Nguyên tắc Tòa án không từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có luật áp dụng

Tổng hợp và phân tích nguyên tắc Tòa án không từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có luật áp dụng. Bao gồm cơ sở lý luận, thực tiễn và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2023

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã nguyên tắc Tòa án không từ chối thụ lý vụ việc dân sự

Nguyên tắc Tòa án không từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có luật là một bước tiến đột phá trong lịch sử lập pháp Việt Nam, được chính thức ghi nhận tại Khoản 2 Điều 4 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Quy định này khẳng định vai trò của Tòa án là cơ quan bảo vệ công lý, đảm bảo quyền tiếp cận công lý của mọi cá nhân, tổ chức, ngay cả khi hệ thống pháp luật thành văn chưa kịp điều chỉnh các quan hệ xã hội mới phát sinh. Trước đây, tình trạng Tòa án trả lại đơn khởi kiện vì lý do "chưa có luật áp dụng" đã gây ra nhiều bức xúc, làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp và tước đi cơ hội được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Sự ra đời của nguyên tắc này không chỉ khắc phục "khoảng trống pháp luật" mà còn thể hiện tư duy pháp lý hiện đại, hội nhập với các chuẩn mực tiến bộ của thế giới. Nó buộc Tòa án phải chủ động, sáng tạo trong việc tìm kiếm các nguồn của pháp luật khác như tập quán, án lệ để giải quyết triệt để mọi tranh chấp. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi quyền con người, quyền công dân luôn được tôn trọng và bảo vệ một cách hiệu quả nhất.

1.1. Hiểu đúng về nguyên tắc không từ chối giải quyết vụ việc dân sự

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 4 BLTTDS 2015, nguyên tắc không từ chối giải quyết vụ việc dân sự được hiểu là Tòa án không được viện dẫn lý do chưa có điều luật cụ thể để từ chối thụ lý một yêu cầu. Vụ việc dân sự (VVDS) chưa có điều luật áp dụng là những vụ việc thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự (bao gồm dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động) nhưng tại thời điểm phát sinh tranh chấp và có yêu cầu giải quyết, chưa có một quy phạm pháp luật thành văn nào quy định trực tiếp về quan hệ đó. Nguyên tắc này, còn được gọi là nguyên tắc "bất khẳng thụ lý", đặt ra trách nhiệm của Tòa án là phải thụ lý và tìm ra cơ sở pháp lý để đưa ra phán quyết, thay vì đẩy trách nhiệm về phía người dân. Đây là sự khẳng định mạnh mẽ rằng mọi tranh chấp về quyền và lợi ích hợp pháp đều phải có cơ quan tài phán đứng ra phân xử.

1.2. Ý nghĩa cốt lõi trong việc đảm bảo quyền tiếp cận công lý

Việc ghi nhận nguyên tắc này mang ý nghĩa to lớn, trước hết là bảo đảm quyền tiếp cận công lý của công dân, một trong những quyền con người cơ bản. Khi cánh cửa Tòa án luôn rộng mở, người dân có cơ hội được lắng nghe, được trình bày và được phán xử một cách công bằng, ngay cả trong những tình huống pháp lý phức tạp nhất. Điều này giúp củng cố niềm tin vào công lý và nhà nước, hạn chế tình trạng các bên tự giải quyết tranh chấp bằng các biện pháp tiêu cực, gây mất trật tự xã hội. Hơn nữa, nguyên tắc này còn thúc đẩy sự phát triển của hệ thống tư pháp, buộc các thẩm phán phải nâng cao trình độ, năng lực nghiên cứu và áp dụng linh hoạt các nguồn của pháp luật như áp dụng tập quán hay áp dụng án lệ, góp phần làm phong phú thêm kho tàng án lệ và khoa học pháp lý tại Việt Nam.

II. Thách thức khi giải quyết tranh chấp dân sự chưa có điều luật

Thực tiễn xét xử trước khi BLTTDS 2015 có hiệu lực đã cho thấy nhiều bất cập nghiêm trọng. Tình trạng Tòa án từ chối giải quyết các vụ việc dân sự vì lý do chưa có luật điều chỉnh đã tạo ra những "vùng cấm" trong hoạt động tư pháp, nơi quyền lợi của người dân không được bảo vệ. Các tranh chấp phát sinh từ đời sống xã hội luôn đa dạng và biến đổi không ngừng, trong khi luật thành văn luôn có độ trễ nhất định. Sự cứng nhắc trong việc chỉ áp dụng luật thành văn đã dẫn đến việc nhiều yêu cầu chính đáng bị từ chối, ví dụ như các tranh chấp liên quan đến mộ phần, đòi lại giấy tờ nhân thân, hay các giao dịch mới phát sinh trong nền kinh tế số. Việc trả lại đơn khởi kiện không chỉ gây thiệt hại về thời gian, chi phí cho đương sự mà còn tạo ra một tiền lệ nguy hiểm: công lý có thể bị từ chối chỉ vì sự thiếu sót của nhà làm luật. Nguyên tắc Tòa án không từ chối thụ lý vụ việc dân sự ra đời chính là để giải quyết dứt điểm thách thức này, buộc hệ thống tư pháp phải đối mặt và xử lý các khoảng trống pháp luật một cách có trách nhiệm.

2.1. Nhận diện các khoảng trống pháp luật trong thực tiễn xét xử

Một "khoảng trống pháp luật" xuất hiện khi một quan hệ xã hội thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự phát sinh nhưng lại không có quy phạm pháp luật nào trực tiếp quy định. Ví dụ điển hình là các tranh chấp về tài sản ảo, hợp đồng thông minh (smart contract), hay các vấn đề liên quan đến ly thân (pháp luật Việt Nam chỉ quy định ly hôn). Trước đây, khi đối mặt với các vụ việc này, nhiều Tòa án tỏ ra lúng túng và thường chọn giải pháp an toàn là từ chối thụ lý. Điều này không chỉ đi ngược lại tinh thần của nhà nước pháp quyền mà còn cho thấy sự bất cập của một hệ thống pháp luật quá phụ thuộc vào luật thành văn. Việc thừa nhận và giải quyết các vụ việc này đòi hỏi thẩm phán phải có tư duy pháp lý sâu sắc và dũng cảm vận dụng các công cụ pháp lý khác.

2.2. Hệ lụy từ việc Tòa án trả lại đơn khởi kiện thiếu căn cứ

Hành vi trả lại đơn khởi kiện vì lý do chưa có luật áp dụng gây ra những hệ lụy tiêu cực. Đối với đương sự, đó là sự mất mát về cơ hội được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Khi không thể tìm kiếm công lý tại Tòa án, họ có thể phải chấp nhận thiệt thòi hoặc tìm đến các phương thức giải quyết phi pháp luật, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các xung đột xã hội nghiêm trọng hơn. Đối với hệ thống tư pháp, hành động này làm xói mòn niềm tin của công chúng. Tòa án, vốn được xem là biểu tượng của công lý, lại trở thành nơi từ chối thực thi công lý. Về lâu dài, điều này làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước bằng pháp luật và không khuyến khích sự ổn định, minh bạch trong các giao dịch dân sự.

III. Hướng dẫn Tòa án thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có luật

Để thực thi hiệu quả nguyên tắc không từ chối giải quyết vụ việc dân sự, BLTTDS 2015 đã thiết lập một hành lang pháp lý rõ ràng về thẩm quyền của Tòa án và các điều kiện thụ lý. Theo đó, Tòa án không được phép từ chối một cách tùy tiện mà phải xem xét cẩn trọng bản chất của vụ việc. Một yêu cầu chỉ bị từ chối khi không thỏa mãn các điều kiện cơ bản do luật định, chứ không phải vì sự mới lạ hay phức tạp của nó. Trách nhiệm của Tòa án là phải xác định liệu tranh chấp có thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự hay không và có thuộc thẩm quyền giải quyết của mình hay không. Nếu các điều kiện này được đáp ứng, việc chưa có một điều luật cụ thể không còn là rào cản. Quy định này buộc thẩm phán phải chuyển từ vai trò người áp dụng luật một cách máy móc sang vai trò người diễn giải và phát triển pháp luật, tìm kiếm công lý dựa trên những nguyên tắc nền tảng của hệ thống pháp luật. Đây là một sự thay đổi về chất trong tư duy tố tụng, hướng tới việc giải quyết tranh chấp dân sự một cách toàn diện và triệt để.

3.1. Điều kiện cần và đủ để Tòa án thụ lý vụ việc dân sự

Một VVDS chưa có luật áp dụng sẽ được Tòa án thụ lý nếu đáp ứng đủ ba điều kiện sau: Thứ nhất, vụ việc phát sinh từ các quan hệ pháp luật dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, hoặc lao động. Thứ hai, vụ việc đó không thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật. Thứ ba, tại thời điểm phát sinh và có yêu cầu giải quyết, chưa có quy phạm pháp luật thành văn nào trực tiếp điều chỉnh quan hệ đó. Khi hội đủ các yếu tố trên, thẩm quyền của Tòa án được xác lập và việc thụ lý là bắt buộc, thể hiện đúng tinh thần của Điều 4 Bộ luật Tố tụng Dân sự.

3.2. Chế tài xử lý Thẩm phán vi phạm nguyên tắc không từ chối

Để đảm bảo nguyên tắc này được thực thi nghiêm túc, pháp luật đã có những quy định về xử lý trách nhiệm đối với thẩm phán. Quyết định số 120/QĐ-TANDTC của Tòa án nhân dân tối cao đã quy định rõ về việc xử lý trách nhiệm người giữ chức danh tư pháp, trong đó có hành vi trả lại đơn khởi kiện không đúng quy định. Theo đó, thẩm phán có hành vi vi phạm có thể bị xem xét kiểm điểm, xử lý kỷ luật tùy theo mức độ. Đồng thời, BLTTDS 2015 cũng trao cho người khởi kiện quyền khiếu nại đối với quyết định trả lại đơn. Cơ chế này tạo ra sự kiểm soát, giám sát đối với hoạt động của thẩm phán, đảm bảo trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo vệ quyền tiếp cận công lý của người dân.

IV. Phương pháp áp dụng các nguồn luật để giải quyết tranh chấp

Khi đã thụ lý một vụ việc chưa có luật, câu hỏi lớn nhất là Tòa án sẽ dựa vào đâu để xét xử. Điều 45 BLTTDS 2015 đã cung cấp một "bộ công cụ" pháp lý đa dạng, cho phép Tòa án vượt qua sự giới hạn của luật thành văn. Thay vì bế tắc, thẩm phán có quyền và nghĩa vụ vận dụng các nguồn của pháp luật khác theo một thứ tự ưu tiên hợp lý. Trước hết, Tòa án phải tôn trọng sự thỏa thuận của các bên, bởi bản chất của quan hệ dân sự là tự do ý chí. Nếu không có thỏa thuận, các nguồn bổ trợ như tập quán, tương tự pháp luật, án lệ và lẽ công bằng sẽ được xem xét. Việc công nhận các nguồn luật này là một cuộc cách mạng trong tư duy pháp lý, đưa Việt Nam đến gần hơn với các hệ thống pháp luật tiên tiến. Nó không chỉ giúp lấp đầy khoảng trống pháp luật mà còn làm cho các phán quyết của Tòa án trở nên thuyết phục hơn, phù hợp hơn với thực tiễn đời sống và các giá trị đạo đức, công bằng của xã hội.

4.1. Thứ tự ưu tiên Áp dụng tập quán tương tự pháp luật và án lệ

Điều 45 BLTTDS 2015 quy định thứ tự áp dụng như sau: Sau khi xem xét thỏa thuận của các bên, Tòa án sẽ tiến hành áp dụng tập quán. Đây là những quy tắc xử sự đã hình thành lâu đời, được cộng đồng thừa nhận, miễn là không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Nếu không có tập quán phù hợp, Tòa án sẽ áp dụng tương tự pháp luật, tức là vận dụng một quy phạm pháp luật điều chỉnh một quan hệ dân sự tương tự để giải quyết. Tiếp đến là việc áp dụng án lệ – những lập luận, phán quyết trong các bản án đã được công bố chính thức. Việc sử dụng án lệ giúp đảm bảo tính thống nhất và tiên liệu được trong xét xử.

4.2. Vai trò của việc áp dụng lẽ công bằng trong quá trình xét xử

Khi tất cả các nguồn trên đều không thể áp dụng, công cụ pháp lý cuối cùng và cũng là nền tảng nhất chính là áp dụng lẽ công bằng. Theo luật, "lẽ công bằng được xác định trên cơ sở lẽ phải, được mọi người trong xã hội thừa nhận, phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị và bình đẳng". Đây là giải pháp tối hậu để đảm bảo không một vụ việc nào bị từ chối giải quyết. Việc áp dụng lẽ công bằng đòi hỏi thẩm phán phải có bản lĩnh, trí tuệ và một trái tim nhân hậu, đặt lợi ích của công lý lên trên hết. Nó cho phép Tòa án đưa ra những phán quyết thấu tình đạt lý, giải quyết tận gốc rễ của xung đột và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp một cách trọn vẹn.

18/12/2025
Nguyên tắc tòa án không được từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có điều luật để áp dụng trong pháp luật tố tụng dân sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC TOÀ ÁN KHÔNG ĐƯỢC TỪ CHỐI THỤ LÝ VỤ VIỆC DÂN SỰ KHI CHƯA CÓ ĐIỀU LUẬT ÁP DỤNG 1. KHÁI NIỆM, Ý NGHĨA CỦA NGUYÊN TẮC TOÀ ÁN KHÔNG ĐƯỢC TỪ CHỐI THỤ LÝ VỤ VIỆC DÂN SỰ KHI CHƯA CÓ ĐIỀU LUẬT ÁP DỤNG 1. Khái niệm nguyên tắc Toà án không được từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có điều luật áp dụng Một trong những vấn đề cơ bản, cốt lõi của xã hội nhưng đã không được quan tâm, chú ý đúng mức trong suốt thời gian qua, đó là nếu công lý, quyền con người, quyền công dân, lợi ích cùa Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân bị xâm phạm thì đều có quyền khởi kiện yêu cầu TAND có thẩm quyền xem xét, giải quyết1. Khi một cơ quan, tổ chức, cá nhân nhận thấy quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm và khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết là đó là khi cơ quan, tổ chức, cá nhân hiểu và thực hiện quyền được bảo vệ, mặt khác việc thực hiện quyền đó cũng góp phần làm rõ nét đường lối của Đảng Nhà nước nói chung, vai trò của BLTTDS nói riêng trong việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân, giáo dục mọi người nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật.

Việc khởi kiện đó không chỉ là quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân mà còn là vấn đề liên quan đến nhiệm vụ của Tòa án. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử đã cho thấy nhiều trường hợp Tòa án từ chối giải quyết VVDS vì lý do chưa có điều luật để giải quyết. Thực tiễn đó đã cho thấy vô hình chung công lý, quyền con người, quyền công dân, lợi ích của Nhà nước, quyền lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ 1 Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng dân sự (2017) PGS.TS Trần Anh Tuấn – NXB tư pháp, trang 13. 11 chức, cá nhân đã bị xâm phạm.

Quy định tại Khoản 2 Điều 4 BLTTDS (BLTTDS) 2015 là điều khoản mới và hoàn toàn tương thích với quy định tại khoản 2 Điều 14 BLDS 2015, theo đó quy định: “Tòa án không được từ chối giải quyết vụ, việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng; trong trường hợp này, quy định tại Điều 5 và Điều 6 của Bộ luật này được áp dụng.” Áp dụng pháp luật trong trường hợp chưa có điều luật áp dụng trong giải quyết VVDS là một chế định mới lần đầu tiên được quy định trong pháp luật dân sự và pháp luật TTDS Việt Nam. Tại đoạn 2 Khoản 2 Điều 4 BLTTDS năm 2015 quy định: “VVDS chưa có điều luật để áp dụng là VVDS thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự nhưng tại thời điểm VVDS đó phát sinh và cơ quan, tổ chức, cá nhân yêu cầu Tòa án giải quyết chưa có điều luật để áp dụng”. Hiểu một cách rõ nghĩa hơn thì “VVDS chưa có điều luật để áp dụng được là VVDS phát sinh từ các quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự nhưng tại thời điểm VVDS đó phát sinh và cơ quan, tổ chức, cá nhân yêu cầu Tòa án giải quyết thì chưa có điều luật quy định về quan hệ đó”. Đối với VVDS chưa có điều luật để áp dụng, theo quy định tại Điều 5, Điều 6 BLDS năm 2015 và Điều 45 BLTTDS năm 2015 sẽ áp dụng tập quán, áp dụng tương tự pháp luật hoặc áp dụng các nguyên tắc của pháp luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng để giải quyết.

Như vậy, VVDS chưa có điều luật áp dụng để được Toà án thụ lý, giải quyết theo thủ tục TTDS cần đáp ứng các điều kiện sau: - VVDS phát sinh từ các quan hệ pháp luật dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. - VVDS không thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan, tổ chức khác hoặc không được giải quyết ở Toà án theo thủ tục khác - Tại thời điểm VVDS đó phát sinh và cơ quan, tổ chức, cá nhân yêu cầu Tòa án giải quyết thì chưa có điều luật quy định về quan hệ đó. 12 Khi VVDS đáp ứng đầy đủ các điều kiện này thì Toà án phải có trách nhiệm thụ lý, giải quyết VVDS theo thủ tục TTDS. Khi giải quyết VVDS chưa có điều luật để áp dụng, Toà án áp dụng nhiều quy phạm pháp luật khác nhau.

Đó là, các quy phạm của pháp luật TTDS quy định về nguyên tắc xác định thẩm quyền của Tòa án, thành phần giải quyết và trình tự, thủ tục thụ lý, giải quyết VVDS, nguyên tắc giải quyết VVDS chưa có điều luật áp dụng (áp dụng tập quán, áp dụng tương tự pháp luật hay áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật, án lệ và lẽ công bằng) thì còn có cả các quy phạm của pháp luật dân sự quy định về khái niệm và điều kiện áp dụng tập quán, áp dụng tương tự pháp luật hay áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật, án lệ và lẽ công bằng trong giải quyết VVDS chưa có điều luật để áp dụng. Bởi vậy, khi thụ lý giải quyết VVDS chưa có điều luật áp dụng Tòa án phải căn cứ vào cả các quy phạm pháp luật TTDS và các quy phạm pháp luật dân sự. Việc giải quyết VVDS theo trình tự, thủ tục TTDS là hoạt động áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng đặt ra yêu cầu tất yếu là tuân thủ pháp luật một cách khách quan. Như vậy, có thể hiểu nguyên tắc Toà án không được từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có điều luật áp dụng là định hướng, tư tưởng chỉ đạo có tính bắt buộc chung, thể hiện quan điểm có tính định hướng của Nhà nước trong việc thụ lý, giải quyết VVDS khi chưa có điều luật áp dụng trong đó xác định một VVDS thoả mãn các điều kiện nhất định do pháp luật quy định thì Toà án phải thụ lý, giải quyết VVDS đó theo thủ tục TTDS, đồng thời Toà án dựa vào các quy định về xác định thẩm quyền của Tòa án; các quy định về trình tự, thủ tục thụ lý, giải quyết VVDS và các quy định về áp dụng theo thoả thuận, áp dụng tập quán, áp dụng án lệ, áp dụng tương tự pháp luật, nguyên tắc cơ bản của pháp luật và lẽ công bằng để giải quyết VVDS chưa có điều luật áp dụng.

Ý nghĩa của nguyên tắc Toà án không được từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có điều luật áp dụng Nguyên tắc Toà án không được từ chối thụ lý vụ việc dân sự khi chưa có điều luật áp dụng ra đời được xem là quy định mới có tính đột phá và mang nhiều lại nhiều ý nghĩa. Thứ nhất, có thể thấy rằng khi quyền lợi của cá nhân, cơ quan, tổ chức bị xâm phạm, tranh chấp hoặc cần phải được bảo vệ thì phải có cơ quan đứng ra giải quyết tranh chấp, mẫu thuẫn giữa các đương sự. Do đó, khi các cá nhân, cơ quan, tổ chức mong muốn Toà án giải quyết VVDS và bảo vệ quyền lợi của mình thì Toà án không được từ chối với lý do không có căn cứ pháp lý để giải quyết. Do vậy nguyên tắc này ra đời được xem là tiến bộ nhằm bảo vệ, tôn trọng các quyền của con người đã được pháp luật và hiến pháp công nhận, là cơ sở để Tòa án thụ lý, giải quyết các VVDS trong trường hợp chưa có điều luật áp dụng.

Thứ hai, Tòa án nhân dân là cơ quan được giao nhiệm vụ bảo vệ công lý. Bên cạnh ý nghĩa bảo đảm tốt hơn quyền tiếp cận công lý của công dân cũng như bảo đảm việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong cả trường hợp VVDS chưa có điều luật áp dụng thì nguyên tắc đó còn ràng buộc trách nhiệm của Tòa án với tư cách là cơ quan tiến hành tố tụng, là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp để bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Thứ ba, phải khẳng định rằng việc quy định nguyên tắc trên đã góp phần hoàn thiện cơ chế pháp luật trong việc bảo vệ quyền dân sự, bao quát được gần như tuyệt đối mọi tranh chấp, yêu cầu phát sinh từ lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại và lao động đều có thể được giải quyết tại Tòa án. 14 Ngoài những quyền dân sự bị hạn chế theo quy định của luật đã được thể hiện rõ trong các văn bản pháp luật thì tất cả các quyền dân sự khác phải được tôn trọng, bảo vệ.

Theo quy định của BLDS và các quy định tại luật khác có liên quan, khi các chủ thể tham gia vào các quan hệ dân sự có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm thì các chủ thể sẽ tự bảo vệ quyền dân sự hoặc bảo vệ quyền dân sự thông qua cơ quan có thẩm quyền được thực hiện, từ đó thể hiện tính hòa giải giữa các bên trong quan hệ dân sự. Tuy nhiên tính bắt buộc, áp dụng chế tài của biện pháp này không cao. Do vậy thường xảy ra các trường hợp khi các bên chủ thể không tự bảo vệ hoặc đã áp dụng phương thức tự bảo vệ nhưng không hiệu quả thì họ sẽ thực hiện việc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền sử dụng quyền lực nhà nước để can thiệp [10, tr26]. Và lúc này phương thức bảo vệ quyền dân sự yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết trở thành phương thức tối ưu được áp dụng phổ biến.

Tuy nhiên, do tác động của hội nhập, đổi mới và phát triển, các quan hệ dân sự luôn vận động theo dòng chảy của xã hội, nên dù các nhà làm luật có cố gắng tới đâu, làm tốt đến thế nào, dù pháp luật thành văn có cố gắng điều chỉnh theo từng thời điểm đến đâu thì cũng sẽ không thể hoản chỉnh, hoàn thiện và bao quát hết mọi quan hệ dân sự phát sinh trong đời sống xã hội hàng ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ