Triết Học Chính Trị của John Stuart Mill: Giá Trị và Bài Học Lịch Sử

Tài liệu nghiên cứu Triết học chính trị của john stuart mill giá trị và bài học lịch sử, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Lịch sử Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2013

243
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Triết Học Chính Trị John Stuart Mill Dẫn Nhập

Lĩnh vực chính trị đóng vai trò then chốt trong đời sống xã hội, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt. Qua các giai đoạn lịch sử, chính trị không ngừng vận động và được hệ thống hóa thành các học thuyết, trào lưu triết học chính trị. Nghiên cứu triết học chính trị là cần thiết để phát triển tư duy lý luận, nâng cao nhận thức và tăng cường hiệu quả hoạt động thực tiễn. John Stuart Mill (1806-1873) là một triết gia có ảnh hưởng lớn, đại diện cho chủ nghĩa kinh nghiệm Anh và chủ nghĩa thực chứng. Ông đã triển khai chủ nghĩa thực chứng theo hướng đạo đức công lợi, gắn với chính trị học. Nghiên cứu triết học chính trị của J.S. Mill mở ra hướng tiếp cận lịch sử triết học phương Tây cận đại, làm sáng tỏ bức tranh triết học chính trị pháp quyền tư sản.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Triết Học Chính Trị Trong Xã Hội

Triết học chính trị không chỉ phản ánh thực tiễn chính trị mà còn định hướng cho hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu triết học chính trị giúp con người hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội, từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp. Việc nắm vững các nguyên tắc và lý thuyết chính trị là yếu tố then chốt để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và phồn vinh. Triết học chính trị cung cấp nền tảng lý luận cho việc hoạch định chính sách và thực thi pháp luật, đảm bảo sự ổn định và phát triển của đất nước.

1.2. John Stuart Mill Nhà Tư Tưởng Chính Trị Tiêu Biểu

John Stuart Mill là một nhà triết học, nhà logíc học, nhà đạo đức học và nhà kinh tế chính trị học. Sự nghiệp và hoạt động của ông để lại dấu ấn đậm nét trong lịch sử châu Âu. Triết học chính trị của ông, thể hiện qua các tác phẩm như Bàn về tự doChính thể đại diện, đóng góp lớn cho sự phát triển lý thuyết tự do chủ nghĩa và chính trị pháp quyền. J.S. Mill khẳng khái thể hiện quan điểm về tự do, dân chủ và chính thể nhà nước, mang đến những bài học giá trị cho thời đại của ông và các quốc gia đang xây dựng thể chế chính trị pháp quyền.

II. Vấn Đề Tự Do Cá Nhân Trong Triết Học John Stuart Mill

J.S. Mill đặc biệt nhấn mạnh đến tự do cá nhân trong triết học chính trị. Ông coi tự do là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân. Tác phẩm Bàn về tự do là một tuyên ngôn về chủ nghĩa tự do, trong đó Mill phân tích mối quan hệ giữa tự do cá nhân và xã hội. Ông cho rằng xã hội chỉ có thể phát triển khi mỗi cá nhân được tự do thể hiện bản thân và theo đuổi những mục tiêu riêng. Quyền tự do ngôn luận, tự do tư tưởngtự do hành động là những yếu tố then chốt để bảo vệ tự do cá nhân.

2.1. Tự Do Cá Nhân Nền Tảng Của Xã Hội Văn Minh

Tự do cá nhân không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm của mỗi người. Khi được tự do, mỗi cá nhân sẽ có động lực để phát triển bản thân, đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Một xã hội tôn trọng tự do cá nhân sẽ tạo ra môi trường sáng tạo, đổi mới và tiến bộ. Ngược lại, một xã hội hạn chế tự do cá nhân sẽ kìm hãm sự phát triển, dẫn đến trì trệ và lạc hậu. Mill tin rằng chỉ có tự do cá nhân mới có thể tạo ra một xã hội văn minh và thịnh vượng.

2.2. Hạn Chế Quyền Lực Nhà Nước Để Bảo Vệ Tự Do Cá Nhân

Mill cảnh báo về nguy cơ quyền lực nhà nước xâm phạm tự do cá nhân. Ông cho rằng nhà nước chỉ nên can thiệp vào cuộc sống của cá nhân khi hành động của cá nhân gây hại cho người khác. Hạn chế quyền lực nhà nước là điều kiện cần thiết để bảo vệ tự do cá nhân. Mill đề xuất các biện pháp kiểm soát quyền lực nhà nước, như phân chia quyền lực, bảo vệ quyền của thiểu số và đảm bảo quyền tự do ngôn luận. Ông tin rằng chỉ có một nhà nước pháp quyền mới có thể bảo vệ tự do cá nhân một cách hiệu quả.

2.3. Tự Do Ngôn Luận Điều Kiện Cần Thiết Cho Sự Thật

Tự do ngôn luận là một trong những quyền tự do quan trọng nhất mà Mill bảo vệ. Ông cho rằng tự do ngôn luận là điều kiện cần thiết để tìm kiếm sự thật. Ngay cả những ý kiến sai lầm cũng có thể đóng góp vào việc tìm ra sự thật, bằng cách thách thức và kiểm chứng những ý kiến đúng đắn. Mill phản đối mọi hình thức kiểm duyệt và đàn áp tự do ngôn luận. Ông tin rằng chỉ có một xã hội mà mọi người được tự do bày tỏ ý kiến mới có thể tiến bộ và phát triển.

III. Dân Chủ Đại Diện Mô Hình Chính Thể Theo John Stuart Mill

J.S. Mill ủng hộ dân chủ đại diện như một hình thức chính thể lý tưởng. Ông tin rằng dân chủ đại diện có thể đảm bảo quyền lợi của người dân và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Trong tác phẩm Chính thể đại diện, Mill phân tích các yếu tố cần thiết để xây dựng một hệ thống dân chủ đại diện hiệu quả. Ông nhấn mạnh vai trò của quyền bầu cử, quyền của thiểu số và sự tham gia của người dân vào quá trình chính trị. Mill cũng cảnh báo về nguy cơ chuyên chế của đa số và đề xuất các biện pháp bảo vệ quyền của thiểu số.

3.1. Quyền Bầu Cử Nền Tảng Của Dân Chủ Đại Diện

Quyền bầu cử là một trong những quyền cơ bản của công dân trong một hệ thống dân chủ đại diện. Mill cho rằng mọi công dân trưởng thành đều có quyền tham gia bầu cử, trừ những người không đủ năng lực hoặc có hành vi phạm pháp. Ông ủng hộ việc mở rộng quyền bầu cử cho phụ nữ và các nhóm thiểu số. Mill tin rằng quyền bầu cử là công cụ để người dân kiểm soát quyền lực nhà nước và bảo vệ quyền lợi của mình.

3.2. Bảo Vệ Quyền Của Thiểu Số Trong Dân Chủ Đại Diện

Mill lo ngại về nguy cơ chuyên chế của đa số trong một hệ thống dân chủ đại diện. Ông cho rằng đa số có thể lạm dụng quyền lực để đàn áp quyền của thiểu số. Mill đề xuất các biện pháp bảo vệ quyền của thiểu số, như phân chia quyền lực, bảo vệ quyền tự do ngôn luận và đảm bảo sự tham gia của thiểu số vào quá trình chính trị. Ông tin rằng một xã hội dân chủ thực sự phải tôn trọng và bảo vệ quyền của thiểu số.

IV. Giá Trị Và Hạn Chế Trong Triết Học Chính Trị John Stuart Mill

Triết học chính trị của J.S. Mill có nhiều giá trị đối với sự phát triển của tư tưởng chính trị và xã hội. Ông đã đóng góp quan trọng vào việc bảo vệ tự do cá nhân, thúc đẩy dân chủ đại diện và bảo vệ quyền của thiểu số. Tuy nhiên, triết học chính trị của Mill cũng có những hạn chế. Ông vẫn thể hiện lập trường giai cấp tư sản và chưa thể đoạn tuyệt hẳn với một số hạn hẹp có tính lịch sử. Dù vậy, Mill vẫn là một nhà tư tưởng dũng cảm, táo bạo, mới mẻ và tiến bộ.

4.1. Giá Trị Vượt Thời Gian Của Triết Học Chính Trị Mill

Triết học chính trị của Mill vẫn còn giá trị trong thời đại ngày nay. Những vấn đề về tự do cá nhân, bình đẳng giới và vai trò của giáo dục mà Mill đã từng bàn đến vẫn còn tính thời sự. Triết học chính trị của Mill cung cấp những bài học lịch sử ý nghĩa cho các quốc gia đang xây dựng và hoàn thiện thể chế chính trị pháp quyền. Việc kế thừa tinh hoa triết học chính trị thế giới là cần thiết để xây dựng một nhà nước pháp quyền hiện đại.

4.2. Những Hạn Chế Cần Lưu Ý Trong Triết Học Chính Trị Mill

Mặc dù có nhiều giá trị, triết học chính trị của Mill cũng có những hạn chế cần lưu ý. Ông vẫn thể hiện lập trường giai cấp tư sản và chưa thể đoạn tuyệt hẳn với một số hạn hẹp có tính lịch sử. Một số quan điểm của Mill có thể không phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại. Tuy nhiên, việc nhận diện và phê phán những hạn chế này không làm giảm đi giá trị to lớn của triết học chính trị Mill.

V. Bài Học Lịch Sử Từ Triết Học Chính Trị John Stuart Mill

Triết học chính trị của J.S. Mill mang đến nhiều bài học lịch sử quý giá. Ông nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc phát triển tự do cá nhân và xây dựng xã hội dân chủ. Mill cũng đề cao bình đẳng giới và kêu gọi xây dựng một hình thức chính thể dựa trên lợi ích của người dân. Bài học về xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp cũng là một đóng góp quan trọng của Mill.

5.1. Phát Huy Vai Trò Của Giáo Dục Trong Xã Hội

Mill coi giáo dục là yếu tố then chốt để phát triển tự do cá nhân và xây dựng xã hội dân chủ. Ông cho rằng giáo dục giúp con người có khả năng tư duy độc lập, đưa ra quyết định sáng suốt và tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội. Bài học về phát huy vai trò của giáo dục vẫn còn giá trị trong thời đại ngày nay, khi xã hội ngày càng đòi hỏi những công dân có trình độ học vấn cao và khả năng thích ứng linh hoạt.

5.2. Đề Cao Bình Đẳng Giới Trong Xây Dựng Xã Hội

Mill là một trong những nhà tư tưởng tiên phong trong việc bảo vệ bình đẳng giới. Ông cho rằng phụ nữ cũng có quyền được hưởng những cơ hội như nam giới trong giáo dục, việc làm và chính trị. Bài học về đề cao bình đẳng giới vẫn còn giá trị trong thời đại ngày nay, khi phụ nữ vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản và phân biệt đối xử trong xã hội.

5.3. Xây Dựng Chính Thể Dựa Trên Lợi Ích Của Người Dân

Mill kêu gọi xây dựng một hình thức chính thể dựa trên lợi ích của người dân. Ông cho rằng chính phủ phải phục vụ người dân và chịu trách nhiệm trước người dân. Bài học về xây dựng chính thể dựa trên lợi ích của người dân vẫn còn giá trị trong thời đại ngày nay, khi người dân ngày càng đòi hỏi sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia vào quá trình chính trị.

VI. Di Sản Và Ảnh Hưởng Của Triết Học Chính Trị John Stuart Mill

Di sản của J.S. Mill trong triết học chính trị là vô cùng to lớn. Ông đã có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của tư tưởng tự do chủ nghĩa và dân chủ trên toàn thế giới. Các tác phẩm của Mill vẫn được nghiên cứu và trích dẫn trong các công trình nghiên cứu hiện đại. Ảnh hưởng của Mill không chỉ giới hạn trong lĩnh vực triết học chính trị mà còn lan rộng sang các lĩnh vực khác như đạo đức học, kinh tế học và xã hội học.

6.1. Ảnh Hưởng Của Mill Đến Tư Tưởng Tự Do Chủ Nghĩa

Mill được coi là một trong những nhà tư tưởng quan trọng nhất của chủ nghĩa tự do. Ông đã có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của tư tưởng tự do chủ nghĩa trên toàn thế giới. Các quan điểm của Mill về tự do cá nhân, tự do ngôn luậnhạn chế quyền lực nhà nước đã trở thành nền tảng cho các phong trào đấu tranh vì tự do và dân chủ.

6.2. Di Sản Của Mill Trong Lĩnh Vực Dân Chủ Và Pháp Quyền

Mill đã đóng góp quan trọng vào việc phát triển lý thuyết dân chủ và pháp quyền. Ông ủng hộ dân chủ đại diện, bảo vệ quyền của thiểu số và kêu gọi xây dựng một nhà nước pháp quyền. Di sản của Mill trong lĩnh vực dân chủ và pháp quyền vẫn còn giá trị trong thời đại ngày nay, khi các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và phồn vinh.

05/06/2025
Triết học chính trị của john stuart mill giá trị và bài học lịch sử

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH VÀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ JOHN STUART MILL 1. ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ, TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ JOHN STUART MILL 1. Điều kiện lịch sử hình thành triết học chính trị John Stuart Mill John Stuart Mill (1806 - 1873) là triết gia và nhà hoạt động chính trị nổi tiếng nước Anh thế kỷ XIX.Mill mang đậm dấu ấn thế kỷ XIX. Hay nói cách khác, xã hội nước Anh thời đó đã tác động sâu sắc đến sự hình thành tư tưởng J.

Đầu thế kỷ XIX, Anh đã trở thành một nước công nghiệp thực thụ. Cảnh sống điền viên trước đây không còn nữa. Thay vào đó là một đời sống công nghiệp nhộn nhịp, với những chuyển biến kinh tế từ nông thôn đến thành thị. Công nghiệp đã trở thành mạch máu của đất nước.

Bước chuyển quan trọng trong lĩnh vực kinh tế của nước Anh được khai mở bởi cuộc cách mạng công nghiệp. Từ nửa sau thế kỷ XVIII, cách mạng công nghiệp nổ ra ở Anh, đánh dấu một bước ngoặt trong phát triển sản xuất. Cuộc cách mạng này sau đó phát triển lan rộng ra toàn thế giới, ảnh hưởng tới vận mệnh của nhân loại, cuối cùng thay đổi hướng đi của lịch sử. Đó là cuộc cách mạng công nghiệp tư bản chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới5.

“Cuộc cách mạng công nghiệp đối với Anh có ý nghĩa quan trọng ngang với cuộc cách mạng chính trị đối với nước Pháp và cuộc cách mạng triết học đối với nước Đức” [24, tr. Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi căn bản diện mạo của nước Anh, một quốc gia khiêm tốn về diện tích trên bản đồ thế giới. Năm 1780, sản lượng sắt của Anh không bằng Pháp. Đến năm 1848, Anh đã vượt tổng sản lượng sắt của tất cả các nước trên thế giới, chiếm 2/3 tổng sản lượng than, 1/2 16 sản lượng vải bông trên thế giới.

Giá trị tổng sản phẩm quốc dân từ năm 1801 - 1851 tăng 125,6%, từ năm 1851 - 1901 tăng 213,9% [15, tr. Nước Anh nhanh chóng trở thành quốc gia giàu có nhất thế giới. Năng lực sản xuất của nước Anh còn mạnh hơn tổng sản lượng công nghiệp của tất cả các quốc gia khác trên thế giới. Năm 1851, nước Anh tổ chức hội nghị triển lãm thế giới ở trung tâm London6.

Sản phẩm trưng bày của nước Anh chủ yếu là hàng công nghiệp, còn sản phẩm của nước ngoài phần lớn là hàng nông nghiệp và thủ công nghiệp. Bằng cuộc triển lãm quy mô, nước Anh dường như muốn tuyên bố với toàn thế giới rằng nó đã bước vào thời đại công nghiệp, đứng đầu thế giới về công nghiệp. Với một nền kinh tế có sức mạnh tăng trưởng vượt trội, nước Anh thế kỷ XIX được gắn danh hiệu “đế quốc thứ nhất” của thời kỳ tư bản chủ nghĩa.Mill sinh ra tại London và phần nhiều cuộc đời ông đã trải nghiệm tại thành phố phát triển sầm uất bậc nhất thế giới này. Những bước tiến như vũ bão của nền kinh tế Anh thế kỷ XVIII - XIX đã tác động rất lớn đến sự hình thành một thế hệ những nhà kinh tế học tiêu biểu, trong đó có J.

Không phải ngẫu nhiên khi J.Mill trở thành nhân vật kế tục xuất sắc truyền thống kinh tế học cổ điển Anh giai đoạn cận đại. Và chính những nhận định sâu sắc của J.Mill về kinh tế sẽ hộ trợ ông rất nhiều trong lĩnh vực triết học chính trị. Thế nên, dễ hiểu khi tư tưởng kinh tế chính trị, triết học chính trị của J.Mill tuy bao quát nhưng vẫn rất nhạy bén. Cách mạng công nghiệp đã khiến nền kinh tế Anh phát triển nhanh chóng, đồng thời cũng làm biến đổi kết cấu xã hội nước này một cách rõ rệt.Ăngghen từng viết: “Cuộc cách mạng mà hiện nay người ta chỉ vừa mới bắt đầu nhận thức được ý nghĩa lịch sử toàn thế giới của nó thì đồng thời nó cũng đã làm biến đổi toàn bộ xã hội công dân” [24, tr.

Sau cách mạng công nghiệp, các giai cấp trong xã hội có sự chuyển biến không đồng nhất. 17 Máy móc ra đời đã ảnh hưởng mạnh đến đời sống của tầng lớp thợ thủ công, khiến họ bị đào thải. Với sự ứng dụng máy móc vào sản xuất, từng ngành, từng nghề được cơ giới hóa và được công xưởng hóa. Do đó, hàng loạt thợ thủ công của nhiều ngành nghề bị mất việc làm.

Nước Anh khi này xuất hiện ngày càng nhiều người thất nghiệp. Số thợ thủ công còn có việc làm thì đời sống sinh hoạt cũng khá eo hẹp, khó khăn và thiếu thốn. Tình trạng đó khiến phụ nữ và trẻ em cũng phải tìm kiếm việc làm, thậm chí chấp nhận cả những công việc nặng nhọc ở nhà máy, để mưu sinh qua ngày. Đây chính là cơ sở thực tế lý giải vì sao bình đẳng giới trở thành vấn đề được quan tâm trong triết học của J.

Nếu như tầng lớp thợ thủ công đứng trước nguy cơ diệt vong thì một giai tầng mới sẽ ra đời thay thế nó. Cách mạng công nghiệp đã tạo điều kiện cho sự ra đời của một giai cấp mới là giai cấp công nhân. Nói cách khác, công nhân công xưởng là sản phẩm của nền đại công nghiệp. Trong cuộc cách mạng công nghiệp, họ trải qua một quá trình phát triển từ không đến có, từ quy mô nhỏ đến quy mô lớn.

Nhưng, thực tế đời sống công nhân rất khó khăn và khổ cực. Họ bị chủ xưởng bóc lột nặng nề. Công nhân làm việc trên 10 giờ trong một ngày, tiền công thấp, kỷ luật lao động nghiêm khắc, điều kiện làm việc thiếu an toàn. Tình trạng nan giải đó khiến cho giai cấp công nhân có những đòi hỏi rất bức thiết về quyền lợi kinh tế cũng như quyền lợi chính trị.

Trong hầu hết các nhà máy đã hình thành công đoàn hay những hiệp hội để công nhân hỗ trợ lẫn nhau. Ngược lại với sự bần cùng hóa của giai cấp công nhân lao động nghèo khổ là quá trình giàu lên nhanh chóng của những chủ xưởng, hay những ông chủ tư bản. Bằng vị trí kinh tế và địa vị xã hội thuận lợi, giai cấp tư sản đã làm giàu thông qua việc bóc lột sức lao động của công nhân làm thuê. Sự đối nghịch đó tạo nên những mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội tư bản Anh thế kỷ 18 XIX nói riêng, cũng như xã hội tư bản phương Tây nói chung.

Đó là những mâu thuẫn cụ thể về lợi ích kinh tế và lợi ích chính trị. Như vậy, có thể thấy, đại cách mạng công nghiệp đã tích tụ được khối lượng tài sản khổng lồ. Tuy nhiên, sự phân phối tài sản không đồng đều đã tạo nên trạng thái căng thẳng trong xã hội và mâu thuẫn gay gắt giữa các giai cấp. Tình hình kinh tế - xã hội đó đã tạo điều kiện và tác động mạnh mẽ đến đời sống chính trị Anh thế kỷ XIX.

Chính trị nước Anh thế kỷ XIX được gọi là thời đại cải cách nghị viện 7. Những biến cố xã hội và sự xuất hiện của các giai cấp mới khiến cho thể chế chính trị cũ không còn phù hợp. Hiện thực xã hội đòi hỏi phải thay đổi chế độ tuyển cử, để mọi giai cấp đều có quyền lợi chính trị tương xứng. Đó chính là tính tất yếu lịch sử của cải cách nghị viện.

Từ thế kỷ XIII, nghị viện đã được thành lập ở Anh. Nghị viện Anh gồm hai viện: thượng viện (viện nguyên lão) và hạ viện (viện dân biểu). Thượng viện được quyền kế thừa, cha truyền con nối; còn hạ viện phải thông qua những cuộc bầu cử nghiêm ngặt. Sau cách mạng quang vinh (1688), chế độ quân chủ lập hiến Anh được xác lập, quyền lực nghị viện trở thành trung tâm.

Bản thân nghị viện cũng chia thành hai phái. Hai phái này về sau được mệnh danh bằng hai tên gọi mang tính vĩnh cửu: đảng Whig (tiền thân của đảng Tự do) và đảng Tory (tiền thân của đảng Bảo thủ). Chế độ chính đảng của nước Anh bắt đầu lộ diện. Đảng Whig đại diện cho quyền lợi của bộ phận quý tộc giàu có nhờ mua tài sản, đất đai phong kiến trong thời cách mạng và có liên hệ chặt chẽ với đại tư sản thương nghiệp hay chủ ngân hàng.

Còn đảng Tory thể hiện quyền lợi của đại địa chủ. Hai đảng thay nhau phụ trách công việc quản lý nhà nước, cạnh tranh nhau để chiếm ưu thế về số ghế trong nghị viện. Tuy nhiên, sau cuộc cách mạng 1688, giai cấp quý tộc và giai cấp tư sản vẫn là một liên minh chính trị bền vững. Vậy nên, cả hai đảng đều bảo vệ quyền 19 lợi của giai cấp tư sản và giai cấp quý tộc, cố gắng duy trì quyền lợi của giai cấp thống trị.

Chế độ tuyển cử cũ của Anh tồn tại những bất cập về phân phối nghị sĩ, khu vực tuyển cử và tư cách quyền bầu cử. Những hạn chế như phân phối ghế nghị viện không hợp lý, quyền bầu cử bị giới hạn, thủ đoạn bầu cử hủ bại đều được cải thiện và khắc phục từng bước thông qua cải cách. Năm 1789, cách mạng tư sản Pháp bùng nổ, gây tiếng vang lớn đối với thế giới. Khi cách mạng Pháp mới bùng nổ, dư luận trong và ngoài chính phủ Anh đều ủng hộ, cho rằng nó thể hiện được lý tưởng chính trị Anh.

Nhưng không bao lâu, tầng lớp trên thay đổi thái độ. Họ lo ngại biến cố chính trị của nước Pháp uy hiếp đến chế độ nước Anh. Đặc biệt, thời kỳ chuyên chính Gia- cô-banh (Jacobin) ở Pháp đã làm tầng lớp trên ở Anh chuyển hẳn sang khuynh hướng bảo thủ. Chính phủ đảng Tory tiến hành trấn áp yêu cầu cải cách của quần chúng, với mục đích nhằm ngăn chặn bạo loạn.

Thế nhưng, ánh sáng cách mạng Pháp đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhiệt tình chính trị của quần chúng nhân dân. Đại cách mạng tư sản như mang một thông điệp khuyến khích quần chúng lao động bình thường cũng có thể tham gia chính sự. Điều đó khiến phong trào cải cách nghị viện càng trở nên rầm rộ. Phong trào cải cách bắt đầu phát triển mạnh từ đầu thế kỷ XIX, với sự tham gia của nhiều tầng lớp, như chủ đất nhỏ, thợ thủ công, công nhân.

Ngày 16/11/1830, lãnh tụ đảng Whig tổ chức chính phủ, lập tức định ra phương án cải cách. Đến ngày 1/3/1831, đảng Whig công bố phương án cải cách. Trải qua một thời gian đấu tranh kịch liệt, ngày 7/6/1832, Luật cải cách được nhà vua ký, chính thức có hiệu lực. Cải cách nghị viện lần thứ nhất đã thành công.

Nó mở rộng quyền bầu cử cho bộ phận tầng lớp trung lưu mới nhằm giảm bớt căng thẳng chính trị trong xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ