Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong tiến trình đổi mới nền kinh tế và hội nhập quốc tế, hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam sau hơn một thập kỷ thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài (từ năm 1987) đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc bổ sung nguồn vốn, tiếp thu công nghệ, phương pháp quản lý hiện đại và giải quyết việc làm. Trong cơ cấu kinh tế đối ngoại, ngành du lịch khách sạn được Đảng và Nhà nước xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, có khả năng khai thác lợi thế sẵn có, tạo doanh thu ngoại tệ thông qua hình thức xuất khẩu tại chỗ và có hệ số lan tỏa cao đối với nhiều lĩnh vực hạ tầng, dịch vụ phụ trợ.
Tuy nhiên, sau giai đoạn tăng trưởng nóng (1988–1995), hoạt động thu hút và triển khai các dự án FDI trong lĩnh vực du lịch khách sạn bắt đầu chững lại và bộc lộ nhiều hạn chế trong giai đoạn 1996–2000. Tác động của cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực Đông Nam Á năm 1997 cùng với những rào cản nội tại như thủ tục hành chính phức tạp, vướng mắc trong khâu giải phóng mặt bằng, cơ chế góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất của đối tác trong nước và hiện tượng cạnh tranh giảm giá thiếu lành mạnh đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của các dự án. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng triển khai các dự án FDI trong ngành du lịch khách sạn để nhận diện vướng mắc và xây dựng các giải pháp tháo gỡ mang tính cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh du lịch khách sạn và làm rõ vai trò, sự cần thiết của nguồn vốn FDI đối với sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam.
- Khái quát bức tranh phát triển của ngành du lịch khách sạn Việt Nam giai đoạn 1995–2000 về tài nguyên, hạ tầng lưu trú, lượng khách, doanh thu và nguồn vốn.
- Phân tích chi tiết thực trạng thu hút và triển khai 138 dự án FDI trong lĩnh vực du lịch khách sạn tính đến hết năm 2000 theo quy mô vốn, địa bàn, hình thức đầu tư, loại hình kinh doanh và tiến độ góp vốn.
- Đánh giá những tồn tại, khó khăn và nguyên nhân dẫn đến tình trạng chậm tiến độ, thua lỗ hoặc giải thể trước hạn của các dự án FDI.
- Đề xuất các quan điểm định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả triển khai vốn FDI trong ngành du lịch khách sạn giai đoạn 2001–2010.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình thu hút, quản lý và triển khai thực hiện các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực kinh doanh du lịch và cơ sở lưu trú khách sạn.
- Phạm vi không gian: Các dự án FDI được cấp phép và triển khai trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam, tập trung phân tích sâu tại các trung tâm du lịch và đô thị lớn (Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Hải Phòng, Lâm Đồng...).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 1988 đến hết năm 2000, cập nhật một số chỉ tiêu quý I năm 2001 và định hướng giải pháp cho giai đoạn 2001–2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận vận dụng các khái niệm và khung quy phạm pháp luật chuyên ngành:
- Khái niệm du lịch và khách du lịch: Dẫn chiếu theo quy định tại Pháp lệnh Du lịch Việt Nam (ban hành ngày 20/02/1999), xác định du lịch là hoạt động ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng; phân loại rõ nhu cầu thiết yếu (lưu trú, ăn uống) và nhu cầu đặc trưng (lữ hành, giải trí).
- Khái niệm kinh doanh du lịch: Là việc thực hiện một, một số hoặc toàn bộ các công đoạn của quá trình hoạt động du lịch nhằm mục đích sinh lợi kinh tế - xã hội. Khóa luận phân định 4 nhóm hoạt động chính: kinh doanh lữ hành, kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch, kinh doanh vận chuyển khách du lịch và kinh doanh các dịch vụ bổ sung.
- Đặc điểm kinh tế của ngành: Sản phẩm du lịch có tính vô hình, tính tổng hợp, tính thời vụ cao, không thể lưu kho và gắn liền với vị trí địa lý của tài nguyên; thị trường du lịch có cung cố định trong ngắn hạn nhưng cầu biến động mạnh; ngành khách sạn có dung lượng vốn lớn (đặc biệt là vốn cố định), sử dụng nhiều lao động sống và đòi hỏi tính sẵn sàng phục vụ liên tục.
- Khung pháp lý điều chỉnh FDI du lịch: Dẫn chiếu các quy định tại Thông tư số 215/UB-LXT ngày 08/02/1995 của Ủy ban Nhà nước về Hợp tác và Đầu tư (nay là Bộ Kế hoạch và Đầu tư) quy định tiêu chuẩn khách sạn FDI (tối thiểu 3 sao), khuyến khích hình thức liên doanh, quy định tỷ lệ góp vốn của bên Việt Nam không dưới 30% pháp định, quy định khung suất đầu tư và hợp đồng quản lý khách sạn.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trong phân tích kinh tế:
- Phương pháp phân tích kinh tế và thống kê mô tả.
- Phương pháp phân tích hệ thống và so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (1990–2000).
- Phương pháp phân tích cơ cấu theo địa phương, hình thức đầu tư và loại hình kinh doanh.
- Phương pháp phân tích định lượng dựa trên tỷ lệ thực hiện vốn và kết quả doanh thu, việc làm.
Nguồn dữ liệu
Số liệu thứ cấp trong khóa luận được trích xuất từ các báo cáo và thống kê chính thức của:
- Tổng cục Du lịch Việt Nam.
- Vụ Kế hoạch và Đầu tư – Tổng cục Du lịch.
- Các văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII và lần thứ IX của Đảng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về lĩnh vực du lịch khách sạn tại Việt Nam trong thời gian qua
Chương I tập trung làm rõ tiềm năng tự nhiên (hơn 3.200 km bờ biển với bãi tắm dốc 2°–3°, hơn 400 nguồn nước khoáng tự nhiên nhiệt độ 27°C–105°C) và tài nguyên nhân văn (gần 3.000 di tích xếp hạng, di sản thế giới tại Huế, Mỹ Sơn, Vịnh Hạ Long; 54 dân tộc và hệ thống làng nghề truyền thống).
Về cơ sở vật chất kỹ thuật, hệ thống lưu trú phát triển nhanh về quy mô số lượng. Tính đến hết năm 2000, cả nước có 3.130 khách sạn với 66.000 phòng, phân chia theo các thành phần sở hữu như sau:
| Hình thức sở hữu |
Số khách sạn |
Tỷ lệ cơ sở (%) |
Tỷ lệ số phòng (%) |
| Khách sạn quốc doanh |
1.520 |
48,6% |
61,5% |
| Khách sạn tư nhân |
1.150 |
36,7% |
27,5% |
| Khách sạn liên doanh (FDI) |
129 |
4,1% |
11,0% (7.260 phòng) |
| Tổng số |
3.000 / 3.130 |
100% |
100% |
Số liệu phản ánh đặc điểm: khối tư nhân chiếm tỷ trọng cơ sở lớn nhưng quy mô buồng phòng nhỏ lẻ, trong khi khối liên doanh FDI tuy chỉ chiếm 4,1% về số lượng khách sạn nhưng chiếm tới 11% tổng số buồng phòng và tập trung ở phân khúc cao cấp (3–5 sao).
Về thị trường, lượng khách quốc tế giai đoạn 1997–2000 đạt mức tăng trưởng bình quân 26,5%/năm, đạt mốc 2 triệu lượt vào năm 2000. Dưới tác động của khủng hoảng tài chính châu Á năm 1998, khách quốc tế đến Việt Nam chỉ giảm 11,3% (mức sụt giảm thấp hơn Indonesia -19%, Malaysia -21%, Singapore -14,4%). Khách du lịch nội địa duy trì tăng trưởng từ 5,15 triệu lượt (năm 1995) lên mức cao trong năm 2000. Doanh thu toàn ngành đạt 8.000 tỷ đồng (năm 1995), nộp ngân sách tăng từ 684 tỷ đồng (năm 1995) lên 860 tỷ đồng (năm 2000).
Chương này khẳng định ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng khoảng 50% nhu cầu vốn đầu tư của ngành (khoảng 3.000 tỷ đồng năm 2000), khiến việc thu hút FDI trở thành yêu cầu khách quan nhằm hiện đại hóa hạ tầng du lịch.
Chương II: Tình hình triển khai các dự án FDI trong lĩnh vực du lịch khách sạn tại Việt Nam hiện nay
Chương II phân tích toàn diện 138 dự án FDI còn hiệu lực trong ngành du lịch khách sạn tính đến ngày 31/12/2000:
1. Nhịp độ, quy mô và cơ cấu dự án
- Nhịp độ: Giai đoạn 1988–1995, vốn FDI vào du lịch đứng thứ 3 toàn nền kinh tế (sau dầu khí và công nghiệp nặng). Giai đoạn 1996–2000, thứ hạng tụt xuống vị trí thứ 6 do chuyển dịch dòng vốn sang các ngành sản xuất vật chất. Năm 1998 có sự tăng đột biến về tổng vốn đăng ký do cấp phép dự án Khu nghỉ mát Đà Lạt – Dankia (706 triệu USD).
- Quy mô: Quy mô vốn bình quân 1 dự án đạt mức cao. Phân loại theo mức vốn cho thấy:
| Quy mô vốn đầu tư |
Số dự án |
Tỷ lệ (%) |
| Dưới 5 triệu USD |
37 |
26,9% |
| Từ 5 đến 10 triệu USD |
18 |
13,0% |
| Từ 10 đến 30 triệu USD |
42 |
30,5% |
| Từ 30 đến 50 triệu USD |
12 |
8,7% |
| Từ 50 đến 100 triệu USD |
22 |
15,9% |
| Từ 100 đến 300 triệu USD |
4 |
2,9% |
| Trên 300 triệu USD |
3 |
2,1% |
| Tổng cộng |
138 |
100% |
- Cơ cấu hình thức đầu tư và loại hình kinh doanh:
- Hình thức đầu tư: Doanh nghiệp liên doanh chiếm ưu thế áp đảo với 130 dự án (94,20% số dự án; 4.352,08 triệu USD, chiếm 95,99% tổng vốn đăng ký); Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài có 5 dự án (4,35% dự án; 132 triệu USD, chiếm 2,91% vốn); Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có 3 dự án (1,45% dự án; 50 triệu USD, chiếm 1,10% vốn).
- Loại hình kinh doanh: Khách sạn chiếm 92 dự án (66,66%); Sân golf chiếm 16 dự án (11,59%); Khu nhà nghỉ/biệt thự chiếm 15 dự án (10,86%); Kinh doanh lữ hành có 9 dự án (6,52%); Khu vui chơi giải trí có 6 dự án (4,40%).
- Đối tác đầu tư: Các nhà đầu tư châu Á chiếm tỷ trọng chi phối. Riêng Singapore (22 dự án, 1.750 triệu USD), Hồng Kông và Đài Loan chiếm 64 dự án (gần 50% số lượng) và 60% tổng vốn đầu tư đăng ký (2,218 tỷ USD).
- Phân bố lãnh thổ: Tập trung tại 23/60 tỉnh thành, chủ yếu là Thành phố Hồ Chí Minh (42 dự án với 1.268 triệu USD vốn đầu tư), Hà Nội (34 dự án với 1.072 triệu USD), Bà Rịa - Vũng Tàu (15 dự án với 390,65 triệu USD), Hải Phòng (4 dự án).
2. Thực trạng thực hiện vốn và kết quả kinh doanh
- Tiến độ triển khai: Tổng vốn đầu tư thực hiện lũy kế đạt khoảng 2.015 triệu USD, đạt tỷ trọng bình quân 53,66% so với vốn đăng ký. Trong tổng số vốn thực hiện, bên Việt Nam đóng góp 403,267 triệu USD (20,2%, chủ yếu bằng quyền sử dụng đất), bên nước ngoài góp 875,972 triệu USD, vốn vay nước ngoài đạt 736,011 triệu USD (chiếm 44,1%).
- Hiện trạng 138 dự án tính đến cuối năm 2000:
- 60 dự án đã hoàn thành xây dựng cơ bản và đưa vào vận hành kinh doanh.
- 30 dự án đang tiếp tục xây dựng cơ bản (trong đó có 9 dự án đã khai trương từng phần).
- 23 dự án tạm dừng triển khai (5 dự án được cấp phép giãn tiến độ).
- 25 dự án chưa triển khai (11 dự án không còn khả năng thực hiện, đề nghị rút giấy phép; 6 dự án mới được cấp phép).
- Doanh thu: Lũy kế doanh thu các dự án FDI du lịch đạt 737,928 triệu USD giai đoạn 1993–2000. Doanh thu tăng trưởng mạnh trong các năm 1993–1995 nhưng sụt giảm mạnh vào các năm 1996 và 1998 do khủng hoảng tài chính khu vực.
3. Tồn tại và nguyên nhân
- Tỷ lệ dự án thua lỗ cao, giải thể trước thời hạn và chậm tiến độ góp vốn.
- Vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại trong nước, thủ tục xây dựng cơ bản kéo dài, chính sách thuế giá trị gia tăng, quy định quá nhiều chứng chỉ hành nghề và hoàn trả tiền ứng trước làm đường điện.
- Đối tác Việt Nam tham gia liên doanh hầu hết là doanh nghiệp nhà nước chỉ có thế mạnh về quyền sử dụng đất, năng lực tài chính và trình độ quản lý còn hạn chế; phát sinh tình trạng cạnh tranh giảm giá phòng quá mức giữa các khách sạn để giành khách.
Chương III: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả triển khai đầu tư trực tiếp nước ngoài trong lĩnh vực du lịch khách sạn
Chương III xác lập các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả FDI ngành du lịch giai đoạn 2001–2010:
1. Nhóm giải pháp nâng cao sức hấp dẫn của du lịch Việt Nam
- Đa dạng hóa và nâng cấp sản phẩm du lịch theo hướng du lịch văn hóa, di tích lịch sử và du lịch sinh thái.
- Đầu tư đồng bộ kết cấu hạ tầng giao thông kết nối các trung tâm du lịch trọng điểm (nâng cấp sân bay, đường sắt, cảng biển đón tàu du lịch).
- Tăng cường hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch quốc gia theo các chiến dịch dài hạn và hoàn thiện tổ chức quản lý nhà nước về du lịch.
2. Nhóm giải pháp tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp FDI
- Xúc tiến thành lập Hiệp hội Khách sạn và Hiệp hội Lữ hành của khối doanh nghiệp FDI nhằm thiết lập chuẩn mực dịch vụ, ngăn chặn tình trạng phá giá và cạnh tranh không lành mạnh.
- Khuyến khích mô hình liên kết chuỗi dịch vụ giữa lữ hành, lưu trú, vận chuyển và giải trí.
- Thí điểm cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nhằm giải quyết ách tắc về nghĩa vụ góp vốn bổ sung.
- Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là quy trình cấp phép xây dựng, giao đất, thuê đất và định giá quyền sử dụng đất.
- Nới lỏng quy chế tín dụng ngân hàng, tạo điều kiện cho doanh nghiệp FDI tiếp cận dịch vụ bảo lãnh và vay vốn thuận lợi hơn.
- Ban hành chính sách lao động hợp lý, chuẩn hóa đào tạo nhân lực du lịch đạt chuẩn quốc tế.
- Thực hiện nhất quán chính sách một giá (xóa bỏ chế độ hai giá áp dụng phân biệt giữa người trong nước và người nước ngoài đối với các dịch vụ thiết yếu).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế
- Thống kê toàn diện quy mô 138 dự án FDI du lịch khách sạn với tổng vốn đăng ký 4.534,08 triệu USD, vốn thực hiện đạt 2.015 triệu USD (tỷ lệ giải ngân 53,66%).
- Xác định cơ cấu hình thức đầu tư với sự vượt trội của mô hình liên doanh (130 dự án, chiếm 94,20% về số lượng và 95,99% về vốn đăng ký).
- Phân tích hiện trạng thực tế: 60 dự án hoàn thành (43,5%), 30 dự án đang xây dựng (21,7%), 23 dự án tạm dừng (16,7%) và 25 dự án chưa triển khai (18,1%).
- Chỉ ra mức độ tập trung vốn FDI theo quốc gia: nhóm 3 đối tác châu Á (Singapore, Hồng Kông, Đài Loan) chiếm 64 dự án và 60% tổng vốn đầu tư đăng ký (2,218 tỷ USD).
- Làm rõ đóng góp của 129 khách sạn FDI: tuy chỉ chiếm 4,1% tổng số cơ sở lưu trú toàn quốc nhưng cung cấp 7.260 buồng phòng (11% tổng số buồng phòng cả nước) đạt chuẩn cao cấp 3–5 sao.
Các đề xuất và đóng góp mới của tác giả
- Đề xuất chuyển đổi cơ chế phối hợp trong liên doanh: thay vì chỉ định đối tác Việt Nam theo tiêu chí cơ quan nắm giữ đất, cần lựa chọn đối tác có năng lực chuyên môn và tài chính về kinh doanh du lịch.
- Kiến nghị thực hiện mô hình cổ phần hóa đối với doanh nghiệp FDI trong ngành khách sạn để khơi thông nguồn vốn trong nước tham gia vào dự án có vốn ngoại.
- Đề xuất xóa bỏ chính sách phân biệt hai giá đối với khách du lịch và nhà đầu tư nước ngoài để tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các số liệu về tình hình tài chính chi tiết (tỷ suất sinh lời, lỗ lãi của từng phân khúc khách sạn) chưa được thống kê đồng bộ do tính bảo mật thông tin kinh doanh của các doanh nghiệp FDI; phân tích lữ hành và khu vui chơi giải trí chiếm dung lượng nhỏ hơn so với phân khúc cơ sở lưu trú khách sạn.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tác động của việc Việt Nam gia nhập các hiệp định thương mại song phương và cam kết mở cửa thị trường dịch vụ du lịch khi gia nhập WTO đối với cơ cấu vốn FDI ngành khách sạn; phân tích xu hướng chuyển dịch dòng vốn FDI từ các thị trường Tây Âu và Bắc Mỹ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ:
- Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế đầu tư, Quản trị du lịch và khách sạn nghiên cứu về thực tiễn triển khai dự án FDI trong giai đoạn đầu mở cửa kinh tế Việt Nam (1988–2000).
- Các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý nhà nước tham khảo các luận điểm phân tích về cơ chế liên doanh, thủ tục đất đai và rào cản hành chính trong đầu tư du lịch.
- Doanh nghiệp lữ hành và khách sạn tham khảo cơ cấu buồng phòng, phân khúc thị trường khách và các bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro khủng hoảng tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Đến cuối năm 2000, cơ cấu hình thức đầu tư của các dự án FDI ngành du lịch khách sạn tại Việt Nam như thế nào?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, hình thức doanh nghiệp liên doanh chiếm ưu thế gần như tuyệt đối với 130 dự án (chiếm 94,20% tổng số dự án và 95,99% tổng vốn đăng ký với 4.352,08 triệu USD). Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài có 5 dự án (chiếm 4,35% số dự án và 2,91% vốn với 132 triệu USD). Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có 3 dự án (chiếm 1,45% số dự án và 1,10% vốn với 50 triệu USD).
2. Tỷ lệ thực hiện vốn đầu tư của 138 dự án FDI du lịch khách sạn đạt bao nhiêu?
Tính đến hết năm 2000, tổng vốn đầu tư thực hiện của 138 dự án đạt khoảng 2.015 triệu USD, tương đương tỷ lệ bình quân 53,66% so với tổng vốn đăng ký. Trong đó, vốn bên Việt Nam thực hiện đạt 403,267 triệu USD (20,2%, chủ yếu bằng quyền sử dụng đất), vốn bên nước ngoài thực hiện đạt 875,972 triệu USD và vốn vay nước ngoài đạt 736,011 triệu USD (chiếm 44,1%).
3. Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào dẫn đầu về đầu tư FDI vào ngành du lịch khách sạn tại Việt Nam giai đoạn này?
Các nhà đầu tư từ châu Á chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất. Trong đó, riêng ba đối tác gồm Singapore (22 dự án, 1.750 triệu USD), Hồng Kông và Đài Loan đã chiếm tới 64 dự án (gần một nửa tổng số dự án) và nắm giữ 60% tổng vốn đầu tư đăng ký toàn ngành (2,218 tỷ USD).
4. Nguyên nhân chính khiến lượng vốn đăng ký FDI năm 1998 tăng đột biến là gì?
Tổng vốn đăng ký FDI vào ngành du lịch năm 1998 tăng đột biến không phải do sự hồi phục chung của dòng vốn mà do sự xuất hiện của một dự án đơn lẻ có quy mô rất lớn: Dự án Khu nghỉ mát Đà Lạt – Dankia với số vốn đăng ký lên tới 706 triệu USD, đẩy quy mô bình quân dự án trong năm 1998 lên mức 130,9 triệu USD/dự án.
5. Thông tư số 215/UB-LXT năm 1995 quy định những điểm mấu chốt nào về hợp tác FDI du lịch khách sạn?
Thông tư quy định tiêu chuẩn khách sạn có vốn FDI tối thiểu phải đạt chuẩn 3 sao trở lên; khuyến khích hình thức liên doanh; quy định tỷ lệ góp vốn của bên Việt Nam trong vốn pháp định không được dưới 30%; đồng thời quy định cụ thể về trần mức phí quản lý, thời hạn hợp đồng quản lý và suất đầu tư cho từng cấp hạng sao khách sạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thuý Hằng đã hệ thống hóa và làm rõ bức tranh toàn cảnh về hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài trong ngành du lịch khách sạn Việt Nam giai đoạn 1988–2000. Nghiên cứu đã phân tích số liệu thực chứng của 138 dự án FDI, chỉ ra sự đóng góp to lớn về hạ tầng buồng phòng cao cấp chuẩn quốc tế cũng như các hạn chế về tỷ lệ giải ngân, tình trạng chậm tiến độ và cơ chế liên doanh bằng đất. Các giải pháp được đề xuất về cải cách thủ tục đất đai, thành lập hiệp hội ngành nghề, cổ phần hóa và thống nhất một mặt bằng giá đã cung cấp cơ sở luận cứ hữu ích nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI trong giai đoạn phát triển kinh tế 2001–2010.