Vận dụng ABC trong tính giá sản phẩm tại công ty Sơn Huy (Khóa luận)

Luận văn về ứng dụng phương pháp ABC tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại Sơn Huy. Tìm hiểu cách ABC giúp quản lý chi phí hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế Toán - Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT (Của giáo viên hướng dẫn)

NHẬN XÉT (Của giáo viên phản biện)

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN HOẠT ĐỘNG (ACTIVITY BASED COSTING-ABC)

1.1. Tổng quan về phương pháp kế toán chi phí dựa trên mức độ hoạt động (Activity Based Costing-ABC)

1.2. Lịch sử hình thành ABC

1.3. Khái niệm ABC

1.4. So sánh phương pháp ABC với phương pháp kế toán chỉ phí truyền thống (Traditional costing accounting - TCA)

1.5. Xác định các hoạt động chính

1.6. Tập hợp trực tiếp chỉ phí vào các hoạt động hoặc đối tượng chịu phí

1.7. Phân bổ chỉ phí các nguồn lực vào các hoạt động

1.8. Phân bổ chỉ phí các hoạt động vào các đối tượng chịu phí

1.9. Một số điểm thuận lợi và không thuận lợi trong việc vận dụng phương pháp ABC

1.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TÍNH GIÁ SẢN PHẦM TẠI CÔNG TY TNHH MTV SX TM SƠN HUY

2.1. Giới thiệu chung về công ty TNHH sản xuất thương mại Sơn Huy

2.2. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.3. Tình hình tổ chức của công ty

2.4. Quy mô công ty

2.5. Tổ chức bộ máy quản lý

2.6. Tổ chức công tác kế toán tại công ty

2.7. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán

2.8. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán

2.9. Chính sách kế tóan áp dụng tại công ty

2.10. Hình thức kế tóan áp dụng tại công ty

2.11. Đặc điểm về tài khoản sử dụng

2.12. Hệ thống chứng từ

2.13. Giới thiệu trang thiết bị và một số qui trình công nghệ của Sơn Huy

2.14. Tình hình trang thiết bị máy móc của Sơn Huy

2.15. Giới thiệu sơ lược một số quỉ trình sản xuất Lưỡi cưa và dao cụ chế biến gỗ

2.16. Giới thiệu sản phẩm sản xuất của Sơn Huy

2.17. Đặc điếm sản xuất sản phấm chính

2.18. Đối tượng tính giá thành

2.19. Tình hình thực tế và công tác kế toán chi phí, tính giá thành tại Công ty TNHH MTV SX TM Sơn Huy

2.20. Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất và đối tượng tính giá thành sản phẩm của Công ty

2.21. Đối tượng tập hơp chi phí

2.22. Đối tượng tính giá thành sản phẩm

2.23. Kế toán tập hợp chi phí sản xuất

2.24. Kế toán tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

2.25. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp

2.26. Kế toán chi phí sản xuất chung

2.27. Ké toán tổng hợp, phân bổ và kết chuyển chi phí sản xuất

2.28. Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ và tính giá thành sản phẩm

2.29. Đánh giá sản phẩm dở dang

2.30. Phương pháp tính giá thành sản phẩm

2.31. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ SẢN PHẨM DỰA TRÊN HOẠT ĐỘNG (ABC) TẠI CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SƠN HUY

3.1. Mục tiêu vận dụng

3.2. Tổ chức vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động tại công ty TNHH SX TM Sơn Huy

3.3. Xác định các hoạt động

3.4. Xác định các nguồn lực sử dụng

3.5. Lựa chọn các nguồn phát sinh chi phí

3.6. Xác định chi phí hoạt động cho từng sản phẩm

3.7. Tính giá thành sản phẩm

3.8. So sánh giá thành theo phương pháp ABC và phương pháp hiện tại Công ty đang áp dụng

3.9. Kiến nghị và kết luận

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG/SƠ ĐỒ/HÌNH

Tóm tắt

I. Phương pháp tính giá ABC là gì Tổng quan mô hình cốt lõi

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, việc xác định chính xác chi phí sản phẩm là yếu tố sống còn. Phương pháp tính giá ABC (Activity-Based Costing) hay còn gọi là chi phí dựa trên hoạt động, ra đời như một giải pháp ưu việt cho kế toán quản trị hiện đại. Mô hình này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chính xác hơn về chi phí, đặc biệt là chi phí sản xuất chung, so với các phương pháp truyền thống. Về bản chất, ABC là một phương pháp tính giá tập trung vào các hoạt động cần thiết để sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Thay vì phân bổ chi phí một cách tùy tiện, ABC xác định mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động, nguồn lực tiêu thụ và đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, khách hàng). Luận văn “Vận dụng phương pháp tính giá sản phẩm dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại Sơn Huy” của tác giả Hồ Thị Mỹ Sang đã chỉ rõ, ABC theo dõi chi phí một cách cụ thể cho từng hoạt động, giúp thông tin giá thành sản phẩm có độ chính xác cao. Điều này không chỉ hỗ trợ định giá bán mà còn là cơ sở để ra quyết định kinh doanh chiến lược, chẳng hạn như xác định sản phẩm nào thực sự mang lại lợi nhuận, hoạt động nào gây lãng phí cần cải tiến. Việc áp dụng mô hình ABC giúp doanh nghiệp chuyển từ việc chỉ đơn thuần tích lũy chi phí sang quản lý chi phí hiệu quả, xác định các hoạt động tạo ra giá trị và loại bỏ những hoạt động không cần thiết, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể.

1.1. Lịch sử và khái niệm về chi phí dựa trên hoạt động

Ra đời vào những năm 1980, phương pháp ABC được phát triển để khắc phục những hạn chế của hệ thống tính giá truyền thống. Trong bối cảnh sản xuất tự động hóa, chi phí nhân công trực tiếp giảm dần, trong khi chi phí sản xuất chung (quản lý, phục vụ sản xuất) tăng lên đáng kể. Các tác giả như Robert S. Kaplan và Robin Cooper đã chỉ ra rằng việc sử dụng một tiêu thức phân bổ đơn giản (như giờ lao động) không còn phù hợp, dẫn đến sai lệch chi phí. Khái niệm cốt lõi của ABC là “các hoạt động tiêu thụ nguồn lực, và sản phẩm tiêu thụ các hoạt động”. Theo đó, chi phí được phân bổ qua hai giai đoạn: đầu tiên, chi phí nguồn lực được gán vào các hoạt động (tạo thành các trung tâm chi phí hay cost pool); sau đó, chi phí từ các hoạt động này được phân bổ cho các đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, dịch vụ) dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của chúng.

1.2. So sánh ABC và phương pháp kế toán chi phí truyền thống

Sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp ABC và phương pháp truyền thống nằm ở cách xử lý chi phí sản xuất chung. Phương pháp truyền thống thường gộp tất cả chi phí gián tiếp vào một hoặc vài trung tâm chi phí lớn và phân bổ dựa trên một tiêu thức duy nhất liên quan đến khối lượng sản xuất (ví dụ: số giờ lao động trực tiếp, số giờ máy chạy). Cách tiếp cận này giả định rằng tất cả sản phẩm tiêu thụ chi phí chung theo một tỷ lệ như nhau, điều này không chính xác trong môi trường sản xuất đa dạng. Ngược lại, ABC xác định nhiều hoạt động riêng lẻ và sử dụng nhiều tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) khác nhau, mỗi tiêu thức phản ánh mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động và việc phát sinh chi phí. Điều này giúp việc phân bổ chi phí trở nên chính xác hơn, phản ánh đúng mức độ tiêu thụ nguồn lực của từng loại sản phẩm, đặc biệt là trong các doanh nghiệp sản xuất phức tạp như Sơn Huy.

II. Thách thức phân bổ chi phí tại doanh nghiệp sản xuất

Các doanh nghiệp sản xuất hiện đại, như Công ty Sơn Huy, đối mặt với thách thức lớn trong việc phân bổ chi phí một cách chính xác. Môi trường sản xuất đa dạng với nhiều dòng sản phẩm, quy trình phức tạp và tỷ trọng chi phí sản xuất chung ngày càng tăng khiến các hệ thống kế toán truyền thống trở nên lỗi thời. Luận văn của Hồ Thị Mỹ Sang nhấn mạnh, “việc sử dụng một tiêu thức phân bổ sẽ làm sai lệch đáng kể giá thành sản phẩm”. Khi thông tin giá thành sản phẩm không chính xác, ban lãnh đạo có thể ra quyết định kinh doanh sai lầm, ví dụ như định giá bán quá cao cho sản phẩm này và quá thấp cho sản phẩm khác, hoặc duy trì những dòng sản phẩm không thực sự sinh lời. Vấn đề cốt lõi là phương pháp truyền thống không nhận diện được sự khác biệt trong việc tiêu thụ các nguồn lực gián tiếp giữa các sản phẩm. Một sản phẩm phức tạp, đòi hỏi nhiều lần kiểm tra chất lượng, thiết lập máy móc, sẽ tiêu tốn nhiều chi phí chung hơn một sản phẩm đơn giản, sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào giờ lao động, cả hai có thể bị gán một mức chi phí chung tương tự. Thách thức này đòi hỏi một giải pháp tinh vi hơn, có khả năng đánh giá hiệu quảhoàn thiện hệ thống kế toán để cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho kế toán quản trị.

2.1. Phân tích bất cập của hệ thống kế toán chi phí cũ

Hệ thống kế toán chi phí truyền thống bộc lộ nhiều điểm yếu trong môi trường kinh doanh hiện đại. Thứ nhất, nó gây ra hiện tượng “trợ cấp chéo chi phí” (cost cross-subsidization), nơi các sản phẩm đơn giản, sản lượng lớn phải gánh chịu một phần chi phí không tương xứng của các sản phẩm phức tạp, sản lượng thấp. Thứ hai, nó không cung cấp thông tin chi tiết về chi phí của các hoạt động. Nhà quản lý không thể biết được hoạt động nào tốn kém nhất, hoạt động nào có thể cải tiến để tiết kiệm chi phí. Thứ ba, nó chỉ tập trung vào chi phí sản xuất, bỏ qua các chi phí quan trọng khác trong chuỗi giá trị như marketing, phân phối, dịch vụ khách hàng, vốn cũng cần được phân bổ hợp lý để xác định lợi nhuận thực của sản phẩm. Những bất cập này làm giảm độ tin cậy của thông tin kế toán, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.2. Thực trạng tính giá thành sản phẩm tại Công ty Sơn Huy

Nghiên cứu thực tế tại Công ty Sơn Huy cho thấy doanh nghiệp này, giống nhiều doanh nghiệp sản xuất khác, đang áp dụng phương pháp tính giá thành truyền thống. Công ty sản xuất nhiều loại sản phẩm đa dạng (Lưỡi cưa, Dao Tubi, Mũi khoan,...) với quy trình và mức độ phức tạp khác nhau. Tuy nhiên, việc phân bổ chi phí sản xuất chung (như chi phí nhân viên quản lý phân xưởng, khấu hao máy móc, tiền điện) được thực hiện dựa trên các tiêu thức đơn giản, chưa phản ánh đúng mức độ tiêu thụ nguồn lực của từng dòng sản phẩm. Điều này dẫn đến khả năng giá thành sản phẩm tính ra chưa hoàn toàn chính xác. Một số sản phẩm có thể đang được báo cáo với giá thành thấp hơn thực tế và ngược lại. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc vận dụng một phương pháp tính giá tiên tiến hơn để quản lý chi phí hiệu quả và hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn.

III. Hướng dẫn quy trình áp dụng ABC để quản lý chi phí hiệu quả

Việc triển khai phương pháp tính giá ABC đòi hỏi một quy trình áp dụng ABC bài bản và có hệ thống. Đây không chỉ là một thay đổi về kỹ thuật kế toán mà còn là một sự thay đổi trong tư duy quản lý, hướng tới việc quản lý chi phí hiệu quả dựa trên hoạt động. Quy trình này giúp doanh nghiệp bóc tách các khoản chi phí sản xuất chung phức tạp và phân bổ chúng một cách logic. Theo mô hình được đề xuất cho Công ty Sơn Huy, quy trình này gồm nhiều bước, bắt đầu từ việc nhận diện các hoạt động chính trong toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp, từ khâu thiết kế, sản xuất đến phân phối. Mỗi hoạt động này sẽ trở thành một trung tâm chi phí (cost pool), nơi các chi phí liên quan được tập hợp lại. Bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là xác định tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) cho từng hoạt động. Tiêu thức này phải là yếu tố đo lường được và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với chi phí của hoạt động. Ví dụ, chi phí thiết lập máy có thể được phân bổ dựa trên số lần thiết lập, chi phí kiểm tra chất lượng có thể dựa trên số lần kiểm tra. Bằng cách tuân thủ quy trình này, mô hình ABC cung cấp một bức tranh chi phí chi tiết, minh bạch, làm nền tảng vững chắc cho việc hoàn thiện hệ thống kế toán và nâng cao năng lực ra quyết định kinh doanh.

3.1. Bước 1 Xác định các hoạt động và trung tâm chi phí

Bước đầu tiên trong quy trình áp dụng ABC là phân tích toàn bộ quy trình vận hành của doanh nghiệp để xác định các hoạt động chính. Các hoạt động này có thể được phân cấp theo nhiều cấp độ: cấp độ đơn vị sản phẩm (ví dụ: gia công, lắp ráp), cấp độ lô sản phẩm (ví dụ: thiết lập máy, vận chuyển nguyên vật liệu), cấp độ dòng sản phẩm (ví dụ: thiết kế kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm), và cấp độ duy trì doanh nghiệp (ví dụ: quản lý chung, kế toán). Sau khi xác định, các hoạt động tương tự được nhóm lại thành các trung tâm chi phí (cost pool). Ví dụ, tại một doanh nghiệp sản xuất như Sơn Huy, các hoạt động có thể bao gồm: xử lý đơn hàng, cắt phôi, mài lưỡi, kiểm tra chất lượng, đóng gói. Việc xác định chính xác các hoạt động là nền tảng để phân bổ chi phí đúng đắn ở các bước sau.

3.2. Bước 2 Lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí Cost Driver

Sau khi đã có các trung tâm chi phí, bước tiếp theo là lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) phù hợp cho mỗi trung tâm. Một cost driver hiệu quả phải phản ánh được nguyên nhân gốc rễ gây ra chi phí. Có hai loại cost driver chính: tiêu thức liên quan đến giao dịch (ví dụ: số lượng đơn đặt hàng, số lần thiết lập máy) và tiêu thức liên quan đến thời gian (ví dụ: thời gian thiết lập máy, thời gian kiểm tra). Việc lựa chọn cost driver phải cân bằng giữa độ chính xác và chi phí thu thập dữ liệu. Chẳng hạn, với hoạt động kiểm tra chất lượng, cost driver có thể là “số lần kiểm tra” hoặc “thời gian kiểm tra”. “Thời gian kiểm tra” có thể chính xác hơn nhưng khó thu thập hơn “số lần kiểm tra”. Lựa chọn đúng đắn sẽ đảm bảo việc phân bổ chi phí phản ánh sát thực tế tiêu thụ nguồn lực.

IV. Case study Vận dụng mô hình ABC tại Công ty Sơn Huy

Nghiên cứu điển hình (case study áp dụng ABC) tại Công ty Sơn Huy là một minh chứng rõ ràng về giá trị thực tiễn của phương pháp tính giá ABC. Luận văn đã tiến hành một cuộc thử nghiệm chi tiết để xây dựng và vận dụng mô hình ABC vào điều kiện sản xuất cụ thể của công ty. Quá trình này bắt đầu bằng việc phỏng vấn các nhà quản lý và nhân viên để xác định các hoạt động chính trong quy trình sản xuất lưỡi cưa và dao cụ, từ đó thiết lập các trung tâm chi phí tương ứng. Các hoạt động được nhận diện bao gồm chuẩn bị sản xuất, vận hành máy, kiểm tra chất lượng và các hoạt động hỗ trợ khác. Sau đó, nghiên cứu đã lựa chọn các tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) phù hợp cho từng hoạt động, ví dụ như số giờ máy cho hoạt động vận hành, số lần kiểm tra cho hoạt động kiểm soát chất lượng. Dữ liệu chi phí thực tế từ phòng kế toán của Sơn Huy được sử dụng để tính toán đơn giá cho mỗi hoạt động. Cuối cùng, chi phí từ các hoạt động được phân bổ vào từng loại sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ cost driver của chúng. Kết quả đã cho thấy một sự khác biệt đáng kể trong giá thành sản phẩm so với phương pháp truyền thống, cung cấp cho ban lãnh đạo Sơn Huy một cái nhìn chính xác hơn để đánh giá hiệu quả và định hướng chiến lược.

4.1. Xây dựng ma trận phân bổ chi phí và xác định hoạt động

Để thực hiện việc phân bổ chi phí từ các nguồn lực (như lương nhân viên, khấu hao) vào các hoạt động, nghiên cứu tại Sơn Huy đã sử dụng các công cụ ma trận như EAD (Expense-Activity-Dependence) và APD (Activity-Product-Dependence) được đề cập trong luận văn. Ma trận EAD giúp xác định tỷ lệ phần trăm chi phí của từng nguồn lực được tiêu thụ bởi mỗi hoạt động. Ví dụ, chi phí khấu hao máy phay được phân bổ cho hoạt động “phay tạo hình” dựa trên thời gian sử dụng máy. Tương tự, ma trận APD giúp phân bổ chi phí từ các trung tâm chi phí (hoạt động) đến từng sản phẩm cụ thể. Ví dụ, tổng chi phí của hoạt động “kiểm tra chất lượng” được phân bổ cho các loại lưỡi cưa khác nhau dựa trên số lần kiểm tra yêu cầu cho mỗi loại. Cách tiếp cận có hệ thống này đảm bảo tính minh bạch và logic cho toàn bộ quy trình áp dụng ABC.

4.2. So sánh kết quả giá thành sản phẩm giữa ABC và truyền thống

Điểm mấu chốt của case study áp dụng ABC tại Sơn Huy là việc so sánh kết quả tính giá thành. Bảng so sánh trong luận văn (Bảng 3.6) đã chỉ ra rằng phương pháp ABC tính ra giá thành cao hơn cho các sản phẩm phức tạp, đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ (như thiết lập máy nhiều lần, kiểm tra kỹ lưỡng), và giá thành thấp hơn cho các sản phẩm đơn giản, sản xuất hàng loạt. Ngược lại, phương pháp truyền thống có xu hướng “cào bằng” chi phí, làm cho sản phẩm đơn giản trông có vẻ đắt hơn và sản phẩm phức tạp trông có vẻ rẻ hơn thực tế. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng đối với việc ra quyết định kinh doanh: công ty có thể nhận ra rằng một số sản phẩm mà họ nghĩ là có lãi thực ra lại không, và ngược lại. Điều này giúp Sơn Huy có cơ sở để điều chỉnh chiến lược giá, tập trung vào các sản phẩm có lợi nhuận cao và cải tiến quy trình cho các sản phẩm tốn kém.

V. Đánh giá ưu nhược điểm của phương pháp tính giá ABC

Việc áp dụng phương pháp tính giá ABC mang lại nhiều lợi ích vượt trội, nhưng cũng đi kèm với những thách thức nhất định. Ưu điểm phương pháp ABC lớn nhất là cung cấp thông tin chi phí chính xác và chi tiết hơn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định về giá bán, cơ cấu sản phẩm và quản lý khách hàng một cách hiệu quả hơn. ABC không chỉ là công cụ tính giá, nó còn là một hệ thống quản lý chi phí hiệu quả, giúp nhận diện các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng, từ đó có biện pháp loại bỏ lãng phí và cải tiến quy trình. Như phân tích trong luận văn, ABC giúp tái cấu trúc chuỗi giá trị với chi phí thấp nhất và hỗ trợ các quy trình quản lý khác như quản lý chất lượng và thời gian. Tuy nhiên, nhược điểm phương pháp ABC cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Hệ thống này phức tạp hơn nhiều so với phương pháp truyền thống, đòi hỏi chi phí ban đầu cho việc thiết lập, thu thập dữ liệu và đào tạo nhân sự. Việc xác định các hoạt động và tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) một cách chính xác cũng là một công việc tốn nhiều thời gian và công sức. Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích thu được và chi phí bỏ ra trước khi quyết định hoàn thiện hệ thống kế toán theo mô hình ABC.

5.1. Ưu điểm của ABC trong việc ra quyết định kinh doanh

Một trong những ưu điểm phương pháp ABC nổi bật nhất là khả năng hỗ trợ ra quyết định kinh doanh một cách chiến lược. Với dữ liệu chi phí chính xác, nhà quản trị có thể: (1) Định giá sản phẩm khoa học hơn, tránh việc bán dưới giá vốn cho các sản phẩm phức tạp. (2) Phân tích lợi nhuận theo từng sản phẩm, khách hàng, kênh phân phối, từ đó tập trung nguồn lực vào những nơi sinh lời cao nhất. (3) Cải tiến quy trình bằng cách xác định các hoạt động tốn kém và tìm cách tối ưu hóa chúng. (4) Lập ngân sách và dự báo chính xác hơn bằng cách liên kết ngân sách với các hoạt động dự kiến. Tóm lại, ABC chuyển trọng tâm từ việc chỉ kiểm soát chi phí sang quản lý các hoạt động gây ra chi phí, mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

5.2. Nhược điểm và những lưu ý khi triển khai mô hình ABC

Bên cạnh những lợi ích, nhược điểm phương pháp ABC chủ yếu nằm ở sự phức tạp và tốn kém khi triển khai. Hệ thống này đòi hỏi một khối lượng công việc phân tích lớn để xác định hoạt động và thu thập dữ liệu về các cost driver. Nếu không có đủ nguồn lực về nhân sự và công nghệ, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hệ thống, dẫn đến thông tin thiếu tin cậy. Hơn nữa, một số chi phí chung (như lương giám đốc nhà máy) rất khó để phân bổ một cách hợp lý cho các hoạt động cụ thể. Do đó, khi áp dụng, doanh nghiệp cần bắt đầu từ quy mô nhỏ, có thể thí điểm ở một bộ phận hoặc một dòng sản phẩm trước khi nhân rộng. Sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của nhân viên từ nhiều phòng ban là yếu tố quyết định sự thành công của dự án triển khai ABC.

26/09/2025
Vận dụng phương pháp tính giá sản phẩm dựa trên hoạt động activity based costing abc tại công ty tnhh mtv sản xuất thương mại sơn huy khóa luận tốt nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về Phuong pháp tính giá dựa trên hoạt động (Activity Based Costing-ABC) Chương 2. Thực trạng công tác tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH MTV SX TM Sơn Huy Chƣơng 3. Vận dụng phƣơng pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động tại Công ty TNHH MTV SX TM Sơn Huy.

Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Trường Quân CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƢƠNG PHƢƠNG PHÁP TÍNH GIÁ SẢN PHẨM DỰA TRÊN CƠ SỞ HOẠT ĐỘNG (Activity Based Costing-ABC) 1.1 Tổng quan về phương pháp kế toán chi phí dựa trên mức độ hoạt động (Activity Based Costing-ABC) 1.1 Lịch sử hình thành ABC Trong những năm 1980, nhiều nhà quản trị cũng nhƣ kế toán đã không hài lòng với hệ thống tính giá truyền thống, những hạn chế của hệ thống chi phí truyền thống đã trở nên phổ biến. Hệ thống này mặc dù đã đƣợc ứng rộng rãi trong những thập niên trƣớc đó khi mà các loại sản phẩm sản xuất ra còn hạn chế, chi phí nhân công trực tiếp và nguyên vật liệu trực tiếp chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất, trong khi đó chi phí gián tiếp liên quan đến quản lý và phục vụ sản xuất thì lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Vì vậy, việc sai lệch từ việc phân bổ chi phí quản lý dựa trên một tiêu thức đơn giản nhƣ sản lƣợng sản xuất, số giờ lao động,.

theo hệ thống chi phí truyền thống lúc bấy giờ đƣợc xem là không đáng kể. Sau những năm 1980, những thách thức bắt đầu đăt ra cho việc tính toán và áp dụng những hệ thống thông tin chi phí mới. Do sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, những dây chuyền sản xuất tự động đã trở nên phổ biến, nhiều loại sản phẩm đƣợc sản xuất ra hàng loạt, chi phí lao động chiếm tỷ trọng ngày càng nhỏ trong tổng chi phí sản xuất, trong khi chi phí quản lý và phục vụ sản xuất tăng dần và chiếm tỷ trọng đáng kể, việc phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên tiêu thức phân bổ giản đon trở nên không phù họp. Các nhà chuyên môn, các tổ chức bắt đầu triển khai phƣơng pháp tiếp cận mới đối với các thông tin về chi phí.

SVTH: Hồ Thị Mỹ Sang 1 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Trường Quân Một số tác giả nhƣ: Robert s.Kaplan, Robin Cooper, H.Thomas Johnson, Peter Turkey,. hay to chức Liên hiệp thế giới về tiến bộ trong sản xuất (CAM-I: the Consortium for Advanced Manafactoring- International), Viện kế toán quản trị (IMA: Institute of Management Accountant), Hội kế toán quản trị Canada (SMAC). đã nỗ lực để tìm ra một kiến thức mới, đó là ABC (Activity based costing) vào sau những năm 1980.

Các buổi hội nghị chuyên môn đƣợc mở ra để cho thấy những tiềm năng trong lý thuyết và trong việc áp dụng ABC. Công việc nghiên cứu đƣợc duy trì để tìm ra cách mô tả, định nghĩa và thiết kế hệ thống ABC tốt hơn. Các phần mềm đƣợc phát triển phần lớn dựa vào sự trợ giúp của ABC. Những ấn phẩm nâng cao về lý thuyết ABC đã đƣợc hai tác giả Robert s.Kaplan và Robin Cooper cho ra đời sau đó.

Các doanh nghiệp sản xuất bắt đầu đƣa những kế toán viên và những kỹ sƣ của họ đến những buổi hội nghị để học tập và trở thành những chuyên viên ABC một cách nhanh chóng và mau chóng áp dụng ABC vào trong thực tế. Một số lƣợng lớn các ấn phẩm viết về phƣơng pháp ABC dƣới hình thức những bài báo ngăn đăng tải trên các tạp chí chuyên đề nhƣ: Accountancy, Harvard Business Rivew, journal of Cost Management Accounting (London) và Management Accounting (New York). Các bài báo này có ý nghĩa chính yếu nhất khi xem xét sự tồn tại của toàn bộ của các ấn phẩm vết về ABC, khi nó mô tả, bình luận về ABC trƣớc đây và sự phát triển của học thuyết ABC cũng nhƣ gia tăng nổ lực thực hiện phƣơng pháp ABC. Những năm 1990, ABC đƣợc xem là đề tài rất phổ biến trong nhiều hội nghị các nhà quản lý và các khóa đào tạo, huấn luyện và đặc biệt là đề tài nóng cho việc thực hiện quản lý trong thực tiễn.

SVTH: Hồ Thị Mỹ Sang 2 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Trường Quân Ngày nay, trong điều kiện cạnh tranh toàn cầu mạnh mẽ, những quyết định sai lầm dựa trên thông tin chi phí không chính xác sẽ đƣa doanh nghiệp rơi vào tình cảnh khó khăn trong kinh doanh. Việc cung cấp thông tin chí phí đáng tin cậy phục vụ cho việc ra quyết trong môi truờng cạnh tranh ngày nay đã trở nên cấp thiết và ABC ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu này.2 Khái niệm ABC ABC (Activity based costing): Hệ thống chi phí dụa trên mức độ hoạt động. Có rất nhiều định nghĩa liên quan đến ABC.

Judith J Baker đã đƣa ra khái niệm về ABC: ABC gồm hai yếu tố chính là đo luờng chi phí và đo luờng mức độ thục hiện của các hoạt động và nguồn lực cho từng đối tuợng chịu phí. Chi phí các nguồn lực đƣợc phân bổ đến các hoạt động, sau đó chi phí các hoạt động đuợc phân bổ đến các đối tuợng chịu phí dựa trên mức độ sử dụng của chúng.3 So sánh phương pháp ABC với phương pháp kế toán chỉ phí truyền thống (Tradỉtỉonal costing accounting - TCA)  Điểm giống nhau: Theo cách truyền thống, chi phí đƣợc phân bổ cho sản phẩm chủ yếu dựa vào sự phân chia chi phí trực tiếp hoặc chi phí gián tiếp. Chi phí nguyên vật liệu đƣợc xem là một loại chi phí trực tiếp đƣợc tính trực tiếp cho sản phẩm (thông qua định mức nguyên vật liệu hay các cách thức khác). Chi phí nhân công trực tiếp thì cũng đƣợc xem là chi phí liên quan trực tiếp đến sản phẩm và đƣợc phân bổ dựa trên giờ công lao động.

Chi phí sản xuất chung là vấn đề lớn nhất cũng đƣợc tính cho sản phẩm thông qua giờ công lao động và giờ máy hoạt động. Tiêu biểu là quy trình phân bổ 2 bƣớc đƣợc phát họa bên dƣới (Sơ đồ 1.1) Nhìn chung, ABC cũng theo phƣơng pháp phân bổ 2 bƣớc (Sơ đồ 1.2) để tính chi phí cho sản phẩm sản xuất, ABC cũng tập hợp các yếu tố chi phí vào một tổ hơp chi phí SVTH: Hồ Thị Mỹ Sang 3 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Trường Quân (cost pool) - và sử dụng cơ sở (cost driver) họp lý để phân bổ chi phí cho sản phẩm. Tuy nhiên, thực tế không phải lúc nào cũng có thể tập họp tất cả các chi phí vào các tổ hơp chi phí dựa trên sự phân chia các hoạt động, mà có những trƣờng hơp chi phí sản xuất chung đƣợc phân bổ dựa trên những cơ sở bất kỳ.

Do đó, ABC và TCA thực chất là không khác biệt, nhƣng cách tập hơp và phân bổ chi phí thì khác nhau cơ bản ở hai phƣơng pháp.1 - Tập hợp và phân bổ chi phỉ theo phương pháp truyền thống NVL LĐ SXC TRUNG TRUNG TÂM CHI TÂM CHI PHÍ PHÍ CƠ SỞ PHÂN BỔ CÁC SẢN PHẨM Sơ đồ 1.2 - Tập hợp và phân bổ chi phỉ theo phương pháp ABC SVTH: Hồ Thị Mỹ Sang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Trường Quân NVL LĐ SXC TRUNG TRUNG TRUNG TRUNG TÂM HOẠT TÂM HOẠT TÂM HOẠT TÂM HOẠT ĐỘNG ĐỘNG ĐỘNG ĐỘNG CƠ SỞ CƠ SỞ CƠ SỞ CƠ SỞ PHÂN BỔ PHÂN BỔ PHÂN BỔ PHÂN BỔ CÁC SẢN PHẨM  Trung tâm chi phỉ/trung tâm hoạt động (cost center/activity center) Theo cách truyền thống, chi phí đƣợc tập họp vào các trung tâm chi phí vì các trung tâm này dựa trên việc thiết lập theo chức năng hoặc theo mục đích tổ chức nên sẽ thuận tiện trong việc thu thập chi phí phát sinh ở trung tâm. Theo phƣơng pháp ABC, các hoạt động của công ty là đối tƣợng phân tích và các chi phí đƣợc tính cho các hoạt động này. Các hoạt động với tổ họp chi phí (cost pool) thì hẹp hơn nhiều so với trung tâm chi phí (cost center).

Ví dụ, trung tâm gia công cơ khí ở một nhà mày có thể phân chia ra: khoan, tiện, lắp ghép., các hoạt động ứng với các quá trình này và các chi phí liên quan là khác nhau ở những sản phẩm khác nhau. Có rất nhiều cách xác định các hoạt động, tuy nhiên có thể nói rằng một tổ chức sẽ xác định các hoạt động đƣợc mô tả phù họp với các quá trình sản xuất kinh doanh của SVTH: Hồ Thị Mỹ Sang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Trường Quân doanh nghiệp. Nhiều hoạt động xảy ra ở doanh nghiệp mà không có một chút liên quan gì đến sản phẩm, thí dụ nhƣ hoạt động đào tạo, huấn luyện.

Chi phí của các hoạt động gián tiếp này đƣợc tính cho các hoạt động chính yếu mà có liên quan trực tiếp đến sản phẩm.  Cơ sở phân bổ bất kỳ/cơ sở phân bổ phù hợp với hoạt động phát sinh chỉ phỉ (arbitrary recovery bases/cost dirvers): Theo cách truyền thống, chi phí đƣợc phân bổ chủ yếu dựa vào giờ công lao động hoặc giờ hoạt động của máy. Tuy nhiên, rất nhiều trƣờng họp cơ sở phân bổ này là tùy ý (kém thuyết phục) và không có mối liên hệ gì đối với việc sử dụng nguồn lực, làm cho chi phí bị méo mó, không đáng tin cây. Một trong những lý luận mạnh mẽ ủng hộ phƣơng pháp ABC cho rằng ứng xử chi phí cần phải đƣợc hiểu một cách thấu đáo để có thể thực hiện tốt hệ thống ABC.

Hai tác giả Ward và Patel ủng hộ quan điểm này khi cho rằng ―giá trị lớn nhất của phƣơng pháp ABC chính là sự am hiểu về ứng xử của chi phí chung và mối liên hệ của nó với sản phẩm, dịch vụ, khách hàng và thị trƣờng‖ Việc phân tích và am hiểu cấu trúc chi phí của tổ chức có ý nghĩa quan trọng trongviệc xác định những cơ sở phân bổ phù họp (cost drivers) nhƣ thể là những yếu tố tác động đến ứng xử của chi phí. Nhiều cơ sở phân bổ chi phí đuợc xác định phù họp cho một tổ chức không những có thể giải thích tốt hơn về các chi phí phát sinh mà còn gia tăng đáng kể khả năng quản lý chi phí. Ví dụ, các cơ sở phân bổ nhu: số đơn đặt hàng, số lần vận hành máy, thời gian vận hành máy, diện tích mặt bằng sử dụng,. Theo cách truyền thống, chi phí tính cho sản phẩm dựa trên giờ công lao động hoặc giờ máy chạy hay dựa trên số luợng các sản phẩm khác nhau đuợc sản xuất, điều này chắc chắn sẽ dẫn đến sự sai lệch về chi phí sản phẩm.

SVTH: Hồ Thị Mỹ Sang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ