Tranh chấp và giải quyết tranh chấp về chấm dứt hợp đồng lao động tại tòa án luận văn thạc sỹ luật

Tài liệu nghiên cứu Tranh chấp và giải quyết tranh chấp về chấm dứt hợp đồng lao động tại tòa án luận văn thạc sỹ luật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tranh chấp về chấm dứt hợp đồng lao động tại Tòa án

Tranh chấp và giải quyết tranh chấp về chấm dứt hợp đồng lao động là một trong những vấn đề pháp lý phức tạp và phổ biến nhất trong quan hệ lao động hiện đại. Bối cảnh kinh tế biến động không ngừng khiến các vi phạm pháp luật lao động, đặc biệt là liên quan đến việc kết thúc mối quan hệ làm việc, ngày càng gia tăng. Việc chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ) ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người lao động (NLĐ), hoạt động của người sử dụng lao động (NSDLĐ) và sự ổn định của xã hội. Do đó, việc hiểu rõ cơ sở lý luận về tranh chấp lao động và quy trình giải quyết tại Tòa án là vô cùng cần thiết. Bộ luật Lao động 2019 định nghĩa tranh chấp lao động là "tranh chấp về quyền và nghĩa vụ, lợi ích phát sinh giữa các bên trong quá trình xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ lao động" (Khoản 1 Điều 179). Khi việc chấm dứt HĐLĐ xảy ra, các bất đồng thường xoay quanh tính hợp pháp của căn cứ chấm dứt và các hậu quả pháp lý đi kèm. Việc giải quyết các tranh chấp này tại Tòa án đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, từ hòa giải đến xét xử, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Luận văn này đi sâu phân tích các quy định pháp luật, thực tiễn xét xử và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết loại án này.

1.1. Cơ sở lý luận về tranh chấp lao động và chấm dứt HĐLĐ

Hợp đồng lao động (HĐLĐ) là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Đây là hình thức pháp lý cơ bản của quan hệ lao động. Chấm dứt HĐLĐ là sự kiện pháp lý làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động đó. Pháp luật quy định chặt chẽ các trường hợp chấm dứt HĐLĐ, có thể xuất phát từ ý chí của một bên (đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động), ý chí của cả hai bên (thỏa thuận), hoặc do sự kiện khách quan. Tranh chấp phát sinh khi một bên cho rằng việc chấm dứt HĐLĐ của bên kia là không đúng căn cứ pháp luật, vi phạm trình tự thủ tục, hoặc không giải quyết thỏa đáng các hậu quả pháp lý như trợ cấp thôi việc hay bồi thường.

1.2. Phân loại các tranh chấp về chấm dứt hợp đồng lao động

Dựa trên thực tiễn giải quyết, tranh chấp khi chấm dứt HĐLĐ có thể được phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là tranh chấp về căn cứ chấm dứt HĐLĐ. Loại tranh chấp này xảy ra khi các bên bất đồng về tính hợp pháp của lý do chấm dứt, chẳng hạn như NLĐ bị sa thải trái pháp luật, NSDLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng vì lý do thay đổi cơ cấu công nghệ không có thật, hoặc khi một bên cho rằng hợp đồng đã hết hạn trong khi bên kia không đồng ý. Nhóm thứ hai là tranh chấp về hậu quả pháp lý phát sinh sau khi chấm dứt HĐLĐ. Ngay cả khi các bên đồng thuận về việc chấm dứt, tranh chấp vẫn có thể nảy sinh liên quan đến các nghĩa vụ tài chính như thanh toán tiền lương còn nợ, trả trợ cấp mất việc làm, bồi thường khi chấm dứt hợp đồng lao động trái luật, hoặc các vấn đề liên quan đến chốt sổ bảo hiểm xã hội.

II. Những thách thức khi giải quyết tranh chấp lao động tại Tòa án

Quá trình giải quyết tranh chấp về chấm dứt hợp đồng lao động tại Tòa án đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc, xuất phát từ cả quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc giải thích và áp dụng các quy định pháp luật chưa thực sự rõ ràng. Ví dụ, tiêu chí xác định "người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc" thường phụ thuộc vào quy chế nội bộ của doanh nghiệp, dễ dẫn đến sự lạm dụng từ phía NSDLĐ. Tương tự, căn cứ chấm dứt hợp đồng do "thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế" cũng khó xác định trong thực tế, đòi hỏi nghĩa vụ chứng minh phức tạp. Bên cạnh đó, nhận thức pháp luật của cả NLĐ và NSDLĐ còn hạn chế, dẫn đến việc vi phạm thủ tục khi chấm dứt hợp đồng, đặc biệt là quy định về thời hạn báo trước. Thực tiễn xét xử cho thấy, việc thu thập chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình là một rào cản lớn, đặc biệt đối với NLĐ là bên yếu thế. Những bất cập này không chỉ kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn ảnh hưởng đến tính công bằng và hiệu quả của phán quyết Tòa án.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định căn cứ chấm dứt HĐLĐ

Thực tiễn cho thấy việc xác định căn cứ chấm dứt HĐLĐ là một trong những khâu phức tạp nhất. Một số hợp đồng được các bên đặt tên gọi khác (như hợp đồng dịch vụ) dù bản chất là HĐLĐ, gây khó khăn cho Tòa án trong việc xác định luật áp dụng. Đối với căn cứ "hoàn thành công việc theo hợp đồng", nếu hợp đồng không quy định rõ ràng về khối lượng và tiêu chí hoàn thành, tranh chấp rất dễ xảy ra. Đặc biệt, căn cứ đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động do NLĐ "thường xuyên không hoàn thành công việc" là điểm nóng. Bộ luật Lao động 2019 đã trao quyền cho NSDLĐ tự xây dựng tiêu chí đánh giá, nhưng lại thiếu các quy định khung về số lần vi phạm, hình thức ghi nhận, tạo ra kẽ hở cho sự tùy tiện. Điều này đặt ra thách thức lớn cho Tòa án trong việc đánh giá tính khách quan và hợp pháp của quyết định chấm dứt hợp đồng.

2.2. Bất cập về thủ tục và các sự kiện pháp lý khách quan

Nhiều NSDLĐ, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường vi phạm quy định về thủ tục tố tụng tại tòa án nội bộ như không tổ chức họp xử lý kỷ luật hoặc không tuân thủ thời hạn báo trước. Về phía NLĐ, việc tự ý nghỉ việc không báo trước cũng là một vi phạm phổ biến. Ngoài ra, các sự kiện pháp lý khách quan cũng gây ra những tình huống khó xử. Ví dụ, khi một NLĐ bị Tòa án tuyên bố mất tích, pháp luật về chấm dứt hợp đồng lao động hiện hành chưa có hướng dẫn cụ thể về việc NSDLĐ phải xử lý HĐLĐ như thế nào trong thời gian chờ đợi quyết định của Tòa án. Việc này có thể gây thiệt hại cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt khi NLĐ đó giữ vị trí quan trọng.

III. Hướng dẫn áp dụng pháp luật về chấm dứt hợp đồng lao động

Để giải quyết hiệu quả các tranh chấp, việc nắm vững pháp luật về chấm dứt hợp đồng lao động là yêu cầu tiên quyết. Bộ luật Lao động 2019 đã hệ thống hóa các quy định liên quan, tạo ra một hành lang pháp lý tương đối toàn diện. Các trường hợp chấm dứt HĐLĐ được quy định tại Điều 34, bao gồm hết hạn hợp đồng, đã hoàn thành công việc, thỏa thuận của hai bên, và các trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Khi một bên thực hiện quyền đơn phương chấm dứt, họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về lý do và thời hạn báo trước được quy định tại Điều 35 và Điều 36. Một hình thức chấm dứt đặc biệt là xử lý kỷ luật sa thải, chỉ được áp dụng trong các trường hợp vi phạm nghiêm trọng được liệt kê tại Điều 125. Nếu việc chấm dứt HĐLĐ không tuân thủ các quy định này, nó sẽ bị coi là trái pháp luật, dẫn đến các hậu quả pháp lý nặng nề. Người vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường khi chấm dứt hợp đồng lao động trái luật, bao gồm việc nhận NLĐ trở lại làm việc, trả tiền lương và các khoản bồi thường khác.

3.1. Quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động được pháp luật trao cho cả NLĐ và NSDLĐ nhưng phải tuân theo những điều kiện chặt chẽ. Theo Điều 35 BLLĐ 2019, NLĐ có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ nhưng phải báo trước, trừ một số trường hợp đặc biệt như không được bố trí đúng công việc, không được trả đủ lương, bị ngược đãi. Đối với NSDLĐ, Điều 36 quy định các căn cứ như NLĐ thường xuyên không hoàn thành công việc, ốm đau kéo dài, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn. Yếu tố quan trọng là NSDLĐ phải chứng minh được sự tồn tại của các căn cứ này và phải tuân thủ thời hạn báo trước tương ứng với từng loại hợp đồng.

3.2. Chế định sa thải và hậu quả của việc sa thải trái pháp luật

Sa thải là hình thức kỷ luật lao động nặng nhất, dẫn đến việc chấm dứt ngay lập tức HĐLĐ. Do tính chất nghiêm trọng, Bộ luật Lao động 2019 quy định rất hẹp các trường hợp được áp dụng sa thải tại Điều 125, như có hành vi trộm cắp, tham ô, sử dụng ma túy tại nơi làm việc, hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh. NSDLĐ phải tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc và trình tự xử lý kỷ luật lao động. Nếu NSDLĐ sa thải NLĐ không đúng căn cứ hoặc sai trình tự, quyết định sa thải sẽ bị coi là trái pháp luật. Khi đó, trường hợp sa thải trái pháp luật sẽ dẫn đến nghĩa vụ của NSDLĐ phải nhận NLĐ trở lại làm việc và bồi thường toàn bộ thiệt hại theo quy định tại Điều 41 BLLĐ 2019.

IV. Quy trình giải quyết tranh chấp chấm dứt HĐLĐ tại Tòa án

Khi tranh chấp không thể tự giải quyết, Tòa án là cơ quan tài phán cuối cùng để bảo vệ quyền lợi các bên. Thủ tục tố tụng tại Tòa án đối với tranh chấp lao động được thiết kế để đảm bảo việc giải quyết nhanh chóng và công bằng. Theo quy định, đa số các tranh chấp lao động cá nhân phải trải qua thủ tục hòa giải tranh chấp lao động bắt buộc tại hòa giải viên lao động trước khi khởi kiện ra Tòa án. Đây là bước đệm quan trọng nhằm khuyến khích các bên tự thỏa thuận. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền nộp đơn khởi kiện. Thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp lao động cá nhân là 01 năm kể từ ngày phát hiện quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị vi phạm. Trong quá trình tố tụng, nghĩa vụ chứng minh đóng vai trò quyết định. Thông thường, NSDLĐ có nghĩa vụ chứng minh rằng việc chấm dứt HĐLĐ là đúng pháp luật. Tòa án sẽ xem xét toàn diện các chứng cứ do các bên cung cấp để đưa ra phán quyết khách quan, dựa trên các quy định của Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản liên quan.

4.1. Vai trò của hòa giải tranh chấp lao động trước khi khởi kiện

Hòa giải là một nguyên tắc cơ bản và là thủ tục tiền tố tụng bắt buộc đối với hầu hết các tranh chấp lao động cá nhân. Vai trò của hòa giải viên lao động là làm trung gian, hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp chung trên cơ sở tôn trọng quyền và lợi ích của nhau. Thủ tục này giúp giảm tải cho Tòa án, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên. Chỉ khi hòa giải không thành, hòa giải thành nhưng một bên không thực hiện, hoặc hết thời hạn mà hòa giải viên không tiến hành hòa giải, các bên mới có quyền khởi kiện ra Tòa án. Đây là một quy định thể hiện tính nhân văn và ưu tiên sự thỏa thuận trong quan hệ lao động.

4.2. Nghĩa vụ chứng minh và vai trò của thẩm phán tại phiên tòa

Nghĩa vụ chứng minh là một trong những nguyên tắc cốt lõi của tố tụng dân sự. Trong các vụ án về chấm dứt HĐLĐ, NSDLĐ phải cung cấp các tài liệu như HĐLĐ, nội quy lao động, quy chế đánh giá, biên bản xử lý kỷ luật để chứng minh quyết định của mình là có căn cứ và đúng trình tự. NLĐ có nghĩa vụ chứng minh các thiệt hại thực tế phát sinh. Vai trò của thẩm phán không chỉ là người xét xử mà còn là người hướng dẫn các đương sự thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình, thu thập chứng cứ và điều khiển phiên tòa một cách công khai, minh bạch. Thẩm phán phải dựa trên hồ sơ vụ án và kết quả tranh tụng tại phiên tòa để đưa ra bản án công tâm, đúng pháp luật.

V. Phân tích thực tiễn xét xử tranh chấp chấm dứt HĐLĐ tại Tòa

Thực tiễn xét xử các vụ án tranh chấp về chấm dứt HĐLĐ tại Tòa án cho thấy nhiều điểm đáng chú ý. Các Tòa án ngày càng có xu hướng bảo vệ quyền lợi của NLĐ, là bên yếu thế trong quan hệ lao động. Các quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của NSDLĐ thường bị xem xét rất kỹ lưỡng về cả căn cứ pháp lý và trình tự, thủ tục. Nhiều trường hợp NSDLĐ thua kiện do không chứng minh được lỗi của NLĐ hoặc vi phạm các thủ tục mang tính hình thức, chẳng hạn như không thông báo trước đủ thời gian hoặc thành phần hội đồng kỷ luật không đúng quy định. Các án lệ về tranh chấp lao động đã được công bố đóng vai trò quan trọng, giúp các Tòa án cấp dưới có nguồn tham khảo để áp dụng pháp luật một cách thống nhất. Vấn đề tính toán các khoản bồi thường khi chấm dứt hợp đồng lao động trái luật, trợ cấp thôi việctrợ cấp mất việc làm cũng được thực hiện ngày càng bài bản, dựa trên các hướng dẫn cụ thể của Tòa án nhân dân Tối cao và quy định của Bộ luật Lao động 2019.

5.1. Án lệ về tranh chấp lao động và xu hướng giải quyết

Các án lệ về tranh chấp lao động được công nhận đã góp phần định hình đường lối xét xử. Ví dụ, các án lệ thường làm rõ cách xác định hành vi "tái phạm" trong kỷ luật lao động, hoặc cách tính toán thiệt hại khi hợp đồng lao động vô hiệu. Xu hướng chung của Tòa án là yêu cầu NSDLĐ phải có đầy đủ bằng chứng vật chất (biên bản, văn bản nhắc nhở) khi cáo buộc NLĐ không hoàn thành công việc hoặc vi phạm kỷ luật. Nếu NSDLĐ chỉ dựa vào các đánh giá chủ quan, cảm tính, quyết định chấm dứt HĐLĐ rất có khả năng bị Tòa án tuyên hủy, thể hiện sự bảo vệ chặt chẽ quyền lợi của người lao động.

5.2. Vấn đề bồi thường và các khoản trợ cấp trong thực tiễn

Khi Tòa án xác định việc chấm dứt HĐLĐ là trái luật, vấn đề bồi thường được giải quyết triệt để. NSDLĐ thường phải trả cho NLĐ tiền lương trong những ngày không được làm việc, cộng với ít nhất 02 tháng tiền lương theo HĐLĐ. Ngoài ra, Tòa án cũng buộc NSDLĐ phải đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho những ngày này. Đối với các trường hợp chấm dứt hợp pháp nhưng NSDLĐ không chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm, Tòa án sẽ buộc NSDLĐ phải thực hiện nghĩa vụ này. Cách tính các khoản trợ cấp dựa trên thời gian làm việc thực tế và mức lương bình quân của 06 tháng liền kề trước khi chấm dứt hợp đồng, đảm bảo quyền lợi vật chất chính đáng cho NLĐ.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động

Dựa trên việc phân tích lý luận và thực tiễn xét xử, luận văn đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp về chấm dứt HĐLĐ. Mặc dù Bộ luật Lao động 2019 đã có nhiều tiến bộ, một số quy định vẫn cần được làm rõ hơn để tránh các cách hiểu và áp dụng khác nhau. Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết về các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành công việc, quy trình cho NLĐ thôi việc vì lý do kinh tế để ngăn chặn sự lạm dụng. Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao năng lực của các cơ quan, cá nhân có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Vai trò của thẩm phán, hòa giải viên lao động cần được tăng cường thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về pháp luật lao động và kỹ năng giải quyết xung đột. Việc công bố thêm các án lệ về tranh chấp lao động cũng là giải pháp cần thiết để đảm bảo tính thống nhất trong xét xử, góp phần xây dựng một môi trường quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ.

6.1. Đề xuất sửa đổi các quy định còn vướng mắc trong BLLĐ

Cần có văn bản hướng dẫn cụ thể hơn cho Điều 36 và Điều 42 của Bộ luật Lao động 2019. Cụ thể, cần quy định rõ "mức độ" thay đổi công nghệ như thế nào thì được coi là căn cứ hợp pháp để cho NLĐ thôi việc. Đối với tiêu chí "thường xuyên không hoàn thành công việc", nên có hướng dẫn về chu kỳ đánh giá và số lần vi phạm tối thiểu trong một khoảng thời gian nhất định để làm cơ sở cho NSDLĐ áp dụng. Ngoài ra, cần bổ sung quy định xử lý HĐLĐ trong trường hợp NLĐ vắng mặt trong thời gian dài chờ Tòa án tuyên bố mất tích, nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.

6.2. Nâng cao năng lực của cơ quan và cá nhân giải quyết tranh chấp

Chất lượng giải quyết tranh chấp phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của người thực thi. Do đó, cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ thẩm phán chuyên trách về lao động. Các hòa giải viên lao động cũng cần được trang bị kỹ năng hòa giải chuyên nghiệp để tăng tỷ lệ hòa giải thành công. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở trong việc tư vấn, hỗ trợ NLĐ bảo vệ quyền lợi của mình, từ đó giúp giảm thiểu các tranh chấp không đáng có và thúc đẩy việc giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả hơn ngay từ cấp cơ sở.

04/10/2025
Tranh chấp và giải quyết tranh chấp về chấm dứt hợp đồng lao động tại tòa án luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TRANH CHẤP VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG 1. Khái quát về hợp đồng lao động 1. Khái niệm về hợp đồng lao động Hợp đồng là một trong những hình thức pháp lý cơ bản của các quan hệ xã hội.

Để xã hội có thể tồn tại và phát triển, các chủ thể thực hiện việc trao đổi các lợi ích thông qua sự thỏa thuận giữa các bên, dựa trên các nguyên tắc tự do, tự nguyện, bình đẳng và được pháp luật bảo vệ. Hiện tượng đó được định danh bằng thuật ngữ pháp lý“Hợp đồng”. HĐLĐ là hình thức pháp lý của QHLĐ giữa cá nhân và người sử dụng lao động-loại QHLĐ phổ biến trong nền kinh tế thị trường. QHLĐ này xuất hiện cùng với sự xuất hiện của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa1, trong đó sức lao động được coi là một loại hàng hóa và được đem ra “mua bán” trên thị trường.

Lúc đầu, quan hệ mua bán này được xem như là một loại quan hệ dân sự thuần túy và được điều chỉnh trong luật Dân sự của một số nước như Bộ Dân luật Đức 1896, Bộ Luật Dân sự Pháp 1804…2 Khái niệm HĐLĐ có nhiều cách tiếp cận khác nhau, được giải thích bởi sự khác nhau về lý luận khoa học luật lao động, truyền thống pháp lý, điều kiện cơ sở kinh tế xã hội của nền kinh tế. Nhưng các khái niệm này đều có ít nhiều những điểm tương đồng, phần lớn luật các nước đều xác định tính chất đặc thù trong HĐLĐ là sự thỏa thuận, tự nguyện, tính phụ thuộc và có trả công, dấu hiệu chủ thể cần có là NLĐ và NSDLĐ. 1 Lê Thị Hoài Thu, “Hợp đồng lao động trong Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật hợp đồng ở Việt Nam hiện nay, Nguyễn Như Phát (chủ biên), Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 2003, tr 239-241 2 Nguyễn Hữu Chí, “Hợp đồng lao động” trong giáo trình Luật Lao động Việt Nam, Lưu Bình Nhưỡng (chủ biên), Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 2009, tr.211 6 Hiện nay về mặt pháp lý khái niệm HĐLĐ được quy định tại Điều 13 BLLĐ năm 2019 “hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động”. Với quy định này có thể thấy HĐLĐ là sự thỏa thuận bình đẳng, tự nguyện giữa NLĐ và NSDLĐ về các nội dung cụ thể của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quá trình duy trì QHLĐ.

Như vậy có thể xem HĐLĐ là sự thỏa thuận trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng của chủ thể là NLĐ có nhu cầu về việc làm và NSDLĐ có nhu cầu thuê mướn sức lao động. Trong đó NLĐ chịu sự quản lý của NSDLĐ, cam kết làm hoặc làm một số công việc để hưởng lương và thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo thỏa thuận. Đặc điểm của hợp đồng lao động Với tư cách là một loại hợp đồng, HĐLĐ cũng có những đặc điểm chung của hợp đồng, đó là kết quả của sự tự do thỏa thuận, trên cơ sở tự nguyện và bình đẳng của các chủ thể. Song HĐLĐ lại là hình thức pháp lý của quan hệ mua bán một loại hàng hóa đặc biệt-hàng hóa sức lao động.

Do đó nó mang nhiều đặc điểm riêng biệt và hiện nay còn có nhiều ý kiến khác nhau. Theo quan điểm của một số tác giả thì HĐLĐ có những đặc điểm sau: HĐLĐ có đối tượng là việc làm; HĐLĐ được xác lập một cách bình đẳng, song phương; HĐLĐ có tính đích danh vì hành vi giao kết hợp đồng là điều kiện ràng buộc các chủ thể; HĐLĐ phải được thực hiện liên tục trong một khoảng thời gian nhất định hay trong một khoảng thời gian vô hạn định trừ những trường hợp tạm ngưng theo quy định của pháp luật3. 3 Lưu Bình Nhưỡng (1998), “Chấm dứt hợp đồng lao động”, Tạp chí Luật học, (6), tr.34-38 7 Theo quan điểm của tác giả khác, đặc điểm của HĐLĐ bao gồm: có sự phụ thuộc pháp lý giữa NLĐ và NSDLĐ; HĐLĐ do đích danh người ký kết thực hiện; HĐLĐ được thực hiện liên tục; HĐLĐ có quan hệ đến nhân cách của NLĐ4. Một số tác giả khác thì cho rằng, đặc điểm của HĐLĐ là: có sự phụ thuộc pháp lý của NLĐ và NSDLĐ; đối tượng của HĐLĐ là việc làm; HĐLĐ được xác lập một cách bình đẳng, song phương; HĐLĐ mang tính đích danh; HĐLĐ phải được thực hiện liên tục trong một khoảng thời gian nhất định và vô hạn định5.

Mặc dù có sự khác biệt trong việc đưa ra những đặc điểm đặc trưng của HĐLĐ nhưng tổng kết lại, HĐLĐ vẫn mang những đặc điểm sau: Thứ nhất, trong quan hệ HĐLD có sự lệ thuộc về mặt pháp lý của NLĐ vào NSDLĐ Sự lệ thuộc pháp lý được hiểu là sự lệ thuộc được pháp luật thừa nhận, sự lệ thuộc này mang tính khách quan tất yếu, khi NLĐ tham gia QHLĐ. Đây được coi là đặc trưng quan trọng của HĐLĐ để phân biệt với các loại hợp đồng khác và được thừa nhận rộng rãi trong pháp luật lao động cũng như trong khoa học pháp lý của nhiều nước, đặc biệt là ở các nước theo hệ thống thông luật6. Đặc điểm này là đặc điểm đặc trưng của QHLĐ, ví nó xuất phát từ tính chất đặc biệt của hàng hóa sức lao động và đòi hỏi khách quan của quá trình sử dụng lao động. Trong quan hệ HĐLĐ thì NSDLĐ bỏ tiền để mua sức lao động của người LLĐ, nhằm đảm bảo tính trơn tru thống nhất và phát triển của quá trình sản xuất kinh doanh, NSDLĐ phải có quyền quản lý, giám sát, điều hành toàn bộ quá trình làm việc của NLĐ.

4 Phạm Công Trứ (1996), “Hợp đồng lao động-Một trong những chế định chủ yếu của luật Lao động Việt Nam”, tạp chí Nhà nước và Pháp luật, (7), tr21-24 5 Lê Thị Hòai Thu (2003), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật hợp đồng ở Việt Nam hiện nay-Phần hợp đồng lao động, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr 251-258 6 Đặng Đức San, Đỗ Gia Thư và Nguyễn Văn Phần, giáo trình Luật lao động Việt Nam (Hà Nội, 1995) tr.83 8 Quá trình sản xuất kinh doanh như một bộ máy xã hội phải theo một trật tự nhất định chỉ cần một NLĐ không theo quy trình trật tự nhất định sẽ làm mất ổn định toàn bộ quá trình sản xuất. Sự lệ thuộc về mặt pháp lý cũng là đặc điểm quan trọng để phân biệt với các hợp đồng dân sự khác gần với HĐLĐ (hợp đồng vận chuyển, hợp đồng gia công, hợp đồng dịch vụ….) Thứ hai, đối tượng của HĐLĐ là việc làm có trả công Hợp đồng lao động là một loại quan hệ mua bán đặc biệt, việc biểu hiện ra bên ngoài của quan hệ mua bán loại hàng hóa này không giống như quan hệ mua bán các loại hàng hóa thông thường khác. Sức lao động là một loại hàng hóa trừu tượng và chỉ có thể chuyển giao sang cho “bên mua” thông qua quá trình “bên bán” bỏ sức lao động, hoạt động suy nghĩ trí óc để thực hiện một việc làm cụ thể cho “bên mua”. Do vậy đối tượng mà các bên thỏa thuận trong HĐLĐ biểu hiện ra bên ngoài là một việc phải làm nhất định.

Việc làm là điều khoản đầu tiên quan trọng nhất của HĐLĐ. NLĐ đã cung ứng sức lao động cho NSDLĐ để nhận lại một khoản tiền lương tương xứng và kết quả do lao động được không ảnh hưởng nhiều tới HĐLĐ đã ký kết, không giống như các hợp đồng dân sự thông thường dù có bỏ rất nhiều công sức lao động nhưng không thể hoàn thành kết quả như thỏa thuận thì không thể nhận được tiền công cho thỏa thuận dân sự đó. Thứ ba, trong quan hệ HĐLĐ, NLĐ phải tự mình thực hiện công việc Đặc điểm này được thừa nhận rộng rãi trong khoa học pháp lý7 và được quy định cụ thể tại Điều 28 BLLĐ năm 2019 ”Công việc theo hợp đồng lao động phải do người lao động đã giao kết hợp đồng thực hiện. Địa điểm làm việc được thực hiện theo hợp đồng lao động, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác”.

Đặc điểm này được xác định do tính chất đặc thù của việc sử dụng lao động phải gắn với các 7 Phạm Công Trứ, “Hợp đồng lao động” trong giáo trình luật lao động Việt Nam, Phạm Công Trứ chủ biên, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 1999, tr.182-210, tr185; Nguyễn Hữu Trí, “Hợp đồng lao động” trong Giáo trình luật lao động Việt Nam, Lưu Bình Nhưỡng (chủ biên), Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, 2009, tr224 9 đặc điểm nhân thân nhất định của NLĐ như kinh nghiệm, kỹ năng, chuyên môn, trình độ, sức khỏe, ngoại hình, tính cách…. Đây là một trong những yếu tố NSDLĐ giao kết HĐLĐ với NLĐ kèm theo những đặc điểm nhân thân đang hiện có của họ. Đặc điểm này nhằm đảm bảo NSDLĐ nhận được đúng những hàng hóa sức lao động mà họ đã mua từ chính NLĐ họ mong muốn.

Thứ tư, việc thực hiện HĐLĐ có liên quan đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của NLĐ Quá trình chuyển giao sức lao động của NLĐ để hoàn thành một công việc nhất định đã ký kết trong HĐLĐ có mối liên hệ mật thiết tới tính mạng, sức khỏe, danh dự nhân phẩm của NLĐ. Do đó ngoài quy định về công việc phải làm và tiền công tương xứng với công việc thì pháp luật còn quy định các vấn đề liên quan như: an toàn vệ sinh lao động, bảo hiểm xã hội, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, số giờ tối đa phải làm, môi trường địa điểm làm việc….quy định những nội dung trên nhằm đảm bảo tính mạng sức khỏe của NLĐ. Ngoài ra pháp luật còn ghi nhận một nghĩa vụ đương nhiên là NSDLĐ phải tôn trọng danh dự, nhân phẩm của NLĐ. Thứ năm, HĐLĐ phải được thực hiện một cách liên tục Khi giao kết HĐLĐ các bên phải thỏa thuận thời hạn của hợp đồng và thời giờ làm việc của NLĐ.

Như vậy NLĐ phải thực hiện nghĩa vụ lao động liên tục theo thời giờ làm việc trong khoảng thời gian nhất định hay khoảng thời gian không xác định đã thỏa thuận trong HĐLĐ (nếu có). NLĐ không có quyền lựa chọn hay làm việc theo ý chí chủ quan của mình mà công việc phải được thi hành tuần tự theo thời gian đã được NSDLĐ xác định (ngày làm việc, tuần làm việc). HĐLĐ chỉ được tạm hoãn trong một số trường hợp pháp luật quy định hoặc do hai bên thỏa thuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ