Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ninja" do sinh viên Nguyễn Thị Hoài Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Minh Luận tại Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển (Hà Nội, tháng 4/2021). Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, tập trung giải quyết bài toán tổ chức và quản trị hoạt động bán hàng trong bối cảnh các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ, phần mềm tiếp thị trực tuyến tại Việt Nam đang chịu sự cạnh tranh gay gắt.

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ninja được thành lập từ năm 2013, trải qua hơn 8 năm hoạt động (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2021), đã xây dựng được danh mục hơn 30 sản phẩm phần mềm tiếp thị tự động trên các nền tảng mạng xã hội, đồng thời mở rộng sang dịch vụ lập trình theo yêu cầu và thiết kế website chuẩn SEO. Mặc dù doanh nghiệp đã chủ động đầu tư nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và nhân sự cho hoạt động thương mại, công tác bán hàng thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tối ưu quy trình, quản trị lực lượng bán hàng và mở rộng kênh phân phối. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về bán hàng và quản trị hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp.
  2. Vận dụng cơ sở lý luận để khảo sát, phân tích và phản ánh đúng thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ninja.
  3. Rút ra các kết quả đạt được, chỉ rõ những hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác bán hàng của công ty.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống bán hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng và công tác quản trị hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ninja, bao gồm Trụ sở chính tại Tầng 4, tòa nhà Mỹ Sơn, số 62 Nguyễn Huy Tưởng, Quận Thanh Xuân, Hà Nội và Chi nhánh tại Tầng 5, tòa nhà GIC Tower, số 326 Cách Mạng Tháng 8, Phường 10, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020, nghiên cứu thực địa hoàn thành vào tháng 04/2021 và xây dựng định hướng giải pháp cho giai đoạn 2022 - 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài tiếp cận hoạt động bán hàng dưới góc độ quản trị học và marketing hiện đại thông qua các quan điểm học thuật tiêu biểu:

  • Khái niệm bán hàng: Tác giả đối chiếu giữa quan điểm cổ điển (bán hàng là quá trình trao đổi sản phẩm/dịch vụ lấy tiền hoặc giá trị tương đương) với quan điểm hiện đại của Philip Kotler (bán hàng là hình thức giới thiệu trực tiếp sản phẩm thông qua đối thoại nhằm xác lập hành vi mua), James M. Comer (bán hàng là quá trình khám phá, gợi tạo và thỏa mãn nhu cầu để đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả hai bên) và John W. Ernest & Richard Ashmun. Bản chất của bán hàng được nhấn mạnh là chuyển giao giá trị, lợi ích và sự thỏa mãn cho khách hàng chứ không đơn thuần là phân phối sản phẩm vật lý.
  • Quy trình bán hàng chuẩn 7 bước: Chuẩn bị $\rightarrow$ Tìm kiếm khách hàng tiềm năng $\rightarrow$ Tiếp cận khách hàng $\rightarrow$ Giới thiệu, trình bày sản phẩm (vận dụng kỹ thuật đặt câu hỏi S.N/SPIN của Neil Rackham gồm Situation, Problem, Implication, Need-payoff) $\rightarrow$ Báo giá và thuyết phục (giải quyết 5 nhóm nhu cầu: an toàn, tiện nghi, mới lạ, hãnh diện, giá cả) $\rightarrow$ Thống nhất và chốt hợp đồng $\rightarrow$ Chăm sóc sau bán hàng.
  • Khung các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng:
    • Kỹ năng bán hàng: Tiếp cận theo Lê Đăng Lăng (2005) gồm kỹ năng trình bày, kỹ năng thuyết phục và kỹ năng xử lý phản đối.
    • Dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Mối liên kết hệ thống trước, trong và sau bán.
    • Chất lượng nguồn nhân lực: Đánh giá trên thể lực và trí lực theo GS. Phạm Minh Hạc (2001) và nhóm tác giả Nguyễn Quốc Tuấn cs (2006).
    • Phương tiện hữu hình: Đánh giá dựa trên cơ sở vật chất, thiết bị, ấn phẩm và giao diện tiếp xúc theo mô hình của Parasuraman và cộng sự (1988).
  • Hệ thống quản trị bán hàng: Bao gồm xây dựng mục tiêu (doanh số, thị phần, bao phủ thị trường, phát triển khách hàng mới); thiết lập cấu trúc lực lượng bán hàng (theo khách hàng, theo sản phẩm, theo khu vực địa lý hoặc theo kênh hỗn hợp); tuyển dụng và đào tạo; xây dựng chỉ tiêu (theo kết quả và theo hành vi); lập ngân sách (dựa vào kỳ trước, đối thủ, khả chi, hạn ngạch); động viên lực lượng bán hàng (đãi ngộ tài chính và phi tài chính); giám sát và đánh giá hiệu quả.
Nhóm lý thuyết Tác giả / Nguồn trích dẫn Nội dung cốt lõi ứng dụng trong khóa luận
Bản chất bán hàng & Quản trị Philip Kotler; James M. Comer (2008) Bán lợi ích và sự thỏa mãn; vai trò tạo doanh thu, vị thế và an toàn kinh doanh
Kỹ thuật bán hàng & Thấu hiểu nhu cầu Neil Rackham; John W. Ernest & Richard Ashmun Mô hình câu hỏi tình huống - nhu cầu (S.N/SPIN); phân loại 5 tầng nhu cầu tâm lý
Kỹ năng bán hàng Lê Đăng Lăng (2005) Kỹ năng truyền đạt thông tin, thuyết phục tự nguyện, xử lý phản đối và giải tỏa lo ngại
Chất lượng nguồn nhân lực Phạm Minh Hạc (2001); Nguyễn Quốc Tuấn cs (2006) Trí lực, kỹ năng, kinh nghiệm và tính chủ động của nhân sự kinh doanh
Phương tiện hữu hình Parasuraman và cộng sự (1988) Hình ảnh cơ sở vật chất, công cụ hỗ trợ bán hàng, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính nội bộ, số liệu doanh thu, cơ cấu tổ chức, danh mục sản phẩm từ các phòng ban chức năng của Công ty Ninja giai đoạn 2018 - 2020.
  • Phương pháp thống kê mô tả và tổng hợp dữ liệu: Xử lý các chỉ tiêu kinh tế, phân tích biến động kết quả kinh doanh và cấu trúc doanh thu qua các năm.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế: Sử dụng phiếu khảo sát khách hàng nhằm đo lường mức độ hài lòng đối với 4 nhân tố (kỹ năng bán hàng, dịch vụ khách hàng, chất lượng nhân lực, phương tiện hữu hình), nhận diện kênh tiếp cận và đánh giá quyết định tái sử dụng sản phẩm.
  • Phương pháp phân tích môi trường và ma trận SWOT: Phân tích 5 yếu tố môi trường vĩ mô (Tự nhiên, Xã hội, Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Công nghệ - Kỹ thuật), môi trường vi mô (Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Trung gian marketing, Nội bộ, Công chúng) và tổng hợp ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh về hoạt động thương mại của doanh nghiệp. Tác giả phân tích tường tận bản chất của nghề bán hàng, chỉ rõ người bán hàng không cung cấp tính năng kỹ thuật đơn thuần mà cung cấp giải pháp thỏa mãn nhu cầu khách hàng.

Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình 7 bước bán hàng chuyên nghiệp, phân tích vai trò chiến lược của bán hàng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp theo James M. Comer (2008). Đồng thời, chương 1 phân loại 4 mô hình tổ chức lực lượng bán hàng phổ biến (theo khách hàng, theo sản phẩm, theo khu vực địa lý, hỗn hợp) và chỉ ra ưu - nhược điểm của từng mô hình về mặt chi phí vận hành và hiệu quả bao phủ. Tác giả cũng tổng hợp 10 bài học kinh nghiệm nghề nghiệp đúc kết từ thực tiễn, nhấn mạnh đạo đức nghề nghiệp, sự trung thực về sản phẩm, khả năng lắng nghe và nguyên tắc không hạ thấp đối thủ cạnh tranh.

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ninja

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng tổ chức bán hàng tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Ninja hiện vận hành với quy mô 100 nhân sự tại 2 chi nhánh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh theo mô hình cơ cấu tổ chức chức năng. Doanh nghiệp cung ứng hơn 30 phần mềm chuyên biệt về tự động hóa tiếp thị mạng xã hội, tiêu biểu như Ninja System, Ninja Phone, Ninja Care, Ninja Auto Post, Ninja System Zalo, Ninja Zalo Phone, Ninja Stream, Ninja Group, Ninja Proxy... phục vụ tệp khách hàng hơn 250.000 cá nhân, hộ kinh doanh trực tuyến và doanh nghiệp. Công ty cam kết tiêu chuẩn 5T (Thương hiệu tốt, Sản phẩm tốt, Dịch vụ tốt, Bảo hành tốt) và thiết lập quan hệ hợp tác với các đối tác như FPT Telecom, Novaon Group, Vietmoz, Seongon.
  • Phân tích môi trường tác động:
    • Môi trường vĩ mô: Ngành phần mềm marketing ít chịu ảnh hưởng từ tài nguyên tự nhiên nhưng chịu tác động trực tiếp từ chính sách an ninh mạng, luật bản quyền và sự chuyển dịch hành vi người tiêu dùng sang các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, TikTok). Biến động lạm phát và lãi suất tác động đến sức mua của nhóm khách hàng kinh doanh nhỏ lẻ.
    • Môi trường vi mô: Đối tượng khách hàng mục tiêu được chia thành 3 nhóm (người kinh doanh online, người làm dịch vụ quảng cáo/marketer, cá nhân xây dựng cộng đồng/fanpage). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Fplus Group, ATP Holdings. Về kênh trung gian, Ninja chủ yếu bán hàng trực tiếp thông qua đội ngũ kinh doanh nội bộ, khâu phân phối qua đại lý trung gian còn hạn chế.
  • Quy trình bán hàng thực tế tại Ninja: Nhân viên kinh doanh được đào tạo kiến thức kỹ thuật phần mềm và Digital Marketing để tự xây dựng hệ sinh thái tiếp cận khách hàng độc lập qua Fanpage, tài khoản cá nhân, Youtube, Website, Blog, kết hợp xử lý dữ liệu khách hàng tiềm năng được phân bổ từ phòng Marketing.
  • Đánh giá kết quả kinh doanh và hiệu quả bán hàng:
    • Năm 2020, bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, tổng doanh thu toàn hệ thống của Ninja đạt xấp xỉ 65 tỷ đồng.
    • 40% doanh thu hàng tháng xuất phát từ nguồn khách hàng cũ tái sử dụng sản phẩm hoặc giới thiệu khách hàng mới.
    • Doanh thu từ thị trường nước ngoài mới chỉ chiếm tỷ trọng khoảng 1% tổng doanh thu.
    • Qua phân tích biểu đồ khảo sát khách hàng (từ Biểu đồ 2.2 đến 2.10), tác giả đánh giá chi tiết mức độ hài lòng đối với kỹ năng bán hàng, dịch vụ hậu mãi, chất lượng nguồn nhân lực và phương tiện hữu hình, chỉ ra những mặt đạt được cùng các điểm hạn chế về tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và công tác xử lý phản hồi kỹ thuật.

Chương 3: Một số đề xuất, giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và phân tích ma trận SWOT tại đơn vị, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thực hiện định hướng phát triển của Công ty Ninja giai đoạn 2022 - 2026:

  • Định hướng và mục tiêu 2022 - 2026: Duy trì vị thế tiên phong trong mảng phần mềm tiếp thị tự động, mở rộng thị phần tại khu vực phía Nam, nâng tỷ trọng doanh thu từ thị trường nước ngoài và chuẩn hóa quy trình dịch vụ khách hàng.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Nhóm giải pháp về xây dựng và thực hiện kế hoạch bán hàng: Hoàn thiện công tác dự báo nhu cầu thị trường, thiết lập chỉ tiêu bán hàng khoa học dựa trên cả kết quả (doanh số, hợp đồng mới) và hành vi (số lượt gọi tư vấn, số bản dùng thử cài đặt).
    2. Nhóm giải pháp về tối ưu quy trình bán hàng: Chuẩn hóa tài liệu bán hàng, rút ngắn thời gian phản hồi ở khâu tiếp cận, ứng dụng kỹ thuật đặt câu hỏi chuyên sâu để tư vấn đúng nhu cầu thực tế của từng phân khúc khách hàng kinh doanh online.
    3. Nhóm giải pháp về chất lượng đội ngũ bán hàng: Đẩy mạnh các chương trình đào tạo nội bộ định kỳ về kỹ năng đàm phán, kỹ năng chốt sales và chuyên môn Digital Marketing; xây dựng chính sách đãi ngộ tài chính (lương cứng, hoa hồng theo bậc) kết hợp đãi ngộ phi tài chính nhằm giữ chân nhân sự giỏi.
    4. Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và phương tiện hữu hình: Đầu tư nâng cấp hạ tầng thiết bị máy tính, hệ thống máy chủ giả lập phục vụ demo sản phẩm, chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu, giao diện website và tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm.
    5. Nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hoạt động bán hàng: Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát định kỳ thông qua báo cáo số liệu hàng ngày/tuần; thiết lập kênh phản hồi thông tin hai chiều giữa bộ phận kinh doanh, bộ phận kỹ thuật và bộ phận chăm sóc khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu thực tế và đưa ra các đề xuất cụ thể gắn liền với đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm phần mềm tiếp thị:

Tổng hợp số liệu và chỉ số hoạt động của doanh nghiệp

Chỉ số / Tiêu chí Dữ liệu ghi nhận trong khóa luận Ý nghĩa thực tiễn
Quy mô nhân sự 100 nhân sự (tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) Quy mô doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ, vận hành theo cơ cấu chức năng
Danh mục sản phẩm Hơn 30 sản phẩm phần mềm Đa dạng giải pháp tự động hóa trên nền tảng Facebook, Zalo, Web
Quy mô khách hàng Hơn 250.000 khách hàng Tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến rộng lớn
Doanh thu năm 2020 Gần 65 tỷ đồng Khẳng định mức tăng trưởng ổn định trong bối cảnh thị trường biến động
Tỷ lệ doanh thu khách hàng cũ 40% tổng doanh thu hàng tháng Cho thấy hiệu quả từ hoạt động chăm sóc khách hàng và uy tín sản phẩm
Tỷ lệ doanh thu quốc tế 1% tổng doanh thu Thị trường nước ngoài còn ở mức sơ khai, là dư địa phát triển giai đoạn 2022-2026

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Khái quát hóa mô hình bán hàng ngành phần mềm dịch vụ: Đề tài đã vận dụng thành công các lý thuyết quản trị bán hàng truyền thống vào mô hình bán sản phẩm phần mềm công nghệ (B2B và B2C), chỉ ra đặc thù bán hàng dựa trên giải pháp và hỗ trợ kỹ thuật liên tục.
  2. Hệ thống hóa thực trạng có căn cứ số liệu: Khóa luận phản ánh chính xác quy trình vận hành thực tế tại Công ty Ninja, chỉ ra điểm mạnh về văn hóa đào tạo nhân sự và điểm nghẽn trong khâu phân phối trung gian.
  3. Đề xuất bộ giải pháp mang tính ứng dụng cao: 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 bám sát năng lực tài chính và định hướng chiến lược của doanh nghiệp, có khả năng áp dụng trực tiếp để cải thiện hiệu suất bán hàng của đội ngũ nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Ninja) với dữ liệu hoạt động giai đoạn 2018 - 2020 (hoàn thành tháng 4/2021), do đó tính đại diện cho toàn ngành phần mềm công nghệ chưa cao.
    • Các phân tích thực trạng chủ yếu tập trung vào phần mềm tiếp thị trên nền tảng Facebook và Zalo, chưa bao quát các nền tảng thương mại điện tử và video ngắn mới nổi.
    • Việc đánh giá hiệu quả kênh phân phối trung gian chưa có nhiều số liệu định lượng do doanh nghiệp chưa phát triển mạnh mạng lưới đại lý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu quy trình bán hàng đa kênh (Omnichannel) tích hợp cho các sản phẩm phần mềm ứng dụng trên nền tảng TikTok và các sàn thương mại điện tử.
    • Nghiên cứu sâu về chiến lược thâm nhập và xây dựng quy trình bán hàng quốc tế nhằm gia tăng tỷ trọng doanh thu nước ngoài vượt mức 1%.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thức triển khai khóa luận tốt nghiệp ứng dụng, phương pháp phân tích môi trường kinh doanh, vận dụng mô hình quy trình bán hàng 7 bước và xây dựng ma trận SWOT.
  • Nhà quản lý, trưởng bộ phận kinh doanh tại các doanh nghiệp công nghệ, phần mềm (SaaS/Software SMEs): Tham khảo mô hình tổ chức đội ngũ kinh doanh tự xây dựng hệ sinh thái tiếp cận khách hàng qua Digital Marketing, phương pháp kết hợp giữa kỹ năng tư vấn giải pháp và hỗ trợ kỹ thuật trong chu kỳ bán lẻ phần mềm.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phân tích chi tiết quy trình bán hàng 7 bước có lồng ghép kỹ thuật đặt câu hỏi S.N (SPIN) và 5 nhóm nhu cầu tâm lý khách hàng tại Chương 1.
    • Mô hình tiếp cận khách hàng thực tế bằng hệ sinh thái nội dung (Youtube, Blog, Social) kết hợp chia sẻ dữ liệu từ phòng Marketing tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu thực trạng bán hàng của doanh nghiệp nào và thuộc ngành nghề gì?
Khóa luận nghiên cứu Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ninja – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chuyên cung cấp hệ thống giải pháp phần mềm tiếp thị tự động trên mạng xã hội (Facebook, Zalo), viết phần mềm theo yêu cầu và thiết kế website.

2. Khung lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng trong khóa luận gồm những yếu tố nào?
Tác giả xác định 4 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến bán hàng gồm: Kỹ năng bán hàng (dẫn theo Lê Đăng Lăng, 2005), Dịch vụ khách hàng và chăm sóc khách hàng, Chất lượng nguồn nhân lực (dẫn theo Phạm Minh Hạc, 2001 và Nguyễn Quốc Tuấn cs, 2006) và Phương tiện hữu hình (dẫn theo Parasuraman cs, 1988).

3. Kết quả kinh doanh năm 2020 và cấu trúc doanh thu của Công ty Ninja được ghi nhận như thế nào?
Năm 2020, tổng doanh thu toàn hệ thống của Ninja đạt gần 65 tỷ đồng. Trong đó, 40% doanh thu hàng tháng đến từ việc khách hàng cũ tái sử dụng hoặc giới thiệu khách hàng mới, và khoảng 1% tổng doanh thu đến từ thị trường nước ngoài.

4. Kỹ thuật đặt câu hỏi nào được tác giả giới thiệu trong quy trình bán hàng tại Chương 1?
Tác giả giới thiệu kỹ thuật đặt câu hỏi S.N (dựa trên mô hình SPIN của Neil Rackham) gồm 4 loại câu hỏi: Câu hỏi tình huống (Situation), Câu hỏi khám phá nhu cầu/khó khăn (Problem), Câu hỏi ứng dụng/hậu quả (Implication), và Câu hỏi hiệu quả giải pháp (Need-payoff).

5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp chính nào tại Chương 3?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Xây dựng và thực hiện kế hoạch bán hàng; (2) Tối ưu quy trình bán hàng; (3) Nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng; (4) Cải thiện cơ sở vật chất và phương tiện hữu hình; (5) Hoàn thiện công tác quản trị hoạt động bán hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoài Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bán hàng và quản trị bán hàng, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ Ninja giai đoạn 2018 - 2020. Dựa trên việc phân tích môi trường kinh doanh và khảo sát sự hài lòng của khách hàng, công trình đã làm rõ những ưu thế về danh mục sản phẩm, năng lực đào tạo nội bộ cũng như những hạn chế trong phân phối trung gian và khai thác thị trường quốc tế. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 có tính thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác hoàn thiện hoạt động bán hàng tại các doanh nghiệp công nghệ phần mềm vừa và nhỏ tại Việt Nam.