ thống giáo dục quốc dân.

Kết luận

  1. Khẳng định tư tưởng phát triển con người toàn diện của Hồ Chí Minh là đỉnh cao tiếp biến giữa chủ nghĩa Mác - Lênin và truyền thống văn hóa - đạo lý nhân văn Việt Nam.
  2. Xác lập cấu trúc nhân cách toàn diện chỉnh thể gồm 4 yếu tố biện chứng: Đức, Trí, Thể, Mỹ, trong đó đạo đức là gốc, tri thức là động lực, thể lực là nền tảng, thẩm mỹ là chiều sâu nhân văn.
  3. Giải quyết triệt để mối quan hệ giữa "tri" và "hành", khắc phục sự phân hóa siêu hình giữa lao động trí óc và lao động chân tay, giữa học lý luận và hoạt động thực tiễn.
  4. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: lượng hóa chuẩn mực con người toàn diện, xây dựng mô hình quản trị nguồn nhân lực công vụ theo chuẩn mực Cần - Kiệm - Liêm - Chính, và thiết kế khung giáo dục tích hợp thế kỷ XXI.
  5. Định vị tư tưởng Hồ Chí Minh trong dòng chảy triết học nhân loại, chứng minh tính tương đồng và vượt trội của mô hình giải phóng con người toàn diện so với các học thuyết đương đại.
  6. Cung cấp hệ giải pháp mang tính thời đại nhằm giải quyết căn bản cuộc khủng hoảng giáo dục thực dụng, kiến tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ mục tiêu phát triển bền vững đất nước.