Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất Tùng Bách" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Kim Oanh (Chuyên ngành Tài chính, Trường Đại học Thăng Long, năm 2023) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thúy. Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh kinh tế thị trường có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, tài sản ngắn hạn đóng vai trò quyết định đến tính ổn định, liên tục của dây chuyền vận hành và khả năng thanh toán nợ đến hạn. Việc sử dụng tài sản ngắn hạn hợp lý, phù hợp với quy mô và đặc thù ngành là tiền đề để tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Tại Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách, công tác quản trị tài sản ngắn hạn đã được chú trọng nhưng vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế cần giải quyết để đảm bảo tính an toàn tài chính.

Văn bản xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản ngắn hạn và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá làm rõ thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách giai đoạn 2020–2022, qua đó chỉ ra các vấn đề tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách (Cụm 8, thôn Triệu Xuyên, xã Long Xuyên, huyện Phúc Thọ, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động thực tế trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các giáo trình chuyên ngành và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm tài sản doanh nghiệp được trích dẫn theo Nguyễn Đình Kiệm và Bạch Đức Hiển (2012), Giáo trình Tài chính doanh nghiệp.
  • Khái niệm và đặc điểm tài sản ngắn hạn được tham chiếu theo Lê Văn Tâm và PGS. Ngô Kim Thanh, Giáo trình Quản trị doanh nghiệp, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tài sản ngắn hạn được định nghĩa là các tài sản thuộc quyền sở hữu của đơn vị, có thời gian thu hồi vốn hoặc luân chuyển trong vòng 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường.
  • Phân loại tài sản ngắn hạn: Được tiếp cận theo 2 tiêu chí:
    • Theo vai trò trong sản xuất kinh doanh: Gồm tài sản trong khâu dự trữ (nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, công cụ dụng cụ), khâu sản xuất (sản phẩm dở dang, bán thành phẩm) và khâu lưu thông (thành phẩm, hàng hóa mua ngoài, hàng gửi bán, tiền tệ và các khoản vốn trong thanh toán).
    • Theo bảng cân đối kế toán: Gồm tiền và các khoản tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác.
  • Cơ sở pháp lý: Tác giả viện dẫn quy định của Luật Phá sản năm 2014 của Việt Nam để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn nhằm tránh nguy cơ mất an toàn tài chính.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân nhóm và hệ thống hóa chuỗi dữ liệu tài chính trong 3 năm liên tiếp.
  • Phương pháp so sánh: Áp dụng so sánh theo chiều ngang (xác định tốc độ và xu hướng biến động qua các năm) và so sánh theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng và cơ cấu từng khoản mục trên báo cáo tài chính).
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Đánh giá nhóm chỉ tiêu tốc độ luân chuyển (vòng quay tài sản ngắn hạn, thời gian quay vòng, vòng quay và kỳ thu tiền bình quân của khoản phải thu, vòng quay và thời gian luân chuyển hàng tồn kho, vòng quay và kỳ trả nợ khoản phải trả, thời gian quay vòng tiền); nhóm chỉ tiêu thanh toán (hệ số khả năng thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời); và nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời.
  • Phương pháp phân tích Dupont: Tách hệ số sinh lời tài sản ngắn hạn (ROCA) thành tích số giữa tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn (SOCA): $$\text{ROCA} = \text{ROS} \times \text{SOCA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tài sản ngắn hạn}}$$ Đồng thời, phương pháp này lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến biến động của ROCA qua các năm: $$\Delta\text{ROCA} = \Delta\text{ROCA}{\text{ROS}} + \Delta\text{ROCA}{\text{SOCA}}$$
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2020–2022 của Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách, kết hợp số liệu thống kê nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp

Nội dung chương 1 khái quát bản chất, đặc điểm và vai trò của tài sản ngắn hạn. Tác giả nhấn mạnh tài sản ngắn hạn chuyển toàn bộ giá trị một lần vào sản phẩm sau một chu kỳ kinh doanh, có tính thanh khoản cao nhưng dễ chịu biến động bởi tính chất mùa vụ của ngành sản xuất. Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn được xem là phạm trù phản ánh trình độ khai thác nguồn lực nhằm tối đa hóa kết quả đầu ra với mức tài sản ngắn hạn hợp lý nhất.

Chương này trình bày chi tiết công thức xác định mức tiết kiệm vốn lưu động tuyệt đối ($V_{tktđ}$) và mức tiết kiệm vốn lưu động tương đối ($V_{tktgđ}$): $$V_{tktđ} = \frac{M_0}{360} \times (K_1 - K_0)$$ $$V_{tktgđ} = \frac{M_1}{360} \times (K_1 - K_0)$$ Trong đó $M_0, M_1$ lần lượt là tài sản ngắn hạn năm báo cáo và năm kế hoạch; $K_0, K_1$ là thời gian luân chuyển tài sản ngắn hạn tương ứng.

Chương 1 cũng phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành:

  • Nhân tố chủ quan: Mục đích sản xuất kinh doanh của công ty (sản xuất gỗ công nghiệp có chu kỳ tương đối ngắn); cơ sở vật chất, máy móc thiết bị; trình độ của cán bộ quản lý và tay nghề công nhân.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - xã hội; môi trường kinh tế (lạm phát, chính sách tiền tệ và tài khóa); môi trường tự nhiên (nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến bảo quản gỗ và chi phí lưu kho); mức độ cạnh tranh trên thị trường vật liệu xây dựng - nội thất; và sự thay đổi trong thị hiếu của khách hàng.

Chương 2. Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất Tùng Bách giai đoạn 2020-2022

Chương 2 giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách thành lập ngày 29/04/2010, vốn điều lệ 1 tỷ đồng, do ông Nguyễn Văn Bảy làm đại diện theo pháp luật. Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất gỗ dán, ván ép, ván mỏng, giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ công nghiệp và bán buôn gỗ chế biến (ván MDF, ván dăm phủ melamine). Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc cùng các phòng ban: Kinh doanh, Kế toán, Vật tư, Kỹ thuật, Tổ chức đào tạo, Quản lý chất lượng, Phân xưởng và Bộ phận kho.

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:

  • Doanh thu thuần: Năm 2020 đạt 17.000 đồng; năm 2021 tăng 71,70% đạt 29.006 đồng; năm 2022 tăng 132,17% so với năm 2021, đạt 68.041 đồng. Sự tăng trưởng này diễn ra khi dịch bệnh được kiểm soát tại miền Bắc vào nửa cuối năm 2022, kéo theo nhu cầu thị trường xây dựng và nội thất hồi phục.
  • Lợi nhuận gộp: Năm 2020 đạt 606 đồng; năm 2021 tăng lên 886.887 đồng; năm 2022 ghi nhận 817.352 đồng (giảm nhẹ so với 2021 do giá vốn hàng bán ở mức cao).
  • Lợi nhuận sau thuế: Năm 2020 đạt 28 đồng; năm 2021 đạt 31.099 đồng (tăng 11,36% so với 2020); năm 2022 đạt 46.169 đồng (tăng 46,13% so với 2021). Nhìn chung, lợi nhuận sau thuế chiếm tỷ trọng rất nhỏ so với quy mô doanh thu thuần do chi phí giá vốn chiếm tỷ lệ lớn.

Về cơ cấu tài sản và nguồn vốn:

  • Cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn luôn chiếm trên 90% tổng tài sản của công ty (năm 2020 chiếm khoảng 95%, năm 2021 chiếm 95,76%, năm 2022 chiếm 94,91%), trong khi tài sản dài hạn chỉ dao động từ 4,24% đến 5,09%. Điểm đặc thù là các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng rất lớn, lên tới gần 90% tổng tài sản ngắn hạn.
  • Cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ lệ áp đảo trong tổng nguồn vốn qua các năm: 92,16% (năm 2020), 93,89% (năm 2021) và 93,18% (năm 2022). Ngược lại, vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn: 7,84% (năm 2020), 6,11% (năm 2021) và 6,82% (năm 2022). Công ty sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức cao, chủ yếu vay nợ ngắn hạn để bù đắp lượng vốn bị khách hàng chiếm dụng.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính phản ánh mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn tại công ty:

Chỉ tiêu 31/12/2020 31/12/2021 31/12/2022 Chênh lệch 2021-2020 Chênh lệch 2022-2021
Hệ số nợ so với tài sản 0,92 0,94 0,93 0,02 (102%) -0,007 (99%)
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát 1,09 1,07 1,07 -0,02 (98%) 0,008 (101%)
Hệ số tài sản so với vốn chủ sở hữu 12,7 16,3 14,98 3,6 (128%) -1,321 (92%)

(Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo tài chính Công ty Tùng Bách giai đoạn 2020–2022 theo Bảng 2.5 trong khóa luận)

Phân tích cho thấy:

  • Hệ số nợ so với tài sản luôn ở mức cao (0,92 đến 0,94) khẳng định mức độ rủi ro tài chính lớn và áp lực chi trả lãi vay đè nặng.
  • Hệ số khả năng thanh toán tổng quát giảm từ 1,09 (2020) xuống 1,07 (2021 và 2022), cho thấy công ty vẫn duy trì được năng lực trả nợ tổng thể nhưng biên độ an toàn rất hẹp.
  • Hệ số tài sản so với vốn chủ sở hữu ở mức cao (12,7 đến 16,3 lần) thể hiện quy mô tài sản hoạt động phụ thuộc chủ yếu vào nguồn vốn huy động bên ngoài.

Chương 3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Sản xuất Tùng Bách

Xuất phát từ các tồn tại phát hiện ở chương 2, chương 3 đề ra định hướng phát triển và các biện pháp hoàn thiện công tác quản lý tài sản ngắn hạn:

  • Giải pháp xây dựng mô hình quản lý tiền mặt: Thiết lập mức dự trữ tiền tối ưu để vừa đảm bảo khả năng thanh toán tức thời, vừa không làm ứ đọng vốn vô ích tại quỹ hoặc tài khoản ngân hàng.
  • Áp dụng mô hình điểm tín dụng 3C trong quản lý khoản phải thu: Phân loại khách hàng và đánh giá năng lực tín dụng để hạn chế tình trạng khách hàng nợ kéo dài, siết chặt chính sách bán hàng chịu nhằm giảm tỷ lệ nợ phải thu đang chiếm 90% tài sản ngắn hạn.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho thông qua mô hình ABC: Tiến hành phân loại các mặt hàng gỗ dán, ván ép, ván mỏng theo giá trị và tần suất luân chuyển để kiểm soát lượng dự trữ hợp lý, tránh hư hại do thời tiết và tối ưu hóa chi phí kho bãi.
  • Nhóm kiến nghị vĩ mô và đối tác:
    • Kiến nghị với Nhà nước: Duy trì ổn định chính sách vĩ mô, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tiếp cận đất đai sản xuất và ưu đãi chính sách thuế.
    • Kiến nghị đối với Ngân hàng thương mại: Tạo điều kiện tiếp cận các khoản vay ngắn hạn với lãi suất ưu đãi, thủ tục giải ngân linh hoạt để tài trợ kịp thời cho nhu cầu vốn lưu động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và đánh giá toàn diện bức tranh tài chính của Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách trong giai đoạn 2020–2022:

  • Ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô kinh doanh: Doanh thu thuần tăng từ 17.000 đồng (năm 2020) lên 29.006 đồng (năm 2021) và đạt 68.041 đồng (năm 2022). Lợi nhuận sau thuế cải thiện tương ứng từ 28 đồng lên 31.099 đồng và 46.169 đồng.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn tài chính cốt lõi: Tác giả chỉ ra cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty mất cân đối khi các khoản phải thu chiếm gần 90% tổng tài sản ngắn hạn. Việc bị đối tác chiếm dụng vốn lớn buộc công ty phải sử dụng nợ phải trả lên tới trên 92%–93% tổng nguồn vốn, khiến hệ số nợ/tài sản duy trì ở mức cao (0,92–0,94) và hệ số tài sản/vốn chủ sở hữu đạt đỉnh 16,3 lần vào năm 2021.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở lý luận chung mà đưa ra các công cụ quản trị định lượng thích hợp với doanh nghiệp ngành chế biến gỗ, bao gồm mô hình quản lý tiền mặt, mô hình xếp hạng tín dụng 3C để kiểm soát công nợ, và mô hình ABC để phân loại quản lý tồn kho gỗ dán, ván ép.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn căn cứ theo phạm vi trình bày của văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu dừng lại ở cấp độ một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách) với quy mô vốn điều lệ 1 tỷ đồng và nhân sự dưới 50 người, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ ngành sản xuất gỗ còn hạn chế.
  • Chuỗi dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2020–2022, thời điểm chịu nhiều biến động bất thường do dịch COVID-19 và giai đoạn đầu phục hồi sau dịch.
  • Văn bản chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmark) sâu rộng với các chỉ số trung bình ngành của các doanh nghiệp cùng phân khúc sản xuất ván ép, gỗ dán trên địa bàn Hà Nội.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi ý từ nội dung đề tài:

  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang các năm sau 2022 để kiểm chứng tính bền vững của đà tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.
  • Triển khai đo lường thực nghiệm hiệu quả sau khi công ty áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng 3C và mô hình phân loại tồn kho ABC vào quy trình quản lý thực tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Là tài liệu mẫu về cấu trúc phân tích tài sản ngắn hạn tại doanh nghiệp vừa và nhỏ kết hợp giữa thương mại và sản xuất.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực trong việc kết hợp phương pháp phân tích tỷ số tài chính, kỹ thuật tách đoạn Dupont và việc lập bảng đánh giá biến động tương đối, tuyệt đối của vốn lưu động.
  • Nhà quản trị các doanh nghiệp sản xuất chế biến gỗ: Cung cấp dẫn chứng thực tế về rủi ro của việc bị chiếm dụng vốn qua khoản phải thu và phương án ứng dụng mô hình 3C cùng mô hình ABC trong quản trị tồn kho và công nợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh chính của Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách là gì?
Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ công nghiệp và bán buôn gỗ chế biến như gỗ mộc, ván MDF, ván dăm phủ melamine. Nguyên liệu đầu vào chính là ván ép công nghiệp làm từ tre, gỗ bạch đàn và các loại gỗ rừng khác.

2. Nguyên nhân nào giúp doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh trong năm 2022?
Doanh thu thuần năm 2022 đạt 68.041 đồng (tăng 132,17% so với năm 2021). Nguyên nhân chủ yếu do từ nửa cuối năm 2022, dịch COVID-19 được kiểm soát tại khu vực miền Bắc, thị trường bất động sản và ngành xây dựng dần ổn định trở lại khiến nhu cầu sử dụng các sản phẩm gỗ và ván ép của công ty gia tăng mạnh mẽ.

3. Tỷ trọng nợ phải trả trong tổng nguồn vốn của công ty giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?
Nợ phải trả luôn chiếm tỷ trọng trên 90% tổng nguồn vốn qua các năm: đạt 92,16% (năm 2020), tăng lên 93,89% (năm 2021) và ở mức 93,18% (năm 2022). Nguyên nhân do công ty sử dụng đòn bẩy tài chính cao và phải vay nợ bên ngoài để bù đắp nguồn vốn lưu động bị khách hàng nợ đọng chiếm dụng kéo dài.

4. Khóa luận đề xuất mô hình cụ thể nào để cải thiện công tác quản lý hàng tồn kho tại doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất áp dụng mô hình phân loại ABC đối với các mặt hàng gỗ dán, ván ép và ván mỏng. Mô hình này giúp phân nhóm vật tư, thành phẩm theo mức độ quan trọng và giá trị để xây dựng định mức dự trữ tối ưu, giảm thiểu chi phí bảo quản và hạn chế hư hỏng nguyên vật liệu gỗ do điều kiện thời tiết.

5. Hệ số khả năng thanh toán tổng quát của công ty đạt mức bao nhiêu trong giai đoạn nghiên cứu?
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát của công ty đạt 1,09 lần vào năm 2020, sau đó giảm xuống mức 1,07 lần trong năm 2021 và duy trì ở mức 1,07 lần trong năm 2022. Mức này cho thấy tổng tài sản vẫn đủ khả năng bù đắp tổng nghĩa vụ nợ, song biên độ dự phòng thanh toán ở mức thấp.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Kim Oanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản lý tài sản ngắn hạn và hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp. Thông qua chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022, nghiên cứu đã phân tích chi tiết thực trạng tài chính tại Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tùng Bách, làm rõ nghịch lý doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng hiệu quả sinh lời trên tài sản còn mỏng và đòn bẩy nợ cao do nợ phải thu chiếm tới gần 90% tài sản ngắn hạn. Các giải pháp đề xuất bao gồm mô hình quản lý tiền mặt, mô hình chấm điểm tín dụng 3C và quản lý tồn kho ABC mang tính ứng dụng cụ thể, phù hợp với điều kiện vận hành của một đơn vị sản xuất kinh doanh gỗ công nghiệp vừa và nhỏ.