Tổ Chức Sản Xuất Sản Phẩm Truyền Hình Trên Internet Của Đài Truyền Hình Việt Nam

Luận văn thạc sĩ báo chí học về tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên internet của Đài Truyền hình Việt Nam, khám phá xu hướng và thách thức.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp mới của luận văn

0.7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài

0.8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG TỔ CHỨC SẢN XUẤT SẢN PHẨM TRUYỀN HÌNH TRÊN INTERNET

1.1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài

1.2. Tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình và tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet

1.3. Khái quát về hoạt động tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet trên thế giới và Việt Nam

1.4. Các nguyên tắc và tiêu chí đánh giá chất lượng chương trình truyền hình

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT THỰC TRẠNG TỔ CHỨC SẢN XUẤT SẢN PHẨM TRUYỀN HÌNH TRÊN INTERNET Ở ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu

2.2. Thực trạng tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet ở Đài

2.3. Đánh giá về thành công, hạn chế và nguyên nhân

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG TỔ CHỨC SẢN XUẤT SẢN PHẨM TRUYỀN HÌNH TRÊN INTERNET Ở ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM

3.1. Những vấn đề đặt ra trong hoạt động tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet ở Đài Truyền hình Việt Nam hiện nay

3.2. Một số xu hướng phát triển trong tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet ở Đài Truyền hình Việt Nam

3.3. Một số đề xuất và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet ở Đài Truyền hình Việt Nam

3.4. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sản Xuất Truyền Hình Trên Internet Của VTV

Trong bối cảnh Internet phát triển mạnh mẽ, truyền hình đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của công chúng. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của báo điện tử và các nền tảng mạng xã hội đã tạo ra những thách thức lớn đối với các loại hình báo chí, bao gồm cả truyền hình. Để tồn tại và phát triển, Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) đã chủ động chuyển đổi sang sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet, tận dụng ưu thế của nền tảng số. Sự thay đổi này không chỉ là về công nghệ, mà còn là sự thay đổi trong cách thức tiếp cận và phục vụ khán giả truyền hình, những người ngày càng có xu hướng chủ động lựa chọn nội dung và thời gian xem. Theo tài liệu nghiên cứu, số lượng người xem truyền hình trực tuyến tăng gấp đôi so với TV truyền thống, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong thói quen tiêu thụ nội dung.

1.1. Vai Trò Của Truyền Hình Internet Trong Kỷ Nguyên Số

Truyền hình Internet, hay truyền hình trực tuyến, đã trở thành một xu hướng không thể đảo ngược. Nó cho phép khán giả xem chương trình truyền hình mọi lúc, mọi nơi, trên mọi thiết bị có kết nối Internet. Điều này tạo ra sự linh hoạt và tiện lợi hơn so với truyền hình truyền thống. VTV, với việc triển khai VTV Digital và các ứng dụng xem truyền hình trực tuyến, đang đi đúng hướng trong việc đáp ứng nhu cầu của khán giả hiện đại.

1.2. Chiến Lược Nội Dung Số Của VTV Để Thu Hút Khán Giả

Để cạnh tranh trong môi trường truyền thông số, VTV cần xây dựng một chiến lược nội dung số rõ ràng và hiệu quả. Chiến lược này phải tập trung vào việc tạo ra các nội dung sáng tạo, đa dạng, khác biệt và độc đáo, phù hợp với sở thích và nhu cầu của các nhóm khán giả khác nhau. Theo tài liệu, mục tiêu quan trọng nhất là cung cấp nội dung sáng tạo, đa dạng và khác biệt; hiểu khán giả và phục vụ tất cả các nhóm đối tượng; xây dựng mối quan hệ và mang lại trải nghiệm xem tốt nhất.

II. Thách Thức Trong Tổ Chức Sản Xuất Nội Dung Số Cho VTV

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet cho VTV cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong tâm lý và thói quen tiếp nhận thông tin của khán giả. Họ ngày càng trở nên khó tính hơn, đòi hỏi nội dung chất lượng cao, hấp dẫn và phù hợp với sở thích cá nhân. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các nền tảng truyền thông xã hội và các nhà sản xuất nội dung độc lập cũng gây áp lực lớn lên VTV. Quá trình chuyển đổi số toàn diện và quy mô, mặc dù cần thiết, cũng đặt ra nhiều khó khăn về mặt kỹ thuật, nhân sự và tài chính. Bản quyền nội dung số cũng là một vấn đề nan giải cần được giải quyết.

2.1. Cạnh Tranh Nội Dung Trực Tuyến Với Các Nền Tảng Khác

Thị trường nội dung trực tuyến ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt. VTV phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các mạng xã hội, các nền tảng video trực tuyến như Youtube, và các nhà sản xuất nội dung độc lập. Để chiến thắng trong cuộc cạnh tranh này, VTV cần tập trung vào việc tạo ra những nội dung độc đáo, có giá trị và phù hợp với khán giả Việt Nam.

2.2. Vấn Đề Bản Quyền Nội Dung Số Của VTV

Bản quyền nội dung số là một vấn đề quan trọng cần được VTV quan tâm và giải quyết. Việc bảo vệ bản quyền sẽ giúp VTV bảo vệ tài sản trí tuệ, tăng doanh thu và tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng. VTV cần có các biện pháp hiệu quả để ngăn chặn vi phạm bản quyền và xử lý nghiêm các trường hợp xâm phạm bản quyền.

III. Quy Trình Sản Xuất Chương Trình Truyền Hình Trực Tuyến VTV Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet, VTV cần xây dựng một quy trình sản xuất khoa học, bài bản và linh hoạt. Quy trình này cần bao gồm các bước: lên ý tưởng, viết kịch bản, quay phim, dựng phim, biên tập, kiểm duyệt và phân phối. Mỗi bước cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan. Việc áp dụng các công nghệ mớixu hướng sản xuất nội dung hiện đại cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, mô hình tổ chức cần giản tiện với ít khâu trung gian hơn thay cho quy trình truyền thống chặt chẽ.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Sản Xuất Video Trực Tuyến

Việc ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất video trực tuyến. VTV nên đầu tư vào các thiết bị quay phim hiện đại, phần mềm dựng phim chuyên nghiệp, và các công nghệ streaming tiên tiến. AI có thể được ứng dụng trong sản xuất nội dung, chỉnh sửa video và tạo hiệu ứng đặc biệt.

3.2. Phân Phối Chương Trình Truyền Hình Trực Tuyến Trên Đa Nền Tảng

Để tiếp cận được đông đảo khán giả, VTV cần phân phối chương trình truyền hình trực tuyến trên nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm VTVGo, VTVNews, Youtube, Facebook, Tiktok, và các ứng dụng OTT khác. VTV cần tối ưu hóa nội dung cho từng nền tảng, và sử dụng các công cụ marketing hiệu quả để quảng bá chương trình.

IV. Kinh Nghiệm Tổ Chức Sản Xuất Nội Dung Số VTV Thành Công

Để học hỏi kinh nghiệm, VTV cần nghiên cứu các trường hợp thành công trong việc tổ chức sản xuất nội dung số của các đài truyền hình và các nhà sản xuất nội dung khác trên thế giới. Phân tích cách họ xây dựng chiến lược nội dung, tổ chức đội ngũ sản xuất, áp dụng công nghệ, và marketing sản phẩm. Bên cạnh đó, cũng cần rút ra những bài học từ những thất bại, để tránh lặp lại những sai lầm tương tự. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết vừa sản xuất vừa học hỏi và rút kinh nghiệm để từng bước nâng cao chất lượng và sự chuyên nghiệp trên các nền tảng Internet.

4.1. Bài Học Từ Các Kênh Truyền Hình Trực Tuyến Quốc Tế

Nghiên cứu cách các kênh truyền hình trực tuyến quốc tế như Netflix, HBO Max, và Disney+ xây dựng thư viện nội dung, thu hút khán giả, và kiếm tiền từ nội dung số. Học hỏi cách họ sử dụng dữ liệu để hiểu rõ khán giả, và cá nhân hóa trải nghiệm xem.

4.2. Phát Triển Đội Ngũ Sản Xuất Chương Trình Truyền Hình VTV Chuyên Nghiệp

VTV cần đầu tư vào việc phát triển đội ngũ sản xuất chương trình truyền hình chuyên nghiệp, có kỹ năng và kinh nghiệm trong sản xuất nội dung số. Tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo, và chương trình trao đổi kinh nghiệm để nâng cao trình độ cho nhân viên. Tạo ra một môi trường làm việc sáng tạo, khuyến khích đổi mới và thử nghiệm.

V. Ứng Dụng Big Data Để Phân Tích Khán Giả Của VTV Digital

Việc sử dụng Big Data trong phân tích khán giả là một công cụ mạnh mẽ giúp VTV Digital hiểu rõ hơn về khán giả của mình. Bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu về hành vi xem, sở thích, và nhân khẩu học của khán giả, VTV Digital có thể tạo ra những nội dung phù hợp hơn, và marketing hiệu quả hơn. Big Data cũng giúp VTV Digital đo lường hiệu quả của các chương trình truyền hình, và đưa ra những quyết định dựa trên dữ liệu.

5.1. Thu Thập Dữ Liệu Khán Giả Trên Các Nền Tảng Số

VTV Digital cần thu thập dữ liệu khán giả từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm VTVGo, VTVNews, Youtube, Facebook, Tiktok, và các ứng dụng OTT khác. Dữ liệu này có thể bao gồm thông tin về thời gian xem, thiết bị sử dụng, vị trí địa lý, và hành vi tương tác với nội dung.

5.2. Phân Tích Dữ Liệu Để Tối Ưu Hóa Nội Dung Và Chiến Lược Marketing

Sau khi thu thập dữ liệu, VTV Digital cần phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về khán giả của mình. Phân tích dữ liệu có thể giúp VTV Digital xác định những nội dung được yêu thích, những nền tảng được sử dụng nhiều nhất, và những kênh marketing hiệu quả nhất. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để tối ưu hóa nội dung, chiến lược marketing, và trải nghiệm xem.

VI. Tương Lai Của Sản Xuất Nội Dung Trực Tuyến VTV Trong Kỷ Nguyên AI

Tương lai của sản xuất nội dung trực tuyến tại VTV hứa hẹn sẽ có nhiều thay đổi đáng kể nhờ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI). AI có thể được sử dụng để tự động hóa nhiều công đoạn trong quy trình sản xuất, từ viết kịch bản, dựng phim, đến phân phối nội dung. AI cũng có thể giúp VTV tạo ra những nội dung cá nhân hóa hơn, và tương tác với khán giả một cách thông minh hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng AI cũng đặt ra những thách thức về mặt đạo đức, kỹ thuật, và pháp lý. Theo các chuyên gia, sản xuất các chương trình truyền hình trên đa nền tảng sẽ trở thành xu thế của truyền hình hiện đại.

6.1. Tự Động Hóa Quy Trình Sản Xuất Với AI

AI có thể được sử dụng để tự động hóa nhiều công đoạn trong quy trình sản xuất, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, và nâng cao hiệu quả. AI có thể được sử dụng để viết kịch bản, dựng phim, tạo hiệu ứng đặc biệt, và dịch thuật nội dung.

6.2. Tạo Ra Nội Dung Cá Nhân Hóa Với AI

AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu khán giả, và tạo ra những nội dung phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng cá nhân. AI cũng có thể được sử dụng để đề xuất nội dung, và tạo ra những trải nghiệm xem độc đáo.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về hoạt động tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet Chương 2: Khảo sát thực trạng tổ chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet của Đài truyền hình Việt Nam Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động tô chức sản xuất sản phẩm truyền hình trên Internet của Đài truyền hình Việt Nam 16 CHUONG 1: LÝ LUẬN CHUNG VE HOAT ĐỘNG TÔ CHỨC SAN XUẤT SAN PHAM TRUYEN HÌNH TREN INTERNET 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tai 1. Truyền hình và sản phẩm truyền hình Khái niệm truyền hình được định nghĩa trong Từ điển tiếng Việt: Truyền hình anh, thường đồng thời có cả âm thanh đi xa bằng radio hoặc bằng đường day [26, tr. Theo giáo trình truyền hình của PGS.

TS Dương Xuân Sơn: Truyền hình là một loại hình truyền thông đại chúng truyền tải thông tin bằng hình ảnh và âm thanh về một vật thể hoặc đi xa bằng sóng vô tuyến điện [20, tr. Thuật ngữ Truyền hình có nguồn gốc từ tiếng La tinh và tiếng Hy Lap, Theo tiếng Hy Lap, “tele” có nghĩa là ở xa còn “videre” là thay được, còn tiếng Latinh nghĩa là xem được từ xa. Ghép hai từ đó lại thành “ “Televidere” có nghĩa là xem được ở xa. Tiếng anh là Television, tiếng Pháp là Television, v.

Như vậy, dù phát triển ở bất cứ đâu thì tên gọi truyền hình cũng có chung một nghĩa là nhìn được Ở xa. Theo tác giả Tạ Ngọc Tấn trong cuốn Truyền thông đại chúng nêu: Truyền hình là một loại hình phương tiện truyền thông đại chúng chuyền tải thông tin bằng hình ảnh động và âm thanh. Nguyên nghĩa của thuật ngữ vô tuyến truyền hình (Televison) bắt nguồn từ hai từ tele có nghĩa là ở xa và vision là thấy được, tức là thấy được ở xa [22, tr. Tóm lại, truyền hình hay còn được gọi là TV là hệ thống điện tử viễn thông có khả năng thu nhận tín hiệu sóng và tín hiệu qua đường cáp dé chuyển thành hình ảnh và âm thanh, và là một loại phương tiện dé truyền tải nội dung chủ yếu bằng hình ảnh sống động và âm thanh kèm theo.

TS Tạ Ngọc Tan: Thông tin truyền hình tái hiện cuộc sống hiện thực trong trạng thái sống. Nghĩa là truyền hình có thé là một phạm vi, một bộ phận nguyên dạng những gì đang diễn ra ngoài đời nhưng nó được cho là rõ hơn, đẹp hơn. Người xem truyền hình có cảm giác như họ đang có mặt, trực tiếp chứng kiến hay đang tham gia vào sự kiện thực tế đó” [21, tr. Sản xuất truyền hình là một phân đoạn của nội dung và sản phẩm truyền hình là kết quả của một quá trình sản xuất của cả tập thé thông qua nhiều công đoạn khác nhau.

TỔ chức sản xuất sản phẩm truyền hình “Tổ chức: theo từ gốc tiếng Hy Lạp “organon” nghĩa là “hài hoà”, từ tổ chức nói lên một quan điểm rất tông quát “đó là cái dem lại ban chất thích hợp với sự sống”. Barnard trong cuốn Organization Theory (lý thuyết tô chức) thì tổ chức là một hệ thống những hoạt động hay nỗ lực của hai hay nhiều người được kết hợp với nhau một cach có ý thức [6, tr. Tổ chức nội dung sản phẩm truyền hình: Theo Nguyễn Như Ý chủ biên, Đại từ điển Tiếng Việt (2013), Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh, Tổ chức là sắp đặt thành cơ quan nhiều bộ phận riêng biệt và có trật tự trong ngoài, trên dưới cho dé diều khiến [26, tr. Nội dung là ý nghĩa chứa đựng bên trong.

Sản phẩm truyền hình được làm ra từ hoạt động tô chức sản xuất truyền hình đưa đến phục vụ công chúng. Truyền hình là truyền hình ảnh và âm thanh bằng sóng vô tuyến. Theo tiến sỹ Hà Huy Phượng trong cuốn tô chức nội dung thiết kế trình bày báo in có đề cập đến “Tổ chức nội dung báo và tạp chí là việc lập kế hoạch nội dung từng số báo, trang báo, tạp chí sắp xuất bản, tô chức thực hiện dé đạt được mục tiêu và đáp ứng nhu cầu tiếp nhận thông tin của công chúng mà cơ quan báo chí đó hướng đến [19, tr. 18 Tổ chức là “một trạng thái có trật tự trong hoạt động phối hợp hoặc hoạt động liên hiệp, hoạt động tập thể của con người hoặc tô chức làm thành một chỉnh thé, một cấu trúc với những chức năng nhất định hoặc làm những gi cần thiết dé tiến hành một hoạt động nào đó nhăm đạt mục tiêu hiệu quả nhất”.

Theo cách tiếp cận của chủ nghĩa Mác - Lénin, hai mặt của nên sản xuất gồm có: lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Trong đó, lực lượng sản xuất gồm người lao động và quan hệ sản xuất (con người giữ vai trò quyết định), còn quan hệ sản xuất giữa người với người trong quá trình sản xuất, đây là hai mặt có mối quan hệ biện chứng với nhau. Như vậy, có thể hiểu tổ chức sản xuất là tập hợp nhóm người, các phương thức, cách thức tốt nhất, phù hợp nhất và sử dụng lao động (chân tay, trí óc) với các tư liệu sản xuất hiện có (phương tiện, máy móc, trang thiết bị) dé sản xuất ra một sản phẩm đạt hiệu quả cao nhất theo đúng các yêu cầu đã định ra. Thông qua những yếu tố trên, tác giả luận văn đã đưa ra quan niệm “T6 chức nội dung sản phẩm truyền hình là việc lập kế hoạch, sắp xếp, dự kiến các đề tài, chủ đề của các chương trình, kênh chương trình truyền hình sao cho hợp lý, dé theo doi”.

Sản xuất là hoạt động cơ bản nhất trong các hoạt động của con người, là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Sản xuất là việc sử dụng sức lao động gồm trí lực và thê lực thông qua phương thức sản xuất tác động vào đối tượng dé biến đổi nó thành sản phẩm vật chất và tinh thần nhằm phục vụ nhu cầu con người. Sản xuất liên quan đến lao động, tức là dùng lao động dé sản xuất ra sản phẩm cho xã hội, “tạo ra của cải vật chất hoặc hoạt động tạo ra sản phẩm vật pham cho xã hội bằng cách dùng tư liệu tác động vào đối tượng lao động”. Tổ chức sản xuất chương trình truyền hình là việc sắp xếp, bố trí nội dung, hình ảnh, lời bình, kỹ xảo, v.

một cách hợp lý nhằm tạo ra các chương 19 trình truyền hình chất lượng cao dé đáp ứng nhu cau, sở thích của khán giả xem truyền hình. Truyền hình trên Internet và sản phẩm truyền hình trên Internet Truyền hình Internet hay còn gọi là truyền hình trực tuyến là dịch vụ mà các luồng đữ liệu được gửi thông tin qua mạng Internet (có thê bao gồm nhiều dữ liệu truyền dẫn). Hay còn nói cách khác, truyền hình Internet là một loại truyền hình phát sóng trực tuyến. Theo, Beth Hendricks - Truyền hình trên Internet lần đầu tiên được phát triển vào cuối những năm 1990, trở nên phô biến hơn với sự phát triển của băng thông rộng hay truyền đữ liệu tốc độ cao.

ABC World News là một trong những hãng đầu tiên cung cấp chương trình phát sóng qua Internet. Khi đữ liệu tăng lên, người tiêu dùng có thể xem nhiều chương trình trực tuyến hơn một cách rõ ràng và nhất quán [42]. Nói một cách đơn giản, truyền hình Internet là truyền hình có thể cho phép người dùng có hề truy cập băng các thiết bị hỗ trợ Internet như TV thông minh, điện thoại thông minh va máy tính bang, thay vì phải xem truyền hình qua màn hình TV. Như vậy có thể nói, truyền hình Internet có thể truy cập nội dung truyền hình bằng các thiết bị hỗ trợ Internet như TV thông minh, điện thoại thông minh.

Ngày nay, khái niệm truyền hình Internet gắn liền với tên tuổi của các công ty như SlingTV, Hulu, Apple TV, PlayStation Vue và những công ty khác. Michael Noll trong cuốn Internet Television vào năm 1945 truyền hình là truyền hình ảnh chuyền động, cùng với âm thanh, qua sóng phát sóng đến các gia đình dé xem trên máy thu hình. Thời gian đầu tiên truyền hình là tin tức, phim, kịch, thể thao và các chương trình tạp kỹ. Sau đó truyền hình ngày càng phát triển thể hiện ở khả năng phân phối nội dung qua cáp quang, băng video và máy thu hình.

Mặc dù, công nghệ phân phối ngày càng phát triển nhưng nội dung được tạo dựng gần như lại không thay đổi. Ngày nay, với sự 20 phát triển của Internet, công chúng có thói quen xem truyền hình thông qua Internet và các thiết bị di động. Truyền hình cũng dan dan thay đôi từ chỗ phát triển chuyên sâu về nội dung, chỉnh chu về hình anh, sang hướng phát triển các video ngắn. Những video nảy có tính tương tác, tạo ra một hình thức truyền hình tương tac mới (ITV).

Định nghĩa cua Internet TV rõ ràng phụ thuộc vào định nghĩa của Internet. Ở mức cơ sở hạ tầng thấp nhất, Internet là mạng đữ liệu chuyên mạch gói bao gồm các liên kết truyền dẫn và bộ định tuyến gói, liên kết các máy tính trên toàn cầu. Internet cũng có nghĩa là các giao thức được sử dụng đề chỉ định việc truyền và định tuyến các gói thông tin. Internet là trình duyệt, chang hạn như Microsoft® Ex- plorer® và Netscape® CommunicatorTM, được sử dụng dé truy cập và hiên thị thông tin thu được từ các trang Web trên máy tính cá nhân một cách thân thiện và dễ sử dụng.

Internet là khái niệm chung của ngôn ngữ đánh dấu siêu văn ban (html) được sử dụng dé cho phép dé dàng liên kết giữa các nguồn thông tin khác nhau cùng với khả năng hiển thị thân thiện. Và cuối cùng, Internet là giao diện của thông tin được truy cập và hiển thị bằng màu sắc và đồ họa từ các trang Web khác nhau. Các tính năng chính khác nhau của Internet như sau: giao diện (màu sắc/đồ họa), trình duyệt, ngôn ngữ đánh dấu siêu văn ban, giao thức Internet dé chuyên mạch gói và mạng gói toàn cầu để truyền dữ liệu. Điều này có nghĩa là tất cả các định nghĩa của cả Internet và truyền hình đang phát triển.

Do đó, định nghĩa của truyền hình trên Internet cũng đang trong giai đoạn phát triển và chưa ro ràng. Truyền hình trên Internet TV là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Sản phẩm của truyền hình trên Internet là truyền hình thông thường thu được qua Internet. Thay vì xem các chương trình truyền hình được phát qua mạng hoặc qua cáp, các chương trình truyền hình được truy cập qua Internet và sau đó 21 được xem trong thời gian thực, sử dụng một công nghệ được gọi là truyền video.

Không chỉ truyền hình thông thường, mà cả phim hoạt hình và video ngắn, được gửi qua Internet với tính năng phát video trực tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tổ Chức Sản Xuất Sản Phẩm Truyền Hình Trên Internet Của Đài Truyền Hình Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức tổ chức và sản xuất nội dung truyền hình trên nền tảng Internet tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các quy trình sản xuất mà còn phân tích những thách thức và cơ hội mà Đài Truyền Hình Việt Nam đang đối mặt trong bối cảnh chuyển đổi số. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa nội dung để thu hút khán giả, cũng như các chiến lược phát triển bền vững trong ngành truyền hình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vấn đề phát triển nội dung số của đài phát thanh và truyền hình vĩnh long, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về phát triển nội dung số. Bên cạnh đó, tài liệu Xu hướng truyền hình đa nền tảng ở việt nam hiện nay sẽ giúp bạn nắm bắt được các xu hướng mới trong ngành truyền hình. Cuối cùng, tài liệu Luận văn biện pháp quản lý liên kết đào tạo nghề của trường cao đẳng nghề licogi với các doanh nghiệp cũng có thể cung cấp những thông tin bổ ích về quản lý và đào tạo trong lĩnh vực truyền hình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành truyền hình hiện đại.