Luận Văn Thạc Sĩ: Ứng Dụng Trích Ly CO2 Siêu Tới Hạn Dầu Hạt Neem Trong Bảo Quản Hạt Bắp

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích công nghệ thực phẩm trích ly co2 siêu tới hạn dầu hạt neem để ứng dụng trong bảo quản hạt bắp, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về trích ly CO2 siêu tới hạn và ứng dụng trong bảo quản hạt bắp

Luận văn tập trung vào việc trích ly CO2 siêu tới hạn dầu từ hạt Neem để ứng dụng trong bảo quản hạt bắp. Phương pháp này được đánh giá cao nhờ tính thân thiện với môi trường, không độc hại và khả năng thu hồi dung môi sau quá trình trích ly. Dầu hạt Neem chứa các hợp chất sinh học như azadirachtin, salanin và nimbin, có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm hiệu quả. Nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa quy trình trích ly và đánh giá hiệu quả của dầu Neem trong việc ức chế nấm mốc Aspergillus flavus trên hạt bắp.

1.1. Công nghệ siêu tới hạn và ưu điểm

Công nghệ siêu tới hạn sử dụng CO2 ở trạng thái siêu tới hạn, kết hợp nhiệt độ và áp suất cao, giúp trích ly các hợp chất từ nguyên liệu một cách hiệu quả. Ưu điểm của phương pháp này bao gồm: không sử dụng dung môi độc hại, sản phẩm có độ tinh khiết cao và quy trình thân thiện với môi trường. So với các phương pháp truyền thống như Soxhlet, trích ly CO2 siêu tới hạn cho chất lượng dầu tốt hơn dù tỷ lệ thu hồi thấp hơn.

1.2. Ứng dụng CO2 trong trích ly dầu Neem

Ứng dụng CO2 trong trích ly dầu Neem đã được nghiên cứu rộng rãi nhờ khả năng bảo toàn các hợp chất sinh học có giá trị. Dầu Neem trích ly bằng CO2 siêu tới hạn có hàm lượng azadirachtin cao, đóng vai trò quan trọng trong việc kháng khuẩn và kháng nấm. Nghiên cứu này cũng so sánh hiệu quả của phương pháp này với các phương pháp khác như Soxhlet sử dụng etanol và hexan.

II. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Hóa học và Dầu khí, Đại học Bách Khoa TP. HCM. Các phương pháp trích ly bao gồm Soxhlet sử dụng etanol, hỗn hợp hexan-etanol và trích ly CO2 siêu tới hạn có và không sử dụng đồng dung môi etanol. Kết quả cho thấy, tỷ lệ thu hồi dầu từ phương pháp Soxhlet cao nhất (48,06%), trong khi trích ly CO2 siêu tới hạn có tỷ lệ thấp hơn (43,38%) nhưng chất lượng dầu tốt hơn.

2.1. Chiết xuất dầu hạt Neem và phân tích chỉ số hóa lý

Chiết xuất dầu hạt Neem được phân tích các chỉ số hóa lý như chỉ số axit, peroxit, iot và xà phòng. Kết quả cho thấy dầu trích ly bằng CO2 siêu tới hạn có chỉ số axit thấp hơn, chứng tỏ chất lượng dầu tốt hơn. Phân tích thành phần axit béo cũng cho thấy sự khác biệt giữa các phương pháp trích ly, với dầu CO2 siêu tới hạn chứa nhiều axit béo không bão hòa hơn.

2.2. Khả năng kháng vi sinh vật của dầu Neem

Khả năng kháng vi sinh vật của dầu Neem được đánh giá thông qua phương pháp khuếch tán trên đĩa giấy và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Kết quả cho thấy dầu Neem có khả năng ức chế vi khuẩn Gram (+), nấm men và nấm mốc với MIC từ 200 đến 1600 ppm. Đặc biệt, ở nồng độ 600 ppm, dầu Neem ức chế hiệu quả sự phát triển của Aspergillus flavus trên hạt bắp trong 10 tuần.

III. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu khẳng định hiệu quả của trích ly CO2 siêu tới hạn trong việc thu hồi dầu Neem chất lượng cao. Dầu Neem có tiềm năng lớn trong bảo quản thực phẩm, đặc biệt là hạt bắp, nhờ khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh. Phương pháp này cũng góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường so với các phương pháp truyền thống.

3.1. Tối ưu hóa chiết xuất và hướng phát triển

Tối ưu hóa chiết xuất dầu Neem bằng CO2 siêu tới hạn cần được nghiên cứu sâu hơn để cải thiện tỷ lệ thu hồi. Ngoài ra, việc ứng dụng dầu Neem trong các lĩnh vực khác như mỹ phẩm, dược phẩm cũng là hướng phát triển tiềm năng.

3.2. Giá trị thực tiễn của nghiên cứu

Giá trị thực tiễn của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một giải pháp bảo quản nông sản an toàn và hiệu quả, thay thế các hóa chất độc hại. Dầu Neem không chỉ bảo vệ hạt bắp khỏi nấm mốc mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và môi trường.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đối với người nông dân, quá trình tạo ra sản phẩm từ lúc trồng trọt tới lúc thu hoạch là cả một quá trình gian khổ, nhưng quá trình bảo quản sản phẩm sau thu hoạch sao cho không hao hụt về số lượng và chất lượng cũng là một vấn đề không đơn giản. Sản phẩm sau thu hoạch có thể bị nhiễm độc tố do vi sinh vật (VSV) gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc bảo quản các nguồn nông sản sau thu hoạch là hết sức cần thiết. Giải quyết tốt vấn đề này sẽ kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm và hạ thấp được mức thiệt hại có thể xảy ra.

Riêng tại nước ta và nhiều nước nhiệt đới khác, nấm mốc được xem là một trong những nguyên nhân gây tổn thất nông sản nghiêm trọng nhất. Các chất hóa học xử lý nấm hiện nay vẫn đảm bảo hiệu quả phòng trị nhất định nhưng lại gây ra những hậu quả nghiêm trọng như phá vỡ cân bằng sinh học do chúng tiêu diệt tất cả những loài có ích, gây ra hiện tượng bộc phát dịch hại. Ngoài ra, sự lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng là nguyên nhân làm cho nhiều loại dịch hại trở nên kháng thuốc và quan trọng hơn là gây ô nhiễm môi trường, để lại nhiều tác hại nghiêm trọng đối với sức khỏe con người. Do đó, người ta đã có xu hướng tìm những loại thuốc có nguồn gốc thảo mộc để thay thế.

Trong đó, cây neem với những dẫn xuất của nó được chứng minh là có hiệu quả cao trong kiểm soát côn trùng mà không gây hại cho các loài thiên địch và không ảnh hưởng xấu đến môi trường. Cây neem (Azadirachta Indica A. Juss) là một trong những loài thực vật có đặc tính kháng côn trùng đang được nghiên cứu, sử dụng ngày càng nhiều ở nước ta và một số nước trên thế giới do chúng có khả năng phòng trừ hơn 400 loại dịch hại. Cây neem có nguồn gốc từ Ấn Độ, du nhập vào nước ta cách đây gần 30 năm và được trồng nhiều ở các tỉnh miền Trung.

Hiện nay, rừng neem tại Ninh Thuận và Bình Thuận vẫn không ngừng phát triển với diện tích hơn 1.000 ha, đây là nguồn nguyên 2 liệu quan trọng, bước đầu tạo ra các sản phẩm phòng trừ sâu hại cây trồng và bảo quản nông sản. Việc nghiên cứu áp dụng kỹ thuật trích ly sử dụng CO2 siêu tới hạn cho quá trình trích ly dầu neem có nhiều ưu điểm như: dung môi không độc hại với con người và môi trường, không gây cháy nổ, có thể thu hồi sau trích ly, sản phẩm có độ tinh khiết cao, các thành phần quý trong dầu có hàm lượng cao, … Vì vậy, việc ứng dụng kỹ thuật lưu chất siêu tới hạn để trích ly dầu neem là một hướng nghiên cứu cần thiết và có ý nghĩa đối với việc phát triển các sản phẩm từ dầu neem để ứng dụng trong bảo quản nông sản.1 Tổng quan về cây neem 2.1 Phân loại [1] - Ngành : Angiospermatophyta - Lớp : Dicotyledoneae - Lớp phụ : Archichlamydeae - Nhóm : Dialypetalae - Bộ : Rutales - Bộ phụ : Rutinae - Họ : Meliaceae - Họ phụ : Melioideae - Tộc (chi): Melieae - Giống : Azadirachta - Loài : indica A. Hình cây neem.2 Công dụng của cây neem Cây neem có rất nhiều công dụng trong nông nghiệp và y học [2]. Tại nhiều nước trên thế giới, cây neem không những mang lại hiệu quả đáng kể về kinh tế với nhiều sản phẩm đa dạng mà nó còn giải quyết được một số vấn đề về môi sinh.

Đây là một trong số ít những loài thực vật mà tất cả các bộ phận của nó đều mang lại những lợi ích thiết thực cho con người [3]. - Lá: lá có lượng đạm, khoáng, caroten tương đối cao nên có thể được sử dụng làm thức ăn cho gia súc. Tại một số vùng Andhra Pradesh, nông dân thường cho gia súc ăn lá neem sau khi sinh con để gia tăng sự tiết sữa. Ngoài ra, lá còn có tác dụng phòng trị bệnh giun sán cho gia súc và kiểm soát nhiều loại tác nhân gây bệnh khác [4].

Nhiều nơi còn dùng lá non làm rau ăn vừa bổ sung khoáng chất, vừa có thể 4 phòng ngừa giun sán hoặc viêm nhiễm đường ruột. Ở Ấn Độ, dân gian thường lấy lá neem để gần trẻ em giúp ngăn ngừa bệnh ho gà. Lá neem cũng được sử dụng trong bảo quản nông sản với liều lượng 2 – 5 kg lá neem/100 kg nông sản [3]. - Quả: quả neem dùng làm thuốc tẩy giun, thuốc giảm đau và thuốc trị bệnh đường huyết niệu, bệnh trĩ.

Quả khô ngâm nước có thể điều trị được một số bệnh ngoài da. Nước quả tươi khi phun lên cây có thể xua đuổi nhiều loại côn trùng [5]. - Hạt: nhân hạt neem chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học có thể dùng làm thuốc giảm đau, thuốc sát trùng, thuốc ngừa thai [6]. Ngoài ra, dầu neem còn được dùng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, xà phòng và nhiều ngành công nghiệp khác [7].

- Vỏ cây: vỏ cây có chứa nhiều hợp chất minbin có khả năng tiêu diệt các loại côn trùng. - Rễ: dầu neem từ rễ cây neem được dùng làm thuốc cổ truyền trị bệnh ngoài da, suy nhược cơ thể do có chứa nhiều đường, nhựa, protein, tryptophan. Bộ rễ phát triển khỏe, giúp hạn chế xói mòn đất và góp phần cùng với lá rụng phục hồi dinh dưỡng cho tầng đất canh tác [3].3 Các hoạt chất sinh học chính trích ly từ cây neem Từ neem, có thể chiết xuất ra rất nhiều hợp chất có khả năng phòng trừ nhiều loại côn trùng, bên cạnh đó chúng còn được dùng để làm thuốc sát trùng, thuốc giảm đau, thuốc ngừa thai, mỹ phẩm, … và nhiều ứng dụng thực tiễn khác. Cho đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu chứng minh neem có khả năng ức chế hơn 400 loài dịch hại, bao gồm: côn trùng, nấm, vi khuẩn, virut, tuyến trùng, … Trong đó, azadirachtin A (AZA), azadirachtin B (AZB), salanin, nimbin là những hoạt chất sinh học có tác dụng phòng trị côn trùng, được chiết chủ yếu từ hạt neem [1].

5  Azadirachtin Azadirachtin là hợp chất chính trong cây neem, có công thức phân tử là C35H44O16, nhiệt độ nóng chảy 154 – 158oC, có hoạt tính kháng côn trùng mạnh nhất, đặc biệt là tác động xua đuổi và ức chế sinh trưởng. Azadirachtin có cấu trúc tương tự như hormone “ecdysone”, hormone này có tác dụng kiểm soát tiến trình biến đổi nội hóa học của côn trùng khi côn trùng chuyển từ dạng ấu trùng sang dạng nhộng để trưởng thành. Azadirachtin được xem như chất ngăn cản sự tổng hợp các hormone cần thiết cho cơ thể côn trùng, do đó phá vỡ chu kỳ sống của côn trùng [8]. Azadirachtin tập trung nhiếu nhất trong nhân hạt neem.

Trung bình 1 g nhân hạt neem chứa từ 2 đến 4 mg azadirachtin. Đặc biệt ở Senegal, 1 g nhân hạt có thể chứa đến 9 mg azadirachtin [8]. Hàm lượng azadirachtin trong nhân hạt neem cũng biến động tùy thuộc vào nguồn gốc, xuất xứ, điều kiện khí hậu ở nhiều vùng khác nhau. Trong mỗi cây cũng có sự biến động về hàm lượng azadirachtin [8].

Công thức cấu tạo của azadirachtin A (a) và azadirachtin B (b) [8]. Sự biến động hàm lượng azadirachtin trong nhân hạt neem từ nhiều nơi khác nhau [9]. Hàm lượng azadirachtin Xuất xứ (% trọng lượng khô) Sri Lanka 0,20 – 0,65 Ấn Độ 0,20 – 0,75 Nicaragoa và Indonesia 0,48 Togo, Burma, Mauritius 0,30 – 0,39 Sudan 0,19 Senegal 0,33 Kenya, Nigeria, Ghana 0,10 – 0,35 Hàm lượng azadirachtin cũng phụ thuộc vào thời điểm thu hái, quả neem thu hoạch tốt nhất khi nó chuyển sang màu vàng hay vàng xanh, lúc này hàm lượng azadirachtin cao nhất. Không nên để quả quá chín và rụng vì hạt thường bị giảm chất lượng khi bị rơi xuống đất [4].

 Salanin Salannin cũng có hoạt tính gây ngán ăn mạnh và đặc biệt là chất chống lại sự lột xác của côn trùng. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất này tác động mạnh lên sự lột xác của con bọ cánh cứng trên dưa chuột (Acalymma vitta) và bọ cánh cứng Nhật Bản (Popillia japonica). Trong hạt neem, hàm lượng salanin thường từ 15 – 1247 mg/g [8]. Công thức cấu tạo của salanin [8].

 Nimbin Nimbin cũng là một trong những hoạt chất đầu tiên được tách chiết từ hạt và lá neem. Nimbin được phát hiện có trong mô sẹo nuôi cấy từ vỏ thân cây neem nhưng biến mất sau 3 tháng. Nimbin có hoạt tính kháng virut mạnh, đặc biệt hiệu quả đối với virut gây bệnh trên cây cà chua, bệnh đậu mùa, bệnh trên gia cầm [6]. Nimbin là thành phần chủ yếu gây ra vị đắng ở hạt neem cũng như trong dầu neem.

Nimbin chiếm khoảng 2% trong nhân hạt neem. Nimbin cũng có hoạt tính kháng virut mạnh giống như azadirachin [8]. O 23 22 18 C 12 11 H3CO 20 O O 19 30 13 17 14 21 2 1 9 8 H 10 15 16 H 3 5 7 H 4 O 28 6 H3CO C H H 32 29 O CH3 O C 31 O Hình 2. Công thức cấu tạo của nimbin [8].4 Tình hình nghiên cứu về cây neem 2.1 Trên thế giới Cây neem đã được trồng phổ biến ở Ấn Độ và Burma như một loại cây thuốc có giá trị và cho đến nay, Ấn Độ vẫn là nước trồng cây neem nhiều nhất thế giới.

Tại đây, cây neem được trồng khắp nơi và được xem như là loài cây tiêu biểu của quốc gia. Hơn 14 triệu cây neem cho 418.633 tấn hạt/năm đã đem lại nguồn lợi hàng năm khoảng 1 vạn tấn dầu và 4 vạn tấn bánh dầu [9]. Năm 1959, nhà côn trùng học người Đức Heinrich Schmutterer chứng kiến nạn dịch châu chấu ở Sudan. Ông quan sát thấy neem là cây duy nhất không bị châu chấu tấn công.

Từ đó ông bắt đầu quan tâm nghiên cứu các hoạt chất trong cây neem [1]. Năm 1962, Heinrich Schmutterer và các nhà khoa học Ấn Độ đã chứng minh rằng dầu hạt neem có khả năng xua đuổi được châu chấu và dầu neem từ hạt có hiệu lực hơn so với dầu từ lá neem [11]. Năm 1971, lần đầu tiên Morgan và cộng sự đã cô lập và xác định được hợp chất azadirachtin, hợp chất gây ngán ăn mạnh nhất đối với côn trùng từ hạt neem [6]. Từ năm 1971 đến 1992, đã có nhiều công trình nghiên cứu về: thành phần hóa học của cây neem; đặc điểm sinh thái của cây neem; vấn đề chiết xuất hoạt chất sinh học từ neem; phương thức hoạt động của azadirachtin lên côn trùng; tính gây ngán ăn của dầu neem từ neem đối với côn trùng; ảnh hưởng của dầu neem từ neem lên nhện, tuyến trùng, giun tròn và lên nấm, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích Ly CO2 Siêu Tới Hạn Dầu Hạt Neem Ứng Dụng Bảo Quản Hạt Bắp | Luận Văn Thạc Sĩ là một nghiên cứu chuyên sâu về việc sử dụng công nghệ trích ly CO2 siêu tới hạn để chiết xuất dầu hạt neem, nhằm ứng dụng trong bảo quản hạt bắp. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật hiệu quả của phương pháp trích ly hiện đại mà còn đưa ra các kết quả thực tiễn trong việc kéo dài thời gian bảo quản hạt bắp, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Đây là tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến công nghệ bảo quản nông sản và ứng dụng hóa học trong nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp phân tích hóa học và ứng dụng thực tiễn, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi. Nếu quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến ô nhiễm môi trường và sức khỏe, Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người là một tài liệu đáng đọc. Ngoài ra, để hiểu sâu hơn về các giải pháp nâng cao hiệu quả nghiên cứu, bạn có thể khám phá Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm các góc nhìn chuyên sâu.