Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các doanh nghiệp Việt Nam đang nhận được sự quan tâm lớn do vai trò quan trọng trong việc nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh (KQHĐKD). Theo báo cáo khảo sát 169 doanh nghiệp năm 2019, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa vận hành KSNB hiệu quả trên các phương diện như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Mục tiêu nghiên cứu nhằm xây dựng và kiểm định mô hình thể hiện tác động của cấu trúc KSNB đến KQHĐKD thông qua vai trò trung gian của sự hữu hiệu KSNB, đồng thời đánh giá vai trò điều tiết của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) đối với mối quan hệ này. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp tư nhân và liên doanh quy mô vừa và lớn tại Việt Nam trong năm 2019. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về sự giao thoa giữa KSNB và TNXHDN, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận và hàm ý quản lý giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh thông qua tổ chức KSNB hiệu quả và tăng cường TNXHDN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết nền tảng chính: lý thuyết hợp pháp và lý thuyết cơ sở nguồn lực doanh nghiệp. Lý thuyết hợp pháp giải thích áp lực từ xã hội và pháp luật thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường TNXHDN, qua đó ảnh hưởng đến hoạt động KSNB nhằm đáp ứng kỳ vọng các bên liên quan. Lý thuyết cơ sở nguồn lực doanh nghiệp (Barney, 1991) cho rằng hệ thống KSNB hữu hiệu là nguồn lực nội bộ thỏa mãn điều kiện VRIN (có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế), giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Các khái niệm chính bao gồm: cấu trúc KSNB (gồm 5 thành phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông, giám sát), sự hữu hiệu của KSNB (mức độ đạt được mục tiêu báo cáo, hoạt động và tuân thủ), TNXHDN (hoạt động tự nguyện tích hợp các vấn đề xã hội và môi trường vào kinh doanh), và KQHĐKD (đo lường trên cả phương diện tài chính và phi tài chính).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp gồm hai giai đoạn: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính thực hiện phỏng vấn sâu 5 chuyên gia, nhà quản trị cấp cao và trung tại các doanh nghiệp đa ngành ở TP. Hồ Chí Minh nhằm đánh giá tính phù hợp của mô hình nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn định lượng khảo sát 169 doanh nghiệp tư nhân và liên doanh quy mô vừa và lớn trên toàn quốc thông qua bảng câu hỏi Likert 7 điểm, đo lường các biến cấu trúc KSNB, sự hữu hiệu KSNB, TNXHDN và KQHĐKD. Mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích, đảm bảo người trả lời có kinh nghiệm tối thiểu 2 năm và làm việc tại các bộ phận liên quan đến KSNB. Phân tích dữ liệu sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên phương pháp bình phương từng phần bé nhất (PLS-SEM) với phần mềm SmartPLS3, kiểm định độ tin cậy, giá trị phân biệt, và các giả thuyết trong mô hình.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Cấu trúc KSNB tác động tích cực đến sự hữu hiệu của KSNB: Kết quả phân tích PLS-SEM cho thấy hệ số tác động dương và có ý nghĩa thống kê giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu KSNB, với mức độ đồng thuận cao từ các chuyên gia phỏng vấn. Ví dụ, chuyên gia tại ngân hàng TMCP nhận định bộ phận KSNB mạnh mẽ giúp duy trì tính tuân thủ và nâng cao hiệu quả hoạt động.

  2. Sự hữu hiệu của KSNB ảnh hưởng tích cực đến KQHĐKD: Mối quan hệ này được xác nhận với hệ số tương quan dương, cho thấy doanh nghiệp có KSNB hữu hiệu sẽ đạt kết quả kinh doanh tốt hơn, cả về tài chính và phi tài chính. Các chỉ số như doanh thu tăng, giảm sai sót trong báo cáo tài chính được ghi nhận.

  3. TNXHDN điều tiết tích cực mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu KSNB: Kết quả kiểm định cho thấy TNXHDN làm tăng cường tác động của cấu trúc KSNB lên sự hữu hiệu KSNB. Doanh nghiệp chú trọng TNXHDN sẽ có hệ thống KSNB vận hành hiệu quả hơn, góp phần nâng cao uy tín và trách nhiệm xã hội.

  4. Các yếu tố nội tại như trình độ, tính chính trực của nhân viên KSNB cũng ảnh hưởng đến sự hữu hiệu: Phỏng vấn chuyên gia cho thấy nhân viên am hiểu nghiệp vụ và có đạo đức nghề nghiệp cao giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về vai trò của KSNB trong nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và vai trò điều tiết của TNXHDN (Kim và cộng sự, 2017; Jokipii, 2010). Việc tích hợp TNXHDN vào hệ thống KSNB không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn gia tăng giá trị xã hội và kinh tế, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ đường thể hiện mối quan hệ giữa các biến, bảng hệ số tác động và ma trận tương quan để minh họa sự phù hợp mô hình. So với các nghiên cứu trước, nghiên cứu này bổ sung góc nhìn về vai trò điều tiết của TNXHDN trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, nơi mà áp lực về trách nhiệm xã hội ngày càng tăng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đầu tư vào cấu trúc KSNB: Doanh nghiệp cần xây dựng và duy trì hệ thống KSNB đầy đủ, khoa học với 5 thành phần theo chuẩn COSO, nhằm nâng cao sự hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Thời gian thực hiện: 1-2 năm; Chủ thể: Ban lãnh đạo doanh nghiệp.

  2. Phát triển chương trình đào tạo và nâng cao năng lực nhân viên KSNB: Tập trung vào kỹ năng nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp để đảm bảo nhân viên KSNB có đủ năng lực và tính chính trực. Thời gian: liên tục; Chủ thể: phòng nhân sự và bộ phận KSNB.

  3. Tích hợp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp vào hoạt động kiểm soát nội bộ: Xây dựng cơ chế TNXHDN rõ ràng, gắn kết với các quy trình kiểm soát nhằm tăng cường sự hữu hiệu của KSNB và nâng cao uy tín doanh nghiệp. Thời gian: 1 năm; Chủ thể: Ban quản trị và bộ phận KSNB.

  4. Tăng cường giám sát và đánh giá định kỳ hệ thống KSNB: Thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu quả KSNB và TNXHDN, thực hiện kiểm tra, đánh giá thường xuyên để kịp thời điều chỉnh. Thời gian: hàng năm; Chủ thể: Ban kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản trị doanh nghiệp: Giúp hiểu rõ vai trò của KSNB và TNXHDN trong nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó xây dựng chiến lược quản trị phù hợp.

  2. Chuyên gia kiểm toán nội bộ: Cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn để thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, đồng thời tích hợp trách nhiệm xã hội.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành kế toán, quản trị: Là tài liệu tham khảo quý giá về mô hình nghiên cứu giao thoa giữa KSNB và TNXHDN trong bối cảnh Việt Nam.

  4. Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Hỗ trợ xây dựng các chính sách thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm xã hội và kiểm soát nội bộ nhằm phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kiểm soát nội bộ là gì và tại sao quan trọng?
    Kiểm soát nội bộ là hệ thống các chính sách và quy trình nhằm đảm bảo hoạt động doanh nghiệp hiệu quả, báo cáo tài chính trung thực và tuân thủ pháp luật. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao kết quả kinh doanh.

  2. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ảnh hưởng thế nào đến kiểm soát nội bộ?
    TNXHDN tạo áp lực và động lực để doanh nghiệp cải tiến quy trình kiểm soát, đảm bảo thực hiện các nghĩa vụ xã hội, từ đó tăng cường sự hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.

  3. Làm thế nào để đo lường sự hữu hiệu của kiểm soát nội bộ?
    Sự hữu hiệu được đánh giá qua mức độ đạt được mục tiêu báo cáo tài chính trung thực, hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật, thường sử dụng thang đo Likert qua khảo sát nhân viên quản lý.

  4. Vai trò của nhân viên trong hệ thống kiểm soát nội bộ là gì?
    Nhân viên có trình độ và đạo đức nghề nghiệp cao giúp thực thi kiểm soát chính xác, phát hiện sai sót và ngăn ngừa gian lận, góp phần nâng cao hiệu quả hệ thống.

  5. Doanh nghiệp Việt Nam nên làm gì để nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh qua KSNB và TNXHDN?
    Cần xây dựng hệ thống KSNB khoa học, đào tạo nhân viên, tích hợp TNXHDN vào hoạt động kiểm soát và thực hiện giám sát định kỳ để đảm bảo hiệu quả và phát triển bền vững.

Kết luận

  • Nghiên cứu khẳng định cấu trúc KSNB có tác động tích cực đến sự hữu hiệu của KSNB, từ đó nâng cao KQHĐKD tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  • TNXHDN đóng vai trò điều tiết tích cực, tăng cường mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và sự hữu hiệu KSNB.
  • Hệ thống KSNB hữu hiệu được xem là nguồn lực nội bộ thỏa mãn điều kiện VRIN, giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết và hàm ý quản lý quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc tổ chức KSNB và phát triển TNXHDN.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp đề xuất, mở rộng nghiên cứu với mẫu lớn hơn và đa dạng ngành nghề, đồng thời áp dụng mô hình vào thực tiễn doanh nghiệp.

Hành động ngay hôm nay: Các nhà quản trị doanh nghiệp nên đánh giá lại hệ thống KSNB hiện tại, tăng cường TNXHDN và áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ để gia tăng lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.