Dạy Học STEM Chương Điện Học Vật Lí 7: Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề

Dạy điện học Vật lí 7 theo STEM: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

143
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TRANG THÔNG TIN LUẬN VĂN THẠC SĨ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tổng quan về vấn đề cần nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Giả thuyết khoa học

1.5. Đôi tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Dự kiến đóng góp của đề tài

2. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DẠY HỌC STEM THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH

2.1. Giáo dục STEM trong dạy học

2.1.1. Khái niệm về giáo dục STEM

2.1.2. Mục tiêu của giáo dục STEM

2.1.3. Các kỹ năng của dạy học STEM

2.1.4. Chủ đề giáo dục STEM [7]

2.1.5. Phân loại STEM [8]

2.2. Năng lực giải quyết vấn đề

2.2.1. Năng lực giải quyết vấn đề

2.2.2. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học vật lý theo phương thức giáo dục STEM

2.3. Quy trình xây dựng và tổ chức dạy học theo phương thức giáo dục STEM phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh

2.4. Xây dựng công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

2.5. Thực trạng dạy học chương “Điện học” – Vật lí 7 tại các trường THCS thuộc Quận Hải Châu – TP Đà Nẵng

2.5.1. Mục đích điều tra

2.5.2. Đối tượng khảo sát

2.5.3. Phương pháp khảo sát

2.5.4. Kết quả điều tra

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

3. TỔ CHỨC DẠY HỌC CHƯƠNG “ĐIỆN HỌC” – VẬT LÍ 7 THEO PHƯƠNG THỨC GIÁO DỤC STEM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH

3.1. Mục tiêu dạy học chương “Điện học” gắn với chủ đề “Chế tạo đèn pin led siêu sáng” và chủ đề “Chế tạo dụng cụ trang trí góc học tập sáng tạo” - Vật lí 7 dưới góc độ STEM

3.1.1. Mục tiêu của chủ đề “Chế tạo đèn pin led siêu sáng”

3.2. Xây dựng và tổ chức hoạt động dạy học chủ đề “Chế tạo đèn pin led siêu sáng” và chủ đề “Chế tạo dụng cụ trang trí góc học tập sáng tạo” - Vật lí 7

3.2.1. Chủ đề “Chế tạo đèn pin led siêu sáng”

3.2.2. Chủ đề “Chế tạo dụng cụ trang trí góc học tập sáng tạo”

3.3. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của HS trong dạy học theo phương thức giáo dục STEM

3.3.1. Rubric đánh giá năng lực giải quyết vấn đề khi thực hiện chủ đề “Chế tạo đèn pin led siêu sáng”

3.3.2. Rubric đánh giá năng lực giải quyết vấn đề khi thực hiện chủ đề “Chế tạo dụng cụ trang trí góc học tập sáng tạo”

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

4.1.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

4.1.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

4.2. Đối tượng và phương pháp của thực nghiệm sư phạm

4.2.1. Đối tượng của thực nghiệm sư phạm

4.2.2. Phương pháp của thực nghiệm sư phạm

4.3. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

4.4. Phân tích và đánh giá kết quả TNSP

4.4.1. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực nghiệm

4.4.2. Kết quả TNSP

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá STEM Điện Học 7 Đánh Thức Tư Duy Sáng Tạo

Giáo dục STEM không còn là một khái niệm xa lạ trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Đây là phương pháp tiếp cận liên môn, tích hợp kiến thức từ Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và Toán học (Mathematics) để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đặc biệt, với chương trình Vật lý 7, phần Điện học là một mảnh đất màu mỡ để triển khai giáo dục STEM, biến những kiến thức lý thuyết khô khan thành các dự án hấp dẫn. Việc áp dụng mô hình STEM Điện Học 7 giúp học sinh không chỉ hiểu sâu về bản chất của dòng điện không đổi hay cách hoạt động của một mạch điện đơn giản, mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng quan trọng của thế kỷ 21. Thay vì học các khái niệm riêng rẽ, học sinh được tham gia vào các dự án STEM vật lý 7, nơi các em phải vận dụng kiến thức tổng hợp để chế tạo mô hình khoa học, chẳng hạn như một chiếc đèn pin hay một vật trang trí có đèn LED. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức về sơ đồ mạch điện, vật liệu dẫn điệnvật liệu cách điện, mà còn rèn luyện tư duy giải quyết vấn đề một cách bài bản. Theo nghiên cứu của Đoàn Thị Thu Hoàng (2021), việc tổ chức dạy học theo phương thức này đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao năng lực học sinh. Các em trở nên chủ động hơn, hứng thú hơn và có khả năng liên kết kiến thức hàn lâm với ứng dụng thực tế, từ đó hình thành kỹ năng sáng tạo và khả năng làm việc nhóm hiệu quả.

1.1. Hiểu đúng về bản chất của phương pháp giáo dục STEM

Giáo dục STEM là một cách tiếp cận phá vỡ rào cản giữa các môn học. Thay vì dạy Vật lý, Toán học, Công nghệ như những lĩnh vực độc lập, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết, dựa trên các ứng dụng thực tế. Mục tiêu cốt lõi của giáo dục STEM không chỉ là truyền thụ kiến thức, mà là trang bị cho người học năng lực vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết các vấn đề cụ thể. Trong bối cảnh chương "Điện học" lớp 7, học sinh sẽ học về nguồn điện một chiều không chỉ qua định nghĩa mà còn qua việc lựa chọn pin và ắc quy phù hợp cho dự án của mình. Các em học về mạch điện nối tiếpmạch điện song song không chỉ qua sơ đồ mà còn qua việc tự tay lắp ráp mạch điện và kiểm tra hiệu quả hoạt động của nó. Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên sống động và dễ ghi nhớ hơn.

1.2. Tầm quan trọng của việc tích hợp STEM vào Vật lý 7

Chương "Điện học" trong Vật lý 7 chứa đựng nhiều kiến thức nền tảng có tính ứng dụng cao. Tuy nhiên, nếu chỉ dạy theo phương pháp truyền thống, học sinh có thể cảm thấy các khái niệm như cường độ dòng điện hay hiệu điện thế khá trừu tượng. Việc tích hợp STEM thông qua các thí nghiệm điện học lớp 7 được thiết kế dưới dạng dự án sẽ giải quyết vấn đề này. Nó mang lại sự hứng thú, kích thích trí tò mò và khuyến khích học sinh khám phá. Quan trọng hơn, nó giúp hình thành sớm tư duy giải quyết vấn đề – một năng lực cốt lõi mà mọi công dân trong thời đại công nghệ 4.0 cần có. Học sinh học cách đối mặt với một thách thức (ví dụ: làm thế nào để đèn sáng nhất?), đề xuất giải pháp, thử nghiệm, thất bại và cải tiến. Đây chính là quy trình làm việc của một kỹ sư hay một nhà khoa học thực thụ.

II. Thách Thức Dạy Học Điện Học 7 Vượt Rào Cản Lý Thuyết

Mặc dù lợi ích của STEM là không thể phủ nhận, việc triển khai giáo án STEM điện học 7 trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn còn phổ biến, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều và ít chú trọng đến thực hành, trải nghiệm. Khảo sát tại các trường THCS cho thấy, nhiều giáo viên vẫn gặp khó khăn trong việc thiết kế các chủ đề STEM vừa bám sát chương trình, vừa đủ hấp dẫn và khả thi để học sinh thực hiện. Vấn đề cơ sở vật chất, thiếu thốn các linh kiện như ampe kế và vôn kế, dây dẫn, bóng đèn, cũng là một trở ngại. Hơn nữa, việc dạy học theo dự án đòi hỏi nhiều thời gian hơn so với các tiết học thông thường, gây áp lực về tiến độ chương trình. Đối với học sinh, các em chưa quen với việc tự học, tự nghiên cứu và giải quyết các vấn đề mở. Các em thường có xu hướng chờ đợi câu trả lời từ giáo viên thay vì chủ động tìm tòi, thử nghiệm. Việc thiếu hụt kỹ năng sáng tạo và kỹ năng cộng tác ban đầu cũng là một thách thức cần vượt qua. Để giải quyết những vấn đề này, cần có một phương pháp luận và quy trình tổ chức dạy học bài bản, giúp cả giáo viên và học sinh từng bước tiếp cận và làm chủ phương pháp giáo dục STEM.

2.1. Thực trạng dạy học truyền thống và hạn chế cố hữu

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc hoàn thành nội dung trong sách giáo khoa. Giáo viên giảng, học sinh ghi chép và làm bài tập theo mẫu. Cách tiếp cận này có thể giúp học sinh nắm được lý thuyết về sơ đồ mạch điện hay định nghĩa về dòng điện không đổi, nhưng lại hạn chế khả năng vận dụng vào thực tế. Học sinh có thể vẽ đúng một mạch điện đơn giản trên giấy, nhưng lại lúng túng khi được yêu cầu lắp ráp mạch điện đó với các linh kiện thật. Sự tách biệt giữa lý thuyết và thực hành này làm giảm hứng thú học tập và không phát huy được tiềm năng sáng tạo của học sinh. Đây là lỗ hổng lớn mà phương pháp STEM Điện Học 7 hướng tới để khắc phục.

2.2. Nhu cầu phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn

Thế giới hiện đại đòi hỏi những con người có khả năng thích ứng và giải quyết các vấn đề phức tạp. Do đó, mục tiêu của giáo dục không chỉ là cung cấp kiến thức mà còn phải phát triển năng lực. Tư duy giải quyết vấn đề là khả năng nhận diện một vấn đề, phân tích các yếu tố liên quan, đề xuất các giải pháp khả thi, lựa chọn và thực hiện giải pháp tối ưu. Luận văn của Đoàn Thị Thu Hoàng (2021) nhấn mạnh rằng, các dự án STEM vật lý 7 như "Chế tạo đèn pin" chính là môi trường lý tưởng để rèn luyện năng lực này. Học sinh phải tự mình tìm hiểu tại sao đèn không sáng, làm sao để mạch điện hoạt động ổn định, hay cách bố trí linh kiện sao cho hợp lý. Mỗi khó khăn gặp phải trong quá trình làm dự án đều là một bài toán thực tiễn cần được giải quyết.

III. Phương Pháp Xây Dựng Giáo Án STEM Điện Học 7 Hiệu Quả

Để triển khai thành công một bài học STEM Điện Học 7, việc xây dựng một kế hoạch và tiến trình dạy học chi tiết là yếu tố then chốt. Dựa trên hướng dẫn của Bộ GD&ĐT và các nghiên cứu chuyên sâu như của tác giả Đoàn Thị Thu Hoàng, quy trình tổ chức một hoạt động dạy học STEM thường bao gồm 5 hoạt động chính. (1) Xác định vấn đề: Giáo viên đưa ra một tình huống hoặc yêu cầu thực tế, ví dụ: "Hãy thiết kế một chiếc đèn học để bàn tiết kiệm điện". (2) Nghiên cứu kiến thức nền và đề xuất giải pháp: Học sinh sẽ tìm hiểu lại các kiến thức về mạch điện nối tiếp, mạch điện song song, cách chọn nguồn điện một chiều, sau đó thảo luận nhóm để phác thảo các ý tưởng, vẽ sơ đồ mạch điện. (3) Lựa chọn giải pháp: Các nhóm trình bày bản thiết kế của mình, cả lớp cùng giáo viên góp ý, phân tích ưu nhược điểm để chọn ra phương án tối ưu. (4) Chế tạo mẫu, thử nghiệm và đánh giá: Đây là giai đoạn học sinh tiến hành lắp ráp mạch điện, sử dụng các vật liệu dẫn điện, vật liệu cách điện để tạo ra sản phẩm. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ các quy tắc an toàn điện. (5) Chia sẻ, thảo luận và điều chỉnh: Các nhóm trưng bày sản phẩm, trình bày về quá trình thực hiện và những bài học kinh nghiệm. Phương pháp này đảm bảo học sinh được tham gia vào mọi khâu của quá trình, từ tư duy đến thực hành, phát triển toàn diện cả kiến thức và kỹ năng.

3.1. Quy trình 5 bước tổ chức hoạt động dạy học STEM

Theo công văn 3089/BGDĐT-GDTrH, một bài học STEM hiệu quả được tổ chức theo 5 hoạt động. Bước đầu tiên là Giao nhiệm vụ, nơi giáo viên đặt ra một vấn đề thực tiễn. Tiếp theo là Nghiên cứu kiến thức nền, học sinh chủ động tìm hiểu thông tin liên quan. Sau đó là Trình bày và bảo vệ giải pháp thiết kế, nơi các ý tưởng được chia sẻ và phản biện. Bước thứ tư, quan trọng nhất, là Chế tạo và thử nghiệm sản phẩm, học sinh biến bản vẽ thành hiện thực. Cuối cùng là Trình bày và đánh giá sản phẩm, giúp học sinh nhìn lại toàn bộ quá trình, rút kinh nghiệm và đề xuất cải tiến. Quy trình này không chỉ giúp việc chế tạo mô hình khoa học trở nên bài bản mà còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.

3.2. Cách tích hợp kỹ năng sáng tạo và làm việc nhóm

Kỹ năng sáng tạolàm việc nhóm không tự nhiên có mà cần được rèn luyện thông qua các hoạt động cụ thể. Trong các dự án STEM Điện Học 7, giáo viên nên khuyến khích sự đa dạng trong các bản thiết kế, không áp đặt một mẫu duy nhất. Mỗi nhóm có thể tự do sáng tạo về hình dáng sản phẩm, cách bố trí công tắc, miễn là đảm bảo nguyên tắc hoạt động của mạch điện. Hoạt động nhóm yêu cầu mỗi thành viên phải có trách nhiệm, phân công công việc rõ ràng: người phụ trách thiết kế, người tìm vật liệu, người lắp ráp. Quá trình thảo luận, tranh luận để đi đến một giải pháp chung chính là cơ hội vàng để phát triển kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và hợp tác.

IV. Top 2 Dự Án STEM Điện Học 7 Chế Tạo Mạch Điện Đơn Giản

Lý thuyết sẽ trở nên dễ hiểu hơn khi được gắn với các dự án thực tế. Trong chương trình Điện học lớp 7, có nhiều ý tưởng dự án khả thi. Luận văn của Đoàn Thị Thu Hoàng (2021) đã triển khai thành công hai chủ đề tiêu biểu, giúp học sinh áp dụng kiến thức một cách sáng tạo. Dự án đầu tiên là "Chế tạo đèn pin LED siêu sáng". Với dự án này, học sinh phải vận dụng kiến thức về mạch điện đơn giản bao gồm nguồn điện một chiều (pin), dây dẫn, công tắc và bóng đèn LED. Các em phải tự vẽ sơ đồ mạch điện, lựa chọn vật liệu làm vỏ đèn, và tiến hành lắp ráp mạch điện sao cho đèn hoạt động hiệu quả. Dự án thứ hai là "Chế tạo dụng cụ trang trí góc học tập sáng tạo", một bước phát triển phức tạp hơn. Ở đây, học sinh được yêu cầu sử dụng nhiều bóng đèn, đòi hỏi phải áp dụng kiến thức về mạch điện nối tiếp hoặc mạch điện song song để trang trí cho các vật dụng như hộp bút, kệ sách. Cả hai dự án này đều là những thí nghiệm điện học lớp 7 mang tính ứng dụng cao, không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn tạo ra những sản phẩm hữu ích, khơi dậy niềm đam mê khoa học và kỹ thuật ở học sinh.

4.1. Dự án Chế tạo đèn pin LED siêu sáng từ A Z

Dự án này bắt đầu bằng việc tìm hiểu các bộ phận của một chiếc đèn pin. Học sinh cần xác định các thành phần chính: nguồn điện (pin và ắc quy), bộ phận phát sáng (đèn LED), công tắc, dây dẫn và vỏ đèn. Sau đó, các em tiến hành vẽ sơ đồ nguyên lý, một sơ đồ mạch điện kín. Giai đoạn quan trọng là lựa chọn vật liệu. Các em cần phân biệt đâu là vật liệu dẫn điện (dây đồng, lá nhôm) để làm mạch, đâu là vật liệu cách điện (vỏ nhựa, băng keo) để đảm bảo an toàn điện. Cuối cùng là công đoạn lắp ráp, đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn. Sản phẩm hoàn thành không chỉ là một chiếc đèn pin, mà là kết quả của cả một quá trình nghiên cứu và lao động sáng tạo.

4.2. Sáng tạo với Dụng cụ trang trí góc học tập

Dự án này nâng cao độ khó khi yêu cầu học sinh xử lý một hệ thống gồm nhiều đèn. Học sinh sẽ phải đứng trước lựa chọn: mắc các đèn theo kiểu mạch điện nối tiếp hay mạch điện song song? Các em sẽ phải tiến hành thí nghiệm để so sánh ưu, nhược điểm của hai cách mắc này về độ sáng của đèn và cách chúng hoạt động khi một bóng bị hỏng. Dự án này không chỉ là một bài tập về điện mà còn là một bài tập về thiết kế và thẩm mỹ. Học sinh có thể kết hợp mạch điện với các vật liệu tái chế để tạo ra những sản phẩm độc đáo, thể hiện cá tính riêng. Đây là một ví dụ điển hình của việc tích hợp yếu tố nghệ thuật (Art) vào STEM, mở rộng thành mô hình STEAM.

V. Kết Quả Nghiên Cứu STEM Điện Học 7 Nâng Cao Năng Lực

Hiệu quả của việc áp dụng phương pháp STEM Điện Học 7 đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm sư phạm. Luận văn của Đoàn Thị Thu Hoàng (2021), được thực hiện tại trường THCS Lý Thường Kiệt (Đà Nẵng), đã cho thấy những kết quả tích cực. Năng lực giải quyết vấn đề của học sinh ở lớp thực nghiệm được cải thiện rõ rệt so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Để đánh giá sự tiến bộ này, các công cụ đo lường như rubric đã được xây dựng. Rubric đánh giá chi tiết các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề, bao gồm: khả năng tìm hiểu và phát hiện vấn đề, khả năng đề xuất giải pháp, khả năng thực hiện giải pháp, và khả năng đánh giá, phản ánh. Kết quả cho thấy, sau khi tham gia các dự án STEM vật lý 7, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về mạch điện đơn giản hay dòng điện không đổi, mà còn tự tin hơn trong việc đối mặt và xử lý các tình huống thực tế. Các em biết cách làm việc nhóm, phân tích vấn đề một cách logic và đưa ra những giải pháp sáng tạo. Những sản phẩm như đèn pin, dụng cụ trang trí không chỉ là bài tập mà còn là minh chứng cho sự tiến bộ và thành công của phương pháp giáo dục STEM.

5.1. Phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở sản phẩm cuối cùng. Thay vào đó, cần đánh giá cả quá trình học sinh thực hiện dự án. Bảng tiêu chí (rubric) là một công cụ hiệu quả, cho phép đánh giá các mức độ biểu hiện của từng chỉ số hành vi. Ví dụ, ở tiêu chí "Đề xuất giải pháp", mức độ tốt nhất (Mức 3) là học sinh có thể "Lựa chọn phương án tối ưu, lập kế hoạch thực hiện", trong khi mức độ cần cải thiện (Mức 1) là chỉ mới "Thu thập, phân tích thông tin liên quan". Việc đánh giá này giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện về sự phát triển của từng học sinh, đồng thời cung cấp phản hồi cụ thể để các em cải thiện tư duy giải quyết vấn đề của mình.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm tại THCS

Kết quả thực nghiệm trong đề tài nghiên cứu cho thấy điểm trung bình về năng lực giải quyết vấn đề của lớp tham gia dự án STEM Điện Học 7 cao hơn đáng kể. Biểu đồ so sánh cho thấy sự vượt trội ở tất cả các năng lực thành tố: từ tìm hiểu vấn đề, đề xuất giải pháp, thực hiện cho đến đánh giá. Đặc biệt, kỹ năng sáng tạo và khả năng làm việc cộng tác của học sinh cũng được ghi nhận có sự cải thiện lớn thông qua các phiếu đánh giá hoạt động nhóm và đánh giá sản phẩm. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của nghiên cứu: tổ chức dạy học theo phương thức STEM thực sự góp phần phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh một cách hiệu quả.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DẠY HỌC STEM THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH 1. Giáo dục STEM trong dạy học 1. Khái niệm về giáo dục STEM Theo Hiệp hội các giáo viên dạy khoa học quốc gia Mỹ (National Science Teachers Association – NSTA) - tổ chức giáo dục khoa học uy tín nhất thế giới đã đề xuất ra khái niệm giáo dục STEM (STEM education) như sau: “Giáo dục STEM là một cách tiếp cận liên ngành trong quá trình học, trong đó các khái niệm học thuật mang tính nguyên tắc được lồng ghép với các bài học trong thế giới thực, ở đó các học sinh áp dụng các kiến thức trong khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán vào trong các bối cảnh cụ thể, giúp kết nối giữa trường học, cộng đồng, nơi làm việc và các tổ chức toàn cầu, để từ đó phát triển các năng lực trong lĩnh vực STEM và cùng với đó có thể cạnh tranh trong nền kinh kế mới”. STEM là một chương trình giảng dạy dựa trên ý tưởng trang bị cho người học những kiến thức, kĩ năng liên quan đến (các lĩnh vực) khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học - theo cách tiếp cận liên môn (interdisciplinary) và người học có thể áp dụng để giải quyết vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.

Thay vì dạy bốn môn học như các đối tượng tách biệt và rời rạc, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết dựa trên các ứng dụng thực tế. Mục tiêu của giáo dục STEM Giáo dục STEM đã xuất hiện ở Việt Nam mấy năm gần đây và được nhiều tỉnh thành ứng dụng trong dạy học. Có rất nhiều bài báo nói đến mục tiêu của giáo dục STEM với nhiều quan điểm khác nhau. Ở luận văn này chúng tôi chọn hướng mục tiêu 7 của giáo dục STEM theo luận án của TS Lê Xuân Quang – Trường ĐHSP Hà Nội và đưa thêm một số mục tiêu mà chúng tôi thấy phù hợp với luận văn của mình như sau: Phát triển các năng lực đặc thù của các môn học thuộc về STEM cho HS: Đó là những kiến thức, kĩ năng liên quan đến các môn học Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học.

Trong đó HS biết liên kết các kiến thức Khoa học, Toán học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Biết sử dụng, quản lí và truy cập Công nghệ. HS biết về quy trình thiết kế và chế tạo ra các sản phẩm. - Phát triển các năng lực cốt lõi cho HS: Giáo dục STEM nhằm chuẩn bị cho HS những cơ hội cũng như thách thức trong nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu của thế kỉ 21.

Bên cạnh những hiểu biết về các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật, Toán học, HS sẽ được phát triển tư duy phê phán, khả năng hợp tác để thành công… - Định hướng nghề nghiệp cho HS: Giáo dục STEM sẽ tạo cho HS có những kiến thức, kĩ năng mang tính nền tảng cho việc học tập ở các bậc học cao hơn cũng như cho nghề nghiệp trong tương lai của HS. Từ đó, góp phần xây dựng lực lượng lao động có năng lực, phẩm chất tốt đặc biệt là lao động trong lĩnh vực STEM nhằm đáp ứng mục tiêu xây dựng và phát triển đất nước. [10] - Đem lại sự hứng thú trong học tập: nhiệm vụ học tập cho học sinh hấp dẫn hơn, kích thích sáng tạo và sự tò mò của học sinh. - Giúp nội dung môn học gần gũi với đời sống, tránh lý thuyết và xa rời thực tế.

Các kỹ năng của dạy học STEM STEM là sự tích hợp của 4 kỹ năng : + Science (Khoa học): Là môn học nhằm phát triển khả năng sử dụng các kiến thức Khoa học (Vật lí, Hóa học, Sinh học và Khoa học trái đất) của học sinh; không chỉ giúp học sinh hiểu về thế giới tự nhiên mà còn có thể vận dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề khoa học trong cuộc sống hàng ngày. + Technology (Công nghệ): Là môn học nhằm phát triển khả năng sử dụng, quản lí, hiểu và đánh giá công nghệ của học sinh. Nó cung cấp cho học sinh những cơ hội để hiểu về công nghệ được phát triển như thế nào, cung cấp cho học sinh những kĩ năng để có thể phân tích được sự ảnh hưởng của công nghệ mới tới cuộc sống hàng ngày của học sinh và của cộng đồng… 8 + Engineering (Kĩ thuật): Là môn học nhằm phát triển sự hiểu biết ở học sinh về cách thức phát triển công nghệ thông qua quá trình thiết kế kĩ thuật. Kĩ thuật cung cấp cho học sinh những cơ hội để tích hợp kiến thức của nhiều môn học, giúp cho những khái niệm liên quan trở nên tường minh trong cuộc sống của họ.

Kĩ thuật cũng cung cấp cho học sinh những kĩ năng để có thể vận dụng sáng tạo cơ sở Khoa học và Toán học trong quá trình thiết kế các đối tượng, các hệ thống hay xây dựng các quy trình sản xuất. + Mathematics (Toán học): Là môn học nhằm phát triển ở học sinh khả năng phân tích, biện luận và truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả thông qua việc tính toán, giải thích, các giải pháp giải quyết các vấn đề toán học trong các tình huống đặt ra. [6] - Ngoài những kỹ năng về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, giáo dục STEM còn cung cấp những kỹ năng cần thiết để học sinh phát triển tốt trong thế kỷ XXI: + Kỹ năng giải quyết vấn đề: số lượng các công việc có tính chất sáng tạo và không lặp đi lặp lại tăng mạnh, đòi hỏi người lao động phải chủ động trang bị năng lực giải quyết vấn đề + Tư duy phản biện: một quá trình tư duy và phân tích thông tin theo một hướng khác của một vấn đề để từ đó làm sáng tỏ và khẳng định lại vấn đề. Đây thực sự là một cách tiếp cận tốt trong giáo dục mà vốn từ xưa tới nay, học sinh tiếp nhận thông tin, kiến thức từ giáo viên một cách thụ động.

Tư duy phản biện sẽ giúp học sinh hiểu vấn đề sâu hơn, hình thành lối suy nghĩ logic và kỹ năng xử lý thông tin tốt hơn + Kỹ năng cộng tác và giao tiếp: vô cùng quan trọng để phát triển bởi các công việc ngày càng đòi hỏi sự chia sẻ, giao tiếp và các kỹ năng này sẽ khiến vấn đề được giải quyết một cách nhanh chóng, trôi chảy và mang lại hiệu quả cao [12] 1. Chủ đề giáo dục STEM [7] Chủ đề dạy học STEM là chủ đề dạy học được thiết kế dựa trên vấn đề thực tiễn kết hợp với chuẩn kiến thức, kĩ năng của các môn khoa học trong chương trình phổ thông. Trong quá trình dạy học, giáo viên tổ chức cho học sinh làm việc nhóm, sử dụng công nghệ truyền thống và hiện đại, công cụ toán học để tạo ra sản phẩm có tính ứng dụng thực tế, phát triển kĩ năng và tư duy của học sinh. 9 Chủ đề STEM cần đảm bảo các tiêu chí: giải quyết vấn đề thực tiễn, kiến thức trong chủ đề thuộc lĩnh vực STEM, định hướng hoạt động – thực hành, làm việc nhóm.

Cụ thể : - Chủ đề STEM hướng tới giải quyết các vấn đề trong thực tiễn Vận dụng kiến thức STEM để giải quyết vấn đề thực tiễn chính là mục tiêu của dạy học theo quan điểm giáo dục STEM. Do vậy, chủ đề STEM không phải là giải quyết các vấn đề mang tính tưởng tượng và xa rời thực tế mà nó luôn hướng đến giải quyết các vấn đề các tình huống trong xã hội, kinh tế, môi trường cộng đồng địa phương của họ cũng như toàn cầu. - Các kiến thức trong lĩnh vực STEM để giải quyết vấn đề Tiêu chí này nhằm đảm bảo theo đúng tinh thần giáo dục STEM, qua đó mới phát triển được những năng lực chuyên môn liên quan đến Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ, Toán học. - Chủ đề STEM định hướng hoạt động – thực hành Định hướng hoạt động – thực hành là một tiêu chí của quan điểm giáo dục STEM nhằm hình thành và phát triển năng lực kết hợp lý thuyết và thực hành cho học sinh.

Điều này sẽ giúp học sinh có được kiến thức từ kinh nghiệm thực hành chứ không phải chỉ từ lý thuyết. Bằng cách xây dựng các bài giảng theo chủ đề và dựa trên thực hành, học sinh sẽ hiểu sâu về lý thuyết, nguyên lý thông qua các hoạt động thực tế. - Học sinh làm việc nhóm để thực hiện chủ đề STEM Trên thực tế có những chủ đề STEM vẫn có thể triển khai cá nhân. Tuy nhiên, làm việc theo nhóm là hình thức làm việc phù hợp trong việc giải quyết các nhiệm vụ phức hợp gắn với thực tiễn.

Làm việc theo nhóm là một kĩ năng quan trọng trong thế kỉ 21, bên cạnh đó khi làm việc theo nhóm học sinh sẽ được vào môi trường thúc đẩy các nhu cầu giao tiếp chia sẻ ý tưởng và cùng nhau phát triển giải pháp. Phân loại STEM [8] - Phân loại dựa trên khía cạnh các lĩnh vực STEM tham gia giải quyết vấn đề ta có: + STEM đầy đủ: là loại hình STEM yêu cầu người học cần vận dụng kiến thức của cả bốn lĩnh vực STEM để giải quyết vấn đề. + STEM khuyết: là loại hình STEM mà người học không phải vận dụng kiến thức cả bốn lĩnh vực STEM để giải quyết vấn đề. 10 - Phân loại dựa trên khía cạnh phạm vi kiến thức để giải quyết vấn đề STEM ta có: + STEM cơ bản: là loại hình STEM được xây dựng trên cơ sở kiến thức thuộc phạm vi các môn học Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học trong chương trình giáo dục phổ thông.

Các sản phẩm STEM này thường đơn giản, chủ đề giáo dục STEM bám sát nội dung sách giáo khoa và thường được xây dựng trên cơ sở các nội dung thực hành, thí nghiệm trong chương trình giáo dục phổ thông. + STEM mở rộng: là loại hình STEM có những kiến thức nằm ngoài chương trình và sách giáo khoa. Những kiến thức đó người học phải tự tìm hiểu và nghiên cứu. Sản phẩm STEM của loại hình này có độ phức tạp cao hơn.

Các chủ đề thường được xây dựng trên cơ sở các nội dung mang tính bổ sung, mở rộng chương trình giáo dục phổ thông. - Phân loại dựa vào mục đích dạy học ta có: + STEM dạy kiến thức mới: là STEM được xây dựng trên cơ sở kết nối kiến thức của nhiều môn học khác nhau mà HS chưa được học (hoặc được học một phần). HS sẽ vừa giải quyết được vấn đề và vừa lĩnh hội được tri thức mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ