Tổ chức HĐTNST Vật lí 10 chương Cân bằng và chuyển động của vật rắn - Nguyễn Thị Thuyết

Khám phá hoạt động trải nghiệm sáng tạo giúp học sinh Vật lí lớp 10 nắm vững kiến thức về cân bằng và chuyển động của vật rắn. Nâng cao kỹ năng tư duy thực

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục

2018

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. HĐTNST Vật lí 10 Khám phá cân bằng và chuyển động vật rắn qua trải nghiệm

Hoạt động trải nghiệm sáng tạo (HĐTNST) đang trở thành một xu hướng giáo dục trọng tâm, đặc biệt trong môn Vật lí. Đối với chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” trong Sách giáo khoa Vật lí 10, việc tổ chức HĐTNST không chỉ giúp học sinh (HS) nắm vững kiến thức mà còn phát triển toàn diện các năng lực cần thiết. Bài viết này sẽ phân tích cách tối ưu hóa HĐTNST cho HS Vật lí 10 trong việc tiếp cận các khái niệm vật lí phức tạp như mô-men lực, điều kiện cân bằng vật rắn, và chuyển động quay. Mục tiêu là biến lý thuyết khô khan thành những trải nghiệm thực tế, kích thích tư duy và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn khuyến khích niềm đam mê khoa học, tạo nền tảng vững chắc cho các em trong tương lai.

1.1. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo Vật lí Nền tảng phát triển toàn diện

HĐTNST trong dạy học Vật lí là chuỗi các hoạt động có mục đích, được thiết kế để HS trực tiếp tương tác với các hiện tượng vật lí, khám phá và xây dựng kiến thức thông qua trải nghiệm thực tế. Khái niệm này nhấn mạnh sự chủ động của HS trong quá trình học tập, khác biệt với phương pháp truyền thống chỉ tập trung vào truyền thụ kiến thức. HĐTNST không chỉ giúp HS lĩnh hội kiến thức khoa học mà còn rèn luyện các kỹ năng quan trọng như quan sát, phân tích, tổng hợp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, trong chương cân bằng và chuyển động của vật rắn, HĐTNST giúp các em hình dung rõ ràng hơn về các lực tác dụng, điểm tựa, trục quay, và cách chúng ảnh hưởng đến trạng thái của vật, từ đó củng cố sự hiểu biết sâu sắc về Vật lí 10 THPT.

1.2. Mục tiêu chính của HĐTNST cho HS Vật lí 10 chương vật rắn

Mục tiêu cốt lõi khi triển khai HĐTNST cho HS Vật lí 10 trong chương về vật rắn là phát triển ở HS các năng lực đặc thù của môn Vật lí và năng lực chung. Cụ thể, các em được rèn luyện khả năng quan sát, đo đạc, thực hành thí nghiệm để kiểm chứng các định luật về cân bằng và chuyển động quay. HĐTNST còn giúp HS phát triển tư duy phản biện, kỹ năng đặt câu hỏi và tìm kiếm lời giải đáp một cách độc lập hoặc theo nhóm. Việc này đặc biệt quan trọng khi dạy học chương Cân bằng và chuyển động của vật rắn, một trong những phần kiến thức nền tảng nhưng cũng đầy thách thức. Từ đó, phát triển năng lực học sinh Vật lí không chỉ dừng lại ở kiến thức mà còn ở kỹ năng ứng dụng và sáng tạo trong bối cảnh thực tiễn.

II. Thách thức lớn khi dạy học chương Vật lí 10 Cân bằng và chuyển động vật rắn

Chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” trong Sách giáo khoa Vật lí 10 luôn là một thách thức đối với cả giáo viên (GV) và HS. Các khái niệm như mô-men lực, ngẫu lực, momen quán tính không chỉ đòi hỏi sự trừu tượng cao mà còn cần khả năng hình dung không gian. Điều này dẫn đến thực trạng HS thường gặp khó khăn trong việc áp dụng lý thuyết vào giải quyết các bài toán thực tế. Việc thiếu các hoạt động tương tác, thực hành cụ thể càng làm tăng rào cản này, khiến môn Vật lí trở nên khô khan và khó tiếp cận. Từ đó, việc tìm kiếm phương pháp dạy học Vật lí 10 mới, đặc biệt là HĐTNST Vật lí 10 Cân bằng và chuyển động vật rắn, trở nên cấp thiết.

2.1. Thực trạng hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống Vật lí 10

Thực trạng dạy học chương Cân bằng và chuyển động của vật rắn ở nhiều trường THPT còn tồn tại những hạn chế nhất định. Theo khảo sát tại một số trường ở Thái Nguyên năm 2018, đa số GV vẫn chú trọng vào việc truyền đạt kiến thức lý thuyết, ít tổ chức các buổi ngoại khóa hay seminarr về Vật lí. Các câu hỏi GV đặt ra cho HS chủ yếu yêu cầu tái hiện kiến thức thông thường, chưa kích thích sự suy luận, phân tích hay tư duy độc lập. Điều này làm cho hiệu quả bài học chưa thực sự tác động đến sự phát triển năng lực chủ động, sáng tạo của HS. Kết quả là, HS gặp khó khăn trong việc kết nối kiến thức hàn lâm với các hiện tượng thực tế, làm giảm hứng thú học tập đối với môn Vật lí và đặc biệt là với chủ đề cân bằng vật rắn.

2.2. Khó khăn khi tổ chức HĐTNST cho chủ đề cân bằng và chuyển động của vật rắn

Việc triển khai HĐTNST cho HS Vật lí 10 trong chương vật rắn gặp phải một số khó khăn. Một trong số đó là sự thiếu kinh nghiệm của GV trong việc thiết kế và tổ chức các hoạt động mang tính trải nghiệm. Nhiều GV vùng nông thôn chưa quen với việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo Vật lí, còn lúng túng trong việc xây dựng hình thức và các bước tiến hành. Ngoài ra, việc thiếu thốn cơ sở vật chất, dụng cụ thí nghiệm cũng là một rào cản lớn. Các thiết bị hỗ trợ việc khảo sát mô-men lực, momen quán tính thường phức tạp và tốn kém, khiến việc thực hiện các thí nghiệm thực tế trở nên khó khăn. Điều này đòi hỏi GV phải có sự sáng tạo cao để tận dụng tối đa các vật liệu sẵn có hoặc xây dựng các mô hình đơn giản nhưng vẫn đảm bảo tính khoa học.

III. Hướng dẫn tổ chức HĐTNST hiệu quả cho chủ đề Vật rắn Phương pháp trọng tâm

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa quá trình học tập, việc áp dụng các phương pháp tổ chức HĐTNST cho HS Vật lí 10 trong chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” là cực kỳ cần thiết. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp giảng dạy lý thuyết với các hoạt động thực hành, thí nghiệm và dự án thực tế. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi HS có thể tự mình khám phá, thử nghiệm và rút ra kết luận. Việc này không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển năng lực học sinh Vật lí một cách toàn diện, giúp các em ứng dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày. Đây chính là cách tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo chương Cân bằng và chuyển động Vật lí 10 một cách bài bản.

3.1. Vận dụng phương pháp giải quyết vấn đề trong HĐTNST Vật lí

Phương pháp giải quyết vấn đề (GQVĐ) đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức Hoạt động trải nghiệm sáng tạo Vật lí. Phương pháp này đặt HS vào các tình huống có vấn đề, yêu cầu các em phân tích, xem xét và đề xuất các giải pháp. Mục đích là giúp HS lĩnh hội tri thức, kỹ năng và phương pháp tư duy. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Thuyết (2018), phương pháp GQVĐ được tiến hành theo các bước cụ thể: nhận biết vấn đề, tìm phương án giải quyết và quyết định phương án tối ưu. Khi đối mặt với các bài toán về cân bằng và chuyển động của vật rắn, HS sẽ được khuyến khích đặt câu hỏi như “Tại sao vật này lại cân bằng?” hay “Làm thế nào để duy trì sự ổn định của vật?”, từ đó chủ động tìm kiếm câu trả lời thông qua thí nghiệm và thảo luận, góp phần tổ chức HĐTNST phát triển năng lực học sinh Vật lí hiệu quả.

3.2. Thiết kế HĐTNST liên môn và dự án thực tế về vật rắn

Việc thiết kế HĐTNST cho HS Vật lí 10 không nên giới hạn trong phạm vi môn học mà cần mở rộng sang các hoạt động liên môn, ví dụ như kết hợp với công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). HS có thể được giao các dự án thực tế như thiết kế cầu treo mô hình, xây dựng hệ thống ròng rọc để nâng vật, hoặc tìm hiểu nguyên lý hoạt động của cần cẩu. Các dự án này yêu cầu HS vận dụng kiến thức về cân bằng và chuyển động của vật rắn, tính toán lực, mô-men và momen quán tính. Thông qua các dự án này, HS không chỉ củng cố kiến thức Vật lí 10 THPT mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình và tư duy thiết kế kỹ thuật. Điều này mang lại hiệu quả HĐTNST trong dạy học Vật lí 10 phần vật rắn rõ rệt.

IV. Ứng dụng thực tiễn HĐTNST Các hình thức sáng tạo trong Vật lí 10

Các hình thức HĐTNST cho HS Vật lí 10 đa dạng, giúp HS trải nghiệm kiến thức “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” một cách sinh động và thực tế. Việc áp dụng linh hoạt các hình thức này không chỉ làm phong phú thêm bài học mà còn giúp HS liên hệ kiến thức với cuộc sống, từ đó củng cố sự hiểu biết sâu sắc và bền vững. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập mà ở đó, HS là trung tâm, chủ động khám phá và xây dựng kiến thức thông qua các hoạt động thực hành, thí nghiệm và dự án. Điều này giúp HS có được bài tập thực hành Vật lí 10 cân bằng vật rắn thực tế.

4.1. Thí nghiệm thực hành và mô phỏng số về cân bằng vật rắn

Thí nghiệm thực hành là một phần không thể thiếu của Hoạt động trải nghiệm sáng tạo Vật lí. HS có thể thực hiện các thí nghiệm đơn giản như xác định trọng tâm của vật phẳng, nghiên cứu điều kiện cân bằng của vật có mặt chân đế, hoặc khảo sát ảnh hưởng của mô-men lực đến chuyển động quay của thước. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng số cũng mang lại hiệu quả cao, cho phép HS quan sát các hiện tượng vật lí mà khó có thể tái hiện trong phòng thí nghiệm. Các mô phỏng này giúp HS hình dung rõ hơn về các vector lực, trục quay, và cách chúng tương tác trong hệ vật rắn, củng cố kiến thức về Vật lí 10 THPTphương pháp dạy học Vật lí 10 hiệu quả.

4.2. Tổ chức hoạt động ngoại khóa tham quan thực tế và dự án STEM Vật lí

Ngoài các hoạt động trong lớp, việc tổ chức ngoại khóa và tham quan thực tế cũng là một hình thức HĐTNST cho HS Vật lí 10 đầy tiềm năng. HS có thể được đưa đến các công trình kiến trúc, nhà máy sản xuất để quan sát cách các nguyên lý về cân bằng và chuyển động của vật rắn được ứng dụng trong thực tế. Các dự án STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) cho phép HS thiết kế, chế tạo và kiểm tra các mô hình như cần trục, cầu treo, hoặc các hệ thống truyền động. Đây là cơ hội tuyệt vời để HS vận dụng kiến thức HĐTNST Vật lí 10 Cân bằng và chuyển động vật rắn vào giải quyết các vấn đề kỹ thuật, phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm, từ đó thúc đẩy giáo dục STEM Vật lí.

V. Đánh giá năng lực học sinh qua HĐTNST Vật lí 10 Tiêu chí và quy trình

Đánh giá là một khâu quan trọng trong quá trình tổ chức HĐTNST cho HS Vật lí 10, đặc biệt là với chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn”. Mục tiêu của đánh giá không chỉ là kiểm tra kiến thức mà còn là đo lường sự phát triển các năng lực và kỹ năng của HS. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách toàn diện, đa dạng về hình thức và linh hoạt về tiêu chí, đảm bảo phản ánh đúng năng lực thực tế của từng HS. Điều này giúp GV điều chỉnh phương pháp dạy học Vật lí 10 để phù hợp hơn, đồng thời cung cấp phản hồi có giá trị cho HS. Quá trình đánh giá này chính là thước đo hiệu quả HĐTNST trong dạy học Vật lí 10 phần vật rắn.

5.1. Tiêu chí đánh giá hoạt động trải nghiệm sáng tạo Vật lí

Tiêu chí đánh giá Hoạt động trải nghiệm sáng tạo Vật lí cần đa dạng và toàn diện. Theo Nguyễn Thị Thuyết (2018), các tiêu chí này bao gồm: mức độ tham gia và hợp tác của HS trong nhóm, khả năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo, chất lượng sản phẩm hoạt động (nếu có), kỹ năng thuyết trình và phản biện. Đối với chương cân bằng và chuyển động của vật rắn, các tiêu chí cụ thể có thể liên quan đến khả năng HS phân tích lực, tính toán mô-men, dự đoán trạng thái cân bằng hoặc chuyển động của vật rắn trong các tình huống cụ thể. Việc sử dụng các phiếu đánh giá chi tiết hoặc rubric giúp GV có cái nhìn khách quan và chính xác về sự phát triển năng lực học sinh Vật lí.

5.2. Các hình thức đánh giá và quy trình thực hiện HĐTNST

Các hình thức đánh giá trong HĐTNST cho HS Vật lí 10 rất phong phú, từ đánh giá qua quan sát GV, đánh giá đồng đẳng (HS tự đánh giá lẫn nhau), đánh giá qua hồ sơ học tập (portfolio), đến đánh giá qua sản phẩm dự án. Quy trình đánh giá cần được thực hiện xuyên suốt quá trình hoạt động, không chỉ ở giai đoạn cuối. GV cần cung cấp phản hồi kịp thời để HS có thể điều chỉnh và cải thiện. Đối với thực nghiệm sư phạm Vật lí, việc thu thập dữ liệu về thái độ, kỹ năng và kiến thức của HS trước, trong và sau HĐTNST là cần thiết để đánh giá toàn diện hiệu quả HĐTNST trong dạy học Vật lí 10 phần vật rắn. Sự kết hợp linh hoạt các hình thức này giúp đánh giá năng lực một cách khách quan và toàn diện.

VI. Kết luận Tương lai của HĐTNST Vật lí 10 trong giáo dục hiện đại

Việc tích hợp HĐTNST cho HS Vật lí 10 trong chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” không chỉ là một phương pháp dạy học hiệu quả mà còn là định hướng phát triển giáo dục trong tương lai. HĐTNST giúp phá vỡ những rào cản của phương pháp truyền thống, mang lại cho HS cơ hội được học tập thông qua hành động, khám phá và sáng tạo. Khi HS được đặt vào các tình huống thực tế, được tự tay thực hiện các thí nghiệm và giải quyết vấn đề, kiến thức sẽ trở nên sống động, dễ hiểu và được ghi nhớ sâu sắc hơn. Từ đó, phát triển năng lực học sinh Vật lí không chỉ là mục tiêu mà còn là kết quả tất yếu. Đây chính là con đường để nâng cao chất lượng giáo dục Vật lí 10 THPT.

6.1. Hiệu quả HĐTNST trong dạy học Vật lí 10 phần vật rắn

Thực tiễn triển khai HĐTNST Vật lí 10 Cân bằng và chuyển động vật rắn đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. HS thể hiện sự hứng thú, tích cực hơn trong học tập, khả năng tự học và giải quyết vấn đề được nâng cao đáng kể. Các em không chỉ nắm vững lý thuyết về cân bằng và chuyển động của vật rắn mà còn biết cách ứng dụng vào các tình huống thực tế, giải thích các hiện tượng xung quanh. HĐTNST còn giúp HS phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp và tư duy phản biện. Đây là tiền đề vững chắc để phát triển năng lực học sinh Vật lí và trang bị cho các em hành trang cần thiết để đối mặt với những thách thức của thế kỷ 21, đồng thời nâng cao hiệu quả HĐTNST trong dạy học Vật lí 10 phần vật rắn.

6.2. Định hướng và khuyến nghị cho việc triển khai HĐTNST Vật lí

Để HĐTNST cho HS Vật lí 10 đạt hiệu quả cao nhất, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần tiếp tục hoàn thiện khung chương trình, khuyến khích các hình thức giáo dục STEM Vật lí. Các trường học cần trang bị thêm cơ sở vật chất, dụng cụ thí nghiệm và tạo điều kiện cho GV tham gia các khóa tập huấn về phương pháp dạy học Vật lí 10 và tổ chức HĐTNST. Quan trọng nhất, GV cần chủ động, sáng tạo trong việc thiết kế các hoạt động phù hợp với bối cảnh địa phương và trình độ HS. Việc tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng cũng sẽ góp phần tạo nên môi trường thuận lợi để HĐTNST phát huy tối đa giá trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh khi dạy chương cân bằng và chuyển động của vật rắn sách giáo khoa vật lí 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ 1. Tổng quan về vấn đề cần nghiên cứu 1. Trên thế giới Lý luận về giáo dục đã được nhiều nhà tâm lí học, giáo dục học quan tâm nghiên cứu và hoàn thiện từ khá sớm. Có nhiều nghiên cứu khác nhau về lý luận hoạt động trải nghiệm sáng tạo nhưng nó vẫn được trình bày thống nhất trong hệ thống lý luận về hoạt động dạy học.

Lý thuyết Hoạt động nghiên cứu bản chất người và quá trình hình thành con người, đó là “Tâm lí hình thành thông qua hoạt động”. Điều đó có nghĩa là, chỉ thông qua hoạt động của bản thân thì bản chất người, nhân cách con người đó mới được hình thành và phát triển. Hoạt động là phương thức tồn tại của con người. Không có hoạt động không có xã hội loài người.

Nguyên tắc “Tâm lí hình thành thông qua hoạt động” đóng vai trò tổ chức các hoạt động giáo dục trong học tập, rèn luyện, việc lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo… đây là hoạt động của người học. Con người chỉ tự lực hoạt động mới có thể biến kiến thức, kinh nghiệm tích lũy từ xã hội thành tri thức của bản thân. Vận dụng nguyên lý trên trong giáo dục, L. Vưgôtxki, nhà Tâm lí học Hoạt động nổi tiếng trong nghiên cứu của mình đã chỉ ra rằng: “trong giáo dục, trong một lớp học, cần coi trọng sự khám phá có trợ giúp (assisted discovery) hơn là sự tự khám phá.

Ông cho rằng sự khuyến khích bằng ngôn ngữ của giáo viên và sự cộng tác của các bạn cùng tuổi trong học tập là rất quan trọng” [5, tr. Từ đây cho thấy cùng với sự hướng dẫn của giáo viên thì việc hợp tác, học hỏi giữa những người học là rất quan trọng. Từ thế kỉ XX, một số nhà giáo dục nổi tiếng đã chỉ ra hạn chế của giáo dục tại thời điểm đó trong nhà trường và nêu nên vai trò của kinh nghiệm trong giáo dục. Lý thuyết trên khẳng định vai trò, tầm quan trọng của hoạt động, sự tương tác, kinh nghiệm đối với sự hình thành, phát triển nhân cách con người.

Năng lực được hình thành khi bản thân chủ thể có hoạt động, được trải nghiệm. Những quan điểm như vậy làm cơ sở lý thuyết cho việc xây dựng hoạt động trải nghiệm trong giáo dục. Vận 5 dụng quan điểm học tập trải nghiệm sáng tạo, rất nhiều quốc gia trên thế giới đã đưa học tập trải nghiệm sáng tạo vào chương trình giáo dục từ rất sớm và đạt được hiệu quả cao trong giáo dục [7]. Tóm lại, từ kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học, các nhà giáo dục học, và từ những mô hình học tập trải nghiệm mà nhiều nước trên thế giới đã, đang tiến hành đã khẳng định rõ được vai trò, tầm quan trọng của hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong việc hình thành và phát triển năng lực của học sinh.

Ở Việt Nam Trong chương trình giáo dục phổ thông tổng thể mới đã qui định trải nghiệm sáng tạo là một môn học mới,“Hoạt động trải nghiệm ở tiểu học và Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp ở trung học cơ sở và trung học phổ thông (sau đây gọi chung là Hoạt động trải nghiệm) là các hoạt động giáo dục bắt buộc, trong đó học sinh dựa trên sự huy động tổng hợp kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực giáo dục khác nhau để trải nghiệm thực tiễn đời sống nhà trường, gia đình, xã hội, tham gia hoạt động hướng nghiệp và hoạt động phục vụ cộng đồng dưới sự hướng dẫn và tổ chức của nhà giáo dục. Học từ trải nghiệm hay hoạt động trải nghiệm gần giống với học thông qua làm, qua thực hành nhưng học qua làm là nhấn mạnh về thao tác kĩ thuật còn học qua trải nghiệm giúp người học không những có được năng lực thực hiện mà còn có những trải nghiệm về cảm xúc, ý chí và nhiều trạng thái tâm lí khác; học qua làm chú ý đến những quy trình, động tác, kết quả chung cho mọi người học nhưng học qua trải nghiệm chú ý gắn với kinh nghiệm và cảm xúc cá nhân [16].Các khái niệm về hoạt động trải nghiệm sáng tạo Hoạt động trải nghiệm sáng tạolà hoạt động dạy và học nhằm định hướng, tạo điều kiện cho học sinh quan sát, suy nghĩ và tham gia các hoạt động thực tiễn. Qua đó tổ chức khuyến khích, động viên và tạo điều kiện cho các em tích cực nghiên cứu, tìm ra những giải pháp mới, phát huy khả năng sáng tạo những cái mới dựa vào cơ sở kiến thức đã học trong nhà trường và những gì đã trải qua trong thực tiễn cuộc sống, từ đó hình thành ý thức, phẩm chất, kĩ năng sống và năng lực cho học sinh. Khái niệm “hoạt động” Mọi hoạt động của con người đều có tính mục đích.

Con người hiểu được mục đích hoạt động của mình, từ đó mới định rõ chức năng, nhiệm vụ, động lực của hoạt động để đạt hiệu quả trong công việc.Marx cho rằng, hoạt động của con người là hoạt động có mục đích, có ý thức, mục đích, ý thức ấy như một quy luật, quyết định phương thức hoạt động và bắt ý chí con người phụ thuộc vào nó. Marx viết: “Công việc đòi hỏi một sự chú ý bền bỉ, bản thân sự chú ý đó chỉ có thể là kết quả của một sự căng thẳng thường xuyên của ý chí”. Trong lịch sử của nhân loại, tính mục đích trong hoạt động và tầm nhìn về lợi ích của hoạt động con người thể hiện rõ trong nền giáo dục của các dân tộc và quốc gia từ xưa đến nay. Hoạt động của con người dành cho việc dạy và học luôn được chú trọng và đề cao.

Hồ Chủ tịch từng nhắc lại một bài học của người xưa: “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người”. Dạy học là dạy người. Trong quan niệm của người Việt, người thầy được coi là một nhân tố góp phần quan trọng, quyết định sự nghiệp của con người. Câu tục ngữ “Không thầy đố mày làm nên” có ý nghĩa như vậy.

Theo quan điểm lý thuyết về hoạt động, A.Leontiev cho rằng hoạt động “là một tổ hợp các quá trình con người tác động vào đối tượng nhằm đạt mục đích thỏa mãn một nhu cầu nhất định và chính kết quả của hoạt động là sự cụ thể hóa nhu cầu của chủ thể” [11]. Lý thuyết về hoạt động chú trọng vai trò của chủ thể hoạt động. Chủ thể (con người) chủ động tổ chức, điều khiển các hoạt động (hành vi, tinh thần, trí tuệ, v.) tác động vào đối tượng (sự vật, tri thức, v. Hoạt động của con người được phân biệt với hoạt động của loài vật ở tính mục đích của hoạt động.

Nghĩa là chủ thể (con người) thực hiện ý đồ của mình, biến cái “vật chất được chuyển vào trong đầu mỗi người được cải biến trong đó” (K.Marx) thành hiện thực. Như vậy, nhờ có hoạt động, con người làm ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu cụ thể của mình. Hiểu như trên, hoạt động có những đặc điểm sau đây: 1/ Chủ thể của hoạt động, tức là người thực hiện các hành động, làm việc theo kế họach, ý đồ nhất định. Trong quá trình hoạt động, con người biết cách tổ chức các hành động tạo thành hệ thống (tổ hợp), lựa chọn, điều khiển linh hoạt các hoạt động phù hợp với đối tượng, hoàn cảnh, tình huống 7 2/ Hoạt động bao giờ cũng có đối tượng của nó.

Đối tượng của hoạt động là sự vật, tri thức, v. Con người thông qua hoạt động để tạo tác, chiếm lĩnh, sử dụng nó (đối tượng) nhằm thỏa mãn nhu cầu. 3/ Hoạt động có tính mục đích. Đây là nét đặc trưng thể hiện trình độ, năng lực người trong việc chiếm lĩnh đối tượng.

Con người sử dụng vốn hiểu biết, kinh nghiệm, phương tiện để phát hiện, khám phá đối tượng chuyển thành ý thức, năng lực của chính mình (chủ thể hóa khách thể). Tính mục đích định hướng cho chủ thể họat động, hướng tới chiếm lĩnh đối tượng. Như vậy, nói đến hoạt động bao giờ cũng có sự gắn kết giữa chủ thể, đối tượng và mục đích hoạt động. Lý thuyết về hoạt động quan niệm cuộc đời con người là một chuỗi hoạt động.

Có thể chia hoạt động của con người thành 2 loại: hoạt động đơn phương và hoạt động tương tác (interaction). Hoạt động đơn phương là hoạt động của chủ thể tác động đến một đối tượng nhất định để đem lại kết quả nào đó. Chẳng hạn, một người dùng tay ném hòn đá ra xa hay dùng búa đóng đinh vào một vật. Hòn đá, chiếc đinh chịu tác động của tay người mà thay đổi vị trí.

Hoạt động này tác động một chiều đến sự vật, nên gọi là hoạt động đơn phương. Hoạt động tương tác là hoạt động diễn ra giữa các cá nhân hay nhóm (tổ chức) xã hội. Hoạt động này có đặc điểm: chủ thể tác động đến đối tượng theo một tổ hợp quá trình nào đó và sản phẩm tạo ra có sự phản hồi để chủ thể điều chỉnh và tự điều chỉnh nhằm đạt được mục tiêu, thỏa mãn nhu cầu của chủ thể. Khái niệm hoạt động trở thành khái niệm công cụ trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.

Chẳng hạn, trên lĩnh vực tâm lý học, “A. Leontiev đã khẳng định phạm trù hoạt động thực sự là công cụ xây dựng nên tâm lý học hoạt động”[11]. Trên lĩnh vực khoa học sư phạm, Davydov viết: “Các hoạt động dạy- học là các hoạt động cùng nhau của thầy và trò”[11]. Cách hiểu khái niệm hoạt động như trên khi được vận dụng vào giáo dục sẽ giúp ta cắt nghĩa rõ hơn bản chất của hoạt động dạy học.

Khái niệm “Trải nghiệm” Có rất nhiều cách hiểu khái niệm “trải nghiệm” nhưng theo Wikipedia: Trải nghiệm là kiến thức hay sự thành thạo một sự kiện hoặc một chủ đề bằng cách tham 8 gia hay chiếm lĩnh nó. Trong triết học, thuật ngữ “kiến thức qua thực nghiệm” chính là kiến thức có được dựa trên trải nghiệm. Một người trải nghiệm nhiều ở một lĩnh vực cụ thể nào đó có thể được coi như chuyên gia của lĩnh vực đó. Khái niệm “trải nghiệm” dùng để chỉ phương pháp hay quy trình làm ra kiến thức chứ không phải là kiến thức thuần túy được đưa ra, đây là kiến thức được sử dụng để đào tạo nghề nghiệp chứ không phải là kiến thức trong sách vở.

* Các loại trải nghiệm: Theo một số nghiên cứu có loại trải nghiệm như sau: nghiệm: vật chất, trí truệ, tình cảm, tinh thần, gián tiếp và mô phỏng. - Trải nghiệm vật chất xảy ra khi đối tượng hay môi trường có thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ