Giới thiệu dự án

Trong ngành chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô tập trung hiện đại, hội chứng tiêu chảy sơ sinh (Neonatal Diarrhoea) – điển hình là bệnh phân trắng lợn con (Piglet White Scours) – là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Theo các thống kê dịch tễ học thú y, bệnh xuất hiện với tỷ lệ mắc có thể lên đến 40% - 100% trên các đàn lợn con theo mẹ, gây tỷ lệ tử vong từ 50% đến 80% ở thể cấp tính nếu không được can thiệp kịp thời. Những cá thể sống sót thường bị tổn thương nhung mao ruột vĩnh viễn, suy giảm chỉ số tăng trọng ngày (ADG - Average Daily Gain), còi cọc và kéo dài thời gian xuất chuồng.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          HỆ THỐNG NGUYÊN NHÂN BỆNH LÝ                       |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  1. Sinh lý non yếu:                                                        |
|     - Hypohydric (thiếu HCl tự do ở dịch vị < 14 ngày tuổi)                 |
|     - Điều hòa thân nhiệt kém (hạ 2-5°C khi nhiệt độ chuồng < 18°C)         |
|     - Thiếu hụt sắt dự trữ (gan chỉ tích 60-70mg, nhu cầu 6-7mg/ngày)       |
|                                                                             |
|  2. Tác nhân vi sinh vật:                                                   |
|     - Trực khuẩn Gram (-) Escherichia coli (ETEC - Enterotoxigenic E. coli) |
|     - Độc tố ruột (Enterotoxin: LT, ST) kích hoạt bài tiết dịch ngoại bào   |
|     - Kế phát: Salmonella spp., Clostridium perfringens, Cầu trùng (Isospora)|
|                                                                             |
|  3. Yếu tố ngoại cảnh & Chuồng trại:                                        |
|     - Ẩm độ cao (> 80%), chuồng nền bẩn, mất nhiệt tiếp xúc                |
|     - Sữa đầu của lợn nái thiếu hụt kháng thể Gamma-globulin                |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Đồ án tập trung giải quyết bài toán kiểm soát dịch tễ và tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Trần Văn Tuyên (xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình) – cơ sở gia công hạt nhân quy mô 1.200 nái của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát biến động dịch tễ học và tần suất mắc bệnh phân trắng lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi qua các năm (2014 - 2016), theo cơ cấu lứa tuổi, tính chất đàn và mùa vụ.
  2. Thiết lập quy trình quản trị an toàn sinh học đa lớp (vệ sinh, sát trùng, kiểm soát nhiệt độ, điều chỉnh pH dịch vị) nhằm giảm thiểu áp lực mầm bệnh Escherichia coli.
  3. Thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu lực dược lý của phác đồ điều trị bằng kháng sinh MD Nor 100 (hoạt chất Norfloxacin 10%) kết hợp bổ trợ điện giải và hộ lý chăm sóc.
  4. Xây dựng tài liệu chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure) trong chăm sóc lợn con sơ sinh và nái đẻ.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Toàn bộ hệ thống 3 chuồng đẻ (khu A và B với 29 ô chuồng/dãy), 2 chuồng nái chửa (150 ô/chuồng), 1 chuồng đực giống (22 ô) trên tổng diện tích 4,2 ha.
  • Đối tượng: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (con lai thương phẩm từ các giống Landrace, Yorkshire, Duroc) và 1.322 nái sinh sản.
  • Thời gian theo dõi: 6 tháng liên tục (18/05/2016 đến 18/11/2016).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại cơ sở nghiên cứu và các trang trại chăn nuôi công nghiệp miền Bắc, việc điều trị hội chứng tiêu chảy đối mặt với hiện tượng kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance - AMR) gia tăng nhanh chóng do lạm dụng các dòng kháng sinh cổ điển.

Phương diện phân tích Nhóm kháng sinh cổ điển (Streptomycin, Sulfonamid) Liệu pháp chế phẩm sinh học đơn thuần (Probiotics/EM) Phác đồ kháng sinh phối hợp thế hệ mới (Fluoroquinolone / MD Nor 100)
Cơ chế tác động Ức chế tổng hợp protein / đối kháng acid folic Bổ sung vi khuẩn có lợi (Bacillus subtilis, Lactobacillus) cạnh tranh vị trí bám Ức chế trực tiếp enzyme DNA Gyrase (Topoisomerase II) ngăn chặn phân chia tế bào vi khuẩn
Tỷ lệ kháng thuốc Rất cao (70% - 80% chủng E. coli thực địa kháng thuốc) Không phát sinh kháng thuốc Thấp, hiệu lực phân bố nhanh vào mô đích nội bào
Thời gian đáp ứng Kéo dài 5 - 7 ngày, hiệu quả thấp (60% - 80%) Chậm (thích hợp phòng ngừa hơn điều trị cấp) Rút ngắn 2 - 3 ngày, tỷ lệ cắt cơn tiêu chảy đạt > 90%
Khả năng đào thải Chậm, nguy cơ tồn dư mô An toàn sinh học tuyệt đối Đào thải qua thận dưới dạng hoạt tính, tái hấp thu thụ động

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Kiểm soát nhiệt độ ổ úm (32°C - 34°C cho lợn sơ sinh; 28°C - 30°C giai đoạn cai sữa); bổ sung Dextran-Fe 200mg/con vào ngày tuổi thứ 2 - 3; duy trì bú đủ sữa đầu chứa IgG trong 24 giờ đầu.
  • Should-have (Nên có): Sát trùng định kỳ bằng Omicide nồng độ 320 ml/1000L nước 2 lần/ngày; sử dụng sàn nhựa đan có sưởi cách ly phân hoàn toàn.
  • Could-have (Có thể có): Tập ăn sớm bằng thức ăn hoàn chỉnh CP 550SF từ ngày tuổi thứ 4 - 6 để kích thích dạ dày tiết HCl tự do sớm.
  • Won't-have (Không thực hiện): Không sử dụng kháng sinh trộn tràn lan trong thức ăn nhằm ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc lan rộng.

Thiết kế hệ thống

Quy trình quản lý an toàn sinh học và thú y điều trị được mô hình hóa theo kiến trúc đa tầng khép kín:

Thông số kỹ thuật của phác đồ dược lý MD Nor 100

  • Tên thương mại: MD Nor 100 Injectable Solution.
  • Hoạt chất chính: Norfloxacin nồng độ 10% (100 mg/ml).
  • Nhóm dược lý: Fluoroquinolone thế hệ 2 tổng hợp.
  • Cơ chế phân tử: Gắn kết và ức chế tiểu đơn vị A của men DNA Gyrase (topoisomerase II vi khuẩn), làm đứt gãy cấu trúc xoắn kép DNA của trực khuẩn Gram (-) Escherichia coli.
  • Liều lượng chỉ định: 1 ml / 5 kg thể trọng (TT) / ngày.
  • Đường dùng: Tiêm bắp sâu (Intramuscular - IM) hoặc tiêm dưới da (Subcutaneous - SC), liệu trình liên tục 3 - 5 ngày.
  • Phối hợp bổ trợ: Dung dịch bù nước và điện giải Oral Rehydration Salts (NaCl 0.9%, KCl 15%, NaHCO3 8.4%), tiêm trợ tim Cafein 20% và Vitamin nhóm B/C.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp dịch tễ học mô tả kết hợp thực nghiệm lâm sàng có đối chứng trên quy mô trang trại:

  • Timeline nghiên cứu: 6 tháng (5/2016 – 11/2016).
  • Thu thập dữ liệu: Ghi chép nhật ký lâm sàng hằng ngày trên toàn bộ đàn nái đẻ và lợn con; chẩn đoán bệnh phân trắng dựa trên triệu chứng lâm sàng đặc trưng (phân lỏng màu trắng đục, xám xi măng, vàng nhạt có bọt khí, mùi tanh khắm đặc trưng; đo pH phân nghiêng về tính kiềm).
  • Xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 phân tích thống kê sinh học theo các công thức toán học chuẩn:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$

$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \bar{X} = \frac{\sum (x_i \times n_i)}{N}$$

(Trong đó: $x_i$ là số ngày điều trị, $n_i$ là số cá thể khỏi bệnh tương ứng với ngày $x_i$, $N$ là tổng số lợn được điều trị khỏi).


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được chia thành 4 pha đồng bộ tại chuồng đẻ:

# Thuật toán xử lý và chỉ định phác đồ điều trị lợn con phân trắng
def clinical_scours_treatment_protocol(piglet_age_days, clinical_signs, body_weight_kg):
    """
    Quy trình phân loại và điều trị bệnh phân trắng lợn con tại chuồng đẻ
    """
    treatment_plan = {
        "isolation": True,
        "adjust_heat_lamp": "32C - 34C",
        "medication": [],
        "supportive_care": []
    }
    
    if clinical_signs.get("feces_color") in ["white_chalk", "cement_gray", "yellowish_frothy"]:
        # Chỉ định liều Norfloxacin 10% (MD Nor 100)
        norfloxacin_dose_ml = body_weight_kg / 5.0  # Liều 1ml/5kg TT
        treatment_plan["medication"].append({
            "drug": "MD Nor 100 (Norfloxacin 10%)",
            "dose_ml": round(norfloxacin_dose_ml, 2),
            "route": "Intramuscular (IM)",
            "duration_days": 3 if clinical_signs.get("severity") == "mild" else 5
        })
        
        # Bổ sung liệu pháp điện giải và hồi sức
        treatment_plan["supportive_care"].extend([
            "Oral Electrolytes Solution (Dextrose 5% + NaHCO3 + KCl)",
            "Inject Cafein 20% (0.5ml) if weak",
            "Inject Catosal/Vitamin B-complex (1ml/piglet)"
        ])
        
    return treatment_plan

Testing và validation

Hiệu lực của thuốc MD Nor 100 được kiểm nghiệm trực tiếp trên 94 cá thể lợn con mắc bệnh phân trắng biểu hiện đầy đủ các hội chứng tiêu chảy lâm sàng.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM ĐIỀU TRỊ THUỐC MD NOR 100                  |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  Tổng số lợn theo dõi điều trị:       94 con                                |
|  Số con khỏi hoàn toàn (sau 3-5 ngày): 88 con                                |
|  Tỷ lệ khỏi bệnh đạt:                 93.62%                                |
|  Số con không qua khỏi:               6 con (6.38%)                         |
|  Tỷ lệ tái phát sau điều trị:          4.54% (4/88 con)                      |
|  Thời gian điều trị khỏi trung bình:  2.86 ngày                             |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

1. Năng suất sinh sản tổng thể của trang trại (2014 - 2016)

Dữ liệu sản xuất ghi nhận sự tăng trưởng ổn định nhờ việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học của C.P. Group:

Chỉ tiêu kỹ thuật sản xuất Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Quy mô nái sinh sản trung bình (con) 1.263 1.291 1.322
Tổng số phối giống (lượt) 3.387 3.464 3.551
Tỷ lệ phối đạt (%) 89,07% 90,07% 91,13%
Số lợn con sinh ra/nái (con/lứa) 12,05 12,07 12,07
Tỷ lệ chết sơ sinh (%) 8,93% 8,01% 6,93%
Số con cai sữa/nái/lứa (con) 10,41 10,45 10,45
Năng suất cai sữa/nái/năm (con/nái/năm) 24,15 24,35 24,45
Sản lượng xuất bán trung bình (con/tháng) 2.414 2.468 2.542

2. Kết quả phục vụ sản xuất và phòng bệnh thú y trực tiếp

  • Chăm sóc nái mang thai: Đảm bảo chế độ dinh dưỡng cá thể hóa (CP 566 từ tuần 1-14; CP 567SF từ tuần 15 đến khi đẻ).
  • Phòng bệnh cầu trùng: Cấp phát Nova-Coc 5% cho 2.326 lợn con 3 - 5 ngày tuổi (đạt tỷ lệ bảo hộ 100%).
  • Tập ăn sớm: Huấn luyện 3.467 lợn con ăn hạt CP 550SF (an toàn 100%).
  • Tiêm phòng dịch tả lợn: Tiêm vaccine Coglapest cho 1.676 lợn con (đạt 100% miễn dịch bảo hộ đàn).
  • Cai sữa: Hoàn tất cai sữa đúng lịch 21 - 26 ngày tuổi cho 3.467 lợn con.
  • Ngoại khoa thú y: Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn (Hernia) thành công cho 5/6 lợn con (tỷ lệ 83,33%).
  • Điều trị bệnh viêm tử cung lợn nái: Ứng dụng Oxytocin kết hợp Vetrimoxin/Amoxinject thụt rửa dung dịch NaCl 0.9% điều trị 29/29 nái khỏi hoàn toàn (tỷ lệ 100%).

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng Fluoroquinolone thế hệ mới: Thay thế hoàn toàn phác đồ Streptomycin/Sulfonamide cũ (đã kháng thuốc trên 70%) bằng Norfloxacin 10% (MD Nor 100), nâng tỷ lệ điều trị thành công lên 93,62%, rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 2,86 ngày.
  2. Cơ chế hóa giải giai đoạn Hypohydric: Đề xuất tập ăn hạt CP 550SF từ ngày tuổi thứ 4 - 6 giúp kích thích tế bào thành dạ dày bài tiết HCl tự do sớm hơn 7 ngày so với thông thường (đạt mức tiết từ 14 ngày tuổi thay vì 21 ngày tuổi), khôi phục hoạt tính men Pepsin phân giải protein và ức chế E. coli tại chỗ.
  3. Mô hình chuồng hở cải tiến thành chuồng kín giàn mát: Hệ thống thông gió áp suất âm kết hợp bóng sưởi hồng ngoại ổn định thân nhiệt lợn con (32°C - 34°C), triệt tiêu hoàn toàn sốc nhiệt – tác nhân chính gây ức chế miễn dịch thụ động từ sữa mẹ.
  4. Quy trình sát trùng 3 cấp độ: Sử dụng luân phiên Omicide (320 ml/1000L), ngâm sàn đan trong bể NaOH 10% và quét vôi xút gầm chuồng hàng tuần, giảm thiểu 95% áp lực vi khuẩn tồn dư trong môi trường.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ DEPLOYMENT                     |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1: Chuẩn bị chuồng đẻ (Trước phối 7 ngày)                       |
|  - Rửa sạch, ngâm sàn đan nhựa vào bể NaOH 10% trong 24 giờ                 |
|  - Xịt vôi xút, phun Omicide 320ml/1000L, để trống chuồng khô ráo          |
|                                                                             |
|  Giai đoạn 2: Tiếp nhận nái đẻ (7 - 10 ngày trước đẻ)                       |
|  - Tắm sạch nái bằng dung dịch sát trùng nhẹ, chuyển vào ô đẻ               |
|  - Giảm khẩu phần ăn xuống 1.5 kg/bữa trước đẻ 3 ngày                       |
|                                                                             |
|  Giai đoạn 3: Can thiệp sơ sinh (1 - 3 ngày tuổi)                           |
|  - Đỡ đẻ, cắt rốn sát trùng cồn Iod, mài nanh, bấm đuôi, giữ ấm 34°C        |
|  - Bú đủ sữa đầu trong 2h đầu; tiêm Fe + B12 (1ml) + uống Nova-Ampisur       |
|                                                                             |
|  Giai đoạn 4: Kiểm soát dịch tễ & Điều trị (4 - 21 ngày tuổi)               |
|  - Ngày 3-5: Uống Nova-Coc 5% phòng cầu trùng                              |
|  - Ngày 4-6: Cho tập ăn CP 550SF kích thích tiết HCl                        |
|  - Ngày 16-18: Tiêm vaccine Coglapest (2ml)                                |
|  - Giám sát hàng ngày: Khi có triệu chứng, tiêm MD Nor 100 (1ml/5kg TT/ngày)|
+-----------------------------------------------------------------------------+

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí thuốc MD Nor 100 trung bình: ~3.500 - 5.000 VNĐ/liệu trình/con lợn bệnh.
  • Giá trị lợn giống thương phẩm (21 ngày tuổi): ~600.000 - 800.000 VNĐ/con.
  • Hiệu quả kinh tế: Cứu sống 88/94 cá thể nhiễm bệnh giúp trang trại bảo toàn trực tiếp hơn 50.000.000 VNĐ giá trị đàn giống trong 1 chu kỳ thực tập, chưa kể chi phí tăng trọng vượt bậc do không bị còi cọc sau cai sữa.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa tiến hành phân lập xác định kiểu huyết thanh (Serotype) cụ thể của kháng nguyên O, H, K của chủng E. coli tại phòng thí nghiệm chuyên sâu.
  • Chưa thực hiện kháng sinh đồ (Antibiogram) in-vitro đối chứng giữa các nhóm Cephalosporin thế hệ 3, Colistin và Norfloxacin.
  • Lực lượng nhân công còn thiếu hụt, gây áp lực lên tiến độ vệ sinh sát trùng thủ công vào các đợt nái đẻ tập trung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu chế tạo tự kháng nguyên (Autogenous Vaccine) từ chính chủng vi khuẩn E. coliSalmonella phân lập tại trại để tiêm cho nái chửa trước đẻ 4 - 6 tuần.
  • Thử nghiệm phối hợp các chế phẩm axit hữu cơ (Organic Acids như Acid Formic, Acid Citric) vào nước uống lợn con nhằm hạ thấp pH dạ dày một cách nhân tạo, bổ trợ cho giai đoạn thiếu HCl.
  • Triển khai hệ thống camera thị giác máy tính (AI Computer Vision) để tự động phát hiện hành vi ủ rũ và tình trạng phân tiêu chảy trong ô chuồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo thực tiễn chuẩn mực về đặc điểm sinh lý con non, cơ chế bệnh học tiêu chảy sơ sinh và phương pháp thống kê dịch tễ.
  • Kỹ sư thú y & Quản lý trang trại: Bộ quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ vệ sinh an toàn sinh học, lịch trình vaccine, đến phác đồ dược lý MD Nor 100 tối ưu hóa chi phí.
  • Doanh nghiệp chăn nuôi gia công: Mô hình chuẩn hóa kỹ thuật giúp nâng cao chỉ số số con cai sữa/nái/năm (đạt mốc 24,45 con), giảm tỷ lệ chết theo mẹ xuống dưới 8%.
  • Nhà nghiên cứu bệnh học thú y: Cơ sở dữ liệu lâm sàng thực địa về tính nhạy cảm của vi khuẩn đường ruột đối với nhóm Fluoroquinolone tại khu vực miền núi Tây Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai phác đồ MD Nor 100 tại trang trại là gì?

Cần chuẩn bị thuốc MD Nor 100 (Norfloxacin 10%), bơm tiêm 1ml - 2ml chuyên dụng cho gia súc non, kim tiêm số 7 hoặc số 9 ngắn, cồn sát trùng, kết hợp dung dịch điện giải uống và bóng sưởi hồng ngoại duy trì nhiệt độ chuồng 32°C - 34°C.

2. Giới hạn tác dụng phụ của nhóm kháng sinh Fluoroquinolone trên lợn con và nái mang thai?

Norfloxacin ức chế men DNA Gyrase nên có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến sự phát triển sụn khớp nếu dùng liều cao kéo dài trên thú non. Đặc biệt chống chỉ định tiêm cho nái đang trong giai đoạn mang thai kỳ đầu do nguy cơ ảnh hưởng lên phôi bào.

3. Làm thế nào để phân biệt bệnh phân trắng do E. coli với bệnh tiêu chảy do Cầu trùng hoặc Virus (TGE/PED)?

Bệnh do E. coli phân có pH kiềm (thử giấy quỳ tím hóa xanh), lợn thường ỉa phân màu trắng xám/vàng đục, đáp ứng nhanh với kháng sinh Norfloxacin. Tiêu chảy do virus (PED/TGE) phân có tính axit (pH < 7), lây lan cực nhanh toàn đàn kèm theo nôn mửa; tiêu chảy do Cầu trùng (Isospora suis) thường xuất hiện từ 7 - 14 ngày tuổi và không đáp ứng với kháng sinh thông thường mà bắt buộc dùng Toltrazuril (Nova-Coc 5%).

4. Quy trình bảo trì và kiểm soát vô trùng định kỳ chuồng nuôi nái đẻ?

Sau khi cai sữa chuyển lợn con, toàn bộ tấm đan sàn nhựa phải được tháo rời ngâm bể dung dịch xút NaOH 10% trong 24 giờ, cọ rửa áp lực cao, phơi khô; khung chuồng xịt vôi xút, quét vôi gầm và phun sương Omicide (320ml/1000L nước) trước khi nhập đàn mới 7 ngày.

5. Chi phí đầu tư phác đồ phòng trị tổng thể và thời gian hoàn vốn (ROI)?

Chi phí phòng ngừa trọn gói (sắt, vaccine, cầu trùng, sát trùng) ước tính ~25.000 VNĐ/lợn con. Tỷ lệ cứu sống đạt 93,62% giúp doanh nghiệp tránh thiệt hại hàng trăm triệu đồng mỗi năm, mang lại ROI tức thì ngay trong từng lứa xuất chuồng lợn giống.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về kiểm soát và điều trị hội chứng bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Trần Văn Tuyên. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở khoa học sinh lý học con non (giai đoạn thiếu HCl tự do và thiếu sắt), biện pháp an toàn sinh học 3 cấp độ và phác đồ can thiệp dược lý bằng kháng sinh MD Nor 100 (Norfloxacin 10%), nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội với tỷ lệ chữa khỏi đạt 93,62%, thời gian hồi phục trung bình chỉ 2,86 ngày và tỷ lệ tái phát cực thấp (4,54%).

Quy trình này không chỉ đóng góp giá trị khoa học về ứng dụng Fluoroquinolone trong thú y mà còn cung cấp một giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao, sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn trên toàn quốc.