Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, lúa gạo là mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực và mang lại giá trị ngoại tệ cao nhất. Theo cơ sở dữ liệu Trademap, vào năm 2020, Việt Nam là quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ ba trên thế giới, chiếm khoảng 11% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo toàn cầu. Trung Quốc và Việt Nam duy trì mối quan hệ thương mại chặt chẽ đối với mặt hàng này: năm 2020, Việt Nam là đối tác cung cấp gạo lớn nhất của Trung Quốc khi chiếm 31% tổng lượng gạo nhập khẩu của thị trường này; ngược lại, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu gạo lớn thứ hai của Việt Nam, chiếm tỷ trọng 16,7% tổng lượng gạo xuất khẩu. Với quy mô dân số trên 1,4 tỷ người và tốc độ tăng trưởng nhập khẩu gạo bình quân đạt 16,4%/năm trong giai đoạn 2019–2020, Trung Quốc giữ vai trò là một thị trường tiêu thụ trọng điểm của nông sản Việt Nam.

Bối cảnh thương mại xuất hiện biến chuyển quan trọng vào tháng 9 năm 2021 khi Trung Quốc chính thức nộp đơn xin gia nhập Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) – hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 14 tháng 01 năm 2019. Nếu Trung Quốc gia nhập CPTPP thành công, đại đa số các dòng thuế nhập khẩu, bao gồm mặt hàng gạo xuất khẩu từ Việt Nam, sẽ được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0%. Điều này mở ra khả năng gia tăng năng lực cạnh tranh về giá, đồng thời đặt ra các yêu cầu khắt khe về quy chuẩn chất lượng và rào cản kỹ thuật. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và dự báo tiềm năng xuất khẩu gạo sang Trung Quốc trong bối cảnh trên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là phân tích tiềm năng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong bối cảnh Trung Quốc xin gia nhập CPTPP, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách cho Chính phủ và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Việc cắt giảm thuế quan trong trường hợp Trung Quốc tham gia CPTPP sẽ có tác động như thế nào đối với mặt hàng gạo xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc?
  2. Đâu là cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu gạo Việt Nam sang thị trường Trung Quốc khi Trung Quốc gia nhập CPTPP?
  3. Làm thế nào để thúc đẩy xuất khẩu gạo Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi không gian: Quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thống kê được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết liên minh thuế quan và các quy định thương mại quốc tế:

  • Khung lý thuyết: Khóa luận tiếp cận lý thuyết liên minh thuế quan của Jacob Viner (1960) về tác động tạo lập thương mại (Trade Creation Effect) và chệch hướng thương mại (Trade Diversion Effect) khi các rào cản thuế quan được dỡ bỏ. Về mặt pháp lý, đề tài hệ thống hóa các cam kết thương mại hàng hóa của CPTPP, bao gồm lộ trình đưa thuế suất về 0%, hạn ngạch thuế quan (TRQ), biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT), quy tắc xuất xứ (CTC, RVC) và điều khoản linh hoạt De Minimis (áp dụng ngưỡng 10% trị giá giao dịch đối với mặt hàng gạo).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    1. Chỉ số thương mại (ITC): Đánh giá cường độ và năng lực cạnh tranh thông qua Chỉ số cường độ xuất khẩu (XII/XID) và Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) do Balassa (1965) đề xuất.
    2. Phương pháp định lượng (Mô hình SMART): Sử dụng mô hình cân bằng từng phần (Partial Equilibrium - PE) thuộc hệ thống Giải pháp Thương mại Tích hợp Thế giới (WITS) do Ngân hàng Thế giới và UNCTAD phát triển. Các thông số giả định bao gồm: độ co giãn của nguồn cung xuất khẩu là vô hạn (mặc định bằng 99); độ co giãn thay thế nhập khẩu giữa các đối tác theo giả định của Armington (1969) được đặt ở mức 1,5; hệ số co giãn của cầu nhập khẩu lấy từ cơ sở dữ liệu WITS. Tác giả thiết lập 2 kịch bản mô phỏng: Kịch bản 1 (CPTPP gồm 11 nước thành viên hiện tại áp dụng thuế nhập khẩu gạo 0% cho Việt Nam, ngoại trừ hạn ngạch của Nhật Bản) và Kịch bản 2 (kết nạp thêm Trung Quốc vào CPTPP và áp dụng mức thuế nhập khẩu gạo 0% cho Việt Nam).
    3. Phương pháp định tính: Phân tích các rào cản phi thuế quan (TBT, SPS, hạn ngạch thuế quan, thủ tục tự chứng nhận xuất xứ) tác động đến việc xuất khẩu gạo.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thương mại và thuế quan năm cơ sở 2020 và chuỗi thời gian 2013–2020 được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Trademap (Trung tâm Thương mại Quốc tế - ITC) và phần mềm WITS của Ngân hàng Thế giới. Dữ liệu phân tích chi tiết theo mã HS 6 chữ số thuộc phân nhóm 1006, gồm: HS 100610 (lúa, thóc), HS 100620 (gạo lức), HS 100630 (gạo xay xát hoặc đánh bóng) và HS 100640 (gạo tấm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA). Các nghiên cứu được phân loại theo ba nhóm nội dung:

  1. Tác động của FTA đến hoạt động kinh tế Việt Nam (Lê Đức Thành và Nguyễn Thị Thu Hằng, 2015; Phạm Nguyên Minh, 2018; Nguyễn Tuấn Việt và Ngô Văn Vũ, 2020).
  2. Tác động của FTA đến thương mại hàng hóa (Lê Quỳnh Hoa, 2017; Vũ Thanh Hương, 2016, 2017; Nguyễn Tiến Hoàng và Trần Thị Vân, 2021).
  3. Tác động của FTA đến xuất khẩu mặt hàng gạo (Trần Thị Vân Hoa và cộng sự, 2019; Hà Văn Hội, 2015; Thuy Dang, 2020; Nguyễn Thị Lan Anh, 2014).

Từ việc tổng kết y văn, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các ngành dệt may, da giày, dược phẩm hoặc sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) ở tầm vĩ mô; các nghiên cứu chuyên sâu về ngành gạo thường dừng lại ở phân tích định tính hoặc số liệu đã cũ. Đề tài lựa chọn hướng tiếp cận kết hợp giữa chỉ số thương mại và mô hình định lượng SMART với số liệu cập nhật năm 2020 trong bối cảnh cụ thể khi Trung Quốc nộp đơn xin gia nhập CPTPP.

Chương 2: Cơ sở lí luận về tác động của CPTPP đến xuất khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, phân loại FTA truyền thống và FTA thế hệ mới, phân tích cơ chế tạo lập và chệch hướng thương mại theo lý thuyết Jacob Viner. Về Hiệp định CPTPP, chương này khái quát lịch sử hình thành từ Hiệp định P4, đàm phán TPP 12 nước, sự kiện Hoa Kỳ rút lui năm 2017 và quá trình 11 quốc gia hoàn tất ký kết tại Santiago (Chile) vào ngày 08 tháng 3 năm 2018.

Nội dung trọng tâm của chương là làm rõ các cam kết mở cửa thị trường:

  • Thuế quan: Các thành viên CPTPP cam kết xóa bỏ từ 97% đến 100% số dòng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Việt Nam. Riêng mặt hàng gạo, Canada xóa bỏ thuế 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực; Mexico xóa bỏ theo lộ trình 11 năm; Nhật Bản duy trì quản lý qua hạn ngạch thuế quan WTO nhưng có thỏa thuận hợp tác phát triển chuỗi giá trị.
  • Quy tắc xuất xứ (RoO): Quy định ba phương pháp xác định xuất xứ gồm hàng hóa có xuất xứ thuần túy, sản xuất từ nguyên liệu nội khối và quy tắc cụ thể theo mặt hàng (tiêu chí CTC và RVC), áp dụng quy tắc cộng gộp và ngưỡng De Minimis cho phép tỷ lệ nguyên liệu không đáp ứng CTC tối đa 10% trị giá giao dịch đối với gạo. Đồng thời, hiệp định cho phép cơ chế tự chứng nhận xuất xứ song song với cấp C/O truyền thống trong thời hạn chuyển tiếp tối đa 10 năm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và số liệu

Chương 3 trình bày các công thức toán học và thiết kế nghiên cứu:

  • Chỉ số cường độ xuất khẩu: $$XII = \frac{X_{ij}/X_{it}}{M_j / (M_{wt} - M_i)}$$
  • Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu: $$RCA_{ig} = \frac{X_{ig}/X_{it}}{X_{wg}/X_{wt}}$$
  • Mô hình SMART: Trình bày phương trình tính toán mức độ tạo lập thương mại ($TC$), chệch hướng thương mại ($TD$), hiệu ứng thương mại ròng ($TE = TC + TD$) và hiệu ứng phúc lợi xã hội ròng. Chương này nêu rõ giả định về độ co giãn và xây dựng hai kịch bản mô phỏng cắt giảm thuế quan của mặt hàng gạo (HS 1006) phục vụ cho tính toán ở Chương 4.

Chương 4: Đánh giá triển vọng xuất khẩu gạo Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong bối cảnh Trung Quốc xin gia nhập CPTPP

Chương này tập trung phân tích thực trạng thương mại gạo giai đoạn 2013–2020 và chạy mô phỏng SMART:

  • Thực trạng thương mại: Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa hai chiều tăng mạnh (xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc tăng từ 13,2 tỷ USD năm 2013 lên 48,9 tỷ USD năm 2020; nhập khẩu tăng từ 36,9 tỷ USD lên 84,2 tỷ USD). Xuất khẩu gạo ghi nhận đỉnh cao vào năm 2017 do Trung Quốc chịu ảnh hưởng của lũ lụt lịch sử. Giai đoạn 2018–2019, kim ngạch giảm sút mạnh do Trung Quốc siết chặt quản lý biên mậu, chuyển sang nhập khẩu chính ngạch, tăng thuế nhập khẩu lên 40%–50% từ ngày 01/7/2018 (trừ gạo tấm) và áp dụng kiểm dịch thực vật gắt gao (chỉ có 22 doanh nghiệp Việt Nam được cấp phép, sau đó 3 doanh nghiệp bị thu hồi). Đến năm 2020, kim ngạch phục hồi đạt 464.973 nghìn USD do dịch bệnh Covid-19 và biến động giá gạo nội địa Trung Quốc tăng 20%.
  • Cơ cấu sản phẩm năm 2020: Việt Nam xuất khẩu chủ yếu hai nhóm là gạo xay xát/đánh bóng (HS 100630) đạt 244.895 nghìn USD và gạo tấm (HS 100640) đạt 219.894 nghìn USD; thóc (HS 100610) chỉ đạt 185 nghìn USD; không ghi nhận xuất khẩu gạo lức (HS 100620).
  • Kết quả chỉ số: Chỉ số XII gạo giai đoạn 2013–2020 luôn lớn hơn 1 (đạt đỉnh là 7), khẳng định tầm quan trọng vượt mức kỳ vọng của gạo Việt Nam tại Trung Quốc. Chỉ số RCA gạo của Việt Nam duy trì ở mức rất cao (từ 16,3 đến 18), trong khi RCA gạo của Trung Quốc ở mức rất thấp (từ 0 đến 0,2), chứng minh hai quốc gia có cơ cấu lợi thế so sánh bổ trợ cho nhau.
  • Kết quả mô hình SMART: Đưa ra các biến động cụ thể về kim ngạch, tạo lập và chệch hướng thương mại theo hai kịch bản.

Chương 5: Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

Dựa trên phân tích cơ hội (hưởng thuế ưu đãi 0%, tăng sức cạnh tranh về giá) và thách thức (các rào cản kỹ thuật TBT, kiểm dịch SPS ngày càng nâng cao, tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc), tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị:

  • Đối với Chính phủ: Đẩy mạnh đàm phán mở rộng danh sách doanh nghiệp được Trung Quốc cấp phép xuất khẩu chính ngạch; tăng cường hỗ trợ kỹ thuật, kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm; hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện cơ chế tự chứng nhận xuất xứ và khai thác ngưỡng De Minimis trong CPTPP.
  • Đối với Doanh nghiệp: Chuyển đổi tư duy xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch; đầu tư công nghệ chế biến và bảo quản nhằm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật; tập trung nâng cao chất lượng các dòng sản phẩm có tiềm năng tăng trưởng lớn theo mô phỏng (HS 100630 và HS 100640); kiểm soát dư lượng hóa chất nông nghiệp để vượt qua các rào cản kỹ thuật của thị trường Trung Quốc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể từ việc chạy mô hình SMART mô phỏng việc xóa bỏ thuế quan đối với mặt hàng gạo Việt Nam:

Chỉ số / Biến số phân tích Kịch bản 1 (CPTPP 11 nước) Kịch bản 2 (CPTPP có Trung Quốc)
Giá trị xuất khẩu ban đầu (nghìn USD) 168.872 168.872
Giá trị xuất khẩu khi thuế về 0% (nghìn USD) 204.403,614 1.311.192
Tổng giá trị xuất khẩu thay đổi (nghìn USD) 36.043,258 227.776,32
Tỷ lệ tăng trưởng xuất khẩu (%) 21,41% 25,10%
Giá trị tạo lập thương mại (nghìn USD) 5.947,328 -
Tỷ lệ tạo lập / Tổng giá trị XK thay đổi (%) 14,24% 40,81%
Giá trị chệch hướng thương mại (nghìn USD) 30.096 -
Tỷ lệ chệch hướng / Tổng giá trị XK thay đổi (%) 85,76% 59,19%

Về sự thay đổi xuất khẩu theo từng phân nhóm sản phẩm mã HS 6 chữ số:

Mã HS Mô tả nhóm sản phẩm Thay đổi Kịch bản 1 (nghìn USD) Tăng trưởng KB 1 (%) Thay đổi Kịch bản 2 (nghìn USD) Tăng trưởng KB 2 (%)
100610 Thóc, gạo còn nguyên vỏ trấu 0,005 0,0057% 0,005 0,0057%
100620 Gạo lức 54,408 4,14% 54,408 4,14%
100630 Gạo xay xát bán phần/toàn bộ 25.978,512 21,99% 210.066,606 24,61%
100640 Gạo tấm - - 17.655,271 33,58%

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm lượng hóa tác động của việc cắt giảm thuế quan theo CPTPP đối với ngành hàng lúa gạo Việt Nam trong bối cảnh giả định Trung Quốc gia nhập hiệp định.
  • Chứng minh rằng việc Trung Quốc gia nhập CPTPP sẽ tạo ra tác động tạo lập thương mại tăng đáng kể (chiếm 40,81% tổng mức thay đổi ở Kịch bản 2 so với mức 14,24% ở Kịch bản 1), đồng thời xác định nhóm sản phẩm hưởng lợi lớn nhất là gạo xay xát (HS 100630) và gạo tấm (HS 100640).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận nêu rõ các hạn chế phương pháp luận:

  • Mô hình SMART là mô hình cân bằng từng phần (PE) mang tính chất tĩnh, chỉ quan sát biến động trong một ngành riêng biệt tại một thời điểm mà bỏ qua các tương tác liên ngành, phản ứng cân bằng chung vĩ mô cũng như sự dịch chuyển của các yếu tố sản xuất (vốn, lao động, đất đai).
  • Kết quả mô hình phụ thuộc vào các giá trị độ co giãn cố định (độ co giãn cung xuất khẩu mặc định là vô hạn = 99, độ co giãn thay thế là 1,5), điều này có thể dẫn đến sai số nhạy cảm trong thực tế.
  • Chuỗi dữ liệu của khóa luận dừng lại ở mốc năm 2020, chưa phản ánh các biến động thương mại và thay đổi chính sách phát sinh sau thời điểm nộp đơn gia nhập của Trung Quốc.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Áp dụng các mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE) động nhằm đánh giá tác động liên ngành và phân tích sự dịch chuyển các nguồn lực kinh tế vĩ mô khi CPTPP mở rộng thành viên.
  • Cập nhật số liệu thương mại mới và theo dõi tiến trình đàm phán gia nhập hiệp định thực tế của Trung Quốc để điều chỉnh các kịch bản mô phỏng.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế cần tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp chỉ số thương mại (RCA, XII) với mô hình cân bằng từng phần SMART trên nền tảng WITS.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách thương mại và nông nghiệp trong việc đánh giá tác động của các cam kết mở cửa thị trường và xây dựng phương án đàm phán hàng rào phi thuế quan với thị trường Trung Quốc.
  • Các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu gạo: phần tổng kết diễn biến chính sách nhập khẩu của Trung Quốc (thuế quan, kiểm định SPS, danh sách doanh nghiệp được cấp phép) và kết quả dự báo theo phân nhóm mã HS giúp định hình chiến lược cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chính ngạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Trung Quốc lại sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2018–2019?

Giai đoạn 2018–2019, kim ngạch giảm sút nghiêm trọng do Trung Quốc thay đổi chính sách nhập khẩu: chuyển mạnh từ tiểu ngạch sang chính ngạch, tăng thuế nhập khẩu gạo lên mức 40%–50% từ ngày 01/7/2018 (ngoại trừ gạo tấm), đồng thời siết chặt kiểm dịch thực vật và chỉ cấp phép cho 22 doanh nghiệp Việt Nam (sau đó đình chỉ thêm 3 doanh nghiệp vi phạm quy định kiểm dịch).

2. Mô hình SMART dự báo kim ngạch xuất khẩu gạo Việt Nam thay đổi thế nào khi Trung Quốc gia nhập CPTPP và xóa bỏ thuế quan?

Theo Kịch bản 2 của mô hình SMART, khi Trung Quốc tham gia CPTPP và áp dụng mức thuế nhập khẩu 0% cho gạo Việt Nam, tổng giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam dự kiến tăng thêm 227.776,32 nghìn USD (tương đương mức tăng 25,1%). Trong đó, tác động tạo lập thương mại chiếm 40,81% và tác động chệch hướng thương mại chiếm 59,19%.

3. Mặt hàng gạo nào của Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn nhất và có tiềm năng tăng trưởng cao nhất sang thị trường Trung Quốc?

Năm 2020, sản phẩm gạo xay xát bán phần hoặc toàn bộ (HS 100630) chiếm giá trị cao nhất đạt 244.895 nghìn USD, tiếp đến là gạo tấm (HS 100640) đạt 219.894 nghìn USD. Theo mô phỏng Kịch bản 2, nhóm HS 100630 có lượng tăng tuyệt đối lớn nhất đạt 210.066,606 nghìn USD (tăng 24,61%), trong khi gạo tấm HS 100640 có tốc độ tăng trưởng cao nhất đạt 33,58% (tăng 17.655,271 nghìn USD).

4. Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) phản ánh điều gì về cơ cấu thương mại gạo giữa Việt Nam và Trung Quốc?

Giai đoạn 2013–2020, chỉ số RCA gạo của Việt Nam duy trì ở mức rất cao, dao động từ 16,3 đến 18 (lớn hơn 1 rất nhiều), khẳng định lợi thế so sánh vượt trội. Ngược lại, chỉ số RCA gạo của Trung Quốc chỉ dao động từ 0 đến 0,2 (nhỏ hơn 1), cho thấy Trung Quốc hoàn toàn không có lợi thế so sánh về mặt hàng này. Sự chênh lệch này cho thấy cơ cấu sản xuất hai nước có tính bổ trợ cao, giảm bớt áp lực cạnh tranh trực tiếp từ sản phẩm nội địa Trung Quốc.

5. Ngưỡng quy tắc xuất xứ De Minimis trong CPTPP áp dụng đối với mặt hàng gạo như thế nào?

Theo quy định của Hiệp định CPTPP, ngưỡng De Minimis cho phép mặt hàng gạo sử dụng một lượng nguyên liệu không có xuất xứ (không đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa - CTC) nhưng sản phẩm cuối cùng vẫn được công nhận có xuất xứ để hưởng thuế ưu đãi, với điều kiện lượng nguyên liệu này không vượt quá 10% trị giá giao dịch của hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Vũ Thị Vân Anh đã lượng hóa triển vọng xuất khẩu gạo Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong bối cảnh nước này nộp đơn xin gia nhập CPTPP. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích chỉ số thương mại (XII, RCA) và mô hình cân bằng từng phần SMART trên số liệu giai đoạn 2013–2020, nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng mở rộng kim ngạch đáng kể, tập trung vào hai phân nhóm gạo xay xát (HS 100630) và gạo tấm (HS 100640). Kết quả nghiên cứu đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn để Chính phủ và các doanh nghiệp xuất khẩu gạo chủ động điều chỉnh chính sách kiểm soát chất lượng, vượt qua các rào cản phi thuế quan và đáp ứng các quy chuẩn thương mại chính ngạch của thị trường Trung Quốc.