Khóa luận: Thực trạng giải quyết tranh chấp lao động tập thể và hướng hoàn thiện

Tổng hợp lý luận và phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp lao động tập thể. Từ đó, đề xuất các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật học

2020

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng và phương nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Tình hình nghiên cứu đề tài

6. Kết cấu của đề tài

7. Tính mới và những đóng góp của đề tài

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG

1.1. Một số vấn đề lý luận về tranh chấp lao động tập thể

1.1.1. Khái niệm về tranh chấp lao động tập thể

1.1.2. Đặc điểm về tranh chấp lao động tập thể

1.1.3. Phân loại tranh chấp lao động tập thể

1.2. Một số vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp lao động tập thể

1.2.1. Khái niệm giải quyết tranh chấp lao động tập thể

1.2.2. Ý nghĩa giải quyết tranh chấp lao động tập thể

1.2.3. Phương thức giải quyết tranh chấp lao động tập thể

1.3. Lịch sử quy định của pháp luật Việt Nam về tranh chấp lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

1.3.1. Từ năm 2012 đến nay

1.4. Pháp luật một số nước trên thế giới về tranh chấp lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động tập thể và bài học kinh nghiệm cho Việt nam

1.4.1. Pháp luật của Mỹ về tranh chấp lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

1.4.2. Pháp luật của Philippines về tranh chấp lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

1.4.3. Pháp luật của Thái Lan về tranh chấp lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ - MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN

2.1. Thực trạng về quy định và áp dụng pháp luật lao động về tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

2.1.1. Thực trạng quy định của pháp luật lao động về tranh chấp lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

2.1.2. Thực trạng áp dụng pháp luật lao động về tranh chấp lao động tập thể

2.2. Một số bất cấp trong quy định và áp dụng pháp luật lao động về tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

2.2.1. Bất cập trong quy định của pháp luật lao động về tranh chấp lao động tập thể

2.2.2. Bất cập trong áp dụng pháp luật lao động về tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

2.3. Một số kiến nghị về quy định và áp dụng pháp luật lao động về tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động tập thể

2.3.1. Kiến nghị về quy định của pháp luật lao động về tranh chấp lao động tập thể

2.3.2. Kiến nghị áp dụng pháp luật lao động về tranh chấp lao động tập thể

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về tranh chấp lao động tập thể tại Việt Nam

Tranh chấp lao động tập thể là một hiện tượng không thể tránh khỏi trong bối cảnh kinh tế thị trường, phản ánh những mâu thuẫn sâu sắc về quyền và lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động. Hiểu rõ bản chất, đặc điểm và cách phân loại các tranh chấp này là bước đầu tiên để xây dựng một cơ chế giải quyết hiệu quả. Theo Bộ luật Lao động năm 2012, tranh chấp lao động được định nghĩa là những bất đồng về quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh trong quan hệ lao động. Trong đó, tranh chấp lao động tập thể nổi bật với quy mô, tính phức tạp và mức độ ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh và sự ổn định xã hội. Việc giải quyết kịp thời không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả tập thể người lao độngngười sử dụng lao động mà còn góp phần xây dựng môi trường lao động hài hòa, bền vững. Phần này sẽ đi sâu vào các khái niệm nền tảng, phân biệt rõ hai loại tranh chấp chính và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một hệ thống pháp luật hoàn thiện để điều chỉnh vấn đề này.

1.1. Khái niệm và bản chất của tranh chấp lao động tập thể

Theo định nghĩa tại Khoản 7 Điều 3 Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2012, tranh chấp lao động là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh giữa các bên trong quan hệ lao động. Cụ thể hơn, tranh chấp lao động tập thể là những bất đồng xảy ra giữa tập thể người lao động với người sử dụng lao động. Bản chất của loại tranh chấp này mang tính tập thể, không thể phân chia và có ảnh hưởng trên diện rộng. Không giống như tranh chấp cá nhân, chủ thể ở đây là một tập thể có tổ chức, thường do tổ chức công đoàn đại diện, và đối tượng tranh chấp là những vấn đề chung liên quan đến toàn bộ hoặc một nhóm lớn người lao động trong doanh nghiệp, như chính sách tiền lương, điều kiện làm việc, hay việc thực hiện thỏa ước lao động tập thể. Đặc điểm nổi bật là tính phức tạp và quy mô lớn, nếu không được giải quyết kịp thời có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như đình công, gây gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội.

1.2. Phân loại tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích

Pháp luật lao động Việt Nam, cụ thể là BLLĐ 2012, phân loại tranh chấp lao động tập thể thành hai dạng chính. Thứ nhất, tranh chấp lao động tập thể về quyền là những bất đồng phát sinh từ việc giải thích và thực hiện khác nhau các quy định đã được xác lập trong pháp luật, thỏa ước lao động tập thể, nội quy lao động hoặc các thỏa thuận hợp pháp khác. Bản chất của tranh chấp này là một bên cho rằng bên kia đã vi phạm các quyền và nghĩa vụ đã có. Thứ hai, tranh chấp lao động tập thể về lợi ích phát sinh khi tập thể người lao động yêu cầu xác lập các điều kiện lao động mới, tốt hơn so với quy định hiện hành trong quá trình thương lượng. Tranh chấp này không dựa trên sự vi phạm pháp luật mà là cuộc đàm phán về các lợi ích tương lai. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng vì nó quyết định đến thẩm quyền và trình tự giải quyết của các cơ quan như hòa giải lao động, hội đồng trọng tài lao động hay Tòa án.

II. Thực trạng tranh chấp lao động tập thể Nguyên nhân và hậu quả

Thực trạng tranh chấp lao động tập thể tại Việt Nam trong những năm qua cho thấy sự gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp, đặc biệt trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Nguyên nhân gốc rễ của các cuộc tranh chấp thường xuất phát từ sự mất cân bằng lợi ích, sự thiếu hiểu biết và tuân thủ pháp luật từ cả hai phía. Người sử dụng lao động có thể vi phạm các quy định về tiền lương, thời giờ làm việc, bảo hiểm xã hội, trong khi tập thể người lao động lại thiếu các kênh đối thoại tại nơi làm việc hiệu quả để bày tỏ nguyện vọng. Hậu quả của các cuộc tranh chấp này không chỉ dừng lại ở thiệt hại kinh tế cho doanh nghiệp do ngừng trệ sản xuất, mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người lao động và môi trường đầu tư quốc gia. Nghiên cứu của Lê Châu Tường Vy (2020) chỉ ra rằng, nhiều cuộc đình công xảy ra tự phát, không tuân thủ trình tự pháp luật, gây khó khăn cho công tác quản lý và giải quyết tranh chấp.

2.1. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi gây ra mâu thuẫn

Nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp lao động tập thể rất đa dạng. Về phía người sử dụng lao động, các vi phạm phổ biến bao gồm trả lương thấp hơn mức tối thiểu, nợ lương, không đóng bảo hiểm xã hội, áp đặt định mức lao động quá cao và không đảm bảo điều kiện an toàn, vệ sinh lao động. Bên cạnh đó, việc thiếu thiện chí trong đối thoại tại nơi làm việc và không tôn trọng vai trò của tổ chức công đoàn cũng là yếu tố châm ngòi cho mâu thuẫn. Về phía tập thể người lao động, nhận thức về pháp luật còn hạn chế, dễ bị kích động và thường chọn giải pháp cực đoan là đình công thay vì tuân thủ quy trình giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như sự thay đổi của chính sách kinh tế, áp lực cạnh tranh và những bất cập trong chính hệ thống thực thi pháp luật lao động cũng góp phần làm gia tăng số lượng các vụ việc.

2.2. Hậu quả đối với doanh nghiệp xã hội và quan hệ lao động

Hậu quả của tranh chấp lao động tập thể, đặc biệt là các cuộc đình công bất hợp pháp, là vô cùng nặng nề. Đối với doanh nghiệp, thiệt hại trực tiếp là sự đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh, giảm doanh thu, mất uy tín với đối tác và khách hàng. Về lâu dài, nó phá vỡ môi trường làm việc ổn định, gây tổn hại đến quan hệ lao động. Đối với người lao động, họ có thể bị mất việc làm, giảm thu nhập và đối mặt với các rủi ro pháp lý. Ở cấp độ vĩ mô, tình trạng tranh chấp kéo dài ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư, làm giảm sức hấp dẫn của quốc gia và gây mất ổn định trật tự an sinh xã hội. Do đó, việc phòng ngừa tranh chấp và xây dựng cơ chế giải quyết hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ lợi ích chung của tất cả các bên.

III. Phương pháp giải quyết tranh chấp lao động tập thể theo luật

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập một khung quy định tương đối toàn diện để giải quyết tranh chấp lao động, dựa trên các nguyên tắc cơ bản được nêu tại Điều 194 Bộ luật Lao động 2012. Nguyên tắc hàng đầu là tôn trọng sự tự thương lượng của các bên, sau đó mới đến vai trò của bên thứ ba như hòa giải và trọng tài. Mục tiêu là giải quyết mâu thuẫn một cách nhanh chóng, công khai, khách quan và đúng pháp luật, nhằm duy trì sự ổn định của quan hệ lao động. Hệ thống này phân định rõ thẩm quyền của từng cơ quan, tổ chức trong việc xử lý tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích. Cụ thể, hòa giải viên lao động đóng vai trò là bước đầu tiên bắt buộc, tiếp theo là hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án nhân dân tùy thuộc vào bản chất của vụ việc. Sự tham gia của đại diện các bên, đặc biệt là tổ chức công đoàn, được đảm bảo trong suốt quá trình, thể hiện cơ chế ba bên trong quản lý lao động.

3.1. Các nguyên tắc cốt lõi trong giải quyết tranh chấp lao động

Điều 194 BLLĐ 2012 quy định 6 nguyên tắc cơ bản trong giải quyết tranh chấp lao động. Quan trọng nhất là nguyên tắc tôn trọng quyền tự thương lượng, tự quyết định của các bên. Pháp luật luôn khuyến khích đối thoại tại nơi làm việc để các bên tìm ra giải pháp chung trước khi cần đến sự can thiệp từ bên ngoài. Nguyên tắc thứ hai là đảm bảo thực hiện hòa giải lao động và trọng tài trên cơ sở tôn trọng lợi ích các bên và lợi ích chung của xã hội. Các nguyên tắc khác bao gồm: công khai, minh bạch, khách quan, kịp thời, đúng pháp luật; đảm bảo sự tham gia của đại diện các bên; và việc giải quyết chỉ được tiến hành khi thương lượng thất bại hoặc một bên từ chối thương lượng. Những nguyên tắc này tạo thành nền tảng pháp lý vững chắc, định hướng cho toàn bộ quy trình xử lý, đảm bảo sự công bằng và hiệu quả.

3.2. Thẩm quyền của hòa giải viên trọng tài và Tòa án nhân dân

Thẩm quyền giải quyết được phân định rõ ràng. Hòa giải viên lao động là cơ quan bắt buộc phải thông qua đầu tiên đối với mọi tranh chấp lao động tập thể. Nếu hòa giải không thành, đối với tranh chấp về quyền, các bên có thể yêu cầu Chủ tịch UBND cấp huyện (theo BLLĐ 2012) hoặc Tòa án nhân dân giải quyết. Đối với tranh chấp về lợi ích, thẩm quyền thuộc về hội đồng trọng tài lao động. Quyết định của Hội đồng trọng tài lao động có giá trị thực thi cao. Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử cuối cùng đối với các tranh chấp về quyền, với các phán quyết mang tính cưỡng chế cao nhất, đảm bảo thực thi pháp luật lao động. Sự phân định này giúp chuyên môn hóa quá trình giải quyết, phù hợp với tính chất của từng loại tranh chấp, từ đó nâng cao hiệu quả và giảm tải cho hệ thống tư pháp.

IV. Hướng dẫn quy trình giải quyết tranh chấp lao động tập thể

Quy trình giải quyết tranh chấp lao động tập thể được Bộ luật Lao động quy định một cách chi tiết và tuần tự, phân biệt rõ giữa tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích. Việc tuân thủ đúng trình tự này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của quá trình mà còn tăng cơ hội giải quyết thành công mâu thuẫn. Đối với tranh chấp về quyền, quy trình đi từ hòa giải bắt buộc đến giải quyết tại Tòa án nếu cần thiết, nhấn mạnh việc thực thi các quyền đã được pháp luật công nhận. Ngược lại, quy trình giải quyết tranh chấp về lợi ích tập trung vào thương lượng và vai trò của hội đồng trọng tài lao động để thiết lập những điều kiện lao động mới. Trong mọi giai đoạn, vai trò của tổ chức công đoàn là vô cùng quan trọng, từ việc đại diện cho tập thể người lao động trong thương lượng đến việc hỗ trợ pháp lý và giám sát quá trình giải quyết, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động được bảo vệ.

4.1. Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền

Trình tự giải quyết tranh chấp về quyền bắt đầu khi một bên nộp đơn yêu cầu hòa giải viên lao động. Thời hiệu yêu cầu là 01 năm kể từ ngày phát hiện hành vi vi phạm. Hòa giải viên phải tiến hành hòa giải trong vòng 05 ngày làm việc. Nếu hòa giải thành, các bên phải tuân thủ thỏa thuận. Nếu hòa giải không thành hoặc một bên không thực hiện thỏa thuận, các bên có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ dựa trên quy định của Bộ luật Lao động, thỏa ước lao động tập thể và các quy định liên quan để đưa ra phán quyết cuối cùng. Quyết định của Tòa án có hiệu lực bắt buộc thi hành, đảm bảo sự tuân thủ pháp luật và khôi phục quyền lợi bị xâm phạm.

4.2. Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích

Đối với tranh chấp về lợi ích, quy trình cũng bắt đầu bằng thủ tục hòa giải bắt buộc tại hòa giải viên lao động. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền yêu cầu hội đồng trọng tài lao động giải quyết. Hội đồng trọng tài sẽ tổ chức phiên họp để nghe ý kiến các bên và đưa ra quyết định hòa giải. Nếu các bên đồng ý, quyết định này có giá trị như một thỏa thuận. Nếu không đồng ý, tập thể người lao động có quyền tiến hành các thủ tục để đình công theo quy định của pháp luật. Quy trình này đề cao vai trò thương lượng và trung gian, khuyến khích các bên tự tìm kiếm một giải pháp cân bằng lợi ích thay vì áp đặt một phán quyết mang tính pháp lý cứng nhắc như trong tranh chấp về quyền.

V. Top giải pháp hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp lao động

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp lao động tập thể và phòng ngừa tranh chấp phát sinh, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả phía nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ, nơi mà đối thoại tại nơi làm việc được xem là công cụ chính để giải quyết bất đồng. Việc hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các quy định trong Bộ luật Lao động, là yêu cầu cấp thiết để khắc phục những bất cập hiện tại. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và tính chuyên nghiệp của các thiết chế trung gian như hòa giải viên và trọng tài viên. Cuối cùng, tăng cường vai trò của tổ chức công đoàn và nâng cao nhận thức pháp luật cho cả người sử dụng lao động và người lao động là nền tảng để các giải pháp khác có thể phát huy tác dụng, góp phần đảm bảo an sinh xã hội.

5.1. Nâng cao hiệu quả đối thoại tại nơi làm việc để phòng ngừa

Giải pháp hiệu quả nhất là phòng ngừa tranh chấp ngay từ gốc rễ thông qua việc thiết lập cơ chế đối thoại tại nơi làm việc một cách thực chất. Doanh nghiệp cần chủ động tổ chức các buổi đối thoại định kỳ với đại diện tập thể người lao động để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải quyết kịp thời các vướng mắc. Việc xây dựng và thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể với những điều khoản có lợi hơn cho người lao động so với luật định sẽ tạo ra sự tin tưởng và gắn kết. Khi người lao động cảm thấy tiếng nói của mình được tôn trọng, khả năng xảy ra mâu thuẫn dẫn đến tranh chấp sẽ giảm đi đáng kể, tạo nền tảng cho một quan hệ lao động bền vững.

5.2. Hoàn thiện năng lực của hòa giải viên và trọng tài lao động

Chất lượng của quá trình giải quyết tranh chấp phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của các thiết chế trung gian. Cần xây dựng một đội ngũ hòa giải viên lao động và trọng tài viên chuyên nghiệp, có kiến thức sâu rộng về pháp luật, kinh tế, tâm lý học và có kỹ năng đàm phán, thuyết phục. Nhà nước cần đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng và có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút những cá nhân có năng lực tham gia vào hệ thống. Đồng thời, cần tăng cường tính độc lập và khách quan cho hội đồng trọng tài lao động để các quyết định của họ thực sự có uy tín và được các bên tin tưởng, tuân thủ. Kinh nghiệm từ các nước như Mỹ và Thái Lan cho thấy một đội ngũ hòa giải, trọng tài mạnh là chìa khóa cho việc giải quyết hiệu quả các tranh chấp.

5.3. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định Bộ luật Lao động

Mặc dù BLLĐ 2019 đã có nhiều cải tiến, nhưng thực tiễn vẫn cho thấy một số bất cập cần tiếp tục hoàn thiện. Cần làm rõ hơn nữa thủ tục, thời gian và cơ chế đảm bảo thi hành các quyết định giải quyết tranh chấp. Ví dụ, cần đơn giản hóa thủ tục để tiến hành một cuộc đình công hợp pháp, tránh tình trạng đình công tự phát diễn ra tràn lan. Cần tăng cường các chế tài xử phạt đối với người sử dụng lao động cố tình vi phạm pháp luật lao động hoặc không thực hiện các thỏa thuận đã đạt được. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và áp dụng kinh nghiệm quốc tế về các mô hình giải quyết tranh chấp tiên tiến cũng là một hướng đi cần thiết để hệ thống pháp luật Việt Nam ngày càng phù hợp hơn với các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

01/10/2025
Khóa luận tranh chấp lao động tập thể thực trạng giải quyết tranh chấp lao động tập thể và hướng hoàn thiện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH CHẤP LAO ĐỘNG TẬP THỂ VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG 1. Một số vấn đề lý luận về tranh chấp lao động tập thể 1.1 Khái niệm về tranh chấp lao động tập thể Lao động giữ một vai trò quan trọng trong lịch sử loài người, nhờ có lao động mà con người tách mình ra khỏi thế giới động vật đồng thời biết vận dụng quy luật thiên nhiên để chinh phục nó. Quan hệ trong lao động giữa con người với con người nhằm tạo ra những giá trị vật chất, tinh thần phục vụ cho chính bản thân và xã hội gọi là quan hệ lao động. Quan hệ lao động chính là biểu hiện một mặt của quan hệ sản xuất và chịu sự chi phối của quan hệ sở hữu.

Vì vậy, ở các chế độ khác nhau, tuỳ thuộc vào quan hệ sở hữu thống trị mà có những phương thức tổ chức lao động phù hợp và ở đâu có tổ chức lao động, có hợp tác và phân công lao động thì ở đó có tồn tại quan hệ lao động. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường hiện nay, khi các quan hệ lao động trở nên sống động, đa dạng và phức tạp, mục đích đạt được lợi ích tối đa trong việc mua bán sức lao động đã trở thành động lực trực tiếp của các bên quan hệ lao động thì tranh chấp lao động đã trở thành vấn đề khó tránh khỏi. Trong quá trình trao đổi sức lao động đó, không phải bất cứ lúc nào người lao động và người sử dụng lao động cũng dung hoà được với nhau về tất cả các vấn đề. Giữa họ lúc này hay lúc khác đều có thể xuất hiện những bất đồng về quyền và lợi ích trong lao động.

Tuy nhiên không phải tất cả những bất đồng về quyền và lợi ích trong lao động đều dẫn đến tranh chấp lao động. Những bất đồng giữa các chủ thể chỉ được coi là tranh chấp lao động khi các bên từ chối thương lượng hoặc đã thương lượng mà không giải quyết được, một trong hai bên yêu cầu tổ chức có thẩm quyền bảo vệ quyền lợi. Khái niệm giải quyết tranh chấp lao động đã được nhiều học giả trong và ngoài nước nghiên cứu. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) “Tranh chấp” là bất đồng giữa người lao động và giới quản lý nảy sinh từ sự thiếu khả năng của cả hai bên để giải quyết những bất đồng.

Theo Luật Lao động của Indonesia, “… tranh chấp lao động là những mâu thuẩn, bất đồng chưa giải quyết được, xuất hiện trong các giai đoạn xác lập, thực hiện, điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ của các chủ thể quan hệ lao động…” 8 Khái niệm “tranh chấp lao động” được chính thức đề cập đến tại thông tư liên ngành số 02/TT – LN ngày 02/10/1985 của Tòa án nhân dân tối cao – Viện kiểm sát nhân dân tối cao – Bô tư pháp – Bộ lao động – Tổng cục dạy nghề về việc hướng dẫn thực hiện thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân về một số việc tranh chấp lao động, theo đó đoạn đầu tư Thông tư này có ghi “Trong khi chờ đợi Bộ Luật Lao động (sau đây gọi tắt là BLLĐ) quy định đầy đủ thẩm quyền của Tòa án nhân dân và thủ tục xét xử những tranh chấp lao động, Hội đồng Bộ trưởng ra Quyết định số 10/HĐBT ngày 14/01/1985 quy định chuyển sang tòa án nhân dân xét xử những việc sau đây, đã được cơ quan có thẩm quyền xử lý nhưng đương sự còn khiếu nại hoặc không chịu bồi thường…”. Tuy nhiên, tại Thông tư liên ngành đó, khái niệm tranh chấp lao động không được xác định về nội hàm mà chỉ là một cụm từ có tính thông báo. Không ai có thể định hình tranh chấp lao động là gì, hoặc đó là tranh chấp giữa ai với ai, tranh chấp về cái gì… Định nghĩa về tranh chấp lao động được ghi nhận trong các quy định của Bộ Luật Lao động năm 1994 đầu tiên của Việt Nam đó là “Tranh chấp lao động là những tranh chấp về quyền và lợi ích liên quan đến việc làm, tiền lương và các điều kiện lao động khác, về việc thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước tập thể và quá trình học nghề”1. Tuy có được sự giải thích về nội hàm nhưng quy định đó của BLLĐ chưa chỉ rõ được bản chất của tranh chấp lao động.

Tranh chấp lao động là một cụm từ ghép, trong đó, tranh chấp được hiểu là sự tranh giành một cái gì đó. Sự tranh giành đó cho người ta cảm nhận về số lượng nhất định những người tham gia cũng như sự thể hiện của nó ra bên ngoài. Không thể có việc một người tạo nên và chỉ có người đó là nhân vật duy nhất trong một vụ tranh chấp. Một tranh chấp nào đó cũng phải có từ ít nhất hai cá thể trở lên.

Tranh chấp lao động không chỉ là tranh chấp về sự việc, tức là xung đột về hành vi liên quan đến hoạt động chức năng của người lao động (sau đây gọi tắt là NLĐ). Tranh chấp lao động là loại tranh chấp về các vấn đề liên quan đến quá trình lao động, tức là quá trình xác lập, duy trì và chấm dứt mối quan hệ lao động giữa các bên. BLLĐ Việt Nam năm 2012 quy định: “Tranh chấp lao động là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh giữa các bên trong quan hệ lao động. Tranh chấp lao động bao gồm tranh chấp lao 1 Điều 157 BLLĐ năm 1994 9 động cá nhân giữa người lao động với người sử dụng lao động và tranh chấp lao động tập thể giữa tập thể lao động với người sử dụng lao động”2 Bộ luật Lao động năm 2012 không nêu cụ thể khái niệm tranh chấp lao động tập thể (sau đây gọi tắt là TCLĐTT) mà chỉ đưa ra khái niệm tranh chấp lao động “là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh giữa các bên trong quan hệ lao động”.

Đồng thời phân loại tranh chấp lao động bao gồm tranh chấp lao động cá nhân; tranh chấp lao động tập thể. Trong tranh chấp lao động tập thể chia ra tranh chấp lao động tập thể về quyền và tranh chấp lao động tập thể về lợi ích (điều 3, Bộ luật Lao động năm 2012). “Tranh chấp lao động” (sau đây gọi tắt là TCLĐ) trong Bộ luật Lao động năm 2019 (BLLĐ NĂM 2019) bên cạnh việc kế thừa BLLĐ NĂM 2012 còn mở rộng và quy định cụ thể rõ ràng hơn trong khái niệm và cách xác định quan hệ lao động, cụ thể BLLĐ NĂM 2019 quy định:”Tranh chấp lao động là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ, lợi ích phát sinh giữa các bên trong quá trình xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ lao động; tranh chấp giữa các tổ chức đại diện người lao động với nhau; tranh chấp phát sinh từ quan hệ có liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động.”3 Từ những khái niệm trên, có thể đưa ra khái niệm về tranh chấp lao động tập thể một cách chung nhất: “Tranh chấp lao động tập thể là tranh chấp về quyền và lợi ích phát sinh giữa giữa tập thể người lao động với người sử dụng lao động trong quan hệ lao động”.2 Đặc điểm về tranh chấp lao động tập thể Từ những phân tích về khái niệm về tranh chấp lao động tập thể ở trên, có thể rút ra những đặc điểm của tranh chấp lao động tập thể như sau: Thứ nhất, về chủ thể tranh chấp: Tranh chấp lao động tập thể luôn tồn tại và phát sinh từ những bất đồng về quyền và lợi ích giữa tập thể người lao động và người sử dụng lao động (sau đây gọi tắt là NSDLĐ) trong quan hệ lao động. Theo cách hiểu thông thường thì tập thể là “tập hợp những người có quan hệ gắn bó, cùng sinh hoạt hoặc cùng làm việc chung với nhau”.

Do đó, tập thể lao đông (sau đây gọi tắt là) TTLĐ trước hết được hiểu là những người cùng làm việc 2 Khoản 7 Điều 3 BLLĐ năm 2012 3 Khoản 1 Điều 179 BLLĐ năm 2019 10 chung cho một NSDLĐ. Tuy nhiên, vì TCLĐTT không chỉ xảy ra trong phạm vi một doanh nghiệp mà còn xảy ra ở phạm vi rộng hơn như ngành, khu vực, quốc gia nên khái niệm TTLĐ không chỉ hiểu theo nghĩa như trong Từ điển mà cần được hiểu trong mối tương quan với phạm vi diễn ra vụ tranh chấp. Quan hệ lao động (sau đây gọi tắt là QHLĐ) là quan hệ giữa người lao động, tập thể NLĐ với người sử dụng lao động và tổ chức đại diện NSDLĐ, được xác lập trên cơ sở pháp luật lao động bao gồm các tiêu chuẩn về lao động, cơ chế xác lập và vận hành QHLĐ, thiết chế giải quyết tranh chấp lao động, vai trò của các bên trong QHLĐ. Theo Bộ luật Lao động, QHLĐ là quan hệ xã hội phát sinh trong việc thuê mướn, sử dụng lao động, trả lương giữa NLĐ và NSDLĐ.

Quan hệ lao động do nhiều chủ thể tương tác với nhau, gồm: NLĐ và tổ chức đại diện của NLĐ, NSDLĐ và tổ chức đại diện của NSDLĐ, cơ quan nhà nước. Các chủ thể QHLĐ tương tác thông qua cơ chế tham vấn, đối thoại, thương lượng tạo thành cơ chế vận hành của QHLĐ. Trong đó có cơ chế hai bên (NLĐ, đại diện của NLĐ với NSDLĐ; đại diện của NLĐ với đại diện NSDLĐ) và cơ chế ba bên 4 (Nhà nước - đại diện NSDLĐ - đại diện của NLĐ). Thứ hai, tranh chấp lao động tập thể mang tính không thể phân chia.

Những quyền và lợi ích không thể phân chia trong TCLĐTT không chỉ liên quan đến những mâu thuẫn, bất đồng giữa NSDLĐ và NLĐ về việc xác lập, thay đổi điều kiện lao động (tiền lương, thời giờ làm việc; thời giờ nghỉ việc, an toàn lao động, vệ sinh lao động…); ký kết các thoả thuận mang tính tập thể mà còn bao gồm các mâu thuẫn, bất đồng liên quan đến việc thực hiện các quyền về tổ chức nghề nghiệp của NLĐ hay NSDLĐ (chống phân biệt đối xử công đoàn; giảm các quyền của công đoàn…); việc thừa nhận các tổ chức nghề nghiệp trong phạm vi một doanh nghiệp, một ngành. 4 Cơ chế ba bên có nghĩa là bất kỳ hệ thống các mối quan hệ lao động nào, trong đó Nhà nước, NSDLĐ, NLĐ là những nhóm độc lập, mỗi nhóm thực hiện những chức năng riêng. Điều đó chỉ đơn thuần là sự chuyển đổi thành các mối quan hệ xã hội của các nguyên tắc dân chủ chính trị: tự do, đa số, sự tham gia của mỗi cá nhân vào những quyết định có liên quan tới họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ