Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo số liệu thống kê của Bộ Công thương năm 2015, Việt Nam tiêu thụ khoảng 3,1 triệu tấn giấy, với 90% thông tin quan trọng được lưu trữ trên văn bản giấy và 70% giao dịch có nguy cơ bị gián đoạn nếu tài liệu gốc bị thất lạc hoặc hư hại. Nhằm hiện đại hóa nền hành chính, cắt giảm thủ tục giấy tờ và xây dựng Chính phủ điện tử, các cơ quan quản lý nhà nước đã ban hành nhiều thông tư, chỉ thị thúc đẩy việc chuyển đổi số, trọng tâm là xây dựng Cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia thông qua số hóa cơ sở dữ liệu hộ tịch lịch sử.
Dữ liệu hộ tịch mang tính pháp lý trực tiếp gắn liền với quyền công dân. Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ sổ giấy sang môi trường điện tử nếu phát sinh sai lệch thông tin hoặc vi phạm an toàn thông tin sẽ kéo theo nhiều hệ lụy: làm giảm uy tín và phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với đơn vị thi công (ĐVTC); gia tăng chi phí, kéo dài thời gian nghiệm thu đối với chủ đầu tư (CĐT); đồng thời gây ảnh hưởng lâu dài đến quyền lợi công dân trong các thủ tục hành chính tương lai.
Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI là đơn vị đảm nhận thi công dự án số hóa sổ hộ tịch giai đoạn 1 cho Thành phố Vũng Tàu (mã dự án: FHTVT1). Qua quá trình thực tập tại bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA) thuộc Phòng Triển khai dự án số hóa (TKDASH) thuộc chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, tác giả ghi nhận công tác thi công nhập liệu còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Tỷ lệ sai sót thông tin sau khâu nhập liệu vượt ngưỡng tiêu chuẩn quy định (mức cho phép dưới 5%), buộc đơn vị phải rà soát, gỡ bỏ và chỉnh sửa thủ công nhiều lần, làm chậm tiến độ và đội chi phí vận hành. Từ thực tiễn đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm áp dụng công cụ quản trị Six Sigma để kiểm soát và hạ thấp tỷ lệ sai sót.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Phân tích những nguyên nhân dẫn đến sai lỗi trong công tác nhập liệu, kiểm soát chất lượng dự án để triển khai Six Sigma nhằm có phương pháp cải tiến hiệu quả, giảm tỷ lệ sai lỗi nhằm nâng cao chất lượng dự án.
- Tìm hiểu những điểm chưa phù hợp trong công tác đảm bảo an toàn an ninh thông tin dự án, đồng thời tìm ra những hạn chế của đội ngũ triển khai dự án để đưa ra đề xuất cải thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác đảm bảo chất lượng dự án số hóa sổ hộ tịch FHTVT1 tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI.
- Phạm vi không gian: Phòng Triển khai dự án số hóa (TKDASH) tại văn phòng Công ty FSI chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà Lottery Tower, 77 Trần Nhân Tôn, Phường 9, Quận 5) và các địa điểm thi công nhập liệu dự án FHTVT1.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ tháng 6 năm 2022 đến tháng 9 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị chất lượng hiện đại làm nền tảng phân tích:
- Khái niệm chất lượng theo Crosby (1979) với nguyên lý cốt lõi "Chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu", đòi hỏi mọi đặc tính của sản phẩm hoặc dịch vụ phải đo lường được để xác định mức độ phù hợp.
- Lý thuyết chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985) về khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 5 khía cạnh (tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm), kết hợp mô hình đánh giá 6 yếu tố của Sasser và cộng sự (1978) cùng các nghiên cứu về sự hài lòng khách hàng của Zeithaml & Bitner (1996), Gronholdt và cộng sự (2000).
- Hệ thống quản lý chất lượng phân định rõ hai hoạt động: Đảm bảo chất lượng (QA) mang tính chủ động ngăn ngừa khuyết tật (Williams, 2016) và Kiểm soát chất lượng (QC) tập trung vào thử nghiệm, phát hiện khuyết tật trên đầu ra (Crosby, 1982).
- Phương pháp Six Sigma theo mô hình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kế thừa chu trình PDCA của Walter Shewhart. Six Sigma hướng tới việc giới hạn số khuyết tật dưới 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO) thông qua các công cụ thống kê (Goh & Xie, 2004; Kwak & Anbari, 2006).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm sự phối hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Quan sát thực địa trực tiếp quá trình số hóa và rà soát lỗi; tiến hành phỏng vấn sâu, đặt câu hỏi và thảo luận chuyên môn định kỳ với đội ngũ nhân sự gồm Quản lý dự án (PM), Trưởng nhóm kỹ thuật (Leader) và cán bộ QA của Phòng TKDASH.
- Phương pháp định lượng: Tiến hành chọn mẫu ngẫu nhiên và thu thập số liệu từ 60 biểu mẫu phiếu kiểm tra chất lượng nhập liệu (mỗi phiếu kiểm tra ghi nhận 300 trường hợp hồ sơ, quy mô tổng mẫu đạt $n = 18.000$ trường hợp). Sử dụng các công thức thống kê tính toán tỷ lệ lỗi khuyết tật, chỉ số DPMO và quy đổi mức Sigma trước cải tiến; đồng thời thiết lập thang đo trọng số 3 mức độ để 18 chuyên viên, cán bộ quản lý dự án chấm điểm, định lượng mức độ nghiêm trọng của 11 nguyên nhân gây lỗi.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo kiểm tra chất lượng định kỳ của phòng TKDASH, biểu mẫu phiếu kiểm tra chất lượng nhập liệu dự án FHTVT1 và các báo cáo tài chính, nhân sự nội bộ của Công ty FSI.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI
Chương này phác thảo lịch sử phát triển của FSI từ ngày thành lập 06/11/2007 tại Hà Nội, mở chi nhánh TP. Hồ Chí Minh ngày 06/10/2015, đến quy mô nhân sự đạt 35 nhân viên chính thức và 210 cộng tác viên (tháng 5/2022). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống chứng nhận chất lượng ISO 9001:2015 và an toàn thông tin ISO/IEC 27001:2013.
Cơ cấu lĩnh vực hoạt động của công ty theo tỷ trọng doanh thu được chia thành 4 mảng chính:
- Cung cấp dịch vụ số hóa và chuyển đổi số (chiếm 43%).
- Cung cấp phần mềm và giải pháp công nghệ (chiếm 27%).
- Phân phối thiết bị số hóa chuyên dụng (chiếm 23%).
- Tích hợp hệ thống và dịch vụ kỹ thuật (chiếm 7%).
Tình hình kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 thể hiện mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận liên tục dù chịu tác động bởi đại dịch Covid-19: năm 2020 doanh thu tăng 44,10% và lợi nhuận tăng 43,32% so với 2019; năm 2021 doanh thu tăng 27,24% và lợi nhuận tăng 26,23% so với 2020. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Tổng Giám đốc điều hành 3 khối trực thuộc: Khối Kinh doanh (phòng KHDN, KHCP, KDPP), Khối Hỗ trợ (HCNS, Kế toán, Kho) và Khối Triển khai dự án (Phòng Hệ thống và Tư vấn, Phòng TKDASH).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về chất lượng sản phẩm - dịch vụ, cấu trúc hệ thống quản lý chất lượng (chính sách, lập kế hoạch, QA và QC). Tác giả tập trung luận giải chi tiết 5 giai đoạn cốt lõi của chu trình DMAIC trong Six Sigma:
- Xác định (Define): Sử dụng SIPOC, tiếng nói khách hàng (VOC) để nhận diện bài toán.
- Đo lường (Measure): Thiết lập kế hoạch thu thập dữ liệu, phân tích năng lực quy trình hiện tại, tính toán DPMO và xác định mức Sigma ban đầu.
- Phân tích (Analyze): Kiểm định các giả thuyết thống kê, truy tìm nguyên nhân gốc rễ thông qua biểu đồ xương cá (Ishikawa), biểu đồ Pareto.
- Cải thiện (Improve): Thiết kế, thực nghiệm và đưa vào vận hành các giải pháp loại bỏ nguồn biến động.
- Kiểm soát (Control): Chuẩn hóa quy trình, thiết lập tài liệu và cơ chế giám sát nhằm duy trì thành quả.
Chương 3: Đánh giá công tác triển khai và đảm bảo chất lượng dự án số hóa FHTVT1 tại Công ty FSI
Dự án FHTVT1 được triển khai từ 01/06/2022 đến 31/10/2022 với mục tiêu số hóa toàn bộ sổ hộ tịch (Khai sinh, Khai tử, Kết hôn, Tình trạng hôn nhân, Nhận cha mẹ con) đăng ký từ 01/01/1990 đến 31/12/2019 trên địa bàn 8 phường thuộc TP. Vũng Tàu (gồm Phường 1 đến Phường 5, Phường 7, Phường 8 và Phường Thắng Nhì). Tổng khối lượng hồ sơ là 333.274 trang tài liệu A4.
Quy trình triển khai dự án trải qua 4 giai đoạn kỹ thuật:
- Giai đoạn 1: Thu thập và phân loại hồ sơ gốc.
- Giai đoạn 2: Scan từng trường hợp thành file PDF riêng biệt (dung lượng không vượt quá 100Kb), đóng gói nén zip theo tên đơn vị cấp xã/phường và bóc tách thông tin lập file dữ liệu Excel.
- Giai đoạn 3: Import dữ liệu và tệp đính kèm vào phần mềm hộ tịch qua công cụ hỗ trợ, đối chiếu và rà soát sai lệch thông tin so với sổ gốc.
- Giai đoạn 4: Phê duyệt dữ liệu sạch và chính thức đồng bộ vào Hệ thống thông tin đăng ký và quản lý hộ tịch toàn quốc.
Về công tác QA/QC, dữ liệu nhập từ nhà thầu phụ được nhân viên QC rà soát 100% trước khi tải lên hệ thống ở trạng thái "lưu nháp". Tiếp đó, QC rà soát toàn diện 100% qua 2 vòng: Vòng 1 có QA kiểm tra xác suất 30% mẫu (nếu tỷ lệ sai vượt 5% sẽ phát cảnh báo khoanh vùng); Vòng 2 kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu đã chỉnh sửa và QA kiểm tra ngẫu nhiên 10% trước khi chuyển trạng thái "chờ rà soát" để khách hàng nghiệm thu.
Khóa luận đánh giá:
- Ưu điểm: Đội ngũ nòng cốt có trình độ chuyên môn tốt, quy trình phân công trách nhiệm giữa BĐH, PM, QA và Leader rõ ràng; tuân thủ đầy đủ các yêu cầu an ninh dữ liệu máy chủ (mã hóa đường truyền, thiết bị NAS sao lưu song song, cam kết bảo mật nhà nước 100%).
- Hạn chế: Khâu nhập liệu và rà soát phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác thủ công; nhân sự chủ yếu là cộng tác viên thời vụ thiếu kinh nghiệm, không được đào tạo bài bản và chịu áp lực chạy theo năng suất số lượng; kiểm soát an ninh thiết bị di động cá nhân chưa nghiêm ngặt; dàn máy tính thuê ngoài cũ kỹ và hệ thống phần mềm 158 thường xuyên phát sinh lỗi bảo trì.
Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao công tác đảm bảo chất lượng dự án số hóa FHTVT1 tại Công ty Công nghệ FSI
Chương này thực thi chu trình DMAIC đối với khâu nhập liệu của dự án:
- Bước Define: Phân tích bài toán lãng phí chi phí nhân công. Đơn giá thuê nhân sự là 180.000 VNĐ/người/ca (8 giờ). Chi phí dự toán theo kế hoạch là 259.000 VNĐ cho 40 nhân sự nhập liệu trong 36 ngày (năng suất 230 file/ngày/người), kiểm tra trước cập nhật là 216.000 VNĐ (30 nhân sự, 40 ngày), kiểm tra 2 vòng sau cập nhật là 432.000 VNĐ (30 nhân sự, 40 ngày), và chỉnh sửa là 54.000 VNĐ (15 nhân sự, 20 ngày). Do dữ liệu bị lỗi nhiều, phát sinh thêm nhiều công rà soát chỉnh sửa lặp lại. Mục tiêu cải tiến: đưa tỷ lệ sai sót về dưới ngưỡng 5%, gia tăng mức Sigma.
- Bước Measure: Kiểm tra ngẫu nhiên 60 phiếu kiểm tra (18.000 hồ sơ), ghi nhận 1.391 trường hợp sai lệch (chiếm 7,73%), tương ứng chỉ số DPMO là 77.278 và mức Sigma hiện tại chỉ đạt 2,91. Tổng thời gian xử lý hoàn tất mẫu kiểm tra này tốn 56 ngày công và 69.000 VNĐ chi phí nhân sự phát sinh.
- Bước Analyze: Vận dụng biểu đồ nhân quả (xương cá) phân loại lỗi thành 4 nhóm (Con người, Nguyên liệu, Phương pháp, Quy trình). Kết quả tổng hợp đánh giá từ 18 cán bộ quản lý và QA cho thấy "Phương pháp nhập liệu thủ công" nhận số điểm cao nhất (39 điểm), kế tiếp là "Đào tạo nhân sự không bài bản" (30 điểm), "Nhân sự kiểm tra ẩu, sơ sài" (29 điểm), "Nhân sự không nắm rõ quy định" (29 điểm) và "Chạy đua năng suất" (28 điểm).
- Bước Improve và Control: Tác giả đề xuất phương pháp "Nhập liệu song song" (hai nhân sự nhập độc lập cùng một hồ sơ và dùng phần mềm tự động so khớp đối chiếu sai khác) thay thế cơ chế nhập liệu đơn tuyến thủ công; đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng 15 ngày duy trì, thắt chặt an ninh vật lý đối với thiết bị di động và hoàn thiện quy trình kiểm tra đầu vào trước khi cấp quyền truy cập hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh chất lượng và tổn thất vận hành của dự án FHTVT1 trước khi thực hiện cải tiến:
| Chỉ số đo lường chất lượng |
Giá trị ghi nhận |
| Số lượng phiếu kiểm tra khảo sát |
60 biểu mẫu |
| Tổng số trường hợp kiểm tra ngẫu nhiên |
18.000 hồ sơ |
| Số trường hợp ghi nhận sai lỗi |
1.391 trường hợp |
| Tỷ lệ sai lỗi bình quân |
7,73% (vượt mức chuẩn 5%) |
| Tỷ lệ khuyết tật trên triệu cơ hội (DPMO) |
77.278 khuyết tật |
| Năng lực quy trình (Mức Sigma) |
2,91 Sigma |
| Hạng mục công việc xử lý 18.000 file mẫu |
Số nhân sự |
Số ngày công |
Thành tiền (VNĐ) |
| 1. Nhập liệu |
10 |
9 |
16.000 |
| 2. Kiểm tra nhập liệu trước khi cập nhật |
6 |
12 |
12.000 |
| 3. Chỉnh sửa nhập liệu lại |
10 |
7 |
12.000 |
| 4. Kiểm tra nhập liệu sau khi cập nhật: |
|
|
|
| - Kiểm tra vòng 1 |
6 |
10 |
10.000 |
| - QA kiểm tra xác suất 30% |
3 |
4 |
(Thuộc lương cố định) |
| - Chỉnh sửa nhập liệu lại vòng 1 |
10 |
5 |
9.000 |
| - Kiểm tra vòng 2 |
6 |
7 |
7.000 |
| - QA kiểm tra xác suất 10% |
3 |
2 |
(Thuộc lương cố định) |
| Tổng cộng |
|
56 ngày công |
69.000 |
Hệ thống nguyên nhân gây lỗi được 18 chuyên gia và nhân sự nội bộ lượng hóa theo thang điểm 3 mức độ (1: Ít nghiêm trọng; 2: Nghiêm trọng; 3: Rất nghiêm trọng):
| STT |
Nguyên nhân gây lỗi |
Nhóm yếu tố |
Tổng điểm đánh giá |
| 1 |
Phương pháp nhập liệu thủ công |
Phương pháp |
39 |
| 2 |
Đào tạo nhân sự không bài bản |
Quy trình |
30 |
| 3 |
Nhân sự kiểm tra ẩu, sơ sài |
Con người |
29 |
| 4 |
Nhân sự không nắm rõ quy định |
Con người |
29 |
| 5 |
Nhân sự chạy đua năng suất số lượng |
Con người |
28 |
| 6 |
Chấm công tính năng suất số lượng |
Phương pháp |
27 |
| 7 |
File scan không rõ ràng |
Nguyên liệu |
25 |
| 8 |
Thiếu bước kiểm tra lại sau chỉnh sửa trước cập nhật |
Quy trình |
24 |
| 9 |
Hồ sơ gốc kém chất lượng |
Nguyên liệu |
23 |
| 10 |
Giám sát, kiểm soát nhập liệu kém |
Phương pháp |
22 |
| 11 |
Nhiều loại biểu mẫu hồ sơ qua các thời kỳ |
Nguyên liệu |
20 |
Giải pháp và đóng góp của khóa luận:
- Về giải pháp kỹ thuật và tổ chức: Đề xuất chuyển đổi phương thức thi công từ nhập liệu thủ công đơn tuyến sang cơ chế "Nhập liệu song song". Giải pháp này hạn chế tối đa sai sót chủ quan của cá nhân, loại bỏ thói quen chạy theo số lượng và bổ sung bước rà soát tự động trước khi tải dữ liệu lên phân vùng tạm của phần mềm 158.
- Về giải pháp quản trị: Kiến nghị tái lập quy trình đào tạo nghiệp vụ chuẩn từ 1 đến 2 ngày cho nhân sự thời vụ mới trước khi tham gia dự án thực tế; thay đổi tiêu chí đánh giá năng suất dựa trên tỷ lệ dữ liệu sạch thay vì chỉ tính số lượng file thuần túy; siết chặt an toàn an ninh thông tin thông qua việc niêm phong cổng kết nối, giám sát camera 24/7 và kiểm tra nghiêm ngặt thiết bị di động cá nhân tại khu vực thi công.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận là minh chứng ứng dụng thành công các công cụ thống kê công nghiệp (DMAIC, DPMO, biểu đồ nhân quả, đánh giá ma trận điểm) vào lĩnh vực dịch vụ gia công quy trình kinh doanh (BPO) và số hóa văn bản lưu trữ, khắc phục quan niệm sai lầm cho rằng Six Sigma chỉ áp dụng trong sản xuất vật chất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn gắn liền với bối cảnh thực hiện:
- Giới hạn phạm vi và thời gian: Đề tài được hoàn thành trong kỳ thực tập kéo dài 3 tháng (tháng 6/2022 đến tháng 9/2022), chỉ thu thập số liệu tập trung tại 8 phường thí điểm thuộc Giai đoạn 1 của dự án FHTVT1 trên địa bàn TP. Vũng Tàu, chưa bao quát toàn bộ các giai đoạn mở rộng tiếp theo.
- Giới hạn đối tượng dữ liệu: Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán sai sót trong khâu nhập liệu các trường thông tin sổ hộ tịch cũ (giai đoạn 1990 - 2019) có chất lượng giấy suy giảm và chữ viết tay phức tạp.
- Hướng mở tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đo lường năng lực quy trình sau cải tiến trong các giai đoạn số hóa mở rộng của địa phương; đồng thời nghiên cứu ứng dụng thử nghiệm công nghệ nhận dạng ký tự quang học chuyên sâu (OCR) kết hợp trí tuệ nhân tạo để tự động hóa khâu bóc tách dữ liệu chữ viết tay, giảm tỷ trọng can thiệp thủ công của nhân công thời vụ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu nghiên cứu ứng dụng cụ thể cho sinh viên các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Chất lượng, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Quản trị Kinh doanh khi tiếp cận bài toán triển khai Six Sigma DMAIC trên quy trình dịch vụ và xử lý dữ liệu.
- Đối với các doanh nghiệp BPO và công nghệ số hóa: Cung cấp tài liệu quy trình tham chiếu chi tiết về cách thức tổ chức bộ máy kiểm soát chất lượng dữ liệu nhiều vòng (QC 2 vòng, QA xác suất 30% và 10%) và phương pháp kiểm soát rủi ro an toàn thông tin khi xử lý các cơ sở dữ liệu dùng chung của khối cơ quan nhà nước.
- Phần đáng tham khảo nhất: Phương pháp khảo sát, xác lập chỉ số DPMO, tính toán mức Sigma từ phiếu kiểm tra thực địa (Chương 4) và bảng cấu trúc quy trình số hóa 4 giai đoạn gắn với các yêu cầu kỹ thuật chuẩn của hệ thống đăng ký quản lý hộ tịch quốc gia (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng hồ sơ và phạm vi địa bàn số hóa của dự án FHTVT1 là bao nhiêu?
Dự án FHTVT1 giai đoạn 1 thực hiện số hóa 333.274 trang tài liệu A4 chứa thông tin sổ hộ tịch (Khai sinh, Khai tử, Kết hôn, Tình trạng hôn nhân, Nhận cha mẹ con) được đăng ký từ 01/01/1990 đến 31/12/2019 tại 8 phường thuộc TP. Vũng Tàu: Phường 1 đến Phường 5, Phường 7, Phường 8 và Phường Thắng Nhì.
2. Năng lực quy trình và tỷ lệ lỗi nhập liệu trước khi áp dụng cải tiến đạt mức nào?
Từ mẫu khảo sát ngẫu nhiên 60 phiếu kiểm tra tương đương 18.000 hồ sơ, tác giả ghi nhận 1.391 trường hợp sai lệch thông tin, tương ứng với tỷ lệ lỗi 7,73% (vượt trần quy định 5%), tỷ lệ khuyết tật trên một triệu cơ hội (DPMO) là 77.278 và năng lực quy trình chỉ đạt mức xấp xỉ 2,91 Sigma.
3. Vì sao phương pháp nhập liệu thủ công lại được xác định là nguyên nhân cốt lõi gây lỗi?
Khi khảo sát 18 cán bộ quản lý dự án và nhân viên QA, nguyên nhân "Phương pháp nhập liệu thủ công" nhận được tổng điểm đánh giá cao nhất (39 điểm). Do nhân sự phải đọc các bản scan chữ viết tay nhòe mực, cũ nát từ thời kỳ 1990 - 2019 rồi gõ phím liên tục hàng trăm hồ sơ mỗi ngày trong trạng thái ít vận động, dẫn đến mệt mỏi, mất tập trung và khó tránh khỏi sai sót chủ quan.
4. Cơ chế kiểm soát chất lượng nhập liệu của FSI trước khi nghiệm thu được thực hiện như thế nào?
Dữ liệu sau khi nhà thầu nhập được nhân viên FSI rà soát và tải lên hệ thống ở trạng thái "lưu nháp". Tiếp đó, Leader bố trí nhân sự QC rà soát 100% dữ liệu qua 2 vòng: Vòng 1 có QA kiểm tra ngẫu nhiên 30% dữ liệu (phát cảnh báo nếu lỗi > 5%); sau khi sửa chữa, tiến hành vòng kiểm tra thứ hai và QA kiểm tra ngẫu nhiên 10% dữ liệu. Chỉ khi tỷ lệ lỗi kiểm tra dưới mức 5%, hồ sơ mới được phê duyệt chuyển sang trạng thái "chờ rà soát" để bàn giao nghiệm thu.
5. Cơ cấu doanh thu của Công ty FSI trong giai đoạn nghiên cứu tập trung vào những mảng nào?
FSI hoạt động trong 4 lĩnh vực với tỷ trọng doanh thu gồm: Cung cấp dịch vụ số hóa (chiếm 43%), Phần mềm và giải pháp công nghệ (chiếm 27%), Phân phối thiết bị số hóa (chiếm 23%), Tích hợp hệ thống và dịch vụ kỹ thuật (chiếm 7%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Thảo đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về kiểm soát tỷ lệ sai lỗi trong dự án số hóa hộ tịch FHTVT1 tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Phát triển Công nghệ FSI. Bằng việc áp dụng chặt chẽ các công cụ đo lường thống kê trong khuôn khổ Six Sigma DMAIC, tác giả đã định lượng chính xác năng lực quy trình hiện tại (đạt 2,91 Sigma với tỷ lệ lỗi 7,73%) và bóc tách các điểm nghẽn cốt lõi xuất phát từ phương thức nhập liệu thủ công cùng chính sách khoán sản lượng. Những giải pháp như mô hình "Nhập liệu song song", kiện toàn công tác đào tạo nhân sự và chuẩn hóa an toàn thông tin mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ gia công dữ liệu số hóa của doanh nghiệp.