Tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng với một bên là công ty tài chính tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Phân tích chuyên sâu tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng giữa người dân và công ty tài chính tại Việt Nam, đề xuất giải pháp pháp lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

70
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng công ty tài chính

Sự phát triển kinh tế và nhu cầu tiêu dùng gia tăng đã thúc đẩy hoạt động cho vay tiêu dùng của các công ty tài chính tại Việt Nam. Đây là một mô hình tiến bộ, giúp người dân tiếp cận vốn nhanh chóng. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với nhiều bất cập và tranh chấp pháp lý phức tạp. Hợp đồng vay tiêu dùng với một bên là công ty tài chính, về bản chất là một hợp đồng tín dụng, được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành. Luận văn thạc sỹ của tác giả Lâm Đức Tài (2020) đã đi sâu phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của loại hình tranh chấp này, chỉ ra những khoảng trống trong pháp luật về cho vay tiêu dùng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Việc hiểu rõ bản chất pháp lý của hợp đồng, vai trò của công ty tài chính, và khung pháp luật liên quan là nền tảng để xác định nguyên nhân và tìm ra phương hướng giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng một cách hiệu quả, đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa bên cho vay và bên vay, đồng thời bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng vay tiêu dùng

Theo quy định tại Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, bên cho vay giao tài sản cho bên vay. Khi hợp đồng này được ký kết với một tổ chức tín dụng, nó được gọi là hợp đồng tín dụng. Do đó, hợp đồng vay tiêu dùng của công ty tài chính là một dạng hợp đồng tín dụng, trong đó công ty tài chính cấp một khoản tiền cho khách hàng cá nhân để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Đặc điểm nổi bật của loại hợp đồng này là thường được soạn sẵn dưới dạng hợp đồng theo mẫu, với các điều khoản hợp đồng vay vốn phức tạp về lãi suất, phí phạt. Bên vay thường ở vị thế yếu hơn và ít có khả năng đàm phán các điều khoản. Các hợp đồng này bắt buộc phải được lập thành văn bản và phải tuân thủ các quy định chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là Thông tư 43/2016/TT-NHNN.

1.2. Vai trò và chức năng của công ty tài chính tại Việt Nam

Công ty tài chính, theo Khoản 4 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng, là một loại hình tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Chức năng chính của các công ty này là huy động vốn từ tổ chức và thực hiện hoạt động cấp tín dụng, chủ yếu dưới hình thức cho vay trả góp và cho vay tiêu dùng. Khác với ngân hàng thương mại, công ty tài chính không được nhận tiền gửi từ cá nhân. Sự ra đời của các công ty tài chính đã đáp ứng một phân khúc thị trường lớn, nơi các cá nhân có nhu cầu vay vốn nhỏ, thủ tục nhanh gọn mà ngân hàng thương mại thường không đáp ứng. Hoạt động của các công ty này góp phần thúc đẩy tiêu dùng, kích cầu thị trường và hạn chế tín dụng đen. Tuy nhiên, mô hình hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về nợ xấu và tranh chấp do đặc thù cho vay tín chấp và lãi suất cho vay tiêu dùng thường cao hơn.

1.3. Khung pháp luật điều chỉnh tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng

Hoạt động cho vay và giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật đa dạng. Nền tảng là Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng vay tài sản. Luật chuyên ngành quan trọng nhất là Luật các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung 2017), quy định về tổ chức và hoạt động của công ty tài chính. Bên cạnh đó, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bên vay trước các điều khoản bất lợi. Các văn bản dưới luật như Thông tư 43/2016/TT-NHNN và Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định chi tiết về hoạt động cho vay tiêu dùng, các điều khoản bắt buộc trong hợp đồng, và cách tính lãi. Khi có tranh chấp, thủ tục tố tụng tại Tòa án nhân dân được áp dụng theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Sự chồng chéo và đôi khi thiếu nhất quán giữa các văn bản này là một trong những nguyên nhân gây khó khăn trong thực tiễn xét xử.

II. Top 4 vướng mắc chính gây tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng

Thực tiễn hoạt động cho vay tiêu dùng của các công ty tài chính tại Việt Nam bộc lộ nhiều vướng mắc, là nguồn cơn chính dẫn đến các tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng. Các vấn đề này không chỉ xuất phát từ phía người vay mà còn từ quy trình hoạt động và trách nhiệm của chính công ty tài chính. Luận văn của Lâm Đức Tài đã chỉ ra những bất cập cốt lõi, từ khâu thẩm định hồ sơ, sự thiếu minh bạch trong tư vấn, đến các phương thức thu hồi nợ gây tranh cãi. Việc xác minh thông tin khách hàng lỏng lẻo dẫn đến rủi ro nợ xấu cao. Trách nhiệm của công ty tài chính và nhân viên tín dụng trong việc giải thích hợp đồng chưa được đảm bảo, khiến người tiêu dùng dễ hiểu lầm về nghĩa vụ của mình, đặc biệt là về lãi suất cho vay tiêu dùng và các khoản phạt vi phạm hợp đồng. Cuối cùng, trách nhiệm pháp lý của người vay khi cố tình trốn nợ chưa được quy định đủ sức răn đe, tạo ra gánh nặng cho cả công ty tài chính và cơ quan tố tụng.

2.1. Bất cập trong xác minh thông tin và khả năng trả nợ

Một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nợ xấu và tranh chấp là việc thẩm định thông tin khách hàng thiếu chặt chẽ. Nhiều trường hợp nhân viên tín dụng bỏ qua khâu xác minh, chấp nhận giấy tờ giả hoặc thông tin không chính xác về nơi cư trú, thu nhập. Luận văn đã trích dẫn trường hợp thực tế khi một người không vay tiền nhưng vẫn bị đòi nợ do kẻ gian sử dụng giấy tờ bị mất của người đó. Hậu quả là khi tranh chấp xảy ra, Tòa án không thể tống đạt văn bản tố tụng cho bị đơn vì họ không còn cư trú tại địa chỉ đã đăng ký. Vấn đề nghĩa vụ chứng minh khả năng trả nợ của khách hàng cũng chưa được quy định rõ. Nhân viên tín dụng, vì áp lực doanh số, có thể ghi nhận mức thu nhập của khách hàng cao hơn thực tế, dẫn đến việc duyệt khoản vay vượt quá khả năng chi trả, đẩy rủi ro về phía công ty tài chính và chính người vay.

2.2. Khoảng trống pháp lý về trách nhiệm của nhân viên tín dụng

Nhân viên tín dụng là cầu nối trực tiếp giữa công ty tài chính và khách hàng, nhưng trách nhiệm của công ty tài chính trong việc quản lý đội ngũ này còn nhiều hạn chế. Pháp luật yêu cầu công ty phải giải thích đầy đủ, trung thực các nội dung hợp đồng, nhưng trên thực tế, nhiều nhân viên tư vấn qua loa, tập trung vào việc ký hợp đồng nhanh chóng để nhận hoa hồng. Khi có khiếu nại hoặc tranh chấp, rất khó để truy cứu trách nhiệm cá nhân của nhân viên tín dụng, đặc biệt khi họ đã nghỉ việc. Chưa có chế tài đủ mạnh để xử lý các hành vi sai phạm của nhân viên tín dụng như cố tình làm sai quy định, thẩm định hồ sơ thiếu trách nhiệm. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn, gây thiệt hại cho cả công ty tài chính và làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng.

2.3. Tranh cãi xoay quanh hoạt động thu hồi nợ và đòi nợ thuê

Hoạt động thu hồi nợ là khâu phát sinh nhiều xung đột và khiếu nại nhất. Khi khách hàng chậm trả, nhiều công ty tài chính hoặc các đối tác đòi nợ thuê đã sử dụng những phương thức mang tính đe dọa, khủng bố tinh thần, ảnh hưởng đến danh dự và an toàn của người vay cũng như người thân của họ. Các hành vi như gọi điện làm phiền liên tục, tạt sơn, dán giấy đòi nợ nơi công cộng... không chỉ vi phạm pháp luật mà còn đi ngược lại nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tình trạng này gây ra tâm lý hoang mang trong xã hội, làm xấu đi hình ảnh của các công ty tài chính chân chính. Pháp luật hiện hành vẫn chưa có những quy định cụ thể và chế tài nghiêm khắc để ngăn chặn và xử lý triệt để các hoạt động thu hồi nợ kiểu "xã hội đen", dẫn đến tình trạng người vay dù muốn hợp tác giải quyết cũng cảm thấy bất an và chọn cách trốn tránh.

III. Hướng dẫn giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tại Tòa án

Khi các nỗ lực thương lượng, hòa giải thất bại, thủ tục khởi kiện công ty tài chính hoặc người vay ra Tòa án nhân dân là phương thức giải quyết cuối cùng. Mặc dù phán quyết của Tòa án có tính cưỡng chế cao, quá trình tố tụng trên thực tế gặp không ít vướng mắc, kéo dài thời gian và chi phí. Thực tiễn xét xử các vụ án này cho thấy sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, đặc biệt là giữa các quy định của Bộ luật Dân sự 2015Luật các tổ chức tín dụng. Các vấn đề về xác định địa chỉ của bị đơn, tống đạt văn bản tố tụng, và nghĩa vụ chứng minh của các bên là những thách thức lớn đối với cơ quan tiến hành tố tụng. Luận văn của Lâm Đức Tài đã phân tích sâu các rào cản này và đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình giải quyết tại Tòa án, từ việc áp dụng thủ tục rút gọn đến việc tăng cường sử dụng các phương thức tống đạt điện tử, qua đó nâng cao hiệu quả thu hồi nợ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

3.1. Phân tích thực tiễn xét xử và áp dụng pháp luật tại Tòa án

Một trong những vướng mắc lớn trong thực tiễn xét xử là sự nhầm lẫn của một số Tòa án khi áp dụng pháp luật về lãi suất. Luận văn đã chỉ ra trường hợp Tòa án áp dụng mức trần lãi suất 20%/năm của Bộ luật Dân sự 2015 cho hợp đồng vay của công ty tài chính, trong khi Luật các tổ chức tín dụng cho phép các tổ chức tín dụng được thỏa thuận lãi suất với khách hàng. Sai lầm này dẫn đến việc một phần lãi suất bị tuyên là vô hiệu, gây thiệt hại cho công ty tài chính và tạo ra sự không nhất quán trong hệ thống tư pháp. Ngoài ra, việc xử lý các khoản phạt vi phạm hợp đồng cũng chưa có hướng dẫn thống nhất, gây khó khăn cho Thẩm phán khi ra phán quyết. Việc thiếu các án lệ hoặc văn bản hướng dẫn cụ thể từ Tòa án nhân dân tối cao khiến việc áp dụng pháp luật còn phụ thuộc nhiều vào quan điểm của từng hội đồng xét xử.

3.2. Khắc phục các rào cản trong thủ tục tố tụng dân sự

Quy trình tố tụng hiện hành còn khá cứng nhắc và tốn thời gian. Việc tống đạt, niêm yết văn bản tố tụng nhiều lần đối với các bị đơn cố tình giấu địa chỉ làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án, có khi lên đến nhiều tháng hoặc cả năm. Để khắc phục, cần xem xét cho phép áp dụng thủ tục rút gọn đối với các vụ án tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng có giá trị nhỏ, chứng cứ rõ ràng. Đồng thời, cần có văn bản hướng dẫn cụ thể để các Tòa án có thể áp dụng rộng rãi phương thức tống đạt qua phương tiện điện tử (email, tin nhắn Zalo...) như đã được quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự, giúp rút ngắn thời gian và tiết kiệm chi phí. Việc cải cách thủ tục khởi kiện công ty tài chính và người vay theo hướng đơn giản, linh hoạt hơn sẽ góp phần giải tỏa áp lực cho hệ thống Tòa án.

3.3. Tiềm năng của hòa giải trọng tài trong giải quyết tranh chấp

Bên cạnh Tòa án, hòa giải thương mạitrọng tài thương mại là những phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả với ưu điểm linh hoạt, nhanh chóng và bảo mật. Tuy nhiên, các hợp đồng theo mẫu của công ty tài chính hiện nay hầu như chỉ quy định cơ quan giải quyết tranh chấp là Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Điều này đã bỏ qua một kênh giải quyết hiệu quả. Pháp luật cần khuyến khích các bên đưa điều khoản lựa chọn trọng tài hoặc hòa giải vào hợp đồng. Đối với các tranh chấp nhỏ, hòa giải có thể giúp các bên đạt được thỏa thuận mà không cần đến một phiên tòa tốn kém. Đối với các vụ việc phức tạp hơn, trọng tài có thể đưa ra phán quyết nhanh chóng, có giá trị chung thẩm, giúp công ty tài chính thu hồi nợ hiệu quả hơn và giảm tải cho hệ thống tòa án nhân dân.

IV. Bí quyết hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả

Để giải quyết tận gốc rễ các tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao nhận thức các bên và ứng dụng công nghệ. Các kiến nghị không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi quy định mà còn hướng đến việc thay đổi cách thức hoạt động của các công ty tài chính và nâng cao ý thức pháp luật của người dân. Cần có những quy định chặt chẽ hơn về trách nhiệm của công ty tài chính trong việc minh bạch hóa thông tin, đặc biệt là các điều khoản hợp đồng vay vốn liên quan đến lãi suất cho vay tiêu dùng và phí phạt. Song song đó, việc tăng cường chế tài đối với các hành vi vi phạm của cả bên cho vay (đòi nợ kiểu xã hội đen) và bên vay (cố tình trốn nợ) là cần thiết để lập lại trật tự trên thị trường. Việc xây dựng một cơ chế giám sát độc lập và thúc đẩy giáo dục tài chính cho người dân sẽ là chìa khóa để xây dựng một thị trường cho vay tiêu dùng lành mạnh và bền vững.

4.1. Hoàn thiện pháp luật về lãi suất và phạt vi phạm hợp đồng

Pháp luật cần có hướng dẫn rõ ràng hơn để phân biệt giữa lãi suất cho vay tiêu dùng do các tổ chức tín dụng áp dụng theo thỏa thuận và lãi suất của các giao dịch dân sự thông thường. Điều này nhằm tránh việc Tòa án áp dụng sai mức trần lãi suất của Bộ luật Dân sự. Đối với phạt vi phạm hợp đồng, cần có quy định cụ thể về mức phạt tối đa và các điều kiện áp dụng để tránh tình trạng công ty tài chính áp đặt các mức phạt quá cao, đẩy người vay vào tình thế khó khăn hơn. Việc quy định rõ ràng về các loại phí hợp pháp được tính trong hợp đồng cũng là một giải pháp quan trọng để ngăn chặn các khoản phí ẩn, bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hợp đồng vô hiệu một phần hoặc toàn phần do vi phạm quy định pháp luật.

4.2. Nâng cao trách nhiệm cung cấp thông tin của công ty tài chính

Để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, pháp luật cần yêu cầu các công ty tài chính phải có nghĩa vụ cung cấp thông tin một cách minh bạch và dễ hiểu hơn. Thay vì chỉ đưa một bản hợp đồng theo mẫu dài và phức tạp, công ty tài chính cần cung cấp một bản tóm tắt các điều khoản quan trọng nhất như: tổng số tiền phải trả (gốc, lãi, phí), lịch trả nợ chi tiết, hậu quả của việc trả nợ trễ hạn. Luận văn đề xuất cần có một bộ phận độc lập trong công ty tài chính thực hiện việc gọi điện xác nhận lại với khách hàng về sự am hiểu các điều khoản hợp đồng trước khi giải ngân. Điều này không chỉ giúp khách hàng hiểu rõ nghĩa vụ của mình mà còn là bằng chứng về việc công ty đã thực hiện đầy đủ trách nhiệm của công ty tài chính khi có tranh chấp xảy ra.

4.3. Tăng cường chế tài với hành vi trốn nợ và đòi nợ trái luật

Cần có sự phân định rõ ràng giữa hành vi không có khả năng trả nợ do hoàn cảnh khách quan và hành vi cố tình trốn tránh nghĩa vụ trả nợ để có chế tài phù hợp. Luận văn của Lâm Đức Tài đề xuất cần có hướng dẫn cụ thể để xử lý hình sự tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" đối với những trường hợp người vay có đủ điều kiện nhưng cố tình thay đổi chỗ ở, cắt đứt liên lạc nhằm chiếm đoạt khoản vay. Ngược lại, đối với hoạt động thu hồi nợ, cần bổ sung các quy định nghiêm cấm và xử phạt nặng các hành vi đe dọa, khủng bố tinh thần từ phía công ty tài chính hoặc đơn vị đòi nợ thuê. Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc giám sát và xử lý các khiếu nại liên quan đến hoạt động thu hồi nợ không đúng pháp luật.

04/10/2025
Tranh chấp hợp đồng vay tiêu dùng với một bên là công ty tài chính tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ VAY TIÊU DÙNG VỚI MỘT BÊN LÀ CÔNG TY TÀI CHÍNH 1. Những vấn đề chung về công ty tài chính 1. Khái niệm công ty tài chính Khái niệm pháp lý về công ty tài chính được thể hiện đầu tiên theo Điều 2 Nghị định số 79/2002/NĐ-CP ngày 04/10/2002 với nội dung: Công ty tài chính là loại hình tổ chức tín dụng phi ngân hàng, với chức năng là sử dụng vốn tự có, vốn huy động và các nguồn vốn khác để cho vay, đầu tư; cung ứng các dịch vụ tư vấn về tài chính, tiền tệ và thực hiện một số dịch vụ khác theo quy định của pháp luật, nhưng không được làm dịch vụ thanh toán, không được nhận tiền gửi dưới 01 năm.

Tiếp đó, tại LTCTD năm 1997 (sửa đổi, bổ sung năm 2004) thì khái niệm công ty tài chính là tổ chức tín dụng phi ngân hàng được thực hiện một số hoạt động ngân hàng như là nội dung kinh doanh thường xuyên, nhưng không được nhận tiền gửi không kỳ hạn, không làm dịch vụ thanh toán. Và theo quy định hiện hành tại Khoản 4 Điều 4 LTCTD năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) thì khái niệm công ty tài chính đã có nhiều thay đổi, Công ty tài chính là một loại hình TCTD phi ngân hàng được thực hiện một hoặc một số hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này, trừ các hoạt động nhận tiền gửi của cá nhân và cung ứng các dịch vụ thanh toán qua tài khoản của khách hàng. Như vậy, quan điểm của các nhà lập pháp Việt Nam dần thay đổi theo thời gian. Công ty tài chính theo LTCTD hiện hành được định nghĩa bằng phương pháp so sánh kết hợp với liệt kê loại trừ từ định nghĩa của NHTM.

Dù cũng là một loại hình TCTD nhưng là TCTD phi ngân hàng nên công ty tài chính có các điểm khác biệt đó là: Thứ nhất, hình thức huy động vốn của công ty tài chính giới hạn chủ yếu thông qua huy động vốn từ: các tổ chức, các TCTD gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng 8 chính sách, ngân hàng hợp tác xã; các tổ chức tài chính trong nước và nước ngoài và vay của Ngân hàng nhà nước dưới hình thức tái cấp vốn. Thứ hai, hoạt động cấp tín dụng, công ty tài chính chủ yếu là cho vay các khoản tiền nhỏ bao gồm cả cho vay trả góp và cho vay tiêu dùng. Đặc biệt, loại hình này đang phát triển mạnh tại Việt Nam và thích hợp với nhu cầu vay vốn của các cá nhân là người kinh doanh, buôn bán nhỏ và người tiêu dùng. Phân loại công ty tài chính Thông qua việc phân loại các công ty tài chính, chúng ta có thể nắm bắt được mô hình công ty, quy trình hoạt động, cho vay của các công ty tài chính nhằm so sánh ưu và khuyết điểm.

Chúng ta có thể phân loại các công ty tài chính theo các tiêu chí sau:  Căn cứ vào quan hệ sở hữu1: Theo quy định tại Điều 4 Thông tư 30/2015/TT-NHNN ngày 25/12/2015 do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành thì TCTD phi ngân hàng có thể thành lập dưới các hình thức sau: - Công ty tài chính cổ phần. - Công ty tài chính trách nhiệm hữu hạn một thành viên. - Công ty tài chính trách nhiệm hữu hạn (hai thành viên trở lên). - Công ty tài chính liên doanh.

- Công ty tài chính trách nhiệm hữu hạn một thành viên (100% vốn nước ngoài). Hiện nay, các công ty tài chính do đặc trưng vốn điều lệ không lớn bằng các ngân hàng thương mại, các hoạt động cho vay, đầu tư cũng hạn chế hơn. Do đó, để tiết kiệm chi phí quản lý, vận hành và đơn giản hóa, tối ưu hóa hoạt động, các công Lê Thị Hồng Nga (2012), “Phát triển cho vay tiêu dùng tại Công ty tài chính Cổ phần Dệt may Việt 1 Nam”, Luận văn Thạc sĩ Tài chính ngân hàng, Hà Nội. 9 ty tài chính đa phần thành lập với mô hình Công ty tài chính trách nhiệm hữu hạn một thành viên do một tổ chức đầu tư 100% vốn điều lệ.

Chẳng hạn như: - Fe Credit do Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng sở hữu 100% vốn điều lệ. - Home Credit Việt Nam do tập đoàn Home Credit của Cộng hòa Séc sở hữu 100% vốn điều lệ. - Công ty Tài chính Trách nhiệm hữu hạn Một Thành Viên Quốc Tế Việt Nam Jaccs (JIVF) do tập đoàn Japan Consumer Credit của Nhật Bản sở hữu 100% vốn điều lệ.  Căn cứ vào hoạt động kinh doanh2: Căn cứ vào hoạt động kinh doanh thì trên thế giới hiện nay, Công ty tài chính hoạt động trên các lĩnh vực chủ yếu sau: - Tài chính bán hàng (Sale finance): Công ty tài chính gián tiếp cấp tín dụng cho người tiêu dùng để mua các món hàng từ một nhà bán lẻ hoặc từ một nhà sản xuất nào đó.

- Tài chính tiêu dùng (Consumer finance): Công ty tài chính cung ứng vốn cho các gia đình và cá nhân vay vào mục đích mua sắm hàng hóa tiêu dùng như đồ nội thất, điện máy, dụng cụ gia đình. - Tài chính kinh doanh (Business finance): Công ty tài chính cấp tín dụng cho các doanh nghiệp dưới các hình thức khác nhau. Như vậy, mỗi loại hình có những khách hàng riêng biệt của mình và một phạm vi cung ứng dịch vụ riêng. Tuy nhiên tại Việt Nam, phần lớn các công ty tài chính đang mở rộng phát triển đối với lĩnh vực tài chính tiêu dùng vì nguồn khách hàng dồi Lê Thị Hồng Nga (2012), “Phát triển cho vay tiêu dùng tại Công ty tài chính Cổ phần Dệt may Việt 2 Nam”, Luận văn Thạc sĩ Tài chính ngân hàng, Hà Nội.

10 dào, nền kinh tế khoa học, công nghệ đẩy mạnh nhu cầu vay tiêu dùng của các cá nhân và gia đình.  Căn cứ vào tính độc lập trong hoạt động3: Có hai mô hình công ty tài chính gồm: - Công ty tài chính độc lập. - Công ty tài chính thuộc tập đoàn. Tại Việt Nam hiện nay các công ty tài chính được thành lập chủ yếu từ các tập đoàn nước ngoài hoặc từ một TCTD như NHTM.

Việc các công ty tài chính có một chỗ dựa là các “công ty mẹ” có nhiều kinh nghiệm trong hoạt động cho vay nói chung và cho vay tiêu dùng nói riêng đảm bảo được sự phát triển bền vững, lâu dài, tránh tình trạng thâm hụt vốn đầu tư từ nhiều rủi ro khách quan, lẫn chủ quan dẫn đến việc phá sản, giải thể sau một thời gian ngắn hoạt động. Chức năng của công ty tài chính Vì công ty tài chính là TCTD phi ngân hàng nên có những chức năng cơ bản theo quy định tại Điều 108 LTCTD năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), đó là:  Chức năng nhận tiền gửi: Vốn là một yếu tố vô cùng quan trọng, nó ảnh hưởng lớn tới sự tồn tại, phát triển và mở rộng kinh doanh của công ty. Do đó, hoạt động huy động vốn từ các nguồn khác nhau là vô cùng cần thiết. Thường các công ty tài chính có nguồn vốn điều lệ không lớn, còn lại chủ yếu là do huy động từ các nguồn khác, đặc biệt là các nguồn vốn trung và dài hạn.

Các nguồn vốn mà công ty tài chính có thể huy động gồm: - Nhận tiền gửi của tổ chức; Lê Thị Hồng Nga (2012), “Phát triển cho vay tiêu dùng tại Công ty tài chính Cổ phần Dệt may Việt 3 Nam”, Luận văn Thạc sĩ Tài chính ngân hàng, Hà Nội. 11 - Phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu để huy động vốn của tổ chức; - Vay vốn của TCTD, tổ chức tài chính trong nước và nước ngoài theo quy định của pháp luật; - Vay Ngân hàng nhà nước dưới hình thức tái cấp vốn theo quy định của Luật Ngân hàng nhà nước Việt Nam; So với các NHTM, nguồn vốn huy động của các công ty tài chính phải chịu mức chi phí cao hơn do chỉ được phép huy động các nguồn vốn trung và dài hạn. Bên cạnh đó, công ty tài chính không thể vay từ chiết khấu của Ngân hàng nhà nước dễ dàng như các NHTM. Và đặc biệt một yếu tố để phân biệt rõ ràng với các NHTM đó là công ty tài chính không được phép huy động vốn của cá nhân.

Trước đây, theo LTCTD năm 1997 (sửa đổi, bổ sung năm 2004) thì công ty tài chính vẫn được phép huy động vốn của cá nhân. Tuy nhiên, kể từ LTCTD năm 2010 đã bỏ hoạt động huy động vốn từ cá nhân. Điều này giúp chúng ta có thể dễ dàng phân biệt rõ ràng hoạt động của “TCTD” và “TCTD phi ngân hàng”. Bởi các công ty tài chính thường cho khách hàng vay với lãi suất cao hơn nhiều các NHTM nên nếu được phép huy động vốn từ cá nhân sẽ xảy ra tình trạng huy động với lãi suất cao, gây ra sự cạnh tranh và khó khăn cho hoạt động của các tổ chức tín dụng nói chung cũng như cho các NHTM nói riêng.

 Chức năng cấp tín dụng: Sau khi sử dụng vốn tự có và huy động vốn từ các nguồn khác, công ty tài chính sẽ thực hiện các hoạt động sau: - Hoạt động cho vay, bao gồm cả cho vay trả góp và cho vay tiêu dùng. Đây là một trong những chức năng, hoạt động cơ bản nổi trội của các công ty tài chính tại Việt Nam hiện nay, tập trung vào cho vay trả góp (các mặt hàng điện tử, xe máy, xe ô tô, tiêu dùng liên quan đến du lịch, học hành, khám chữa bệnh, mua sắm đồ dùng…) 12 và cho vay tiêu dùng (cho vay tiền mặt) với đối tượng là các cá nhân, người tiêu dùng có nhu cầu vay nguồn vốn nhỏ và vừa. - Hoạt động phát hành thẻ tín dụng. Fe Credit thường xuyên kết hợp cho vay trả góp, cho vay tiêu dùng kèm với việc phát hành thẻ tín dụng cho khách hàng.

Trong khi đó các công ty tài chính khác chẳng hạn như Home Credit Việt Nam chỉ quản lý và thu nợ thông qua tài khoản của khách hàng. - Đối với các hoạt động khác như: Bảo lãnh ngân hàng, chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng, các giấy tờ có giá khác, bao thanh toán, cho thuê tài chính và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác sau khi được Ngân hàng nhà nước chấp thuận thì trên thực tế hầu như các công ty tài chính dù có đăng ký tại giấy phép thành lập và hoạt động nhưng không thực hiện các hoạt động này do không có nguồn khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ