Luận văn Thạc sĩ Luật học: Tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Tố cáo nặc danh tố cáo mạo danh luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về tố cáo nặc danh tố cáo mạo danh là gì

Tố cáo là quyền cơ bản của công dân, được Hiến pháp ghi nhận và là công cụ quan trọng để giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, không phải mọi hình thức tố cáo đều được pháp luật quy định và xử lý như nhau. Trong thực tiễn, tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh chiếm một tỷ lệ đáng kể, đặt ra nhiều thách thức trong công tác tiếp nhận và giải quyết. Luận văn thạc sĩ luật học của tác giả Trương Thị Thanh Thúy đã đi sâu phân tích cơ sở lý luận và pháp lý của hai hình thức này. Theo đó, cần phân biệt rõ ràng bản chất của từng loại. Tố cáo nặc danh là việc người tố cáo cố tình che giấu thông tin cá nhân (họ tên, địa chỉ) hoặc cung cấp thông tin không có thật. Ngược lại, tố cáo mạo danh là hành vi sử dụng thông tin cá nhân của người khác để thực hiện việc tố cáo. Mặc dù cả hai đều có điểm chung là người tố cáo không xuất hiện với danh tính thật, nhưng hệ quả pháp lý và cách thức xử lý lại hoàn toàn khác biệt. Việc hiểu đúng các khái niệm này là tiền đề cơ bản để xây dựng một khung pháp lý hoàn thiện, vừa khuyến khích người dân đấu tranh chống tiêu cực, vừa ngăn chặn hành vi lợi dụng quyền tố cáo để vu khống, gây hại cho người khác. Đây là vấn đề cốt lõi mà pháp luật về tố cáo cần giải quyết triệt để.

1.1. Phân biệt tố cáo chính danh nặc danh và mạo danh

Sự khác biệt cơ bản giữa ba hình thức tố cáo nằm ở thông tin của người tố cáo. Tố cáo chính danh yêu cầu người tố cáo phải cung cấp đầy đủ và chính xác họ tên, địa chỉ, và ký tên hoặc điểm chỉ vào đơn. Đây là hình thức được pháp luật khuyến khích và bảo vệ. Ngược lại, tố cáo nặc danh không xác định được người tố cáo do thông tin bị che giấu hoặc không có thật. Cuối cùng, tố cáo mạo danh là trường hợp nguy hiểm nhất, khi người tố cáo sử dụng danh tính của một cá nhân khác, có thể đẩy người bị mạo danh vào tình thế pháp lý phức tạp, thậm chí phải chịu trách nhiệm cho nội dung tố cáo sai sự thật. Trong khi tố cáo chính danh được thụ lý theo quy trình của Luật Tố cáo 2018, hai hình thức còn lại có cơ chế xử lý riêng biệt và hạn chế hơn.

1.2. Nguyên nhân và hệ quả của việc tố cáo không chính danh

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh. Nguyên nhân chủ yếu là người tố cáo sợ bị trả thù, trù dập, đặc biệt khi đối tượng bị tố cáo là người có chức vụ, quyền hạn. Bên cạnh đó, cơ chế bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế, chưa tạo được niềm tin tuyệt đối cho người dân. Một số trường hợp khác, người tố cáo muốn tránh trách nhiệm pháp lý khi cố ý tố cáo sai sự thật. Hệ quả của hiện tượng này rất phức tạp. Về mặt tích cực, nhiều vụ hành vi tham nhũng nghiêm trọng đã được phanh phui nhờ thông tin từ đơn tố cáo nặc danh. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là gây lãng phí nguồn lực của cơ quan nhà nước trong việc xác minh, ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của người bị tố cáo sai và gây khó khăn cho quá trình giải quyết tố cáo.

II. Thách thức pháp lý khi xử lý tố cáo nặc danh mạo danh

Việc xử lý tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh đặt ra những thách thức không nhỏ cho các cơ quan có thẩm quyền. Thách thức lớn nhất đến từ việc không thể xác minh danh tính người tố cáo. Điều này gây khó khăn trong việc thu thập thêm thông tin, tài liệu, bằng chứng, làm rõ nội dung tố cáo và đối chất khi cần thiết. Khi không có sự hợp tác từ người tố cáo, quá trình giải quyết tố cáo dễ đi vào bế tắc. Một vấn đề khác là nguy cơ lạm dụng. Nhiều cá nhân lợi dụng hình thức nặc danh để vu khống, hạ bệ uy tín của người khác vì động cơ cá nhân, đặc biệt trong các thời điểm nhạy cảm như bầu cử, bổ nhiệm cán bộ. Pháp luật về tố cáo hiện hành, cụ thể là Luật Tố cáo 2018, đã có những quy định bước đầu để xử lý các trường hợp này, nhưng vẫn còn những khoảng trống pháp lý. Việc cân bằng giữa hai mục tiêu: không bỏ lọt thông tin phòng, chống tội phạm và ngăn chặn hành vi lợi dụng quyền tố cáo, là một bài toán khó đòi hỏi sự hoàn thiện liên tục của hệ thống pháp luật. Quá trình này không chỉ là trách nhiệm của nhà làm luật mà còn cần sự vào cuộc của các cơ quan thanh tra, kiểm tra và toàn xã hội.

2.1. Khó khăn trong công tác xác minh và thu thập chứng cứ

Khi nhận được đơn tố cáo nặc danh, cơ quan chức năng phải tự mình tiến hành toàn bộ quá trình xác minh mà không có sự hỗ trợ, cung cấp thêm thông tin từ người tố cáo. Việc này đặc biệt khó khăn đối với các vụ việc phức tạp, liên quan đến hành vi tham nhũng tinh vi. Cơ quan điều tra không thể triệu tập người tố cáo để làm rõ các tình tiết, yêu cầu cung cấp thêm bằng chứng hay tổ chức đối chất. Điều này dẫn đến việc nhiều đơn tố cáo dù có cơ sở ban đầu nhưng không đủ chứng cứ để kết luận, buộc phải lưu đơn và theo dõi, gây ra nguy cơ bỏ lọt vi phạm pháp luật. Đây là một trong những hạn chế lớn nhất trong thực tiễn giải quyết tố cáo không chính danh.

2.2. Nguy cơ lạm dụng quyền tố cáo để vu khống hạ uy tín

Việc không phải chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung tố cáo đã tạo kẽ hở cho nhiều đối tượng lợi dụng tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh để thực hiện hành vi vu khống. Họ có thể đưa ra những thông tin sai sự thật nhằm gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân, tổ chức khác. Hành vi này không chỉ gây thiệt hại cho người bị tố cáo mà còn làm nhiễu loạn thông tin, gây mất đoàn kết nội bộ và làm giảm hiệu quả của công tác quản lý nhà nước. Pháp luật cần có những chế tài đủ mạnh để xử lý những hành vi này, đồng thời nâng cao hiệu quả của công tác thanh tra, kiểm tra để sàng lọc thông tin một cách chính xác.

III. Hướng dẫn xử lý tố cáo nặc danh theo Luật Tố cáo 2018

Luật Tố cáo 2018 đã có một bước tiến quan trọng trong việc quy định cách thức xử lý đối với thông tin có nội dung tố cáo nhưng không rõ danh tính người gửi. Đây là sự thay đổi đáng kể so với các quy định trước đây, thể hiện quan điểm cởi mở hơn của nhà làm luật đối với nguồn tin từ tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh. Thay vì hoàn toàn không xem xét, Điều 25 của Luật đã mở ra một cơ chế xử lý linh hoạt. Theo đó, dù không xử lý theo quy trình giải quyết tố cáo thông thường, các cơ quan chức năng vẫn có trách nhiệm xem xét những đơn tố cáo này. Cụ thể, nếu thông tin tố cáo rõ ràng về hành vi vi phạm, có tài liệu, chứng cứ cụ thể và có cơ sở để thẩm tra, xác minh, cơ quan tiếp nhận sẽ tiến hành thanh tra, kiểm tra theo thẩm quyền. Quy định này nhằm mục đích không bỏ lọt các thông tin quan trọng, đặc biệt là các thông tin liên quan đến hành vi tham nhũng và các vi phạm pháp luật nghiêm trọng khác. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này trên thực tế vẫn còn phụ thuộc nhiều vào ý chí chủ quan và năng lực của cơ quan xử lý.

3.1. Phân tích Điều 25 Luật Tố cáo 2018 về xử lý thông tin

Khoản 2, Điều 25 Luật Tố cáo 2018 quy định rõ ba điều kiện để một thông tin tố cáo nặc danh được xem xét: (1) nội dung rõ ràng về người có hành vi vi phạm; (2) có tài liệu, chứng cứ cụ thể; và (3) có cơ sở để thẩm tra, xác minh. Khi thỏa mãn các điều kiện này, thông tin sẽ được chuyển sang quy trình thanh tra, kiểm tra thay vì quy trình giải quyết tố cáo. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng: hoạt động thanh tra, kiểm tra mang tính chủ động của cơ quan nhà nước, không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của người tố cáo và người bị tố cáo như trong một vụ việc tố cáo chính danh. Cách tiếp cận này giúp tận dụng nguồn tin mà không chính thức công nhận tư cách pháp lý của đơn tố cáo nặc danh.

3.2. Quy trình tiếp nhận và chuyển sang thanh tra kiểm tra

Khi nhận được đơn tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh có đủ điều kiện theo Điều 25, người xử lý đơn phải báo cáo thủ trưởng cơ quan để đưa ra quyết định. Thủ trưởng cơ quan có thể trực tiếp ra quyết định tiến hành thanh tra, kiểm tra đột xuất nếu thuộc thẩm quyền của mình. Nếu không thuộc thẩm quyền, cơ quan tiếp nhận phải chuyển thông tin và tài liệu kèm theo đến cơ quan có thẩm quyền để tiến hành thanh tra, kiểm tra. Quá trình này cần được thực hiện nhanh chóng, bảo mật để đảm bảo hiệu quả của việc xác minh thông tin và ngăn chặn kịp thời hành vi vi phạm pháp luật. Việc xây dựng một quy trình phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan là yếu tố then chốt để thực thi tốt quy định này.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về tố cáo nặc danh mạo danh

Mặc dù Luật Tố cáo 2018 đã có những quy định tiến bộ, nhưng để nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tố cáo và đấu tranh phòng, chống tham nhũng, hệ thống pháp luật về tố cáo vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện. Luận văn của tác giả Trương Thị Thanh Thúy đã đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Một trong những đề xuất cốt lõi là cần có sự thừa nhận chính thức hơn đối với hình thức tố cáo nặc danh trong những trường hợp nhất định, đặc biệt là tố cáo về hành vi tham nhũng. Cần xem xét sửa đổi Điều 25 theo hướng quy định rõ ràng hơn về việc tiếp nhận và giải quyết theo một quy trình đặc thù, thay vì chỉ dừng lại ở việc "thanh tra, kiểm tra phục vụ công tác quản lý". Đối với tố cáo mạo danh, cần giữ vững quan điểm nghiêm cấm và có chế tài xử lý nghiêm khắc hành vi này. Bên cạnh việc sửa đổi luật, cần tăng cường các biện pháp bảo vệ người tố cáo một cách thực chất và hiệu quả hơn. Khi người dân tin tưởng rằng họ sẽ được bảo vệ an toàn, họ sẽ có xu hướng lựa chọn tố cáo chính danh, từ đó giảm thiểu số lượng đơn tố cáo nặc danh.

4.1. Kiến nghị sửa đổi Luật Tố cáo để công nhận tố cáo nặc danh

Luận văn đề xuất sửa đổi khoản 2 Điều 25 Luật Tố cáo 2018 theo hướng: "Trường hợp đơn tố cáo không rõ họ tên, địa chỉ của người tố cáo nhưng có thông tin rõ ràng về người bị tố cáo, có tài liệu, chứng cứ cụ thể... thì cơ quan nhà nước tiếp nhận và giải quyết theo thẩm quyền". Việc thay thế cụm từ "tiến hành thanh tra, kiểm tra" bằng "tiếp nhận và giải quyết" sẽ tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc hơn, buộc các cơ quan phải xử lý triệt để các đơn tố cáo nặc danh đủ điều kiện, tránh tình trạng đùn đẩy, né tránh trách nhiệm. Điều này không chỉ giúp chống bỏ lọt tội phạm mà còn thể hiện sự trân trọng của nhà nước đối với mọi nguồn tin đóng góp của nhân dân.

4.2. Tăng cường hiệu quả cơ chế bảo vệ người tố cáo

Giải pháp căn cơ để giảm thiểu tố cáo nặc danh là củng cố lòng tin của người dân vào cơ chế bảo vệ người tố cáo. Cần xây dựng một cơ quan chuyên trách độc lập có đủ thẩm quyền và nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ. Các biện pháp bảo vệ cần được áp dụng kịp thời, toàn diện, không chỉ bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản mà còn cả vị trí việc làm và danh dự của người tố cáo và người thân của họ. Khi người tố cáo cảm thấy an toàn, họ sẽ sẵn sàng đứng ra tố cáo chính danh, cung cấp thông tin đầy đủ và hợp tác với cơ quan chức năng, giúp cho công tác giải quyết tố cáo đạt hiệu quả cao nhất.

V. Kinh nghiệm quốc tế về tiếp nhận tố cáo nặc danh mạo danh

Việc xử lý tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh không chỉ là vấn đề của riêng Việt Nam. Nhiều quốc gia trên thế giới và các tổ chức quốc tế cũng đã có những cách tiếp cận khác nhau đối với vấn đề này. Công ước của Liên hợp quốc về chống tham nhũng, mà Việt Nam là thành viên, đã khuyến khích các quốc gia thành viên tạo điều kiện để công chúng có thể thông báo về các hành vi tham nhũng, "kể cả dưới hình thức nặc danh". Điều này cho thấy vai trò của tố cáo nặc danh đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận như một kênh thông tin quan trọng trong cuộc chiến chống tham nhũng. Nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng các cơ chế hiệu quả để tiếp nhận và xử lý loại tố cáo này. Các kinh nghiệm quốc tế là nguồn tham khảo quý báu để Việt Nam có thể nghiên cứu, học hỏi và áp dụng một cách phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của mình, nhằm hoàn thiện pháp luật về tố cáo và nâng cao hiệu quả phòng, chống tiêu cực. Việc tiếp thu có chọn lọc sẽ giúp Việt Nam xây dựng được một mô hình tối ưu.

5.1. Quy định của Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng

Điều 13 của Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy sự tham gia của xã hội vào công tác phòng ngừa và đấu tranh chống tham nhũng. Công ước nêu rõ các quốc gia cần "cho phép tiếp cận với các cơ quan này khi thích hợp để công chúng có thể thông báo, kể cả dưới hình thức nặc danh". Quy định này là cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng, ủng hộ việc thừa nhận và xử lý tố cáo nặc danh. Nó khẳng định rằng, trong cuộc chiến cam go với tham nhũng, mọi nguồn tin đều có giá trị và cần được xem xét một cách cẩn trọng.

5.2. Mô hình xử lý ở một số quốc gia Đức Hàn Quốc Mỹ

Nhiều quốc gia đã áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để khuyến khích tố cáo mà vẫn bảo vệ được danh tính người cung cấp thông tin. Ví dụ, Đức và Hàn Quốc đã thiết lập các "đường dây nóng" (hotline) và cổng thông tin điện tử bảo mật, cho phép người tố cáo giữ được ẩn danh nhưng vẫn có thể đối thoại với nhà điều tra. Tại Mỹ, Đạo luật Sarbanes-Oxley và Dodd-Frank yêu cầu các công ty niêm yết phải thiết lập các kênh báo cáo bí mật, nặc danh. Các mô hình này cho thấy việc tận dụng công nghệ và xây dựng các quy trình chuyên nghiệp có thể giúp phát huy mặt tích cực của tố cáo nặc danh, đồng thời giảm thiểu rủi ro bị lạm dụng. Đây là những bài học kinh nghiệm mà Việt Nam có thể nghiên cứu để áp dụng.

04/10/2025
Tố cáo nặc danh tố cáo mạo danh luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I “Cơ sở lý luận và pháp lý về tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh”; Chương II “Thực trạng về tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh và các giải pháp hoàn thiện pháp luật và áp dụng pháp luật về tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh”. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ TỐ CÁO NẶC DANH, TỐ CÁO MẠO DANH 1. Những vấn đề chung về tố cáo, tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh 1. Khái niệm tố cáo, tố cáo nặc danh, tố cáo mạo danh 1.

Khái niệm tố cáo Nhà nước ta là nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Do đó, công dân không chỉ có quyền xây dựng Nhà nước, xây dựng pháp luật, tham gia quản lí nhà nước và xã hội, mà còn có quyền trực tiếp kiểm tra, giám sát việc bảo đảm pháp chế. Hoạt động kiểm tra, giám sát của Nhân dân được thực hiện thông qua việc kiến nghị, yêu cầu của họ và quyền khiếu nại, tố cáo những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân với cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền.

Mặc khác, quyền khiếu nại, tố cáo không chỉ là phương tiện để kiểm tra, giám sát có hiệu quả về việc tuân thủ pháp chế mà còn là bảo đảm pháp lý các quyền và lợi ích của công dân. Để bảo đảm công dân được thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo thì nhà nước phải quy định trong pháp luật. Vì vậy, lần đầu tiên quyền khiếu nại, tố cáo của công dân được ghi nhận tại Điều 29 Hiến pháp năm 1959: “Công dân nước Việt Nam dân chủ cộng hoà có quyền khiếu nại và tố cáo với bất cứ cơ quan Nhà nước nào về những hành vi phạm pháp của nhân viên, cơ quan Nhà nước. Những việc khiếu nại và tố cáo phải được xét và giải quyết nhanh chóng.

Người bị thiệt hại vì hành vi phạm pháp của nhân viên cơ quan Nhà nước có quyền được bồi thường”. Quy định này được tiếp tục kế thừa và phát triển ở các bản Hiến pháp năm 1980, 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), và gần đây nhất được quy định tại Điều 30 Hiến pháp năm 2013 như sau: “1. Mọi người có quyền khiếu nại, tố cáo với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải tiếp nhận, giải quyết khiếu nại, tố cáo.

Người bị thiệt hại có quyền được bồi thường về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự theo quy định của pháp luật. Nghiêm cấm việc trả thù người khiếu nại, tố cáo hoặc lợi dụng quyền khiếu nại, tố cáo để vu khống, vu cáo làm hại người khác”. 6 Như vậy, qua các bản Hiến pháp về cơ bản nội dung quyền tố cáo của công dân là không thay đổi, tuy nhiên có sự mở rộng về chủ thể tố cáo, Hiến pháp năm 1959, 1980, 1992 chủ thể tố cáo chỉ là “công dân” nhưng đến Hiến pháp năm 2013 thì chủ thể tố cáo là “mọi người”, có nghĩa là chủ thể tố cáo không chỉ là công dân 3 Việt Nam mà còn là người nước ngoài. Ngoài ra, về đối tượng tố cáo cũng có sự thay đổi, Hiến pháp năm 1959 đối tượng tố cáo là “hành vi phạm pháp”; nhưng đến Hiến pháp năm 1980, 1992 và 2013 thì đối tượng tố cáo là “việc làm trái pháp luật”.

Có thể hiểu việc làm trái pháp luật không chỉ là những hành vi trái pháp luật 4 mà còn cả quyết định trái pháp luật. Như vậy, đối tượng tố cáo theo Hiến pháp năm 1980, 1992 và 2013 rộng hơn so với Hiến pháp năm 1959. Tố cáo và giải quyết tố cáo là hoạt động được sự quan tâm của nhiều người, đã có nhiều công trình nghiên cứu về hoạt động này, nhưng những nghiên cứu chuyên sâu về tố cáo và giải quyết tố cáo còn nhiều hạn chế đặc biệt là vấn đề tố cáo nặc danh, mạo danh. Để đưa ra khái niệm tố cáo nặc danh, mạo danh, trước tiên tác giả sẽ tìm hiểu các khái niệm về tố cáo, trên cơ sở phân tích, so sánh, đánh giá các khái niệm, tìm ra điểm tương đồng và khác biệt, từ đó sẽ đưa ra khái niệm tố cáo, trên cơ sở khái niệm tố cáo đã đưa ra, tác giả sẽ đưa ra khái niệm tố cáo, tố cáo nặc danh, mạo danh một cách đầy đủ và hợp lí.

Tố cáo là một khái niệm được sử dụng rộng rãi trong xã hội, tùy theo đối tượng, mức độ, phạm vi mà khái niệm tố cáo được quan niệm khác nhau: Theo Từ điển tiếng Việt: “Tố cáo là báo cho mọi người hoặc cơ quan có thẩm quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó…. Tố cáo còn có nghĩa vạch trần 5 hành động xấu xa và tội ác cho mọi người biết nhằm lên án, ngăn chặn”. Theo khái niệm này, chúng ta có thể hiểu hành vi bị tố cáo không chỉ là hành vi trái pháp luật ở các lĩnh vực trong đời sống xã hội, mà còn có những hành vi xấu xa, vi phạm đạo đức xã hội. Qua đó ta thấy, khái niệm tố cáo ở Từ điển tiếng Việt rộng hơn khái niệm tố cáo trong pháp luật, bởi lẽ không phải mọi hành vi xấu xa, vi phạm đạo đức 3 Công dân Việt Nam là người có quốc tịch Việt Nam.

Xem khoản 1 Điều 5 Luật Quốc tịch năm 2008; Người nước ngoài là người mang giấy tờ xác định là quốc tịch nước ngoài và người không quốc tịch nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam. Xem khoản 1 Điều 3 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014. 4 Trần Văn Sơn (2004), Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa trong hoạt động giải quyết khiếu nại, tố cáo, NXB Tư pháp, Hà Nội, tr. 5 Hoàng Phê và các tác giả khác (2006), Từ điển tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, Hà Nội-Đà Nẵng, tr.

7 6 xã hội đều được pháp luật điều chỉnh. Vì vậy, theo tác giả không thể tiếp cận tố cáo theo hướng rộng như vậy, mà nên tiếp cận theo hướng tố cáo dưới góc độ pháp lý. Theo khoản 1 Điều 2 Luật TC 2011 thì: “Tố cáo là việc công dân theo thủ tục do Luật này quy định báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất cứ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức”. Tiếp tục kế thừa khái niệm này, tại khoản 1 Điều 2 Luật TC 2018 cũng quy định tương tự về khái niệm tố cáo: “Tố cáo là việc cá nhân theo thủ tục quy định của Luật này báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân, bao gồm: a) Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ; b) Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về quản lý nhà nước trong các lĩnh vực”.

Nếu như Luật TC 2011 chủ thể tố cáo là “công dân”, thì chủ thể tố cáo ở Luật TC 2018 là “cá nhân”, theo đó “cá nhân” là bao gồm công dân Việt Nam và người 7 nước ngoài. Như vậy, khái niệm tố cáo của Luật TC 2018 rộng hơn so với khái niệm tố cáo của Luật TC 2011, việc mở rộng chủ thể tố cáo của Luật TC 2018 là phù hợp, bởi lẽ đã tạo hành lang pháp lý cho công dân được tham gia vào quản lý nhà nước, quản lý xã hội và góp phần bảo đảm quyền con người. Ngoài ra, việc quy định chủ thể tố cáo là cá nhân là phù hợp với Hiến pháp năm 2013, bởi lẽ, Hiến pháp là luật cơ bản còn Luật Tố cáo là một trong những luật cụ thể hóa, thực thi Hiến pháp, về nguyên tắc, “các luật không được mâu thuẫn với Hiến pháp mà phải 8 hoàn toàn phù hợp với tinh thần và nội dung của Hiến pháp”. Vì vậy, theo tác giả để đưa ra khái niệm tố cáo đầy đủ và hợp lí nên tiếp cận không chỉ từ Luật TC 2018 mà phải không được mâu thuẫn với Hiến pháp năm 2013, phải hoàn toàn phù hợp 9 với tinh thần và nội dung của Hiến pháp năm 2013.

Do đó, tuy có những quan 6 Nguyễn Văn Động và các tác giả khác (2017), Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, NXB Chính trị Quốc gia sự thật, Hà Nội, tr. 8 Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội Khoa Luật (1994), Luật Nhà nước Việt Nam, Nguyễn Đăng Dung và các tác giả khác, Hà Nội, tr. 9 Khoản 1 Điều 30 Hiến pháp năm 2013. 8 10 điểm khác nhau về đối tượng của tố cáo: “việc làm trái pháp luật” , “hành vi trái 11 pháp luật” , nhưng quan điểm về đối tượng của tố cáo là “việc làm trái pháp luật” chính xác hơn vì, một là, phù hợp với quy định tại khoản 1 Điều 30 Hiến pháp năm 2013: “Mọi người có quyền khiếu nại, tố cáo với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân”; hai là, về lý luận, “việc làm trái pháp luật” bao gồm không chỉ những hành vi trái pháp luật, mà 12 còn có thể bao gồm quyết định trái pháp luật.

Như vậy, về đối tượng tố cáo “việc làm trái pháp luật” rộng hơn “hành vi vi phạm pháp luật”. Qua phân tích, so sánh và đánh giá trên, theo tác giả để đầy đủ và hợp lý hơn, khái niệm tố cáo nên là: “Tố cáo là việc cá nhân theo thủ tục quy định của Luật này báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về việc làm trái pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân, bao gồm: a) Tố cáo việc làm trái pháp luật trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ; b) Tố cáo việc làm trái pháp luật về quản lý nhà nước trong các lĩnh vực”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ