Luận văn: Tổ chức và hoạt động Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo Luật 2018

Luận văn thạc sĩ phân tích cơ cấu tổ chức và hoạt động của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo quy định mới nhất của Luật Cạnh tranh 2018.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo Luật Cạnh tranh 2018

Sự ra đời của Luật Cạnh tranh 2018 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam. Một trong những thay đổi cốt lõi nhất là việc thành lập Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (VCC), một cơ quan duy nhất thay thế cho mô hình hai cơ quan thiếu hiệu quả trước đây. Việc hợp nhất Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng cạnh tranh thành một đầu mối duy nhất nhằm mục tiêu tạo ra một thiết chế đủ mạnh, đảm bảo tính độc lập, khách quan và hiệu quả trong việc thực thi pháp luật cạnh tranh. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để những bất cập của mô hình cũ, đặc biệt là tình trạng kéo dài quá trình xử lý vụ việc, phân tán nguồn lực và thiếu tính độc lập trong các quyết định. Theo quy định, Ủy ban là cơ quan thuộc Bộ Công Thương, có vai trò tham mưu cho Bộ trưởng thực hiện chức năng quản lý nhà nước, đồng thời trực tiếp tiến hành tố tụng cạnh tranh, kiểm soát các hoạt động tập trung kinh tế, xử lý các hành vi hạn chế cạnh tranhcạnh tranh không lành mạnh. Mô hình này không chỉ phù hợp với xu hướng chung của thế giới mà còn đáp ứng yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn hội nhập kinh tế sâu rộng của Việt Nam, nơi môi trường cạnh tranh ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự can thiệp kịp thời, minh bạch từ nhà nước. Việc xây dựng một cơ quan cạnh tranh mạnh mẽ, có đầy đủ thẩm quyền và nguồn lực là nền tảng để bảo vệ một thị trường công bằng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.

1.1. Khái niệm và địa vị pháp lý của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan nhà nước chuyên trách, được thành lập theo Luật Cạnh tranh 2018 để thực thi và giám sát việc tuân thủ pháp luật cạnh tranh. Về bản chất, đây là một cơ quan "lưỡng tính", vừa thực hiện chức năng hành chính (quản lý nhà nước), vừa mang đặc tính của cơ quan tài phán (điều tra, xét xử). Theo Khoản 1 Điều 46 Luật Cạnh tranh 2018, địa vị pháp lý của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được xác định là cơ quan thuộc Bộ Công Thương. Vị trí này giúp Ủy ban có sự gắn kết với cơ quan quản lý ngành, nhưng cũng đặt ra những lo ngại nhất định về tính độc lập. Tuy nhiên, Luật đã thiết kế các cơ chế để đảm bảo tính khách quan, như việc Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các thành viên do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm, miễn nhiệm. Điều này tạo ra một vị thế pháp lý cao hơn so với một đơn vị cấp cục, vụ thông thường, nhằm đảm bảo Ủy ban có đủ thẩm quyền để thực thi nhiệm vụ bảo vệ môi trường cạnh tranh công bằng trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

1.2. Sự cần thiết phải thay đổi mô hình cơ quan cạnh tranh

Mô hình hai cơ quan theo Luật Cạnh tranh 2004 (Cơ quan quản lý cạnh tranh và Hội đồng cạnh tranh) đã bộc lộ nhiều hạn chế sau hơn một thập kỷ vận hành. Báo cáo Tổng kết 12 năm thi hành Luật Cạnh tranh của Bộ Công Thương đã chỉ rõ: “Thực tiễn... cho thấy mô hình và địa vị pháp lý của cơ quan cạnh tranh như hiện nay chưa đảm bảo tính độc lập, không đảm bảo hiệu quả, hiệu lực trong hoạt động, gây lãng phí nguồn lực và không phù hợp với thông lệ quốc tế”. Việc tách biệt giữa khâu điều tra và khâu xử lý khiến quy trình tố tụng cạnh tranh bị kéo dài, nguồn lực nhà nước bị phân tán. Hơn nữa, cơ chế kiêm nhiệm của các thành viên Hội đồng cạnh tranh dẫn đến sự thiếu tập trung, ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ giải quyết vụ việc. Do đó, việc hợp nhất thành một Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia duy nhất là một yêu cầu tất yếu, nhằm thu gọn đầu mối, tập trung nguồn lực và tạo ra một cơ chế vận hành hiệu quả, kịp thời, phù hợp với chủ trương tinh gọn bộ máy nhà nước.

II. Thách thức từ mô hình cũ Lý do Luật Cạnh tranh 2018 ra đời

Trước khi Luật Cạnh tranh 2018 được ban hành, hệ thống cơ quan cạnh tranh Việt Nam hoạt động theo mô hình hai cơ quan độc lập, bao gồm Cục Quản lý cạnh tranh (thuộc Bộ Công Thương) và Hội đồng cạnh tranh (do Chính phủ thành lập). Mô hình này đã cho thấy nhiều bất cập nghiêm trọng, là rào cản lớn đối với hiệu quả thực thi pháp luật. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu độc lập và khách quan. Cục Quản lý cạnh tranh, với tư cách là đơn vị trực thuộc Bộ, chịu sự chi phối nhất định từ cơ quan chủ quản, đặc biệt khi các vụ việc liên quan đến những doanh nghiệp nhà nước lớn thuộc Bộ. Tương tự, các thành viên Hội đồng cạnh tranh thường là đại diện từ các bộ, ngành khác nhau và hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, dễ dẫn đến xung đột lợi ích. Sự phân mảnh trong quy trình tố tụng là một thách thức khác. Việc chuyển hồ sơ từ cơ quan điều tra sang cơ quan xử lý tạo ra độ trễ, làm giảm tính kịp thời trong việc can thiệp thị trường. Quá trình giải quyết một vụ việc hạn chế cạnh tranh có thể phải qua nhiều cấp, từ Hội đồng xử lý vụ việc, Hội đồng cạnh tranh, đến Tòa án, gây tốn kém thời gian và nguồn lực cho cả nhà nước và doanh nghiệp. Những hạn chế này làm giảm sút niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào vai trò của cơ quan cạnh tranh, khiến nhiều hành vi vi phạm không được phát hiện và xử lý triệt để, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh.

2.1. Phân tán nguồn lực và quy trình tố tụng cạnh tranh phức tạp

Mô hình hai cơ quan đã tạo ra một quy trình tố tụng cạnh tranh phức tạp và kéo dài. Sau khi kết thúc điều tra, Cục Quản lý cạnh tranh phải chuyển toàn bộ hồ sơ vụ việc sang Hội đồng cạnh tranh. Tại đây, vụ việc có thể tiếp tục được xử lý qua nhiều cấp, bao gồm Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh và chính Hội đồng cạnh tranh. Sự phân chia này không chỉ làm chậm trễ quá trình ra quyết định cuối cùng mà còn gây phân tán nguồn lực chuyên môn. Các chuyên gia, điều tra viên giỏi bị chia cắt giữa hai cơ quan, làm giảm hiệu quả phối hợp và tính nhất quán trong việc áp dụng pháp luật. Thực tiễn cho thấy, việc tách rời khâu điều tra và xử lý khiến các thành viên của Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh không thể theo sát diễn biến vụ việc từ đầu, chủ yếu dựa vào báo cáo điều tra, từ đó có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và toàn diện của phán quyết.

2.2. Hạn chế về địa vị pháp lý và tính độc lập của cơ quan cũ

Địa vị pháp lý của các cơ quan cạnh tranh theo Luật 2004 là một điểm yếu cố hữu. Cơ quan quản lý cạnh tranh trực thuộc Bộ Công Thương đã gây quan ngại về tính khách quan, đặc biệt khi Bộ này cũng là cơ quan chủ quản của nhiều tập đoàn, tổng công ty nhà nước lớn. Điều này tạo ra rủi ro về xung đột lợi ích trong quá trình điều tra và xử lý các vụ việc. Đối với Hội đồng cạnh tranh, dù được Chính phủ thành lập, địa vị pháp lý của cơ quan này vẫn chưa thực sự rõ ràng trong hệ thống bộ máy nhà nước, gây khó khăn trong việc phối hợp với các cơ quan khác. Chế độ làm việc kiêm nhiệm của hầu hết các thành viên Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (thời đó là Hội đồng cạnh tranh) cũng là một rào cản lớn, khiến họ không thể toàn tâm toàn ý cho công tác xử lý các vụ việc cạnh tranh vốn rất phức tạp và đòi hỏi chuyên môn sâu.

III. Giải mã cơ cấu tổ chức Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo luật mới

Nhằm khắc phục những hạn chế của mô hình cũ, Luật Cạnh tranh 2018 đã thiết kế một cơ cấu tổ chức VCC thống nhất và tập trung. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được cấu thành từ các thành viên chuyên trách và bán chuyên trách, đứng đầu là Chủ tịch. Theo Điều 48 của Luật, Ủy ban có tối đa 15 thành viên, bao gồm Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, các Phó Chủ tịch và các thành viên khác. Các thành viên này là những công chức từ Bộ Công Thương và các bộ, ngành liên quan, cùng với các chuyên gia, nhà khoa học có uy tín trong lĩnh vực luật, kinh tế, tài chính. Sự đa dạng về chuyên môn này giúp đảm bảo các quyết định của Ủy ban được đưa ra một cách toàn diện và xác đáng. Một điểm nhấn quan trọng trong cơ cấu mới là sự hiện diện của Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh. Đây là bộ máy giúp việc, trực thuộc Ủy ban, có chức năng chuyên trách tiến hành các hoạt động điều tra, thu thập chứng cứ đối với các hành vi vi phạm. Mô hình này đảm bảo sự liên thông, liền mạch giữa quá trình điều tra và quá trình ra phán quyết tại Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh. Chủ tịch Ủy ban có thẩm quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm Thủ trưởng Cơ quan điều tra và các điều tra viên, tạo ra một cơ chế quản lý và chịu trách nhiệm rõ ràng, góp phần nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp trong hoạt động tố tụng cạnh tranh.

3.1. Phân tích cơ cấu tổ chức VCC và các đơn vị chức năng

Cơ cấu tổ chức VCC được quy định tại Điều 46 Luật Cạnh tranh 2018, bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, các thành viên và bộ máy giúp việc. Bộ máy giúp việc này gồm Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh và các đơn vị chức năng khác. Mặc dù Luật chưa quy định chi tiết, dự thảo Nghị định 35/2020/NĐ-CP (sau này được thay thế bằng các dự thảo khác) đã phác thảo một cơ cấu chi tiết hơn, bao gồm các cục, vụ chuyên môn như Cục Điều tra và giám sát cạnh tranh, Vụ Thư ký và xử lý vụ việc, Cục Bảo vệ người tiêu dùng... Cấu trúc này nhằm chuyên môn hóa các mảng công việc, từ giám sát thị trường, điều tra vi phạm, hỗ trợ tố tụng đến hợp tác quốc tế, đảm bảo Ủy ban có thể thực hiện đồng bộ và hiệu quả các nhiệm vụ được giao.

3.2. Vai trò của Chủ tịch và Thành viên Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là người đứng đầu, chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật và Bộ trưởng Bộ Công Thương về hoạt động của Ủy ban. Chủ tịch có các quyền hạn quan trọng trong tố tụng cạnh tranh như quyết định khởi xướng điều tra, thành lập Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh. Các thành viên Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có nhiệm vụ chính là tham gia các Hội đồng để đưa ra phán quyết về các vụ việc. Họ phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chuyên môn (luật, kinh tế, tài chính) và kinh nghiệm công tác (ít nhất 9 năm). Nhiệm kỳ 5 năm và cơ chế bổ nhiệm lại giúp đảm bảo tính ổn định và kế thừa kinh nghiệm cho hoạt động của Ủy ban, đồng thời tăng cường tính độc lập và chuyên nghiệp.

IV. Chức năng nhiệm vụ Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia Toàn tập A Z

Chức năng nhiệm vụ Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được quy định một cách toàn diện tại Điều 46 Luật Cạnh tranh 2018, phản ánh rõ nét bản chất "lưỡng tính" của cơ quan này. Về chức năng quản lý nhà nước, Ủy ban có nhiệm vụ tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ Công Thương xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật về cạnh tranh. Hoạt động này bao gồm việc giám sát thị trường, cảnh báo các nguy cơ hạn chế cạnh tranh, và tham vấn cho Chính phủ về các chính sách kinh tế có ảnh hưởng đến môi trường cạnh tranh. Về chức năng tài phán, đây là mảng nhiệm vụ trọng tâm và đặc thù nhất. Ủy ban trực tiếp tiến hành tố tụng cạnh tranh đối với các hành vi hạn chế cạnh tranh (thỏa thuận, lạm dụng vị trí thống lĩnh/độc quyền) và cạnh tranh không lành mạnh. Một nhiệm vụ quan trọng khác là kiểm soát tập trung kinh tế, theo đó Ủy ban sẽ xem xét, đánh giá và quyết định cho phép hoặc cấm các thương vụ mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có nguy cơ gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể trên thị trường. Ngoài ra, Ủy ban còn có thẩm quyền quyết định việc miễn trừ đối với các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm nếu chúng mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, cũng như giải quyết khiếu nại đối với các quyết định xử lý vụ việc do chính mình ban hành.

4.1. Quyền hạn của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong tố tụng

Trong quá trình tố tụng cạnh tranh, quyền hạn của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được thể hiện rõ qua vai trò của các chức danh tố tụng. Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh có quyền thu thập thông tin, triệu tập các bên liên quan, trưng cầu giám định và kiến nghị áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh có quyền mở phiên điều trần, lắng nghe tranh luận của các bên và ra quyết định cuối cùng về việc có hay không có hành vi vi phạm, đồng thời áp dụng các chế tài xử phạt như phạt tiền, tịch thu tang vật, hoặc các biện pháp khắc phục hậu quả. Quyền hạn rộng lớn này là công cụ pháp lý cần thiết để Ủy ban có thể điều tra và xử lý hiệu quả các vụ việc cạnh tranh phức tạp.

4.2. Nhiệm vụ kiểm soát tập trung kinh tế và miễn trừ

Hoạt động kiểm soát tập trung kinh tế là một chức năng phòng ngừa quan trọng của Ủy ban. Các doanh nghiệp tham gia vào các giao dịch sáp nhập, hợp nhất, mua lại hoặc liên doanh đạt đến các ngưỡng thông báo nhất định phải nộp hồ sơ để Ủy ban xem xét. Ủy ban sẽ đánh giá tác động của giao dịch lên cấu trúc thị trường và khả năng gây hành vi hạn chế cạnh tranh. Bên cạnh đó, Ủy ban còn thực hiện nhiệm vụ xem xét, quyết định miễn trừ có thời hạn cho các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm. Việc miễn trừ chỉ được áp dụng khi thỏa thuận đó đáp ứng các điều kiện tích cực như thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, nâng cao chất lượng hàng hóa, hoặc mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, thể hiện sự cân bằng giữa mục tiêu chống độc quyền và khuyến khích hiệu quả kinh tế.

V. Triển khai Luật 2018 Thực trạng và kiến nghị cho Ủy ban

Mặc dù Luật Cạnh tranh 2018 đã có hiệu lực từ ngày 01/07/2019, quá trình thành lập và đưa Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia vào hoạt động đầy đủ đã gặp phải nhiều chậm trễ. Nguyên nhân chính là do sự chờ đợi văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn chi tiết về cơ cấu tổ chức và hoạt động của Ủy ban. Khoản 3 Điều 46 của Luật giao cho Chính phủ quy định chi tiết, tuy nhiên, việc ban hành Nghị định liên quan đã mất nhiều thời gian. Trong giai đoạn chuyển tiếp, Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng vẫn tạm thời thực hiện một số chức năng, nhưng điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý và làm giảm hiệu lực thực thi của luật mới. Thực trạng này cho thấy sự cấp thiết phải nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý để Ủy ban có thể chính thức đi vào hoạt động. Việc chậm trễ thành lập Ủy ban không chỉ ảnh hưởng đến công tác xử lý các vụ việc cạnh tranh không lành mạnhhạn chế cạnh tranh mà còn tác động đến hoạt động kiểm soát tập trung kinh tế, khi nhiều thương vụ lớn cần được xem xét kịp thời. Cộng đồng doanh nghiệp và các nhà đầu tư đang rất mong chờ một cơ quan cạnh tranh hoạt động ổn định, minh bạch và hiệu quả để đảm bảo sân chơi bình đẳng. Do đó, việc sớm ban hành Nghị định và các quyết định nhân sự liên quan là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu để hiện thực hóa các quy định tiến bộ của Luật Cạnh tranh 2018.

5.1. Thách thức trong việc ban hành Nghị định hướng dẫn chi tiết

Việc xây dựng một Nghị định quy định chi tiết về chức năng nhiệm vụ Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là một quá trình phức tạp. Văn bản này không chỉ phải cụ thể hóa các quy định của Luật Cạnh tranh 2018 mà còn phải đảm bảo tính tương thích với các luật khác và phù hợp với chủ trương tinh gọn bộ máy của Chính phủ. Các dự thảo, bao gồm cả đề xuất liên quan đến Nghị định 35/2020/NĐ-CP (sau này đã có những điều chỉnh), đã được đưa ra thảo luận nhiều lần. Thách thức nằm ở việc thiết kế một cơ cấu tổ chức VCC vừa tinh gọn, vừa đủ mạnh để đảm nhiệm các lĩnh vực phức tạp như cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng và quản lý bán hàng đa cấp. Sự chậm trễ trong việc thống nhất và ban hành Nghị định đã trực tiếp cản trở việc thành lập và vận hành chính thức của Ủy ban.

5.2. Giải pháp hoàn thiện thể chế để VCC hoạt động hiệu quả

Để Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có thể hoạt động hiệu quả, một số giải pháp cần được ưu tiên. Trước hết, Chính phủ cần khẩn trương ban hành Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức VCC. Thứ hai, cần nhanh chóng thực hiện quy trình bổ nhiệm Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các thành viên để kiện toàn bộ máy nhân sự. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế tài chính độc lập, đảm bảo đủ nguồn lực cho Ủy ban hoạt động, đặc biệt là trong công tác điều tra và đào tạo chuyên môn. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và xã hội về vai trò của Ủy ban và các quy định mới của Luật Cạnh tranh 2018, từ đó thúc đẩy văn hóa cạnh tranh lành mạnh tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức và hoạt động của ủy ban cạnh tranh quốc gia theo luật cạnh tranh 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CƠ QUAN CẠNH TRANH QUỐC GIA 1. Khái niệm và đặc điểm của Cơ quan cạnh tranh quốc gia Ngày nay, chúng ta dễ dàng bắt gặp thuật ngữ "Cạnh tranh" trong rất nhiều lĩnh vực như kinh tế, thương mại, luật, chính trị, quân sự, sinh thái, thể thao. Tuy nhiên cho đến nay, các nhà khoa học dường như chưa thể thoả mãn với bất cứ khái niệm nào về cạnh tranh. Bởi lẽ với tư cách là một hiện tượng xã hội riêng có của nền kinh tế thị trường, cạnh tranh xuất hiện ở mọi lĩnh vực, mọi công đoạn của quá trình kinh doanh và gắn liền với bất cứ chủ thể nào đang hoạt động trên thị trường.

Do đó, cạnh tranh được nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào ý định và hướng tiếp cận của các nhà khoa học. 10] Theo nhà kinh tế học Michael Porter của Mỹ: “Cạnh tranh (kinh tế) là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có”. [1] Theo cách hiểu phổ thông thể hiện trong Từ điển ngôn ngữ tiếng Anh, “competition” (cạnh tranh) là “một sự kiện hoặc một cuộc đua, theo đó các đối thủ ganh đua để giành phần hơn hay ưu thế tuyệt đối về phía mình”.

Theo Từ điển tiếng Việt, “cạnh tranh” là “cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau”. [24] Với tư cách là động lực nội tại trong mỗi một chủ thể kinh doanh, cạnh tranh được cuốn Black’Law Dictionary diễn tả là “sự nỗ lực hoặc hành vi của hai hay nhiều thương nhân nhằm tranh giành những lợi ích giống nhau từ chủ thể thứ ba”. Với tư cách là hiện tượng xã hội, theo cuốn Từ điển Kinh doanh của Anh xuất bản năm 1992, cạnh tranh được định nghĩa là “sự ganh đua, sự 8 kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình”. 11] Ở góc độ thương mại, cạnh tranh là một trận chiến giữa các doanh nghiệp và các ngành kinh doanh nhằm chiếm được sự chấp nhận và lòng trung thành của khách hàng.

Hệ thống doanh nghiệp tự do đảm bảo cho các ngành có thể tự mình đưa ra các quyết định về mặt hàng cần sản xuất, phương thức sản xuất, và tự định giá cho sản phẩm hay dịch vụ. [1] Chúng ta thường bắt gặp sự cạnh tranh giữa những doanh nghiệp, nhà sản xuất, phân phối với nhau, họ có thể là những đối thủ trong cùng một ngành hay giữa những ngành khác cùng cạnh tranh với nhau. Cạnh tranh cũng có thể xảy ra giữa người sản xuất với người tiêu dùng khi người sản xuất muốn bán hàng hóa, dịch vụ với giá cao, người tiêu dùng lại muốn mua được với giá thấp. [1] Kết quả của quá trình cạnh tranh là sự cải thiện về bình quân hóa tỷ suất lợi nhuận giữa các ngành khác nhau, dẫn đến hệ quả là giá cả có thể giảm đi.

Mặt khác, kết quả của sự cạnh tranh trong nội bộ ngành sẽ kéo chất lượng sản phẩm, dịch vụ tăng lên, tỷ lệ thuận với yêu cầu phát triển nâng cao kỹ thuật, nghiệp vụ. Cùng với sự phát triển của thị trường và nhận thức của con người về môi trường tồn tại của mình, trong đó có môi trường của đời sống kinh tế, pháp luật cạnh tranh ngày càng được hoàn thiện và trở thành chế định pháp luật cơ bản của pháp luật kinh tế, góp phần làm cho thị trường vận hành ổn định và hiệu quả. Nhìn chung trên thế giới, Luật Cạnh tranh được áp dụng đối với mọi hoạt động từ sản xuất, phân phối đến tiêu thụ hàng hoá, dịch vụ. Luật Cạnh tranh điều chỉnh bất kỳ chu trình nào của quá trình kinh doanh nhằm bảo vệ thị trường, bảo vệ các doanh nghiệp và bảo vệ người tiêu dùng.

[23] Từ lịch sử 9 xây dựng và phát triển pháp luật cạnh tranh trên thế giới đã cho thấy một thực tế là, cơ quan quản lý cạnh tranh có vai trò quyết định trong việc bảo đảm thực thi Luật Cạnh tranh. Theo quan điểm của tác giả. Có thể hiểu “Cơ quan cạnh tranh quốc gia là cơ quan thực thi và kiểm soát việc thực thi quyền lực nhà nước, có chức năng điều tiết, đảm bảo thực hiện chức năng thay mặt nhà nước điều hành xã hội trong lĩnh vực cạnh tranh trên phạm vi lãnh thổ”. Hay nói cách khác, Cơ quan cạnh tranh quốc gia là công cụ của Chính phủ trong việc quản lý nhà nước về cạnh tranh, nhưng đồng thời cơ quan này cũng có quyền tiến hành các hoạt động điều tra, ra các quyết định phán xử đúng – sai và áp dụng các chế tài với quy trình ra quyết định gần tương tự như tố tụng của tòa án.

1] Trên thế giới, việc quản lý và thực thi pháp luật cạnh tranh có thể được giao cho một cơ quan chuyên trách, nhưng cũng có thể do nhiều cơ quan khác nhau thực hiện. 309] Mỗi quốc gia tùy điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của mình mà có cách xây dựng mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh khác nhau, song mục đích thành lập ra nó thì chỉ có một, đó là góp phần thực thi Luật Cạnh tranh một cách có hiệu quả nhất. 1] Cho dù tổ chức theo mô hình nào, nhìn chung, cơ quan cạnh tranh được thiết lập trong pháp luật cạnh tranh của các quốc gia thường có những đặc điểm cơ bản sau đây: [18, tr. 312] Thứ nhất, chức năng quan trọng nhất của cơ quan cạnh tranh ở các nước là đảm bảo thực thi pháp luật cạnh tranh, bảo vệ cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, chống các hành vi hạn chế cạnh tranh, cản trở cạnh tranh.

Đây là chức năng và nhiệm vụ cơ bản, quan trọng và đặc trưng nhất của cơ quan quản lý cạnh tranh. 10 Thứ hai, tổ chức và hoạt động của cơ quan cạnh tranh thường trên nguyên tắc độc lập để đảm bảo tính công bằng, khách quan trong hoạt động. Các nước đều có các thiết chế pháp lý để đảm bảo rằng hoạt động của cơ quan này sẽ không bị lệ thuộc và chi phối bởi bất kỳ cơ quan hay tổ chức nào khác. Tính độc lập của cơ quan cạnh tranh cũng được thể hiện qua địa vị pháp lý của nó và thẩm quyền bổ nhiệm, cách chức thành viên của cơ quan này.

Về nguyên tắc, thành viên của cơ quan quản lý cạnh tranh cần phải liêm chính, có trình độ và làm việc độc lập, khách quan. Tất cả những yêu cầu trên được đặt ra để đảm bảo rằng cơ quan cạnh tranh có thể thực thi các chức năng, quyền hạn của mình một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các cá nhân hay cơ quan không có thẩm quyền. Thứ ba, với chức năng tổ chức thực thi pháp luật cạnh tranh và bảo vệ cạnh tranh, cơ quan cạnh tranh thường có chức năng tiếp nhận các khiếu nại, tố cáo và tiến hành điều tra các vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật cạnh tranh và ra các quyết định xử lý đối với các hành vi vi phạm đó. Như vậy, cơ quan cạnh tranh thường tiến hành tất cả các hành động cần thiết từ khi tiếp nhận thông tin, khiếu nại cho đến khi cho ra quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh.

Nhu cầu thành lập Cơ quan cạnh tranh quốc gia Cạnh tranh có vai trò quan trọng trong nền sản xuất hàng hóa nói riêng và trong lĩnh vực kinh tế nói chung, là động lực thúc đẩy sản xuất tiến bộ, góp phần vào sự phát triển kinh tế. Mục tiêu của cạnh tranh là thu hút khách hàng về phía mình, chính vì vậy nó buộc các nhà sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ phải có chiến lược đúng đắn và lâu dài, nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ với chất lượng cao nhất và giá thành phù hợp nhất. Sự cạnh tranh buộc người sản xuất phải năng động, nhạy bén, nắm bắt tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng, tích cực nâng cao tay nghề, thường xuyên cải tiến kỹ thuật, áp dụng những tiến bộ, các nghiên cứu thành công mới nhất vào trong sản xuất, hoàn thiện 11 cách thức tổ chức trong sản xuất, trong quản lý sản xuất để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Dù bất kỳ ngành nghề hay lĩnh vực nào nếu thiếu đi sự cạnh tranh thì thường không có đột phá, kém phát triển.

Cạnh tranh mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp và nền kinh tế, đặc biệt là cho người tiêu dùng. Người sản xuất phải tìm mọi cách để làm ra sản phẩm có chất lượng hơn, đẹp hơn, có chi phí sản xuất rẻ hơn, có tỷ lệ tri thức khoa học, công nghệ trong đó cao hơn. để đáp ứng, thỏa mãn được nhu cầu và xu hướng của thị trường tiêu dùng. [1] Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp càng lớn thì sản phẩm hay dịch vụ cung cấp cho khách hàng sẽ càng có chất lượng tốt hơn.

Nói cách khác, cạnh tranh sẽ đem đến cho khách hàng giá trị tối ưu đối với những đồng tiền mà họ bỏ ra cho sản phẩm, dịch vụ đó. Thế nhưng bên cạnh những mặt tích cực, cạnh tranh cũng đem lại những hệ quả tiêu cực không mong muốn về mặt xã hội. Nó làm thay đổi cấu trúc xã hội trên phương diện sở hữu của cải, phân hóa mạnh mẽ giàu nghèo, có những tác động tiêu cực khi cạnh tranh không lành mạnh, dùng các thủ đoạn vi phạm pháp luật hay bất chấp pháp luật. Những tác động tiêu cực thể hiện ở cạnh tranh không lành mạnh như những hành động vi phạm đạo đức hay vi phạm pháp luật (buôn lậu, trốn thuế, tung tin phá hoại,.) hoặc những hành vi cạnh tranh làm phân hóa giàu nghèo, tổn hại môi trường sinh thái.

[1] Vì lý do trên nên cạnh tranh kinh tế bao giờ cũng phải được điều chỉnh bởi các định chế xã hội, sự can thiệp của nhà nước. Từ đó, các cơ quan quản lý cạnh tranh của các quốc gia ra đời và liên tục đổi mới để phù hợp với thực tiễn xã hội, đảm bảo thích ứng với môi trường kinh doanh. Ngoài ra, việc cập nhật, đổi mới tiến bộ của Cơ quan cạnh tranh quốc gia còn giúp pháp luật cạnh tranh nước này đáp ứng các yêu cầu trong xu thế hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ