[PDF] Trọn bộ tài liệu ôn hè Tiếng Việt lớp 4 lên 5 của Nguyễn Văn Quyên

Bài viết cung cấp kiến thức ôn hè môn tiếng Việt cho học sinh lớp 4 lên lớp 5, giúp củng cố và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả.

Trường đại học

Trường Tiểu Học

Chuyên ngành

Tiếng Việt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập

2023

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sách Ôn Hè Tiếng Việt Lớp 4 Lên 5 Nguyễn Văn Quyền

Kỳ nghỉ hè là giai đoạn quan trọng để học sinh củng cố kiến thức và chuẩn bị cho năm học mới. Cuốn sách Trắng đen ôn hè môn tiếng việt dành cho học sinh lớp 4 lên lớp 5 của tác giả Nguyễn Văn Quyền cùng các cộng sự là một giải pháp toàn diện. Đây không chỉ là một sách tham khảo tiếng việt lớp 5 thông thường, mà là một công cụ được biên soạn khoa học, bám sát chương trình giáo dục phổ thông mới. Tài liệu tập trung vào việc hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức trọng tâm tiếng việt lớp 4, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho chương trình lớp 5. Nội dung sách được chia thành hai phần rõ rệt: hệ thống lý thuyết và các dạng bài tập thực hành. Phần lý thuyết trình bày kiến thức một cách cô đọng, dễ hiểu qua các sơ đồ, bảng biểu. Phần bài tập đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh luyện tập và áp dụng kiến thức một cách linh hoạt. Đặc biệt, việc biên soạn theo chuyên đề giúp các em dễ dàng xác định được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân trong từng mảng kiến thức như Luyện từ và câu, Cấu tạo câu hay Tập làm văn. Cuốn sách này thực sự là một tài liệu ôn hè cho học sinh tiểu học không thể thiếu, giúp các em vừa học vừa chơi một cách hiệu quả, tránh tình trạng quên kiến thức sau một kỳ nghỉ dài.

1.1. Giới thiệu về tác giả Nguyễn Văn Quyền và mục tiêu cuốn sách

Tác giả Nguyễn Văn Quyền cùng hai đồng tác giả Uyên Uyên và Nguyên Hương Ly là những người có kinh nghiệm trong việc biên soạn tài liệu giáo dục tiểu học. Cuốn sách Ôn hè Tiếng Việt được xây dựng với mục tiêu rõ ràng: giúp học sinh lớp 4 củng cố và hệ thống hóa kiến thức đã học, đồng thời làm quen sớm với một số dạng bài của lớp 5. Mục tiêu không phải là học trước chương trình, mà là tạo ra một cầu nối kiến thức liền mạch, giúp học sinh tự tin bước vào năm học mới. Sách được thiết kế để phụ huynh có thể đồng hành cùng con em mình trong quá trình ôn luyện kiến thức hè, tạo ra một môi trường học tập tích cực ngay tại nhà. Tài liệu này còn có thể được các giáo viên sử dụng như một giáo án ôn tập hè lớp 4 tham khảo để xây dựng chương trình bồi dưỡng cho học sinh.

1.2. Cấu trúc tổng thể của tài liệu ôn tập hè môn Tiếng Việt

Sách được cấu trúc một cách logic và khoa học, gồm ba phần chính. Phần đầu tiên là Hệ thống kiến thức trọng tâm Tiếng Việt lớp 4, tóm lược toàn bộ lý thuyết cốt lõi về cấu tạo từ, từ loại, dấu câu, cấu tạo câu, trạng ngữ và mở rộng vốn từ. Phần thứ hai là hệ thống các dạng bài tập chuyên đề, bao gồm các phiếu bài tập hè tiếng việt lớp 4 được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao. Các dạng bài này bao quát tất cả các mảng kiến thức, từ bài tập luyện từ và câu lớp 4 đến bài tập tập làm văn lớp 5. Phần cuối cùng là các đề khảo sát chất lượng đầu năm, giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi và tự đánh giá năng lực của bản thân. Điểm đặc biệt là sách có mã QR để truy cập đáp án, giúp việc kiểm tra và tự học trở nên dễ dàng hơn.

II. Thách Thức Khi Ôn Tập Hè Môn Tiếng Việt Lớp 4 Mà Học Sinh Gặp Phải

Giai đoạn chuyển cấp từ lớp 4 lên lớp 5 đặt ra nhiều thách thức cho học sinh, đặc biệt là trong việc duy trì và nâng cao kiến thức môn Tiếng Việt. Một trong những khó khăn lớn nhất là nguy cơ "rơi rụng" kiến thức sau ba tháng hè. Nếu không có kế hoạch ôn luyện kiến thức hè bài bản, các em dễ dàng quên đi các khái niệm quan trọng về từ loại, cấu trúc câu, các quy tắc sử dụng dấu câu. Điều này dẫn đến việc học sinh gặp khó khăn khi tiếp cận chương trình lớp 5, vốn phức tạp và đòi hỏi nền tảng vững chắc hơn. Thêm vào đó, việc tự hệ thống kiến thức lớp 4 một cách logic là một việc không hề đơn giản đối với học sinh tiểu học. Các em thường học theo từng bài riêng lẻ trong năm mà thiếu đi cái nhìn tổng quan, không biết cách liên kết các mảng kiến thức với nhau. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tích ngôn ngữ và kỹ năng làm văn. Cuốn vở bài tập hè lớp 4 của Nguyễn Văn Quyền ra đời chính là để giải quyết những thách thức này, cung cấp một lộ trình ôn tập rõ ràng và hiệu quả.

2.1. Nguy cơ quên kiến thức trọng tâm Tiếng Việt lớp 4 sau hè

Kỳ nghỉ hè dài ngày thường đi kèm với việc học sinh ít tiếp xúc với sách vở, dẫn đến việc quên lãng kiến thức là điều khó tránh khỏi. Các kiến thức trọng tâm Tiếng Việt lớp 4 như phân biệt từ đơn - từ phức, từ ghép - từ láy, hay xác định các thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ) rất dễ bị nhầm lẫn nếu không được ôn luyện thường xuyên. Hậu quả là khi bắt đầu năm học mới, học sinh sẽ mất nhiều thời gian để lấy lại nền tảng, cảm thấy bỡ ngỡ và thiếu tự tin. Việc thiếu hụt kiến thức nền này sẽ ảnh hưởng dây chuyền đến việc tiếp thu các bài học phức tạp hơn của chương trình lớp 5.

2.2. Khó khăn khi tự xây dựng một đề cương ôn tập hè lớp 4 lên 5

Việc tự xây dựng một đề cương ôn tập hè lớp 4 lên 5 đòi hỏi phụ huynh và học sinh phải có khả năng tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ chương trình học. Đây là một công việc tốn nhiều thời gian và công sức. Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc xác định đâu là kiến thức cốt lõi cần ôn tập, nên bắt đầu từ đâu và làm thế nào để các bài tập có độ khó tăng dần. Việc thiếu một lộ trình bài bản có thể khiến việc ôn tập trở nên lan man, không hiệu quả, thậm chí gây áp lực không cần thiết cho trẻ. Một tài liệu được biên soạn sẵn như sách của tác giả Nguyễn Văn Quyền sẽ giải quyết triệt để vấn đề này, mang đến một kế hoạch ôn tập được thiết kế chuyên nghiệp và toàn diện.

III. Phương Pháp Hệ Thống Hóa Kiến Thức Trong Sách Ôn Hè Tiếng Việt

Điểm sáng giá nhất của cuốn Trắng đen ôn hè môn tiếng việt dành cho học sinh lớp 4 lên lớp 5 chính là phương pháp hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học. Tài liệu không trình bày lý thuyết một cách dàn trải mà cô đọng lại dưới dạng các sơ đồ tư duy và bảng biểu dễ nhớ. Ví dụ, phần kiến thức về "Từ" được trình bày qua sơ đồ cây, phân nhánh rõ ràng từ "Từ đơn" đến "Từ phức", và từ "Từ phức" lại chia thành "Từ ghép" và "Từ láy". Cách trình bày trực quan này giúp học sinh nắm bắt cấu trúc ngôn ngữ một cách nhanh chóng và ghi nhớ lâu hơn. Tương tự, phần "Từ loại" được hệ thống hóa thành ba nhánh chính là Danh từ, Động từ, Tính từ, với các định nghĩa ngắn gọn và ví dụ minh họa cụ thể. Theo tài liệu gốc, Tính từ là những từ miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của sự vật, hoạt động, trạng thái. Cách định nghĩa trực tiếp này giúp học sinh không bị mơ hồ. Phương pháp này biến những kiến thức phức tạp của môn Tiếng Việt trở nên đơn giản, logic và dễ tiếp cận hơn đối với lứa tuổi tiểu học, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình ôn luyện.

3.1. Củng cố kiến thức về cấu tạo từ và các loại từ cơ bản

Phần đầu tiên của sách tập trung củng cố nền tảng ngôn ngữ, bắt đầu từ đơn vị nhỏ nhất là "Tiếng" và "Từ". Sách làm rõ cấu tạo của một tiếng (âm đầu, vần, thanh) và phân loại từ (từ đơn, từ phức). Đặc biệt, phần phân biệt giữa từ ghép và từ láy được giải thích cặn kẽ kèm ví dụ, giúp học sinh giải quyết một trong những vấn đề hay nhầm lẫn nhất. Tiếp theo, hệ thống kiến thức trọng tâm tiếng việt lớp 4 về từ loại được ôn lại, bao gồm Danh từ (danh từ chung, danh từ riêng), Động từ và Tính từ. Mỗi loại từ đều có định nghĩa rõ ràng và ví dụ minh họa, giúp học sinh nhận diện và sử dụng đúng trong mọi ngữ cảnh.

3.2. Hệ thống hóa kiến thức về dấu câu và cấu tạo các kiểu câu

Sách dành một phần quan trọng để hệ thống hóa kiến thức về các loại dấu câu thường dùng như dấu hai chấm, dấu ngoặc kép, dấu gạch ngang. Tác dụng của từng loại dấu được liệt kê rõ ràng, ví dụ: Dấu gạch ngang có 3 tác dụng: Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật trong đối thoại, Đánh dấu phần chú thích, Đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê. Bên cạnh đó, các kiểu câu trong chương trình lớp 4 được ôn tập kỹ lưỡng, bao gồm Câu kể (Ai là gì?, Ai làm gì?, Ai thế nào?), Câu hỏi, Câu cảm, và Câu khiến. Cấu trúc và chức năng của từng kiểu câu được phân tích chi tiết, giúp học sinh không chỉ nhận diện mà còn biết cách đặt câu đúng ngữ pháp và mục đích giao tiếp.

IV. Hướng Dẫn Thực Hành Qua Các Dạng Phiếu Bài Tập Hè Tiếng Việt

Lý thuyết sẽ không thể vững chắc nếu thiếu đi thực hành. Cuốn sách của Nguyễn Văn Quyền cung cấp một hệ thống phiếu bài tập hè tiếng việt lớp 4 vô cùng phong phú và đa dạng. Các bài tập được phân chia theo từng chuyên đề kiến thức, bám sát phần lý thuyết đã hệ thống. Điều này giúp học sinh có thể thực hành ngay sau khi ôn tập một mảng kiến thức cụ thể, tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa học và hành. Các bài tập được thiết kế với độ khó tăng dần, từ các bài tập nhận biết đơn giản như gạch chân dưới từ đơn, từ phức, đến các bài tập vận dụng cao hơn như viết lại câu, đặt câu theo yêu cầu. Đặc biệt, tất cả các bài tập hè môn tiếng việt có đáp án đi kèm (thông qua mã QR), giúp phụ huynh và học sinh dễ dàng đối chiếu, kiểm tra kết quả và tự rút kinh nghiệm. Đây là một công cụ tự học hiệu quả, rèn luyện cho học sinh tính chủ động và cẩn thận trong quá trình làm bài.

4.1. Các dạng bài tập luyện từ và câu lớp 4 thường gặp

Phần bài tập luyện từ và câu lớp 4 trong sách bao gồm nhiều dạng bài quen thuộc nhưng được sắp xếp một cách hệ thống. Học sinh sẽ được thực hành các bài tập như: phân loại từ ghép, từ láy; xác định danh từ, động từ, tính từ trong đoạn văn; điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống; xác định chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ trong câu. Ngoài ra, sách còn có các dạng bài tập mở rộng vốn từ theo chủ điểm (Nhân hậu - Đoàn kết, Trung thực - Tự trọng, Ước mơ, Ý chí - Nghị lực,...). Việc luyện tập đa dạng các dạng bài này giúp học sinh củng cố vững chắc kiến thức ngữ pháp và làm giàu vốn từ vựng của mình.

4.2. Rèn luyện kỹ năng viết bài tập tập làm văn lớp 5

Một điểm nổi bật của cuốn sách là phần hướng dẫn làm bài tập tập làm văn lớp 5. Sách không chỉ đưa ra các đề bài mà còn cung cấp dàn ý chi tiết cho từng dạng văn như kể chuyện, miêu tả đồ vật, miêu tả cây cối, miêu tả con vật. Ví dụ, với đề bài miêu tả con chó, sách gợi ý chi tiết từ mở bài (giới thiệu chung), thân bài (tả bao quát, tả chi tiết các bộ phận, hoạt động, thói quen) đến kết bài (nêu tình cảm). Các gợi ý này vô cùng hữu ích, giúp học sinh hình dung được cấu trúc của một bài văn hoàn chỉnh và có định hướng rõ ràng khi viết, chuẩn bị tốt cho kỹ năng làm văn ở lớp 5.

4.3. Lợi ích của các đề khảo sát chất lượng đầu năm học

Sách cung cấp 3 đề khảo sát chất lượng đầu năm được biên soạn theo cấu trúc chuẩn. Việc luyện giải các đề này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, học sinh được làm quen với áp lực thời gian và không khí của một bài kiểm tra thực sự. Thứ hai, các đề khảo sát giúp các em tự đánh giá lại một cách tổng thể toàn bộ kiến thức đã ôn tập trong hè. Qua đó, các em có thể nhận ra những phần kiến thức mình còn yếu để kịp thời bổ sung trước khi vào năm học mới. Đây là bước tổng duyệt quan trọng, giúp học sinh khởi đầu năm học lớp 5 với sự tự tin và chủ động cao nhất.

V. Lợi Ích Của Đề Cương Ôn Tập Hè Lớp 4 Lên 5 Từ Sách

Việc sử dụng cuốn sách Ôn hè Tiếng Việt của tác giả Nguyễn Văn Quyền không chỉ đơn thuần là làm bài tập, mà là đi theo một đề cương ôn tập hè lớp 4 lên 5 được xây dựng bài bản. Lợi ích lớn nhất mà tài liệu này mang lại là giúp học sinh xây dựng một nền tảng kiến thức Tiếng Việt vững chắc, có hệ thống. Khi nắm vững các khái niệm cốt lõi, học sinh sẽ không còn cảm thấy môn học này khô khan hay khó hiểu. Thay vào đó, các em sẽ có đủ tự tin để phân tích các văn bản phức tạp hơn và diễn đạt ý tưởng của mình một cách mạch lạc trong các bài tập làm văn. Hơn nữa, cuốn sách còn là một tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng việt tiềm năng. Với hệ thống bài tập nâng cao và các chuyên đề mở rộng vốn từ, những học sinh có năng khiếu có thể tự rèn luyện để phát triển tối đa khả năng ngôn ngữ của mình. Việc duy trì thói quen học tập đều đặn trong hè qua cuốn sách này cũng giúp các em hình thành tính kỷ luật và sự chủ động, những phẩm chất quan trọng cho các cấp học cao hơn.

5.1. Xây dựng nền tảng vững chắc cho chương trình Tiếng Việt lớp 5

Chương trình Tiếng Việt lớp 5 có nhiều kiến thức mới và phức tạp hơn, đòi hỏi học sinh phải có một nền tảng vững vàng từ lớp 4. Cuốn sách này giúp lấp đầy mọi lỗ hổng kiến thức, đảm bảo học sinh nắm chắc các khái niệm về từ, câu, các biện pháp tu từ cơ bản. Khi đã có nền tảng tốt, việc tiếp thu kiến thức mới ở lớp 5 như câu ghép, các thành phần phụ của câu, hay các dạng văn miêu tả phức tạp hơn sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả. Học sinh sẽ không bị "sốc" trước khối lượng kiến thức mới mà có thể bắt nhịp ngay từ những ngày đầu tiên của năm học.

5.2. Công cụ hỗ trợ đắc lực cho phụ huynh và giáo viên

Đối với phụ huynh, đây là một tài liệu ôn hè cho học sinh tiểu học cực kỳ hữu ích, giúp giảm bớt gánh nặng trong việc tìm kiếm và tổng hợp tài liệu cho con. Cấu trúc rõ ràng và có đáp án chi tiết giúp phụ huynh dễ dàng theo dõi và kiểm tra tiến độ học tập của con em mình. Đối với giáo viên, cuốn sách có thể được xem như một nguồn tham khảo chất lượng để xây dựng giáo án ôn tập hè lớp 4. Các dạng bài tập và chuyên đề trong sách cung cấp nhiều ý tưởng để thiết kế các hoạt động củng cố kiến thức cho học sinh trong các buổi học hè hoặc các buổi phụ đạo đầu năm học mới.

VI. Kết Luận Vì Sao Nên Chọn Sách Ôn Hè Tiếng Việt Nguyễn Văn Quyền

Tóm lại, cuốn sách Trắng đen ôn hè môn tiếng việt dành cho học sinh lớp 4 lên lớp 5 của tác giả Nguyễn Văn Quyền là một lựa chọn đầu tư hiệu quả cho kỳ nghỉ hè. Tài liệu này nổi bật nhờ phương pháp hệ thống hóa kiến thức thông minh, cấu trúc nội dung logic và hệ thống bài tập thực hành đa dạng. Sách không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức cũ mà còn trang bị những kỹ năng cần thiết để chinh phục chương trình lớp 5. Thay vì để kỳ nghỉ hè trôi qua một cách lãng phí, việc dành thời gian ôn tập cùng cuốn sách này sẽ giúp các em duy trì nhịp độ học tập, khởi đầu năm học mới với một tâm thế tự tin và một nền tảng kiến thức vững chắc. Đây chắc chắn là một trong những cuốn sách tham khảo tiếng việt lớp 5 và lớp 4 đáng tin cậy nhất trên thị trường hiện nay, là người bạn đồng hành không thể thiếu trong hành trình chinh phục tri thức của các em học sinh tiểu học.

6.1. Tóm tắt những ưu điểm nổi bật của cuốn sách tham khảo này

Cuốn sách sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, kiến thức được trình bày cô đọng, khoa học qua sơ đồ, bảng biểu. Thứ hai, hệ thống bài tập hè môn tiếng việt có đáp án đầy đủ, đa dạng, bám sát từng chuyên đề lý thuyết. Thứ ba, nội dung bao quát toàn bộ hệ thống kiến thức lớp 4 và có định hướng cho lớp 5, đặc biệt là phần Tập làm văn. Cuối cùng, sách được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín, có kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng về mặt chuyên môn và sư phạm. Những yếu tố này làm cho cuốn sách trở thành một công cụ ôn tập toàn diện và hiệu quả.

6.2. Định hướng ôn luyện kiến thức hè hiệu quả cho năm học mới

Để việc ôn luyện kiến thức hè đạt hiệu quả cao nhất với cuốn sách này, phụ huynh nên cùng con xây dựng một kế hoạch học tập hợp lý, mỗi ngày dành khoảng 45-60 phút để ôn tập. Nên đi theo đúng trình tự của sách: nắm chắc lý thuyết trước khi làm bài tập. Sau khi làm xong mỗi dạng bài, cần kiểm tra kỹ đáp án để rút kinh nghiệm. Quan trọng nhất là tạo ra không khí học tập vui vẻ, không áp lực, giúp trẻ xem việc ôn hè như một hoạt động khám phá lại kiến thức một cách thú vị, từ đó sẵn sàng cho một năm học mới đầy thành công.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nguyên Văn Quyên - Uyên Uyên - Nguyên Hương Ly Dành cho học sinh lớp 4 lên lớp 5 © He thong kiến thức năm học lún 4 © ôn tập chuyên đề từ cơ hản đến nâng cao ON HE TIENG VIET (DANH CHO HOC SINH LOP 4LÊN LỚP 5) BIÊN SOẠN THEO CHUONG TRINH KẾT NỐI TRI THỨC (NĂM HỌC: 2022 - 2023) MỤC LỤC HỆ THONG KIEN THUC TRONG TAM - TIENG VIET LỚP 4. 3 DẠNG 1: CẤU TẠO TU .------e-ccceeeeeeerrtrerrrrrrtrtrrrttrrrteerlrrirrrrrrrrrrrrriie 17 DẠNG 2: TỪ LOẠI .------222-c-<-5552vv+vztteterrtrrttrtrrtttrrrrtrrrrriiiiirrrrrrrrrrrrrrrr 21 DẠNG 3: DẦU CÂU .------5-ccccceeec+eererrerretrerrrtetrrrrrrrririiirrtrrrrrrrrrrrrrrrri 25 DẠNG 4: CAU TẠO CÂU.-c--«ccccescsrrretrtrrttrtrtrrrirrrrrrrrretrrmirrirrraerrr 29 DẠNG 5: TRẠNG NGỮ .eeccscceeerrrrirrrrrrierrtrrirrrrrerrrdrrrrrrrrtrrrriarrrrrir 35 DẠNG 6: MỞ RỘNG VỐN TỪ .-ằceseeeeeerrrrrrriiiirirrrrrrrrrrrirerrrrrrrrrrrirr 41 DANG 7: TAP LAM VAN cccsssssssssssssssssnsnssssssssssscesersensonessnsnsnsssossessereeseeessenqnannnnnnsnneess 52 DE KHAO SAT CHÁT LƯỢNG ĐẦU NĂM - SỐ L_.--e-eeeeeee 57 DE KHAO SAT CHAT LUQNG DAU NAM ~ SỐ 2 .c-eeeeerrrerrriee 60 DE KHAO SAT CHAT LUONG DAU NĂM - SỐ 3 .ceeeeeeeerrrrrrer 64 Quét mã QR đỄ truy cập đáp án TT To TÔ TÔ T2 1ˆ SÌ ee ee a » ee Seesaw 4 Quét ma QR ở mỗi dạng : °. : | Tạo nhóm đề truy cập đáp án. 2* Thêm bạn 89 quét mã QR [_\1_ Lich sử đănn nhân a | Quick.

» ( 2 ) Ôn hè Tiếng Việt 4 ) HE THONG KIEN THUC TRONG TAM TIENG VIET LOP 4 I. CAU TAO CUA TIENG Tiếng gồm có 3 bộ phận: Âm đầu, vần và thanh. ˆ Tiêng Am đầu Vân Thanh học h oc nang Có tiéng khéng co dm dau Tiéng nao cting phai có vân và thanh — Tiéng cau tao nén tir II. TỪ Từ Từ đơn Từ phức Tu lay Tu ghép bộ phận toàn bộ | | tổng hợp phân loại —> Từ dùng để tạo nên câu 1.

Từ phức Từ chỉ gồm 1 tiếng gọi là từ đơn. Từ gồm hai hay nhiều tiếng gọi là từ phức. L Vi du: hoc, truong, but, cay. Ví dụ: thông minh, tài năng, giúp đỡ,.

— Ôn hè Tiếng Việt 4 (3) (2o 0 * Ƒ ¬ 3. Từ láy Từ ghép được tạo từ các tiếng Từ láy là từ phối hợp những tiếng có âm đầu có nghĩa ghép lại với nhau. hay vần (hoặc cả âm đầu và vần) giống nhau. Ví dụ: tình thương, thương mến,.

ƒí dụ: săn sóc, khéo léo, luôn luôn,. —> Đây là hai cách chính để tạo nên từ phức. TỪ LOẠI Từ loại | L | Danh từ Động từ Tính từ | | 1. Danh từ người: bô, mẹ, ông, bà,.

vật: sông, núi, chôi, cây,. (Dani ti) là những từ chỉ sự vật hiện tượng: mưa, năng, sam. khái niệm: cuộc sông,. don vi: con, gi0,.

Danh từ Danh từ chung Danh từ riêng Là tên của một loại sự vật. Là tên riêng của một sự vật. Danh từ riêng luôn luôn được viết hoa. Ví dụ: núi, sông, hồ, thành phó,.

Ví dụ: Hà Nội, sông Cửu Long. Me _ (Same VED Alok Wy! “ ~ à 2. Động từ [ Đông từ là những từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật. Tính từ (Tink từ là những từ miêu tả đặc điểm hoặc tinh chat của sự vật, hoạt động, trạng thái] Ví dụ: ngoan ngoãn, xinh đẹp, vàng, đỏ, xanh, nho nhỏ, to lớn, nhăn nheo, bé xíu,.

Dấu hai chấm Báo liệu bộ phận đứng sau nó là lời nói trực tiếp của nhân vật. Dấu hai chấm có 2 tácdụng | —> Khi đó, dấu hai chấm được dùng phối hợp với dâu ngoặc kép hay dâu gạch đâu dòng. Báo hiệu bộ phận đứng sau nó là lời giải thích cho bộ phận đứng trước. Dấu ngoặc kép Dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật hoặc của người nào đó.

—> Nếu lời nói trực tiếp là một câu trọn vẹn | Dầu ngoặc kép có 2 tác dung | hay một đoạn văn thì trước dấu ngoặc kép phải thêm dấu hai chấm. Đánh dấu những từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt. Alooyoo CÕn4 hà Tiếng Việt 4 (5) la 3. Dau gach ngang Đánh dấu chỗ bắt đầu lời nói của nhân vật trong đôi thoại.

| Dau gach ngang co 3 tac dung | Đánh dâu phần chú thích. Đánh dau các ý trong một đoạn liệt kê. Cấu tạo câu (Câu đơn) 1. Câu kê a) Định nghĩa vê câu kê: Kê, tả hoặc giới thiệu về sự vật, sự việc.

| Câu kể (câu trần thuật) dùng để | Nói lên ý kiến hoặc tâm tư, tình cảm của mỗi người. —> Cuôi câu kê thường có đâu châm. b) Phân loại câu kế: Câu kê Ai là gì? Ai làm gì? Ai thế nào? Ai / là gì? Ai/ làm gì? Ai / thé nao? Thường do danh từ Thường do động từ Thường do tính từ (cụm đanh từ) tạo thành (cụm động từ) tạo thành (cụm tính từ) tạo thành ` J (6) Ôn hè Tiếng Việt 4 4 Aloo. Z — Chi ngir trong cac cau ké Ai là gì?; Ai làm gì?; Ai thế nào? đều chỉ sự vật (người, con vật hay đồ vật, cây cối được nhân hóa).

—> Bộ phận CN (chủ ngữ) trả lời cho câu hỏi 447 (cái gì, con gi)? —> CN (chủ ngữ) thường do danh từ (cụm danh từ tạo thành). Câu hỏi hỏi về những điều chưa biệt. 7 a ~ oA oA thể hiện thái độ khen, chê. | Cau hỏi (câu nghỉ vấn) dùng để | thể hiện sự khắng định, phủ định.

thê hiện yêu câu, mong muôn. —> Câu hỏi thường đê hỏi vê những điêu chưa biệt, Phân lớn câu hỏi là đề hỏi người khác, nhưng cũng có những câu đê tự hỏi minh. —> Câu hỏi thường có các từ nghi van (ai, gi, nao, sao, khéng. —> Khi việt, cuôi câu hỏi có dâu châm hỏi (2) Vĩ dụ: Tại sao hôm nay em không đi học? 3.

Cau cam a Sa a ¬ Ậ bộc lộ cảm xúc của người nói. Câu cảm (câu cảm thán) dùng đê (vui mừng, thán phục, đau xót, ngạc nhiên.) —> Trong câu cảm thường có các từ ngữ: ôi, chao, chà, trời, quá, lăm, thật,. —> Khi việt, cuôi câu cảm thường có dâu châm than (!). Ví du: Oi, c6 giao giảng bài hay qua! 4.

_ TA ra : nêu yêu cầu, đề nghị, mong muốn,. của [ Cau khiên (câu câu khiên) dùng đẻ} — xo ° người nói, người việt với người khác. —> Khi việt, cuôi câu khiên có dâu châm than (!) hoặc dâu châm (. Ví dụ: Hãy gọi người hàng hành vào cho tal ` ~ Ôn ` hè Tiếng e =^ Việt a 4 (7) (àoVY z— VI.

Trạng ngữ Trạng ngữ nơi chốn thời gian | |nguyên nhân| | mục đích phương tiện 1. Trạng ngữ chỉ nơi chôn —> Trạng ngữ chỉ nơi chôn chỉ nơi diện ra sự việc nêu trong câu. —> Trạng ngữ chỉ nơi chôn trả lời cho câu hỏi O dau? Ví dụ: Trước nhà, may cây hoa giấy nở tưng bừng. Trạng ngữ chí thời gian —> Trạng ngữ chỉ thời gian xác định thời gian diên ra sự việc nêu trong câu.

—> Trạng ngữ chỉ thời gian trả lời cho câu hỏi Bao g1ờ?; Khi nào?; Mây giờ”?:. Ví dụ: Sáng nay, gió lạnh đã tràn về. Trạng ngữ chỉ nguyên nhân —> Trạng ngữ chỉ nguyên nhân đê giải thích nguyên nhân của sự việc nêu trong cau. —> Trạng ngữ chỉ nguyên nhân trả lời cho câu hỏi Vì sao?; Nhờ đâu?; Tại đâu?;.

Ví dụ: Vì mãi chơi, em quên không làm bài tập về nhà. Trạng ngữ chỉ mục đích —> Trạng ngữ chỉ mục đích đề nói lên mục đích tiên hành của sự việc nêu trong câu. —> Trạng ngữ chỉ mục đích trả lời cho câu hỏi Đê làm gì?; Nhãm mục đích gì?;. ra Rk -£ sa 8 oy Ví dụ: Vì tô quôc, thiêu niên sẵn sàng! TN (§) Ôn hà Tiếng Việt 4) ; (ào ~ VY /- 5, Trạng ngữ chỉ phương tiện —> Trạng ngữ chỉ phương tiện thường mở đâu băng các từ băng, với.

—> Trạng ngữ chỉ phương tiện trả lời cho câu hỏi Băng cái gì?; Với cái øì?;. Ví dụ: Bằng chiếc xe máy mới, mẹ luôn ởi làm đúng giờ. Mở rộng vốn từ 1. Nhân hậu - đoàn kết - Một số từ ngữ thuộc chủ điềm nhân hậu: lòng nhân ái, lòng vị tha, tình thân ái, tình thương mến, yêu quý, xót thương, đau xót, tha thứ, độ lượng, bao dung.

- Một số từ thuộc chủ điểm đoàn kết: cứu giúp, cứu trợ, ủng hộ, hỗ trợ, bênh vực, bảo vệ, che chở. - Tiéng nhân có nghĩa là người: nhân dân, công nhân, nhân loại, nhân tài. - Tiếng nhân có nghĩa là lòng thương người: nhân hậu, nhân ái, nhân đức, nhân từ. Irung thực - Một số từ cùng nghĩa với từ “trung thực”: thắng thắn, ngay thắng, chân thật, thành thật, thật lòng.

- Một số từ trái nghĩa với từ “trung thực”: đối trá, gian dối, lừa bịp, lừa lọc, bịp bợm - Trung có nghĩa là “ở giữa”: trung tâm, trung bình, trung thu,. - Trung có nghĩa là “một lòng một dạ”: trung thành, trung thực, trung nghĩa, trung hậu, trung kiên,. - Một số câu thành ngữ, tục ngữ nói về tính trung thực: + Thang như ruột ngựa. + Giấy rách phải giữ lẫy lè.

Tự trọng ' - Tự trọng có nghĩa là coi trọng và giữ gìn phẩm giá của mình. - Một số từ có chứa tiếng tự - chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người: tự trọng, tự tin, tự lập, tự chủ, tự lực. - Một số từ có chứa tiếng tự - chỉ tính xấu của con người: tự kiêu, tự phụ, tự mãn, tự cao,. ` - ~~ Ss hè Tiếng Việt t 4 (9) Aloo.

(— - Một số thành ngữ nói về tính tự trọng: ` + Cây ngay không sợ chết đứng. + Đói cho sạch, rách cho thơm. Ước mơ - Một số từ thuộc chủ điểm ước mơ: ước muốn, mong ước, ước vọng, mơ ước, mơ mộng,. - Một số thành ngữ liên quan tới chủ điểm ước mơ: + Cầu được ước thấy.

+ Ước sao được vậy. + Ước của trái mùa. + Đứng núi này trông núi nọ. 5, Y chí - nghị lực - “Chí” có nghĩa là rất, hết sức (biểu thị mức độ cao nhất): chí phải, chí lí, chí thân, chí tình, chí công.

- “Chí” có nghĩa là ý muốn bền bỉ theo đuổi một mục đích tốt đẹp: ý chí, chí hướng, quyết chí. - “Nghị lực”: Sức mạnh tính thần làm cho con người kiên quyết trong hành động, không lùi bước trước mọi khó khăn. Đồ chơi - trò chơi - Trò chơi rèn luyện sức mạnh: kéo co, đấu vật,. - Trò chơi rèn luyện sự khéo léo: nhảy dây, lò cò, đá cầu,.

- Trò chơi rèn luyện trí tuệ: cờ tướng, xếp hình, ô ăn quan,. - Một số thành ngữ, tục ngữ có liên quan: + Chơi với lửa. + Ở chọn nơi, chơi chọn bạn. + Chơi dao có ngày đút tay.

Tài năng ` J Wy (10) Ôn hè Tiếng Việt 4 (ào, a > - “Tai” có nghĩa là “có khả năng hơn người bình thường”: tài giỏi, tài nghệ, tài ba, tài đức, tài năng, tài hoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ