Tính Toán Kiểm Tra Hệ Thống Điều Hòa Không Khí và Thông Gió cho Dự Án Khách Sạn HIIVE Bình Dương

Chuyên khảo toán học phân tích Tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí và thông gió triển khai bản vẽ bằng phần mềm revit, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

1.2. Ý nghĩa của điều hòa không khí

1.3. Một số hệ thống điều hòa phổ biến

1.3.1. Hệ thống điều hòa cục bộ

1.3.2. Hệ thống điều hòa trung tâm VRV

1.3.3. Hệ thống điều hòa trung tâm giải nhiệt bằng nước (Water Chiller)

1.3.4. Hệ thống điều hòa Multi

1.4. Phạm vi đề tài

1.5. Giới thiệu công trình

1.6. Thống kê cơ cấu thông tin phòng dựa vào bản vẽ

1.7. Thông số thiết kế công trình

1.7.1. Điều kiện thiết kế bên ngoài

1.7.2. Điều kiện thiết kế bên trong

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN KIỂM TRA PHỤ TẢI LẠNH

2.1. Cơ sở tính toán và thông số ban đầu

2.2. Tính cân bằng nhiệt bằng phương pháp Carrier

2.2.1. Nhiệt xâm nhập qua cửa kính do bức xạ mặt trời Q11

2.2.2. Nhiệt truyền qua mái bằng bức xạ Q21

2.2.3. Nhiệt hiện truyền qua vách Q22

2.2.4. Nhiệt truyền qua tường Q22t

2.2.5. Nhiệt truyền qua cửa ra vào Q22c

2.2.6. Nhiệt truyền qua cửa sổ Q22k

2.2.7. Nhiệt hiện truyền qua nền Q23

2.2.8. Nhiệt hiện tỏa do đèn chiếu sáng Q31

2.2.9. Nhiệt hiện và nhiệt ẩn do người tỏa ra Q4

2.2.10. Nhiệt hiện do người tỏa Q4h

2.2.11. Nhiệt ẩn do người tỏa ra Q4a

2.2.12. Nhiệt hiện và nhiệt ẩn do gió tươi mang vào QhN và QaN

2.2.13. Nhiệt hiện và ẩn do gió lọt Q5h và Q5a

2.2.14. Các nguồn nhiệt khác

2.3. Kiểm tra đọng sương trên vách

2.4. Lập sơ đồ điều hòa không khí

2.4.1. Lựa chọn sơ đồ điều hòa không khí

2.4.2. Lập sơ đồ điều hòa không khí

2.4.3. Điểm gốc G và các điểm trạng thái ban đầu

2.5. Hệ số nhiệt hiện phòng RSHF (εhf)

2.6. Hệ số nhiệt hiện tổng GSHF (εht)

2.7. Hệ số đi vòng (εBF)

2.8. Hệ số nhiệt hiện hiệu dụng ESHF (εhef)

2.9. Đồ thị t–d hệ thống ĐHKK của công trình

2.10. Kiểm tra FCU

2.11. Kiểm tra dàn nóng với phần mềm VRV Xpress

2.12. Tính toán bằng phần mềm Heatload

2.12.1. Giới thiệu phần mềm

2.12.2. Tính toán bằng phần mềm

2.13. Kiểm tra năng suất lạnh Q0

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN KIỂM TRA HỆ THỐNG THÔNG GIÓ

3.1. Kiểm tra hệ thống gió tươi

3.2. Tính toán lưu lượng gió tươi

3.3. Kiểm tra đường ống gió tươi với phần mềm DuctChecker Pro

3.4. Tính tổn thất áp của đường ống gió tươi

3.5. Tính toán chọn quạt cho ống gió với phần mềm Fantech

3.6. Kiểm tra hệ thống gió thải

3.7. Lưu lượng gió thải

3.8. Kiểm tra đường ống gió thải với phần mềm Ductchecker

3.9. Tính tổn thất áp của đường ống gió thải

3.10. Hút khói hành lang

3.11. Lưu lượng quạt hút khói

3.12. Kiểm tra đường ống hút khói với phần mềm Ductchecker

3.13. Tính toán chọn quạt với phần mềm Fantech

3.14. Lưu lượng tạo áp phòng đệm thang bộ

3.15. Lưu lượng tạo áp thang máy khách

3.16. Lưu lượng tạo áp sảnh thang máy PCCC

3.17. Tính tổn thất áp phòng đệm thang bộ

3.18. Tính toán chọn quạt cho ống gió với phần mềm Fantech

4. CHƯƠNG 4: TRIỂN KHAI MÔ HÌNH 3D VÀ BÓC TÁCH KHỐI LƯỢNG BẰNG PHẦN MỀM REVIT

4.1. Giới thiệu phần mềm Revit

4.2. Dựng mô hình 3D hệ thống ĐHKK và thông gió của công trình

4.3. Ứng dụng bóc tách khối lượng công trình trên Revit

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tính Toán Hệ Thống Điều Hòa Không Khí cho Khách Sạn HIIVE Bình Dương

Hệ thống điều hòa không khí và thông gió đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái cho khách hàng tại khách sạn HIIVE Bình Dương. Việc tính toán và thiết kế hệ thống này không chỉ đảm bảo hiệu suất mà còn tiết kiệm năng lượng. Đề tài này sẽ đi sâu vào các phương pháp tính toán hiện đại và ứng dụng phần mềm Revit trong thiết kế.

1.1. Ý nghĩa của hệ thống điều hòa không khí trong khách sạn

Hệ thống điều hòa không khí không chỉ giúp kiểm soát nhiệt độ mà còn đảm bảo độ ẩm và chất lượng không khí. Điều này rất quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của khách hàng và bảo vệ sức khỏe của họ.

1.2. Các tiêu chuẩn thiết kế hệ thống HVAC cho khách sạn

Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế như TCVN và QCVN là cần thiết để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn. Các tiêu chuẩn này giúp định hình các thông số kỹ thuật cần thiết cho hệ thống.

II. Vấn đề và Thách thức trong Tính Toán Hệ Thống Điều Hòa Không Khí

Trong quá trình thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho khách sạn HIIVE Bình Dương, nhiều thách thức có thể phát sinh. Những vấn đề này bao gồm việc tính toán tải lạnh chính xác, lựa chọn thiết bị phù hợp và đảm bảo hiệu suất năng lượng.

2.1. Tính toán tải lạnh và các yếu tố ảnh hưởng

Tính toán tải lạnh là một trong những bước quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống. Các yếu tố như diện tích, số lượng người và thiết bị điện tử trong phòng đều ảnh hưởng đến tải lạnh cần thiết.

2.2. Chi phí lắp đặt và bảo trì hệ thống

Chi phí lắp đặt hệ thống điều hòa không khí có thể cao, đặc biệt là trong các công trình lớn như khách sạn. Việc lựa chọn thiết bị và công nghệ phù hợp có thể giúp giảm thiểu chi phí bảo trì trong tương lai.

III. Phương Pháp Tính Toán Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Hiệu Quả

Để đảm bảo tính chính xác trong thiết kế hệ thống điều hòa không khí, nhiều phương pháp tính toán đã được áp dụng. Phương pháp Carrier và phần mềm Heatload Daikin là hai trong số những công cụ phổ biến nhất.

3.1. Phương pháp Carrier trong tính toán tải lạnh

Phương pháp Carrier là một trong những phương pháp tính toán tải lạnh phổ biến nhất. Phương pháp này giúp xác định tải lạnh cần thiết dựa trên các yếu tố như nhiệt độ bên ngoài và số lượng người trong phòng.

3.2. Ứng dụng phần mềm Heatload Daikin

Phần mềm Heatload Daikin cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tính toán tải lạnh. Việc sử dụng phần mềm này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác trong thiết kế.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu tại Khách Sạn HIIVE

Kết quả nghiên cứu từ việc tính toán và thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho khách sạn HIIVE Bình Dương cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Việc áp dụng công nghệ hiện đại đã mang lại nhiều lợi ích cho dự án.

4.1. Mô hình 3D và bóc tách khối lượng bằng Revit

Sử dụng phần mềm Revit để dựng mô hình 3D giúp hình dung rõ hơn về hệ thống điều hòa không khí. Việc bóc tách khối lượng cũng trở nên dễ dàng hơn, giúp tối ưu hóa quy trình thi công.

4.2. Đánh giá hiệu suất hệ thống sau khi lắp đặt

Sau khi lắp đặt, hệ thống điều hòa không khí đã hoạt động hiệu quả, đáp ứng được các tiêu chuẩn thiết kế và mang lại sự hài lòng cho khách hàng.

V. Kết Luận và Tương Lai của Hệ Thống Điều Hòa Không Khí

Hệ thống điều hòa không khí và thông gió cho khách sạn HIIVE Bình Dương không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn mở ra hướng đi mới cho các dự án tương lai. Việc áp dụng công nghệ mới sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

5.1. Tương lai của công nghệ điều hòa không khí

Công nghệ điều hòa không khí đang phát triển nhanh chóng với nhiều cải tiến về hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Các giải pháp mới sẽ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.2. Khuyến nghị cho các dự án tương lai

Đối với các dự án tương lai, việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và tiêu chuẩn thiết kế hiện đại là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và bền vững.

10/07/2025
Tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí và thông gió triển khai bản vẽ bằng phần mềm revit cho dự án khách sạn hiive bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lịch sử hình thành và phát triển Hệ thống điều hòa không khí có lịch sử phát triển dài lâu, bắt đầu từ những nỗ lực ban đầu của con người để kiểm soát và điều chỉnh môi trường sống. Vào thời cổ đại, các nền văn minh như Ai Cập và Trung Quốc đã sử dụng các phương pháp đơn giản để làm mát không gian sống. Ở Ai Cập, người ta làm mát bằng cách làm ướt các tấm vải và treo chúng ở cửa sổ để không khí mát mẻ hơn khi gió thổi qua.

Tại Trung Quốc, người ta sử dụng quạt quay bằng tay để làm mát. Vào thế kỷ 18, Benjamin Franklin và John Hadley đã tiến hành các thí nghiệm với việc bay hơi chất lỏng để làm mát không khí. Họ phát hiện ra rằng sự bay hơi của rượu hoặc ether có thể làm hạ nhiệt độ của một vật thể dưới điểm đóng băng của nước. Tuy nhiên, các phát hiện này chủ yếu mang tính chất lý thuyết và chưa được ứng dụng rộng rãi.

Năm 1820, nhà khoa học Michael Faraday đã khám phá ra rằng việc nén và hóa lỏng amoniac có thể làm mát không khí khi amoniac bay hơi. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng các nguyên tắc vật lý vào việc làm mát không khí. Năm 1842, John Gorrie, một bác sĩ người Mỹ, đã phát triển một cỗ máy làm mát không khí để điều trị bệnh nhân sốt rét và sốt vàng da tại bệnh viện ở Apalachicola, Florida. Gorrie đã chế tạo một máy tạo băng bằng cách sử dụng nén khí và sau đó sử dụng băng này để làm mát không khí.

Mặc dù cỗ máy của ông không thành công về mặt thương mại, nhưng nó đã đặt nền móng cho sự phát triển của các hệ thống điều hòa không khí sau này. Sự phát triển thực sự của hệ thống điều hòa không khí hiện đại bắt đầu từ đầu thế kỷ 20 với phát minh của Willis Haviland Carrier. Năm 1902, Carrier phát minh ra hệ thống điều hòa không khí đầu tiên tại Buffalo, New York, để giải quyết vấn đề độ ẩm trong nhà in. Hệ thống này không chỉ kiểm soát nhiệt độ mà còn kiểm soát độ ẩm, tạo điều kiện lý tưởng cho việc in ấn.

Phát minh của Carrier đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp điều hòa không khí. Trong những năm 1920, điều hòa không khí bắt đầu được sử dụng trong các rạp chiếu phim, giúp thu hút khán giả vào những ngày nóng bức. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến 14 của công nghệ điều hòa không khí trong các tòa nhà thương mại và sau đó là các hộ gia đình. Vào những năm 1950, điều hòa không khí trở nên phổ biến trong các hộ gia đình ở Mỹ và sau đó lan rộng ra toàn thế giới.

Sự ra đời của máy điều hòa nhỏ gọn và giá cả phải chăng đã làm cho công nghệ này tiếp cận được với nhiều người hơn. Hiện nay các hệ thống điều hòa không khí đã phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của các công nghệ mới như biến tần, điều khiển thông minh, và hệ thống điều hòa không khí trung tâm. Các hệ thống này trở nên hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và thân thiện với môi trường hơn. Các chất làm lạnh mới ít gây hại cho tầng ozone và có hiệu suất năng lượng cao hơn cũng đã được phát triển và ứng dụng rộng rãi.

Ý nghĩa của điều hòa không khí Hệ thống điều hòa không khí (HVAC - Heating, Ventilation, and Air Conditioning) không chỉ đơn thuần là một công nghệ giúp kiểm soát nhiệt độ mà còn mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống và môi trường làm việc hiện đại. Tạo môi trường sống và làm việc thoải mái hệ thống điều hòa không khí duy trì nhiệt độ ổn định, tạo ra môi trường dễ chịu cho con người, đặc biệt trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Giữ độ ẩm ở mức phù hợp, giúp tránh tình trạng không khí quá khô hoặc quá ẩm, gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe. Các hệ thống điều hòa không khí hiện đại thường được trang bị bộ lọc không khí, giúp loại bỏ bụi bẩn, phấn hoa, vi khuẩn và các chất gây dị ứng, tạo ra môi trường trong lành hơn kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, giảm thiểu các bệnh liên quan đến đường hô hấp.

Một môi trường làm việc thoải mái với nhiệt độ và chất lượng không khí tốt giúp tăng cường sự tập trung cải thiện hiệu suất làm việc và giảm căng thẳng, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử và máy móc, tránh tình trạng hỏng hóc do nhiệt độ quá cao hoặc độ ẩm cao. Điều hòa không khí giúp bảo quản tài liệu, sách, tranh ảnh và các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm, duy trì chất lượng và giá trị của chúng. Các hệ thống điều hòa không khí hiện đại được thiết kế để tiêu thụ năng lượng hiệu quả, giúp giảm chi phí điện và giảm tác động đến môi trường. Các chất làm lạnh 15 mới ít gây hại cho tầng ozone và có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính thấp hơn, góp phần bảo vệ môi trường.

Hệ thống điều hòa không khí là một phần không thể thiếu trong các tòa nhà văn phòng, nhà máy, bệnh viện, trường học và các công trình công cộng khác. Mà các ngành như dược phẩm, thực phẩm, công nghệ thông tin và viễn thông đều yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và độ ẩm để đảm bảo chất lượng sản phẩm và vận hành liên tục. Hệ thống điều hòa không khí không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống và công việc của con người mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe, bảo vệ tài sản, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Việc phát triển và ứng dụng các công nghệ điều hòa không khí hiện đại là cần thiết và có ý nghĩa to lớn trong bối cảnh hiện nay.

Một số hệ thống điều hòa phổ biến 1. Hệ thống điều hòa cục bộ Hệ thống điều hòa cục bộ là máy điều hòa không khí gồm một dàn nóng và một dàn lạnh (như hình 1.1) điều hòa cục bộ hoạt động riêng lẻ và có thể điều chỉnh nhiệt độ theo nhu cầu của từng không gian mà nó phục vụ, với kích thước và thiết kế của điều hòa nó thích hợp sử dụng cho các căn hộ nhỏ, tiền điện thanh toán riêng lẻ. Điều hòa cục bộ [1] 16 ❖ Ưu điểm: - Điều hòa cục bộ thường có chi phí mua sắm và lắp đặt thấp, phù hợp với các gia đình, văn phòng nhỏ hoặc các doanh nghiệp nhỏ muốn tiết kiệm chi phí ban đầu. - Quá trình lắp đặt không yêu cầu thay đổi cấu trúc nhà hay xây dựng hệ thống ống dẫn phức tạp, việc bảo trì và sửa chữa thường đơn giản và không đòi hỏi kỹ thuật cao.

- Mỗi thiết bị có thể điều chỉnh nhiệt độ và chế độ hoạt động riêng, phù hợp với nhu cầu của từng phòng hoặc khu vực. - Hiệu quả trong việc làm mát hoặc sưởi ấm không gian nhỏ, không gây lãng phí năng lượng, bảo trì đúng cách, các hệ thống điều hòa cục bộ có thể hoạt động bền bỉ trong nhiều năm. ❖ Nhược điểm: - Mỗi thiết bị chỉ có khả năng làm mát khu vực nhỏ, không phù hợp cho không gian lớn hoặc mở, đối với các tòa nhà lớn, cần nhiều thiết bị, dẫn đến chi phí tổng thể cao và phức tạp trong quản lý. - Khi sử dụng nhiều thiết bị điều hòa cục bộ trong cùng một tòa nhà, tổng lượng điện tiêu thụ có thể cao hơn so với hệ thống điều hòa trung tâm, một số loại điều hòa cục bộ, đặc biệt là điều hòa cửa sổ, có thể tạo ra tiếng ồn lớn hơn so với các hệ thống điều hòa khác.

- Một số thiết bị, như điều hòa cửa sổ hoặc điều hòa di động, có thể chiếm không gian và ảnh hưởng đến thẩm mỹ của phòng, trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt (quá nóng hoặc quá lạnh), hiệu suất của hệ thống điều hòa cục bộ có thể bị giảm. Hệ thống điều hòa trung tâm VRV VRV là viết tắt của “Variable Refrigerant Volume”, nghĩa là hệ thống điều hòa không khí có lưu lượng môi chất có thể thay đổi được thông qua điều chỉnh tần số dòng điện. Hệ thống bao gồm môt dàn nóng giải nhiệt gió hoàn chỉnh có thể kết nối lên đến 64 dàn lạnh bằng một cặp đường ống gas nhỏ gọn (như hình 1. VRV ra đời nhằm khắc phục nhược điểm của máy điều hòa dạng rời ở chỗ độ dài đường ống dẫn ga, chênh lệch độ cao giữa dàn nóng, dàn lạnh và công suất lạnh tăng đáng kể phù hợp với mọi công trình kèm theo khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất tuần hoàn và qua đó có thể thay đổi công suất theo phụ tải bên ngoài.

17 Cấu trúc hệ thống VRV gồm: - Hệ thống dàn nóng (đơn lẻ hoặc liên kết) - Hệ thống dàn lạnh, có những loại: như âm trần cassette, treo tường, âm trần nối ống gió, dàn lạnh đặt sàn. - Hệ thống ống nối - Hệ thống điều khiển (bộ điều khiển độc lập, điều khiển trung tâm) Hình 1. Hệ thống máy lạnh VRV[2] ❖ Ưu điểm: - Hệ thống VRV sử dụng máy nén biến tần, cho phép điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể so với các hệ thống điều hòa truyền thống. - Hệ thống tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh đến từng dàn lạnh dựa trên tải nhiệt của từng khu vực.

Mỗi dàn lạnh trong hệ thống có thể điều chỉnh nhiệt độ độc lập, đáp ứng nhu cầu nhiệt độ khác nhau của từng khu vực hoặc phòng. - Dàn lạnh có nhiều kiểu dáng và kích thước khác nhau (âm trần, treo tường, cassette) phù hợp với các thiết kế nội thất khác nhau, ít không gian lắp đặt hơn so với các hệ thống điều hòa truyền thống. - Hoạt động rất êm ái, giảm thiểu tiếng ồn trong quá trình vận hành. - Sử dụng các linh kiện và công nghệ hiện đại giúp hệ thống có tuổi thọ và độ bền cao.

❖ Nhược điểm: - Hệ thống VRV có chi phí thiết bị và lắp đặt cao hơn so với các hệ thống điều hòa thông thường, đòi hỏi chi phí bảo trì cao và cần kỹ thuật viên chuyên nghiệp để duy trì hiệu suất hoạt động tốt nhất của hệ thống. 18 - Việc lắp đặt hệ thống đòi hỏi kỹ thuật cao và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thiết kế và lắp đặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tính Toán Hệ Thống Điều Hòa Không Khí và Thông Gió cho Khách Sạn HIIVE Bình Dương" cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình tính toán và thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió cho khách sạn. Tài liệu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà thiết kế hiểu rõ hơn về các yếu tố kỹ thuật cần thiết mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và sự thoải mái cho khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật nhiệt tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí thông gió dự án khối khách sạn cao tầng fusion đà nẵng", nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về hệ thống HVAC trong các dự án khách sạn.

Ngoài ra, tài liệu "Tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí khách sạn doubletree by hilton hạ long bay và triển khai bản vẽ bằng phần mềm revit mep" cũng sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về việc áp dụng phần mềm Revit trong thiết kế hệ thống điều hòa không khí.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Tính toán kiểm tra dựng revit hệ thống hvac và mô phỏng điều kiện tiện nghi khách sạn h5", tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được cách mô phỏng và kiểm tra điều kiện tiện nghi trong thiết kế khách sạn.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió.