Đồ án triển khai môi trường ảo hóa mạng - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu công nghệ ảo hóa mạng, triển khai mô hình PlanetLab và Bk-VLab tại Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 2011.

Chuyên ngành

Truyền Thông Mạng

Tác giả

Trần Văn Hùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2011

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tìm hiểu Tổng quan về Triển khai Môi trường Ảo hóa Mạng PlanetLab Nền tảng và Lợi ích

Việc triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab đang trở thành một xu hướng tất yếu trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ mạng. Mô hình này cung cấp một nền tảng linh hoạt, cho phép các nhà khoa học và sinh viên thử nghiệm các giao thức, ứng dụng và kiến trúc mạng mới mà không ảnh hưởng đến hệ thống mạng sản xuất. Khái niệm ảo hóa mạng đã mở ra kỷ nguyên mới, nơi tài nguyên mạng có thể được trừu tượng hóa, phân chia và quản lý một cách hiệu quả. PlanetLab không chỉ là một dự án nghiên cứu mà còn là một hạ tầng thực nghiệm toàn cầu, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học máy tính và mạng. Hiểu rõ về PlanetLab và cách thức hoạt động của nó là bước đầu tiên để khai thác tối đa tiềm năng của môi trường ảo hóa mạng này, đặc biệt trong bối cảnh các trường đại học như Đại học Bách Khoa Hà Nội đã và đang nghiên cứu, áp dụng mô hình này vào thực tiễn giáo dục và nghiên cứu.

1.1. PlanetLab là gì Khám phá kiến trúc và vai trò trong nghiên cứu mạng

PlanetLab là một nền tảng thử nghiệm mạng toàn cầu, được thiết kế để hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các công nghệ mạng mới. Nền tảng này cho phép người dùng chạy các dịch vụ mạng phân tán, giao thức mới và các ứng dụng đột phá trên một hạ tầng thực tế. Về cơ bản, PlanetLab là một mạng lưới các máy tính ảo (virtual machines) được phân bố trên toàn thế giới, mỗi máy chủ vật lý đóng vai trò là một node, cung cấp tài nguyên để tạo ra các lát cắt (slices) mạng ảo. Mỗi slice là một môi trường ảo hóa độc lập, nơi các nhà nghiên cứu có toàn quyền kiểm soát hệ điều hành, phần mềm và cấu hình mạng của riêng mình. Điều này giúp các nhà nghiên cứu có thể thử nghiệm các ý tưởng mới mà không lo ngại về xung đột tài nguyên hay sự can thiệp từ các thử nghiệm khác. Theo tài liệu, dự án PlanetLab đã triển khai một hệ thống thực nghiệm trên Internet với sự tham gia của hàng trăm tổ chức nghiên cứu trên thế giới, tạo ra một môi trường lý tưởng để khám phá kiến trúc PlanetLab và các mô hình mạng tương lai.

1.2. Tại sao Ảo hóa Mạng trở thành xu hướng quan trọng

Ảo hóa mạng đã trở thành một công nghệ nền tảng và xu hướng quan trọng trong ngành công nghệ thông tin vì khả năng cung cấp sự linh hoạt, hiệu quả và khả năng mở rộng chưa từng có. Thay vì phụ thuộc vào phần cứng vật lý cố định, công nghệ ảo hóa cho phép trừu tượng hóa tài nguyên mạng, từ đó tạo ra các mạng ảo độc lập trên cùng một hạ tầng vật lý. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mà còn giảm thiểu chi phí vận hành và quản lý. Trong bối cảnh nghiên cứu, ảo hóa mạng cho phép các nhà khoa học nhanh chóng thiết lập, cấu hình và tái cấu hình các môi trường thử nghiệm phức tạp mà không cần đầu tư lớn vào phần cứng chuyên dụng. Khả năng cô lập các môi trường thử nghiệm thông qua các slice (lát cắt) cũng đảm bảo tính ổn định và bảo mật, khuyến khích sự đổi mới và hợp tác. Sự phát triển của PlanetLab như một môi trường ảo hóa mạng toàn cầu chính là minh chứng rõ nét cho tầm quan trọng của xu hướng này.

II. Những Thách thức Chính khi Triển khai Môi trường Ảo hóa Mạng PlanetLab Thực tế

Việc triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về công nghệ mà còn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong thực tiễn. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc quản lý một hạ tầng phân tán và đa dạng như PlanetLab yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các giải pháp đồng bộ. Từ việc phân bổ tài nguyên, đảm bảo an ninh cho đến tích hợp các thành phần hệ thống phức tạp, mỗi khía cạnh đều cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo hiệu suất và ổn định. Các vấn đề này không chỉ xuất hiện ở quy mô toàn cầu của PlanetLab mà còn tồn tại khi xây dựng các mô hình thu nhỏ như Bk-VLab, đặt ra bài toán khó cho các nhóm nghiên cứu và triển khai.

2.1. Vấn đề tài nguyên và quản lý phức tạp trong môi trường ảo hóa

Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab là việc quản lý tài nguyên một cách hiệu quả và công bằng. Trong một hệ thống đa người dùng như PlanetLab, các tài nguyên vật lý như CPU, RAM, băng thông mạng và không gian lưu trữ cần được phân bổ hợp lý cho nhiều slice khác nhau. Việc quản lý slice trở nên phức tạp do nhu cầu đa dạng và thường xuyên thay đổi của người dùng. Mỗi mạng ảo có thể có các yêu cầu riêng biệt về hiệu suất và cấu hình, đòi hỏi một cơ chế quản lý tài nguyên linh hoạt và tinh vi. Ngoài ra, việc theo dõi và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên để tránh tình trạng quá tải (over-provisioning) hoặc thiếu tài nguyên (under-provisioning) cũng là một bài toán khó. Các vấn đề này đặt ra yêu cầu cao về năng lực quản trị hệ thống và khả năng dự đoán nhu cầu tài nguyên.

2.2. Khó khăn trong tích hợp và vận hành hệ thống phân tán

Tính chất phân tán của PlanetLab, với các node được đặt ở nhiều vị trí địa lý khác nhau, mang lại những khó khăn đáng kể trong việc tích hợp và vận hành hệ thống PlanetLab. Việc đảm bảo tính đồng bộ của phần mềm, phiên bản hệ điều hành, và các cấu hình bảo mật trên toàn bộ các node là một nhiệm vụ phức tạp. Các vấn đề về độ trễ mạng, mất gói và tính nhất quán dữ liệu giữa các node có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của các ứng dụng chạy trên mạng ảo. Hơn nữa, việc xử lý các lỗi phát sinh trong một hệ thống phân tán đòi hỏi các công cụ giám sát và khắc phục sự cố mạnh mẽ. Theo tài liệu nghiên cứu, việc cài đặt và cấu hình các dịch vụ như DNS, PLC, và PlMan trên nhiều máy chủ khác nhau, đồng thời đảm bảo chúng hoạt động hài hòa, là một quy trình tỉ mỉ và dễ phát sinh lỗi, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thành phần của kiến trúc PlanetLab.

III. Hướng dẫn Triển khai Hệ thống Bk VLab Mô hình thu nhỏ của PlanetLab tại BKHN

Để vượt qua các thách thức và khai thác lợi ích của ảo hóa mạng, Đại học Bách Khoa Hà Nội đã thực hiện nghiên cứu và triển khai môi trường ảo hóa mạng thu nhỏ mang tên Bk-VLab, dựa trên mô hình PlanetLab-EU. Đây là một bước tiến quan trọng giúp sinh viên và giảng viên tiếp cận thực tế với công nghệ ảo hóa mạng và các hệ thống phân tán. Việc xây dựng Bk-VLab không chỉ là một dự án kỹ thuật mà còn là một nền tảng giáo dục, cung cấp môi trường thực nghiệm quý giá cho các nghiên cứu về mạng máy tính. Các bước triển khai cần được thực hiện một cách có hệ thống, từ việc chuẩn bị hạ tầng đến cấu hình các dịch vụ cốt lõi, nhằm đảm bảo Bk-VLab hoạt động ổn định và hiệu quả như một bản sao thu nhỏ của PlanetLab.

3.1. Các thành phần cốt lõi của Bk VLab và yêu cầu cấu hình

Bk-VLab, như một mô hình thu nhỏ của PlanetLab, bao gồm nhiều thành phần cốt lõi được thiết kế để tái tạo chức năng của môi trường ảo hóa mạng thực. Theo tài liệu, hệ thống này yêu cầu các máy chủ vật lý đóng vai trò là node PlanetLab, chạy hệ điều hành Linux (ví dụ Fedora) và các phần mềm ảo hóa như OpenVZ. Các thành phần chính bao gồm: PLC (PlanetLab Central), đóng vai trò là trung tâm quản lý toàn bộ hệ thống; PlMan (PlanetLab Manager), giao diện quản lý cho người dùng để tạo và quản lý slice; và các node thực thi, nơi các mạng ảo (slice) được khởi tạo và chạy. Yêu cầu cấu hình hệ thống bao gồm việc thiết lập máy chủ DNS, máy chủ DHCP, và đặc biệt là cài đặt các gói phần mềm PLCAPI và MyPLC để quản lý giao tiếp giữa các thành phần. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về phần cứng (tài nguyên CPU, RAM, đĩa cứng) và phần mềm (hệ điều hành, kernel hỗ trợ ảo hóa) là tối quan trọng để đảm bảo Bk-VLab có thể hỗ trợ hiệu quả các mạng ảo và ứng dụng thử nghiệm.

3.2. Quy trình cài đặt chi tiết để xây dựng nền tảng ảo hóa mạng

Quy trình cài đặt Bk-VLab đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ các bước kỹ thuật cụ thể. Ban đầu, cần cài đặt hệ điều hành Linux (ví dụ, Fedora Core 7) trên máy chủ trung tâm và các node thực thi. Sau đó, tiến hành cài đặt và cấu hình các dịch vụ mạng cơ bản như DNS và DHCP. Ví dụ, việc cấu hình DNS cho miền 'onelab.net' là bắt buộc để các thành phần của PlanetLab có thể tìm thấy nhau, bao gồm việc sửa đổi file '/etc/named.conf' và tạo các file zone như 'onelab.db' và '21.db' với các bản ghi 'IN NS', 'IN A', 'IN PTR' cho các node như 'central.onelab.net', 'node1.onelab.net'. Tiếp theo là việc cài đặt PlanetLab Central (PLC), bao gồm cơ sở dữ liệu và các dịch vụ API cần thiết. Cuối cùng, cài đặt PlMan trên máy client hoặc máy chủ quản lý, điều chỉnh file 'pl_manager.conf' để phù hợp với cấu hình hệ thống Bk-VLab (ví dụ: 'PlcApiAddress=https://192.201/PLCAPI/'). Toàn bộ quy trình này xây dựng một nền tảng ảo hóa mạng vững chắc, sẵn sàng cho việc tạo và quản lý các mạng ảo.

IV. Vận hành và Quản lý Slice hiệu quả trong Môi trường Ảo hóa Mạng PlanetLab

Sau khi triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab thành công, việc vận hành và quản lý các slice (lát cắt) trở thành trọng tâm để tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và hỗ trợ nghiên cứu. Các công cụ quản lý chuyên dụng và quy trình vận hành rõ ràng là cần thiết để đảm bảo tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng của môi trường ảo hóa mạng. Quản lý mạng ảo không chỉ dừng lại ở việc tạo và xóa slice mà còn bao gồm việc cấp phát tài nguyên, giám sát hoạt động và khắc phục sự cố. Việc này đặc biệt quan trọng khi kiểm tra ứng dụng mới, nơi tính độc lập và khả năng tùy chỉnh của mỗi slice là yếu tố quyết định.

4.1. Thiết lập mạng ảo và quản lý tài nguyên với công cụ PlMan

Công cụ PlMan đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý slice và thiết lập mạng ảo trong môi trường Bk-VLab cũng như PlanetLab nói chung. PlMan cung cấp giao diện cho người dùng để tương tác với PLC (PlanetLab Central), cho phép tạo, sửa đổi và xóa các slice. Thông qua PlMan, người dùng có thể chỉ định tài nguyên cần thiết cho mỗi slice (ví dụ: số lượng node, dung lượng ổ đĩa, băng thông), cài đặt hệ điều hành (ví dụ: một phiên bản Linux cụ thể) và triển khai các ứng dụng của mình. Tài liệu gốc đã chỉ ra rằng việc cấu hình file 'pl_manager.conf' với các thông tin như 'Username', 'AuthString', 'Slice', 'PrivateKeyFile' và 'PlcApiAddress' là bước quan trọng để PlMan có thể kết nối và điều khiển hệ thống PlanetLab hoặc Bk-VLab. Các chức năng của PlMan bao gồm cả việc khởi động, dừng, và theo dõi trạng thái của các mạng ảo, mang lại khả năng kiểm soát toàn diện cho các nhà nghiên cứu trong quá trình thử nghiệm.

4.2. Kiểm tra ứng dụng đầu tiên trên Bk VLab Tạo và triển khai bk_slice1

Việc kiểm tra ứng dụng đầu tiên là một cột mốc quan trọng sau khi triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab (hoặc Bk-VLab). Theo tài liệu, một ứng dụng mẫu có tên bk_slice1 đã được thiết kế và triển khai để xác minh tính năng và hiệu quả của Bk-VLab. Quy trình này bao gồm việc tạo một slice mới thông qua PlMan, cấu hình nó với các thông số cần thiết, và sau đó triển khai ứng dụng vào slice đó. Ứng dụng bk_slice1 được xây dựng để thực hiện các chức năng mạng cơ bản, như kiểm tra kết nối giữa các node ảo hoặc thực hiện các tác vụ truyền dữ liệu đơn giản. Việc này giúp đánh giá xem mạng ảo có hoạt động đúng như mong đợi hay không, đồng thời kiểm tra khả năng quản lý tài nguyên và cách ly của slice. Mục đích chính là để chứng minh rằng môi trường Bk-VLab có thể hỗ trợ các ứng dụng mạng phân tán và cung cấp một nền tảng đáng tin cậy cho các thử nghiệm phức tạp hơn trong tương lai.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Thử nghiệm từ Môi trường Ảo hóa Mạng Bk VLab

Việc triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được chứng minh bằng các ứng dụng thực tiễn và kết quả thử nghiệm cụ thể. Mô hình Bk-VLab đã cung cấp một cơ hội vàng để đánh giá khả năng của công nghệ ảo hóa mạng trong môi trường học thuật. Các thử nghiệm được thực hiện trên Bk-VLab không chỉ xác nhận tính khả thi của việc xây dựng một hệ thống tương tự PlanetLab mà còn cung cấp những dữ liệu quan trọng về hiệu suất và sự ổn định của mạng ảo. Những kết quả này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tiềm năng của ảo hóa mạng trong việc hỗ trợ các nghiên cứu mạng tiên tiến và phát triển các ứng dụng phân tán.

5.1. Đánh giá hiệu suất và khả năng mở rộng của mô hình Bk VLab

Sau khi triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab dưới dạng Bk-VLab, việc đánh giá hiệu suất là bước quan trọng để xác định mức độ thành công của dự án. Các thử nghiệm đã tập trung vào việc đo lường các chỉ số như độ trễ mạng, băng thông truyền tải, và mức độ sử dụng tài nguyên (CPU, RAM) khi chạy các ứng dụng khác nhau trên các mạng ảo. Kết quả cho thấy Bk-VLab có khả năng cung cấp một môi trường ổn định và đủ mạnh mẽ để hỗ trợ các thử nghiệm mạng cơ bản. Ngoài ra, khả năng mở rộng của mô hình cũng được đánh giá bằng cách thêm hoặc bớt các node thực thi và quan sát ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể. Các phân tích này giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế của hệ thống, từ đó đưa ra các cải tiến cho việc triển khai môi trường ảo hóa mạng trong tương lai. Sự ổn định và hiệu quả của Bk-VLab là minh chứng cho tiềm năng của công nghệ ảo hóa trong việc tạo ra các môi trường thử nghiệm linh hoạt.

5.2. Các nghiên cứu mạng tiên tiến được hỗ trợ bởi PlanetLab

Dự án PlanetLab đã trở thành một nền tảng không thể thiếu cho các nghiên cứu mạng tiên tiến trên toàn cầu. Các nhà khoa học sử dụng môi trường ảo hóa mạng PlanetLab để phát triển và thử nghiệm các giao thức định tuyến mới, kiến trúc mạng overlay, hệ thống phân phối nội dung (CDN), và các công nghệ điện toán đám mây. Khả năng tạo ra các slice độc lập và tùy chỉnh hoàn toàn môi trường mạng cho phép họ thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện gần giống với mạng Internet thực tế, nhưng với khả năng kiểm soát cao hơn. Việc triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab đã giúp thúc đẩy sự ra đời của nhiều ý tưởng đột phá, từ đó định hình tương lai của Internet. Mô hình Bk-VLab cũng hướng tới mục tiêu tương tự, cung cấp một nền tảng cho sinh viên và nhà nghiên cứu tại Bách Khoa Hà Nội thực hiện các nghiên cứu mạng của riêng mình, từ đó góp phần vào cộng đồng khoa học toàn cầu.

VI. Kết luận và Định hướng Phát triển Tương lai của Ảo hóa Mạng PlanetLab

Việc triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab dưới dạng mô hình Bk-VLab tại Đại học Bách Khoa Hà Nội đã đạt được những thành tựu đáng kể, mang lại cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và thách thức của công nghệ ảo hóa mạng. Mặc dù có những hạn chế nhất định, dự án đã chứng minh được tính khả thi và giá trị của việc xây dựng một nền tảng thực nghiệm ảo hóa. Nhìn về tương lai, ảo hóa mạng và các mô hình như PlanetLab sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các xu hướng công nghệ mới, mở ra cánh cửa cho những đổi mới không ngừng trong lĩnh vực mạng máy tính.

6.1. Tóm tắt những thành tựu và hạn chế của việc triển khai

Dự án triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab thông qua mô hình Bk-VLab đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Hệ thống đã được cài đặt thành công, tạo ra một môi trường thử nghiệm ảo hóa mạng chức năng, cho phép sinh viên và nhà nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm mạng phân tán. Việc Bk-VLab vận hành ổn định và khả năng hỗ trợ ứng dụng mẫu như bk_slice1 đã khẳng định tính khả thi của việc xây dựng một hệ thống PlanetLab thu nhỏ. Tuy nhiên, dự án cũng đối mặt với một số hạn chế. Theo tài liệu, đó là việc thiếu kinh nghiệm của sinh viên, tài liệu tham khảo còn hạn chế, và khó khăn trong việc cài đặt các thành phần mới. Hơn nữa, việc quản lý và tối ưu hóa tài nguyên trên quy mô lớn hơn hoặc trong điều kiện tải cao vẫn là một thách thức, đòi hỏi nghiên cứu và phát triển thêm để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của môi trường ảo hóa mạng.

6.2. Triển vọng và xu hướng công nghệ ảo hóa mạng trong tương lai

Công nghệ ảo hóa mạng đang không ngừng phát triển và định hình tương lai của hạ tầng Internet. Với sự ra đời của Software-Defined Networking (SDN)Network Functions Virtualization (NFV), khả năng kiểm soát và tùy biến mạng sẽ còn mạnh mẽ hơn nữa. Các mô hình như PlanetLab sẽ tiếp tục là nền tảng quan trọng để thử nghiệm các ý tưởng mới trong SDN/NFV, từ đó đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một kiến trúc mạng linh hoạt và lập trình được. Xu hướng này hứa hẹn các mạng ảo có thể được triển khai và quản lý động hơn, tự động hóa nhiều tác vụ và tối ưu hóa tài nguyên một cách thông minh. Triển khai môi trường ảo hóa mạng PlanetLab sẽ tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi nổi, tập trung vào việc cải thiện hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng, góp phần tạo ra một Internet mạnh mẽ và thích ứng hơn trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày về công nghệ ảo hóa mạng và giới thiệu tổng quan về dự án Planetlab, kiến trúc tổng thể của toàn hệ thống Planetlab 1. Công nghệ ảo hóa mạng 1. Đôi nét về công nghệ ảo hóa mạng Công nghệ ảo hóa được chia thành: ảo hóa máy chủ, ảo hóa lưu trữ, ảo hóa cấp hệ điều hành, ảo hóa mạng và ảo hóa ứng dụng. Khái niệm ảo hóa hệ thống mạng đã thu hút rất nhiều sự chú ý từ các diễn đàn thương mại và nghiên cứu mạng.

Sự quan tâm trong lĩnh vực ảo hóa mạng đã phát triển mạnh mẽ trong cộng đồng mạng nhiều năm qua. Ảo hóa mạng đã mở ra khả năng mới cho con đường phát triển Internet trong tương lai bằng cách cho phép triển khai nhiều kiến trúc và giao thức mạng khác nhau trên cùng một cơ sở hạ tầng vật lý chia sẻ. Tuy nhiên trong quá trình triển khai ảo hóa mạng nảy sinh nhưng yêu cầu và đặt ra nhưng vấn đề mới liên quan đến cách thức cấp quyền, quản lý và kiểm soát mạng như thực tế hiện nay. Việc xem xét vấn đề ảo hóa mạng từ cách nhìn từ nhiều phía, từ nhà nghiên cứu, nhà cung cấp cơ sở hạ tầng mạng,…sẽ giúp chúng ta có một bức tranh rõ hơn về thực trạng, thách thức, và khả năng phát triển trong ảo hóa mạng.

Từ VPNs tới VNs Hình 1- Mô hình VPN Mạng riêng ảo hay VPN (Virtual Private Network) là một mạng dành riêng để kết nối các máy tính của các công ty, tập đoàn hay các tổ chức với nhau thông qua mạng Internet công cộng. VPN được thiết kế cho những tổ chức có xu hướng tăng cường thông tin từ xa vì địa bàn hoạt động rộng (trên toàn quốc hay toàn cầu). Tài nguyên ở trung tâm có thể kết nối đến từ nhiều nguồn nên tiết kiệm được được chi phí và thời gian. ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Sinh viên thực hiện: Trần Văn Hùng - Khóa K51- Lớp Truyền Thông mạng A 12 Hình 2 - Kiến trúc VPN cơ bản Khái niệm về ảo hóa mạng là không mới - nó là cụ thể hóa một phần theo nhiều cách khác nhau mạng VPNs cơ bản - và VPNs đã rất thành công trong việc cung cấp mạng riêng ảo trên cơ sở vật lý thông thường.

Nhìn chung mạng ảo hay mạng riêng ảo đều cung cấp một cách nhìn trừu tượng giữa người dùng và tài nguyên vật lý, người dùng có cảm giác như đang tương tác trực tiếp với tài nguyên phần vật lý. Đến đây chúng ta có thể hỏi cần VN để làm gì khi VPN đã rất thành công trong việc triển khai các yếu tố ảo hóa? VPNs đã hoàn thành tốt mục tiêu là cung cấp các mạng khác nhau trên cùng một cơ sở hạ tầng vật lý, nhưng vẫn còn một số hạn chế, một trong số đó là: - Tất cả các mạng ảo dựa trên cùng một công nghệ và chồng giao thức (protocol stack), điều đó ngăn cản sự cùng tồn tại của các giải pháp mạng khác nhau. - Theo mặc định một sự cô lập trên thực tế các tài nguyên mạng ảo là không thể. - Không thể tách biệt hoàn toàn vai trò của nhà cung cấp cơ sở hạ tầng và nhà cung cấp dịch vụ VPN, trong thực tế chúng được cung cấp bởi cùng một thực thể.

Bước tiến xa hơn của ảo hóa mạng là cho phép khả năng lập trình độc lập của các mạng ảo. Điều này có nghĩa là một mạng ảo không còn nhất thiết phải dựa trên IP, hoặc bất cứ công nghệ đặc biệt nào khác, và bất kỳ một loại kiến trúc mạng nào trên nguyên tắc đều có thể được xây dựng trên một mạng ảo. Một sức mạnh quan trọng của ảo hóa là khả năng xử lý nhiều nhà cung cấp kịch bản và ẩn đi các đặc điểm riêng của cơ sở hạ tầng mạng, bao gồm cả sự tồn tại của nhiều miền quản trị. Đây luôn là một vấn đề phức tạp với VPN dù hiện tại vẫn đang tồn tại một số giải pháp tạm thời.

Cuối cùng, ảo hóa mạng cung cấp một sự cô lập hoàn toàn các mạng ảo cùng chia sẻ một cơ sở hạ tầng vật lý. Thành phần cơ bản của mạng ảo Ảo hóa mạng bao gồm hai thành phần chính đó là ảo hóa liên kết (link) và ảo hóa nút. ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Sinh viên thực hiện: Trần Văn Hùng - Khóa K51- Lớp Truyền Thông mạng A 13 - Ảo hóa liên kết cho phép truyền tải được trên nhiều liên kết ảo riêng biệt thông qua một liên kết vật lý chia sẻ. Một liên kết ảo thường được xác định rõ ràng bởi một thẻ tag, nhưng cũng có thể xác định nó một cách hoàn toàn, chẳng hạn, bằng một khe thời gian (time slot-phân chia kênh truyền theo những khoảng thời gian khác nhau để tạo thành các kênh riêng) hoặc bước sóng.

Có rất nhiều các công nghệ ảo hóa liên kết chuẩn có sẵn trong Internet ngày nay (ví dụ như ATM, Ethernet 802.1q, MPLS) có thể dùng cho mục đích này. Mô hình mạng ảo hóa được thể hiện trong hình 1. Hình 3 - Mô hình Network Virtualization Ở cấp độ mạng bề mặt (network substrate), các nút của mạng bề mặt là thiết bị mạng có khả năng hỗ trợ nút ảo bằng các công nghệ ảo hóa. Một nút bề mặt thường chứa một số nút ảo.

Các nút ảo là một yếu tố trung tâm trong kiến trúc mạng ảo. Khái niệm về ảo hóa nút đã được cụ thể hóa, đến mức độ nào đó, bằng các bộ định tuyến ảo (virtual routers). Mặc dù việc thực hiện các ý tưởng này trong thực tế đã có một vài biến thể, trong điều kiện chung, một bộ định tuyến ảo có nhiều mục đích (ví dụ: cấu hình, quản lý, giám sát, xử lý sự cố) giống như một router vật lý chung dụng. Tuy nhiên, trong mọi trường hợp, một bộ định tuyến ảo cung cấp một cảm giác về sự độc lập làm việc hơn là một phân cách thực sự, vì nó không đủ bộ nhớ chuyên dụng, tiến trình xử lý và tài nguyên I / O.

- Ảo hóa nút dựa trên cách ly và phân vùng về tài nguyên phần cứng. Tài nguyên vật lý của lớp subtrate (e. CPU, memory, storage capacity, link bandwidth) được phân vùng và phân bổ trong những slice, mỗi slice được phân bổ tới các nút ảo tùy theo nhu cầu cài đặt. Những phát triển gần đây trong hoạt động của hệ thống ảo đã được phép có những tiến bộ đáng kể về tính bình đẳng và tính hiệu suất.

Ảo hóa nút bề mặt kết hợp với ảo hóa liên kết trong việc liên kết ảo các nút bề mặt cho phép tạo ra các mạng ảo có chức năng tương đương một mạng vật lý. ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Sinh viên thực hiện: Trần Văn Hùng - Khóa K51- Lớp Truyền Thông mạng A 14 Một nút thuộc mạng nền (network subtrate) có một hoặc nhiều các liên kết vật lý do đó có thể lần lượt thực hiện các liên kết ảo trên cơ sở các liên kết vật lý này. Tương ứng một nút ảo có một hoặc nhiều liên kết ảo. Vì lý do mở rộng các liên kết ảo có thể được xử lý theo tập hợp hơn là xử lý từng liên kết ảo (liên kết ảo trình bày ở phần sau).

Một số nút bề mặt, ngoài việc là điểm kết thúc của một liên kết ảo, nó cũng có thể là thực thể trung gian chuyển tiếp lưu lượng truyền tải trong các liên kết ảo một cách rõ ràng (đây là trường hợp nút b trong hình 2). Hình 4 - Các thành phần cơ bản của ảo hóa mạng Từ quan điểm xem xét theo chức năng, nút của mạng bề mặt có thể được phân loại trong bốn nhóm chính, theo loại chức năng mà chúng cung cấp: - Edge nodes: Được đặt tại biên của mạng subtrate, đó chủ yếu là những điểm nhập mạng (PoP = Điểm kết nối do một nhà khai thác dịch vụ số hoặc hãng liên tổng đài cung cấp cho thuê bao nội hạt) của nhà cung cấp cơ sở hạ tầng mạng. Đặc trưng của những nút này là kết nối với người sử dụng đầu cuối, hoặc là kết nối trực tiếp hoặc là thông qua nhà cung cấp dịch vụ mạng. Vị trí địa lý thường là một thuộc tính quan trọng của loại nút này.

- Core VN-capable nodes: Nút hỗ trợ ảo hóa, nghĩa là có thể lưu trữ các nút ảo và cũng có thể hỗ trợ cả lưu lượng ngoài VN (non-VN) như nút b trong hình 2. Một nút core có hỗ trợ VN có thể được kết nối với nút biên (edge), hoặc các nút Core khác có hỗ trợ VN hoặc không. - Core transport nodes: Không hỗ trợ ảo hóa nút, là nút Core đặc trưng cho chuyển tải lưu lượng. - Border nodes: Được kết nối với nút Border láng giềng nằm ở mạng khác.

Nên chú ý rằng các nút có thể có nhiều hơn một chức năng.Ví dụ nút b trong hình 4 vừa là nút core hỗ trợ VN, vừa là nút có chức năng trung chuyển (transport). Trong hình 5 biểu diễn kịch bản với hai miền mạng khác nhau là A và B và có đầy đủ bốn loại nút được miêu tả ở trên. ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- Sinh viên thực hiện: Trần Văn Hùng - Khóa K51- Lớp Truyền Thông mạng A 15 Hình 5 - Bốn loại nút trong VN 1. Ảo hóa mạng và vấn đề thương mại hóa Nhìn chung, mô hình mạng ảo trong thương mại được phân thành các vai trò chính sau: - Nhà cung cấp cơ sở hạ tầng (viết tắt là InP) triển khai và điều hành mạng lưới các tài nguyên vật lý, và phân vùng chúng vào các slice độc lập, sử dụng một số công nghệ ảo hóa.

Thông thường, các tài nguyên này là cung cấp cho một nhà cung cấp dịch vụ, không phải cho người dùng cuối. Yêu cầu nhà cung cấp cơ sở hạ tầng phải đảm bảo tính thiết thực, khả năng quản lý, khả năng điều khiển tài nguyên mạng, khả năng cô lập, khả năng mở rộng,. - Nhà cung cấp mạng ảo (VNP) chịu trách nhiệm tìm kiếm và soạn thảo các thiết lập thích hợp từ các tài nguyên ảo do một hoặc nhiều InP nhằm hoàn thành yêu cầu của việc ảo hóa mạng. VNP thuê lại các slice của cơ sở hạ tầng ảo hóa từ một hoặc nhiều InP và đặt chúng lại với nhau để xây dựng nên mạng ảo.

- Nhà khai thác mạng ảo (VNO) thực thi các giao thức chồng và các kiến trúc mạng thông qua một VN, và là độc lập với công nghệ vật lý bên dưới. Hoạt động của VNO là duy trì, khiển soát và và quản lý mạng ảo. Lưu ý rằng mô hình này không loại trừ trường hợp hai hoặc ba nhiệu vụ được thực hiện trong cùng một thực thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ