Tổng quan luận án

Quyền tự do, dân chủ của công dân là những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế như Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948, cũng như được thể chế hóa xuyên suốt trong hệ thống Hiến pháp và pháp luật Việt Nam từ bản Tuyên ngôn độc lập năm 1945 đến nay. Trong hệ thống pháp luật hình sự, Bộ luật Hình sự năm 1985 đã dành riêng một chương gồm 10 điều (từ Điều 119 đến Điều 128) để quy định về nhóm tội phạm này. Kế thừa và phát triển, Bộ luật Hình sự năm 1999 bố trí các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân tại Chương XIII với 10 điều (từ Điều 123 đến Điều 132). Sau khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 1999 được thông qua ngày 19/6/2009, Tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 131) được chuyển sang Chương XVI về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (Điều 170a), Chương XIII còn lại 09 điều luật (từ Điều 123 đến Điều 130 và Điều 132).

Tuy nhiên, qua hơn 13 năm thi hành Bộ luật Hình sự năm 1999, tình hình tội phạm xâm phạm quyền tự do, dân chủ có nhiều biến động phức tạp về cơ cấu, tính chất, hình thức thể hiện và quy mô hoạt động. Thống kê từ năm 2006 đến tháng 6/2013 cho thấy các cơ quan tiến hành tố tụng trên cả nước đã điều tra, truy tố, xét xử 1.111 vụ án với 2.912 bị cáo. Thực tiễn áp dụng pháp luật bộc lộ nhiều hạn chế, vướng mắc: khung hình phạt cao nhất quy định cho nhóm tội này chủ yếu là phạt tù có thời hạn dưới 7 năm, mức hình phạt áp dụng trên thực tế còn nhẹ, một số hành vi nguy hiểm mới phát sinh chưa được hình sự hóa, và công tác định tội danh chưa thực sự chuẩn xác. Đặc biệt, sự kiện Hiến pháp năm 2013 được thông qua với việc phân định rõ quyền con người và quyền công dân tại Chương II đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự về trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội phạm này.

Luận án xác định mục đích nghiên cứu là bổ sung lý luận, làm rõ thực trạng áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân; từ đó đề xuất các nội dung hoàn thiện quy định pháp luật hình sự và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn nhằm bảo vệ quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.

Để đạt được mục đích trên, luận án đặt ra bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ khái niệm trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ; phân tích ý nghĩa của việc quy định trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội này; làm rõ quá trình phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay; khảo cứu các quy định tương ứng trong pháp luật hình sự một số quốc gia để rút ra bài học kinh nghiệm.
  2. Đánh giá quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999 về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân về mặt nội dung thể hiện và mức độ đáp ứng các yêu cầu lý luận (cơ sở pháp lý, hình thức trách nhiệm hình sự và các dấu hiệu định khung hình phạt).
  3. Phân tích thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999 về trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội phạm này tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2006 đến tháng 6/2013 (có so sánh với giai đoạn 2000-2005), chỉ ra những hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân và đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chế định trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận dưới góc độ khoa học luật hình sự bao gồm các vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng Chương XIII Bộ luật Hình sự năm 1999 tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2006 đến tháng 6/2013, kết hợp đối chiếu với giai đoạn 2000-2005.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu liên quan đến nhóm tội phạm này xuất hiện dưới nhiều dạng thức khác nhau:

  • Dạng luận văn, luận án: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Quang Hiền (2008) nghiên cứu về bảo vệ quyền con người trong luật tố tụng hình sự; Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh (2010) nghiên cứu về tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật; Luận văn thạc sĩ của Lê Thiết Hùng (2011) nghiên cứu về tội xâm phạm chỗ ở của công dân. Các công trình này chỉ tập trung vào khía cạnh thủ tục tố tụng hoặc khảo sát từng tội phạm đơn lẻ.
  • Dạng giáo trình, sách chuyên khảo và bình luận khoa học: Các giáo trình Luật hình sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội (2005, 2007), Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2001, 2003, 2007), Khoa Luật - Đại học Huế (2003); Sách chuyên khảo của Đinh Văn Mậu (2003), Ngô Huy Cương (2006), Tường Duy Kiên (2006), Trần Quang Tiệp (2004); Sách bình luận khoa học Bộ luật Hình sự của Trần Văn Luyện (2001), Nguyễn Đức Mai (2010). Các tài liệu này phân tích dấu hiệu pháp lý hoặc quyền con người nói chung, chưa nghiên cứu chuyên sâu về cơ sở, hình thức trách nhiệm hình sự và hình phạt áp dụng cho cả nhóm tội.
  • Dạng bài báo khoa học: Các bài viết của Đỗ Đức Hồng Hà (2001), Lê Văn Luật (2007), Trịnh Tiến Việt và Nguyễn Thị Thanh (2011), Trịnh Tiến Việt và Trần Thị Quỳnh (2010), Trịnh Tiến Việt (2007, 2012), Lê Minh Thông (1998) tập trung vào từng điều luật cụ thể hoặc bình luận một số khía cạnh lập pháp. Đề tài cấp Đại học Quốc gia Hà Nội (2009) và sách chuyên khảo (2010) do Trịnh Tiến Việt chủ biên đã khảo sát tổng thể nhóm tội này nhưng số liệu thực tiễn dừng lại ở giai đoạn 2000-2008 và chưa nghiên cứu sâu về chế định trách nhiệm hình sự.
  • Về lý luận trách nhiệm hình sự nói chung: Các công trình của Lê Văn Cảm (2000, 2005), Nguyễn Ngọc Hòa (2001), Lê Cảm - Phạm Mạnh Hùng - Trịnh Tiến Việt (2001); Luận án tiến sĩ của Phạm Mạnh Hùng, Nguyễn Văn Nam (2008), Nguyễn Ngọc Chí (2000); các bài viết của Lê Thị Sơn (1996, 1997, 2002) chủ yếu phân tích trách nhiệm hình sự ở phần chung hoặc áp dụng cho nhóm tội khác.
  • Các công bố của tác giả luận án: Tác giả đã công bố 02 bài báo trực tiếp liên quan gồm bài viết trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (số 21/2012) và Tạp chí Kiểm sát (số 18/2012), phân tích khái niệm, đặc điểm, hình thức trách nhiệm hình sự và kiến nghị sửa đổi một số điều luật thuộc Chương XIII Bộ luật Hình sự năm 1999.

Ở nước ngoài, các nghiên cứu tiếp cận quyền tự do, dân chủ dưới nhiều góc độ:

  • Quyền con người và tự do cá nhân: Tác phẩm "On liberty" (1859) của John Stuart Mill; tài liệu "Human Rights: Question and Answers" (2006); "Introducing Democracy 80 Question and Answers" của David Beetham và Kevin Boyle (2009); tài liệu "Principles of the Rule of Law" (2003).
  • Bảo vệ quyền bầu cử: Công trình "Prosecution of Electoral Fraud Under United States Federal Law" của Craig C. Donsanto phân tích việc truy tố hành vi gian lận bầu cử theo luật liên bang Hoa Kỳ; bài viết "Assessing Electoral Fraud in New Democracies: A New Strategic Approach" (2011) của Dr. Staffan Darnoff đề xuất các giải pháp ngăn chặn gian lận bầu cử.
  • Bảo vệ quyền bình đẳng của phụ nữ: "Handbook for Legislation on Violence Against Women" (2010) và "Ending Violence Against Women: From Words to Action" (2006) của Liên hợp quốc; "Crime Against Women" (2013) của Quốc hội Ấn Độ; nghiên cứu "The Role of Men and Boys in Achieving Gender Equality" (2006).
  • Tự do báo chí và các quyền tự do khác: "Report on Human Rights and Democracy" (2013) của Bộ Ngoại giao Vương quốc Anh; cuốn "The First Amendment Handbook" (2011) của Lucy A. Dalglish và Gregg P. Leslie phân tích ranh giới giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư theo Tu chính án số 1 Hiến pháp Hoa Kỳ; các tài liệu lập pháp của Australia, Triều Tiên.

Khoảng trống nghiên cứu: Trước luận án này, chưa có công trình khoa học nào tại Việt Nam nghiên cứu một cách toàn diện, đồng bộ ở cấp độ luận án tiến sĩ về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân. Luận án giải quyết khoảng trống về việc xác định khái niệm, đặc điểm, cơ sở và hình thức trách nhiệm hình sự; mở rộng phạm vi so sánh luật học với nhiều quốc gia (trong đó có Hoa Kỳ, Nhật Bản); cập nhật số liệu thực tiễn xét xử giai đoạn 2006 - 6/2013; và đề xuất định hướng hoàn thiện Bộ luật Hình sự phù hợp với quy định về quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng và Nhà nước về chính sách hình sự và đấu tranh phòng chống tội phạm, được thể hiện trong các văn kiện như Chỉ thị số 12/CT/TW ngày 12/7/1992 của Ban Bí thư và Nghị quyết số 48/NQ-TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị. Nghiên cứu vận dụng nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích bản chất pháp lý của trách nhiệm hình sự và sự phát triển của các quy phạm pháp luật.

Về mặt lý thuyết, luận án phân tích trách nhiệm hình sự theo hai hướng tiếp cận:

  • Nghĩa tổng thể: Trách nhiệm hình sự là nội dung quan hệ pháp luật hình sự giữa Nhà nước (bên có quyền truy cứu, áp dụng chế tài và nghĩa vụ bảo đảm quyền của người phạm tội) và người phạm tội (bên có nghĩa vụ gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi và quyền yêu cầu bảo đảm quyền lợi hợp pháp).
  • Nghĩa trực tiếp: Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi buộc người có hành vi phạm tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân phải gánh chịu theo quy định của các chế tài hình sự do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng.

Về cấu thành tội phạm, luận án xác định:

  • Khách thể: Các quan hệ xã hội liên quan đến việc xác lập và thực hiện các quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân được Hiến pháp ghi nhận và pháp luật hình sự bảo vệ.
  • Mặt khách quan: Hành vi nguy hiểm cho xã hội thực hiện dưới dạng hành động hoặc không hành động.
  • Chủ thể: Cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định (một số tội danh yêu cầu chủ thể đặc biệt có chức vụ, quyền hạn).
  • Mặt chủ quan: Lỗi cố ý.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại, tổng hợp số liệu thực tiễn điều tra, truy tố, xét xử tội phạm từ năm 2006 đến tháng 6/2013.
  • Phương pháp lịch sử: Phân tích quá trình phát triển của các quy định pháp luật hình sự Việt Nam qua các giai đoạn (từ năm 1945, BLHS 1985 đến BLHS 1999).
  • Phương pháp so sánh luật học: Khảo cứu, đối chiếu quy định về tội phạm và trách nhiệm hình sự đối với các hành vi xâm phạm quyền tự do, dân chủ giữa luật hình sự Việt Nam và luật hình sự các nước như Liên bang Nga, Trung Quốc, Thụy Điển, Hoa Kỳ, Nhật Bản.
  • Phương pháp phân tích và logic pháp lý: Phân tích câu chữ, cấu trúc quy phạm pháp luật, xác định dấu hiệu định tội, định khung và hệ thống hình phạt.
  • Phương pháp khảo sát, phỏng vấn thực tiễn: Khảo sát tại các cơ quan tiến hành tố tụng; phỏng vấn, trao đổi với cán bộ thực tiễn và tham khảo ý kiến các chuyên gia, nhà khoa học pháp lý.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có kết cấu gồm phần mở đầu, 4 chương (12 mục), kết luận, danh mục công trình công bố, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục.

Phần / Chương Tên gọi chương / mục Số trang
Mở đầu Tính cấp thiết, mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phương pháp, đóng góp mới 1 - 8
Chương 1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 9 - 25
Chương 2 Một số vấn đề chung về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 26 - 68
Chương 3 Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân trong Bộ luật hình sự năm 1999 và thực tiễn áp dụng 69 - 119
Chương 4 Hoàn thiện quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân và một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng 120 - 151
Kết luận Tóm lược kết quả nghiên cứu toàn diện của luận án 152 - 154

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước liên quan đến các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân. Trong nước, tác giả điểm qua các luận văn, luận án (Nguyễn Quang Hiền, Nguyễn Thị Thanh, Lê Thiết Hùng), giáo trình đại học, sách chuyên khảo (Đinh Văn Mậu, Ngô Huy Cương, Tường Duy Kiên, Trần Quang Tiệp, Trịnh Tiến Việt), các sách bình luận khoa học Bộ luật Hình sự (Trần Văn Luyện, Nguyễn Đức Mai) và các bài báo khoa học chuyên ngành. Ngoài nước, chương này khảo cứu các tác phẩm kinh điển về quyền tự do (John Stuart Mill), tài liệu quốc tế của Liên hợp quốc, các nghiên cứu về truy tố tội phạm bầu cử tại Hoa Kỳ (Craig C. Donsanto, Staffan Darnoff), tội phạm bạo hành và bất bình đẳng giới (tại Ấn Độ và theo tài liệu của Liên hợp quốc), cùng các sổ tay hướng dẫn về quyền tự do báo chí tại Hoa Kỳ. Trên cơ sở chỉ ra những nội dung mà các công trình trước chưa giải quyết, chương 1 xác định các vấn đề lý luận và thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu sâu trong đề tài luận án.

Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho đề tài thông qua ba nội dung chính:

  1. Khái niệm và ý nghĩa: Phân tích mối quan hệ giữa quyền con người, quyền công dân và quyền tự do, dân chủ trong lịch sử lập hiến thế giới và Việt Nam; phân định giữa quyền tự do và quyền dân chủ. Luận án đưa ra định nghĩa khoa học: "Các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, do người có năng lực trách nhiệm hình sự, đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự cố ý thực hiện, xâm phạm đến quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân mà Hiến pháp ghi nhận, được quy định trong Bộ luật hình sự". Đồng thời, định nghĩa trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội này là hậu quả pháp lý bất lợi mà người phạm tội phải gánh chịu theo các chế tài hình sự do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng. Tác giả phân tích ý nghĩa của việc quy định trách nhiệm hình sự trên các bình diện chính trị - xã hội, lập pháp và thực tiễn.
  2. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam: Khái quát quá trình phát triển các quy định từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, qua giai đoạn Bộ luật Hình sự năm 1985 đến Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi năm 2009).
  3. Kinh nghiệm pháp luật quốc tế: Khảo sát các quy định về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ trong luật hình sự của một số quốc gia (Liên bang Nga, Trung Quốc, Thụy Điển, Hoa Kỳ, Nhật Bản), rút ra sự tương đồng, khác biệt và bài học tham khảo cho Việt Nam.

Chương 3: TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

Chương 3 đi sâu phân tích thực định pháp luật và thực tiễn thi hành qua bốn nội dung:

  1. Cơ sở pháp lý: Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan) của các tội phạm cụ thể tại Chương XIII Bộ luật Hình sự năm 1999.
  2. Dấu hiệu định khung hình phạt: Đánh giá các tình tiết định khung tăng nặng được quy định trong từng điều luật cụ thể.
  3. Các hình thức trách nhiệm hình sự: Làm rõ việc áp dụng các loại hình phạt chính (cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, tù có thời hạn), hình phạt bổ sung và các biện pháp tư pháp đối với người phạm tội.
  4. Thực tiễn áp dụng: Phân tích số liệu điều tra, truy tố, xét xử từ năm 2006 đến tháng 6/2013 với tổng số 1.111 vụ và 2.912 bị cáo. Chương này chỉ rõ các tội phạm xảy ra phổ biến nhất trong thực tế gồm: Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 123); Tội xâm phạm chỗ ở của công dân (Điều 124); Tội xâm phạm quyền khiếu nại, tố cáo (Điều 132); Tội đối xử bất bình đẳng đối với phụ nữ (Điều 125). Tác giả đánh giá những tồn tại, hạn chế trong việc định tội danh, áp dụng mức hình phạt nhẹ, chưa kịp thời truy cứu trách nhiệm hình sự và xác định các nguyên nhân từ quy định lập pháp đến khâu áp dụng pháp luật.

Chương 4: HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm:

  1. Hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự:
    • Sửa đổi tên gọi Chương XIII để bảo vệ quyền tự do, dân chủ của cả con người và công dân theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.
    • Sửa đổi, bổ sung cấu thành tội phạm và tình tiết định khung của các điều luật cụ thể (như Điều 123, Điều 124, Điều 125, Điều 126...).
    • Tội phạm hóa một số hành vi nguy hiểm mới xuất hiện trong thực tiễn xã hội; phi tội phạm hóa hoặc điều chỉnh chế tài đối với các hành vi không còn tính nguy hiểm đáng kể.
    • Hoàn thiện hệ thống hình phạt, nâng mức phạt tù hoặc điều chỉnh các khung hình phạt nhằm đảm bảo tính răn đe và phân hóa trách nhiệm hình sự.
  2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn:
    • Ban hành văn bản giải thích, hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định của Bộ luật Hình sự đối với nhóm tội phạm này.
    • Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán).
    • Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền tự do, dân chủ cho người dân và tăng cường giám sát hoạt động tư pháp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đạt được những kết quả nghiên cứu và đóng góp mới sau:

  • Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ; xây dựng định nghĩa khoa học pháp lý mở rộng đối tượng bảo vệ bao gồm cả quyền con người và quyền công dân trên cơ sở tinh thần Hiến pháp năm 2013.
  • Hệ thống hóa toàn diện lịch sử phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam về trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội phạm này qua các thời kỳ từ năm 1945 đến nay.
  • Khảo cứu có đối chiếu kinh nghiệm lập pháp hình sự của nhiều nước trên thế giới (Liên bang Nga, Trung Quốc, Thụy Điển, Hoa Kỳ, Nhật Bản), chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt để rút ra bài học hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
  • Đánh giá có hệ thống thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999 từ năm 2006 đến tháng 6/2013 (với 1.111 vụ/2.912 bị cáo), chỉ rõ những bất cập về quy định khung hình phạt thấp, tình trạng áp dụng hình phạt nhẹ và các vướng mắc trong định tội danh.
  • Đề xuất hệ thống kiến nghị sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự năm 1999 (về tên chương, điều luật cụ thể, hình phạt) và các giải pháp tổ chức thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ các quyền tự do, dân chủ trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu thực tiễn của luận án được giới hạn từ năm 2006 đến tháng 6/2013, gắn liền với các quy định thực định của Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và bối cảnh Hiến pháp năm 2013 vừa được thông qua.

Hướng nghiên cứu tiếp bao gồm việc theo dõi, đánh giá sự tương thích của các quy định sau khi Bộ luật Hình sự mới được ban hành và có hiệu lực thi hành; tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về trách nhiệm hình sự của pháp nhân (nếu được ghi nhận trong luật hình sự tương lai) và tác động của các biện pháp tư pháp, quy trình tố tụng hình sự đối với việc bảo đảm quyền tự do, dân chủ của con người trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo khoa học cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Cung cấp tư liệu lý luận và thực tiễn phục vụ nghiên cứu, giảng dạy môn Luật hình sự Việt Nam (Phần các tội phạm) và chuyên đề về bảo vệ quyền con người bằng pháp luật hình sự cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng: Cung cấp luận cứ khoa học và phân tích thực tiễn giúp Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán nhận diện chính xác các dấu hiệu cấu thành tội phạm, định tội danh và lượng hình đúng pháp luật đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và đề xuất thực tiễn phục vụ quá trình sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự và ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân được luận án đưa ra như thế nào?
Luận án định nghĩa: Đây là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, do người có năng lực trách nhiệm hình sự, đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự cố ý thực hiện, xâm phạm đến quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân mà Hiến pháp ghi nhận, được quy định trong Bộ luật Hình sự.

2. Số lượng vụ án và bị cáo về các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân được thống kê trong giai đoạn 2006 - 6/2013 là bao nhiêu?
Trong giai đoạn từ năm 2006 đến tháng 6/2013, các cơ quan tiến hành tố tụng trên phạm vi cả nước đã điều tra, truy tố, xét xử 1.111 vụ án với 2.912 bị cáo về các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân.

3. Nhóm hành vi phạm tội nào xảy ra phổ biến nhất trong thực tiễn giai đoạn nghiên cứu?
Các tội phạm diễn biến phức tạp và xảy ra nhiều nhất trong thực tiễn gồm: bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật; đối xử bất bình đẳng đối với phụ nữ; xâm phạm chỗ ở của công dân; và xâm phạm quyền khiếu nại, tố cáo của công dân.

4. Số lượng điều luật quy định về nhóm tội này trong Bộ luật Hình sự năm 1999 thay đổi như thế nào sau lần sửa đổi năm 2009?
Ban đầu, Chương XIII Bộ luật Hình sự năm 1999 gồm 10 điều (Điều 123 đến Điều 132). Ngày 19/6/2009, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự chuyển Tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 131) sang Chương XVI về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (Điều 170a), do đó Chương XIII chỉ còn 09 điều (từ Điều 123 đến Điều 130 và Điều 132).

5. Hiến pháp năm 2013 đặt ra yêu cầu mới nào đối với việc nghiên cứu trách nhiệm hình sự của nhóm tội phạm này?
Hiến pháp năm 2013 ghi nhận và phân định rõ quyền con người đồng thời với quyền cơ bản của công dân tại Chương II, đòi hỏi pháp luật hình sự phải mở rộng khách thể bảo vệ từ "quyền tự do, dân chủ của công dân" sang "quyền tự do, dân chủ của con người, của công dân" nhằm đảm bảo tính tương thích và bảo vệ toàn diện các quyền hiến định.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Xuân Hà đã giải quyết một cách toàn diện và có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân. Thông qua việc phân tích quá trình lập pháp, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và khảo sát thực tiễn xét xử 1.111 vụ án (2006 - 6/2013), công trình đã chỉ rõ những bất cập trong quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999. Các đề xuất sửa đổi điều luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng của luận án đóng góp cơ sở khoa học thiết thực cho quá trình hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.