Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công nghiệp chế biến thực phẩm, việc bảo quản nông sản và thủy hải sản trong thời gian dài đòi hỏi quá trình cấp đông và trữ đông ở dải nhiệt độ rất thấp nhằm làm chậm quá trình phân giải tế bào và ức chế triệt để các vi sinh vật gây ôi thiu. Các hệ thống cấp đông công nghiệp như băng chuyền cấp đông nhanh (IQF), tủ đông gió, tủ đông tiếp xúc đòi hỏi phụ tải lạnh rất lớn và phải duy trì hoạt động liên tục trong dây chuyền sản xuất. Do đó, các nhà máy chế biến quy mô lớn thường sử dụng hệ thống lạnh hai cấp dùng môi chất amoniac ($NH_3$ / R-717) để đảm bảo hiệu suất năng lượng và hạ thấp nhiệt độ cuối tầm nén của máy nén.

Đề tài "Tính toán kiểm tra hệ thống lạnh nhà máy Cofidec dùng môi chất NH3 và mô phỏng bằng phần mềm Revit" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Hồ Thảo Nam, Nguyễn Công Nam và Nguyễn Xuân Trung dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng An Quốc tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đọc hiểu bản vẽ thiết kế mặt bằng và sơ đồ nguyên lý của các cụm hệ thống lạnh trong nhà máy chế biến thực phẩm Cofidec.
  2. Thiết lập chu trình nhiệt động học và tính toán kiểm tra phụ tải lạnh, thông số trạng thái điểm nút cho 4 phân cụm làm việc độc lập.
  3. Tính chọn và kiểm tra sự phù hợp của các thiết bị chính (máy nén, thiết bị ngưng tụ, thiết bị bay hơi) và thiết bị phụ (bình chứa hạ áp, bình trung gian ống xoắn, bình tách dầu, bình thu hồi dầu, bình tách khí không ngưng, bơm cấp dịch, mạng đường ống dẫn môi chất).
  4. Sử dụng phần mềm chuyên dụng (CoolPack, Refrigerant Charge Calculator) để tính toán kiểm tra lượng nạp gas amoniac.
  5. Triển khai mô hình không gian 3D của hệ thống lạnh bằng phần mềm Autodesk Revit 2020 và kết xuất hình ảnh diễn họa qua Lumion Pro 8 để trực quan hóa mặt bằng và phục vụ bóc tách khối lượng vật tư.
  6. So sánh, đối chiếu kết quả tính toán kiểm tra với hồ sơ thiết kế thực tế của nhà máy, đưa ra đánh giá kỹ thuật và đề xuất giải pháp vận hành.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống lạnh công nghiệp trung tâm sử dụng môi chất $NH_3$ tại Công ty Phát Triển Kinh Tế Duyên Hải (Cofidec). Phạm vi nghiên cứu về không gian là khuôn viên nhà máy Cofidec tại Lô C44/1- C44B/I- C56/II- C57/I, Đường số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh (tổng diện tích 25.000 $m^2$, diện tích sản xuất 10.000 $m^2$, công suất thiết kế 8.000 tấn sản phẩm/năm). Thời gian thực hiện nhiệm vụ đồ án từ ngày 10/04/2022 đến ngày 10/08/2022. Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trên cơ sở dữ liệu hồ sơ bản vẽ kỹ thuật được cung cấp, nhóm không thực hiện đo đạc thực nghiệm trực tiếp tại hiện trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết nhiệt động lực học kỹ thuật cho chu trình máy nén hơi:

  • Chu trình nén hai cấp có bình trung gian đặt đứng có ống xoắn làm mát hoàn toàn: Được lựa chọn khi tỷ số nén $\Pi = p_k / p_o > 9$ nhằm khắc phục tình trạng nhiệt độ cuối tầm nén tăng quá cao làm cháy dầu bôi trơn, giảm tuổi thọ chi tiết chuyển động và suy giảm hiệu suất thể tích. Áp suất trung gian được xác định theo công thức tối ưu hóa nhiệt động: $p_{tg} = \sqrt{p_o \cdot p_k}$.
  • Chu trình nén một cấp có quá nhiệt, quá lạnh: Áp dụng cho các khu vực điều hòa không khí và làm mát nước có tỷ số nén nhỏ hơn 9.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tính toán giải tích nhiệt động và công cụ mô phỏng số:

  • Phương pháp tính toán kiểm tra kỹ thuật: Xác định entanpi, nhiệt độ, áp suất tại các điểm nút chu trình; tính toán năng suất lạnh riêng khối lượng ($q_o$), năng suất lạnh riêng thể tích ($q_v$), công nén riêng ($l$), lưu lượng môi chất qua cấp hạ áp ($m_1$) và cấp cao áp ($m_2$), thể tích hút lý thuyết ($V_{lt}$), hiệu suất chỉ thị ($\eta_i$), công suất ma sát ($N_{ms}$), công suất hữu ích ($N_e$) và công suất động cơ điện ($N_{đc}$).
  • Phương pháp tra cứu và tính toán bằng phần mềm chuyên ngành: Dùng phần mềm CoolPack để tra cứu chính xác các thông số trạng thái của môi chất $NH_3$ trên đồ thị $log,p - h$ và $T - s$; dùng phần mềm Refrigerant Charge Calculator để tính toán dung tích và khối lượng môi chất lạnh cần nạp cho từng phân cụm.
  • Phương pháp mô hình hóa thông tin công trình (BIM): Ứng dụng Autodesk Revit 2020 để dựng mô hình không gian 3D hệ thống máy nén, đường ống công nghệ, giá đỡ (support) và thiết lập bảng bóc tách khối lượng tự động (Schedule); dùng Lumion Pro 8 để kết xuất hình ảnh phối cảnh và video trực quan hóa.

Nguồn dữ liệu tính toán và kiểm tra dựa trên bản vẽ thiết kế gốc của nhà máy Cofidec kết hợp với catalogue kỹ thuật từ các nhà sản xuất: máy nén GEA Grasso (Đức), máy nén MYCOM (Nhật Bản), thiết bị cấp đông ARICO, dàn ngưng bay hơi SAREFICO, bình trung gian EVAPCO, bình chứa áp lực Phillips, bơm môi chất Nikkiso, thiết bị xử lý dầu Shanghai Wanxiang, bình chứa dầu Tecnac, máy đá vảy Shenzhen Lier và hệ thống van công nghiệp Danfoss.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống lạnh của nhà máy Cofidec là hệ thống liên hoàn, phục vụ dây chuyền chế biến 50% thủy sản (tôm tẩm bột, tôm tempura, tôm luộc) và 50% nông sản - trái cây đông lạnh. Toàn bộ trạm lạnh được phân chia thành 4 phân cụm chức năng:

Phân cụm Chức năng công nghệ Nhiệt độ bay hơi ($t_o$) Nhiệt độ ngưng tụ ($t_k$) Tỷ số nén ($\Pi$) Cấu hình máy nén & Chu trình
Cụm A 4 băng chuyền IQF cấp đông rời ($Q_o = 440\text{ kW}$) $-45^\circ\text{C}$ ($p_o = 0,544\text{ bar}$) $35^\circ\text{C}$ ($p_k = 13,5\text{ bar}$) 24,8 2 cấp nén có BTG ống xoắn; 4 máy nén GEA Grasso Model V 1800T
Cụm B 4 tủ đông gió + 1 tủ đông tiếp xúc ($Q_o = 373\text{ kW}$) $-40^\circ\text{C}$ ($p_o = 0,72\text{ bar}$) $35^\circ\text{C}$ ($p_k = 13,5\text{ bar}$) 18,75 2 cấp nén có BTG ống xoắn; 3 máy nén MYCOM Model N62M II
Cụm C 5 máy đá vảy + các dàn lạnh kho trữ ($Q_o = 472\text{ kW}$) $-28^\circ\text{C}$ ($p_o = 1,32\text{ bar}$) $35^\circ\text{C}$ ($p_k = 13,5\text{ bar}$) 10,22 2 cấp nén có BTG ống xoắn; máy nén 2 cấp GEA Model V 1800T
Cụm D Điều hòa không khí, làm mát nước sau chiên $t_o$ nhiệt độ cao $35^\circ\text{C}$ ($p_k = 13,5\text{ bar}$) $< 9$ 1 cấp nén; 3 máy nén pittông 1 cấp GEA Grasso Model V 700HS

Quy trình triển khai kỹ thuật được thực hiện qua các bước:

  1. Tính toán đường kính mạng ống dẫn: Sử dụng tiêu chuẩn ống thép đen danh nghĩa từ DN15 đến DN300, kiểm tra vận tốc dòng chảy môi chất amoniac cho từng đoạn ống: ống hút hạ áp từ bình chứa hạ áp (BCHA) về máy nén hạ áp, ống đẩy từ máy nén hạ áp đến bình trung gian (BTG), ống hút từ BTG về máy nén cao áp, ống đẩy từ máy nén cao áp đến dàn ngưng bay hơi và ống dẫn lỏng cao áp.
  2. Tính chọn thiết bị phụ: Xác định dung tích BCHA và BCCA (hãng Phillips); tính chọn bình trung gian đặt đứng có ống xoắn trao đổi nhiệt (hãng EVAPCO); tính bình tách dầu (Shanghai Wanxiang); tính bình thu hồi dầu (Tecnac); tính bình tách khí không ngưng (Shanghai Wanxiang); tính chọn bơm cấp dịch tuần hoàn cưỡng bức cho dàn bay hơi (hãng Nikkiso).
  3. Triển khai mô hình 3D trên Revit 2020 và Lumion Pro 8: Tạo lập không gian phòng máy, định vị các cụm máy nén, bình chịu áp lực, cụm dàn ngưng SAR ngoài trời và tuyến ống công nghệ. Ứng dụng công cụ Schedule Properties trong Revit để tự động thống kê kích thước, chiều dài từng đoạn ống và số lượng chi tiết support treo ống. Sau đó, dữ liệu được chuyển tiếp sang Lumion Pro 8 để xuất hình ảnh phối cảnh và render video hỗ trợ công tác quản lý vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Trình bày tính cấp thiết của công nghệ lạnh đông trong chuỗi bảo quản nông sản và thủy hải sản tại Việt Nam. Phân tích lý do lựa chọn kiểm tra hệ thống lạnh tại nhà máy Cofidec, xác định phương pháp tiếp cận qua việc đọc bản vẽ P&ID, tính toán nhiệt động và kiểm tra chọn lại thiết bị. Xác định mục tiêu tổng hợp kiến thức chuyên ngành 4 năm và giới hạn đề tài dựa trên cơ sở hồ sơ thiết kế sẵn có mà không đo đạc thực địa.

Chương 2: Giới thiệu nhà máy Cofidec và hệ thống lạnh

Cung cấp lý lịch doanh nghiệp của Công ty Phát Triển Kinh Tế Duyên Hải (thành lập năm 1987, chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Satra Group từ năm 1993). Mô tả quy mô mặt bằng 25.000 $m^2$ và danh mục sản phẩm chế biến sâu. Khảo sát cấu tạo và nguyên lý hoạt động của 4 phân cụm thiết bị: hệ thống băng chuyền cấp đông nhanh IQF (tấm panel PU inox, dàn lạnh nhôm, quạt hướng trục, xả băng bằng nước, sấy khô bằng khí nén); tủ cấp đông gió (năng suất 200 - 500 kg/mẻ, cấp dịch ngập); tủ đông tiếp xúc (dùng ben thủy lực ép khay, nhiệt tâm đạt $-18^\circ\text{C}$, cấp dịch bằng bơm rút ngắn chu kỳ còn 1h30 - 2h30); và cối máy đá vảy kiểu tang trống cố định dao cắt quay.

Chương 3: Tính toán chu trình lạnh và các thiết bị chính

Trình bày sơ đồ nguyên lý và đồ thị $T-s$, $log,p-h$ của chu trình máy nén lạnh 2 cấp có bình trung gian ống xoắn làm mát hoàn toàn và chu trình 1 cấp. Tính toán chi tiết các điểm nút nhiệt động cho Cụm A ($Q_o = 440\text{ kW}$, chọn 4 máy nén GEA Grasso V 1800T, $N_{đc} = 360,65\text{ kW}$, $\varepsilon = 2,32$), Cụm B ($Q_o = 373\text{ kW}$, chọn 3 máy nén MYCOM N62M II, $N_{đc} = 317,525\text{ kW}$, $\varepsilon = 2,6$), Cụm C ($Q_o = 472\text{ kW}$, chọn máy nén GEA Grasso V 1800T, $N_{đc} = 255,31\text{ kW}$, $\varepsilon = 3,36$) và Cụm D (máy nén 1 cấp GEA V 700HS). Tính toán phụ tải nhiệt và chọn dàn ngưng bay hơi của hãng SAREFICO; kiểm tra dàn bay hơi IQF, tủ đông tiếp xúc, tủ đông gió của hãng ARICO và máy đá vảy Shenzhen Lier 10 tấn/ngày.

Chương 4: Tính đường kính ống và các thiết bị phụ

Xác định thông số hình học của mạng đường ống dẫn gas $NH_3$ theo vận tốc kinh tế qua 12 đoạn tuyến ($d_1$ đến $d_{12}$) bằng ống thép đen tiêu chuẩn. Tính toán dung tích và tra catalogue chọn lựa các thiết bị phụ gồm: bình chứa cao áp và bình chứa hạ áp (Phillips); bình trung gian đặt đứng có ống xoắn (EVAPCO); bình tách dầu hạ áp và cao áp (Shanghai Wanxiang); bình thu hồi dầu (Tecnac); bình tách khí không ngưng (Shanghai Wanxiang); bơm tuần hoàn dịch lỏng (Nikkiso). Ứng dụng phần mềm Refrigerant Charge Calculator xác định tổng khối lượng gas $NH_3$ cần nạp vào toàn hệ thống.

Chương 5: Triển khai bản vẽ mặt bằng bằng phần mềm Revit 2020

Hướng dẫn quy trình dựng mô hình thông tin công trình trạm lạnh Cofidec trên nền tảng Revit 2020. Thiết lập cây thư mục Project Browser, cấu hình hộp thoại New Schedule và Schedule Properties để tự động lập bảng bóc tách khối lượng đường ống, cút nối và hệ thống giá đỡ support. Trình bày phương pháp kết nối dữ liệu từ Revit sang Lumion Pro 8 để thiết kế cảnh quan, render hình ảnh phối cảnh nhà máy và trực quan hóa chi tiết cụm dàn ngưng SAR, dàn bay hơi.

Chương 6: Tìm hiểu van sử dụng trong hệ thống

Khảo sát cấu tạo, ký hiệu kỹ thuật và nguyên lý làm việc của các dòng van công nghiệp chuyên dụng cho môi chất $NH_3$ của hãng Danfoss: van điện từ EVRA, van an toàn SFV, van chặn góc và chặn thẳng SVA, van chặn một chiều SCA/SCA-X, van tiết lưu tay, cụm van điều khiển servo ICLX, van phụ trợ EVM, van động cơ ICM và van điều áp CVP. Mô tả chi tiết quy trình xả dầu an toàn khỏi bình trung gian và bình chứa hạ áp về bình thu hồi dầu.

Chương 7: So sánh và đánh giá kết quả tính toán

Tổng hợp kết quả tính toán kiểm tra lý thuyết và tiến hành so sánh đối chiếu trực tiếp với các thiết bị thực tế đang vận hành trên bản vẽ thiết kế của nhà máy Cofidec. Đánh giá độ sai lệch về công suất máy nén, diện tích truyền nhiệt của thiết bị ngưng tụ, dàn bay hơi, dung tích bình chứa áp lực và kích thước đường ống. Đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm nâng cao độ an toàn và hiệu quả vận hành trạm lạnh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả tính toán kiểm tra độc lập và đối chiếu với thiết bị trên bản vẽ nhà máy Cofidec:

Hạng mục thiết bị Kết quả tính toán kiểm tra lý thuyết Thiết bị thực tế theo bản vẽ thiết kế Đánh giá mức độ phù hợp
Máy nén Cụm A (IQF) 4 máy nén 2 cấp GEA Grasso Model V 1800T ($Q_o = 440\text{ kW}$) Cụm máy nén pittông 2 cấp tương đương Đáp ứng đủ phụ tải cấp đông sâu ở $-45^\circ\text{C}$
Máy nén Cụm B (Tủ đông) 3 máy nén 2 cấp MYCOM Model N62M II ($Q_o = 373\text{ kW}$) 3 máy nén MYCOM N62M II Trùng khớp thông số công suất và cấu hình xi lanh
Máy nén Cụm C (Đá vảy) Máy nén 2 cấp GEA Grasso Model V 1800T ($Q_o = 472\text{ kW}$) Máy nén 2 cấp hãng GEA Đảm bảo cấp lạnh cho 5 cối đá vảy và kho trữ
Thiết bị ngưng tụ Dàn ngưng bay hơi SAREFICO giải nhiệt nước - không khí Dàn ngưng bay hơi SAREFICO (cụm dàn SAR) Đảm bảo nhiệt độ ngưng tụ ổn định ở $35^\circ\text{C}$
Thiết bị bay hơi Băng chuyền IQF, tủ đông gió, tủ đông tiếp xúc ARICO; máy đá vảy Shenzhen Lier Băng chuyền IQF, tủ đông ARICO, cối đá vảy công nghiệp Phù hợp về năng suất cấp đông và diện tích trao đổi nhiệt
Thiết bị phụ & Van Bình Phillips, BTG EVAPCO, bình tách dầu Wanxiang, van Danfoss Đồng bộ theo chuẩn công nghiệp amoniac Đường kính ống thép đen tính toán tương thích bản vẽ

Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật vận hành:

  • Tuân thủ quy trình xả băng định kỳ bằng nước kết hợp làm khô bằng khí nén đối với băng chuyền IQF nhằm duy trì hệ số truyền nhiệt của dàn nhôm.
  • Vận hành xả dầu thường xuyên từ bình chứa hạ áp và bình trung gian về bình thu hồi dầu Tecnac để tránh hiện tượng màng dầu bám dính vào bề mặt truyền nhiệt gây giảm công suất lạnh.
  • Ứng dụng các cụm van điều khiển tự động Danfoss (ICLX, ICM) để điều tiết lượng cấp dịch theo biến thiên phụ tải thực tế, giảm thiểu tổn thất năng lượng.

Về mặt học thuật và kỹ thuật, đồ án đã hoàn thành quy trình tính toán kiểm tra hoàn chỉnh cho một trạm lạnh công nghiệp amoniac quy mô lớn có 4 phân cụm công nghệ phức tạp. Đồ án kết hợp thành công tính toán nhiệt động truyền thống với mô hình hóa BIM (Revit 2020) và diễn họa (Lumion Pro 8), cung cấp phương pháp luận trực quan trong việc bóc tách khối lượng và quản lý không gian kỹ thuật hệ thống cơ điện lạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Toàn bộ số liệu đầu vào được trích xuất từ hồ sơ bản vẽ thiết kế sẵn có, các tác giả chưa có điều kiện khảo sát thực tế tại nhà máy Cofidec để đo đạc thông số nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và điện năng tiêu thụ trong các chu kỳ vận hành thực tế.
  • Việc mô phỏng 3D trên Revit 2020 dựa hoàn toàn trên việc suy diễn không gian từ bản vẽ 2D, do đó vị trí một số giá đỡ (support) và phụ kiện đường ống có thể chưa hoàn toàn trùng khớp với không gian lắp đặt thực tế tại công trình.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:

  • Tiến hành đo đạc thực nghiệm các thông số vận hành tại chỗ của trạm máy nén nhà máy Cofidec để kiểm chứng và hiệu chỉnh mô hình tính toán nhiệt động.
  • Mở rộng nghiên cứu mô phỏng động lực học dòng chảy (CFD) cho luồng khí lạnh bên trong buồng cấp đông IQF và tủ đông gió nhằm đánh giá trường vận tốc khí và tối ưu hóa thời gian cấp đông sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho sinh viên, giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Nhiệt Lạnh và các kỹ sư thiết kế cơ điện (MEP) công trình công nghiệp. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình tính toán chu trình lạnh 2 cấp dùng môi chất amoniac ($NH_3$) có bình trung gian ống xoắn ở dải nhiệt độ sâu ($-40^\circ\text{C}$ và $-45^\circ\text{C}$).
  • Phương pháp tra cứu catalogue và tính chọn đồng bộ thiết bị lạnh công nghiệp từ các hãng chế tạo tiêu chuẩn (GEA, MYCOM, ARICO, SAREFICO, EVAPCO, Danfoss).
  • Kỹ thuật mô hình hóa mạng đường ống công nghệ trên phần mềm Autodesk Revit 2020 và phương pháp lập bảng bóc tách khối lượng vật tư (Schedule).

Câu hỏi thường gặp

Tại sao các Cụm A, B, C trong hệ thống lạnh nhà máy Cofidec phải sử dụng chu trình máy nén hai cấp?
Do tỷ số nén $\Pi = p_k / p_o$ của các cụm này đều vượt quá giới hạn 9 (Cụm A đạt 24,8; Cụm B đạt 18,75; Cụm C đạt 10,22). Nếu sử dụng chu trình 1 cấp, nhiệt độ cuối tầm nén sẽ tăng rất cao làm cháy dầu bôi trơn, gây nguy cơ hỏng hóc các chi tiết chuyển động và làm giảm mạnh hiệu suất thể tích của máy nén.

Hệ thống lạnh nhà máy Cofidec sử dụng môi chất gì và tổng công suất thiết kế của nhà máy là bao nhiêu?
Hệ thống sử dụng môi chất amoniac ($NH_3$ / R-717). Nhà máy Cofidec có tổng diện tích 25.000 $m^2$, diện tích sản xuất 10.000 $m^2$, công suất chế biến thiết kế đạt 8.000 tấn sản phẩm/năm (50% thủy sản đông lạnh và 50% nông sản, trái cây).

Cấu hình kỹ thuật của hệ thống cấp đông IQF tại Cụm A gồm những thiết bị nào?
Cụm A có tổng công suất lạnh 440 kW, nhiệt độ bay hơi $-45^\circ\text{C}$, gồm 4 máy nén pittông 2 cấp GEA Grasso Model V 1800T, 1 bình trung gian đặt đứng có ống xoắn, 1 bình chứa hạ áp, 2 bơm cấp dịch và 4 băng chuyền IQF của hãng ARICO.

Phần mềm Revit 2020 và Lumion Pro 8 được ứng dụng như thế nào trong đồ án?
Phần mềm Revit 2020 được dùng để xây dựng mô hình không gian 3D của trạm máy nén, tuyến ống và thiết bị, đồng thời sử dụng tính năng New Schedule để tự động bóc tách khối lượng đường ống thép và giá đỡ support. Phần mềm Lumion Pro 8 nhận mô hình từ Revit để render hình ảnh phối cảnh và tạo video mô phỏng trực quan.

Các thiết bị phụ trợ trong hệ thống lạnh của nhà máy được lựa chọn từ những nhà sản xuất nào?
Bình chứa cao áp và hạ áp của hãng Phillips; bình trung gian đặt đứng của hãng EVAPCO; bình tách dầu và bình tách khí không ngưng của Shanghai Wanxiang; bình thu hồi dầu của Tecnac; bơm môi chất của Nikkiso; dàn ngưng bay hơi của SAREFICO; và hệ thống van công nghiệp của Danfoss.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Hồ Thảo Nam, Nguyễn Công Nam và Nguyễn Xuân Trung đã thực hiện thành công việc tính toán kiểm tra toàn diện hệ thống lạnh công nghiệp amoniac tại Nhà máy Cofidec trên 4 phân cụm chức năng. Nghiên cứu đã xác lập các thông số nhiệt động của chu trình 2 cấp và 1 cấp, kiểm chứng sự phù hợp của hệ thống máy nén GEA, MYCOM cùng các thiết bị ngưng tụ, bay hơi và thiết bị phụ trợ Danfoss, Sarefico, Evapco. Việc kết hợp phương pháp tính giải tích với mô hình hóa 3D trên Revit 2020 và Lumion Pro 8 mang lại giải pháp trực quan trong quản lý không gian kỹ thuật và bóc tách khối lượng công trình. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và thực hành thiết kế hệ thống lạnh công nghiệp.