Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất linh kiện điện tử giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, chiếm tỷ trọng 17,8% toàn ngành công nghiệp với các nhóm sản phẩm chủ lực gồm thiết bị điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học. Mặc dù chịu tác động từ đại dịch Covid-19, lĩnh vực này vẫn duy trì tốc độ phục hồi và tiềm năng phát triển. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghiệp hóa, các doanh nghiệp gia công điện tử bắt buộc phải tối ưu hóa chi phí, cải tiến quy trình công nghệ nhằm gia tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.

Tại Công ty TNHH Year 2000 – doanh nghiệp chuyên gia công lắp ráp linh kiện điện tử viễn thông, vô tuyến – quá trình vận hành dây chuyền sản xuất máy biến áp (Transformers), cụ thể là mã hàng MAPD-010047-C2W24M, bộc lộ một số hạn chế thực tiễn:

  • Tỷ lệ sản phẩm lỗi trong quá trình sản xuất còn cao, phát sinh phế phẩm hủy bỏ và khối lượng hàng cần sửa chữa lớn.
  • Thời gian dừng máy đột ngột do sự cố thiết bị còn nhiều.
  • Công tác bố trí, lưu trữ nguyên vật liệu tại xưởng chưa tối ưu, gây lãng phí thao tác tìm kiếm.
  • Điều kiện môi trường làm việc tại nhà xưởng (tiếng ồn máy móc, quạt công nghiệp) tác động tiêu cực đến hiệu suất của người lao động.

Để giải quyết các bất cập trên, đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Đánh giá thực trạng và phân tích chi tiết quy trình sản xuất Transformers đối với mã hàng MAPD-010047-C2W24M tại Công ty TNHH Year 2000.
  2. Tìm hiểu toàn bộ các công đoạn công nghệ và thông số kỹ thuật cấu thành quy trình sản xuất mã hàng MAPD-010047-C2W24M.
  3. Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình sản xuất (nguồn nhân lực, thiết bị máy móc, phương pháp quản lý chất lượng, môi trường nhà xưởng), làm rõ nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự suy giảm hiệu quả sản xuất.
  4. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong hệ thống vận hành và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình sản xuất tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất dòng sản phẩm Transformers mã hàng MAPD-010047-C2W24M tại Công ty TNHH Year 2000.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Xưởng 1 và các phòng ban chức năng liên quan trực tiếp đến chuỗi sản xuất (Sản xuất, Kiểm phẩm QC/QA, Kỹ thuật - Công trình, Kế hoạch/Kho PMC, Mua hàng) tại nhà máy Công ty TNHH Year 2000 (Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, khảo sát và phân tích số liệu thực tế từ tháng 06/2022 đến tháng 08/2022, kết hợp chuỗi dữ liệu hiệu suất giai đoạn 2018–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng quản lý công nghiệp, kết hợp giữa khảo sát định lượng, thống kê phân tích quá trình và công cụ kiểm soát chất lượng Six Sigma.

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

  • Lý thuyết sản xuất và quản trị sản xuất: Vận dụng các định nghĩa, phân loại hình thức sản xuất (sản xuất hàng khối, sản xuất theo đơn đặt hàng, gia công xuất khẩu) và 8 đặc điểm của nền sản xuất hiện đại (chất lượng hàng đầu, vai trò kỹ sư chuyên môn, chuyên môn hóa, tối ưu chi phí, tính mềm dẻo, tự động hóa máy móc, lập trình máy tính và mô hình hóa mô phỏng) theo tài liệu của Nguyễn Văn Dương (2022), Nguyễn Văn Ngọc (2012), Nguyễn Thị Minh An (2013) và Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp (2019).
  • Mô hình cải tiến Six Sigma theo tiến trình DMAIC: Khung phương pháp luận gồm 5 giai đoạn:
    • Define (Xác định): Xác định vấn đề lãng phí, tỷ lệ lỗi trên dây chuyền sản xuất biến áp.
    • Measure (Đo lường): Thu thập dữ liệu hiệu suất, thống kê tần suất lỗi xử lý và lỗi hủy.
    • Analyze (Phân tích): Xác định nguyên nhân cốt lõi bằng Biểu đồ Pareto và Biểu đồ xương cá (Ishikawa Diagram).
    • Improve (Cải tiến): Đề xuất giải pháp kiểm soát thông số công nghệ, bảo dưỡng thiết bị và nâng cao thao tác công nhân.
    • Control (Kiểm soát): Thiết lập cơ chế giám sát định kỳ, chuẩn hóa thao tác và kế hoạch bảo trì phòng ngừa.
  • Tiêu chuẩn quản lý và vận hành công nghiệp: Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, quản lý môi trường ISO 14001:2015, quy tắc ứng xử trách nhiệm xã hội RBA/EICC, triết lý sản xuất Lean và phương pháp tổ chức nơi làm việc 5S.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp thao tác công nhân trên các công đoạn lắp ráp tại Xưởng 1; phỏng vấn trực tiếp công nhân đứng chuyền và các tổ trưởng sản xuất về sự cố thiết bị và thao tác lắp ráp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo sản xuất hàng ngày, kế hoạch sản xuất từ hệ thống quản trị SAP; hồ sơ cơ cấu nhân sự từ Bộ phận Nhân sự; biên bản kiểm tra máy móc từ Bộ phận Kỹ thuật - Công trình; tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ (Mã tài liệu: EA-DC-0020377 rev.2; các quy trình vận hành tiêu chuẩn VNIQP-007, VNIQP-008, QP-097, QP-125, QP-162; tiêu chuẩn kiểm tra VNI/BC-002, VNI/BC-013, VNIMP-007, MP-023; quy trình xử lý phế phẩm VNI/HDCV-011).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm), phân tích phân bố Pareto để khoanh vùng nhóm lỗi chiếm tỷ trọng lớn nhất, phân tích nguyên nhân - kết quả qua sơ đồ Ishikawa (biểu đồ xương cá cho 3 lỗi chính).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Year 2000

Chương này khái quát toàn diện về pháp lý, quá trình hình thành, cơ cấu bộ máy và danh mục sản phẩm của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý và lịch sử: Thành lập theo Giấy phép đầu tư số 318/GP-HCM ngày 05/02/2002 (UBND TP.HCM) và giấy phép chuyển nhượng đầu tư số 318/GPDDC1-HCM ngày 15/03/2004; là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài trực thuộc Tổng công ty Global Success Far East Limited (Hong Kong). Địa chỉ đặt tại Quốc Lộ 1A, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP.HCM.
  • Mốc phát triển công nghệ: Giai đoạn 1997–2016 chứng kiến các bước chuyển dịch công nghệ quan trọng: Năm 1999 thành lập nhà máy tại Việt Nam làm thầu phụ cho M/ACOM; năm 2002 đưa máy hàn tự động vào thay thế hàn tay; năm 2003 đạt ISO 9001 và ứng dụng hàn hồ quang cho 80% sản phẩm RF; năm 2006 nhận 8 bằng sáng chế máy hàn Welding; năm 2007 áp dụng ISO 14000 và 6 Sigma; năm 2011 triển khai Lean Manufacturing; năm 2016 phát triển thành công Micro Inductor RF.
  • Sản phẩm và khách hàng: Sản phẩm chính gồm PCB/lắp ráp cơ khí, cuộn cảm (Air Coil, Micro Inductors), máy hàn hồ quang, linh kiện RF, bộ lọc (Filters), VCO, Ferrite. Khách hàng chính bao gồm các tập đoàn viễn thông - công nghệ lớn: MACOM, Skyworks (hai khách hàng lớn nhất), Cisco, Samsung, Fab 9, Mylan, Trans Tech, Huawei, Issupet, Ericsson, Nokia, Benesse, Tyco, Technicolor, Laclong, Freelux.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc (đại diện pháp luật: Fok Ho Pan) và Phó Tổng Giám đốc, quản lý 11 bộ phận: Kế toán, Hành chánh, Kiểm phẩm (QA/QC), Nghiên cứu và Phát triển (NC-PT), Mua hàng, Nhân sự, Xuất nhập khẩu, Kho (PMC), Kỹ thuật - Công trình (KT-CT), Bảo vệ, Sản xuất.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận cho việc nghiên cứu và cải tiến:

  • Hệ thống hóa các khái niệm về sản xuất và 5 tiêu chí phân loại sản xuất (theo số lượng/tính lặp lại; theo hình thức tổ chức; theo quan hệ khách hàng; theo sự hình thành sản phẩm; theo tính tự chủ).
  • Trình bày bản chất của quản trị sản xuất, mục tiêu tối ưu hóa chi phí - chất lượng - thời gian giao hàng và tính linh hoạt của hệ thống.
  • Chi tiết hóa chu trình cải tiến chất lượng Six Sigma DMAIC, định nghĩa vai trò của từng giai đoạn (Xác định, Đo lường, Phân tích, Cải tiến, Kiểm soát) làm căn cứ triển khai xử lý lỗi ở Chương 4.

Chương 3: Quy trình sản xuất Transformers tại Công ty TNHH Year 2000

Chương này tập trung khảo sát thực trạng hoạt động sản xuất, các nhân tố ảnh hưởng và quy trình kỹ thuật gia công mã hàng MAPD-010047-C2W24M:

  • Tình hình sản xuất và hiệu suất giai đoạn 2018–2022:
    • Giai đoạn 2018–2021: Hiệu suất đạt 87% (năm 2018), tăng lên 91% (năm 2019, vượt chỉ tiêu), sụt giảm còn 83% (năm 2020) và 72% (năm 2021) do dịch bệnh và gián đoạn nguồn lao động.
    • 6 tháng đầu năm 2022: Phục hồi dần qua các tháng: Tháng 1 (74%), Tháng 2 (77%), Tháng 3 (81%), Tháng 4 (75% - giảm 6% do biến động nhân sự, công nhân mới chưa thạo việc), Tháng 5 (87%), Tháng 6 (92%).
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng:
    • Nguồn nhân lực (Quy mô 1.200 người): Lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm 59,58% (715 người); độ tuổi 30–45 chiếm 37,33% (448 người); trên 45 tuổi chiếm 3,09% (37 người). Lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (>72%) do yêu cầu tỉ mỉ của linh kiện vi mô. Trình độ học vấn: Phổ thông chiếm 69,25% (831 người), trung cấp 13,75%, cao đẳng 11,58%, đại học/sau đại học 5,42% (chủ yếu là cấp quản lý/văn phòng). Thâm niên: 1–5 năm chiếm cao nhất (30,42%), trên 20 năm chiếm 2,33%.
    • Máy móc thiết bị (MMTB) tại Xưởng 1: Tổng số 149 thiết bị, gồm 103 máy đạt tình trạng Tốt (69,13%), 43 máy đạt loại Khá (28,86%) và 3 máy ở mức Trung bình (2,01%). Các thiết bị chủ lực gồm: Máy hàn chì (22 máy), Máy Welding (63 máy), Máy chích keo (17 máy), Máy test (10 máy), Máy hấp keo băng tải (9 máy), Máy đóng gói (3 máy), Máy quấn cắt dây tự động (3 máy)... Một số máy cũ phát sinh dừng đột ngột gây gián đoạn dây chuyền.
    • Môi trường và 5S: Đã áp dụng 5S từ ngày 16/04/2013 nhưng còn tồn tại tình trạng để nguyên vật liệu lộn xộn, chưa phân định khu vực rõ ràng; tiếng ồn máy móc và hệ thống quạt công nghiệp ảnh hưởng đến công nhân.
    • Kiểm soát chất lượng: Áp dụng triết lý "Một lần làm tốt, luôn luôn làm tốt" và cam kết "3 Không" (Không nhầm vật tư; Không sai nhãn mác/hàng hư; Không để xảy ra khiếu nại nghiêm trọng).
  • Quy trình sản xuất mã hàng MAPD-010047-C2W24M:
    • Tiếp nhận đơn hàng từ SAP, phân bổ kế hoạch và tính toán nhu cầu nguyên vật liệu qua hệ thống VMS.
    • Định mức nguyên phụ liệu gồm: Lõi kim loại Core MC-151 (1 cái), Mạch in PCB 1000039986-CTJC000 (1 cái), Keo Epoxy CH-009 / 36H-09-12300 (1 cái), Dây đồng Wire 36H-09-12000 (1 cái), Miếng Plastic EC-066 (1 cái), Tụ điện SMT 0402 0.5pF (1 cái), Chì hàn kem SAC305P / Chì hàn dây SAC305W. Thiết bị phụ trợ gồm máy Reflow IPC-808A, máy Test Analyser E507xx, Fixture TFC 1000041728-0TFC155, máy đóng gói tự động CTM-1010A sử dụng Camera.
    • Trình tự công đoạn: SMT linh kiện (kéo chì -> gắp linh kiện -> gia nhiệt Reflow) $\rightarrow$ Cắt nền Panel thành nền đơn $\rightarrow$ Chích keo, dán lõi lên nền, hấp keo $\rightarrow$ Quấn dây vòng xoắn treo (VXT), tách và xoắn dây $\rightarrow$ Cắt - hàn dây VXT và bao keo $\rightarrow$ Gắn cây - dập máy $\rightarrow$ Thử lực $\rightarrow$ Chích keo dán Plastic $\rightarrow$ Kiểm test điện áp/tần số trên máy Test $\rightarrow$ Đóng gói tự động trên cuộn tape, dán nhãn và đóng hộp Carton.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình sản xuất Transformers tại Công ty TNHH Year 2000

Chương này tổng kết ưu/nhược điểm và xây dựng hệ thống giải pháp:

  • Phân tích biểu đồ Pareto và xác định 3 dạng lỗi tập trung lớn nhất trong đơn hàng tháng 6/2022: Tróc màu dây quấn, Lá đồng xấu và Dán keo bị lệch.
  • Phân tích nguyên nhân gốc rễ bằng sơ đồ xương cá theo các yếu tố Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material), Phương pháp (Method) và Môi trường (Environment).
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Triển khai tiến trình DMAIC: Chuẩn hóa thông số kỹ thuật, bổ sung cữ định vị để tránh lệch keo, kiểm soát nhiệt độ mỏ hàn để chống tróc màu dây quấn, loại bỏ lỗi lá đồng từ khâu kiểm tra đầu vào.
    2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo tay nghề cho công nhân mới (giảm biến động năng suất như đợt tháng 4/2022), huấn luyện nhận thức kiểm soát chất lượng tại từng công đoạn.
    3. Mở rộng và đánh giá nhà cung ứng: Thiết lập danh mục nhà cung cấp dự phòng để hạn chế rủi ro thiếu hụt nguyên phụ liệu nhập khẩu.
    4. Cải thiện môi trường làm việc và duy trì 5S: Tái cơ cấu vị trí để nguyên vật liệu, lắp đặt hệ thống giảm âm/thay thế quạt công nghiệp cục bộ, thiết lập lịch bảo trì bảo dưỡng định kỳ cho MMTB (đặc biệt là máy đóng gói CTM-1010A sử dụng Camera).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và các dữ liệu định lượng

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh vận hành của nhà máy thông qua hệ thống bảng biểu, chỉ số đo lường thực tế:

Nhóm chỉ tiêu Dữ liệu định lượng trích xuất từ văn bản
Biến động hiệu suất sản xuất - Năm 2018: 87%
- Năm 2019: 91% (đạt đỉnh)
- Năm 2020: 83%
- Năm 2021: 72%
- 6 tháng đầu năm 2022: T1 (74%), T2 (77%), T3 (81%), T4 (75%), T5 (87%), T6 (92%)
Cơ cấu nhân sự (N = 1.200 người) - Độ tuổi: Dưới 30 tuổi (59,58%), 30–45 tuổi (37,33%), Trên 45 tuổi (3,09%)
- Giới tính: Nữ giới chiếm >72%, Nam giới chiếm ~27%
- Học vấn: Phổ thông (69,25%), Trung cấp (13,75%), Cao đẳng (11,58%), Đại học/trên ĐH (5,42%)
- Thâm niên: Dưới 6 tháng (17,83%), 6 tháng–1 năm (17,58%), 1–5 năm (30,42%), 5–10 năm (20,92%), 10–20 năm (10,92%), Trên 20 năm (2,33%)
Hiện trạng MMTB Xưởng 1 (N = 149 máy) - Tình trạng Tốt: 103 máy (69,13%)
- Tình trạng Khá: 43 máy (28,86%)
- Tình trạng Trung bình: 3 máy (2,01%)
Lỗi chất lượng trọng yếu Phân tích Pareto tháng 06/2022 xác định 3 lỗi chủ yếu: Tróc màu dây quấn, lá đồng xấu, dán keo bị lệch

Các giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng công cụ DMAIC vào kiểm soát sai số công đoạn: chuyển đổi dần từ thao tác chích keo thủ công sang máy chích keo/chì tự động để triệt tiêu lỗi dán keo lệch; hiệu chỉnh nhiệt độ máy hàn theo tiêu chuẩn VNI/BC-002 để xử lý dứt điểm lỗi tróc men dây quấn.
  • Ban hành quy chế bảo trì phòng ngừa (PM) định kỳ cho 149 thiết bị tại Xưởng 1, ưu tiên lập bảng bảo dưỡng chi tiết cho máy đóng gói tự động CTM-1010A sử dụng Camera.
  • Tái thiết lập kỷ luật 5S tại khu vực lưu trữ nguyên vật liệu cạnh chuyền, rút ngắn thời gian chuẩn bị vật tư; rà soát giảm thiểu tiếng ồn công nghiệp.
  • Hoàn thiện kế hoạch đào tạo chéo và nâng bậc thợ cho nhóm lao động có thâm niên dưới 1 năm (chiếm trên 35% lực lượng lao động).

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn bộ tài liệu kỹ thuật, bảng định mức vật tư (BOM), tiêu chuẩn thao tác (SOP) cho mã hàng biến áp MAPD-010047-C2W24M – một mã hàng đại diện trong nhóm linh kiện xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.
  • Chứng minh tính thực tiễn của việc kết hợp các công cụ 7 QC Tools (Pareto, Ishikawa) và mô hình DMAIC trong môi trường doanh nghiệp FDI gia công điện tử quy mô vừa và lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát thực nghiệm chỉ tập trung tại phạm vi Xưởng 1 của Công ty TNHH Year 2000.
    • Đối tượng phân tích quy trình chuyên sâu chỉ áp dụng cho duy nhất 01 mã hàng biến áp (MAPD-010047-C2W24M), chưa bao quát toàn bộ các dòng sản phẩm RF, Air Coils, lõi Ferrite Core hay Micro Inductor khác của công ty.
    • Chuỗi dữ liệu phân tích lỗi chi tiết giới hạn trong khung thời gian từ tháng 06/2022 đến tháng 08/2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá và ứng dụng mô hình Six Sigma DMAIC cho toàn bộ các dòng mã hàng điện tử khác đang gia công tại các xưởng còn lại.
    • Nghiên cứu khả thi việc tự động hóa hoàn toàn các công đoạn thủ công (quấn dây, tách dây, dập máy) nhằm hướng đến mô hình sản xuất tinh gọn Lean Six Sigma toàn diện.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và Quản trị chất lượng đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc tiểu luận chuyên ngành.
    • Kỹ sư sản xuất (PE), kỹ sư chất lượng (QA/QC), quản lý phân xưởng tại các nhà máy sản xuất, gia công vi mạch, linh kiện điện tử và cuộn cảm/biến áp.
  • Nội dung giá trị:
    • Cấu trúc tài liệu kỹ thuật, bảng định mức linh kiện và quy trình kiểm thử sản phẩm biến áp điện tử với các thiết bị đo kiểm chuyên dụng (Network Analyser E507xx, Fixture TFC).
    • Phương pháp xây dựng biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá để truy tìm nguyên nhân lỗi cơ bản trong sản xuất cơ khí - điện tử chính xác.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu quy trình sản xuất của mã linh kiện cụ thể nào và tại doanh nghiệp nào?
Khóa luận nghiên cứu quy trình sản xuất máy biến áp (Transformers) mã hàng MAPD-010047-C2W24M tại Công ty TNHH Year 2000 (địa chỉ tại Quốc Lộ 1A, Phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP.HCM).

2. Hiệu suất sản xuất của Công ty Year 2000 biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2021 và 6 tháng đầu năm 2022?
Hiệu suất đạt 87% năm 2018, tăng lên 91% năm 2019, sau đó giảm xuống 83% năm 2020 và 72% năm 2021 do dịch Covid-19. Trong 6 tháng đầu năm 2022, hiệu suất phục hồi từ 74% (Tháng 1) lên 81% (Tháng 3), giảm xuống 75% trong Tháng 4 do biến động lao động mới, sau đó tăng mạnh lên 87% (Tháng 5) và 92% (Tháng 6).

3. Đặc điểm nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Year 2000 có gì đáng chú ý?
Doanh nghiệp có tổng quy mô 1.200 người lao động, trong đó lực lượng trẻ dưới 30 tuổi chiếm 59,58%, lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo trên 72% do đặc thù linh kiện điện tử cần sự tỉ mỉ, và lao động có trình độ phổ thông chiếm 69,25%.

4. Ba dạng lỗi xuất hiện phổ biến nhất trong đơn hàng tháng 6/2022 được xác định qua biểu đồ Pareto là gì?
Ba dạng lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất gồm: lỗi tróc màu dây quấn, lỗi lá đồng xấu và lỗi dán keo bị lệch.

5. Những tài liệu và thiết bị kiểm test chuyên dụng nào được sử dụng trong dây chuyền sản xuất mã hàng MAPD-010047-C2W24M?
Quy trình sử dụng tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn EA-DC-0020377 rev.2; các thiết bị đo kiểm gồm máy Test Analyser E507xx, Test Fixture TFC 1000041728-0TFC155, hộp khởi động Cal Fixture JC-100A (75 Ohm) và máy đóng gói tự động CTM-1010A sử dụng Camera.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng dây chuyền sản xuất máy biến áp mã hàng MAPD-010047-C2W24M tại Công ty TNHH Year 2000 thông qua số liệu định lượng chi tiết về nhân sự, thiết bị và hiệu suất vận hành giai đoạn 2018–2022. Bằng việc vận dụng các công cụ quản lý chất lượng (Pareto, biểu đồ xương cá) và khung phương pháp luận Six Sigma DMAIC, tác giả đã khoanh vùng chính xác 3 dạng lỗi kỹ thuật trọng yếu và nguyên nhân gây lãng phí trong phân xưởng. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm chuẩn hóa thông số công nghệ, tự động hóa khâu chích keo, duy trì 5S và thiết lập lịch bảo dưỡng máy đóng gói CTM-1010A mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao năng suất và chất lượng tại nhà máy.