Luận văn: Tổ chức và hoạt động của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo Luật 2018

Luận văn phân tích sâu cơ cấu tổ chức, hoạt động của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo Luật Cạnh tranh 2018, làm rõ những điểm mới nổi bật.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ủy Ban Cạnh Tranh Quốc Gia Theo Luật 2018

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, cạnh tranh được xem là động lực cốt lõi cho sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa giá cả, mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, mặt trái của cạnh tranh là các hành vi hạn chế cạnh tranh hoặc hành vi cạnh tranh không lành mạnh, có thể gây tổn hại cho thị trường và cấu trúc xã hội. Do đó, việc can thiệp của nhà nước thông qua các định chế pháp luật là cần thiết để duy trì một môi trường kinh doanh công bằng. Luật Cạnh tranh 2018 ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu này, trong đó việc thành lập Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (VCC) là một bước tiến quan trọng. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được định nghĩa là cơ quan nhà nước chuyên trách, thực thi quyền lực nhà nước trong lĩnh vực cạnh tranh. VCC không chỉ là công cụ của Chính phủ trong quản lý nhà nước mà còn có quyền tiến hành điều tra và ra quyết định xử lý các vụ việc vi phạm, tương tự như một cơ quan tài phán. Chức năng quan trọng nhất của VCC là bảo đảm thực thi pháp luật cạnh tranh, chống lại các hành vi như thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, và kiểm soát hoạt động tập trung kinh tế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, dù được tổ chức theo mô hình nào, cơ quan cạnh tranh luôn phải đảm bảo tính độc lập để hoạt động khách quan, không bị chi phối bởi các lợi ích chính trị hay nhóm lợi ích [4]. Xu hướng chung trên thế giới là thành lập một cơ quan cạnh tranh duy nhất, thống nhất để đảm bảo hiệu quả, và Việt Nam đã đi theo hướng này với việc thành lập VCC theo Luật Cạnh tranh 2018.

1.1. Vị trí pháp lý của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia VCC

Pháp luật cạnh tranh của các quốc gia thường không xếp cơ quan cạnh tranh vào một trong ba nhánh quyền lực truyền thống (lập pháp, hành pháp, tư pháp). Thay vào đó, các cơ quan này thường mang bản chất "lưỡng tính", kết hợp giữa chức năng hành chính và tư pháp [8]. Vị trí pháp lý của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia tại Việt Nam cũng thể hiện rõ đặc điểm này. Theo Luật Cạnh tranh 2018, VCC là cơ quan thuộc Bộ Công Thương, có chức năng tham mưu giúp Bộ trưởng thực hiện quản lý nhà nước về cạnh tranh. Đồng thời, VCC có thẩm quyền tiến hành tố tụng cạnh tranh một cách độc lập, bao gồm điều tra, xử lý và ra quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh. Sự kết hợp này đảm bảo VCC vừa thực thi chính sách công của Chính phủ, vừa có khả năng phán quyết các vụ việc một cách khách quan. Tính độc lập là yếu tố then chốt, giúp các quyết định của VCC không bị tác động bởi các yếu tố chính trị hay lợi ích nhóm, từ đó bảo vệ trật tự công và môi trường cạnh tranh lành mạnh trên thị trường [4].

1.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế về mô hình cơ quan cạnh tranh

Nghiên cứu mô hình cơ quan cạnh tranh trên thế giới cho thấy sự đa dạng trong cách thức tổ chức. Một số quốc gia như Đức, Hoa Kỳ đặt cơ quan cạnh tranh trực thuộc Chính phủ. Một số khác như Canada, Pháp đặt trong một Bộ ngành nhưng vẫn duy trì tính độc lập cao trong hoạt động [3]. Tuy nhiên, xu hướng chung là hướng tới một cơ quan duy nhất, thống nhất và ngày càng độc lập hơn. Trước đây, chỉ duy nhất Việt Nam tồn tại mô hình hai cơ quan thực thi các giai đoạn khác nhau của tố tụng cạnh tranh, gây ra nhiều bất cập [27]. Kinh nghiệm từ các nước có cơ quan cạnh tranh hoạt động hiệu quả như Hoa Kỳ, Anh, Canada cho thấy vị trí độc lập và quyền tự chủ về nhân sự, ngân sách là yếu tố quyết định. Hầu hết các quốc gia này đều quy định người đứng đầu cơ quan cạnh tranh do Thủ tướng hoặc Tổng thống bổ nhiệm để đảm bảo tính độc lập và uy tín [8]. Việc hợp nhất thành một Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia duy nhất theo Luật Cạnh tranh 2018 là bước đi phù hợp với thông lệ quốc tế, nhằm tập trung nguồn lực và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

II. Thách Thức Mô Hình Cũ Lý Do Ra Đời Ủy Ban Cạnh Tranh

Trước khi Luật Cạnh tranh 2018 có hiệu lực, Việt Nam áp dụng mô hình hai cơ quan cạnh tranh độc lập theo Luật Cạnh tranh 2004. Mô hình này bao gồm Cơ quan quản lý cạnh tranh (thuộc Bộ Công Thương) và Hội đồng cạnh tranh (do Chính phủ thành lập). Cơ quan quản lý cạnh tranh chịu trách nhiệm điều tra các hành vi hạn chế cạnh tranh và xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Trong khi đó, Hội đồng cạnh tranh có chức năng xử lý các vụ việc hạn chế cạnh tranh do Cơ quan quản lý cạnh tranh chuyển sang [4]. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ vận hành, mô hình này đã bộc lộ nhiều bất cập nghiêm trọng. Báo cáo tổng kết 12 năm thi hành Luật Cạnh tranh của Bộ Công Thương đã chỉ rõ: “mô hình và địa vị pháp lý của cơ quan cạnh tranh như hiện nay chưa đảm bảo tính độc lập, không đảm bảo hiệu quả, hiệu lực trong hoạt động, gây lãng phí nguồn lực và không phù hợp với thông lệ quốc tế” [6, tr. 26]. Sự phân tách giữa khâu điều tra và xử lý khiến quy trình điều tra cạnh tranh bị kéo dài, nguồn lực bị phân tán, và các quyết định xử lý thường chậm trễ so với diễn biến thị trường. Điều này làm giảm vai trò can thiệp kịp thời của nhà nước. Hơn nữa, việc các thành viên Hội đồng cạnh tranh hoạt động theo cơ chế kiêm nhiệm đã dẫn đến sự thiếu tập trung và xung đột lợi ích tiềm tàng. Những thách thức này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải cải tổ, hợp nhất thành một cơ quan duy nhất, đó chính là lý do ra đời của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.

2.1. Hạn chế về địa vị pháp lý và tính độc lập theo Luật 2004

Theo quy định của Luật Cạnh tranh 2004, địa vị pháp lý của cơ quan cạnh tranh chưa thực sự đảm bảo tính độc lập. Cơ quan quản lý cạnh tranh là một đơn vị trực thuộc Bộ Công Thương, do đó khó tránh khỏi sự chỉ đạo, chi phối từ cơ quan chủ quản, đặc biệt khi Bộ Công Thương cũng là cơ quan chủ quản của nhiều tập đoàn, doanh nghiệp nhà nước lớn [5]. Điều này gây quan ngại về tính khách quan trong việc điều tra và xử lý các vụ việc. Tương tự, địa vị pháp lý của Hội đồng cạnh tranh cũng không được làm rõ, văn phòng của Hội đồng lại thuộc cơ cấu của Bộ Công Thương, làm suy giảm tính độc lập. Vị thế này cũng khiến cơ quan cạnh tranh gặp khó khăn khi thực hiện chức năng tham vấn chính sách, dẫn đến mâu thuẫn giữa pháp luật cạnh tranh và pháp luật chuyên ngành. Sự thiếu độc lập này là một trong những rào cản lớn nhất đối với hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam trong giai đoạn trước.

2.2. Bất cập từ cơ chế kiêm nhiệm và quy trình tố tụng kéo dài

Một trong những bất cập lớn nhất của mô hình cũ là cơ chế kiêm nhiệm của các thành viên Hội đồng cạnh tranh. Hầu hết thành viên là lãnh đạo, cán bộ đương nhiệm từ các Bộ, ngành khác nhau. Điều này dẫn đến sự thiếu tập trung và không đủ thời gian để nghiên cứu sâu các vụ việc phức tạp [20]. Quan trọng hơn, nó tạo ra nguy cơ xung đột lợi ích, đặc biệt khi vụ việc liên quan đến doanh nghiệp thuộc lĩnh vực quản lý của Bộ, ngành mà thành viên đó đại diện. Bên cạnh đó, tố tụng cạnh tranh theo mô hình hai cơ quan khiến quy trình xử lý bị kéo dài qua nhiều cấp. Sau khi kết thúc điều tra, hồ sơ được chuyển cho Hội đồng cạnh tranh, sau đó có thể qua bốn cấp xử lý khác nhau, bao gồm Hội đồng xử lý vụ việc, Hội đồng cạnh tranh, và hai cấp tòa án [5]. Quy trình phức tạp và kéo dài này làm giảm hiệu lực của các quyết định và không đáp ứng được yêu cầu can thiệp kịp thời để bảo vệ môi trường cạnh tranh.

III. Hướng Dẫn Cơ Cấu Tổ Chức VCC Theo Luật Cạnh Tranh 2018

Để khắc phục những hạn chế của mô hình cũ, Luật Cạnh tranh 2018 đã thiết lập một cơ quan duy nhất là Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (VCC). Đây là một cơ quan thống nhất, được tổ chức lại trên cơ sở hợp nhất Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng và Hội đồng cạnh tranh [25]. Việc thu gọn về một đầu mối giúp tập trung nguồn lực, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong hoạt động. Theo Điều 46 của Luật, VCC là cơ quan thuộc Bộ Công Thương, có chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng thực hiện quản lý nhà nước về cạnh tranh. Đồng thời, VCC trực tiếp tiến hành tố tụng cạnh tranh. Về cơ cấu tổ chức VCC, Ủy ban bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các thành viên. Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là người đứng đầu, do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Công Thương, chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động của Ủy ban. Tổng số thành viên Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia tối đa là 15 người, bao gồm các công chức từ các Bộ, ngành liên quan, chuyên gia và nhà khoa học, đảm bảo tính chuyên môn và đa ngành. Nhiệm kỳ của thành viên là 05 năm và có thể được bổ nhiệm lại. Một bộ phận quan trọng trong cơ cấu tổ chức là Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh, có chức năng độc lập trong việc điều tra các hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh, đảm bảo quá trình tố tụng khách quan và chuyên nghiệp.

3.1. Vị trí và chức năng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia VCC

Vị trí pháp lý của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được xác định là cơ quan thuộc Bộ Công Thương. Vị trí này giúp VCC có vai trò đầu mối, giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về cạnh tranh [32]. Chức năng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia rất đa dạng, bao gồm: tham mưu chính sách, tiến hành tố tụng cạnh tranh, kiểm soát tập trung kinh tế, quyết định miễn trừ thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm, và giải quyết khiếu nại quyết định của VCC. Mô hình này được đánh giá là phù hợp với chủ trương tinh gọn bộ máy của Đảng và Nhà nước, đồng thời vẫn đảm bảo được tính độc lập cần thiết trong hoạt động xử lý vụ việc [315]. VCC đóng vai trò vừa là cơ quan quản lý hành chính, vừa là cơ quan tài phán, thể hiện rõ bản chất của một cơ quan hành chính bán tư pháp.

3.2. Cơ cấu Chủ tịch và thành viên Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Cơ cấu tổ chức VCC được thiết kế để đảm bảo tính chuyên nghiệp và khách quan. Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm, tạo ra một vị thế pháp lý cao hơn so với cấp Cục, Vụ thuộc Bộ, tăng cường uy tín và tính độc lập. Các thành viên Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (tối đa 15 người) được lựa chọn từ các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực luật, kinh tế, tài chính [319]. Họ thực hiện nhiệm vụ chính là tham gia Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh và Hội đồng giải quyết khiếu nại. Quy định này cho phép Ủy ban có thể có các thành viên không phải là công chức, thu hút được các chuyên gia giỏi từ bên ngoài hệ thống hành chính, nâng cao chất lượng các phán quyết. Tiêu chuẩn thành viên yêu cầu phải có bằng đại học trở lên và ít nhất 09 năm kinh nghiệm thực tế, đảm bảo năng lực chuyên môn cho Ủy ban.

3.3. Vai trò của Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh trực thuộc

Một điểm mới quan trọng trong cơ cấu tổ chức VCC là sự hiện diện của Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh. Cơ quan này là bộ máy giúp việc của Ủy ban, có chức năng chuyên trách điều tra các hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh theo quy định tại Điều 50 Luật Cạnh tranh 2018. Nhiệm vụ của cơ quan này bao gồm thu thập thông tin, tổ chức điều tra, và kiến nghị áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Thủ trưởng Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh do Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia bổ nhiệm. Việc tách bạch chức năng điều tra vào một cơ quan chuyên trách trong lòng VCC giúp quy trình tố tụng cạnh tranh trở nên chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả hơn, khắc phục được điểm yếu của mô hình cũ nơi các thành viên hội đồng xử lý không trực tiếp theo sát quá trình điều tra.

IV. Bí Quyết Nắm Rõ Nhiệm Vụ Của Ủy Ban Cạnh Tranh Quốc Gia

Nhiệm vụ và quyền hạn của VCC được quy định chi tiết tại Điều 46 Luật Cạnh tranh 2018, thể hiện rõ vai trò của một cơ quan "lưỡng tính": vừa quản lý nhà nước, vừa thực hiện chức năng tài phán. Đây là sự tổng hợp quyền hạn của hai cơ quan cũ, tạo nên một cơ quan có thẩm quyền toàn diện và mạnh mẽ hơn. Nhiệm vụ quản lý nhà nước bao gồm tham mưu cho Bộ trưởng Bộ Công Thương xây dựng chính sách, pháp luật về cạnh tranh. Nhiệm vụ tài phán là cốt lõi, bao gồm việc tiến hành tố tụng cạnh tranh để xử lý các hành vi hạn chế cạnh tranhcạnh tranh không lành mạnh. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có quyền kiểm soát các hoạt động tập trung kinh tế (sáp nhập, hợp nhất) có nguy cơ gây ảnh hưởng đáng kể đến thị trường. Một quyền hạn quan trọng khác là quyết định việc miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm, nếu thỏa thuận đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật. Ngoài ra, VCC còn có nhiệm vụ giải quyết các khiếu nại quyết định của VCC do Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh ban hành, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Hoạt động của VCC phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt như độc lập, khách quan, minh bạch và bảo mật thông tin, nhằm xây dựng lòng tin từ cộng đồng doanh nghiệp và xã hội.

4.1. Nguyên tắc hoạt động cốt lõi Độc lập minh bạch bảo mật

Hoạt động của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia dựa trên các nguyên tắc nền tảng để đảm bảo hiệu quả và công bằng. Nguyên tắc độc lập và khách quan là quan trọng nhất, yêu cầu VCC và các thành viên hoạt động không bị chi phối bởi bất kỳ cơ quan, tổ chức nào, chỉ tuân theo pháp luật [21]. Nguyên tắc minh bạch và công khai đòi hỏi các quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh phải được công bố, trừ các thông tin thuộc bí mật nhà nước hoặc bí mật kinh doanh. Điều này giúp nâng cao uy tín và trách nhiệm giải trình của VCC. Cuối cùng, nguyên tắc bảo mật thông tin yêu cầu những người tiến hành tố tụng cạnh tranh phải bảo vệ bí mật kinh doanh của doanh nghiệp, một yếu tố sống còn trong môi trường cạnh tranh. Sự cân bằng giữa minh bạch và bảo mật là yếu tố then chốt cho hoạt động của Ủy ban.

4.2. Quy trình tố tụng và xử lý hành vi hạn chế cạnh tranh

Tố tụng cạnh tranh là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của VCC. Quy trình bắt đầu khi Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh tiếp nhận thông tin, khiếu nại và tiến hành điều tra sơ bộ. Nếu có dấu hiệu vi phạm, một cuộc điều tra chính thức sẽ được tiến hành. Sau khi kết thúc điều tra, hồ sơ vụ việc được chuyển đến Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh. Hội đồng sẽ mở phiên điều trần công khai để các bên trình bày luận điểm và bằng chứng. Đây là một cơ chế tài phán dân chủ, minh bạch, cho phép các bên đối chất và tranh luận [18, tr. 332]. Dựa trên kết quả phiên điều trần, Hội đồng sẽ ra quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh. Các bên có quyền khiếu nại quyết định của VCC nếu không đồng ý, và khiếu nại sẽ được một hội đồng khác trong VCC giải quyết.

V. Thực Trạng Thi Hành Pháp Luật Về Ủy Ban Cạnh Tranh Quốc Gia

Mặc dù Luật Cạnh tranh 2018 đã có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2019, việc thành lập và đưa Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (VCC) vào hoạt động vẫn còn những thách thức. Khoản 3 Điều 46 của Luật giao cho Chính phủ quy định chi tiết về nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ủy ban. Tuy nhiên, đến nay, văn bản hướng dẫn chi tiết vẫn chưa được ban hành chính thức, dẫn đến một khoảng trống pháp lý trong việc thực thi [3]. Trong thời gian này, Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng vẫn tạm thời đảm nhận các nhiệm vụ, nhưng điều này không phản ánh đúng tinh thần và cấu trúc quyền lực mà Luệt Cạnh tranh 2018 đã thiết lập. Để giải quyết vấn đề này, Bộ Công Thương đã xây dựng dự thảo Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của VCC. Theo dự thảo, VCC được đề xuất là một tổ chức tương đương Tổng cục trực thuộc Bộ Công Thương, có tư cách pháp nhân và con dấu hình Quốc huy [15]. Dự thảo cũng làm rõ cơ cấu tổ chức VCC, bao gồm các Cục, Vụ chuyên trách như Cục Điều tra và giám sát cạnh tranh, Cục Bảo vệ người tiêu dùng, và Vụ Thư ký, xử lý vụ việc cạnh tranh. Việc sớm ban hành Nghị định này là yêu cầu cấp thiết để VCC có thể chính thức đi vào hoạt động, phát huy vai trò bảo vệ môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.

5.1. Thách thức trong việc chính thức thành lập Ủy ban Cạnh tranh

Thách thức lớn nhất hiện nay là sự chậm trễ trong việc ban hành Nghị định hướng dẫn chi tiết về tổ chức và hoạt động của VCC. Sự chậm trễ này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khi Hội đồng cạnh tranh cũ đã chấm dứt tồn tại nhưng cơ quan mới vẫn chưa được thành lập chính thức. Điều này ảnh hưởng đến việc thụ lý và xử lý các vụ việc cạnh tranh mới, làm giảm hiệu lực của Luật Cạnh tranh 2018. Bên cạnh đó, việc sắp xếp nhân sự, điều chuyển biên chế từ các đơn vị cũ (Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, Văn phòng Hội đồng cạnh tranh) sang cơ cấu mới của VCC cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và quyết tâm chính trị. Việc đảm bảo nguồn lực tài chính và nhân sự chất lượng cao cho một cơ quan có thẩm quyền lớn như VCC cũng là một thách thức cần được giải quyết triệt để.

5.2. Phân tích dự thảo Nghị định quy định chi tiết về tổ chức VCC

Dự thảo Nghị định do Bộ Công Thương xây dựng đã phác thảo một mô hình khá toàn diện cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Theo đó, VCC không chỉ thực thi pháp luật cạnh tranh mà còn tiếp tục quản lý lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng và hoạt động kinh doanh đa cấp [22]. Mô hình này kế thừa nhiệm vụ của Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo tính liên tục trong quản lý nhà nước. Dự thảo cũng quy định rõ các chức danh quản lý và chức danh tài phán, tách bạch vai trò hành chính và vai trò xét xử trong nội bộ VCC. Ví dụ, các chức danh như Chủ tịch Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh hay Điều tra viên vụ việc cạnh tranh là các chức danh tài phán, hoạt động độc lập. Cơ cấu các Cục, Vụ chuyên trách cũng được thiết kế để đảm bảo hiệu quả hoạt động trên từng lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, việc chính thức hóa các quy định này vẫn đang chờ đợi quyết định cuối cùng từ Chính phủ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn tổ chức và hoạt động của ủy ban cạnh tranh quốc gia theo luật cạnh tranh 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CƠ QUAN CẠNH TRANH QUỐC GIA 1. Khái niệm và đặc điểm của Cơ quan cạnh tranh quốc gia Ngày nay, chúng ta dễ dàng bắt gặp thuật ngữ "Cạnh tranh" trong rất nhiều lĩnh vực như kinh tế, thương mại, luật, chính trị, quân sự, sinh thái, thể thao. Tuy nhiên cho đến nay, các nhà khoa học dường như chưa thể thoả mãn với bất cứ khái niệm nào về cạnh tranh. Bởi lẽ với tư cách là một hiện tượng xã hội riêng có của nền kinh tế thị trường, cạnh tranh xuất hiện ở mọi lĩnh vực, mọi công đoạn của quá trình kinh doanh và gắn liền với bất cứ chủ thể nào đang hoạt động trên thị trường.

Do đó, cạnh tranh được nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào ý định và hướng tiếp cận của các nhà khoa học. 10] Theo nhà kinh tế học Michael Porter của Mỹ: “Cạnh tranh (kinh tế) là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có”. [1] Theo cách hiểu phổ thông thể hiện trong Từ điển ngôn ngữ tiếng Anh, “competition” (cạnh tranh) là “một sự kiện hoặc một cuộc đua, theo đó các đối thủ ganh đua để giành phần hơn hay ưu thế tuyệt đối về phía mình”.

Theo Từ điển tiếng Việt, “cạnh tranh” là “cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau”. [24] Với tư cách là động lực nội tại trong mỗi một chủ thể kinh doanh, cạnh tranh được cuốn Black’Law Dictionary diễn tả là “sự nỗ lực hoặc hành vi của hai hay nhiều thương nhân nhằm tranh giành những lợi ích giống nhau từ chủ thể thứ ba”. Với tư cách là hiện tượng xã hội, theo cuốn Từ điển Kinh doanh của Anh xuất bản năm 1992, cạnh tranh được định nghĩa là “sự ganh đua, sự 8 kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình”. 11] Ở góc độ thương mại, cạnh tranh là một trận chiến giữa các doanh nghiệp và các ngành kinh doanh nhằm chiếm được sự chấp nhận và lòng trung thành của khách hàng.

Hệ thống doanh nghiệp tự do đảm bảo cho các ngành có thể tự mình đưa ra các quyết định về mặt hàng cần sản xuất, phương thức sản xuất, và tự định giá cho sản phẩm hay dịch vụ. [1] Chúng ta thường bắt gặp sự cạnh tranh giữa những doanh nghiệp, nhà sản xuất, phân phối với nhau, họ có thể là những đối thủ trong cùng một ngành hay giữa những ngành khác cùng cạnh tranh với nhau. Cạnh tranh cũng có thể xảy ra giữa người sản xuất với người tiêu dùng khi người sản xuất muốn bán hàng hóa, dịch vụ với giá cao, người tiêu dùng lại muốn mua được với giá thấp. [1] Kết quả của quá trình cạnh tranh là sự cải thiện về bình quân hóa tỷ suất lợi nhuận giữa các ngành khác nhau, dẫn đến hệ quả là giá cả có thể giảm đi.

Mặt khác, kết quả của sự cạnh tranh trong nội bộ ngành sẽ kéo chất lượng sản phẩm, dịch vụ tăng lên, tỷ lệ thuận với yêu cầu phát triển nâng cao kỹ thuật, nghiệp vụ. Cùng với sự phát triển của thị trường và nhận thức của con người về môi trường tồn tại của mình, trong đó có môi trường của đời sống kinh tế, pháp luật cạnh tranh ngày càng được hoàn thiện và trở thành chế định pháp luật cơ bản của pháp luật kinh tế, góp phần làm cho thị trường vận hành ổn định và hiệu quả. Nhìn chung trên thế giới, Luật Cạnh tranh được áp dụng đối với mọi hoạt động từ sản xuất, phân phối đến tiêu thụ hàng hoá, dịch vụ. Luật Cạnh tranh điều chỉnh bất kỳ chu trình nào của quá trình kinh doanh nhằm bảo vệ thị trường, bảo vệ các doanh nghiệp và bảo vệ người tiêu dùng.

[23] Từ lịch sử 9 xây dựng và phát triển pháp luật cạnh tranh trên thế giới đã cho thấy một thực tế là, cơ quan quản lý cạnh tranh có vai trò quyết định trong việc bảo đảm thực thi Luật Cạnh tranh. Theo quan điểm của tác giả. Có thể hiểu “Cơ quan cạnh tranh quốc gia là cơ quan thực thi và kiểm soát việc thực thi quyền lực nhà nước, có chức năng điều tiết, đảm bảo thực hiện chức năng thay mặt nhà nước điều hành xã hội trong lĩnh vực cạnh tranh trên phạm vi lãnh thổ”. Hay nói cách khác, Cơ quan cạnh tranh quốc gia là công cụ của Chính phủ trong việc quản lý nhà nước về cạnh tranh, nhưng đồng thời cơ quan này cũng có quyền tiến hành các hoạt động điều tra, ra các quyết định phán xử đúng – sai và áp dụng các chế tài với quy trình ra quyết định gần tương tự như tố tụng của tòa án.

1] Trên thế giới, việc quản lý và thực thi pháp luật cạnh tranh có thể được giao cho một cơ quan chuyên trách, nhưng cũng có thể do nhiều cơ quan khác nhau thực hiện. 309] Mỗi quốc gia tùy điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của mình mà có cách xây dựng mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh khác nhau, song mục đích thành lập ra nó thì chỉ có một, đó là góp phần thực thi Luật Cạnh tranh một cách có hiệu quả nhất. 1] Cho dù tổ chức theo mô hình nào, nhìn chung, cơ quan cạnh tranh được thiết lập trong pháp luật cạnh tranh của các quốc gia thường có những đặc điểm cơ bản sau đây: [18, tr. 312] Thứ nhất, chức năng quan trọng nhất của cơ quan cạnh tranh ở các nước là đảm bảo thực thi pháp luật cạnh tranh, bảo vệ cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, chống các hành vi hạn chế cạnh tranh, cản trở cạnh tranh.

Đây là chức năng và nhiệm vụ cơ bản, quan trọng và đặc trưng nhất của cơ quan quản lý cạnh tranh. 10 Thứ hai, tổ chức và hoạt động của cơ quan cạnh tranh thường trên nguyên tắc độc lập để đảm bảo tính công bằng, khách quan trong hoạt động. Các nước đều có các thiết chế pháp lý để đảm bảo rằng hoạt động của cơ quan này sẽ không bị lệ thuộc và chi phối bởi bất kỳ cơ quan hay tổ chức nào khác. Tính độc lập của cơ quan cạnh tranh cũng được thể hiện qua địa vị pháp lý của nó và thẩm quyền bổ nhiệm, cách chức thành viên của cơ quan này.

Về nguyên tắc, thành viên của cơ quan quản lý cạnh tranh cần phải liêm chính, có trình độ và làm việc độc lập, khách quan. Tất cả những yêu cầu trên được đặt ra để đảm bảo rằng cơ quan cạnh tranh có thể thực thi các chức năng, quyền hạn của mình một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các cá nhân hay cơ quan không có thẩm quyền. Thứ ba, với chức năng tổ chức thực thi pháp luật cạnh tranh và bảo vệ cạnh tranh, cơ quan cạnh tranh thường có chức năng tiếp nhận các khiếu nại, tố cáo và tiến hành điều tra các vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật cạnh tranh và ra các quyết định xử lý đối với các hành vi vi phạm đó. Như vậy, cơ quan cạnh tranh thường tiến hành tất cả các hành động cần thiết từ khi tiếp nhận thông tin, khiếu nại cho đến khi cho ra quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh.

Nhu cầu thành lập Cơ quan cạnh tranh quốc gia Cạnh tranh có vai trò quan trọng trong nền sản xuất hàng hóa nói riêng và trong lĩnh vực kinh tế nói chung, là động lực thúc đẩy sản xuất tiến bộ, góp phần vào sự phát triển kinh tế. Mục tiêu của cạnh tranh là thu hút khách hàng về phía mình, chính vì vậy nó buộc các nhà sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ phải có chiến lược đúng đắn và lâu dài, nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ với chất lượng cao nhất và giá thành phù hợp nhất. Sự cạnh tranh buộc người sản xuất phải năng động, nhạy bén, nắm bắt tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng, tích cực nâng cao tay nghề, thường xuyên cải tiến kỹ thuật, áp dụng những tiến bộ, các nghiên cứu thành công mới nhất vào trong sản xuất, hoàn thiện 11 cách thức tổ chức trong sản xuất, trong quản lý sản xuất để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Dù bất kỳ ngành nghề hay lĩnh vực nào nếu thiếu đi sự cạnh tranh thì thường không có đột phá, kém phát triển.

Cạnh tranh mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp và nền kinh tế, đặc biệt là cho người tiêu dùng. Người sản xuất phải tìm mọi cách để làm ra sản phẩm có chất lượng hơn, đẹp hơn, có chi phí sản xuất rẻ hơn, có tỷ lệ tri thức khoa học, công nghệ trong đó cao hơn. để đáp ứng, thỏa mãn được nhu cầu và xu hướng của thị trường tiêu dùng. [1] Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp càng lớn thì sản phẩm hay dịch vụ cung cấp cho khách hàng sẽ càng có chất lượng tốt hơn.

Nói cách khác, cạnh tranh sẽ đem đến cho khách hàng giá trị tối ưu đối với những đồng tiền mà họ bỏ ra cho sản phẩm, dịch vụ đó. Thế nhưng bên cạnh những mặt tích cực, cạnh tranh cũng đem lại những hệ quả tiêu cực không mong muốn về mặt xã hội. Nó làm thay đổi cấu trúc xã hội trên phương diện sở hữu của cải, phân hóa mạnh mẽ giàu nghèo, có những tác động tiêu cực khi cạnh tranh không lành mạnh, dùng các thủ đoạn vi phạm pháp luật hay bất chấp pháp luật. Những tác động tiêu cực thể hiện ở cạnh tranh không lành mạnh như những hành động vi phạm đạo đức hay vi phạm pháp luật (buôn lậu, trốn thuế, tung tin phá hoại,.) hoặc những hành vi cạnh tranh làm phân hóa giàu nghèo, tổn hại môi trường sinh thái.

[1] Vì lý do trên nên cạnh tranh kinh tế bao giờ cũng phải được điều chỉnh bởi các định chế xã hội, sự can thiệp của nhà nước. Từ đó, các cơ quan quản lý cạnh tranh của các quốc gia ra đời và liên tục đổi mới để phù hợp với thực tiễn xã hội, đảm bảo thích ứng với môi trường kinh doanh. Ngoài ra, việc cập nhật, đổi mới tiến bộ của Cơ quan cạnh tranh quốc gia còn giúp pháp luật cạnh tranh nước này đáp ứng các yêu cầu trong xu thế hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ