Luận văn: Phát triển tư duy phản biện cho HS qua dạy học tọa độ mặt phẳng

Luận văn trình bày các biện pháp sư phạm phát triển tư duy phản biện cho học sinh qua đối thoại trong dạy học phương pháp tọa độ trong mặt phẳng.

Chuyên ngành

Sư Phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết rèn luyện tư duy phản biện qua môn hình học 10

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc trang bị tư duy phản biện cho học sinh không còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết. Đây là nền tảng giúp các em hình thành năng lực tự học, chủ động và sáng tạo. Môn Toán, với đặc thù logic và chính xác, là môi trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng này. Đặc biệt, chuyên đề "Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng" trong chương trình Hình học 10 ẩn chứa nhiều cơ hội để phát triển tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề đa chiều. Tư duy phản biện không chỉ là tìm lỗi sai, mà là một quá trình trí tuệ tích cực bao gồm phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin một cách có hệ thống. Theo J. Dewey, đây là “sự suy xét, liên tục, chủ động, cẩn trọng về một niềm tin”. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải biết đặt câu hỏi, xem xét bằng chứng và đưa ra kết luận dựa trên lập luận và chứng minh chặt chẽ. Dạy học tọa độ mặt phẳng theo hướng này không chỉ truyền đạt kiến thức về hệ trục tọa độ Oxy hay hình học giải tích, mà còn là phương pháp để học sinh học cách tư duy. Thay vì chỉ áp dụng công thức một cách máy móc, học sinh được khuyến khích khám phá bản chất vấn đề, tìm kiếm nhiều cách giải khác nhau và đánh giá tính tối ưu của từng phương pháp. Việc này giúp biến mỗi bài toán thành một cơ hội để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, một trong những năng lực cốt lõi của thế kỷ 21. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh không chỉ giải được bài toán, mà còn hiểu tại sao lại giải như vậy và liệu có cách nào tốt hơn không.

1.1. Khái niệm cốt lõi về tư duy phản biện trong giáo dục

Tư duy phản biện (Critical Thinking) được định nghĩa là quá trình vận dụng trí tuệ một cách tích cực để phân tích, tổng hợp, và đánh giá thông tin thu thập được từ quan sát, kinh nghiệm, và lý lẽ. Mục đích không phải để chỉ trích hay phê phán tiêu cực, mà là để xác định tính hợp lý, đúng đắn của một vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt. Theo luận văn của Nguyễn Thu Hà (2020), một người có tư duy phản biện thường có các biểu hiện đặc trưng như: không thành kiến, biết lắng nghe các quan điểm khác; luôn vận dụng các tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá thông tin; có khả năng lập luận và chứng minh một cách logic; và xem xét vấn đề từ nhiều phương diện. Trong dạy học, tư duy phản biện giúp học sinh chuyển từ vai trò thụ động tiếp nhận kiến thức sang chủ động kiến tạo tri thức. Các em được khuyến khích đặt câu hỏi "Tại sao?", "Nếu... thì sao?", và "Liệu có cách nào khác không?", thay vì chỉ chấp nhận những gì được dạy.

1.2. Vai trò của hệ trục tọa độ Oxy trong việc phân tích

Chuyên đề phương pháp tọa độ trong mặt phẳng là một công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa các khái niệm hình học trừu tượng. Việc sử dụng hệ trục tọa độ Oxy cho phép chuyển đổi các bài toán hình học thành các bài toán đại số, đòi hỏi học sinh phải có khả năng liên kết, phân tích và suy luận. Khi giải một bài toán trong hình học giải tích, học sinh không chỉ cần nhớ công thức mà phải phân tích mối quan hệ giữa các đối tượng (điểm, đường thẳng, đường tròn), lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp, và phân tích dữ liệu trực quan từ đồ thị. Quá trình này tự nó đã là một bài tập rèn luyện tư duy phản biện. Học sinh phải đánh giá các giả thiết, kiểm tra tính logic của các bước giải, và biện luận cho kết quả của mình. Đây là cơ hội tuyệt vời để áp dụng mô hình hóa toán học vào các bài toán cụ thể, giúp các em thấy được sự kết nối giữa lý thuyết và thực hành.

II. Thách thức khi dạy tư duy phản biện trong môn toán THPT

Mặc dù lợi ích của tư duy phản biện là không thể phủ nhận, việc triển khai trong thực tế dạy học, đặc biệt là với chủ đề tọa độ mặt phẳng, gặp không ít rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ lối mòn trong phương pháp giảng dạy. Nhiều lớp học vẫn duy trì cách tiếp cận một chiều: giáo viên giảng lý thuyết, đưa ra bài tập mẫu, và học sinh làm theo. Mô hình này vô tình triệt tiêu sự tò mò và khả năng tự khám phá của học sinh. Theo khảo sát trong nghiên cứu của Nguyễn Thu Hà (2020), phần lớn học sinh Việt Nam có thái độ học tập thụ động, không có thói quen đào sâu hay lật lại vấn đề. Thách thức thứ hai là áp lực về thời gian và chương trình học. Giáo viên thường phải ưu tiên hoàn thành nội dung kiến thức theo đúng tiến độ, khiến cho việc tổ chức các hoạt động đòi hỏi sự thảo luận, tranh biện sâu trở nên khó khăn. Các hoạt động này cần nhiều thời gian để học sinh suy nghĩ, phát biểu và phản biện lẫn nhau. Hơn nữa, tâm lý ngại sai, sợ bị chê cười cũng là một rào cản tâm lý lớn. Học sinh thường không dám đưa ra ý kiến khác biệt hoặc đặt những câu hỏi "ngớ ngẩn", từ đó đánh mất cơ hội rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi và bảo vệ quan điểm. Việc thiếu các bài tập tình huống và các dự án học tập gắn liền với thực tế cũng làm giảm động lực của học sinh trong việc áp dụng tư duy phản biện để giải quyết các vấn đề toán học.

2.1. Lối mòn trong phương pháp dạy học tích cực truyền thống

Nhiều giáo viên đã cố gắng áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, tuy nhiên, chúng thường dừng lại ở mức độ hình thức. Hoạt động nhóm đôi khi chỉ là sự phân chia công việc một cách cơ học, thiếu đi sự tương tác và tranh luận thực sự. Các câu hỏi được đặt ra thường là câu hỏi tái hiện kiến thức, chưa đủ sức kích thích tư duy sâu. Theo kết quả khảo sát, có sự chênh lệch lớn giữa nhận thức của giáo viên về sự cần thiết của tranh luận (92,6% cho là cần thiết) và cảm nhận của học sinh về việc được khuyến khích tranh luận (chỉ 34%). Điều này cho thấy các hoạt động dạy học chưa thực sự tạo ra một môi trường an toàn và cởi mở để học sinh thể hiện tư duy phản biện. Để vượt qua lối mòn này, cần có sự thay đổi trong cả thiết kế bài giảng lẫn cách thức tổ chức lớp học.

2.2. Tâm lý ngại sai và thụ động của học sinh khi học toán

Tâm lý sợ mắc lỗi là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển tư duy phản biện. Trong một môi trường học tập quá chú trọng vào đáp án đúng, học sinh có xu hướng che giấu những thắc mắc hoặc những hướng đi có thể sai lầm của mình. Chính sự thụ động này làm mất đi cơ hội học hỏi từ sai lầm – một phần quan trọng của quá trình tư duy. Khi dạy học tọa độ mặt phẳng, một bài toán có thể có nhiều hướng tiếp cận. Nếu học sinh chỉ chăm chăm tìm một lời giải "chuẩn" duy nhất, các em sẽ bỏ lỡ việc khám phá các phương pháp khác, so sánh ưu nhược điểm và từ đó phát triển tư duy logic một cách toàn diện. Việc xây dựng một văn hóa lớp học nơi mọi ý kiến đều được tôn trọng và sai lầm được xem là cơ hội học tập là điều kiện tiên quyết để phá vỡ sự thụ động này.

III. Cách dùng đối thoại để kích thích tư duy logic học sinh

Đối thoại là phương pháp sư phạm hiệu quả để phá vỡ sự im lặng trong lớp học và tạo môi trường cho tư duy phản biện phát triển. Luận văn của Nguyễn Thu Hà (2020) khẳng định rằng: “môi trường tốt để phát triển được tư duy phản biện cho học sinh chính là đối thoại”. Đối thoại trong dạy học Toán không chỉ là hình thức hỏi-đáp một chiều giữa giáo viên và học sinh. Nó là một quá trình tương tác đa chiều, nơi học sinh được khuyến khích trao đổi, tranh luận và cùng nhau kiến tạo tri thức. Trong chủ đề tọa độ mặt phẳng, giáo viên có thể khởi xướng đối thoại bằng một bài toán mở hoặc một tình huống có vấn đề. Ví dụ, thay vì đưa ra ngay công thức tính khoảng cách, giáo viên có thể yêu cầu học sinh thảo luận cách xác định vị trí tương đối của hai đối tượng trên bản đồ. Quá trình này sẽ kích thích kỹ năng đặt câu hỏi, buộc các em phải huy động kiến thức cũ và lập luận và chứng minh cho ý tưởng của mình. Đối thoại hiệu quả đòi hỏi giáo viên đóng vai trò là người điều phối, gợi mở thay vì người truyền đạt kiến thức. Các kỹ thuật như đặt câu hỏi mở (“Tại sao em lại nghĩ như vậy?”, “Có cách nào khác không?”), dành thời gian chờ đợi để học sinh suy nghĩ, và khuyến khích học sinh phản hồi ý kiến của bạn bè là rất quan trọng. Thông qua đối thoại, học sinh học được cách lắng nghe, tôn trọng quan điểm khác biệt và bảo vệ ý kiến của mình bằng lý lẽ, từ đó nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.

3.1. Kỹ thuật đối thoại hiệu quả trong dạy học dự án toán

Trong dạy học dự án, đối thoại đóng vai trò trung tâm. Giáo viên có thể tổ chức các buổi đối thoại theo từng giai đoạn của dự án. Giai đoạn đầu, đối thoại giúp học sinh làm rõ yêu cầu, xác định các vấn đề cần giải quyết và lên kế hoạch thực hiện. Trong quá trình thực hiện, đối thoại giữa các thành viên trong nhóm và giữa nhóm với giáo viên giúp tháo gỡ khó khăn, điều chỉnh phương hướng. Cuối cùng, đối thoại trong buổi báo cáo sản phẩm giúp các nhóm trình bày, bảo vệ kết quả và nhận phản hồi từ các nhóm khác. Các hình thức đối thoại có thể đa dạng: học sinh với giáo viên, học sinh với học sinh, hoặc học sinh tự đối thoại (tự vấn). Việc này thúc đẩy một môi trường dạy học theo định hướng phát triển năng lực, nơi học sinh là trung tâm của quá trình học tập.

3.2. Rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi và lập luận chứng minh

Kỹ năng đặt câu hỏi là khởi nguồn của tư duy phản biện. Thay vì chỉ trả lời câu hỏi của giáo viên, học sinh cần được rèn luyện để tự đặt ra các câu hỏi sâu sắc. Ví dụ, khi học về phương trình đường thẳng, học sinh có thể tự hỏi: “Tại sao một đường thẳng lại cần cả vectơ chỉ phương và vectơ pháp tuyến?”, “Mối liên hệ giữa chúng là gì?”. Những câu hỏi này thúc đẩy sự tìm tòi và hiểu sâu bản chất. Song song đó, kỹ năng lập luận và chứng minh là công cụ để trả lời các câu hỏi đó. Trong các cuộc đối thoại, học sinh phải trình bày suy nghĩ của mình một cách có hệ thống, đưa ra các luận cứ để bảo vệ quan điểm và phản bác lại các ý kiến chưa hợp lý. Đây là quá trình rèn giũa tư duy logic và khả năng diễn đạt chính xác, chặt chẽ.

IV. Phương pháp dạy tọa độ mặt phẳng phát triển năng lực

Để phát triển tư duy phản biện cho học sinh thông qua dạy học tọa độ mặt phẳng, cần áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại, tập trung vào việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì tập trung vào việc truyền thụ kiến thức, các phương pháp này chú trọng vào việc tổ chức cho học sinh các hoạt động học tập để các em tự mình khám phá và xây dựng kiến thức. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng bài tập tình huống. Giáo viên có thể đưa ra các bài toán có nhiều cách giải hoặc các bài toán có chứa đựng sai lầm tiềm ẩn trong lập luận. Yêu cầu học sinh không chỉ tìm ra đáp án mà còn phải phân tích, so sánh các cách giải, chỉ ra lỗi sai và giải thích nguyên nhân. Hoạt động này giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích, đánh giá và tự điều chỉnh. Một phương pháp khác là mô hình hóa toán học, kết nối kiến thức hình học giải tích với các vấn đề thực tiễn. Ví dụ, sử dụng tọa độ để xác định đường đi ngắn nhất, thiết kế một công trình kiến trúc, hay phân tích quỹ đạo chuyển động của một vật thể. Khi thấy được ứng dụng toán học vào thực tiễn, học sinh sẽ có động lực học tập và nhận thức sâu sắc hơn về ý nghĩa của kiến thức. Việc tích hợp các yếu tố của toán học STEM cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề phức tạp.

4.1. Xây dựng bài tập tình huống để giải quyết vấn đề

Xây dựng bài tập tình huống là một nghệ thuật. Một bài tập tốt không phải là bài tập quá khó, mà là bài tập có khả năng khơi gợi nhiều hướng suy nghĩ. Ví dụ, cho ba điểm không thẳng hàng A, B, C và yêu cầu tìm một điểm M cách đều ba điểm đó. Thay vì chỉ yêu cầu học sinh giải, giáo viên có thể đặt các câu hỏi dẫn dắt: "Tính chất của điểm M là gì?", "Làm thế nào để biểu diễn tính chất đó bằng phương trình tọa độ?", "Có bao nhiêu cách để thiết lập hệ phương trình?". Quá trình này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách có hệ thống, từ việc phân tích bài toán, đề xuất giải pháp, thực hiện và kiểm tra kết quả.

4.2. Mô hình hóa toán học và các ứng dụng vào thực tiễn

Mô hình hóa toán học là quá trình chuyển một vấn đề thực tế sang ngôn ngữ toán học để giải quyết. Trong tọa độ mặt phẳng, học sinh có thể được giao các dự án nhỏ như: thiết kế một khu vườn trên một hệ tọa độ, tính toán quỹ đạo tối ưu cho robot, hoặc xác định vùng phủ sóng của một trạm phát wifi. Những bài toán này đòi hỏi học sinh phải phân tích dữ liệu trực quan, lựa chọn mô hình toán học phù hợp (đường thẳng, đường tròn…), và diễn giải kết quả toán học trở lại với bối cảnh thực tế. Đây là cách học sâu, giúp học sinh không chỉ hiểu kiến thức mà còn biết cách vận dụng nó, một biểu hiện quan trọng của tư duy phản biện.

V. Top công cụ hỗ trợ dạy hình học giải tích hiệu quả

Công nghệ là một trợ thủ đắc lực trong việc đổi mới phương pháp dạy học và phát triển tư duy phản biện. Đối với môn hình học giải tích, các phần mềm đồ họa trực quan như Geogebra và Desmos mang lại những lợi ích vượt trội. Các công cụ này cho phép giáo viên và học sinh dễ dàng vẽ đồ thị, khảo sát sự thay đổi của các đối tượng hình học khi tham số thay đổi, và kiểm nghiệm các giả thuyết một cách nhanh chóng. Thay vì phải tưởng tượng trong không gian tĩnh của trang giấy, học sinh có thể tương tác trực tiếp với các mô hình toán học. Ví dụ, các em có thể kéo thả một điểm trên đường tròn và quan sát sự thay đổi của phương trình tiếp tuyến tại điểm đó. Hoạt động này giúp việc phân tích dữ liệu trực quan trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, từ đó kích thích sự tò mò và khả năng phán đoán. Theo kết quả thực nghiệm sư phạm trong luận văn của Nguyễn Thu Hà, việc áp dụng các phương pháp mới có sự hỗ trợ của công nghệ đã cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng. Điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn, chứng tỏ hiệu quả của việc kết hợp phương pháp dạy học tích cực và công nghệ. Việc sử dụng công nghệ không chỉ giúp tiết kiệm thời gian vẽ hình mà còn mở ra không gian cho những cuộc thảo luận sâu sắc hơn về bản chất của các vấn đề toán học, qua đó rèn luyện tư duy phản biện.

5.1. Tận dụng Geogebra và Desmos để phân tích dữ liệu trực quan

Geogebra và Desmos là hai công cụ miễn phí và mạnh mẽ. Chúng không chỉ là máy tính vẽ đồ thị mà còn là môi trường khám phá toán học. Học sinh có thể sử dụng chúng để: kiểm tra một điểm có thuộc đường thẳng hay không, tìm giao điểm của hai đường cong, mô phỏng các bài toán quỹ tích, hay thậm chí là tạo ra các mô hình động. Việc cho phép học sinh tự do khám phá và "thí nghiệm" với các đối tượng toán học trên phần mềm sẽ giúp các em hình thành thói quen tự đặt câu hỏi và kiểm chứng giả thuyết. Đây là một bước quan trọng trong việc phát triển tư duy logic và khả năng tự học.

5.2. Kết quả thực nghiệm về phát triển tư duy phản biện

Nghiên cứu của Nguyễn Thu Hà (2020) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai trên các lớp 10. Lớp thực nghiệm được dạy bằng các biện pháp sư phạm tăng cường đối thoại và tư duy phản biện, trong khi lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả các bài kiểm tra cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Điểm trung bình của lớp thực nghiệm luôn cao hơn lớp đối chứng. Cụ thể, bảng phân phối kết quả cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng có chủ đích các biện pháp nhằm phát triển tư duy phản biện không chỉ nâng cao năng lực tư duy mà còn cải thiện trực tiếp kết quả học tập môn Toán của học sinh.

04/10/2025
Phát triển tư duy phản biện cho học sinh thông qua đối thoại trong dạy học phương pháp tọa độ trong mặt phẳng ở trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Quái niệm về tư duy Trong thực tiễn cuộc sống, có rất nhiều thứ mà chúng ta chưa biết, chưa hiểu. Song con người cần thấu hiểu sâu sắc về những cái chưa biết, tìm hiểu rõ bản chất, các mối quan hệ cũng như tính liên hệ của chúng để có thể làm chủ được mọi vấn đề. Quá trình đó gọi là tư duy.

Tư duy là một phạm trù triết học mà thông qua hoạt động vật chất, người ta có nhận thức đúng đắn về sự vật và ứng xử tích cực với nó về những hoạt động của tinh thần, đem những cảm giác của người ta sửa đổi và cải tạo thế giới. Quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính, bản chất, mối liên hệ bên trong có tính quy luật của các sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan mà trước đó ta chưa biết được gọi là tư duy. Bên cạnh đó, tư duy là một mức độ nhận thức mới về chất so với cảm giác và tri giác. Khác với cảm giác, tri giác đánh giá các thuộc tính bên ngoài còn tư duy phản ánh những thuộc tính bên trong, bản chất những mối liên hệ, quan hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng.

Quá trình phản ánh này mang tính gián tiếp và khái quát nảy sinh trên cơ sở hoạt động thực tiễn từ sự nhận thức cảm tính nhưng vượt xa giới hạn của nhận thức cảm tính [15]. Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam cho rằng: “Tư duy là sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức một cách đặc biệt – bộ não con người. Tư duy phản ánh tích cực hiện thực khách quan thông qua các khái niệm, sự phán đoán, lý luận. Đặc điểm của tư duy So với cảm giác, tri giác tư duy có những đặc điểm mới về thuộc mức độ nhận thức cao – nhận thức lý tính.

Các đặc điểm cơ bản của tư duy: tính có vấn đề, tính trừu tượng và tính khái quát hóa, tính gián tiếp, tư duy liên hệ với nhận thức cảm tính, tư duy gắn liền với ngôn ngữ[15]. Tính có vấn đề của tư duy Tư duy không phải hoàn cảnh nào cũng xuất hiện.Thực tế, tư duy chỉ xuất hiện khi chúng ta gặp tình huống “có vấn đề”. Tình huống có vấn đề là tình huống chưa có câu trả lời, tuy nhiên câu trả lời đã tiềm ẩn bên trong, tình huống chứa điều kiện giúp ta tìm ra câu trả lời đó. Tuy nhiên, không phải tình huống nào có vấn đề cũng kích thích được hoạt động tư duy.

Ta chỉ tư duy khi tình huống đó có vấn đề đó được nhận thức đầy đủ, coi đó là nhiệm của của bản thân. Tức là, cá nhân phải nhận thức được những gì đã biết, chưa biết, bản thân đang muốn hiểu biết thêm những gì. Trên cơ sở đó, tư duy mới xuất hiện. Trong quá trình tư duy, tính “có vấn đề” của tư duy là tính chất cơ bản và quan trọng nhất.

Tính gián tiếp của tư duy Việc con người sử dụng ngôn ngữ để tư duy, là một hình thức thể hiện tính gián tiếp của tư duy của con người. Khi tư duy chúng ta sẽ sử dụng ngôn ngữ để thể hiện những tư duy của mình, con người tư duy bằng não vì thế những gì ta tư duy không thể thể hiện ra bên ngoài cũng như người khác không thể nhìn thấy được. Để nhận thức được cái bên trong của một sự vật hiện tượng nào đó, con người dùng ngôn ngữ để sử dụng kết quả nhận thức (Công thức, quy tắc, khái niệm, định lí,…) vào quá trình tư duy. Vì vậy, ngôn ngữ là một phương tiện nhận thức đặc thù của con người.

Tư duy còn được thể hiện gián tiếp ở chỗ, con người sử dụng các phương tiện công cụ khác nhau để nhận thức sự vật, hiện tượng mà không thể trực tiếp tri 10 giác trong quá trình tư duy. Ví dụ muốn biết nhiệt độ của nước, chúng ta có thể dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ, sở dĩ có thể nhận thức được gián tiếp vì giữa các sự vật hiện tượng mang tính quy luật. Nhờ có tính gián tiếp, con người không chỉ phản ánh những gì xảy ra trong hiện tại mà còn phản ánh cả quá khứ và tương lai, tư duy của con người đã mở rộng không giới hạn những khả năng nhận thức của con người,. Ví dụ: những dữ liệu thiên văn, con người nghiên cứu con người có thể dự báo được thời tiết, tránh được những thiên tai.

Tính trừu tượng và khái quát của tư duy Khác với nhận thức cảm tính, tư duy không phản ánh một cách cụ thể riêng lẻ về sự vật, hiện tượng. Tư duy chỉ giữ lại những thuộc tính bản chất chung cho nhiều sự vật hiện tượng, loại bỏ các thuộc tính, dấu hiệu cá biệt cụ thể khỏi sự vật, hiện tượng. Trên cơ sở đó, đưa những sự vật hiện tượng riêng lẻ thành một nhóm một loại, một phạm trù. Nói theo cách khác, tư duy mang tính trừu tượng và khái quát [15].

Con người không những giải quyết được những nhiệm vụ hiện tại mà còn có thể giải quyết được những nhiệm vụ của tương lai là nhờ vào tính trừu tượng và khái quát của tư duy. Không chỉ vậy, trong khi giải quyết nhiệm vụ cụ thể vẫn có thể xếp nó vào một nhóm, một loại, một phạm trù để có những quy tắc phương pháp giải quyết tương tự. Tư duy gắn liền với ngôn ngữ Tư duy luôn gắn chặt với ngôn ngữ sở dĩ nó mang tính “có vấn đề”, tính gián tiếp, tính trừu tượng và khái quát. Ngôn ngữ và tư duy có mối liên hệ mật thiết với nhau, bổ trợ nhau.

Các quá trình tư duy của con người không diễn ra được nếu không có ngôn ngữ đồng thời sản phẩm của tư duy cũng không được người khác tiếp nhận. Đây còn là một đặc điểm khác biệt giữa tâm lí người và tâm 11 lí động vật. Tâm lí hành động luôn dừng lại ở tư duy hành động trực quan, không có khả năng vượt qua khỏi phạm vi đó. Tư duy gắn liền hoạt động nhận thức cảm tính Mặc dù ở mức độ nhận thức cao hơn nhưng tư duy phải dựa vào nhận thức cảm tính tức là cảm giác, tri giác và biểu tượng.

Tư duy liên hệ với bên ngoài thông qua kênh duy nhất là hoạt động nhận thức cảm tính. Các tình huống “có vấn đề” nảy sinh trên cơ sở nhận thức cảm tính, từ đó tư duy xuất hiện. Nhận thức cảm tính là một khâu liên hệ trực tiếp giữa tư duy và hiện thực, là cơ sở, chất liệu của những khái quát theo một nhóm, lớp, phạm trù mang tính quy luật trong quá trình tư duy. Nhà tâm lí học Xô Viết X.Rubistenin: “Nội dung cảm tính bao giờ cũng có trong tư duy trừu tượng, tựa hồ như làm chỗ dựa cho tư duy”[15].

Tư duy phản biện (Critical thinking) 1. Quan niệm về tư duy phản biện Theo các công trình nghiên cứu, có rất nhiều khái niệm khác nhau về tư duy phản biện. Chẳng hạn: Theo nhà tâm lý học, giáo dục học người Mỹ - J. Dewey gọi tư duy phản biện là “reflective thinking” (suy nghĩ sâu sắc) và ông định nghĩa TDPB như sau: “Sự suy xét, liên tục, chủ động, cẩn trọng về một niềm tin, một giả thuyết khoa học có xét đến những lý lẽ bảo vệ nó và những kết luận xa hơn được nhắm đến” [22].

Edward Glaser - đồng tác giả của một trắc nghiệm TDPB được sử dụng rộng rãi nhất thế giới là WatsonGlaser CriticalThinking Appraisal đã phát biểu về TDPB như sau: “(1) ) là sự hiểu biết về phương pháp điều tra và suy luận có lý, (2) là thái độ sẵn lòng quan tâm suy nghĩ chu đáo, cẩn thận về những vấn đề và chủ đề xuất hiện trong cuộc sống cá nhân và (3) là một số kỹ năng trong việc áp dụng các phương pháp đó. Tư duy phản biện đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ để khảo sát 12 giả thuyết hay một niềm tin bất kỳ bằng các bằng chứng khẳng định nó và hướng đến những kết luận xa hơn” [22]. Theo Michael Scriven, ông lại cho rằng “Tư duy phản biện là khả năng, hành động để thấu hiểu và đánh giá được những dữ liệu thu thập được thông qua quan sát, giao tiếp, truyền thông, và tranh luận” , Michael Scriven quan niệm rằng TDPB chỉ là “một năng lực học vấn cơ bản, giống như là đọc và viết” [22]. Tổng hợp từ các định nghĩa trên, TDPB có thể định nghĩa như sau: Tư duy phản biện (critical thinking) là quá trình vận dụng trí tuệ tích cực vào việc phân tích, tổng hợp, đánh giá sự việc, ý tưởng, xu hướng, giả thuyết từ việc quan sát, kinh nghiệm, chứng cứ, thông tin, vốn kiến thức và lý lẽ nhằm mục đích xác định đúng – sai, tốt - xấu, hay – dở, hợp lý – không hợp lý, nên – không nên, và rút ra quyết định, cách ứng xử cho mình.

Một số biểu hiện đặc trưng của tư duy phản biện K. Beyer (1995) nêu lên các đặc điểm thiết yếu của người có tư duy phản biện, như sau:[20]  Không có thành kiến: những người có TDPB là người biết lắng nghe, luôn ham muốn tìm hiểu và biết chấp nhận những ý kiến không theo suy nghĩ của mình, đánh giá cao giá trị công bằng, tôn trọng các bằng chứng và lý lẽ, luôn rõ ràng chính xác trong mọi việc; biết xem xét, phân tích các quan điểm khác nhau từ đó có sự thay đổi quan điểm khi cảm thấy đúng và cần thiết.  Biết vận dụng các tiêu chuẩn: Để phát biểu trở nên đáng tin cậy, các điều kiện đã cho phải thỏa mãn nhất định. Mỗi lĩnh vực khác nhau có thể sẽ có các tiêu chuẩn, chuẩn mực khác nhau, tuy nhiên có nhiều vấn đề, lĩnh vực khác nhau vẫn có thể được áp dụng chung những tiêu chuẩn đó, ví dụ như: “…một khẳng định bất kỳ phải … được dựa trên những sự thật có liên quan chính xác, 13 từ các nguồn đáng tin cậy, rõ ràng và thoát khỏi logic ngụy biện, hợp logic, lý lẽ vững chắc”.

 Có khả năng tranh luận: Tư duy phản biện bao gồm cả việc nhận dạng, đánh giá, và xây dựng các lý lẽ.  Có khả năng suy luận: có khả năng đưa ra kết luận về một vấn đề nào đó. Để làm được điều đó, cần có tư duy logic giữa các vấn đề, mối liên hệ của chúng.  Xem xét vấn đề từ nhiều phương diện khác nhau: Những người có TDPB luôn xem xét các vấn đề từ nhiều phương diện khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ