Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chalcone và các dẫn xuất của chúng (chalconoid) là những hợp chất màu tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, xuất hiện phổ biến trong nhiều bộ phận thực vật như hoa, lá, quả, rễ và thân cây. Các nghiên cứu dược lý học hiện đại đã chứng minh khung cấu trúc chalcone sở hữu phổ hoạt tính sinh học rộng lớn, bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, chống viêm, chống oxy hóa, chống sốt rét và ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư. Mặc dù sở hữu tiềm năng ứng dụng cao trong y dược học, việc khai thác chalconoid từ nguồn thực vật tự nhiên gặp nhiều rào cản nghiêm trọng do hàm lượng hoạt chất thấp, tính kém ổn định trong mô thực vật, cùng với quy trình chiết xuất và phân lập phức tạp, tốn kém và hiệu suất không cao.

Để đáp ứng nhu cầu nghiên cứu dược chất, các phương pháp tổng hợp hóa học đã được phát triển nhằm chủ động tạo ra các dẫn xuất chalconoid với số lượng lớn và độ tinh khiết cao. Tuy nhiên, phần lớn các phương pháp tổng hợp cổ điển hiện nay đều vận hành trong môi trường dung môi hữu cơ phân cực ở nhiệt độ cao (50–100 °C) với thời gian phản ứng kéo dài từ vài giờ đến nhiều ngày. Việc sử dụng các dung môi hữu cơ độc hại không chỉ gây nguy hiểm cho an toàn lao động mà còn tạo ra lượng chất thải lớn, tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp tổng hợp theo định hướng hóa học xanh, đặc biệt là phương pháp tổng hợp phi dung môi (solvent-free synthesis) ở nhiệt độ phòng, đang trở thành mục tiêu hàng đầu trong lĩnh vực hóa hữu cơ thực nghiệm.

Bên cạnh đó, việc đưa nguyên tử flo (fluoro) vào cấu trúc phân tử hữu cơ là một chiến lược quan trọng trong thiết kế thuốc nhằm cải thiện tính chất hóa lý, độ bền chuyển hóa, khả năng chống oxy hóa và gia tăng ái lực sinh học của phân tử đích. Dù vậy, các công trình nghiên cứu trong nước tập trung vào quy trình tổng hợp chalconoid mang nhóm thế fluoro còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Tổng hợp các chalconoid chứa fluoro thông qua phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt" được thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thiết lập và khảo sát quy trình tổng hợp 5 dẫn xuất chalconoid chứa nhóm thế fluoro và methoxy thông qua phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong điều kiện không dung môi, sử dụng xúc tác base rắn ở nhiệt độ phòng bằng phương pháp nghiền cơ học.
  2. Tách và tinh chế các sản phẩm tổng hợp thô bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng và sắc ký cột cổ điển.
  3. Kiểm nghiệm độ tinh sạch và xác định đặc tính hóa lý của các sản phẩm thông qua sắc ký lớp mỏng (TLC) và phép đo nhiệt độ nóng chảy.
  4. Xác định cấu trúc hóa học của các chalconoid tổng hợp được bằng các phương pháp phổ học hiện đại bao gồm phổ khối lượng (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC).

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là 5 dẫn xuất chalconoid mang ký hiệu NA01, NA02, NA04, NA05 và NU05 được tạo thành từ các tiền chất acetophenone thơm và benzaldehyde thơm mang các nhóm thế fluoro (-F) hoặc methoxy (-$\text{OCH}_3$). Nghiên cứu được thực hiện thực nghiệm tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh; các dữ liệu phổ học khối lượng và cộng hưởng từ hạt nhân được đo kiểm tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội); thời gian hoàn thành khóa luận vào tháng 08 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế phản ứng

Cấu trúc phân tử cơ bản của chalcone (1,3-diphenylprop-2-en-1-one, công thức phân tử $\text{C}{15}\text{H}{12}\text{O}$, phân tử khối 208,25 g/mol) bao gồm hai vòng thơm A và B được liên kết với nhau thông qua cầu nối ba carbon chứa hệ liên hợp carbonyl $\alpha,\beta$-bất bão hòa. Về mặt hóa học lập thể, chalcone có thể tồn tại ở hai dạng đồng phân hình học là (trans/E) và (cis/Z), trong đó dạng đồng phân (E) chiếm ưu thế bền vững về mặt nhiệt động lực học do dạng (Z) chịu lực cản không gian lớn giữa vòng A và nhóm carbonyl.

Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt là phản ứng aldol chéo giữa một hợp chất methyl ketone thơm (đóng vai trò tác nhân nucleophile) và một aldehyde thơm không chứa proton $\alpha$ (đóng vai trò tác nhân electrophile). Dưới tác dụng của xúc tác base rắn (NaOH), phản ứng diễn ra tuần tự qua các giai đoạn:

  1. Tạo anion enolate: Base mạnh tách proton $\text{H}_\alpha$ tại nhóm methyl của dẫn xuất acetophenone, tạo thành carbanion enolate ổn định nhờ giải tỏa điện tích lên nhóm carbonyl.
  2. Cộng ái nhân (Nucleophilic addition): Anion enolate tấn công vào carbon carbonyl mang điện tích dương của dẫn xuất benzaldehyde, tạo thành hợp chất trung gian $\beta$-hydroxyketone (aldol).
  3. Tách nước loại bỏ (Dehydration): Hợp chất aldol kém bền lập tức trải qua phản ứng tách nước theo cơ chế tách đơn phân tử bazơ liên hợp ($E_1\text{cb}$) trong môi trường kiềm, hình thành liên kết đôi $\text{C}=\text{C}$ liên hợp và tạo thành khung chalconoid có cấu hình (E).
                    Base (NaOH rắn)
Acetophenone + Benzaldehyde --------------> Enolate + Aldehyde 
                                               |
                                               v
              Chalconoid (E) <--- [E1cb] --- Aldol trung gian

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hóa học xanh phi dung môi (solvent-free mechanochemistry) bằng cách nghiền trực tiếp hỗn hợp phản ứng trong cối thạch anh ở nhiệt độ phòng. Quy trình phân tích, tinh chế và kiểm nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp cơ học: Nghiền hỗn hợp tác chất lỏng và xúc tác kiềm rắn NaOH với tỷ lệ mol xác định trong thời gian từ 30 đến 45 phút. Lực ma sát và quá trình nghiền mịn làm tăng diện tích tiếp xúc giữa các pha, thúc đẩy phản ứng diễn ra nhanh chóng mà không cần dung môi hòa tan.
  • Phương pháp xử lý và tinh chế:
    • Trung hòa và chiết lỏng-lỏng: Sau khi phản ứng hoàn tất, khối rắn được trung hòa bằng dung dịch $\text{HCl}$ 6 N đến $\text{pH} = 6\text{–}7$. Hỗn hợp được chuyển vào phễu chiết và chiết 3 lần bằng dichloromethane ($\text{CH}_2\text{Cl}_2$, mỗi lần 30 mL), thu pha hữu cơ, làm khan bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$ và cô quay đuổi dung môi ở 45 °C để thu sản phẩm thô.
    • Sắc ký cột (Column Chromatography - CC): Sử dụng pha tĩnh silica gel 60 (kích thước hạt 0,063–0,200 mm, Merck) với lượng silica gel gấp 20–100 lần khối lượng mẫu. Pha động sử dụng hệ dung môi phân cực tăng dần $n$-hexane:ethyl acetate (EtOAc) với các tỷ lệ thể tích 98:2, 95:5, 90:10, 85:15 và 80:20 để phân tách các phân đoạn chứa sản phẩm tinh khiết.
  • Phương pháp kiểm nghiệm và phân tích cấu trúc:
    • Sắc ký lớp mỏng (TLC): Sử dụng bản mỏng nhôm tráng sẵn silica gel $60\text{ F}_{254}$ (Merck), soi dưới đèn UV ở bước sóng 254 nm và 365 nm để theo dõi phản ứng, kiểm tra dịch chiết và định lượng hệ số dịch chuyển $R_f$.
    • Đo nhiệt độ nóng chảy: Sử dụng ống Thiele chứa glycerol và nhiệt kế chuyên dụng để ghi nhận khoảng nhiệt độ chuyển pha từ rắn sang lỏng của mẫu đã được sấy khô và nhồi trong ống mao quản.
    • Phổ khối lượng (MS): Đo trên thiết bị LC-MSD-Trap-SL (Agilent Technologies) nhằm xác định phân tử khối chính xác.
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Ghi phổ $^1\text{H}$-NMR (600 MHz), $^{13}\text{C}$-NMR (150 MHz) và phổ tương quan lượng tử đơn hạt nhân 2D (HSQC) trên máy đo Bruker Avance III spectrometer.

Nguồn gốc hóa chất và dữ liệu

Tất cả hóa chất sử dụng trong nghiên cứu đều đạt độ tinh khiết phân tích cao ($\ge 95,0%\text{–}99,0%$) và được sử dụng trực tiếp:

  • Acros Organics: $3'$-fluoroacetophenone, $4'$-fluoroacetophenone, 4-methoxybenzaldehyde, 3-fluorobenzaldehyde, 4-fluorobenzaldehyde, 3,4-difluorobenzaldehyde.
  • J.T.Baker: Dichloromethane, Ethyl acetate.
  • Xilong Chemical: Hydrochloric acid ($\text{HCl}$), Sodium hydroxide ($\text{NaOH}$).
  • Merck: Silica gel 60 (0,063–0,200 mm), bản mỏng TLC silica gel $60\text{ F}_{254}$.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nhóm hợp chất chalcone và chalconoid, bao gồm danh pháp IUPAC, tính chất vật lý (khối lượng phân tử, độ tan, nhiệt độ nóng chảy 55–57 °C), cấu trúc liên hợp vòng thơm và hóa học lập thể của đồng phân (E)/(Z). Tác giả tổng thuật chi tiết các hoạt tính sinh học của chalconoid đã được y văn ghi nhận như kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, kháng nấm, chống sốt rét và hoạt tính độc tế bào chống ung thư.

Chương này cũng phân tích, so sánh các phương pháp tổng hợp chalconoid phổ biến hiện nay:

Phương pháp tổng hợp Ưu điểm Nhược điểm
Ngưng tụ Claisen-Schmidt trong dung môi Phản ứng cổ điển, dễ thiết kế, áp dụng được cho nhiều cơ chất Thời gian dài (vài giờ đến vài ngày), dùng dung môi độc hại (MeOH/EtOH), tạo nhiều sản phẩm phụ
Phản ứng ghép đôi (Heck, Suzuki, Friedel-Crafts) Tạo được liên kết đặc thù, tính chọn lọc cấu trúc cao Xúc tác kim loại đắt tiền ($\text{Pd}, \text{Ti}$), tác nhân không phổ biến, đòi hỏi môi trường khan nước tuyệt đối
Chiếu xạ vi sóng Tốc độ phản ứng nhanh, hiệu suất tổng hợp cao Yêu cầu thiết bị vi sóng chuyên dụng, khó kiểm soát ở quy mô lớn
Phương pháp nghiền phi dung môi (Mechanochemistry) Thân thiện môi trường, không dung môi, thời gian phản ứng rất ngắn (10–45 phút), hiệu suất cao Không phù hợp cho dẫn xuất $2'$-hydroxyacetophenone (do tạo sản phẩm phụ flavanone)

Dựa trên công trình nghiên cứu tiền đề của Nora M. Rateb và cộng sự (2009) tổng hợp thành công 17 dẫn xuất chalcone bằng phương pháp nghiền với xúc tác NaOH rắn đạt hiệu suất 70–96% chỉ trong 10–15 phút, tác giả đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp nghiền phi dung môi và thiết lập luận cứ khoa học cho việc lựa chọn phương pháp này để tổng hợp các dẫn xuất chalconoid chứa nhóm fluoro.

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, thông số dụng cụ, thiết bị phòng thí nghiệm và quy trình tổng hợp thực nghiệm từng bước cho 5 dẫn xuất chalconoid. Tỷ lệ các chất tham gia phản ứng được chuẩn hóa theo tỷ lệ mol 1 : 1 : 2 giữa dẫn xuất acetophenone, dẫn xuất benzaldehyde và xúc tác NaOH rắn:

Ký hiệu mẫu Dẫn xuất Acetophenone (5,00 mmol) Dẫn xuất Benzaldehyde (5,00 mmol) Xúc tác NaOH (10,00 mmol) Thời gian nghiền Hệ dung môi giải ly sắc ký cột ($n$-hexane : EtOAc)
NA01 $3'$-fluoroacetophenone (0,61 mL) 3,4-difluorobenzaldehyde (0,55 mL) 0,40 g 30–45 phút 95:5; 90:10
NA02 $4'$-fluoroacetophenone (0,61 mL) 3,4-difluorobenzaldehyde (0,55 mL) 0,40 g 30–45 phút 98:2; 95:5; 90:10
NA04 $4'$-fluoroacetophenone (0,61 mL) 3-fluorobenzaldehyde (0,53 mL) 0,40 g 30–45 phút 98:2; 95:5
NA05 $4'$-fluoroacetophenone (0,61 mL) 4-fluorobenzaldehyde (0,54 mL) 0,40 g 30–45 phút 95:5; 90:10; 85:15
NU05 $4'$-fluoroacetophenone (0,61 mL) 4-methoxybenzaldehyde (0,61 mL) 0,40 g 30–45 phút 90:10; 85:15; 80:20

Diễn biến thực nghiệm ghi nhận hiện tượng vật lý rõ rệt: ban đầu khi cho tác chất acetophenone vào xúc tác NaOH rắn, hỗn hợp xuất hiện màu vàng nhạt/vàng kem do sự hình thành tức thời của anion enolate. Khi nhỏ từ từ dẫn xuất benzaldehyde và tiến hành nghiền liên tục bằng chày trong cối thạch anh, hỗn hợp lỏng chuyển dần sang trạng thái sệt đặc và cuối cùng đông cứng thành khối rắn màu vàng đậm hoặc vàng tươi, báo hiệu phản ứng ngưng tụ đã diễn ra hoàn toàn.

Quy trình chiết tách bằng $\text{CH}_2\text{Cl}_2$, trung hòa bằng $\text{HCl}$ 6 N và tinh chế qua cột sắc ký silica gel được chuẩn hóa đồng nhất cho tất cả các mẫu, đảm bảo thu hồi tối đa sản phẩm sạch phục vụ đo đạc hóa lý.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được đối với từng hợp chất, bao gồm hình thái sản phẩm, khoảng nhiệt độ nóng chảy, hệ số dịch chuyển $R_f$ trên bản mỏng sắc ký và lập luận giải phổ cấu trúc chi tiết:

  1. Hợp chất NA01: (E)-3-(3,4-difluorophenyl)-1-(3-fluorophenyl)prop-2-en-1-one. Sản phẩm dạng rắn màu vàng. Hệ dung môi TLC kiểm tra độ sạch: $n$-hexane:EtOAc (95:5; 90:10; 85:15).
  2. Hợp chất NA02: (E)-3-(3,4-difluorophenyl)-1-(4-fluorophenyl)prop-2-en-1-one. Sản phẩm dạng rắn màu vàng đậm. Hệ dung môi TLC kiểm tra: $n$-hexane:EtOAc (95:5; 90:10; 85:15).
  3. Hợp chất NA04: (E)-3-(3-fluorophenyl)-1-(4-fluorophenyl)prop-2-en-1-one. Sản phẩm dạng rắn màu vàng. Hệ dung môi TLC kiểm tra: $n$-hexane:EtOAc (95:5; 90:10; 80:20).
  4. Hợp chất NA05: (E)-1,3-bis(4-fluorophenyl)prop-2-en-1-one. Sản phẩm dạng rắn màu vàng. Hệ dung môi TLC kiểm tra: $n$-hexane:EtOAc (95:5; 90:10; 85:15).
  5. Hợp chất NU05: (E)-1-(4-fluorophenyl)-3-(4-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one. Sản phẩm dạng rắn màu vàng sáng. Hệ dung môi TLC kiểm tra: $n$-hexane:EtOAc (90:10; 85:15; 80:20).

Quá trình biện luận giải phổ được thực hiện chặt chẽ dựa trên dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) và phổ tương quan HSQC:

  • Trên phổ $^1\text{H}$-NMR, sự xuất hiện của hai tín hiệu mũi đôi (doublet - d) với hằng số ghép cặp lớn ($J \approx 15,5\text{–}16,0\text{ Hz}$) trong vùng độ dịch chuyển hóa học $\delta = 7,4\text{–}7,9\text{ ppm}$ là minh chứng khẳng định cấu hình không gian dạng (E) của liên kết đôi $\text{C}=\text{C}$ ($\alpha,\beta$-bất bão hòa).
  • Sự tương tác giữa hạt nhân hydro ($^1\text{H}$) và carbon ($^{13}\text{C}$) với hạt nhân flo ($^{19}\text{F}$, spin $I = 1/2$) trên các vòng thơm gây ra hiện tượng tách mũi đặc trưng (doublet $d$, triplet $t$, doublet of doublet $dd$, triplet of doublet $td$) với các hằng số ghép cặp $^1J_{\text{C-F}}$, $^2J_{\text{C-F}}$, $^3J_{\text{C-F}}$ và $^4J_{\text{C-F}}$ phù hợp chính xác với lý thuyết phân bố vị trí nhóm thế fluoro trên vòng benzene.
  • Phổ HSQC giúp quy kết chính xác tương quan trực tiếp giữa từng nguyên tử proton với nguyên tử carbon tương ứng, khẳng định cấu trúc không gian của 5 chalconoid tổng hợp được là hoàn toàn phù hợp với thiết kế ban đầu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã tổng hợp thành công 5 dẫn xuất chalconoid chứa nhóm fluoro và methoxy bao gồm NA01, NA02, NA04, NA05 và NU05 bằng phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong điều kiện phi dung môi ở nhiệt độ phòng.
  • Xác lập điều kiện phản ứng tối ưu cho phương pháp nghiền cơ học: tỷ lệ mol tác chất acetophenone : aldehyde : $\text{NaOH}$ là 1 : 1 : 2; thời gian phản ứng chỉ từ 30 đến 45 phút ở nhiệt độ phòng; phản ứng kết thúc hoàn toàn khi hỗn hợp chuyển sang trạng thái rắn đồng nhất.
  • Xây dựng quy trình tinh chế hiệu quả bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng phân đoạn với $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ và sắc ký cột silica gel 60 với hệ dung môi $n$-hexane:EtOAc cho từng dẫn xuất, loại bỏ hoàn toàn tác chất dư và tạp chất phụ.
  • Thu thập và biện luận đầy đủ bộ dữ liệu hằng số vật lý (nhiệt độ nóng chảy, hệ số $R_f$) cùng dữ liệu phổ học cấu trúc chuyên sâu (MS, $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC) của 5 hợp chất mục tiêu.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp về phương pháp: Khóa luận chứng minh tính khả thi, hiệu quả và tính ưu việt của phương pháp hóa học xanh phi dung môi (mechanochemistry) trong tổng hợp chalconoid chứa dị nguyên tử flo. Phương pháp giúp loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi hữu cơ độc hại trong giai đoạn phản ứng, không đòi hỏi gia nhiệt, rút ngắn thời gian phản ứng từ vài giờ (ở phương pháp cổ điển) xuống còn 30–45 phút, thao tác đơn giản và tiết kiệm chi phí hóa chất.
  • Đóng góp về tư liệu hóa học: Bổ sung vào hệ thống dữ liệu phổ học thực nghiệm chi tiết của các dẫn xuất fluorochalconoid, cung cấp cơ sở cấu trúc cho các nghiên cứu tiếp theo về đánh giá hoạt tính dược lý và thử nghiệm sàng lọc thuốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy trình nghiền cơ học được thực hiện thủ công bằng chày và cối thạch anh trong phòng thí nghiệm, do đó cường độ nghiền và vận tốc khuấy trộn phụ thuộc vào thao tác người thực hiện, chưa được cơ giới hóa hoặc chuẩn hóa bằng thiết bị nghiền bi năng lượng cao (ball milling).
  • Phương pháp nghiền phi dung môi với xúc tác base rắn có hạn chế cố hữu đối với các dẫn xuất mang nhóm hydroxy phenolic ở vị trí lân cận (như $2'$-hydroxyacetophenone), do môi trường kiềm sẽ biến đổi nhóm -OH thành phenolate, dẫn đến phản ứng đóng vòng nội phân tử tạo sản phẩm phụ flavanone thay vì chalconoid.
  • Nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn tổng hợp hóa học, tinh chế và xác định cấu trúc phân tử; chưa tiến hành các thử nghiệm sinh học in vitro hoặc in vivo để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa hay ức chế tế bào ung thư của 5 dẫn xuất đã tổng hợp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát hoạt tính sinh học thực nghiệm (kháng vi sinh vật kiểm định, hoạt tính bắt gốc tự do chống oxy hóa DPPH/ABTS, độc tính trên các dòng tế bào ung thư) đối với 5 hợp chất chalconoid đã tinh sạch.
  • Áp dụng thiết bị nghiền cơ học tự động hóa (máy nghiền bi hành tinh) nhằm chuẩn hóa lực nghiền, tần số nghiền và kiểm soát nhiệt độ phản ứng chính xác hơn ở quy mô lớn hơn.
  • Mở rộng tổng hợp thêm các dẫn xuất chalconoid đa nhóm thế khác kết hợp giữa halogen (F, Cl, Br) với các nhóm thế đẩy/hút điện tử khác nhau nhằm nghiên cứu mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (QSAR).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn cao đối với các đối tượng và phạm vi nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Hóa học, Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa dược: Là tài liệu tham khảo chi tiết về kỹ năng thực hành tổng hợp hữu cơ xanh, kỹ thuật phân tách hợp chất bằng sắc ký cột silica gel và phương pháp vận hành kiểm tra phản ứng bằng sắc ký lớp mỏng (TLC).
  • Người làm đề tài tổng hợp hợp chất tự nhiên và dẫn xuất: Cung cấp quy trình thực nghiệm mẫu về phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt phi dung môi, các bước xử lý mẫu sau phản ứng (acid hóa, chiết phân bố lỏng-lỏng, cô quay chân không).
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực phân tích cấu trúc hữu cơ: Cung cấp tài liệu quy giải phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) có sự xuất hiện của hiện tượng tương tác ghép cặp với hạt nhân flo ($^{19}\text{F}$), kỹ thuật kết hợp phổ 2D HSQC để định vị chính xác vị trí carbon và proton trong khung thơm liên hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong khóa luận được thực hiện trong điều kiện nào?

Phản ứng được tiến hành hoàn toàn trong điều kiện không dung môi (phi dung môi), ở nhiệt độ phòng, sử dụng xúc tác base là $\text{NaOH}$ thể rắn và thực hiện bằng phương pháp nghiền cơ học liên tục trong cối thạch anh trong thời gian 30–45 phút.

2. Tỷ lệ mol của các chất tham gia phản ứng tổng hợp là bao nhiêu?

Tất cả các phản ứng tổng hợp dẫn xuất (NA01, NA02, NA04, NA05, NU05) đều được cố định theo tỷ lệ mol 1 : 1 : 2, tương ứng với 5,00 mmol dẫn xuất acetophenone, 5,00 mmol dẫn xuất benzaldehyde và 10,00 mmol xúc tác $\text{NaOH}$ rắn (0,40 g).

3. Dấu hiệu thực nghiệm nào cho biết phản ứng ngưng tụ trong quá trình nghiền đã kết thúc?

Trong quá trình nghiền, hỗn hợp tác chất lỏng ban đầu chuyển sang màu vàng, dần sệt lại do tạo thành sản phẩm aldol trung gian và cuối cùng chuyển đổi hoàn toàn thành một khối chất rắn cứng, đồng nhất có màu vàng tươi hoặc vàng đậm. Sự biến đổi hoàn toàn sang thể rắn cùng với kết quả kiểm tra sắc ký lớp mỏng (TLC) không còn vết tác chất ban đầu là dấu hiệu phản ứng kết thúc.

4. Các hợp chất sau phản ứng được tinh chế và kiểm tra cấu trúc bằng các kỹ thuật nào?

Sản phẩm thô sau khi trung hòa bằng $\text{HCl}$ 6 N được chiết lỏng-lỏng bằng $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ và tinh sạch qua sắc ký cột silica gel 60 với hệ dung môi giải ly $n$-hexane:EtOAc. Cấu trúc hóa học của sản phẩm tinh khiết được kiểm tra và khẳng định thông qua phép đo nhiệt độ nóng chảy (ống Thiele), phổ khối lượng (LC-MSD-Trap-SL) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR 600 MHz, $^{13}\text{C}$-NMR 150 MHz, HSQC).

5. Vì sao phương pháp nghiền phi dung môi bằng xúc tác base rắn không phù hợp để tổng hợp các chalcone từ dẫn xuất 2'-hydroxyacetophenone?

Khi sử dụng dẫn xuất $2'$-hydroxyacetophenone, trong môi trường kiềm mạnh của xúc tác NaOH rắn, nhóm hydroxy (-OH) bị deproton hóa chuyển thành anion phenolate. Anion này sẽ tấn công ái nhân nội phân tử vào liên kết đôi $\alpha,\beta$-bất bão hòa của khung chalcone vừa tạo thành, dẫn đến phản ứng đóng vòng tạo thành hợp chất flavanone, làm giảm nghiêm trọng hiệu suất tạo sản phẩm chalcone mong muốn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu thông qua việc tổng hợp thành công 5 dẫn xuất chalconoid chứa fluoro và methoxy (NA01, NA02, NA04, NA05, NU05) bằng phương pháp nghiền phi dung môi thân thiện với môi trường. Quy trình thực nghiệm sử dụng xúc tác NaOH rắn ở nhiệt độ phòng đã chứng minh được ưu thế vượt trội về thời gian phản ứng ngắn (30–45 phút), thao tác thực hiện đơn giản, không phát sinh chất thải dung môi độc hại và dễ dàng tinh chế bằng sắc ký cột. Toàn bộ cấu trúc hóa học và đặc tính hóa lý của các sản phẩm đều được xác định rõ ràng, chuẩn xác thông qua hệ thống dữ liệu nhiệt độ nóng chảy, phổ MS, phổ NMR ($^1\text{H}, ^{13}\text{C}$) và phổ tương quan 2D HSQC, đóng góp một tài liệu thực nghiệm có giá trị cao cho lĩnh vực hóa học tổng hợp hữu cơ xanh và phát triển dược chất.